令号28/2022/ND-CP关于实施2021至2030年阶段国家目标计划发展少数民族和山区经济社会的优惠信贷政策,第一阶段为2021年至2025年

本令规定了政策性银行对少数民族和山区受益对象的优惠信贷政策。内容包括贷款申请材料和程序指导;相关机构的责任;以及组织实施。

文号28/2022/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关越南国家银行
签署人Lê Minh Khái — Phó Thủ tướng
更新13/06/2026
行业银行
领域信贷
发布日期26/04/2022
生效日期26/04/2022
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本令规定了政策性银行对少数民族和山区受益对象的优惠信贷政策。内容包括贷款申请材料和程序指导;相关机构的责任;以及组织实施。

适用范围

政策性银行、各级人民政府、相关部门

要点

  • 指导受益对象的贷款申请材料和程序。
  • 政策性银行在执行和监督借款过程、资金使用和还款方面的责任。
  • 要求借款人必须满足所有条件并按目的使用资金。
  • 自发布之日起生效。
  • 与统一战线组织、政治社会团体合作进行宣传和有效实施优惠信贷政策。

🌐 本文件的社会影响

  • 为少数民族和山区居民接触优惠贷款提供便利条件。
  • 支持困难地区的经济发展和社会进步。

❓ 常见问题

本令自何时生效?

本令自发布之日起生效。

享受优惠信贷政策的对象是谁?

受益对象包括根据本令具体规定的少数民族和山区内的个人和组织。

全文

中华人民共和国国务院
-------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

数:28/2022/NĐ-CP

河内,二零二二年四月二十六日

 

关于优惠信贷政策实施国家目标计划

发展少数民族和山区经济社会

二零二一至二零三零年阶段,第一阶段:二零二一至二零二五年

根据2015年6月19日通过的《政府组织法》;2019年11月22日通过的《关于修改、补充若干条政府组织法和地方人民政府组织法》;

根据2010年6月16日的《商业银行法》;根据2017年11月20日的《商业银行法》修正案;

根据全国人民代表大会二零一九年十一月十八日第88/2019/QH14号决议关于批准二零二一至二零三零年少数民族和山区经济社会发展总体方案;

根据全国人民代表大会二零二零年六月十九日第120/2020/QH14号决议关于批准二零二一至二零三零年少数民族和山区经济社会发展目标国家计划投资方针;

根据全国人民代表大会于二零二二年一月十一日通过的第43/2022/QH15号决议关于财政、货币政策支持经济和社会恢复发展的政策;

根据越南国家银行行长的提议;

政府发布关于优惠信贷政策实施国家目标计划发展少数民族和山区经济社会二零二一至二零三零年阶段,第一阶段:二零二一至二零二五年的决定。

第一章
总则

第一条 调整范围

本决定规定优惠信贷政策实施国家目标计划在少数民族和山区各乡、各村二零二一至二零三零年阶段,第一阶段:二零二一至二零二五年的发展。

第二条 适用对象

一、根据本决定规定的贷款客户包括:

(一)按贫困家庭和低收入家庭标准,在每个时期属于贫困家庭和低收入家庭,并符合本决定规定的贷款对象。

(二)使用少数民族劳动力的从事生产、经营活动的企业、合作社、联合社、家庭户和其他组织,属于本决定规定的贷款对象。

二、各部委、行业、各省、直辖市人民委员会、有关组织和个人参与组织实施本决定规定的各项政策。

三、国家开发银行按照本决定的规定提供贷款。

第三条 地区范围

按照法律规定,在每个时期确定的少数民族和山区各乡、各村范围。

第四条 贷款和借款原则

一、国家开发银行对符合条件的对象进行明确、公开、透明的贷款;审查并指导选择适用本决定规定的贷款政策或选择适用国家开发银行多个信贷计划中对符合条件的借款人提供最高优惠利率的贷款政策,以实现住房支持、居住用地、生产用地、职业培训费用的目的。

二、借款人应按规定用途使用贷款资金,按时全额偿还国家开发银行的本金和利息。

三、借款人是贫困家庭或低收入家庭,属于本决定规定的贷款对象,并符合国家开发银行多个信贷计划的贷款条件,用于生产经营目的,则可以选择一个或多个信贷计划贷款,但总债务不得超过每个时期规定的贫困家庭或低收入家庭的最大贷款额度。

条 5. 贷款资金来源和利率补贴机制

1. 社会政策银行贷款资金来源:

a) 2022-2023阶段:根据政府担保的9000亿越南盾,该资金来源于社会政策银行发行的债券,依据2022年1月11日第43/2022/QH15号国会决议关于财政、货币政策支持经济和社会复苏和发展计划以及2022年1月30日第11/NQ-CP号政府决议关于经济和社会复苏和发展计划并实施第43/2022/QH15号国会决议。

b) 2024-2025阶段:基于社会政策银行的报告,财政部牵头,与相关机构合作汇总,并向政府报告,以提交有权限的机关审议并决定安排资金执行2024-2025阶段的政策。

2. 对社会政策银行优惠信贷利率和管理费进行补贴:

a) 国家预算对社会政策银行在2021-2025阶段执行本法令期间的优惠信贷利率和管理费进行补贴,按照社会政策银行财务管理规定中规定的对贫困人员和其他政策对象贷款时的利率差额和管理费补贴机制。

b) 在2022-2023阶段用于执行本法令的利率补贴和管理费的资金来源为第43/2022/QH15号决议第三条第一款第一项第四十三条第一款第二项规定的2000亿越南盾;2023年后阶段的资金将从国家投资发展支出中按中期和年度投资计划的规定安排,依据《国家预算法》、《投资法》及相关指导性文件(如有)。

条 6. 处理风险债务

按照现行法律规定处理社会政策银行的风险债务制度。

条 7. 借款保证

1. 第二条第一款a项规定的借款人无需采取借款保证措施。

2. 第二条第一款b项规定的借款人应按照社会政策银行和担保交易法律规定采取借款保证措施。

第二章
支持住房贷款

条 8. 借款人资格

支持住房贷款的借款人包括:

1. 少数民族贫困户。

2. 合法居住在特别困难乡或少数民族山区特别困难村的汉族贫困户。

条 9. 借款条件

借款人必须满足以下所有条件:

1. 在当地合法居住,并被列入由有权机关批准的享受住房支持政策的家庭名单。

2. 家庭代表借款人年满18岁,具备完全民事行为能力,符合法律规定。

3. 有适合贷款用途的贷款方案。

条 10. 贷款用途

借款人可以使用贷款支付获得住房所需的费用。

条 11. 贷款额度

贷款额度由社会政策银行和借款人协商确定,但不得超过每户50万元。

条 12. 贷款期限

贷款期限由政策性银行与借款人协商确定,但最长不得超过15年。在最初的5年内,借款人无需偿还本金。

条 13. 贷款利率

1. 贷款利率为每年3%。

二、逾期贷款利率为贷款利率的130%。

第三章
支持住房贷款

条 14. 借款对象

支持住房的借款对象包括:

1. 少数民族贫困户。

2. 合法居住在特别困难乡或少数民族山区特别困难村的汉族贫困户。

条 15. 借款条件

借款人必须满足以下所有条件:

1. 合法居住在当地,并被列入有权机关批准的享受住房支持政策的家庭名单中。

2. 家庭代表借款人年满18岁,具备完全民事行为能力,符合法律规定。

3. 有适合贷款用途的贷款方案。

条 16. 贷款用途

借款人可以使用贷款支付新建或修缮、改造住房的费用。

条 17. 贷款额度

贷款额度由政策性银行与借款人协商确定,但不得超过每户40万元。

条 18. 贷款期限

贷款期限由政策性银行与借款人协商确定,但最长不得超过15年。在最初的5年内,借款人无需偿还本金。

条 19. 贷款利率

1. 贷款利率为每年3%。

二、逾期贷款利率为贷款利率的130%。

第四章 实施细则
支持生产用地和职业转换贷款

条 20. 借款对象

支持生产用地和职业转换的借款对象包括:

1. 少数民族贫困户。

2. 合法居住在特别困难乡或少数民族山区特别困难村的汉族贫困户。

条 21. 借款条件

借款人必须满足以下所有条件:

1. 合法居住在当地,并被列入有权机关批准的享受生产用地支持政策的家庭名单或享受学习技能和职业转换支持政策的家庭名单中。

2. 家庭代表借款人年满18岁,具备完全民事行为能力,符合法律规定。

3. 有适合贷款用途的贷款方案。

4. 借款对象只能享受生产用地支持政策或学习技能和职业转换支持政策之一。

条 22. 贷款用途

借款人可以使用贷款支付生产用地资金或学习技能和职业转换费用。

条 23. 贷款额度

1. 支持生产用地的贷款额度由政策性银行与借款人协商确定,但不得超过每户77.5万元。

2. 职业转换的贷款额度由政策性银行与借款人协商确定,最高不超过贫困家庭用于生产和经营的贷款额度。学习技能的贷款额度最高不超过学生信贷政策规定的贷款额度。

条 24. 贷款期限

贷款期限由政策性银行与借款人协商确定,但最长不得超过10年。

条 25. 贷款利率

1. 贷款利率为贫困家庭贷款利率的50%。

二、逾期贷款利率为贷款利率的130%。

第五章
投资和发展种植珍贵药材区域贷款

珍贵药材

条 26. 借款对象

借款对象是企业、合作社、家庭联合社和其他从事生产、经营活动的组织(以下简称生产经营单位),在特别困难的少数民族地区和山区开展业务,使用50%以上的劳动力为少数民族,参与经有权机关批准的珍贵药材种植区项目(以下简称种植区项目)、种苗中心建设、保护和发展应用高新技术的珍贵药材项目(以下简称种苗中心项目)。

条 27. 借款条件

借款人必须满足以下所有条件:

1. 已依法成立并运营,有投资和使用贷款计划参与经有权机关批准的种植区项目、种苗中心项目。

2. 在有权机关批准前,已由政策性银行参与贷款方案审查。

3. 按照政策性银行的规定和担保交易法律法规的要求履行贷款担保义务。

第二十八条 使用借款的目的

借款人使用资金用于实施经有权机关批准的珍贵药材种植项目区域和种苗中心建设项目。

第二十九条 贷款额度

一、贷款总额不超过项目总投资额的45%,且对珍贵药材种植项目区域不超过96亿元,对种苗中心建设项目不超过92亿元。

二、参与种苗中心建设项目和珍贵药材种植项目区域建设的生产、经营单位的贷款额度由国家开发银行根据其资金使用方案和有权机关批准的项目实施方案确定,但不得超过该单位参与项目时投资总额的45%。

第三十条 贷款期限

贷款期限由政策性银行与借款人协商确定,但最长不得超过10年。

第三十一条 贷款利率

一、贷款年利率为3.96%。

二、逾期贷款利率为贷款利率的130%。

第六章
支持产业链发展的生产贷款

第三十二条 借款对象

借款对象包括:

一、贫困户和低收入户。

二、参与价值链的企业(生产、加工、销售)和合作社,其中至少70%的劳动力是少数民族。

第三十三条 借款条件

借款人必须满足以下所有条件:

一、对于贫困户和低收入户:

贫困户和低收入户需符合国家开发银行现行针对贫困户和低收入户的信贷计划要求,并被列入有权机关批准的价值链成员名单,同时有符合借款用途的资金使用计划。

二、对于企业或合作社:

(a)依法成立并合法运营,有参与价值链的资金使用计划并获得有权机关批准确认;

(b)国家开发银行在有权机关批准前对其资金使用计划进行审查;

(c)按照国家开发银行的规定和担保交易相关法律法规的要求提供贷款担保。

第三十四条 使用借款的目的

借款人使用资金用于开展按价值链进行生产和经营活动。

第三十五条 贷款额度和贷款期限

一、根据本法令,参与价值链的贫困户和低收入户的贷款额度和贷款期限适用国家开发银行现行针对贫困户和低收入户的信贷计划规定。

二、参与价值链的企业或合作社的最高贷款额度为每户2亿元,最长贷款期限为5年。

第三十六条 贷款利率

一、根据本法令,参与价值链的贫困户的贷款年利率为同期贫困户生产、经营贷款年利率的50%。

二、根据本法令,参与价值链的低收入户、企业和合作社的贷款年利率为同期低收入户生产、经营贷款年利率的50%。

三、逾期贷款利率为贷款年利率的130%。

第七章
各有关机构的责任

第三十七条 各部委、相当于部级的机构和政府直属机构的责任

一、中国人民银行负责与各相关部门和地方政府合作,执行本法令的各项规定;提出处理和解决国家开发银行在执行过程中遇到的问题的措施,并向政府和总理报告超出职权范围的问题。

二、民族事务委员会制定指导地方确认、汇总和批准享受政策对象名单的指南,作为国家开发银行依据权限发放贷款的基础,于2022年第二季度完成。

三、卫生部制定指导地方完善药材发展方案、批准项目和享受政策对象名单、项目总投入、参与项目的生产经营单位的投资额、每个项目的资金使用计划和参与项目的生产经营单位的资金使用计划的指南,作为国家开发银行依据权限发放贷款的基础,于2022年第二季度完成。

四、财政部牵头,与相关部门合作,汇总、审查并向政府报告,于2023年8月31日前提交上级审批,以安排2024年至2025年的资金实施政策。

五、各部委、相当于部级的机构和政府直属机构应履行各自职责,确保资源到位,使本法令和国家开发银行的活动符合《投资法》、《预算法》、《债务管理法》及相关法律法规的规定;并与越南祖国阵线等政治社会团体合作,宣传、组织和有效实施本法令规定的信贷政策。

条38. 各级人民政府的责任

1. 与人民团体、政治和社会组织以及政策性银行合作,宣传政策,按照本法令的规定组织实施。

2. 批准珍贵药材项目和符合优惠贷款政策条件的对象名单,依据本法令第二章、第三章、第四章、第五章、第六章的规定。

3. 指导地方职能机关组织审查和汇总享受对象的贷款需求,确保公开透明,避免重叠、利用和谋取政策利益。

条39. 政策性银行的责任

1. 指导贷款申请材料、流程和手续,确保简单明了、易于执行、公开透明。

2. 实施信贷政策,确保正确对象、遵循规定原则和目的,按照本法令的规定。

3. 监督贷款过程、资金使用和还款情况,确保贷款资金按目的有效使用并具有回收能力。

4. 在2023年7月31日前向财政部、国家银行和民族委员会报告2022至2023年度政策实施情况及结果,并提出2024至2025年度实施需求。

5. 与人民团体、政治和社会组织合作,宣传政策,按照本法令的规定组织实施。

条40. 贷款客户的责任

1. 贷款客户必须满足本法令规定的贷款条件,按规定用途使用贷款资金,按时足额偿还本金和利息。

2. 贷款客户在仍有债务的情况下不得转让居住用地使用权、生产用地使用权或住房所有权。

第八章
组织实施

条 41. 生效

本法令自签发之日起生效。

第四十二条 实施机关

各部部长、相当于部长级别的机构负责人、政府直属机构负责人、各省、直辖市人民政府主席、政策性银行理事会主席和总经理负责执行本法令。

 


发送单位:
- 省市人民代表大会、省市政府;
- 中央办公厅和各中央委员会;
各部、相当于部的机构、政府所属机构;
- 各省、直辖市人大常委会、人民政府:
- 中央办公厅和各党的部门;
- 全国人民代表大会常务委员会办公室;
- 最高人民法院;
- 民族委员会和各专门委员会;
- 国家审计署;
- 最高人民法院;
最高人民检察院;
- 國家審計署;
- 国家金融监管总局;
政策性银行;
发展银行;
- 中华全国工商业联合会中央委员会;
- 各中央群众团体机构;
- 中央政府办公厅:常务副总理,各副总理,总理助理,中央门户网站总经理,
各司、局、下属单位、公报;
- 存档:档案室、经济与贸易(2份)。

附件一
用于发现道路交通秩序和安全行政违法行为的技术设备清单
(附于2026年2月13日国务院令第61号)
聂文俊

莱明海

 

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 26
76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 已失效 47/2010/QH12 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 已失效 47/2019/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 47/2019/QH14 已失效 17/2017/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật các tổ chức tín dụng số 17/2017/QH14 已失效 88/2019/QH14 Nghị quyết số 88/2019/QH14 Phê duyệt Đề án tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030 生效中 120/2020/QH14 Nghị quyết số 120/2020/QH14 Phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030 生效中 43/2022/QH15 Nghị quyết số 43/2022/QH15 Về chính sách tài khóa, tiền tệ hỗ trợ Chương trình phục hồi và phát triển kinh tế - xã hội 已失效 87/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 87/2025/NQ-HĐND Quy định mức cho vay, thời hạn cho vay, lãi suất cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác từ nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 12/2023/TT-BYT Thông tư số 12/2023/TT-BYT sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 10/2022/TT-BYT ngày 22 tháng 9 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Y tế hướng dẫn triển khai nội dung Đầu tư, hỗ trợ phát triển vùng trồng dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 生效中 10/2022/TT-BYT Thông tư số 10/2022/TT-BYT hướng dẫn triển khai nội dung Đầu tư, hỗ trợ phát triển vùng trồng dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 生效中 46/2025/QĐ-UBND Quyết định số 46/2025/QĐ-UBND Quy định điều kiện, nội dung, mức cho vay ưu đãi để thực hiện chính sách tín dụng hỗ trợ ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 97/2025/QĐ-UBND Quyết định số 97/2025/QĐ-UBND Về việc phân cấp cho Ủy ban nhân dân các xã, phường rà soát, lập và phê duyệt danh sách đối tượng được thụ hưởng chính sách vay vốn theo Nghị định số 28/2022/NĐ-CP ngày 26/4/2022 của Chính phủ 生效中 108/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 108/2025/NQ-HĐND Quy định mức cho vay, thời hạn cho vay, lãi suất cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác từ nguồn vốn ngân sách cấp tỉnh trích hàng năm ủy thác qua Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 57/2025/QĐ-UBND Quyết định số 57/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. 生效中 số 07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số số 07/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 13/2023/NQ-HĐND ngày 22 tháng 9 năm 2023 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức hỗ trợ xóa nhà tạm, nhà dột nát trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2023-2025 và Nghị quyết số 27/2024/NQ-HĐND ngày 26 tháng 9 năm 2024 của Hội đồng nhân dân tỉnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 13/2023/NQ-HĐND ngày 22 tháng 9 năm 2023 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức hỗ trợ xóa nhà tạm, nhà dột nát trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2023-2025 生效中 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Quy định cho vay hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn tỉnh Bình Định đến năm 2025 已失效 52/2024/QĐ-UBND Quyết định số 52/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về điều kiện, nội dung, mức cho vay ưu đãi từ nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để hỗ trợ một số hoạt động của các Chương trình mục tiêu quốc gia năm 2024 - 2025 生效中 22/2024/QĐ-UBND Quyết định số 22/2024/QĐ-UBND Trình tự, thủ tục, tiêu chí, mẫu hồ sơ lựa chọn dự án đầu tư, hỗ trợ phát triển vùng dược liệu quý trên địa bàn tỉnh thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 生效中 24/2023/QĐ-UBND Quyết định số 24/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quy trình rà soát, xác định, phê duyệt danh sách đối tượng hỗ trợ đất ở, nhà ở, đất sản xuất, chuyển đổi nghề và nước sinh hoạt phân tán thuộc Dự án 1 Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 31/2023/QĐ-UBND Quyết định số 31/2023/QĐ-UBND Quy định mẫu hồ sơ và quy trình, thủ tục lựa chọn Dự án dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu Quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: 2021 – 2025 已失效 10/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2023/NQ-HĐND Quy định quy chế huy động, sử dụng nguồn vốn tín dụng và nguồn vốn hợp pháp khác thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 44/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục lựa chọn dự án dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bànhuyệ n Sơn Động, tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2021-2025 生效中 19/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 19 /2022/NQ-HĐND Quy định cơ chế lồng ghép nguồn vốn giữa các chương trình mục tiêu quốc gia, giữa các chương trình mục tiêu quốc gia và các chương trình, dự án khác; cơ chế huy động các nguồn lực khác thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 03/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2023/NQ-HĐND Quy định mẫu hồ sơ và quy trình, thủ tục lựa chọn Dự án dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu Quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 生效中 03/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2023/NQ-HĐND ban hành Quy định cơ chế huy động và lồng ghép các nguồn vốn thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021 - 2025 生效中 04/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2022/NQ-HĐND Ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốnngân sách nhà nước trung hạn và hàng năm thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế-xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效
28/2022/NĐ-CP
令号28/2022/ND-CP关于实施2021至2030年阶段国家目标计划发展少数民族和山区经济社会的优惠信贷政策,第一阶段为2021年至2025年
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 16
07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2025/NQ-HĐND Quy định mức thu 0 đồng đối với một số loại phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của HĐND tỉnh khi thực hiện cung cấp dịch vụ công trực tuyến trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 57/2025/QĐ-UBND Quyết định số 57/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức quản lý hoạt động kinh doanh vận tải hành khách trong các khu du lịch và bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 04/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy định chính sách khuyến khích, ưu đãi và hỗ trợ đầu tư trên địa bàn tỉnh Bình Phước ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2022/NQ-HĐND ngày 31 tháng 3 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bình Phước 已失效 44/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 11 của Quy định mức chi tiếp khách nước ngoài, mức chi tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế và mức chi tiếp khách trong nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp ban hành kèm theo Nghị quyết số 248/2019/NQ-HĐND ngày 16 tháng 7 năm 2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Tháp 生效中 03/2023/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 03/2023/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ THƯỜNG XUYÊN HÀNG THÁNG CHO CÁC CHỨC DANH ĐỘI TRƯỞNG, ĐỘI PHÓ ĐỘI DÂN PHÒNG VÀ TRANG BỊ PHƯƠNG TIỆN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CỨU NẠN, CỨU HỘ CHO LỰC LƯỢNG DÂN PHÒNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 已失效 31/2023/QĐ-UBND Quyết định số 31/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế giám sát tài chính, đánh giá hiệu quả hoạt động của Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp có vốn nhà nước do Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng làm đại diện chủ sở hữu 生效中 24/2023/QĐ-UBND Quyết định số 24/2023/QĐ-UBND Phân cấp quản lý công trình thủy lợi và quy mô thủy lợi nội đồng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 52/2024/QĐ-UBND Quyết định số 52/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm, quan hệ phối hợp trong công tác rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 已失效 46/2025/QĐ-UBND Quyết định số 46/2025/QĐ-UBND Quy định và phân cấp thẩm quyền quyết định tiêu chuẩn, định mức diện tích chuyên dùng, diện tích công trình sự nghiệp của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc Uỷ ban nhân dân tỉnh và của Uỷ ban nhân dân cấp xã trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 108/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 108/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ về đất đai đối với đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống trên địa tỉnh Bắc Ninh 生效中 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về công chứng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 22/2024/QĐ-UBND Quyết định số 22/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Khu dân cư văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 97/2025/QĐ-UBND Quyết định số 97/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chế độ báo cáo định kỳ phục vụ mục tiêu quản lý nhà nước trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 33/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 33/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ ưu đãi miễn tiền thuê đất theo từng khu vực, lĩnh vực đối với dự án sử dụng đất vào mục đích sản xuất, kinh doanh thuộc lĩnh vực ưu đãi đầu tư hoặc tại địa bàn ưu đãi đầu tư trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 10/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2023/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ chi phí điều trị tật khúc xạ mắt đối với công dân đăng ký thực hiện nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân. 已失效
引用 1

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。