令第33/2010/ND-CP关于组织和个人在各海域进行渔业活动的管理

令第33/2010/ND-CP规定了组织和个人在越南各海域进行渔业活动的管理,包括划分捕捞区域、在越南领海外海域捕捞的条件和程序以及国家管理机关的责任。本令自2010年6月15日起生效。

문서 번호33/2010/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관农业与环境部
서명자Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
업데이트27. 06. 2026
산업农业与农村发展
분야未分类
발행일31. 03. 2010
발효일15. 06. 2010
효력 만료일25. 04. 2019
상태已失效
✦ 스마트 요약

令第33/2010/ND-CP规定了组织和个人在越南各海域进行渔业活动的管理,包括划分捕捞区域、在越南领海外海域捕捞的条件和程序以及国家管理机关的责任。本令自2010年6月15日起生效。

적용 범위

组织和个人进行渔业活动

핵심 사항

  • 组织和个人必须遵守有关在越南领海内外划分捕捞区域的规定。
  • 在不同捕捞区域作业的渔船对主机功率有不同的要求。
  • 要在越南领海外海域进行渔业活动,组织和个人必须满足具体条件并完成相关手续以获取证件。
  • 农业农村部下属的渔业局负责向在越南领海外海域进行渔业活动的渔船发放许可证。
  • 农业农村部、相关部门及沿海省人民政府负责管理、检查和处理违反渔业活动法律法规的行为。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:为有效管理和保护渔业资源提供了法律基础。
  • 消极影响:可能给在越南领海外海域作业的渔船登记和获取证件过程带来困难。

❓ 자주 묻는 질문

对在不同捕捞区域作业的渔船有主机功率的要求吗?

是的,主机功率总功率达到或超过90马力的渔船只能在远洋和专属经济区进行渔业活动;主机功率在20至90马力之间的渔船只能在沿岸渔场和远洋进行渔业活动;主机功率低于20马力或未安装主机的渔船只能在近岸海域进行渔业活动。

在越南领海外海域进行渔业活动,组织和个人需要满足哪些条件?

组织和个人必须拥有符合标准的渔船,并完成注册和检验;配备足够的安全设备和通信设备;按照规定编制船员名单。此外,还需提供合作捕捞协议、越南领海外海域渔业活动许可证等文件。

渔船安全技术证书的有效期是多久?

渔船安全技术证书的有效期至少应为三个月。

在越南领海外海域作业的渔船返回时需要携带哪些文件?

返回时,渔船需提交恢复在越南领海内进行渔业活动许可的申请,并提交由渔业局颁发的在越南领海外海域进行渔业活动的相关文件。

农业农村部负有哪些责任?

农业农村部负责与相关部门合作管理在各海域进行渔业活动的渔船;制定渔船发展规划;根据权限向在各海域进行渔业活动的渔船发放许可证。

전문

 

关于组织和个人在各海域进行渔业活动的管理
中华人民共和国国务院
根据2001年12月25日《政府组织法》;
根据2003年11月26日《渔业法》;
考虑农业与农村发展部部长(呈文第4382/TTr-BNN-KTBVNLTS号,2009年12月31日和函件第716/BC-BNN-TCTS号,2010年3月16日)的建议),
令:
第一章
 一般规定
条1. 调整范围、适用对象
一、调整范围
本法令规定了在越南内水和专属经济区以外海域进行渔业活动的管理。
二、适用对象
进行渔业活动的越南组织和个人是本法令的适用对象。
贷款金额
1. 沿岸线 是连接从点01到点18各点的折线段。从点01到点18各点的坐标由经度和纬度确定,具体见附件。
2. 海湾线 是连接从点01'到点18'各点的折线段。从点01'到点18'各点的坐标由经度和纬度确定,具体见附件。
3. 越南海域 是指根据2003年6月17日《国家边界法》规定的越南社会主义共和国的主权、主权权利和管辖权的海域;
4. 越南专属经济区以外的海域 是其他国家或地区的全部海域或专属经济区。
5. 公海 是指位于越南专属经济区以外以及其他国家或地区专属经济区以外的海域。
第三条 基本原则
1. 农业与农村发展部协助政府统一管理组织和个人在越南内水和专属经济区以外海域的渔业活动。
2. 管理渔业活动旨在有效组织渔业开发,并兼顾保护和发展渔业资源;保障从事渔业活动人员和渔船的安全;确保越南渔船合法地在越南内水和专属经济区以外海域进行渔业活动。
3. 划分界线以将越南海域划分为不同的渔业区域,合理分配渔业能力,提高渔业活动管理效率。
第二章
在越南海域内的渔业活动管理
条4. 渔业区域划分
1. 越南海域按以下顺序划分为三个渔业区域:
a) 沿岸海域:由海岸线和沿岸线界定;
b) 海湾:由沿岸线和海湾线界定;
c) 远海:由海湾线和越南专属经济区外边界界定。
2. 相邻的沿海省份(简称省级人民委员会)根据沿岸海域的具体地理特征协商确定并公布两个省之间的沿岸渔业区域边界。
条5. 在越南海域内的渔业活动管理
在越南海域内进行渔业活动的组织和个人必须遵守相关法律法规及以下规定:
1. 农业与农村发展部或省级人民委员会关于禁止捕捞的水生生物种类目录;禁止使用或限制使用的捕捞方法、作业类型和渔具;禁止捕捞的区域和有期限禁止捕捞的区域;允许捕捞的水生生物种类及其最小规格。
2. 对在不同渔业区域内作业的渔船的规定:
a) 总主机功率90马力以上的机动渔船只能在远海和鱼类专属经济区内作业,不得在沿岸海域和海湾内作业;
b) 总主机功率20马力至90马力以下的机动渔船可以在海湾和远海作业,不得在沿岸海域和公海内作业;
c) 主机功率低于20马力或非机动渔船只能在沿岸海域作业,不得在海湾、远海和公海内作业;
d) 小型围网渔船和软体动物捕捞船不受主机功率限制,在沿岸海域和海湾内作业。省级人民委员会具体规定这些船只的作业类型和渔场;
e) 除主机功率规定外,渔船还必须符合在不同海域作业时的安全要求。
3. 主机功率低于20马力或非机动渔船注册在哪个省,只能在该省的沿岸海域作业。除非相邻两省的人民委员会就允许对方省的渔船进入自己省的沿岸海域作业达成特别协议。
4. 在海湾和远海作业的渔船必须标识清楚。农业与农村发展部具体规定海湾和远海作业渔船的标识方式。
第三章
在越南专属经济区以外海域的渔业活动管理
条 6. 开发利用外国海域渔业的条件
在外国海域或他国海域进行渔业开发的组织和个人必须具备以下条件:
1. 对于渔船:
a) 渔船必须符合一级或无限制区域作业标准,若在东南亚国家海域作业,则必须符合二级或以上区域作业标准;
b) 已完成登记和检验。渔船安全技术证书的有效期至少为三个月;
c) 配备齐全的人身和渔船安全设备以及与作业海域相适应的信息通信设备,符合法律规定;
d) 按照法律规定配备足够的船员编制。
2. 对于船员和其他在渔船上的工作人员:
a) 船长和轮机长必须持有由有权机关颁发的船长或轮机长证书;
b) 必须有船员保险;
c) 必须有渔船船员手册。
3. 除本条第1、2款规定外,前往其他国家或地区海域进行渔业开发的渔船或船队还必须具备:
a) 越南社会主义共和国与其他沿海国家或地区的渔业合作协定,或者越南组织和个人与这些国家或地区组织和个人之间的渔业合作合同,并获得这些国家或地区有权机关的批准;
b) 在船上或同一船队中至少有一名能够流利使用英语或其他目标国家或地区的常用语言的人员;
c) 船上的船员必须持有普通护照。
条 7. 在外国海域进行渔业开发的渔船相关证件的申请程序及流程
1. 为了在外国海域或他国海域进行渔业开发,组织和个人必须向农业农村部下属的渔业局提交申请材料。材料包括:
a) 申请为在外国海域或他国海域进行渔业开发的渔船办理相关证件的申请书,经省级渔业管理机构确认;
b) 渔业合作协议(对于在未与越南签订渔业合作协定的国家和地区作业的渔船,需提供公证副本);
c) 渔船登记证书(复印件);
d) 渔船安全技术证书(复印件);
đ) 船员名单;
e) 船长和轮机长证书(复印件)。
2. 自收到完整有效的申请材料之日起七个工作日内,渔业局将审核材料并为前往外国海域进行渔业开发的渔船发放相关证件(包括中文和英文版本),具体包括:
a) 准许渔船前往外国海域进行渔业开发的许可证;
b) 渔船登记证书;
c) 渔船安全技术证书;
d) 船员名单。
若不发放上述第2款规定的证件,渔业局必须书面告知船主并说明原因。
3. 发放前往外国海域进行渔业开发的渔船相关证件后,渔业局有责任通知该渔船所属的地方政府及相关部委:国防、公安、外交部门配合跟踪和管理。
4. 渔船从外国海域返回后,如欲恢复在本国海域的渔业开发活动,必须向省级渔业管理机构提交申请材料。材料包括:
a) 申请渔船返回并重新办理相关证件以恢复在本国海域的渔业开发活动的申请书;
b) 渔业局为前往外国海域进行渔业开发的渔船发放的相关证件;
c) 自收到完整有效的申请材料之日起五个工作日内,渔业局或省级渔业管理机构将对渔船进行安全技术检查,并根据权限发放相关证件,以恢复渔船的作业。
d) 发放恢复渔船作业的相关证件后,省级渔业管理机构必须通知渔业局以便跟踪和管理。
5. 本条第1款a项、第2款a项和第4款a项规定的表格格式由农业农村部制定。
第四章 实施细则
组织和个人从事渔业开发的责任
条 8. 从事渔业捕捞活动的组织和个人在越南专属经济区和大陆架的责任
1. 按照《渔业法》第二十一条的规定,全面履行义务。
2. 全面执行政府2005年5月19日第66/2005/NĐ-CP号法令关于保障渔业人员和渔船安全的规定以及相关法律法规的规定。
3. 在海上作业期间,渔船必须持有以下证件(原件):
a) 渔业捕捞许可证,但使用小于0.5吨载重的渔船进行捕捞除外;
b) 法律规定需要船舶安全技术证书的渔船的安全技术证书;
c) 法律规定的渔船登记证书。对于已经抵押给银行的渔船,必须持有该银行确认的渔船登记证书复印件;
d) 船员名册和渔船船员手册,按照法律规定。
对于法律规定不需要持有渔船船员手册的船员和船上工作人员,必须持有身份证明文件。
4. 按照农业农村部的规定,记录捕捞日志并提交捕捞报告。
条 9. 从事渔业捕捞活动的组织和个人在越南专属经济区和大陆架以外海域的责任
1. 按照越南法律、渔船到达捕捞海域所在国家或地区的出入境法律规定,办理相关手续。
2. 遵守越南法律、越南社会主义共和国是缔约方的国际条约规定以及渔船到达捕捞海域所在国家或地区的法律规定。
3. 渔船船主必须为船员和船上工作人员购买保险。
4. 在海上捕捞作业过程中,渔船船长必须携带以下证件(原件):
a) 本法令第七条第二款规定的证件;
b) 当渔船到达某国海域作业时,由该国或地区颁发的相关证件。
5. 发生事故或遇险需救助时,船长应立即发出求救信号并与最近的沿海国家当局联系,通知越南驻外使领馆或越南领事馆寻求帮助;同时向省级或中央农业农村部的渔业管理机构报告。
第五章
各级国家管理机关的责任
条 10. 农业农村部的责任
1. 主持并协调与相关部门和沿海省份人民委员会,组织渔业资源调查、勘探和评估,编制各海域渔场预测图;制定合理发展渔船和捕捞结构规划,以保护和可持续发展渔业资源。
2. 主持并协调与相关部门和沿海省份人民委员会,对在各海域从事渔业捕捞活动的渔船进行管理;监督、检查和处理违法行为;与职能力量合作,在国内外海域开展渔业人员和渔船的搜救工作。
3. 建立渔船管理系统;根据权限发放进入各海域作业的渔船许可证。
4. 组织培训和提升渔船船长、轮机长、船员和其他船上工作人员的职业技能和专业知识。
5. 指导省级人民政府制定支持渔民转换近海捕捞职业、发展休闲渔业、实施社区管理近海区域的机制和政策;制定与渔业捕捞活动相关的法律法规宣传内容,服务于地方法制宣传教育工作。
条11. 相关部委的责任
在其职责和权限范围内,各相关部委与农业农村部合作,对海洋渔业捕捞活动进行检查、监督、处理违法行为,保障渔民的安全和秩序;阻止违反渔业法律法规的行为;与相关部门和各级机构合作,在海上搜救人员和渔船,为渔民开展海洋渔业捕捞活动提供便利条件;与沿海地方政府合作,监控和管理在越南领海外海域作业的渔船。
条12. 沿海省份人民政府的责任
1. 根据渔业发展规划,制定本省渔业生产工具、职业结构和资源保护开发规划;与农业农村部合作,开展渔业资源调查、勘探和评估工作。
2. 管理近岸和内湾海域的渔业捕捞活动。将近岸海域管理权限下放并指导县级和乡级人民政府;发展社区参与的近岸海域资源管理模式。
3. 宣传教育渔业法律法规。
4. 指导推广以小组、队或生产联合体形式组织渔业捕捞,并与后方服务相结合,确保海上安全;指导并创造条件使渔民从近岸渔业捕捞和其他损害渔业资源的职业转向远洋渔业捕捞或水产养殖及其他服务业。
5. 组织在其管辖范围内实施渔业捕捞活动的监督检查,采取措施保护和发展近岸和内湾海域的渔业资源;与农业农村部及相关机构合作,监督近海和越南领海外海域的渔业捕捞活动。
6. 每月定期向农业农村部报告本省渔船登记、检验和发放渔业捕捞许可证的情况,按照农业农村部的规定执行。
第六章
实施条款
条 13. 生效日期
本法令自2010年6月15日起生效,并取代2006年10月27日国务院发布的第123号法令关于越南组织和个人在各海域渔业活动的管理。
条14. 执行法令的指导和实施
1. 农业农村部部长负责指导和监督本法令的执行。
2. 各部部长、相当于部长级别的机构负责人、中央政府下属机构负责人、沿海省份人民政府主席负责执行本法令。/。
이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 42
17/2003/QH11 Luật Thủy sản số 17/2003/QH11 만료됨 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 48/2010/TT-BNNPTNT Thông tư số 48/2010/TT-BNNPTNT Quy định chi tiết thi hành một số điều của Nghị định số 33/2010/NĐ-CP ngày 31/3/2010 của Chính phủ về quản lý hoạt động khai thác thuỷ sản của tổ chức, cá nhân Việt Nam trên các vùng biển 만료됨 28/2011/TT-BNNPTNT Thông tư số 28/2011/TT-BNNPTNT Quy định việc chứng nhận, xác nhận thủy sản khai thác xuất khẩu vào thị trường Châu Âu 만료됨 09/2011/TT-BNNPTNT Thông tư số 09/2011/TT-BNNPTNT Quy định việc chứng nhận, xác nhận thủy sản khai thác xuất khẩu vào thị trường Châu Âu 만료됨 50/2015/TT-BNNPTNT Thông tư số 50/2015/TT-BNNPTNT Quy định việc chứng nhận, xác nhận thủy sản khai thác 만료됨 25/2013/TT-BNNPTNT Thông tư số 25/2013/TT-BNNPTNT Qui định chi tiết thi hành một số điều của Nghị định số 33/2010/NĐ-CP ngày 31/3/2010 của Chính phủ về quản lý hoạt động khai thác thuỷ sản của tổ chức, cá nhân Việt Nam trên các vùng biển và qui định chi tiết Điều 3 của Nghị định số 53/2012/NĐ-CP ngày 20/6/2012 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định về lĩnh vực thủy sản 만료됨 02/2018/TT-BNNPTNT Thông tư số 02/2018/TT-BNNPTNT sửa đổi, bổ sung Thông tư số 50/2015/TT-BNNPTNT, Thông tư số 25/2013/TT-BNNPTNT, Thông tư số 02/2006/TT-BTS, Thông tư số 62/2008/TT-BNN và Thông tư số 26/2016/TT-BNNPTNT. 만료됨 1144/2011/QĐ-UBND Quyết định số 1144/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý hệ thống thông tin liên lạc phục vụ hoạt động khai thác hải sản, phòng tránh và giảm nhẹ thiên tai cho người và tàu cá trên địa bàn tỉnh Phú Yên 만료됨 2418/2014/QĐ-UBND Quyết định số 2418/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý nhà nước về hoạt động khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 542/2014/QĐ-UBND Quyết định số 542/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản ở vùng ven bờ tỉnh Thanh Hóa 발효 중 10/2013/QĐ-UBND Quyết định số 10/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý thông tin liên lạc đối với tàu cá hoạt động trên biển của tỉnh Quảng Trị 만료됨 2393/2012/QĐ-UBND Quyết định số 2393/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định cấm các nghề sử dụng máy bơm nước tạo áp lực để khai thác thủy sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 05/2014/QĐ-UBND Quyết định số 05/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định Quản lý hoạt động khai thác thủy sản trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 42/2016/QĐ-UBND Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý hoạt động khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Kiên Giang, ban hành kèm theo Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND ngày 25 tháng 6 năm 2015 của UBND tỉnh Kiên Giang 만료됨 84/2016/QĐ-UBND Quyết định số 84/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý hoạt động khai thác thủy sản đầm phá trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 61/2015/QĐ-UBND Quyết định số 61/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động khai thác của nghề lưới kéo (giã cào) trên vùng biển tỉnh Bình Thuận 만료됨 43/2015/QĐ-UBND Quyết định số 43/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý các hoạt động khai thác thủy sản trên vùng biển ven bờ, vùng lộng tỉnh Cà Mau 만료됨 02/2015/QĐ-UBND Quyết định số 02/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý và khai thác nguồn lợi Điệp Quạt tại vùng biển ven bờ xã Phước Thể, huyện Tuy Phong 만료됨 24/2011/QĐ-UBND Quyết định số 24/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý hoạt động khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định đảm bảo an toàn cho người canh giữ đáy hàng khơi trên địa bàn tỉnh Cà Mau 만료됨 20/2013/QĐ-UBND Quyết định số 20/2013/QĐ-UBND Ban hành qui định phân cấp quản lý vùng biển ven bờ cho UBND cấp huyện, cấp xã ven biển tỉnh Cà Mau 만료됨 11/2015/QĐ-UBND Quyết định số 11/2015/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý tàu cá có công suất dưới 20CV và các hoạt động khai thác hải sản thuộc vùng biển ven bờ tỉnh Bình Thuận 만료됨 22/2014/QĐ-UBND Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 만료됨 16/2012/QĐ-UBND Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND Về việc cấm tàu cá hoạt động, neo đậu tại khu vực tuyến bờ từ cửa lấp đến mũi sao mai thành phố vũng tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 51/2014/QĐ-UBND Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung nội dung của một số Điều quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Khai thác và Bảo vệ nguồn lợi thủy sản tỉnh Quảng Ngãi ban hành kèm theo Quyết định số 21/2009/QĐ-UBND ngày 21/4/2009 của UBND tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 15/2012/QĐ-UBND Quyết định số 15/2012/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số điều của Quyết định số 21/2007/QĐ-UBND ngày 18 tháng 6 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định về quản lý các hoạt động khai thác thủy sản trên các vùng biển tỉnh Cà Mau 만료됨 23/2015/QĐ-UBND Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý hoạt động khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 45/2013/QĐ-UBND Quyết định số 45/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý các hoạt động khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 36/2014/QĐ-UBND Quyết định số 36/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 31/2014/QĐ-UBND Quyết định số 31/2014/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý Nhà nước đối với tàu cá dưới 20 sức ngựa và các hoạt động khai thác hải sản thuộc vùng biển ven bờ tỉnh Ninh Thuận 발효 중 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Đề án tổ chức lại nghề khai thác hải sản tỉnh Ninh Thuận, giai đoạn 2013 - 2020 만료됨 22/2012/QĐ-UBND Quyết định số 22/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý thông tin liên lạc đối với tàu cá hoạt động trên biển của thành phố Đà Nẵng 만료됨 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 발효 중 63/2011/QĐ-UBND Quyết định số 63/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thuỷ sản trên vùng biển ven bờ tỉnh Nghệ An 만료됨 61/2011/QĐ-UBND Quyết định số 61/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định đảm bảo an toàn cho người và tàu cá tỉnh Nghệ An hoạt động thủy sản trên biển 만료됨 17/2018/QĐ-UBND Quyết định số 17/2018/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Điều 1 Quyết định số 61/2015/QĐ-UBND ngày 11/11/2015 của UBND tỉnh quy định về quản lý hoạt động khai thác của nghề lưới kéo (giã cào) trên vùng biển Bình Thuận 만료됨 51/2017/QĐ-UBND Quyết định số 51 /2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý hoạt động khai thác thủy sản tại vùng biển ven bờ tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND V/v sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản trên địa bàn tỉnh Bình Định ban hành kèm theo Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND ngày 14/01/2011 và Quyết định số 13/2014/QĐ-UBND ngày 13/6/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định 만료됨 61/2014/QĐ-UBND Quyết định số 61/2014/QĐ-UBND Về việc cấm tàu cá hoạt động, neo đậu tại vịnh Côn Sơn, huyện Côn Đảo, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 발효 중
33/2010/NĐ-CP
令第33/2010/ND-CP关于组织和个人在各海域进行渔业活动的管理
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 28
61/2014/QĐ-UBND Quyết định số 61/2014/QĐ-UBND Về việc Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân bị mua bán trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 36/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 36/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH ĐƠN GIÁ ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ; ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI, TÀI SẢN GẮN LIỀN VỚI ĐẤT, LẬP HỒ SƠ ĐỊA CHÍNH, CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở VÀ TÀI SẢN KHÁC GẮN LIỀN VỚI ĐẤT; XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊA CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 만료됨 84/2016/QĐ-UBND Quyết định số 84/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng các loại phí và lệ phí thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh 만료됨 12/2013/QĐ-UBND Quyết định số 12/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản 발효 중 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá đất điều chỉnh 05 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 만료됨 45/2013/QĐ-UBND Quyết định số 45/2013/QĐ-UBND Quy định đơn giá cho thuê nhà thuộc sở hữu nhà nước chưa được cải tạo, xây dựng lại trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 02/2015/QĐ-UBND Quyết định số 02/2015/QĐ-UBND Về ban hành Quy trình giải quyết khiếu nại trên địa bàn quận Phú Nhuận 발효 중 61/2011/QĐ-UBND Quyết định số 61/2011/QĐ-UBND Về việc bố trí các ngành nghề, dự án sản xuất công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bonhf Phước 만료됨 11/2015/QĐ-UBND Quyết định số 11/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung Quyết định số 67/2013/QĐ-UBND ngày 26/12/2013 của UBND tỉnh Quy định mức thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định về tiêu chí lựa chọn đối tượng được mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 22/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 22/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH GIÁ NƯỚC SẠCH VÀ PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN GIÁ NƯỚC SẠCH SINH HOẠT DO CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC SẢN XUẤT KINH DOANH 발효 중 2017/QĐ-UBND Quyết định 2017/QĐ-UBND năm 2013 thành lập Ban Chỉ đạo về đẩy mạnh cải cách chế độ công vụ, công chức trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản 발효 중 61/2015/QĐ-UBND Quyết định số 61/2015/QĐ-UBND bổ sung Khoản 7 Điều 1 Quyết định số 58/2013/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2013 của Uỷ ban nhân dân tỉnh về việc bổ sung, điều chỉnh và bãi bỏ một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 43/2015/QĐ-UBND Quyết định số 43/2015/QĐ-UBND về việc sửa đổi, bổ sung Quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi ngân sách giữa các cấp chính quyền địa phương giai đoạn 2011 - 2015 áp dụng cho năm ngân sách 2016 만료됨 10/2014/QĐ-UBND Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND ngày 04/9/2012 của UBND tỉnh Khánh Hòa về việc ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 51/2014/QĐ-UBND Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND Quy định về công tác bảo đảm an ninh, trật tự, vệ sinh môi trường và an toàn cho khách du lịch tại các điểm tham quan, du lịch trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 17/2018/QĐ-UBND Quyết định số 17/2018/QĐ-UBND Quy định về phân cấp quản lý cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập từ cấp huyện trở lên; các Hội có tính chất đặc thù được Ủy ban nhân dân tỉnh giao biên chế; người giữ chức danh quản lý tại doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn góp của Nhà nước tỉnh Yên Bái 만료됨 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung tỷ lệ (%) phân chia một số nguồn thu giữa các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Hải Dương 만료됨 23/2015/QĐ-UBND Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp sau đăng ký thành lập 만료됨 15/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 15/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC SỬA ĐỔI KHOẢN 10 MỤC II PHẦN THỨ HAI CỦA ĐỀ ÁN TỔ CHỨC GIẢI BÁO CHÍ TỈNH PHÚ THỌ BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 3793/2010/QĐ-UBND NGÀY 22 THÁNG 11 NĂM 2010 VỀ VIỆC BAN HÀNH ĐỀ ÁN TỔ CHỨC GIẢI BÁO CHÍ TỈNH PHÚ THỌ 만료됨 05/2014/QĐ-UBND Quyết định số 05/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp thực hiện Nghị định 56/2012/NĐ-CP ngày 16 tháng 7 năm 2012 của Chính phủ giữa ủy ban nhân dân quận Phú Nhuận với Hội Liên hiệp Phụ nữ quận Phú Nhuận 발효 중 31/2014/QĐ-UBND Quyết định số 31/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định hạn mức giao đất ở; hạn mức công nhận đất ở đối với trường hợp thửa đất ở có vườn, ao; hạn mức giao đất trống, đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng để sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, làm muối cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 20/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ DẠY THÊM, HỌC THÊM CHƯƠNG TRÌNH PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 22/2014/QĐ-UBND Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Quy định mức chi thực hiện hỗ trợ phổ cập giáo dục, xóa mù chữ từ nguồn mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh 만료됨 63/2011/QĐ-UBND Quyết định số 63/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức, hoạt động của Tổ nhân dân tự quản về an ninh, trật tự trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 24/2011/QĐ-UBND Quyết định số 24/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Thi đua - Khen thưởng trực thuộc Sở Nội vụ Quảng Trị 만료됨 16/2012/QĐ-UBND Quyết định số 16/2012/QĐ-UBND Về việc phê duyệt quy hoạch phát trển hệ thống y tế tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2011-2020 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.