✦ 智能摘要
本文件规定将阮天楼先生的职务从经济部统计局局长调整为政府主席府统计局主任,并废除旧命令。
要点
- 越南民主共和国国家主席任命阮天楼为政府主席府统计局主任 - 条1
- 废除1948年5月28日第191号命令 - 条2
🌐 本文件的社会影响
更新中。
❓ 常见问题
更新中。
全文
命令
第34号 1949年4月25日
越南民主共和国主席发布
越南民主共和国主席
根据1948年5月28日第191号命令,任命阮绍 lâu担任经济部统计局局长;
根据1949年4月25日第33号命令,将原属经济部的统计局并入主席府;
依据经济部部长的提议;
经政府委员会决议;
现发布命令如下:
条一: 任命阮 thiện lâu担任主席府统计局局长。
条二: 废除1948年5月28日第191号命令。
条三: 经济部部长和主席府办公厅主任应执行本命令。
本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。
关系图
↑ 依据及影响本文件的文件
依据 15
214
Sắc lệnh số 214 Về việc cử các cán bộ giữ chức vụ trong Bộ quốc phòng
已失效
213
Sắc lệnh số 213 Về việc cử ông Lê Sĩ Ngạc giữ chức Cục trưởng Cục giao thông công chính thay ông Nguyễn Duy Thanh
已失效
5/SL
Sắc lệnh số 5/SL Về việc cử ông Nguyễn Thưởng giữ chức Chánh Văn phòng Bộ quốc phòng kiêm Chánh Văn phòng Bộ tổng tư lệnh QĐQG và QĐVN
已失效
3/SL
Sắc lệnh số 3/SL Về việc cử ông Lý Ban kiêm giữ chức Phó cục trưởng Cục chính trị Bộ quốc phòng Tổng tư lệnh
已失效
258/SL
Sắc lệnh số 258/SL quy định cách tổ chức Công an quân pháp trong thời kỳ kháng chiến
已失效
231/SL
Sắc lệnh số 231/SL sửa đổi Sắc lệnh số 19-Sl ngày 16-2-1947 tổ chức các toà án bình khu
已失效
209
Sắc lệnh số 209 Về việc cử ông Phan Mỹ, giữ chức Chánh Văn phòng Bộ quốc phòng và ông Nguyễn Thương Phó Văn phòng
已失效
117
Sắc lệnh số 117 Về việc thăng cấp Thiếu tướng cho ông Trần Đại Nghĩa
生效中
90/SL
Sắc lệnh số 90/SL Về việc ấn định việc liên hệ giữa Bộ quốc phòng và Bộ tổng chỉ huy
已失效
70/SL
Sắc lệnh số 70/SL Về việc cử các khu trưởng, khu phó, chính trị viên các khu
已失效
60/SL
Sắc lệnh số 60/SL Về việc sửa đổi Điều 11 Sắc lệnh số 19-SL ngày 19-2-47 tổ chức Toà án binh khu
生效中
59/SL
Sắc lệnh số 59/SL Về việc đặt một "Toà án binh trung ương"
已失效
50/SL
Sắc lệnh số 50/SL Về việc đặt hai thứ huy chương để thưởng cho quân đội hoặc dân quân tự vệ lập được nhiều thành tích chiến đấu: Huy chương Quân công và Huy chương chiến sĩ
已失效
229
Sắc lệnh số 229 Về việc đặt tất cả các cơ quan quân sự dưới quyền Bộ quốc phòng
已失效
163
Sắc lệnh số 163 tổ chức Toà án binh lâm thời đặt ở Hà Nội
已失效
34
命令第34号 关于任命阮天楼为统计局主任
已失效
↓ 受本文件影响的文件
引用 1
33-SL
系统中暂无
点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。
译本
本文件提供以下语言版本: