令第36/2013/ND-CP关于职位和公务员职级的规定

令第20/2013/ND-CP规定了确定、使用和管理国家机关工作人员职位和职级的事项。本令详细规定了确定和调整工作人员职位和职级的权限、程序和手续;以及各方在执行职位和职级管理中的责任。

文号36/2013/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关内务部
签署人Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng Chính phủ
更新17/06/2026
行业内务
领域公务员
发布日期22/04/2013
生效日期10/06/2013
失效日期20/07/2020
状态已失效
✦ 智能摘要

令第20/2013/ND-CP规定了确定、使用和管理国家机关工作人员职位和职级的事项。本令详细规定了确定和调整工作人员职位和职级的权限、程序和手续;以及各方在执行职位和职级管理中的责任。

适用范围

适用于从中央到地方的所有国家机关,包括党组织、政治社会团体以及属于国家主席办公厅、国会、审计署、最高人民法院、最高人民检察院的单位。

要点

  • 确定、使用和管理职位
  • 部、相当于部的机构、政府直属机构以及由政府或总理成立而非事业单位组织的组织的权限
  • 省、直辖市人民政府的权限
  • 内务部的权限
  • 其他机构的权限

🌐 本文件的社会影响

  • 确保公务员和事业编制人员资源使用的透明度和效率
  • 帮助提高国家对干部工作的管理水平
  • 为精简编制政策的实施创造条件

❓ 常见问题

确定、使用和管理职位的权限属于谁?

部、相当于部的机构、政府直属机构以及由政府或总理成立而非事业单位组织的组织;省、直辖市人民政府和内务部。

本令自何时生效?

令第20/2013/ND-CP自2013年6月10日起生效。

全文

第一章

总则

第一条 调整范围

本法令规定了确定职位和公务员职级的依据、原则、方法、程序和手续;确定职位和公务员职级的决定权、审批权和管理权。

第二条 适用对象

本法令适用于以下机关和组织:

1. 部、相当于部的机关、政府所属机关以及由政府或总理成立而非公立事业单位的组织。

2. 省、县人民代表大会及其常务委员会;省、县人民政府及其职能部门。

3. 党、国家和政治社会团体设立并由法律规定有领导和管理人员的公立事业单位。

4. 下列机关和组织在确定职位和公务员职级时适用本法令的规定:

a) 国家主席办公厅;

b) 全国人民代表大会常务委员会办公室;

c) 国家审计署;

d) 地方人民法院;

đ) 地方人民检察院;

e) 中央、省、县级中国共产党机关;

g) 中央、省、县级政治社会团体机关。

第三条 职位、结构和分类

1. 职位是指与职务名称、职务级别和公务员职级相联系的工作,用于确定编制和安排公务员在机关、组织和单位中的位置。

2. 每个机关、组织和单位中职位的结构包括工作描述和相应的胜任力框架,以完成工作。

3. 职位分为以下几类:

a) 由一人承担的职位;

b) 由多人共同承担的职位;

c) 兼任的职位。

第四条 公务员职级结构

1. 每个机关、组织和单位的公务员职级结构是持有相应职级的公务员占总人数的比例(百分比),符合职位目录和相应的公务员编制。

2. 内政部具体指导确定公务员职级结构。

第五条 确定职位和公务员职级的原则

1. 确定职位的原则:

a) 必须符合每个机关、组织和单位的功能、任务、权限和组织结构;

b) 保证科学性、客观性、公开性和透明度,并符合实际情况;

c) 每个职位必须与特定的公务员职级名称相关联。对于领导和管理职位,则附加领导和管理职级名称;

d) 必须遵守有关公务员管理的法律规定。

2. 确定公务员职级结构的原则:

a) 必须根据已确定的职位目录数量和编制指标;

b) 每个职位的公务员职级名称必须符合其专业领域的要求;

c) 必须遵守各级行政或各机关、组织和单位适用的最高公务员职级规定;

d) 根据公务员职级标准和每个职位的工作描述及胜任力框架。

第六条 确定职位和公务员职级的依据

1. 确定职位的依据:

a) 由有权机关发布的关于机关、组织和单位功能、任务、权限和组织结构的文件;

b) 机关、组织和单位工作的性质、特点和要求;

c) 工作的复杂程度、规模;服务和管理范围及对象;按照法律规定的专业任务和业务流程、手续;

d) 办公现代化水平、设备和工具以及信息技术应用情况;

e) 地理位置;人口性质、规模和结构;经济发展速度和城市化;经济社会发展战略;安全秩序状况;

f) 机关、组织和单位现有公务员队伍的配置和使用情况。

2. 确定公务员职级结构的依据:

a) 职位目录;

b) 与职位对应的公务员职级标准和名称。

条 7. 确定职位的方法

1. 各机关、组织和单位的职位确定工作应按照综合方法进行。

2. 按照综合方法确定职位是指将组织分析与工作分析相结合,按以下步骤实施:

a) 第一步:根据机关、组织和单位的功能和任务统计工作(包括根据法律规定实行劳动合同制度的工作);

b) 第二步:对工作进行分组;

c) 第三步:确定影响因素;

d) 第四步:统计和评估现有公务员队伍的情况(数量、质量、使用情况、分配情况、任务分工及完成任务的结果);

đ) 第五步:确定为履行机关、组织和单位功能和任务所需职位目录及其分类(包括必须实行劳动合同制度的工作);

e) 第六步:制定每个职位的工作描述;

g) 第七步:制定每个职位的能力框架;

h) 第八步:确定与已确定职位相对应的公务员级别(如有领导或管理职务)。

3. 公安部具体指导本条第1款和第2款规定的职位确定方法。

条 8. 职位和公务员级别的国家管理内容

1. 制定关于职位的规范性法律文件。

2. 规定并指导确定职位和公务员级别的方法。

3. 规定有权决定或批准职位和公务员级别的机关。

4. 监督检查职位和公务员级别的执行情况。

5. 统计汇总并报告职位和公务员级别的情况。

6. 处理有关职位和公务员级别管理的申诉、控告,并依法处理违规行为。

2.

确定职位和公务员级别的程序和手续

条 9. 编制职位和公务员级别方案

1. 有权管理公务员的机关负责指导、督促其管辖范围内的组织和单位编制职位和公务员级别方案;汇总方案成果并向有权审批机关提交。

2. 每年,当职能、任务、权限、组织结构、机构规模发生变化;工作性质、特点、要求、复杂程度、规模、范围、服务对象变化;办公现代化水平、设备、工作手段、信息技术应用程度变化时,机关、组织和单位应编制调整后的职位和公务员级别方案,并按规定报有权审批机关。

3. 公安部指导本法令规定的职位和公务员级别方案编制工作。

条 10. 审核职位和公务员级别方案

1. 各部委、相当于部委的机关、政府直属机关以及由政府或总理成立但不是公共事业单位的组织(以下简称部委)的组织人事部门负责协助部长、相当于部委首长、政府直属机关首长、由政府或总理成立但不是公共事业单位的组织首长审核其管辖范围内机关、组织的职位和公务员级别方案;汇总各机关、组织的职位目录和公务员级别结构。随后,部委向公安部报送文件。

2. 各省、自治区直辖市人民政府的人事厅(以下简称省)负责协助省长审核其管辖范围内人民代表大会和省人民政府、县、区、市、省辖市人民代表大会和人民政府的职位和公务员级别方案;汇总各机关、组织、单位的职位目录和公务员级别结构,报省人民政府审议。随后,省人民政府向公安部报送文件。

3. 审查内容:

a) 按规定确定职位的文件、程序和手续;

b) 编制方案的必要性和法律依据;

c) 职位目录、工作描述、符合的能力框架和相应的公务员级别结构;

d) 方案获批后的实施条件。

4. 自收到完整且合法的职位和公务员级别方案审查申请文件之日起30个工作日内,有权审查机关须完成审查并将结果报有权审批机关签署文件报送公安部。

条11. 岗位设置方案及报送期限

1. 文件包括:

a) 提出批准岗位设置方案的公文;

b) 岗位设置方案和公务员职级结构;

c) 具有审批权限的机关、组织或单位的审核文件;

d) 成立决定及其职能、职责、权限和组织结构的规定副本;

đ) 与制定方案有关的其他文件。

2. 每年7月20日前,部、相当于部的机构、政府直属机构、由政府或总理成立但不是事业单位的组织以及省、直辖市人民政府应按照规定将岗位设置方案文件报送至民政部。

3. 党的机关、政治社会团体机关、国家主席办公厅、全国人民代表大会常务委员会办公厅、国家审计署、最高人民检察院、最高人民法院应向2008年《公务员法》第66条规定具有审批权限的上级机关提交岗位设置方案文件以供审议和批准。

4. 自本条第2款规定的期限届满后,若部、行业和地方未按本条第1款规定报送岗位设置方案文件,则自动保持已获审批机关批准的岗位数量不变。

条12. 调整岗位设置和职级结构

1. 在以下情况下,机关、组织和单位可以调整岗位设置和职级结构:

a) 机关、组织和单位根据有权机关的决定补充或调整其职能、职责、权限和组织结构;

b) 机关、组织和单位根据有权机关的决定重组或解散;

c) 新建、合并、分设或调整省级行政区划;经济和社会发展情况、产业结构变化、科学技术应用、城市化、治安状况;

d) 机关、组织和单位的工作性质、特点、要求、复杂程度、规模、管理范围、服务对象、专业管理流程的变化,根据有权机关的决定;

đ) 机关、组织和单位的工作设备、工具、办公现代化水平、信息技术应用的变化,根据有权机关的决定。

2. 调整岗位设置和职级结构的程序和手续应在本法令规定的确定岗位设置和职级结构的程序和手续的基础上进行。

3. 对于根据有权机关的决定新成立的机关、组织和单位,其岗位设置目录和职级结构必须在建立方案时确定,并在成立决定中获得有权机关的批准。

第三章。

岗位设置和职级结构的管理权限

条13. 部、相当于部的机构、政府直属机构、由政府或总理成立但不是事业单位的组织的管理权限

1. 指导所属和直接下属的机关、组织和单位制定本法令规定的岗位设置方案和职级结构。

2. 审核所属和直接下属机关、组织和单位的岗位设置目录和职级结构;汇总部、相当于部的机构、政府直属机构、由政府或总理成立但不是事业单位的组织的岗位设置目录和职级结构,并按规定报送民政部。

3. 实施对直接下属机关、组织和单位的岗位使用和管理;对总署和相当级别的直属机关、组织的岗位管理进行分级授权。

4. 检查和监督所属和直接管理的机关、组织和单位执行岗位管理和职级结构管理规定的执行情况。

5. 处理所属和直接管理的机关、组织和单位关于岗位管理和职级结构管理的申诉、控告和违法行为,依照法律规定。

条14. 省、直辖市人民政府的职权

1. 指导所属机关、组织、单位和县级人民政府制定职位设置方案和公务员职务序列,按照本条例规定。

2. 审核省、直辖市政府所属机关、组织、单位的职位设置和公务员职务序列;汇总省、直辖市的职位设置和公务员职务序列,按规定的程序报送国务院机构编制管理部门。

3. 分级或授权实施机关、组织、单位所属省、直辖市政府的职位使用和管理,以及公务员职务序列的管理。

4. 检查和监督所属和直接管理的机关、组织和单位执行岗位管理和职级结构管理规定的执行情况。

5. 处理关于职位设置和公务员职务序列管理的申诉、控告,并依法处理违反管理的行为。

条15. 国务院机构编制管理部门的职权

1. 向国务院、总理提交关于职位设置、公务员职务序列和最高级别职务使用的法规草案。

2. 根据部委、副部级机构、政府直属机构、由国务院或总理设立而非事业单位的组织、省级人民政府、直辖市政府的建议批准职位设置和公务员职务序列。

3. 统计并汇总部委、副部级机构、政府直属机构、由国务院或总理设立而非事业单位的组织、省级人民政府、直辖市政府的职位设置和公务员职务序列;向国务院、总理报告。

4. 监督检查部委、副部级机构、政府直属机构、由国务院或总理设立而非事业单位的组织、省级人民政府、直辖市政府执行有关职位设置和公务员职务序列管理法规的情况。

5. 处理关于职位设置和公务员职务序列管理的申诉、控告,并依法处理违反管理的行为。

条16. 其他机关的职权

1. 根据本条例和其他相关文件的规定,中国共产党机关、政治社会团体决定其机关、组织、单位的职位设置和公务员职务序列。

2. 根据本条例和其他相关文件的规定,国家主席办公室、全国人大常委会办公厅、审计署、最高人民法院、最高人民检察院决定其管理权限内的机关、组织、单位的职位设置和公务员职务序列。

3. 本条第1款、第2款规定的关于职位设置和公务员职务序列的决定同时报送国务院机构编制管理部门汇总。

4.

实施条款

条17. 生效

本条例自2013年6月10日起施行。

条18. 执行责任

各部部长、副部长级机构首长、政府直属机构首长、由国务院或总理设立而非事业单位的组织负责人、省级人民代表大会常务委员会主任、省级人民政府省长、直辖市政府市长及相关机关、组织、单位负责执行本条例。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 23
22/2008/QH12 Luật Cán bộ, công chức số 22/2008/QH12 已失效 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 已失效 24/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2013/NQ-HĐND Giao biên chế công chức hành chính, quyết định biên chế sự nghiệp và các loại hợp đồng lao động năm 2014 tỉnh Thái Nguyên 生效中 388/2017/QĐ-UBND Quyết định số 388/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý tổ chức bộ máy, biên chế, cán bộ, công chức, viên chức, lao động hợp đồng trong cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập và người đại diện theo ủy quyền đối với phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh 已失效 09/2015/TT-BTP Thông tư số 09/2015/TT-BTP Quy định việc phân cấp quản lý công chức, viên chức, người lao động thuộc Tổng cục Thi hành án dân sự và các cơ quan thi hành án dân sự 已失效 03/2020/QĐ-UBND Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý tổ chức bộ máy, biên chế, cán bộ, công chức, viên chức, lao động hợp đồng trong cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập và người quản lý doanh nghiệp thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh 已失效 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức, giáo viên mầm non hợp đồng, lao động hợp đồng trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập; người giữ chức danh, chức vụ trong doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn góp của Nhà nước thuộc tỉnh Nam Định 已失效 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND ngày 17/7/2018 của UBND tỉnh Sơn La về việc ban hành Quy định phân cấp quản lý biên chế, cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn tỉnh Sơn La 已失效 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý công tác nội vụ thuộc tỉnh Gia Lai 已失效 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý biên chế, cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn tỉnh Sơn La 已失效 70/2017/QĐ-UBND Quyết định số 70/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, biên chế công chức và số lượng người làm việc trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc tỉnh Quảng Ngãi 已失效 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tổ chức bộ máy, biên chế, vị trí việc làm, cán bộ, công chức trong cơ quan hành chính và quản lý công chức tại đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng quản lý 已失效 30/2017/QĐ-UBND Quyết định số 30/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Nghệ An 已失效 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, cán bộ, công chức, lao động hợp đồng trong các cơ quan hành chính thuộc thành phố Hà Nội 已失效 19/2017/QĐ-UBND Quyết định số 19/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định phân cấp quản lý công tác tổ chức, biên chế, cán bộ, công chức, viên chức Nhà nước; cán bộ, công chức cấp xã và công tác tổ chức cán bộ ở các doanh nghiệp thuộc sở hữu Nhà nước tỉnh Kon Tum ban hành kèm theo Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND ngày 25 tháng 02 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kon Tum 已失效 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thẩm quyền quản lý tổ chức bộ máy, cán bộ, công chức trong các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Long An 生效中 20/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2016/NQ-HĐND Về mức hỗ trợ đối với những người thực thi nhiệm vụ kiểm lâm thuộc khu bảo tồn thiên nhiên - văn hóa Đồng Nai 生效中 12/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2013/NQ-HĐND Về việc Quy định một số chính sách đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ, thu hút và tạo nguồn nhân lực có chất lượng của tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2013 - 2020 已失效 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thi tuyển công chức vào làm việc tại sở, ban, ngành; UBND huyện, thành phố, thị xã năm 2016 生效中 195/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 195/2015/NQ-HĐND Về quyết định biên chế công chức, biên chế sự nghiệp tỉnh Quảng Nam năm 2016 生效中 22/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/NQ-HĐND Về giao biên chế công chức và tổng biên chế sự nghiệp năm 2016 生效中 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về phân công, phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức ban hành kèm theo Quyết định số 57/2012/QĐ-UBND ngày 10/8/2012 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Nghệ An 生效中 33/2014/QĐ-UBND Quyết định số 33/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tuyển dụng công chức trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中
36/2013/NĐ-CP
令第36/2013/ND-CP关于职位和公务员职级的规定
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 18
195/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 195/2015/NQ-HĐND về việc quy định một số chế độ hỗ trợ kinh phí trong việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, tranh chấp đất đai và tranh chấp địa giới hành chính trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định tạm thời về quản lý nuôi chim yến trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 22/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/NQ-HĐND Về “Chương trình phát triển nhà ở xã hội thành phố Hải Phòng đến năm 2015, định hướng đến năm 2025”. 已失效 22/2016/QĐ-UBND Quyết định số 22/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 18/2010/QĐ-UBND ngày 15 tháng 6 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa ban hành Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động thông tin, báo chí trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Quy định chế độ báo cáo định kỳ thực hiện trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 12/2013/nq-hđnd NGHỊ QUYẾT SỐ 12/2013/nq-hđnd VỀ PHÍ SỬ DỤNG ĐƯỜNG BỘ THEO ĐẦU PHƯƠNG TIỆN ĐỐI VỚI MÔ TÔ 已失效 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ, ban hành kèm theo Quyết định số 03/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 已失效 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Về việc Sửa đổi, bổ sung khoản 4 Điều 1 Quyết định số 346/2014/QĐ-UBND ngày 27 tháng 3 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định chức danh, số lượng và mức phụ cấp hàng tháng cho những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và ở xóm, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 30/2017/QĐ-UBND Quyết định số 30/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp quản lý an toàn, vệ sinh lao động trên địa bàn thành phố Hải Phòng 生效中 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản 生效中 19/2017/QĐ-UBND Quyết định số 19/2017/QĐ-UBND bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang ban hành 生效中 03/2020/QĐ-UBND Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật 生效中 70/2017/QĐ-UBND Quyết định số 70/2017/QĐ-UBND Quy định một số mức chi sự nghiệp bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 20/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2016/NQ-HĐND Về việc bãi bỏ Nghị quyết số 09/2012/NQ-HĐND ngày 06 tháng 8 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức chi đối với hoạt động của Đội tuyên truyền lưu động cấp tỉnh, huyện, thị xã trên địa bàn tỉnh 生效中 37/2017/QĐ-UBND Quyết định số 37/2017/QĐ-UBND Ban hành khung giá dịch vụ xe ra, vào bến xe ô tô trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 33/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 33/2014/QĐ-UBND BAN HÀNH BẢNG GIÁ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 已失效 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá đất điều chỉnh 05 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。