通知26/2017/TT-BYT关于疾病预防控制中心职能、任务、权限和组织结构的指导

本通知详细规定了省级疾病预防控制中心的职能、任务、权限和组织结构。主要内容包括:1. 职能:保护、照顾并提高人民健康水平。2. 任务:执行公共卫生、国际卫生检疫、劳动健康与环境保护、艾滋病防控、生殖健康等领域的专业技术活动。3. 组织结构:设有5个科室及多个负责专业领域的部门。4. 自2017年8月10日起生效。

文号26/2017/TT-BYT
文件类型通知
发布机关卫生部
签署人Nguyễn Thị Kim Tiến — Bộ trưởng
更新17/06/2026
行业卫生
领域组织干部
发布日期26/06/2017
生效日期10/08/2017
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本通知详细规定了省级疾病预防控制中心的职能、任务、权限和组织结构。主要内容包括:1. 职能:保护、照顾并提高人民健康水平。2. 任务:执行公共卫生、国际卫生检疫、劳动健康与环境保护、艾滋病防控、生殖健康等领域的专业技术活动。3. 组织结构:设有5个科室及多个负责专业领域的部门。4. 自2017年8月10日起生效。

适用范围

适用于按照规定程序成立的省级疾病预防控制中心。

要点

  • 详细规定省级疾病预防控制中心的职能、任务和组织结构
  • 替代旧的关于省级医疗卫生机构组织的规定文本
  • 确保在公共卫生和社区健康领域全面履行职责
  • 自2017年8月10日起生效,废除旧的法律法规文本。
  • 要求各省市在2021年前完善疾病预防控制中心的组织建设

🌐 本文件的社会影响

  • 加强社区健康保护能力
  • 推动公共卫生和国际检疫工作
  • 帮助各省市重新组织医疗系统以实现专业化

❓ 常见问题

本通知替代哪个文件?

替代通知51/2014/TT-BYT、通知02/2015/TT-BYT及其他关于省级医疗卫生机构组织的规定决定。

何时生效?

自2017年8月10日起生效

适用对象是谁?

适用于按照规定程序成立的省级疾病预防控制中心

全文

国家卫生健康委员会

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:26/2017/TT-BYT
北京,二零一七年六月二十六日

通知

关于疾病预防控制中心职能、任务、权限和组织结构的指导意见

根据二零一七年六月二十日国务院令第75/2017/NĐ-CP关于职能、任务、权限和组织结构的规定 卫生部;

根据二零一四年四月四日国务院令第24/2014/NĐ-CP关于省、直辖市人民政府所属专业机构组织的规定;

经与内务部协商一致后,工贸部部长发布本通知,就工商业专业业务岗位在各机关、组织中的指导作出规定。组织人事司-卫生部;

第一条. 医疗鉴定委员会成立原则卫生部部长发布关于疾病预防控制中心职能、任务、权限和组织结构的指导意见控中心省、直辖市。

第一章

总则

第一条 调整范围和适用对象

本指导意见规定了省、直辖市疾病预防控制中心(以下简称“省级疾病预防控制中心”)的职能、任务、权限和组织结构。

本指导意见适用于除药品、化妆品、食品检验中心;法医中心;医疗鉴定中心之外的省级医疗卫生中心。

第二条 法律地位

省级疾病预防控制中心是隶属于省卫生厅的公立医疗卫生事业单位,具有法人资格,独立的办公地点、公章,并在国家金库和银行设立独立账户,符合法律规定。

省级疾病预防控制中心直接接受省卫生厅的专业技术、业务、组织、人力资源、活动、财务和基础设施等方面的指导和管理;同时接受卫生部的专业技术、业务方面的指导、监督和检查。

第二章

职能、任务、权限

第三条 职能

省级疾病预防控制中心负责提供并组织实施有关传染病防控、非传染性疾病防控、影响健康的危险因素防控、社区健康管理、早期诊断治疗及其它符合其专业领域的医疗服务活动的参谋工作。

a) 制定长期、年度或临时计划及属于事业单位职权范围内的其他文件,涉及法律援助、资产拍卖、公证、认证等业务领域,提交上级批准。

1. 实施专业活动,指挥、指导、管理和监督传染病、艾滋病、寄生虫病、媒介传播疾病、食物传播疾病、人畜共患疾病、新发疾病防控;监测疫情动态,预测疫情趋势;应对突发公共卫生事件;管理使用疫苗、医疗用品,实施免疫接种。

2. 实施专业活动,指挥、指导、管理和监督非传染性疾病(如癌症、心血管疾病、糖尿病、慢性阻塞性肺病、哮喘、精神疾病及其他非传染性疾病)、代谢紊乱疾病、职业病防控;学校健康、学生疾病防控;危险因素的影响和前兆状态监控;社区非传染性疾病筛查、管理。

3. 实施专业活动,指挥、指导、管理和监督营养不良、微量营养素缺乏症防控;用于非传染性疾病防控的营养调节;改善妇女儿童营养状况,社区营养;提高国民身高体格的合作行动。

4. 实施专业活动,指挥、指导、管理和监督影响社区健康的环境因素、气候变化防控;医疗机构、劳动卫生条件、学校卫生条件、饮用水质量、家庭厕所卫生的环境保护;参与防灾减灾、意外伤害防控;指导殡葬、火化卫生。

5. 执行卫生检疫活动;收集信息,监督、检查、处理检疫对象并颁发检疫证明;根据分工和法律规定,在边境卫生检疫活动中使用英文检疫印章。

6. 实施专业活动,指挥、指导、管理和监督生殖健康、妇女保健、新生儿和儿童保健、青少年、青年、男性和老年人保健、计划生育服务、安全流产(按批准的技术范围执行);性传播感染和生殖道癌症防控;合作防控性传播疾病。

7. 实施专业活动,指挥、指导、管理和监督社区健康、老年人健康、劳动者健康管理工作;按照分工开展家庭健康管理活动。

8. 参与食品安全防控活动;参与食品生产、经营单位的审查;参与依法对食品生产、经营单位、餐饮服务单位进行监督检查,确保食品安全;完成其他食品安全任务,按分工和法律规定执行。

9. 按规定进行疾病筛查、诊断和预防性治疗;提供疾病预防和治疗咨询;按规定进行不育症预防和治疗;急救、转诊和实施专业技术和操作;按规定进行定期体检并出具健康证明;与社会保险机构签订合同,提供符合专业领域的医疗服务。

10. 进行食品安全检测;为专业和技术活动提供影像学和功能检查;按法律规定采取生物安全措施,保障实验室的安全。

11. 实施专业活动,指导、引导、管理、检查和监督健康风险传播、有利于健康的改变行为传播、运动促进和提高人民健康水平的传播;编制传播材料;提供信息并与相关机构、组织和个人合作宣传党的路线、方针和国家关于卫生工作的政策。

12. 接收、使用、供应、保管和分配药品、疫苗、医疗用品、化学品、设备、物资和交通工具,以及用于专业活动的灭虫、灭菌化学制品和制剂,并对其使用进行指导、检查和监督,按照市卫生健康委员会的分工和法律规定执行。

13. 是市卫生健康委员会在应对疫情、疾病、公共卫生事件、艾滋病预防和打击毒品及卖淫问题方面的常设单位;根据市卫生健康委员会的分工和法律规定,实施国内和国际合作项目。

14. 组织对在其管辖范围内的员工进行培训和继续教育;根据市卫生健康委员会的分工和法律规定,为所负责领域的专业和技术人员提供更新知识的培训;持续更新医疗知识以供执业医生使用;作为医疗卫生培训的基础设施,按照法律规定执行。

15. 进行科学研究并参与应用科学进步和技术信息到专业领域;根据市卫生健康委员会的分工和法律规定,实施行业指导和技术工作。

16. 按照法律规定执行统计和报告制度。

17. 根据分工和法律规定管理人力资源、财务和资产。

18. 执行市卫生健康委员会主任指派的任务和权限,以及按照法律规定执行的任务。

第三章

组织结构、工作人员数量和财政来源

第五条 领导

1. 省疾病预防控制中心设有主任和不超过三名副主任。

2. 对省疾病预防控制中心的主任和副主任的任命、免职、调动、轮换、奖励、纪律处分、辞职、退休以及按照法律规定和省级人民政府的分级规定执行的其他制度,均按法律规定执行。

第六条 功能部门

1. 组织与行政科。

2. 计划与业务科。

3. 财务与会计科。

第七条 专业科室

1. 传染病防控科。

2. 艾滋病防控科。

3. 非传染性疾病防控科。

4. 营养科。

5. 环境健康与学校卫生-职业病科(如有工业区且有需求,可单独设立职业病科)。

6. 生殖健康科。

7. 健康传播与教育科。

8. 寄生虫与昆虫科。

9. 国际卫生检疫科(如有边境卫生检疫活动)。

10. 药品与医疗物资科。11. 检验、影像诊断与功能检查科。

12. 综合门诊部、专科门诊部(在符合法律规定条件并经有权机关批准成立的情况下实施)。

根据各地方的性质、特点、需求和能力,市卫生健康委员会主任在其职权范围内或提请省级人民政府主席决定,按照本通知第六条和第七条的规定,成立、分拆或整合各部门和科室,并根据本通知的规定明确各部门和科室的具体职责,确保提供符合实际需求的专业服务和技术操作,并遵守法律规定。

第八条 工作人员数量

一、省级疾病预防控制中心工作人员数量根据其职能、任务和活动范围以及各科室的规定,在第五条、第六条和第七条的通知中确定,纳入省(直辖市)卫生健康委员会所属事业单位的总工作人员数,由有权机关分配或批准。

二、根据职能、任务、组织结构和经有权机关批准的工作岗位目录,省级疾病预防控制中心每年制定调整工作人员数量的计划,以适应工作量,并向省(直辖市)卫生健康委员会报告,提交有权机关审议并作出决定,以确保完成分配的任务。

第九条 财政来源

1. 公共事业服务收入。

2. 法律规定的收费留成收入。

三、国家财政支持未包含在价格和服务费用中的成本部分。

4. 法律规定的其他收入(如有)。

五、国家财政拨款用于不经常性的任务(如有),包括:科学研究和技术任务经费;国家重大专项计划经费;其他项目、方案经费;根据有权机关决定实施项目的配套资金;发展投资资金;根据有权机关批准的项目购置设备的资金;有权机关分配的突发任务经费。

6. 法律规定的援助和捐赠。

第四章 实施细则

实施条款

第十一条 效力实施

一、本通知自2017年8月10日起生效。

二、按照规划成立省级疾病预防控制中心的地方,该中心的职能、任务、权限和组织结构应按照本通知的规定执行,不再执行以下规范性法律文件:

a) 2014年12月29日卫生部第51号通知关于省级(直辖市)疾病预防控制中心的职能、任务、权限和组织结构;

b) 2015年3月4日卫生部第2号通知关于省级(直辖市)艾滋病防治中心的职能、任务、权限和组织结构;

c) 2015年12月31日卫生部第59号通知关于省级(直辖市)生殖健康服务中心的职能、任务、权限和组织结构;

d) 2007年1月30日卫生部第14号决定关于省级(直辖市)国际卫生检疫中心的职能、任务、权限和组织结构;

d) 2007年1月30日卫生部第15号决定关于省级(直辖市)职业健康与环境中心的职能、任务、权限和组织结构;

e) 2006年12月7日卫生部第38号决定关于省级(直辖市)社会病防治中心的职能、任务、权限和组织结构;

g) 2006年12月7日卫生部第37号决定关于省级(直辖市)疟疾寄生虫媒介防治中心的职能、任务、权限和组织结构;

h) 2006年1月16日卫生部第2号决定关于省级(直辖市)内分泌中心的职能、任务、权限和组织结构;

i) 1999年3月31日卫生部第911号决定关于省级(直辖市)健康教育宣传中心的职能、任务、权限和组织结构。

三、正在按照规划成立省级疾病预防控制中心的地方,尚未合并的中心的职能、任务、权限和组织结构将继续按照本条第二款规定的规范性法律文件执行,直到省级疾病预防控制中心成立完毕。

四、当所有省(直辖市)完成省级疾病预防控制中心的成立后,废除本条第二款规定的规范性法律文件。

条款十一. 过渡条款

根据本通知的指导原则,对省级医疗卫生机构领导管理职务、专业技术人员和劳动者在重组和健全后的政策执行,由省级人民政府在其职权范围内并依照法律规定决定。

条 12. 执行责任

1. 各省、自治区直辖市人民政府负责:

a) 指导省(直辖市)卫生健康委员会按照本通知的指导原则,在地方上按规划推进组织结构调整,符合实际情况,符合中国医疗卫生体系发展规划,并于2021年1月1日前完善模式;

b) 确保省级疾病预防控制中心基础设施、设备、资金和人力资源的投资,以满足本通知指导的专业技术、业务活动需求及地方实际需要。

2. 各省、自治区直辖市卫生厅负责:

a) 主持并会同省(直辖市)人事部门向省(直辖市)人民政府主席提出按照规划和计划成立省级疾病预防控制中心的决定,符合地方实际情况,并依照法律规定;

b) 根据本通知的指导原则和省(直辖市)人民政府的规定(如有),具体规定省级疾病预防控制中心的职能、任务、权限和组织结构;

c) 根据本通知的指导原则和省(直辖市)人民政府的规定(如有),调整相关公立医疗卫生事业单位的职能、任务、权限和组织结构,确保全面履行保护、照顾和提高人民健康的职责。

在执行过程中,如遇问题、困难或障碍,有关单位和个人应及时向卫生部反映,以便及时处理。

部长

(签字)
阮氏金进

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 20
75/2017/NĐ-CP Nghị định số 75/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế 生效中 24/2014/NĐ-CP Nghị định số 24/2014/NĐ-CP Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 已失效 120/2025/QĐ-UBND Quyết định số 120/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Vĩnh Long thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 生效中 84/2025/QĐ-UBND Quyết định số 84/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp 生效中 '90/2025/QĐ-UBND Quyết định số '90/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Ninh Bình trực thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình 生效中 50/2025/QĐ-UBND Quyết định số 50/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Tuyên Quang thuộc Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang 生效中 79/2025/QĐ-UBND Quyết định số 79/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hải Phòng trực thuộc Sở Y tế thành phố Hải Phòng 生效中 54/2025/QĐ-UBND Quyết định số 54/2025/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Tây Ninh trực thuộc Sở Y tế 生效中 55/2025/QĐ-UBND Quyết định số 55/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Vĩnh Long thuộc Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long 已失效 16/2023/QĐ-UBND Quyết định số 16/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật trực thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình 已失效 23/2022/QĐ-UBND Quyết định số 23/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Y tế tỉnh Cao Bằng 已失效 18/2019/QĐ-UBND Quyết định số 18/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành liên quan đến lĩnh vực y tế 生效中 52/2018/QĐ-UBND Quyết định số 52/2018/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Y tế tỉnh Sơn La 已失效 08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chứccủa Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang 已失效 62/2018/QĐ-UBND Quyết định số 62/2018/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND ngày 22/5/2018 của UBND tỉnh về việc ban hành mức giá dịch vụ khám bệnh chuyên khoa tại Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản tỉnh Long An 已失效 46/2018/QĐ-UBND Quyết định số 46/2018/QĐ-UBND Thành lập trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hưng Yên trực thuộc Sở Y tế Hưng Yên 已失效 42/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2018/NQ-HĐND Về việc sửa đổi Nghị quyết số 09/2018/NQ-HĐND ngày 24/4/2018 của HĐND tỉnh về mức giá dịch vụ khám bệnh chuyên khoa tại Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản tỉnh Long An 已失效 33/2018/QĐ-UBND Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Y tế tỉnh Cao Bằng 已失效 49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Y tế tỉnh Bình Định 已失效 39/2021/QĐ-UBND Quyết định số 39/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 46/2018/QĐ-UBND ngày 19 tháng 12 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc thành lập Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hưng Yên trực thuộc Sở Y tế 已失效
26/2017/TT-BYT
通知26/2017/TT-BYT关于疾病预防控制中心职能、任务、权限和组织结构的指导
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 19
84/2025/QĐ-UBND Quyết định số 84/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số định mức kinh tế kỹ thuật bảo trì hạ tầng giao thông đường bộ trên địa bàn thành phố hà nội ban hành kèm theo Quyết định số 22/2020/QĐ-UBND ngày 23/9/2020 của UBND thành phố Hà Nội 生效中 08/2018/QĐ-UBND Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Y tế quận Gò Vấp 已失效 50/2025/QĐ-UBND Quyết định số 50/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền cấp, điều chỉnh, thu hồi giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke, dịch vụ vũ trường trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 23/2022/QĐ-UBND Quyết định số 23/2022/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Thanh Hóa 生效中 79/2025/QĐ-UBND Quyết định số 79/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh sau đăng ký thành lập trên địa bàn tỉnh Gia Lai 生效中 35/2025/QĐ-UBND Quyết định số 35/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa Sở Giáo dục và Đào tạo với các Sở, Ban, Ngành thuộc Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh trong công tác quản lý nhà nước về lĩnh vực giáo dục và đào tạo đối với các cơ sở giáo dục trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 120/2025/QĐ-UBND Quyết định số 120/2025/QĐ-UBND Quy định giá thóc thu thuế sử dụng đất nông nghiệp năm 2026 trên địa bàn tỉnh nghệ an 生效中 33/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2018/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CƠ CHẾ, CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH 生效中 62/2018/QĐ-UBND Quyết định số 62/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công, phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Lạng Sơn 已失效 49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung cụ thể Nghị định số: 01/2017/NĐ-CP ngày 06/01/2017 của Chính phủ 已失效 90/2025/QĐ-UBND Quyết định số 90/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết một số nội dung về quản lý đường bộ trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 46/2018/QĐ-UBND Quyết định số 46/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế ban hành kèm theo Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND ngày 05 tháng 5 năm 2016 của Uỷ ban nhân dân tỉnh An Giang 已失效 54/2025/QĐ-UBND Quyết định số 54/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 đối với nhóm, loại tài nguyên có tính chất lý, hóa giống nhau trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 39/2021/QĐ-UBND Quyết định số 39/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng Quỹ phát triển đất Nghệ An 已失效 55/2025/QĐ-UBND Quyết định số 55/2025/QĐ-UBND Quy định trình tự, thủ tục, mẫu hồ sơ, tiêu chí lựa chọn dự án, kế hoạch liên kết trong các ngành, nghề, lĩnh vực khác không thuộc lĩnh vực sản xuất, tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp; trình tự, thủ tục, mẫu hồ sơ, tiêu chí lựa chọn dự án, phương án sản xuất cộng đồng trong thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 18/2019/QĐ-UBND Quyết định số 18/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý khu du lịch, điểm du lịch 生效中 52/2018/QĐ-UBND Quyết định số 52/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 81/2016/QĐ-UBND ngày 15 tháng 12 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉn 生效中 16/2023/QĐ-UBND Quyết định số 16/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định xét, công nhận sáng kiến cơ sở, phạm vi ảnh hưởng, hiệu quả áp dụng của sáng kiến, đề tài khoa học trên địa bàn thành phố Hà Nội và xét, tặng Bằng “Sáng kiến Thủ đô" 生效中 42/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2018/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 2 của Nghị quyết số 51/2016/NQ-HĐND ngày 23/12/2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh Yên Bái về ban hành một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Yên Bái thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh 已失效
废止 7
37/2006/QĐ-BYT Quyết định số 37/2006/QĐ-BYT Về việc ban hành “Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Phòng, chống Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương” 已失效 02/2006/QĐ-BYT Quyết định số 02/2006/QĐ-BYT Về việc ban hành "Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Nội tiết tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương" 已失效 51/2014/TT-BYT Thông tư số 51/2014/TT-BYT Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức năng của Trung tâm y tế dự phòng tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 生效中 02/2015/TT-BYT Thông tư số 02/2015/TT-BYT Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Phòng, chống HIV/AIDS tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 生效中 59/2015/TT-BYT Thông tư số 59/2015/TT-BYT Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 生效中 15/2007/QĐ-BYT Quyết định số 15/2007/QĐ-BYT Về việc ban hành "Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Bảo vệ sức khoẻ lao động và Môi trường tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương" 已失效 14/2007/QĐ-BYT Quyết định số 14/2007/QĐ-BYT Về việc ban hành "Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương" 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。