通知第33/2017/TT-BLĐTBXH号关于社会救助机构的组织结构、人员定额和救助服务流程及标准

本通知规定了越南社会救助机构的组织和运营标准,包括医疗、卫生、服装和营养;教育和职业培训;文化、体育和娱乐的标准。本通知自2018年2月12日起生效,并废除之前的相关通知。

Số hiệu33/2017/TT-BLĐTBXH
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành内务部
Người kýĐào Hồng Lan — Thứ trưởng
Cập nhật17/06/2026
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành29/12/2017
Ngày áp dụng12/02/2018
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

本通知规定了越南社会救助机构的组织和运营标准,包括医疗、卫生、服装和营养;教育和职业培训;文化、体育和娱乐的标准。本通知自2018年2月12日起生效,并废除之前的相关通知。

Đối tượng áp dụng

越南的社会救助机构

Các điểm cốt lõi

  • 规定了被照顾对象的医疗、卫生、服装和营养标准
  • 确保为有学习能力的对象提供正规或非正规教育
  • 提供适合年龄和社区的文化、体育和娱乐活动条件
  • 自2018年2月12日起生效,并废除之前的相关通知。
  • 要求社会救助机构按照新规定重新安排人力资源和运营条件。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 提高对受助人的照顾和支持质量
  • 创造有利于对象在身体、精神和生活技能方面全面发展的环境。
  • 减少社会救助机构组织活动的困难。

❓ Câu hỏi thường gặp

本通知取代哪些通知?

通知第04/2011/TT-BLĐTBXH号、联合通知第32/2009/TTLT-BLĐTBXH-BNV号和联合通知第09/2013/TTLT-BLĐTBXH-BNV号。

社会救助机构需要采取什么措施来执行本通知?

需要按照本通知的规定重新安排人力资源、标准和运营条件。

Toàn văn

劳动和社会保障部

社会

中华人民共和国

独立-自由-幸福

数:33/2017/TT-LĐTBXH 河内,二零一七年十二月二十九日

通知

关于社会救助机构组织结构、人员定额和救助程序及标准的指导意见

根据2017年2月17日政府第14/2017/NĐ-CP号决定关于劳动和社会事务部的职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2017年9月12日国务院第103号令《关于成立、组织、活动、解散和社会救助机构管理的规定》 制定本通知。

根据社会保障司司长的建议;

劳动和社会事务部部长发布关于社会救助机构组织结构、人员定额和救助程序及标准的指导意见。

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知对社会救助机构的组织结构、人员定额和救助程序及标准进行指导(以下简称“机构”)。

第二条 适用对象

本通知适用于公立社会救助机构和非公立社会救助机构,包括:

1. 社会福利机构照顾老年人。

2. 社会福利机构照顾有特殊困难的儿童。

3. 社会福利机构照顾残疾人。

4. 社会福利机构照顾和恢复精神健康或心理紊乱的人。

5. 综合社会福利机构照顾多种社会福利对象或需要社会帮助的对象。

6. 社会工作中心提供咨询、紧急护理或其他必要条件支持需要社会帮助的对象。

7. 法律规定的其他社会救助机构。

第二章

社会救助机构的组织结构和人员定额

第三章 组织结构

1. 社会救助机构领导包括主任和副主任。

2. 组织结构

公立社会救助机构的主管机关根据任务、规模、服务对象数量以及公务员、职员和员工的数量来规定组织结构,设立部门、科室或部分,确保不增加现有部门数量,不增加现有社会救助机构工作人员数量;同时精简编制并重新配置公务员、职员和员工队伍。公立社会救助机构的组织结构根据以下基本工作类别确定:

a) 行政综合;

b) 社会工作和发展社区;

c) 紧急和长期护理;

d) 医疗康复;

e) 主管机关决定的其他名称的部门或科室。

3. 非公立社会救助机构的主任可参考本条第二款的规定,根据实际情况决定组织结构。

第四条 工作岗位

社会救助机构的工作岗位包括:

1. 与管理职能相关的工作岗位:

(一)主任;

(二)副主任;

(三)科长;

(四)副科长;

e) 科长;

f) 副科长。

2. 与社会救助机构内护理和支持职能相关的工作岗位:

a) 社会工作;

b) 心理学;

c) 直接照顾对象;

d) 医疗护理;

e) 营养护理;

f) 康复;

g) 文化教育;

h) 技能培训;

i) 法律规定的其他工作岗位。

3. 与支持和服务职能相关的工作岗位:

a) 会计;

b) 行政综合;

c) 管理;

d) 出纳;

e) 档案;

f) 司机;

g) 安保;

h) 法律规定的其他工作岗位。

4. 公立社会救助机构的主管机关根据法律规定决定工作岗位,合并或补充新的工作岗位列表,以确保完成分配的任务。

5. 非公立社会救助机构的主任决定符合机构任务要求的工作岗位和工作人员。

条 5. 定员工作人员在社会救助机构

1. 总干事:每个社会救助机构设1名总干事。

2. 副总干事:每个社会救助机构设不超过2名副总干事。

3. 每个业务部门包括部门长,不超过2名副部门长和若干工作人员。各部门工作人员数量根据实际工作职责和工作量确定。

4. 每个科室包括科长,不超过2名副科长和若干工作人员。各科室工作人员数量根据实际工作职责和工作量确定。

5. 社会工作者:每名社会工作者管理最多100名对象。

6. 心理工作人员:每个机构至少配备1名心理工作人员。

7. 在机构内直接照顾对象的工作人员:

a) 照顾儿童的工作人员:每名工作人员负责1名18个月以下的儿童,或最多6名18个月至6岁以下的正常儿童,或最多10名6岁至16岁以下的正常儿童;照顾最多4名18个月至6岁以下的残疾、精神疾病或感染艾滋病的儿童;照顾最多5名6岁至16岁以下的残疾、精神疾病或感染艾滋病的儿童。

b) 照顾残疾人的工作人员:每名工作人员负责最多10名能够自理的残疾人,或最多4名不能自理的残疾人。

c) 照顾老年人的工作人员:每名工作人员负责最多10名能够自理的老年人,或最多4名不能自理的老年人。

d) 照顾精神病患者的工作人员:每名工作人员负责最多2名特别严重的精神病患者,或最多4名严重的精神病患者,或最多10名已恢复稳定的精神病患者。

e) 照顾流浪人员的工作人员:每名工作人员负责最多12名流浪人员(此定额适用于接收流浪人员进入机构进行评估并送回原籍的情况)。

8. 医疗工作人员:每名医疗工作人员负责最多50名对象的健康护理。

9. 营养服务工作人员:每名营养服务工作人员负责最多20名对象。

10. 功能康复指导工作人员:每名功能康复指导工作人员负责最多5名对象的功能康复指导。

11. 文化教育和职业技能培训教师:每名教师负责最多9名对象的文化教育和职业技能培训。

12. 间接岗位工作人员总数不超过机构总人数的20%,包括会计、行政综合、管理、出纳、文书、司机、保安等。

第三章

社会救助程序和标准

条 6. 社会救助程序

机构按照以下步骤实施对象的社会救助程序:

1. 接收对象的信息和需求;组织筛选和分类对象。

2. 对象的心理生理状况、健康状态及需求进行评估。

3. 制定对象救助计划。

4. 执行救助计划。

5. 收集数据,汇总、分析和评估对象的进步情况;监督、评估照护活动,并在必要时调整照护计划。

6. 制定终止救助计划和支持对象融入社区的计划。

条7. 环境、场地和住房标准

1. 场所的环境和场地应符合以下标准:

a) 场所应设在交通便利的位置;环境应有绿化,空气清新,有利于对象健康;

b) 应设有排水系统;应设有垃圾和废物处理场所,并采取适当的措施处理垃圾和废物;

c) 场所入口应有清晰标明名称和地址的标志牌;应设有围墙和照明设施以确保场所安全;

d) 应设有悼念室和供对象去世后祭拜的场所;

đ) 对于位于农村或山区的场所,至少应有一个花园、旗杆和适合对象集体锻炼、体育活动和娱乐的空间。如果有池塘或湖泊,则需围栏并确保对象的安全;应设有土地用于生产自给自足的生活物资;牲畜和家禽养殖区应远离办公区和居住区。

2. 场所物质条件应符合以下标准:

a) 办公楼和住宅应坚固,确保安全,能抵御风雨;

b) 出入口和窗户应提供足够的光线并保持通风;

c) 应安装适当的电力、燃气和排水系统,以确保对象的安全;

d) 应设有适合各群体使用的卫生间和淋浴间,包括残疾人;应设有女性专用卫生间和淋浴间;

đ) 根据对象的年龄和性别合理安排休息和睡眠;

e) 应设有对象在空闲时间可以使用的公共活动区域;

g) 应设有娱乐区、生产区和劳动治疗区供对象使用;

h) 应设有厨房和公共餐厅供对象使用;

i) 应设有医疗室以进行初步的健康护理工作;

k) 应为残疾人、老年人和儿童配备必要的设备;

l) 各类建筑和设备应便于残疾人、老年人和儿童使用。

条8. 医疗卫生、个人卫生、服装和营养标准

场所应确保对象得到以下标准的照顾:

1. 医疗照顾:

场所应配备合适的医务人员、医疗设备和药品,以提供初级保健和急救服务;应进行治疗并建立跟踪记录;每半年和每年对每个对象进行一次体检。对于负责康复任务的场所,还应配备康复人员和设备。

2. 卫生和个人用品:

a) 应提供充足的清洁饮用水,并确保对象每天有足够的洗澡和洗衣条件;

b) 应提供个人卫生用品,包括沐浴露、毛巾、面巾、牙膏和牙刷;

c) 应提供床上用品,包括床单、被子、枕头和蚊帐;

d) 社会救助场所应制定专门的规定,要求定期清理卫生和个人卫生。

3. 衣物:

对象应配备校服(适用于学龄儿童),袜子和拖鞋每六个月更换一次,如有损坏或丢失则应及时更换,并确保冬季衣物保暖。

4. 营养:

a) 每天至少提供三餐(早餐、午餐和晚餐);

b) 确保提供的食物热量充足,含有蛋白质(肉类、鱼类、大豆、碳水化合物、谷物、蔬菜和水果);

c) 应为有特殊需求的对象如新生儿、残疾儿童、感染HIV的儿童、患病或营养不良的儿童、老年人以及因疾病、宗教或信仰需要特殊饮食的对象提供特别的营养计划。

条 9. 教育和职业培训标准

保障对象接受文化教育(对于有学习能力的人);接受职业技能培训(对于13岁及以上儿童及有劳动能力和培训需求的人员),具体如下:

1. 确保普及教育,按照2009年11月25日修订《教育法》第1条第2款的规定执行。

2. 提供公立、私立学校或社会服务机构中的正规或非正规教育。

3. 对象接受社会道德、卫生知识、预防艾滋病/艾滋病传播知识、生殖健康及其他适合其年龄和性别的主题教育。

4. 指导对象掌握自我防范拐卖人口、虐待、侵害、暴力和剥削的方法。

5. 向对象提供学习书籍资料,并安排适当的学习场所。

6. 咨询对象根据个人能力和地方条件选择合适的职业培训。

7. 根据对象的年龄、选择和个人市场需求,支持对象继续深造或接受职业培训。

条 10. 文化、体育、健身和娱乐标准

保障对象:

1. 关于文化:

a) 提供一个关心、分享和支持对象表达情感、思想、创意和创新的文化环境;

b) 提供参与宗教和社会活动的机会;

c) 学习民族传统文化并尊重在法律规定范围内的宗教信仰自由;

d) 对象有权选择宗教而不受歧视,不因被照顾而被迫信奉某一宗教。

2. 关于体育、健身、娱乐:

a) 参与适合年龄和社区居民的体育、健身、娱乐活动;支持残疾人安全参与上述活动;

b) 创造条件让对象结识周围邻居、同学和社区成员;与家庭成员或其他亲人、朋友见面,除非存在威胁对象安全的情况。

第四章 实施细则

组织实施

第十二条 生效日期

1. 本通知自2018年2月12日起生效。

2. 2011年2月25日劳动和社会事务部发布的第04/2011/TT-LĐTBXH号通知关于社会福利机构护理标准;2009年9月21日劳动和社会事务部与内务部联合发布的第32/2009/TTLB-LĐTBXH-NV号通知关于公立社会福利机构职责、权限、组织结构和人员定额;2013年6月10日劳动和社会事务部与内务部联合发布的第09/2013/TTLB-LĐTBXH-NV号通知关于公立社会工作服务提供中心的功能、职责、权限和组织结构,自本通知生效之日起失效。

3. 社会服务机构必须制定措施,按照第103/2017/NĐ-CP号法令和本通知规定,调整和完善人力资源队伍、活动标准和条件。

4. 各部部长、相当于部长级别的机关首长、政府直属机关首长、中央级社会组织机关首长、省、直辖市人民政府主席负责组织实施本通知。

5. 在实施过程中如遇问题,请向劳动和社会事务部反映以获得指导。/。

部长签署
副部长
聂文俊
邓红兰

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 24
103/2017/NĐ-CP Nghị định số 103/2017/NĐ-CP Quy định về thành lập, tổ chức, hoạt động, giải thể và quản lý các cơ sở trợ giúp xã hội Hết hiệu lực 77/2025/QĐ-UBND Quyết định số 77/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Công tác xã hội thành phố Đà Nẵng trực thuộc Sở Y tế thành phố Đà Nẵng Còn hiệu lực '136/2025/QĐ-UBND Quyết định số '136/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Bảo trợ xã hội Ninh Bình thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực '100/2025/QĐ-UBND Quyết định số '100/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần Ninh Bình thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực '99/2025/QĐ-UBND Quyết định số '99/2025/QĐ-UBND ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Bảo trợ xã hội Hà Nam thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 88/2025/QĐ-UBND Quyết định số 88/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Bảo trợ xã hội Tiền Giang thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp Còn hiệu lực 87/2025/QĐ-UBND Quyết định số 87/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Bảo trợ xã hội Đồng Tháp thuộc Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp Còn hiệu lực 63/2025/QĐ-UBND Quyết định số 63/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Công tác xã hội Hà Giang tỉnh Tuyên Quang thuộc Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang Còn hiệu lực 62/2025/QĐ-UBND Quyết định số 62/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Công tác xã hội và Quỹ bảo trợ trẻ em tỉnh Tuyên Quang thuộc Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang Còn hiệu lực 51/2025/QĐ-UBND Quyết định số 51/2025/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Nuôi dạy trẻ khiếm thị tỉnh Tây Ninh trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 37/2025/QĐ-UBND Quyết định số 37/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Nuôi dưỡng bảo trợ xã hội trực thuộc Sở Y tế thành phố Hải Phòng Còn hiệu lực 36/2025/QĐ-UBND Quyết định số 36/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Điều dưỡng người tâm thần trực thuộc Sở Y tế thành phố Hải Phòng Còn hiệu lực 35/2025/QĐ-UBND Quyết định số 35/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Công tác xã hội và Bảo trợ trẻ em Hoa Phượng trực thuộc Sở Y tế thành phố Hải Phòng Còn hiệu lực 27/2024/QĐ-UBND Quyết định số 27/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật; tiêu chí, tiêu chuẩn, đánh giá chất lượng; cơ chế kiểm tra, giám sát, kiểm định chất lượng và nghiệm thu dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước về trợ giúp xã hội trong lĩnh vực sự nghiệp Lao động - Thương binh và Xã hội trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Còn hiệu lực 25/2024/QĐ-UBND Quyết định số 25/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí, tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước; cơ chế giám sát, đánh giá, kiểm định chất ượng và quy chế kiểm tra, nghiệm thu dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực lao động - thương binh và xã hội về trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Còn hiệu lực 29/2024/QĐ-UBND Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND Quy định Định mức kinh tế - kỹ thuật áp dụng đối với dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Hưng Yên Còn hiệu lực 16/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2023/NQ-HĐND Quy định chế độ nuôi dưỡng, chăm sóc đối với các đối tượng là nạn nhân bị nhiễm chất độc da cam/dioxin có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn không đủ điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng tại gia đình cần được nuôi dưỡng, chăm sóc tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Bạc Liêu Còn hiệu lực 28/2020/QĐ-UBND Quyết định số 28/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực lao động thương binh và xã hội về trợ giúp xã hội Hết hiệu lực 09/2020/QĐ-UBND Quyết định số 09/2020/QĐ-UBND Quy định biện pháp giải quyết tình trạng lang thang, xin ăn trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Hết hiệu lực 15/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2018/NQ-HĐND Quy định chế độ nuôi dưỡng, chăm sóc đối với các đối tượng là nạn nhân bị nhiễm chất độc da cam / dioxin có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn không đủ điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng tại gia đình cần được nuôi dưỡng, chăm sóc tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Bạc Liêu Hết hiệu lực 10/2023/QĐ-UBND Quyết định số 10/2023/QĐ-UBND Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 15/2022/QĐ-UBND Quyết định số 15/2022/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực lao động - thương binh và xã hội về trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 52/2024/QĐ-UBND Quyết định số 52/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 30/2013/QĐ-UBND ngày 29 tháng 8 năm 2013 của UBND tỉnh Nam Định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định Còn hiệu lực
Bị thay thế bởi 1
33/2017/TT-BLĐTBXH
通知第33/2017/TT-BLĐTBXH号关于社会救助机构的组织结构、人员定额和救助服务流程及标准
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 22
136/2025/QĐ-UBND Quyết định số 136/2025/QĐ-UBND Quy định đơn giá cây trồng, vật nuôi thủy sản làm cơ sở xác định giá trị bồi thường, hỗ trợ khi nhà nước thu hồi đất năm 2026 trên địa bàn thành phố Huế Hết hiệu lực 63/2025/QĐ-UBND Quyết định số 63/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý, vận hành và sử dụng Hệ thống 1022 trong tiếp nhận, xử lý và trả lời phản ánh, kiến nghị hiện trường trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 37/2025/QĐ-UBND Quyết định số 37/2025/QĐ-UBND Về việc phân cấp cho Sở Nội vụ thực hiện việc cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động và giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động đối với người lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 36/2025/QĐ-UBND Quyết định số 36/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Xúc tiến đầu tư và Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp trực thuộc Sở Tài chính tỉnh Ninh Bình Hết hiệu lực 35/2025/QĐ-UBND Quyết định số 35/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa Sở Giáo dục và Đào tạo với các Sở, Ban, Ngành thuộc Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh trong công tác quản lý nhà nước về lĩnh vực giáo dục và đào tạo đối với các cơ sở giáo dục trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 16/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2023/NQ-HĐND Quy định chức danh, mức phụ cấp và kiêm nhiệm chức danh đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ đối với người trực tiếp tham gia công việc của thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ đối với người thực hiện nhiệm vụ khác ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ hoạt động cho các tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã, hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Hà Nam Còn hiệu lực 99/2025/QĐ-UBND Quyết định số 99/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng các công trình ghi công liệt sĩ, nghĩa sĩ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Còn hiệu lực 10/2023/QĐ-UBND Quyết định số 10/2023/QĐ-UBND phân cấp quản lý, tổ chức thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn thành phố Hải Phòng ban hành quy định mô hình quản lý Khu du lịch của thành phố Hải Phòng. Còn hiệu lực 100/2025/QĐ-UBND Quyết định số 100/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý tổ chức bộ máy, biên chế, cán bộ, công chức, người lao động trong các cơ quan, tổ chức hành chính; người quản lý doanh nghiệp trong doanh nghiệp có vốn góp của chủ sở hữu thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh Còn hiệu lực 29/2024/QĐ-UBND Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật về sản xuất chương trình truyền hình sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 09/2020/QĐ-UBND Quyết định số 09/2020/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 48/2018/QĐ-UBND ngày 28/12/2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành Bảng đơn giá đo đạc lập bản đồ địa chính, đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, lập hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Hết hiệu lực 28/2020/QĐ-UBND Quyết định số 28/2020/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. Còn hiệu lực 27/2024/QĐ-UBND Quyết định số 27/2024/QĐ-UBND Sửa đổi khoản 2 Điều 3 Quyết định số 11/2022/QĐ-UBND ngày 07/4/2022 của UBND tỉnh về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Sơn La Hết hiệu lực 25/2024/QĐ-UBND Quyết định số 25/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 15/2019/QĐ-UBND ngày 28 tháng 02 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên ban hành Quy chế phối hợp trong việc lập, theo dõi, đánh giá thực hiện kế hoạch đầu tư công trung hạn và hằng năm trên địa bàn tỉnh Hưng Yên Hết hiệu lực 15/2022/QĐ-UBND Quyết định số 15/2022/QĐ-UBND chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Lao động, Thương binh và Xã hội. Hết hiệu lực 77/2025/QĐ-UBND Quyết định số 77/2025/QĐ-UBND Quy định mật độ chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Đồng Nai đến năm 2030. Còn hiệu lực 62/2025/QĐ-UBND Quyết định số 62/2025/QĐ-UBND Về ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 87/2025/QĐ-UBND Quyết định số 87/2025/QĐ-UBND Quy định quản lý chất thải rắn sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn thành phố Hà Nội Còn hiệu lực 88/2025/QĐ-UBND Quyết định số 88/2025/QĐ-UBND Quy định mức cho vay, thời hạn cho vay, lãi suất cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác từ nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Còn hiệu lực 51/2025/QĐ-UBND Quyết định số 51/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý dự án xây dựng chuyên ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Nam Định, trực thuộc UBND tỉnh Còn hiệu lực 52/2024/QĐ-UBND Quyết định số 52/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm, quan hệ phối hợp trong công tác rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 14/2017/NĐ-CP Nghị định số 14/2017/NĐ- CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.