通知第27/2014/TT-BTNMT号关于地下水开采登记、许可证申请、延期、变更和重新发放的表格

本通知规定了地下水开采登记及许可证申请表格、项目内容和报告的要求。适用于从事水资源勘探、开采、使用以及向水源排放废水的组织和个人。

文号27/2014/TT-BTNMT
文件类型通知
发布机关农业与环境部
签署人Nguyễn Thái Lai — Thứ trưởng
更新19/06/2026
行业自然资源与环境
领域水资源
发布日期30/05/2014
生效日期15/07/2014
失效日期01/07/2024
状态已失效
✦ 智能摘要

本通知规定了地下水开采登记及许可证申请表格、项目内容和报告的要求。适用于从事水资源勘探、开采、使用以及向水源排放废水的组织和个人。

适用范围

所有涉及水资源勘探、开采、使用以及向水源排放废水的组织和个人。

要点

  • 调查确定需进行地下水开采登记的区域
  • 地下水开采登记程序
  • 许可证申请表
  • 许可证申请文件中的项目内容和报告要求
  • 各管理部门在执行本通知中的职责

🌐 本文件的社会影响

  • 加强水资源开发和使用的管理
  • 减少因不符合规定的废水排放导致的水源污染

❓ 常见问题

何时需要进行地下水开采登记?

在需进行地下水开采登记的区域内,且深度超过20米时,必须进行登记。

登记手续如何办理?

居民小组组长通知并分发申请表给组织和个人。他们应在收到之日起10个工作日内完成并提交申请表。

本通知自何时生效?

本通知自2014年7月15日起生效。

全文

通知

规定地下水开采登记、发证、延期、变更、重新发证事项

地下水资源许可证的重新发放

______________

 

根据《水资源法》(第17/2012/QH13号)2012年6月21日颁布;

根据2013年3月4日政府第21/2013/NĐ-CP号法令,关于自然资源与环境部的职能、任务、权限和组织结构;

根据2013年11月27日国务院令第201号《关于实施〈水法〉若干规定的细则》

根据水利部水资源管理司司长和法制司司长的建议

水利部部长规定地下水开采登记、发证、延期、变更、重新发证事项

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知规定地下水开采登记;申请表、许可证样本、项目内容、报告内容在发证、延期、变更、重新发证地下水资源许可证中的要求

第二条 适用对象

本通知适用于国内机关、组织和个人以及外国组织和个人(以下统称组织和个人)涉及地下水勘查、开采、使用、向水源排放废水的相关活动

条3. 术语解释

1. 地下水开采工程是指一个或多个由同一主体所有且彼此间直线距离不超过1000米的钻井、挖井、坑道、巷道、露头、溶洞组成的系统,用于开采地下水

2. 地表水开采工程包括水库、拦河坝、溢流坝、引水渠、涵洞、提水站等设施

1. 工程地下水开采量是指该工程中所有钻井、挖井、坑道、巷道、露头、溶洞的总开采量

2. 工程地下水开采影响区是指由于该工程开采活动导致含水层水位或压力下降超过0.5米的区域

3. 排放废水规模小于5立方米/昼夜但必须取得向水源排放废水许可的生产、经营和服务单位为从事下列行业:3/日夜但必须取得向水体排放污水的许可的活动单位是从事以下领域的:

a) 纺织印染;服装加工有染色工序;洗衣有洗涤工序;

b) 冶金、金属回收、金属电镀;电子元件生产;

c) 工业废物处理、皮革加工、皮革回收;

d) 使用化学品的矿产品加工;石油炼制、石油产品加工;

e) 纸张和纸浆生产;塑料、橡胶、清洁剂、添加剂、化肥、化学品、药品、中药、化妆品、农药、电池、蓄电池;竹藤编织、用化学品浸泡木材加工;木薯淀粉、味精生产;

f) 医疗机构产生医疗废水;

g) 使用化学品、放射性物质进行实验。

第二章

地下水开采登记

第四条 必须进行地下水开采登记的区域

1. 必须进行地下水开采登记的区域包括:

a) 地下水水位已低于省级人民政府(以下简称省级人民政府)规定的允许降低水位的区域;连续三年地下水水位下降并有可能进一步低于允许降低水位的区域;

b) 因地下水开采导致地面沉降、建筑物变形的区域;位于岩溶地区或地基结构脆弱地区的城镇和农村居民区;

c) 因地下水开采导致咸水入侵的区域;位于咸淡水交替分布的平原和沿海地区,或与咸水、微咸水地区相邻的区域;

d) 因地下水开采导致污染加剧的区域;距垃圾填埋场、废物堆放场、墓地和其他有害排放源1公里范围内的区域;

e) 城镇、农村集中居住区、出口加工区、集中工业区、手工艺村已经接入集中供水系统并确保稳定供应水量和水质的区域。

2. 根据含水层特征、地下水开采现状、地方管理需求,省级人民政府具体规定允许降低的水位,但对于非承压含水层不得超过其厚度的一半,对于承压含水层不得超过其顶板,并且从地面算起深度不超过50米。

3. 在本条第一款规定的区域内,组织和个人拥有用于生产、经营活动的钻井,其规模不超过10立方米/昼夜,或者用于家庭生活、文化宗教活动、科学研究的钻井,深度超过20米的,必须进行地下水开采登记。3/日夜,家庭自用和文化、宗教活动及科学研究使用的地下水井,位于本条第1款规定的区域内且深度超过20米的,应当办理地下水开采登记手续。

条 5. 划定、公布需登记开采地下水的区域

1. 划定需登记开采地下水的区域

a) 各省、自治区、直辖市自然资源和生态环境主管部门(以下简称自然资源和生态环境主管部门)组织实施调查、评估,确定需登记开采地下水的区域;编制本地区需登记开采地下水的区域目录。

b) 需登记开采地下水的区域目录应当包括以下主要内容:

- 每个区域的地理位置、面积、行政范围;

- 划定每个区域的主要数据和依据。

2. 审批需登记开采地下水的区域目录

自然资源和生态环境主管部门在收到国家水资源管理总局的意见后,向省级人民政府提交审批需登记开采地下水的区域目录。

3. 公布需登记开采地下水的区域目录

自然资源和生态环境主管部门负责在地方媒体上公布经批准的需登记开采地下水的区域目录,并通知区、县、市辖区、设区的市人民政府(以下简称县级人民政府)以及乡、镇、街道办事处(以下简称乡级人民政府)所在地的需登记开采地下水的区域。

4. 调整需登记开采地下水的区域目录

每五年或必要时,自然资源和生态环境主管部门审查并提交省级人民政府决定调整需登记开采地下水的区域目录。

条 6. 开采地下水的登记

1. 登记开采地下水的机关是乡级人民政府或由省级人民政府决定的县级人民政府。

2. 登记程序和手续:

a) 根据已批准的需登记开采地下水的区域目录,居民小组组长、村长、社区负责人(以下简称居民小组组长)进行核查,列出辖区内需登记开采地下水的组织和个人名单;并向组织和个人发放本通知附件中规定的表格38,要求其填写。

尚未钻井的组织和个人必须在钻井前完成登记手续。

b) 自收到表格之日起十个工作日内,组织和个人应完成两份表格并提交给登记机关或提交给居民小组组长以转交乡级人民政府。对于登记机关为县级人民政府的情况,乡级人民政府负责将表格提交给县级人民政府。

c) 自收到组织和个人的表格之日起十个工作日内,登记机关应对信息内容进行审核,在表格上确认并提供一份副本给组织和个人。

3. 对于已经登记开采地下水的组织和个人,如果不再继续开采使用,则应通知登记机关或居民小组组长,并归还表格,同时按照规定填塞废弃井。

4. 登记机关负责建立台账,更新辖区内地下水开采登记数据;每年汇总登记结果报告自然资源和生态环境主管部门。若登记机关为乡级人民政府,则将报告提交给县级人民政府汇总上报自然资源和生态环境主管部门。

第三章

表格、许可证、项目方案和报告的内容

水资源

条7. 水资源许可证申请、延期、变更和重新颁发的表格

水资源许可证的申请、延期、变更和重新颁发应按照本通知附件第一部分规定的格式填写。

条8. 水资源许可证样本

水资源许可证应按照本通知附件第二部分规定的格式填写。

条9. 调查、开采、使用水资源及向水源排放污水项目和报告的内容

1. 地下水调查、开采、使用项目的报告内容应按照本通知附件第三部分的指导进行编制。

2. 地表水和海水开采、使用项目的报告内容应按照本通知附件第四部分的指导进行编制。

3. 向水源排放污水项目的报告内容应按照本通知附件第五部分的指导进行编制。

第四章 实施细则

组织实施

第十一条 效力实施

1. 本通知自2014年7月15日起生效。

本通知取代2005年6月24日由自然资源与环境部部长发布的第02/2005/TT-BTNMT号通知,该通知是关于执行2004年7月27日由政府颁布的第149/2004/NĐ-CP号法令,该法令规定了水资源勘探、开采、使用许可以及向水源排放污水的规定的通知。

2. 在本通知生效前已由有权机关受理的水资源勘探、开采、使用许可申请以及向水源排放污水的申请,仍按2005年6月24日由自然资源与环境部部长发布的第02/2005/TT-BTNMT号通知中规定的格式进行审查和审批,该通知是关于执行2004年7月27日由政府颁布的第149/2004/NĐ-CP号法令,该法令规定了水资源勘探、开采、使用许可以及向水源排放污水的规定的通知。

条11. 执行责任

1. 省人民政府负责指导本地区执行本通知。

2. 自然资源与环境局负责协助省级人民政府在辖区内管理登记、勘探、开采、使用水资源许可以及向水源排放污水;每年汇总并向省级人民政府和国家水资源管理局报告辖区内水资源勘探、开采、使用许可以及向水源排放污水的情况,应在12月15日前完成。

3. 国家水资源管理局负责协助自然资源与环境部在全国范围内管理登记、勘探、开采、使用水资源许可以及向水源排放污水;汇总全国范围内水资源勘探、开采、使用许可以及向水源排放污水的情况,并应在每年12月15日前向自然资源与环境部报告。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 64
201/2013/NĐ-CP Nghị định số 201/2013/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Tài nguyên nước 已失效 21/2013/NĐ-CP Nghị định số 21/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường 已失效 768/2014/QĐ-UBND Quyết định số 768/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 生效中 3063/2014/QĐ-UBND Quyết định số 3063/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 35/2015/CT-UBND Chỉ thị số 35/2015/CT-UBND Về việc tăng cường công tác quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 95/2014/QĐ-UBND Quyết định số 95/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định cấp phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước và xả nước thải vào nguồn nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 49/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 49/2016/NQ-HĐND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đề án, báo cáo thăm dò, đánh giá trữ lượng, khai thác, sử dụng nước dưới đất; phí thẩm định đề án khai thác, sử dụng nước mặt; phí thẩm định đề án xả nước thải vào nguồn nước,công trình thủy lợi; phí thẩm định hồ sơ, điều kiện hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 33/2015/QĐ-UBND Quyết định số 33/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 15/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2023/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí, lệ phí thuộc lĩnh vực tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bến Tre 已失效 14/2021/QĐ-UBND Quyết định số 14/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 16/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2020/NQ-HĐND Quy định phí thẩm định hồ sơ, điều kiện, đề án, báo cáo thăm dò đánh giá trữ lượng khái thác, sử dụng nước dưới đất; hành nghề khoan nước dưới đất; khai thác, sử dụng nước mặt và xả nước thải vào nguồn nước, công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 20/2020/QĐ-UBND Quyết định số 20/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, bảo vệ tài nguyên nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 38/2019/QĐ-UBND Quyết định số 38/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung quản lý nhà nước về tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 生效中 "38/2019/QĐ-UBND Quyết định số "38/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung quản lý nhà nước về tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 生效中 21/2019/QĐ-UBND Quyết định số 21/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước đối với tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Kon Tum 已失效 56/2019/QĐ-UBND Quyết định số 56/2019/QĐ-UBND Về sửa đổi, bổ sung khoản 3, mục IV Phần A Danh mục về mức thu phí, lệ phí và tỷ lệ (%) để lại từ nguồn thu phí trên địa bàn tỉnh Long An được ban hành kèm theo Quyết định số 22/2017/QĐ-UBND ngày 19/5/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh 已失效 11/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2019/NQ-HĐND Về sửa đổi, bổ sung khoản 3, mục IV phần A mức thu phí, lệ phí và tỷ lệ (%) trích để lại từ nguồn thu phí trên địa bàn tỉnh ban hành kèm theo Nghị quyết số 36/2016/NĐ-HĐND ngày 07/12/2016 của HĐND tỉnh 已失效 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định mực nước hạ thấp cho phép trong các tầng chứa nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 04/2019/QĐ-UBND Quyết định số 04/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 37/2018/QĐ-UBND Quyết định số 37/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中 24/2018/QĐ-UBND Quyết định số 24/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy định về quản lý, cấp phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp ban hành kèm theo Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND ngày 08 tháng 5 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Tháp 已失效 11/2017/QĐ-UBND Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn thành phố Hải Phòng 已失效 26/2017/QĐ-UBND Quyết định số 26/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp trách nhiệm quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 58/2017/QĐ-UBND Quyết định số 58/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý, khai thác, sử dụng tài nguyên nước và xả nước thải vào nguồn nước trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế ban hành kèm theo Quyết định số 71/2014/QĐ-UBND ngày 26 tháng 11 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh 已失效 64/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 64/2017/NQ-HĐND Quy định về phí thẩm định hồ sơ, điều kiện, đề án, báo cáo thăm dò, đánh giá trữ lượng khai thác nước dưới đất, hành nghề khoan nước dưới đất, sử dụng nước mặt, xả nước thải vào nguồn nước, công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 80/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 80/2017/NQ-HĐND Quy định về Phí thẩm định đề án, báo cáo thăm dò đánh giá trữ lượng, khai thác, sử dụng nước dưới đất; Phí thẩm định hồ sơ, điều kiện hành nghề khoan nước dưới đất; Phí thẩm định đề án khai thác, sử dụng nước mặt; Phí thẩm định đề án xả nước thải vào nguồn nước, công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 31/2016/QĐ-UBND Quyết định số 31/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 17/2016/QĐ-UBND Quyết định số 17/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 23/2015/QĐ-UBND Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Lai Châu 已失效 45/2014/QĐ-UBND Quyết định số 45/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý, bảo vệ tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 Số:11/2016/QĐ-UBND Quyết định số Số:11/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 已失效 38/2015/QĐ-UBND Quyết định số 38/2015/QĐ-UBND Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 09/2015/QÐ-UBND Quyết định số 09/2015/QÐ-UBND Ban hành quy định quản lý nhà nước về tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 生效中 161/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 161/2015/NQ-HĐND Quy định về thu phí, lệ phí thuộc lĩnh vực tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 23/2015/QĐ-UBND Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND Về việc quy định phí, lệ phí thuộc lĩnh vực tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 57/2015/QĐ-UBND Quyết định số 57/2015/QĐ-UBND Về ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 生效中 210/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 210/2015/NQ-HĐND quy định về phí thẩm định đề án, báo cáo và lệ phí cấp giấy phép đối với hoạt động thăm dò, khai thác, sử dụng nước dưới đất; khai thác, sử dụng nước mặt; xả nước thải vào nguồn nước, công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, bảo vệ, khai thác sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, cấp phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Hà Nam 生效中 12/2015/QĐ-UBND Quyết định số 12/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý cấp phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước và hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 54/2014/QĐ-UBND Quyết định số 54/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý Tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 已失效 11/2015/QĐ-UBND Quyết định số 11/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định cấp giấy phép tài nguyên nước và điều kiện về năng lực của tổ chức, cá nhân lập đề án, báo cáo trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 10/2015/QĐ-UBND Quyết định số 10/2015/QĐ-UBND ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 82/2014/QĐ-UBND Quyết định số 82/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 03/2015/QĐ-UBND Quyết định số 03 /2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Yên Bái. 已失效 13/2015/QĐ-UBND Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Phú Yên 已失效 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý sử dụng tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Điện Biên 已失效 59/2014/QĐ-UBND Quyết định số 59/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 44/2014/QĐ-UBND Quyết định số 44/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 40/2014/QĐ-UBND Quyết định số 40/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, hoạt động tài nguyên nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 已失效 71/2014/QĐ-UBND Quyết định số 71/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý, khai thác, sử dụng tài nguyên nước và xả nước thải vào nguồn nước trên địa bàn tỉnh 已失效 66/2014/QĐ-UBND Quyết định số 66/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung quản lý Tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 17/2022/QĐ-UBND Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 71/2021/QĐ-UBND Quyết định số 71/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc đăng ký khai thác nước dưới đất và mực nước hạ thấp cho phép trong khai thác nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 56/2021/QĐ-UBND Quyết định số 56/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định một số nội dung về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bắc Giang ban hành kèm theo Quyết địnhsố 768/2014/QĐ-UBND ngày 18/11/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh 生效中 13/2018/QĐ-UBND Quyết định số 13/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật của UBND tỉnh liên quan đến lĩnh vực Tài nguyên và Môi trường 生效中 05/2018/QĐ-UBND Quyết định số 05/2018/QĐ-UBND Về việc quy định tiêu chí đánh giá, phân hạng các doanh nghiệp và xây dựng Sách Xanh tỉnh Bình Dương 已失效 52/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2018/NQ-HĐND Quy định về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định báo cáo kết quả thăm dò dánh giá trữ lượng nước dưới đất; phí thẩm định hồ sơ, điều kiện hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh 已失效 51/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 51/2018/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đề án thăm dò, báo cáo khai thác, sử dụng nước dưới đất; báo cáo khai thác , sử dụng nước mặt, nước biển; báo cáo xả nước thải vào nguồn nước và báo cáo xả nước thải vào công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh 已失效 04/2018/QĐ-UBND Quyết định số 04 /2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, bảo vệ, khai thác, sử dụng tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 已失效
被其引用 7
31/2016/QĐ-UBND Quyết định số 31/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, cung cấp, sử dụng thông tin trên trang thông tin điện tử trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Thanh tra tỉnh; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra sở, ban, ngành; Chánh Thanh tra, Phó Chánh Thanh tra huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Khánh Hòa 已失效 20/2020/QĐ-UBND Quyết định số 20/2020/QĐ-UBND Bổ sung các phụ lục vào Điều 1 Quyết định số 08/2019/QĐ-UBND ngày 20/02/2019 của UBND tỉnh quy định tiêu chuẩn, định mức máy móc, thiết bị chuyên dùng trang bị cho các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc tỉnh Đồng Nai quản lý 已失效 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Lực lượng Kiểm tra Liên ngành trong lĩnh vực văn hóa, thông tin và phòng, chống tệ nạn xã hội huyện Nhà Bè 已失效 04/2019/QĐ-UBND Quyết định số 04/2019/QĐ-UBND Về bãi bỏ Quyết định số 04/2012/QĐ-UBND ngày 18 tháng 9 năm 2012 của Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp về ban hành quy chế tổ chức thực hiện và quản lý các dự án đầu tư mở rộng, nâng cấp hẻm trên địa bàn quận Gò Vấp theo phương thức “Nhà nước và Nhân dân cùng làm” 生效中 21/2019/QĐ-UBND Quyết định số 21/2019/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu tiền sử dụng khu vực biển để khai thác, sử dụng tài nguyên biển trên địa bàn tỉnh Kiên Giang năm 2020 已失效 26/2015/QĐ-UBND Quyết định số 26/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về quản lý, vận hành, khai thác sử dụng các công trình cấp nước tập trung nông thôn trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 已失效
27/2014/TT-BTNMT
通知第27/2014/TT-BTNMT号关于地下水开采登记、许可证申请、延期、变更和重新发放的表格
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 44
26/2017/QĐ-UBND Quyết định số 26/2017/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ kinh phí đóng bảo hiểm y tế và chi phí cùng chi trả đối với thuốc kháng vi-rút HIV cho người nhiễm HIV/AIDS có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh nghệ an 已失效 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước. 已失效 17/2016/QĐ-UBND Quyết định số 17/2016/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ quản lý đặc thù đối với Đội tuyên truyền lưu động, Đội nghệ thuật quần chúng cấp tỉnh và cấp huyện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 71/2014/QĐ-UBND Quyết định số 71/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về mức thu, quản lý và sử dụng phí chợ trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 57/2015/QĐ-UBND Quyết định số 57/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Bộ tiêu thức phân công cơ quan thuế quản lý các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 58/2017/QĐ-UBND Quyết định số 58/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng mạng truyền số liệu chuyên dùng của các cơ quan Đảng, Nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 15/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung hỗ trợ; mẫu hồ sơ; trình tự, thủ tục lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án sản xuất; lựa chọn đơn vị đặt hàng thực hiện hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh đến năm 2025 生效中 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Trị 已失效 44/2014/QĐ-UBND Quyết định số 44/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về huy động các nguồn lực và mức hỗ trợ xây dựng nông thôn mới tỉnh Quảng Trị đến năm 2020 已失效 54/2014/QĐ-UBND Quyết định số 54/2014/QĐ-UBND Ban hành đơn giá cắm mốc phân lô, lập hồ sơ địa chính và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người trúng đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh 生效中 10/2015/QĐ-UBND Quyết định số 10/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về quản lý tổ chức hoạt động lặn biển và thể thao giải trí trên biển tỉnh Khánh Hòa. 已失效 16/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2020/NQ-HĐND Về nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư công nguồn ngân sách Nhà nước cho các huyện, thị xã, thành phố giai đoạn 2021 - 2025 生效中 12/2015/QĐ-UBND Quyết định số 12/2015/QĐ-UBND Về việc quy định mức giá một số dịch vụ điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế tại các cơ sở điều trị của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 56/2021/QĐ-UBND Quyết định số 56/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 11/2016/QĐ-UBND Quyết định số 11/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Bắc Kạn 已失效 38/2015/QĐ-UBND Quyết định số 38/2015/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải tỉnh Gia Lai 已失效 23/2015/QĐ-UBND Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp sau đăng ký thành lập 已失效 64/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 64/2017/NQ-HĐND Ban hành Quy định thí điểm chính sách khuyến khích và hỗ trợ đầu tư trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 11/2017/QĐ-UBND Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về lập, thẩm định, phê duyệt và tổ chức thực hiện hồ sơ quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. 已失效 161/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 161/2015/NQ-HĐND Về việc ban hành Bộ tiêu chí phân cấp đối với doanh nghiệp thành lập mới trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 38/2019/QĐ-UBND Quyết định số 38/2019/QĐ-UBND Phê duyệt đơn giá dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải y tế nguy hại trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 生效中 13/2015/QĐ-UBND Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung nội dung tại Khoản 2, Điều 7 của Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh. 已失效 11/2015/QĐ-UBND Quyết định số 11/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung Quyết định số 67/2013/QĐ-UBND ngày 26/12/2013 của UBND tỉnh Quy định mức thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 24/2018/QĐ-UBND Quyết định số 24/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 2015/QĐ-UBND Quyết định 2015/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 生效中 05/2018/QĐ-UBND Quyết định số 05/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản 生效中 52/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2018/NQ-HĐND Quy định mức chi đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 已失效 13/2018/QĐ-UBND Quyết định số 13/2018/QĐ-UBND Sửa đổi khoản 2 Điều 3 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương ban hành kèm theo Quyết định số 48/2015/QĐ-UBND ngày 21/9/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Tĩnh 已失效 14/2021/QĐ-UBND Quyết định số 14/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định Phân công, phân cấp quản lý chất lượng, bảo trì công trình xây dựng và quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 已失效 71/2021/QĐ-UBND Quyết định số 71/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng chữ ký số, chứng thư số chuyên dùng trong cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 56/2019/QĐ-UBND Quyết định số 56/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định Bảng giá đất 05 năm (2020-2024) trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 59/2014/QĐ-UBND Quyết định số 59/2014/QĐ-UBND Về việc Quy định thẩm quyền thẩm định, quyết định đầu tư xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 11/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi công tác đào tạo, bồi dưỡng trong nước đối với cán bộ, công chức, viên chức của thành phố Cần Thơ 已失效 210/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 210/2015/NQ-HĐND Về quy định chế độ hỗ trợ đối với công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả một cửa, một cửa liên thông các cấp giai đoạn 2016 - 2020 生效中 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND ngày 26/12/2014 của UBND tỉnh về việc quy định bảng giá các loại đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 20/2019/QĐ-UBND Quyết định số 20/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định, Chỉ thị do Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang ban hành không còn phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành 生效中 17/2022/QĐ-UBND Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp, ủy quyền lập, thẩm định, phê duyệt, ban hành quy chế quản lý kiến trúc đô thị và quy chế quản lý kiến trúc điểm dân cư nông thôn trên địa bàn Phú Yên 已失效 51/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 51/2018/NQ-HĐND Chính sách hỗ trợ người lao động tỉnh Quảng Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng giai đoạn 2019-2021 已失效 37/2018/QĐ-UBND Quyết định số 37/2018/QĐ-UBND Sửa đổi một số nội dung tại Quy định chế độ trợ giúp xã hội đối với các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Yên Bái ban hành kèm theo Quyết định số 44/2016/QĐ-UBND ngày 07/11/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 已失效 82/2014/QĐ-UBND Quyết định số 82/2014/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về cắm mốc giới và quản lý mốc giới theo quy hoạch đô thị trên địa bàn thành phố Hà Nội 已失效 80/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 80/2017/NQ-HĐND Về mục tiêu, nhiệm vụ, phương án phân bổ nguồn vốn ngân sách nhà nước để thực hiện các nội dung của Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới, giai đoạn 2016 - 2020 tỉnh Hòa Bình 生效中 40/2014/QĐ-UBND Quyết định số 40/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp vi phạm chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。