《特别消费税法》第27/2008/QH12号

《第27/2008/QH12号法》规定了对特定商品和服务征收特别消费税,自2009年4月1日起实施。该法取代了与特别消费税相关的旧法。

Số hiệu27/2008/QH12
Loại văn bản法律
Cơ quan ban hành财政部
Người kýNguyễn Phú Trọng — Chủ tịch Quốc hội
Cập nhật27/06/2026
Ngành财政
Lĩnh vực税务管理费用国家预算中的其他费用和收费
Ngày ban hành14/11/2008
Ngày áp dụng01/04/2009
Ngày hết hiệu lực01/01/2026
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

《第27/2008/QH12号法》规定了对特定商品和服务征收特别消费税,自2009年4月1日起实施。该法取代了与特别消费税相关的旧法。

Đối tượng áp dụng

生产、进口应税商品和提供应税服务的组织和个人;有权限的国家机关。

Các điểm cốt lõi

  • 应税对象包括卷烟、雪茄、酒、啤酒、座位数不超过24座的小汽车、两轮摩托车、飞机、游艇、各种汽油、功率不超过90000BTU的空调、纸牌、纸钱、纸制品;经营迪斯科舞厅、按摩、卡拉OK、赌场、博彩、高尔夫球、彩票业务。
  • 对不同对象适用不同的税率:从10%到70%不等。卷烟和烟草制品的税率为65%,酒精度数在20度或以上的酒税率为45%-50%,啤酒税率为45%-50%,小汽车税率为10%-60%,服务业税率为15%-40%。
  • 纳税人出口货物、使用已缴税原料生产或经有权机关批准时可获得退税;因自然灾害或意外事故造成的损失最多可减免30%的税。
  • 计税价格包括未含特别消费税和增值税的销售价格。
  • 本法自2009年4月1日起生效。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:为管理、监督受特别消费税影响的商品和服务的生产和经营活动提供了法律依据。
  • 消极影响:可能增加生产成本和商品、服务的价格,从而影响民众和企业的负担。

❓ Câu hỏi thường gặp

卷烟的税率是多少?

卷烟的税率为65%。

本法何时生效?

本法自2009年4月1日起生效。

哪些对象可以享受减税?

因自然灾害或意外事故造成困难的纳税人生产的商品可享受最多30%的减税。

是否有关于退税的规定?

出口货物或使用已缴税原料时,纳税人可以获得退税。

啤酒的税率是多少?

酒精度数在20度或以上的啤酒税率为45%-50%。

Toàn văn

全国人民代表大会

中华人民共和国
独立 自由 幸福

法律编号:27/2008/QH12
北京,二〇〇八年十一月十四日

法律

特别消费税

___________

根据一九九二年越南社会主义共和国宪法,该宪法已根据第二〇〇一年第十届国会第五十一号决议对若干条款进行了修改和补充;

全国人民代表大会制定特别消费税法,

第一章

总则

第一条 调整范围

本法规定特别消费税的征税对象、免税对象、纳税人、计税依据、退税、抵扣税款和减征特别消费税。

第二条 征税对象

一、货物:

(一)卷烟、雪茄及其他用于吸食、嗅闻、咀嚼或含服的烟草制品;

(二)酒类;

(三)啤酒;

(四)座位数不超过二十四座的小汽车,包括设计有固定隔板将乘客区与货舱分开的载人载货两用车,且该车至少设有两个排座位;

(五)排量超过一百二十五立方厘米的两轮摩托车及三轮摩托车;

(六)飞机、游船;

(七)各种汽油、纳帕(纳夫塔)、重整组分(重整油组分)及其他用于调制汽油的产品;

(八)制冷量不超过九万BTU的空调;

(九)纸牌游戏;

(十)冥币、纸扎品。

二、服务:

(一)经营迪斯科舞厅;

(二)经营按摩、卡拉OK服务;

(三)经营赌场;包括带有奖品的游戏机,如老虎机(杰克波特)、投币机(斯洛特)等类似设备的电子游戏;

(四)经营博彩业务;

(五)经营高尔夫球业务,包括销售会员卡、高尔夫球票;

(六)经营彩票业务。

特别消费税的免税对象按照《特别消费税法》第三条的规定以及《关于修改、补充特别消费税法若干条款的法律》第一条第二款的规定执行。

第二条第一款所列货物在以下情况下不纳入特别消费税征收范围:

一、由生产单位直接出口或销售给其他经营单位用于出口的货物;

二、进口货物包括:

(一)人道主义援助物资、无偿援助物资;赠送给国家机关、政治组织、政社组织、政社职业组织、社会组织、社职组织、人民武装单位的礼品,以及按照政府规定的标准向国内个人赠送的礼品;

(二)过境运输或借道通过我国口岸、边境的货物,以及根据政府规定进行转口的货物;

(三)暂时进口再出口和暂时出口再进口的货物,在法律规定的时间内免缴进口关税和出口关税;

(四)外国组织和个人按外交豁免标准使用的物品;入境时享受免税行李额度的个人物品;按照法律规定免税进口并销售的货物;

三、用于商业运输货物和旅客、旅游客人的飞机、游船;

四、救护车;囚犯运输车;殡仪车;设计为可同时容纳站立和就坐乘客不少于二十四人的小汽车;仅限于游乐场、娱乐场所、体育场所内部使用而不登记上路行驶的车辆;

五、从境外进口到非关税区的货物,境内销售至非关税区并在非关税区内使用的货物,以及不同非关税区之间买卖的货物,但不包括座位数不超过二十四座的小汽车。

第四条 纳税人

特别消费税的纳税人是从事应税货物生产和进口以及应税服务经营活动的组织和个人。

组织和个人如果从事出口业务购买生产单位生产的应税货物但未出口而是在国内销售,则该组织和个人即为特别消费税的纳税人。

第二章

税基确定

第五条 税基

特别消费税的计税依据是应税货物和服务的价格和税率。应缴纳的特别消费税额等于应税价格乘以特别消费税率。

条 6. 计税价格

特别消费税的计税价格对于货物和服务是未包含特别消费税和增值税的销售价格或服务供应价格,具体规定如下:

1. 对于国内生产的货物,计税价格为生产单位的销售价格;

2. 对于进口货物,计税价格为进口关税完税价格加上进口关税。如果进口货物享受了减免进口关税,则计税价格不包括被减免的进口关税部分;

3. 对于加工贸易货物,计税价格为加工单位销售该货物的价格,或者同类型或类似货物在同一销售时间点的销售价格;

4. 对于分期付款或延期付款方式销售的货物,计税价格为一次性付款销售该货物的价格,不包括分期付款或延期付款的利息;

5. 对于服务,计税价格为企业提供的服务价格。某些情况下的服务计税价格规定如下:

a) 对于高尔夫球业务,计税价格为会员卡售价、高尔夫球票价(包括打球费和押金,如有);

b) 对于赌场、带有奖励的游戏机业务以及博彩业务,计税价格为从这些活动中获得的收入减去支付给客户的奖金;

c) 对于舞厅、按摩店、卡拉OK业务,计税价格为在舞厅、按摩店、卡拉OK场所进行的商业活动的收入;

6. 对于用于交换或内部使用的货物和服务,作为礼物或赠品的货物和服务,计税价格为同一类型或类似货物和服务在发生这些活动时的计税价格。

特别消费税的计税价格包括企业可能收取的额外费用(如果有)。

计税价格以越南盾计算。如果纳税人有外币收入,必须按照国家银行公布的外汇市场平均汇率将外币兑换成越南盾,以确定计税价格。

政府对本条规定作出具体规定。

条 7. 税率

货物和服务的特别消费税率根据以下特别消费税表规定:

特别消费税表

序号

货物、服务

税率(%)

I

商品

1

香烟、雪茄和其他烟草制品

65

2

酒类

a) 酒精含量20度及以上

自2010年1月1日至2012年12月31日

45

自2013年1月1日起

50

b) 酒精含量低于20度

25

3

啤酒

自2010年1月1日至2012年12月31日

45

自2013年1月1日起

50

4

小于24座的汽车

a) 除本条第4d、4e和4g点规定的车型外,载客量不超过9人的汽车

排量2000cm³以上3 及以下

45

排量超过2000cm³3 至3000厘米3

50

气缸容量在3,000厘米至4,000厘米之间3  

60

b) 除本条第4d、4e和4g点规定的车型外,载客量为10至16人的汽车

30

c) 除本条第4d、4e和4g点规定的车型外,载客量为16至24人的汽车

15

d) 除本条第4d、4e和4g点规定的车型外,既载人又载货的汽车

15

đ) 使用汽油与电力或生物燃料混合动力汽车,其中汽油使用的能量不超过总能量的70%

为本条第4a、4b、4c和4d点规定相同类型的车辆适用税率的70%

e) 使用生物燃料驱动的汽车

为本条第4a、4b、4c和4d点规定相同类型的车辆适用税率的50%

g) 使用电力驱动的汽车

9座及以下乘用车

25

10至16座以下乘用车

15

16至24座以下乘用车

10

设计用于载人和载货的车辆

10

5

排气量超过125厘米的两轮或三轮摩托车3

20

6

飞机

30

7

游船

30

8

各类汽油、纳帕、再合成产品和其他用于调制汽油的产品

10

9

制冷功率90000BTU及以下的空调

10

10

扑克牌

40

11

金银纸张、冥币

70

II

服务

1

经营迪斯科舞厅

40

2

经营按摩、卡拉OK

30

3

经营赌场、电子游戏机赌博

30

4

经营博彩

30

5

经营高尔夫球

20

6

经营彩票

15

 第三章

税收退还、税收抵扣、税收减免

条 8. 税款退还、抵扣税款

1. 特别消费税纳税人有下列情形之一的,可以申请退还已缴纳的税款:

a) 暂时进口再出口的商品;

b) 作为生产出口商品原料而进口的商品;

c) 合并、分立、解散、破产、变更所有权、企业改制、终止经营清算后发现多缴税款的情况;

d) 根据法律规定,有权机关作出退税决定的情形以及根据越南社会主义共和国是缔约方的国际条约规定的特别消费税退税情况。

根据本款第a项和第b项规定进行的特别消费税退税,仅适用于实际出口的商品。

2. 生产属于特别消费税征税对象的商品的企业,如果使用了已经缴纳特别消费税的原材料,并且提供合法凭证,则在确定生产环节应缴纳的特别消费税时,可以抵扣已经缴纳的原材料税款。

政府对本条规定作出具体规定。

条 9. 减免税

生产属于特别消费税征税对象的商品的企业,在遭受自然灾害或意外事故的情况下,可以减免税款。

减免税额根据实际损失确定,但不得超过当年应纳税额的30%,并且不超过经赔偿后的受损财产价值(如有)。

第四章

实施条款

第十一条 效力实施

1. 本法自2009年4月1日起施行;对酒类和啤酒的规定自2010年1月1日起施行。

2. 废除《特别消费税法》(第5号,2008年第10届国会通过);《修改、补充特别消费税法若干条款》(第8号,2003年第11届国会通过);《修改、补充特别消费税法和增值税法若干条款》(第57号,2005年第11届国会通过)中的规定,但酒类和啤酒的相关规定继续有效至2009年12月31日。

条 11. 实施细则

政府负责制定详细规定和指导实施本法中交由政府执行的条款;并指导其他必要的内容以满足国家管理的要求。

本法已于2008年11月14日由越南社会主义共和国第十二届全国人民代表大会第四次会议通过。/。

全国人民代表大会主席
聂文俊
阮富仲
Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 30
26/2009/NĐ-CP Nghị định số 26/2009/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt Hết hiệu lực 197/2009/TT-BTC Thông tư số 197/2009/TT-BTC Bổ sung Thông tư số 134/2008/TT-BTC ngày 31/12/2008 của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện nghĩa vụ thuế áp dụng đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập tại Việt Nam Hết hiệu lực 20/2014/TT-BTC Thông tư số 20/2014/TT-BTC Quy định việc nhập khẩu xe ô tô, xe mô tô theo chế độ tài sản di chuyển của công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài đã được giải quyết đăng ký thường trú tại Việt Nam Còn hiệu lực 05/2012/TT-BTC Thông tư số 05/2012/TT-BTC Hướng dẫn thi hành Nghị định số 26/2009/NĐ-CP ngày 16 tháng 3 năm 2009 và Nghị định số 113/2011/NĐ-CP ngày 8 tháng 12 năm 2011 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 26/2009/NĐ-CP ngày 16 tháng 3 năm 2009 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật thuế tiêu thụ đặc biệt Hết hiệu lực 19/2014/TT-BTC Thông tư số 19/2014/TT-BTC Quy định thủ tục tạm nhập khẩu, tái xuất khẩu, tiêu hủy, chuyển nhượng xe ô tô, xe hai bánh gắn máy của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ tại Việt Nam Còn hiệu lực 212/2014/TT-BTC Thông tư số 212/2014/TT-BTC Hướng dẫn kế toán nghiệp vụ thuế và thu khác đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Còn hiệu lực 113/2011/NĐ-CP Nghị định số 113/2011/NĐ-CP Sửa đổi Nghị định 26/2009/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt Hết hiệu lực 60/2011/TTLT-BTC-BCT-BCA Thông tư liên tịch số 60/2011/TTLT-BTC-BCT-BCA Hướng dẫn chế độ hoá đơn, chứng từ đối với hàng hoá nhập khẩu lưu thông trên thị truờng Hết hiệu lực 151/2010/TT-BTC Thông tư số 151/2010/TT-BTC Hướng dẫn áp dụng các loại thuế và các khoản nộp ngân sách nhà nước đối với Quỹ phát triển đất quy định tại Điều 34 Nghị định số 69/2009/NĐ-CP ngày 13 tháng 8 năm 2009 của Chính phủ quy định bổ sung về quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư Hết hiệu lực 49/2010/TT-BTC Thông tư số 49/2010/TT-BTC Hướng dẫn việc phân loại, áp dụng mức thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Hết hiệu lực 64/2009/TT-BTC Thông tư số 64/2009/TT-BTC Hướng dẫn thi hành Nghị định số 26/2009/NĐ-CP ngày 16 tháng 3 năm 2009 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật thuế tiêu thụ đặc biệt Hết hiệu lực 108/2015/NĐ-CP Nghị định số 108/2015/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật thuế tiêu thụ đặc biệt Hết hiệu lực 181/2013/TT-BTC Thông tư số 181/2013/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện chính sách thuế và ưu đãi thuế đối với các chương trình, dự án sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và nguồn vốn vay ưu đãi của các nhà tài trợ Còn hiệu lực 64/2015/TTLT-BTC-BCT-BCA-BQP Thông tư liên tịch số 64/2015/TTLT-BTC-BCT-BCA-BQP Quy định chế độ hóa đơn, chứng từ đối với hàng hóa nhập khẩu lưu thông trên thị trường Còn hiệu lực 128/2013/TT-BTC Thông tư số 128/2013/TT-BTC Quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Hết hiệu lực 38/2015/TT-BTC Thông tư số 38/2015/TT-BTC Quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối vớỉ hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu. Còn hiệu lực 191/2012/TT-BTC Thông tư số 191/2012/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 155/2011/TT-BTC ngày 11/11/2011 của Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế đối với hoạt động tìm kiếm thăm dò, phát triển mỏ và khai thác dầu khí của Liên doanh Việt - Nga "Vietsovpetro" từ lô 09-1 theo quy định tại Hiệp định 2010 Hết hiệu lực 25/2008/L-CTN Lệnh số 25/2008/L-CTN Về việc công bố Luật Còn hiệu lực 112/2018/TT-BTC THÔNG TƯ SỐ 112/2018/TT-BTC SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU TẠI THÔNG TƯ SỐ 174/2015/TT-BTC NGÀY 10 THÁNG 11 NĂM 2015 CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH HƯỚNG DẪN KẾ TOÁN NGHIỆP VỤ THUẾ VÀ THU KHÁC ĐỐI VỚI HÀNG HÓA XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU Còn hiệu lực 2153/QĐ-BTC Quyết định số 2153/QĐ-BTC Về việc miễn thuế nhập khẩu, không thu thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt hàng quà biếu, tặng mang mục đích từ thiện Còn hiệu lực 34/2010/TT-BTC Thông tư số 34/2010/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện xoá nợ thuế và các khoản phải nộp Ngân sách Nhà nước đối với Doanh nghiệp Nhà nước thực hiện sắp xếp chuyển đổi trước ngày 01/7/2007 Hết hiệu lực 167/2016/NĐ-CP Nghị định số 167/2016/NĐ-CP Về kinh doanh hàng miễn thuế Hết hiệu lực 20/2017/TT-BTC Thông tư số 20/2017/TT-BTC Sửa đổi , bổ sung Khoản 2 Điều 8 Thông tư số 195/2015/TT- BTC ngày 24/11/2015 của Bộ Tài Chính ( đã được sửa đổi bổ sung theo Thông tư số 130/2016 của Bộ Tài Chính) Hết hiệu lực 27/2021/TT-BTC Thông tư số 27/2021/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 19/2014/TT-BTC ngày 11 tháng 02 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định thủ tục tạm nhập khẩu, tái xuất khẩu, tiêu hủy, chuyển nhượng xe ô tô, xe hai bánh gắn máy của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ tại Việt Nam Còn hiệu lực 56/2019/TT-BTC Thông tư số 56/2019/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 49/2015/TT-BTC ngày 14 tháng 4 năm 2015 quy định thủ tục hải quan đối với thư, gói, kiện hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu gửi qua dịch vụ bưu chính của doanh nghiệp được chỉ định và Thông tư số 191/2015/TT-BTC ngày 24 tháng 11 năm 2015 quy định thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế Còn hiệu lực 29/2025/TT-BTC Thông tư số 29/2025/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 191/2015/TT-BTC ngày 24 tháng 11 năm 2015 quy định thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế đã được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 56/2019/TT-BTC ngày 23 tháng 8 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Tài chính Còn hiệu lực 39/2018/TT-BTC Thông tư số 39/2018/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25 tháng 3 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Còn hiệu lực 93/2018/TT-BTC THÔNG TƯ SỐ 93/2018/TT-BTC SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU TẠI THÔNG TƯ SỐ 19/2014/TT-BTC NGÀY 11/02/2014 CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH QUY ĐỊNH THỦ TỤC TẠM NHẬP KHẨU, TÁI XUẤT KHẨU, TIÊU HỦY, CHUYỂN NHƯỢNG XE Ô TÔ, XE HAI BÁNH GẮN MÁY CỦA ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC HƯỞNG QUYỀN ƯU ĐÃI, MIỄN TRỪ TẠI VIỆT NAM Hết hiệu lực 31/2015/QĐ-TTg Quyết định số 31/2015/QĐ-TTg Về định mức hành lý, tài sản di chuyển, quà biếu, quà tặng, hàng mẫu được miễn thuế, xét miễn thuế, không chịu thuế Còn hiệu lực 119/2009/QĐ-TTg Quyết định số 119/2009/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế Chuyên gia nước ngoài thực hiện các chương trình, dự án ODA Còn hiệu lực
Được dẫn chiếu bởi 11
01/2009/QĐ-UBND Quyết định số 01/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhà nước về tài nguyên khoáng sản trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 92/2013/NĐ-CP Nghị định số 92/2013/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2013 của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng Hết hiệu lực 127/2009/TT-BTC Thông tư số 127/2009/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách nhà nước năm 2010 Còn hiệu lực 01/2010/QĐ-UBND Quyết định số 01/2010/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thuỷ lợi phí, tiền nước và mức trần dịch vụ thuỷ lợi nội đồng trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 32/2013/QH13 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 32/2013/QH13 Còn hiệu lực 109/2014/TT-BTC Thông tư số 109/2014/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện một số điều của Quyết định số 72/2013/QĐ-TTg ngày 26/11/2013 của Thủ tướng Chính phủ quy định cơ chế, chính sách tài chính đốỉ với khu kinh tế cửa khẩu Còn hiệu lực 141/2013/TT-BTC Thông tư số 141/2013/TT-BTC Hướng dẫn thi hành Nghị định số 92/2013/NĐ-CP ngày 13 tháng 8 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2013 của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều củaLuật Thuế thu nhập doanh nghiệp và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng Hết hiệu lực 99/2012/TT-BTC Thông tư số 99/2012/TT-BTC Hướng dẫn xây dựng dự toán ngân sách nhà nước năm 2013 Còn hiệu lực 72/2013/QĐ-TTg Quyết định số 72/2013/QĐ-TTg Quy định cơ chế, chính sách tài chính đối với khu kinh tế cửa khẩu Hết hiệu lực 01/2009/QĐ-UBND Quyết định 01/2009/QĐ-UBND Kế hoạch chỉ đạo, điều hành phát triển kinh tế - xã hội và ngân sách huyện, Chương trình công tác của Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh năm 2009 do Ủy ban nhân dân huyện Bình chánh ban hành Còn hiệu lực 01/2010/QĐ-UBND Quyết định 01/2010/QĐ-UBND ban hành Kế hoạch chỉ đạo, điều hành phát triển kinh tế - xã hội và ngân sách huyện, Chương trình công tác năm 2010 của Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh ban hành Còn hiệu lực
27/2008/QH12
《特别消费税法》第27/2008/QH12号
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Dẫn chiếu 2
Hướng dẫn 1
Liên quan 1

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.