联合通知第35/2008/TTLT-BGDĐT-BNV号关于省人民政府所属教育和培训厅、县人民政府所属教育和培训科的职能、任务、权限和组织结构的指导意见。

联合通知第35/2008/TTLT-BGDĐT-BNV号指导省人民政府所属教育和培训厅、县人民政府所属教育和培训科的职能、任务、权限和组织结构。本文件具体规定了国家管理教育和培训领域的活动。

Document No.35/2008/TTLT-BGDĐT-BNV
Document type联合通知
Issuing authority教育与培训部
Signed byTrần Văn Tuấn Cơ Quan Ban Hành Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo Chức Danh Bộ Trưởng Người Ký Nguyễn Thiện Nhân — Bộ trưởng
Updated28/06/2026
Sector教育培训、内务
Field未分类
Issued date14/07/2008
Effective date16/08/2008
Expiry date03/12/2011
Status已失效
✦ Smart summary

联合通知第35/2008/TTLT-BGDĐT-BNV号指导省人民政府所属教育和培训厅、县人民政府所属教育和培训科的职能、任务、权限和组织结构。本文件具体规定了国家管理教育和培训领域的活动。

Scope of application

省人民政府所属教育和培训厅、县人民政府所属教育和培训科。

Key points

  • 教育和培训厅负责向省级人民政府提供关于教育和培训领域国家管理的建议;提交与教育相关的文件和决定;指导执行政策法规。
  • 县级人民政府所属教育和培训科负责向县级人民政府提供关于教育和培训领域国家管理的建议;提交与教育相关的文件和决定;指导执行政策法规。
  • 教育和培训厅受省级人民政府和教育部关于组织、编制和工作事务的指导;管理分配的资金、资产和物质设施。
  • 县级人民政府所属教育和培训科受县级人民政府和教育和培训厅关于组织、编制和工作事务的指导;管理分配的资金、资产和物质设施。
  • 教育和培训厅有权制定教师和教育管理人员培训计划;指导、检查、监督表彰奖励工作。

🌐 Social impact of this document

  • 积极影响:通过明确规定专业机构的职能、任务和权限,增强教育和培训领域的国家管理效果。
  • 消极影响:可能给教育和培训厅及教育和培训科带来组织机构和人员负担。

❓ Frequently asked questions

教育和培训厅有哪些权限?

教育和培训厅有权提交与教育相关的文件和决定;指导执行政策法规;制定教师和教育管理人员培训计划;检查、监督表彰奖励工作。

教育和培训科有哪些权限?

教育和培训科有权提交与教育相关的文件和决定;指导执行政策法规;制定教师和教育管理人员培训计划;检查、监督表彰奖励工作。

教育和培训厅有哪些职能?

教育和培训厅负责向省级人民政府提供关于教育和培训领域国家管理的建议;提交与教育相关的文件和决定。

教育和培训科有哪些职能?

教育和培训科负责向县级人民政府提供关于教育和培训领域国家管理的建议;提交与教育相关的文件和决定。

教育和培训厅对教育和培训科有哪些权限?

教育和培训厅指导、检查教育和培训科的专业业务工作。

Full text

教育部-
组织人事部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:35/2008/TTLT-BGDĐT-BNV
越南社会主义共和国河内市,二〇〇八年七月十四日

联合通知

关于省人民政府教育和培训厅、县人民政府教育和培训科的职能、任务、权限和组织结构的指导意见

___________________________

根据二〇〇八年二月四日政府第13/2008/NĐ-CP号法令关于省级人民委员会专业机构的组织规定;

根据二〇〇八年二月四日政府第14/2008/NĐ-CP号法令关于县级人民委员会专业机构的组织规定;

根据二〇〇七年十二月三日政府第178/2007/NĐ-CP号法令关于部委和相当于部委机关的职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据二〇〇八年三月十九日政府第32/2008/NĐ-CP号法令关于教育部的职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据二零零八年四月十七日政府关于内务部职能、任务、权限和组织结构的第48/2008/NĐ-CP号法令;

教育部与公安部联合就省人民政府教育和培训厅(以下简称省级人民政府)、县人民政府教育和培训科(以下简称县级人民政府)的职能、任务、权限和组织结构提出如下指导意见:

第一部分
教育和培训局

一、地位与职能

1. 省级人民政府教育和培训厅是省级人民政府的专业机构,负责教育和培训领域的国家管理职能,包括:教育和培训目标、课程、内容;教师和教育管理人员的标准;学校设施、设备和儿童玩具标准;考试制度和文凭颁发;根据法律规定属于省教育厅管理范围内的公共服务。

2. 省级人民政府教育和培训厅具有法人资格,有自己的公章和独立账户;受省级人民政府在组织、编制和人事工作方面的指导和管理,同时接受教育部在专业和业务方面的指导、监督、检查和审计。

二、任务与权限

1. 向省级人民政府提交:

a) 草拟省级人民政府关于教育和培训领域的决定、指示和其他应由其发布的文件;

b) 草拟五年规划、年度计划、项目、方案和措施,以组织实施所分配的教育和培训领域国家行政改革任务;

c) 草拟具体学费收费标准,供省级人民政府提交同级人民代表大会审议批准;

d) 草拟有关省级人民政府教育和培训厅下属单位负责人、县级人民政府教育和培训科负责人的职务标准规定。

2. 向省级人民政府主席提交:

a) 草拟成立、合并、分立、停止活动或解散省级人民政府直接管辖的公立教育机构的决定;批准设立、停止活动或解散省级人民政府管辖范围内的私立教育机构;

b) 草拟省级人民政府教育和培训厅与其他相关省级人民政府教育和培训厅及县级人民政府之间的工作关系规定;

c) 草拟认定达到国家标准的幼儿园和普通学校的决定,按照教育部颁布的国家标准规定;

d) 草拟其他应由省级人民政府主席发布的个别决定和指示。

3. 组织实施经批准的法律法规、政策、规划、计划、方案、项目及其他教育和培训内容;组织信息宣传和普及教育法律法规。

4. 对省级人民政府教育和培训厅下属单位、县级人民政府教育和培训科进行专业和业务指导,确保其按法律规定和教育部要求执行教育和培训目标、课程、内容、计划及其他活动。

5. 按照教育部规定管理招生、考试、文凭审核和颁发工作;指导和监督地方教育机构的质量管理工作。

6. 按照教育部指导和法律规定组织实施普及教育工作。

7. 制定省内各级各类教师和教育管理人员的培训和发展计划;指导并组织实施经有权机关批准的培训和发展计划。

8. 应用先进的科学技术经验成果于教育;总结地方的经验和创新;管理直属省级人民政府教育和培训厅的教育机构中的科研工作;建立信息系统和档案服务国家管理和专业业务工作。

9. 指导、检查和组织实施教育和培训机构的竞赛表彰工作;建设并推广全省教育和培训的先进典型。

10. 指导并组织实施教育社会化的机制和政策;动员、管理和使用资源发展地方教育事业。

11. 协助省级人民政府对涉及教育领域的当地企业、集体经济和私营经济进行国家管理;根据法律规定指导和检查当地非政府组织在教育领域的活动。

12. 主持并配合有关机关对涉及外国组织和个人参与投资的教育机构的条件和标准进行审查;向有审批权限的机关申请颁发、吊销此类教育机构的许可证;根据法律规定指导、检查和监督外国组织和个人参与投资的教育机构的教育活动。

13. 批准和吊销在本部门管理范围内,提供自费出国留学服务的组织的活动登记;根据教育部的规定和法律法规检查该组织的活动;统计和汇总由本部门管理范围内的人员在国外进行研究和学习的情况,并按要求报告给有权机关。

14. 按照省级人民政府的分级管理和法律规定执行国际教育合作任务。

15. 根据省级人民政府的分级管理和法律规定,指导、检查和监督直属本部门的教育事业单位实施自主管理、自负盈亏的机制。

16. 制定和汇总每年地方教育事业编制计划;在获得批准后,分配直属本部门的公立教育单位的事业编制指标;根据法律规定指导、检查和监督全省每年的教育事业单位招聘工作。

17. 主持与财政局、发展和改革委员会共同编制年度教育预算草案,包括经常性支出、基本建设投资支出、学校设备采购支出、儿童玩具采购支出以及国家目标项目支出,并提交上级机关审批;分配和下达教育预算支出;指导和检查执行情况。

18. 检查、审计并按照职权处理违反政策、法律、规划、计划、项目和方案的行为;处理公民关于教育领域的申诉、控告和建议;根据省级人民政府的分级管理和法律规定实施节约、反腐败和反对浪费。

19. 规定办公室、监察室及各业务科室和直属事业单位的功能、职责和权限;管理本部门及其直属单位的编制、干部、公务员和职员;决定直属单位负责人的任命、免职、辞职和撤职;根据法律规定确认或不确认私立教育机构董事会成员和校长;根据法律规定实施干部、公务员和职员的招聘、劳动合同、调动、轮岗和奖励、惩罚制度。

20. 在必要时,为地方教育事业发展,经有权机关同意,教育局局长可决定调动本行业干部和教师。

21. 管理所分配的资金和资产,组织实施省级人民政府分级管理和法律规定分配的预算。

22. 定期和不定期地向省级人民政府和教育部报告所承担任务的执行情况。

23. 执行省级人民政府指派或法律规定其他任务。

第三节 组织和编制

1. 省外事局领导

a) 教育局设局长一名,副局长不超过三名;对于北京市和上海市,副局长不超过四名;

b) 局长是教育局的主要负责人,对省级人民政府和法律负责,全面负责教育局的工作;

c) 副局长协助局长工作,对局长和法律负责,受托代理局长职务时,在局长不在的情况下,副局长可以代理局长行使教育局的职能;

局长和副局长的任命由省级人民政府主席根据教育部制定的专业和技术标准和法律规定决定。对局长和副局长的免职、撤职、奖励和惩罚以及待遇规定,依照法律规定执行。

2. 组织结构

a) 各局统一设立的组织包括:办公室、监察室、人事科、计划财务科。

b) 专业业务科

专业业务科的设立原则是确保涵盖所有由局管理的领域、学段和学科,具有明确的功能和职责,避免重叠,符合地方管理特点和实际工作量,提高效率并符合行政改革的要求。

根据具体地方的工作量、性质和特点,教育局局长主持并与人事局局长协商,向省级人民政府主席提出具体的专业业务科数量和名称,但总数不得超过六个;对于北京市和上海市,不得超过七个;

c) 所属事业单位包括:高等师范学校、中等师范学校、普通高中、设有普通高中教育阶段的多级学校;民族寄宿制学校;综合技术与职业培训中心、成人教育中心;为残疾人设立的学校和班级;师范实践学校及其他组织(如有)。

3. 编制:

a) 行政编制:根据地方教育和培训工作的量、性质和特点,省人民政府具体确定所的行政编制,在中央分配给省的总行政编制内。

b) 所属事业单位的事业编制由省人民政府按照编制标准、财政能力和法律规定确定。

第二部分
教 育 和 培 训 处

一、地位与职能

1. 教育和培训科是县人民政府的专业机构,负责向县人民政府提供咨询并协助其履行对教育和培训领域的国家管理职能,包括:教育和培训目标、课程、内容;教师和教育管理人员的标准;学校设施、设备和儿童玩具的标准;考试制度和文凭颁发规定,确保教育和培训质量。

2. 教育和培训科具有法人资格,有自己的公章和独立账户;受县人民政府在组织、编制和人事工作方面的指导和管理;同时接受市教育和培训局在专业和业务方面的指导和监督。

二、任务与权限

1. 提交县人民政府:

a) 指导实施政策、法律法规以及市人民政府关于当地教育活动的规定草案;

b) 关于当地教育和培训领域国家行政改革五年计划、年度计划和改革方案、内容的决定草案、指示、计划;

c) 根据市教育和培训局的指导,制定当地初中、多级学校(不包括高中)、小学、学前教育机构和社区学习中心网络规划草案;

d) 制定成立、合并、拆分、停止运营或解散公立教育机构的决定草案,包括初中、多级学校(不包括高中)、小学、学前教育机构;批准成立、停止运营或解散县级人民政府管理范围内的私立教育机构,依据法律规定。

2. 组织并负责实施经有权机关批准的地方教育发展法规、计划和内容;指导并组织实施教育社会化机制和政策;动员、管理和使用资源以促进当地教育事业发展;宣传、普及教育法律信息;指导并组织实施县级教育领域的国家行政改革;实现教育目标、计划、内容、专业和业务活动;进行招生、考试、文凭审核发放工作;对当地教育和培训机构进行管理。

3. 在获得有权机关批准后,制定并组织实施县级范围内各学科、各级教育人员的培训和发展计划。

4. 应用先进的科学技术经验于教育,并总结地方的经验和创新。

5. 指导、检查和组织实施对当地教育和培训机构的竞赛、奖励工作;建立和推广县级教育先进典型。

6. 指导和检查县级管理范围内的公立教育机构编制计划;汇总县级管理范围内的公立教育机构编制情况,提交有权机关决定。

7. 协助县级人民政府指导和检查公立教育机构自主管理、自负盈亏的执行情况,依据省级人民政府的分级管理和法律规定。

8. 与财务计划科合作,根据市教育和培训局及财政局的指导,编制和分配县级教育预算和国家教育专项年度预算。

9. 检查、审计并依法处理违反教育和培训领域政策、法规、计划、项目和有权机关规定的违法行为;处理公民关于教育领域的申诉、控告和建议;按法律规定厉行节约,反对腐败和浪费。

10. 管理编制,执行招聘、劳动合同、调动、轮换、专业和业务培训,落实人员待遇、政策、奖励和纪律措施,依据法律规定和县级人民政府的授权。

11. 管理根据法律规定和县级人民政府授权分配的资金、资产和物质设施。

12. 向县级人民政府和市教育和培训局定期和不定期报告任务完成情况。

13. 完成县长或其他法律规定的工作任务。

第三节 组织和编制

1. 教育和培训科设科长一名,副科长不超过三名。

a) 科长对县人民政府和法律负责,全面负责科的各项工作。

b) Các Phó Trưởng phòng chịu trách nhiệm trước Trưởng phòng và trước pháp luật về các nhiệm vụ được phân công.

c) Việc bổ nhiệm Trưởng phòng và Phó Trưởng phòng do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện quyết định theo tiêu chuẩn chuyên môn, nghiệp vụ do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành và theo quy định của pháp luật. Việc miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng, kỷ luật và các chế độ chính sách khác đối với Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng thực hiện theo quy định của pháp luật.

2. Biên chế hành chính của Phòng Giáo dục và Đào tạo được xác định trên cơ sở căn cứ vào khối lượng, tính chất, đặc điểm cụ thể công tác giáo dục và đào tạo của huyện; số lượng biên chế của Phòng do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện quyết định trong tổng biên chế hành chính của huyện được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao.

3. Tổ chức sự nghiệp giáo dục ở cấp huyện gồm: trường trung học cơ sở, trường phổ thông có nhiều cấp học (trừ cấp trung học phổ thông), trường tiểu học, trường phổ thông dân tộc bán trú (nếu có), cơ sở giáo dục mầm non.

Việc thành lập, sáp nhập, giải thể, chia tách, tổ chức lại các tổ chức sự nghiệp giáo dục công lập ở cấp huyện do Ủy ban nhân dân cấp huyện quyết định theo quy hoạch đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt và quy định của pháp luật.

第三编
组织实施

1. 本通知自发布之日起15日后生效,并取代2004年7月23日由教育部和人事部联合发布的《关于地方教育行政部门管理职能、职责、权限及机构设置的指导意见》(联署通知第21号,2004)。

2. 各省、直辖市政府:

a) 具体规定教育局的职责、权限和组织结构;指导县级人民政府具体规定教育科的职责、权限和组织结构;

b) 根据当地经济和社会发展特点以及教育发展的需求,在获得有权审批机关批准的规划基础上,决定成立、合并、解散、拆分或重组省级公立教育事业单位,并根据本联合通知的指导进行操作;

3. 各省、直辖市人民政府主席负责组织实施本联合通知。

在执行过程中,如遇新问题或困难,各省、直辖市应及时向教育部和人事部报告,以便按照职权处理。

部长
聂文俊
徐建
部长
聂文俊
阮文俊
The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 37
14/2008/NĐ-CP Nghị định số 14/2008/NĐ-CP Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Expired 13/2008/NĐ-CP Nghị định số 13/2008/NĐ-CP Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Expired 48/2008/NĐ-CP Nghị định số 48/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ Expired 178/2007/NĐ-CP Nghị định số 178/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ Expired 1183/QĐ-UBND Quyết định số 1183/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Long Expired 575/2009/QĐ-UBND Quyết định số 575/2009/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo Expired 1799/2009/QĐ-UBND Quyết định số 1799/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng nhiệm vụ quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Hải Phòng Expired 139/2009/QĐ-UBND Quyết định số 139/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Nhà Bè Expired 19/2009/QĐ-UBND Quyết định số 19/2009/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Trị Expired 112/2008/QĐ-UBND Quyết định số 112/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Giang Expired 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo quận Thủ Đửc In effect 03/2009/QĐ-UBND (TP) Quyết định số 03/2009/QĐ-UBND (TP) 03/2009/QĐ-UBND về quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo quận Tân Phú do Ủy ban nhân dân quận Tân Phú ban hành In effect 25/2008/QĐ-UBND Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo quận 7 Expired 20/2009/QĐ-UBND Quyết định số 20/2009/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Thuận Expired 16/2009/QĐ-UBND Quyết định số 16/2009/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo Expired 08/2009/QĐ-UBND Quyết định số 08/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo Expired 03/2009/QĐ-UBND Quyết định số 03/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo quận 8 Expired 05/2010/QĐ-UBND Quyết định 05/2010/QĐ-UBND ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của phòng Giáo dục và Đào tạo quận Bình Thạnh do Ủy ban nhân dân quận Bình Thạnh ban hành Expired 17/2011/QĐ-UBND Quyết định 17/2011/QĐ-UBND bổ sung Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện do Ủy ban nhân dân huyện Cần Giờ ban hành In effect 04/2010/QĐ-UBND Quyết định 04/2010/QĐ-UBND ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo quận 3 do Ủy ban nhân dân quận 3 ban hành In effect 26/2010/QĐ-UBND Quyết định số 26/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về dạy thêm học thêm trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu Expired 20/2009/QĐ-UBND Quyết định số 20/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về tổ chức và hoạt động của Sở Giáo dục và Đào tạo Kon Tum Expired 147/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 147/2009/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ và sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị quyết số 76/2006/NQ-HĐND12 ngày 09/12/2006 của HĐND tỉnh Lai Châu Expired 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Về việc Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và đào tạo tỉnh Lai Châu Expired 46/2010/QĐ-UBND Quyết định số 46/2010/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương của Sở Giáo dục và Đào tạo; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện do tỉnh Tuyên Quang ban hành Expired 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy chế (mẫu) về tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo quận - huyện. Expired 12/2009/QĐ-UBND Quyết định số 12/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo huyện, thị trên địa bàn tỉnh Bình Phước Expired 67/2008/QĐ-UBND Quyết định số 67/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Phước Expired 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quy định thẩm quyền tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, viên chức trong đơn vị sự nghiệp của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang kèm theo Quyết định 27/2008/QĐ-UBND Expired 16/2010/QĐ-UBND Quyết định số 16/2010/QĐ-UBND Phân cấp việc tuyển dụng viên chức ngành Giáo dục và Đào tạo In effect 07/2009/QĐ-UBND Quyết định số 07/2009/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo Expired 51/2009/QĐ-UBND Quyết định số 51/2009/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố. Expired 48/2009/QĐ-UBND Quyết định số 48/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai Expired 01/2010/QĐ-UBND Quyết định số 01/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước đối với Trường chuyên nghiệp, Trung tâm ngoại ngữ - tin học trên địa bàn tỉnh Lào Cai Expired 63/2008/QĐ-UBND Quyết định số 63/2008/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về giáo dục, đào tạo của Phòng Giáo dục và Đào tạo thuộc UBND các huyện, thị xã, thành phố Expired 24/2009/QĐ-UBND/CầnGiờ Quyết định số 24/2009/QĐ-UBND/CầnGiờ 24/2009/QĐ-UBND về Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Cần Giờ do Ủy ban nhân dân huyện Cần Giờ ban hành In effect 20/2009/QĐ-UBND Quyết định số 20/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Tây Ninh Expired
35/2008/TTLT-BGDĐT-BNV
联合通知第35/2008/TTLT-BGDĐT-BNV号关于省人民政府所属教育和培训厅、县人民政府所属教育和培训科的职能、任务、权限和组织结构的指导意见。
已失效
↓ Documents affected by this document
Related 22
03/2009/QĐ-UBND Quyết định số 03/2009/QĐ-UBND Về việc chia tách, đổi tên thôn, làng thuộc xã Sơ Pai, Nghĩa An, Tơ Tung, Kong Lơng khơng, Sơn lang, Krong và xã Đak Mả, huyện Kbang, tỉnh Gia Lai In effect 20/2009/QĐ-UBND Quyết định số 20/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành hệ số điều chỉnh dự toán xây dựng công trình do tăng mức lương tối thiểu vùng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Expired 147/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 147/2009/NQ-HĐND Về việc điều chỉnh địa giới hành chính thành phố Biên Hòa và huyện Long Thành của tỉnh Đồng Nai Expired 16/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 16/2009/QĐ-UBND VỀ SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU TRONG QUY CHẾ ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC,VIÊN CHỨC NHÀ NƯỚC; CÁN BỘ, CÔNG CHỨC XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN Expired 07/2009/QĐ-UBND Quyết định số 07/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về giao thông của Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn thuộc UBND các huyện, của Phòng Kinh tế thuộc UBND thị xã, thành phố tại tỉnh Gia Lai Expired 48/2009/QĐ-UBND Quyết định số 48/2009/QĐ-UBND Ban hành đơn giá duy trì hệ thống thoát nước đô thị tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Expired 17/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 17/2009/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH “PHÂN CÔNG TRÁCH NHIỆM VÀ QUAN HỆ PHỐI HỢP GIỮA CÁC SỞ, NGÀNH, ỦY BAN NHÂN DÂN CÁC CẤP TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM, HÀNG HÓA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Expired 17/2011/QĐ-UBND Quyết định số 17/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Quản lý Tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Expired 01/2010/QĐ-UBND Quyết định số 01/2010/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thuỷ lợi phí, tiền nước và mức trần dịch vụ thuỷ lợi nội đồng trên địa bàn thành phố Hà Nội Expired 26/2010/QĐ-UBND Quyết định số 26/2010/QĐ-UBND Giao số lượng, bố trí chức danh đối với cán bộ, công chức ở xã, phường, thị trấn Expired 51/2009/QĐ-UBND Quyết định số 51/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh mức trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng dân phố, dân phòng ở xã, phường, thị trấn và thôn, ấp, khu phố thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Expired 05/2010/QĐ-UBND Quyết định số 05/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 68/2005/QĐ-UBND ngày 30 tháng 12 năm 2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang In effect 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Trị Expired 04/2010/QĐ-UBND Quyết định số 04/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Kế hoạch thực hiện Chiến lược quốc gia Phòng, chống tham nhũng đến năm 2020 In effect 16/2010/QĐ-UBND Quyết định số 16/2010/QĐ-UBND Về bãi bỏ các văn bản quy định thủ tục hành chính áp dụng tại Ủy ban nhân dân quận Thủ Đức trong lĩnh vực xây dựng. In effect 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về khoa học và công nghệ của Phòng Công thương thuộc UBND các huyện, của Phòng Quản lý đô thị thuộc UBND thị xã, thành phố tại tỉnh Gia Lai Expired 46/2010/QĐ-UBND Quyết định số 46 /2010/QĐ-UBND Về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang Expired 25/2008/QĐ-UBND Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Thanh tra tỉnh Hậu Giang Expired 63/2008/QĐ-UBND Quyết định số 63/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về phối hợp trong công tác chống buôn lạu, hàng giả và gian lận thương mại qua đường bưu chính, viễn thông Expired 67/2008/QĐ-UBND Quyết định số 67/2008/QĐ-UBND V/v thành lập trung tâm y tế dự phòng thị xã thái hòa trực thuộc sở y tế Expired 08/2009/QĐ-UBND Quyết định số 08/2009/QĐ-UBND Về việc chia tách thôn thuộc các xã Ia Băng, Adơk và xã Nam Yang huyện Đăk Đoa, tỉnh Gia Lai In effect

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.