通知 37/2025/TT-BCT 指导工贸主管部门在省、直辖市人民委员会和县、市、特区人民委员会的职能、任务和权限。

通知 37/2025/TT-BCT 指导省、直辖市人民委员会工贸主管部门以及县、市、特区人民委员会的职能、任务和权限。本通知具体规定了国家管理领域、组织机构、任务和权限,包括省级工业和贸易厅及县级经济科(或县级经济、基础设施与城市科)。

문서 번호37/2025/TT-BCT
문서 유형通知
발행 기관工贸部
서명자Nguyễn Hồng Diên — Bộ trưởng
업데이트22. 06. 2026
산업工贸
분야未分类
발행일14. 06. 2025
발효일01. 07. 2025
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

通知 37/2025/TT-BCT 指导省、直辖市人民委员会工贸主管部门以及县、市、特区人民委员会的职能、任务和权限。本通知具体规定了国家管理领域、组织机构、任务和权限,包括省级工业和贸易厅及县级经济科(或县级经济、基础设施与城市科)。

적용 범위

省级人民委员会工贸主管部门(工业和贸易厅)和县级人民委员会工贸主管部门(经济科或经济、基础设施与城市科)。

핵심 사항

  • 省级工业和贸易厅具有法人资格,受省级人民委员会和工业和信息化部指导。
  • 工业和贸易厅负责能源、化学品、工业、贸易、进出口、消费者权益保护、国际经济一体化、工贸行业统计等领域的国家管理。
  • 县级经济科为县级人民委员会提供关于工贸领域的建议,并负责管理工业园区、食品安全、消费者权益保护、化学品和民用爆炸物品管理等领域的国家管理。
  • 省级工业和贸易厅负责按照分级管理原则组织实施工业和贸易领域的国家管理。
  • 县级经济科负责向县级人民委员会提交有关工贸行业的决议草案和决定草案。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:加强工贸领域的国家管理,支持中小型企业的发展,保护消费者权益。
  • 消极影响:可能给地方各级政府的组织结构和人员配置带来负担。

❓ 자주 묻는 질문

工业和贸易厅是否具有法人资格?

是的,工业和贸易厅是省级人民委员会的工贸主管部门并具有法人资格。

县级经济科的职能是什么?

县级经济科为县级人民委员会提供关于工贸领域的建议,并负责管理工业园区、食品安全、消费者权益保护。

工业和贸易厅的任务有哪些?

工业和贸易厅负责能源、化学品、工业、贸易、进出口、消费者权益保护、国际经济一体化、工贸行业统计等领域的国家管理。

县级经济科需要向县级人民委员会提交哪些内容?

县级经济科需向县级人民委员会提交有关工贸行业的决议草案和决定草案。

该通知自何时生效?

本通知自2025年7月1日起生效。

전문

工商部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:37/2025/TT-BCT
北京,二〇二五年六月十四日

通知
关于商务主管部门职能、任务和权限的指导

省级人民政府和直辖市人民政府商务主管部门以及乡级人民政府、街道办事处和特别经济区商务主管部门

中央直接管辖的省、直辖市和中央直接管辖的省、直辖市的乡级人民政府、街道办事处和特别经济区 

属于省、直辖市直接管辖

根据2025年2月26日国务院令第40/2025/NĐ-CP号关于工贸部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2025年6月12日国务院令第150/2025/NĐ-CP号关于省级人民政府和直辖市人民政府及其所属乡级人民政府、街道办事处和特别经济区的机构设置规定; 中央直接管辖的省、直辖市和 中央直接管辖的省、直辖市的乡级人民政府、街道办事处和特别经济区;

根据人事司司长的建议,

工贸部部长发布本通知,指导省级人民政府和直辖市人民政府商务主管部门以及乡级人民政府、街道办事处和特别经济区商务主管部门的职能、任务和权限。 商务主管部门 属于省、直辖市直接管辖。

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知指导省级人民政府和直辖市人民政府商务主管部门(以下简称“省级商务主管部门”)以及乡级人民政府、街道办事处和特别经济区商务主管部门(以下简称“乡级商务主管部门”)的职能、任务和权限。

第二条 适用对象

1. 省级人民政府商务主管部门(以下简称“商务厅”)。

2. 乡级人民政府商务主管部门(对于乡和特别经济区为经济发展办公室;对于街道办事处和特别经济区为经济发展、基础设施和城市办公室)。

3. 相关机构和组织。

第二章

商 务 厅

国家法律援助中心、资产拍卖服务中心、司法局公证处及其他司法局管理下的事业单位,在司法部监管范围内开展业务,是司法局下属的事业单位,由省、市政府成立,具有法人资格,有独立的办公地点、印章和银行账户,符合法律规定。

1. 商务厅是省级人民政府的专业部门;负责协助省级人民政府履行对商务事务的国家管理职能,包括机械、冶金、电力、新能源、可再生能源、能源节约和高效利用、石油、化工、工业炸药、采矿业和矿产品加工业(不包括普通建筑材料和水泥生产)、消费品工业、食品工业、支持工业、环境工业、其他加工工业、小手工业、促进小手工业发展、商品流通活动、可持续生产和消费、进出口、市场监管、边境贸易(对于有边界的省份)、物流服务、贸易促进、电子商务、商业服务、竞争管理、消费者权益保护和多层次营销活动管理、反倾销、国际经济一体化、区域内的产业集群。

2. 商务厅具有法人资格,有自己的印章和独立账户;受省级人民政府领导,并同时接受工贸部的专业指导、检查和业务指导。

a) 制定长期、年度或临时计划及属于事业单位职权范围内的其他文件,涉及法律援助、资产拍卖、公证、认证等业务领域,提交上级批准。

1. 执行根据《国务院关于省级人民政府和直辖市人民政府及其所属乡级人民政府、街道办事处和特别经济区的机构设置规定》第150/2025/NĐ-CP号令第四条规定的工作任务和权限。

2. 负责按照本通知第三条第一款规定的职能和位置以及在工业和商业领域的分权范围内组织实施国家管理:

a) 关于能源,包括电力、煤炭、石油、新能源、可再生能源和其他能源;

b) 关于化学品和工业炸药;

c) 关于重工业和轻工业;食品安全;

d) 关于促进小手工业发展和产业集群;

e) 关于工业安全技术;工贸行业的环境保护;

f) 执行根据建设法律规定的范围内的建设工程项目管理职能;

g) 关于国内贸易和市场;市场监管;

h) 关于进出口货物;物流服务;

i) 关于反倾销;

j) 关于电子商务和数字经济;

k) 关于竞争管理和消费者权益保护,多层次营销活动管理;

l) 执行根据法律规定在其管理范围内价格管理职能;

m) 关于贸易促进;

n) 关于国际经济一体化;海外市场发展,区域和双边合作;

o) 对外国服务提供商和外国投资者在越南的商业活动和经营活动进行国家管理;

p) 按照法律规定,在工业和商业领域内颁发、更新、修改、调整、收回、延长各种许可证、确认书、证书和其他形式的文件;

q) 执行根据法律规定在其管理范围内工业工程项目的质量管理工作;

r) 在工业和商业领域内开展国际合作;实施与国际组织的工业和商业合作活动;建立与跨国公司的伙伴关系;接收并组织管理、协调外国在贸易和工业领域的ODA和技术援助资金;

s) 关于科学技术和创新;绿色转型、能源节约和高效利用、可持续发展、可持续生产和消费、应对气候变化;

t) 关于公共服务;

u) 主持解决由商务厅主持谈判、签署或代表中国政府谈判、签署的与外国投资者的合同、协议和承诺产生的投资争议。

x) 条 ||| 执行国家管理统计、分析和预测工贸行业统计的任务;按照统计法的规定收集、汇总国家统计指标的信息;根据统计法和政府总理的决定,组织实施属于工贸部责任的全国统计调查计划;制定工贸行业的统计调查计划并组织实施;

y) 条 ||| 主持与相关行业合作,组织编制省级矿产资源规划中第一类矿产资源开发和利用方案,并在获得有权机关批准后实施矿产资源规划;

第三章

编 ||| 工贸专业机构

节 ||| 属于乡级人民委员会

条 ||| 第五条 位置和职能

款 ||| 1. 经济科或经济、基础设施和城市科是乡级人民委员会的专业机构,为乡级人民委员会提供咨询,协助其执行地方工贸领域的国家管理职能(对于其他由相应部委管理的领域,由该部委指导)。

款 ||| 2. 经济科或经济、基础设施和城市科受乡级人民委员会关于组织机构、职位设置、公务员编制、职等结构、人员数量、事业单位公职人员职务结构以及乡级人民委员会的工作指导,并同时接受工贸厅关于专业业务的指导、检查和指导。

条 6. 任务和权限

款 ||| 1. 向乡级人民委员会提交:乡级人民代表大会(如有)的决议草案,涉及经济科管理范围内的工贸领域的乡级人民委员会决定草案;工贸领域内国家行政改革任务的实施计划和措施。

款 ||| 2. 向乡级人民委员会主席提交:属于乡级人民委员会主席权限范围内的决定和其他文件草案。

款 ||| 协助乡级人民委员会组织、指导并实施鼓励集体经济、私营经济投资发展工业、贸易,扩大生产、经营活动,促进货物流通的政策;组织技术转移、信息提供、贸易促进和人力资源培训服务活动,为分配管理范围内的生产和经营单位服务;根据各级有权机关的分工,实施贸易促进计划,建立和发展品牌。

款 ||| 提供咨询,协助乡级人民委员会根据政府关于管理和发展工业园区的规定及其他相关法律规定,执行对地方工业园区的国家管理职能。

款 ||| 提供咨询,协助乡级人民委员会组织实施支持中小型企业发展的任务;根据法律规定,在地方组织实施手工业和小型工业村庄的发展活动。

款 ||| 主持,向乡级人民委员会提供咨询,制定并提交符合法律规定和地方条件的鼓励工业发展计划;向有权机关提供咨询,确保从地方预算中拨出资金用于地方鼓励工业活动。

款 ||| 提供咨询,协助乡级人民委员会根据法律规定执行保护消费者权益的国家管理职能。

款 ||| 提供咨询,协助乡级人民委员会根据法律规定及有权机关的分工、授权执行化学品、民用爆炸物品、食品安全的国家管理职能。

款 ||| 协助乡级人民委员会执行并对其负责,审查和批准地方一个乡范围内水电站运行规程,应对水电站紧急情况的预案,地方一个乡范围内水电站大坝和水库保护预案,以及根据法律规定和乡级人民委员会的分工、授权,专业机构的职权。

款 ||| 宣传有关学生和租住房屋工人用电价格的规定;定期检查、监督和报告所辖区域内出租房屋的零售电价执行情况,并根据法律规定处理违规行为。

款 ||| 实施经批准的法律法规、规划和计划;宣传、普及和教育工贸法律;监督工贸法律的执行情况。

款 ||| 协助乡级人民委员会执行并对其负责,审查和颁发属于专业机构职责和权限范围内的各种许可证,根据法律规定和乡级人民委员会的分工、授权进行。

款 ||| 协助乡级人民委员会根据法律规定,对地方工贸领域的集体经济、私营经济组织、协会和非政府组织进行国家管理。

款 ||| 组织应用科学技术进步;建立信息系统和档案,以服务于经济科或经济、基础设施和城市科的国家管理和专业业务工作。

款 ||| 根据乡级人民委员会和工贸厅的规定,定期和不定期地报告所分配任务的执行情况。

款 ||| 监督和检查组织和个人遵守工贸法律的情况;接待公民,处理申诉和控告;根据法律规定和乡级人民委员会的分工,防止腐败和浪费。

16. 管理组织机构、职位设置、公务员编制、职级结构,执行工资制度、政策和福利待遇、奖励和纪律处分,以及对本法律规定管理范围内的公务员进行专业培训和提高。

17. 管理并对其根据法律规定和乡(镇)人民政府的分级管理权限所分配的财务和资产负责;协助乡(镇)人民政府按照法律规定管理市场基础设施资产。

执行其他由有权机关根据法律规定分级授权或确定的职责和权限。

执行乡(镇)人民政府指派和其他法律规定的工作任务。

第四章 实施细则

组织实施

条 7. 生效

1. 本通知自2025年7月1日起生效。

2. 本通知替代工业和信息化部于2022年1月28日发布的第04/2022/TT-BCT号通知,该通知指导省、自治区直辖市人民政府和县、区、市辖区、省、自治区直辖市级人民政府的专业职能部门关于工商业的功能、职责和权限,并替代工业和信息化部于2023年6月30日发布的第15/2023/TT-BCT号通知,该通知修改和补充了工业和信息化部部长关于工商业职能、职责和权限的通知。

条 8. 责任实施

1. 各省(自治区、直辖市)人民政府及其主席;各乡(镇)人民政府及其主席负责指导和组织实施本通知。

2. 在执行本通知过程中,如遇困难或需要补充、修改,建议各省(自治区、直辖市)人民政府、工业和信息化厅及相关单位和个人向工业和信息化部报告,以便按权限审议和解决。

部长
聂文俊
Nguyễn Hồng Diên

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 63
40/2025/NĐ-CP Nghị định số 40/2025/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công Thương 발효 중 150/2025/NĐ-CP Nghị định số 150/2025/NĐ-CP Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và Ủy ban nhân dân xã, phường, đặc khu thuộc tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương 발효 중 010/2025/QĐ-UBND Quyết định số 010/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk 발효 중 45/2025/QĐ-UBND Quyết định số 45/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý điểm kinh doanh tại chợ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 30/2025/QĐ-UBND Quyết định số 30/2025/QĐ-UBND "Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường thuộc Sở Công Thương tỉnh Ninh Bình 발효 중 760/QĐ-UBND Quyết định số 760/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương thành phố Huế 만료됨 3/2025/QĐ-UBND Quyết định số 3/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Phú Thọ 발효 중 16/2026/QĐ-UBND Quyết định số 16 /2026/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 36/2025/QĐ-UBND Quyết định số 36/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 51/2025/QĐ-UBND Quyết định số 51/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 83/2025/QĐ-UBND Quyết định số 83/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 04/2021/QĐ-UBND ngày 05 tháng 02 năm 2021 của UBND tỉnh Lai Châu phân cấp quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Lai Châu 발효 중 74/2025/QĐ-UBND Quyết định số 74/2025/QĐ-UBND Sửa đổi điểm b khoản 2 Điều 3 Quyết định số 34/2025/QĐ-UBND ngày 08/4/2025 của UBND tỉnh quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường tỉnh Quảng Ninh thuộc Sở Công Thương tỉnh Quảng Ninh 발효 중 21/2025/QĐ-UBND Quyết định số 21/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường thuộc Sở Công Thương tỉnh Quảng Trị 발효 중 25/2025/QĐ-UBND Quyết định số 25/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường thuộc Sở Công Thương tỉnh Cà Mau 발효 중 39/2025/QĐ-UBND Quyết định số 39/2025/QĐ-UBND Quy định phân công, phân cấp thẩm định, phê duyệt quy trình vận hành hồ chứa, phương án ứng phó với tình huống khẩn cấp, phương án bảo vệ đập, hồ chứa thủy điện trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 발효 중 '36/2025/QĐ-UBND Quyết định số '36/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Khuyến công và Xúc tiến thương mại thành phố Đà Nẵng 발효 중 57/2025/QĐ-UBND Quyết định số 57/2025/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương thành phố Hà Nội 발효 중 58/2025/QĐ-UBND Quyết định số 58/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương 발효 중 63/2025/QĐ-UBND Quyết định số 63/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Lai Châu 발효 중 '31/2025/QĐ-UBND Quyết định số '31/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Công ty Quản lý và phát triển các chợ Đà Nẵng 발효 중 '26/2025/QĐ-UBND Quyết định số '26/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường thành phố Đà Nẵng 발효 중 37/2025/QĐ-UBND Quyết định số 37/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Khuyến công và Xúc tiến thương mại thuộc Sở Công Thương tỉnh Hưng Yên 발효 중 48/2025/QĐ-UBND Quyết định số 48/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của sở công thương tỉnh nghệ an 발효 중 '86/2025/QĐ-UBND Quyết định số '86/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Khuyến công và Xúc tiến thương mại trực thuộc Sở Công Thương tỉnh Ninh Bình 만료됨 13/2025/QĐ-UBND Quyết định số 13/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Quảng Trị 발효 중 '18/2025/QĐ-UBND Quyết định số '18/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 31/2025/QĐ-UBND Quyết định số 31/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Cao Bằng 발효 중 '14/2025/QĐ-UBND Quyết định số '14/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường tỉnh Lâm Đồng 발효 중 '04/2025/QĐ-UBND Quyết định số '04/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Sở Công Thương tỉnh Lâm Đồng 발효 중 11/2025/QĐ-UBND Quyết định số 11/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Công Thương tỉnh Bắc Ninh 발효 중 64/2025/QĐ-UBND Quyết định số 64/2025/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Sơn La 발효 중 '76/2025/QĐ-UBND Quyết định số '76/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục An toàn thực phẩm tỉnh Ninh Bình thuộc Sở Y tế tỉnh Ninh Bình 발효 중 '25/2025/QĐ-UBND Quyết định số '25/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường thuộc Sở Công Thương tỉnh Vĩnh Long 발효 중 '15/2025/QĐ-UBND Quyết định số '15/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường thuộc Sở Công Thương thành phố Cần Thơ 발효 중 22/2025/QĐ-UBND Quyết định số 22/2025/QĐ-UBND Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường tỉnh Phú Thọ trực thuộc Sở Công Thương tỉnh Phú Thọ 발효 중 25/2025/QĐ-UBND Quyết định số 25/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Khuyến công và Xúc tiến thương mại trực thuộc Sở Công Thương tỉnh Đồng Tháp 발효 중 81/2025/QĐ-UBND Quyết định số 81/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Thanh Hóa 발효 중 32/2025/QĐ-UBND Quyết định số 32/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Khuyến công và Xúc tiến Công Thương thuộc Sở Công Thương tỉnh Tuyên Quang 발효 중 31/2025/QĐ-UBND Quyết định số 31/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường thuộc Sở Công Thương tỉnh Tuyên Quang 발효 중 007/2025/QĐ-UBND Quyết định số 007/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Cà Mau 발효 중 05/2025/QĐ-UBND Quyết định số 05/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Công Thương tỉnh Khánh Hòa 발효 중 58/2025/QĐ-UBND Quyết định số 58/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Quảng Ninh 발효 중 '01/2025/QĐ-UBND Quyết định số '01/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý an toàn thực phẩm trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 '08/2025/QĐ-UBND Quyết định số '08/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 19/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2025/NQ-HĐND Về quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở An toàn thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 `05/2025/QĐ-UBND Quyết định số `05/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Lào Cai 발효 중 10/2025/QĐ-UBND Quyết định số 10/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Hưng Yên 발효 중 04/2025/QĐ-UBND Quyết định số 04/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 '12/2025/QĐ-UBND Quyết định số '12/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Vĩnh Long 발효 중 64/2025/QĐ-UBND Quyết định số 64/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương thành phố Hải Phòng 발효 중 05/2025/QĐ-UBND Quyết định số 05/2025/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Tây Ninh 발효 중 06/2025/QĐ-UBND Quyết định số 06/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Sở Công Thương tỉnh Đồng Tháp 발효 중 05/2025/QĐ-UBND Quyết định số 05/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Gia Lai 발효 중 '03/2025/QĐ-UBND Quyết định số '03/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương thành phố Cần Thơ 발효 중 '11/2025/QĐ-UBND Quyết định số '11/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương thành phố Đà Nẵng 발효 중 20/2025/QĐ-UBND Quyết định số 20/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Chi cục Quản lý thị trường trực thuộc Sở Công Thương tỉnh Đồng Tháp 발효 중 04/2025/QĐ-UBND Quyết định số 04/2025/QĐ-UBND Quy định cụ thể chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương tỉnh Tuyên Quang 발효 중 '14/2025/QĐ-UBND Quyết định số '14/2025/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở công thương tỉnh Ninh Bình 발효 중 40/2025/QĐ-UBND Quyết định số 40/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Lạng Sơn 발효 중 006/2025/QĐ-UBND Quyết định số 006/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương 발효 중 007/2025/QĐ-UBND Quyết định số 007/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường thuộc Sở Công thương 발효 중 37/2026/QĐ-UBND Quyết định số 37/2026/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường thuộc Sở Công Thương thành phố Đồng Nai 발효 중 33/2026/QĐ-UBND Quyết định số 33/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương thành phố Đồng Nai 발효 중
37/2025/TT-BCT
通知 37/2025/TT-BCT 指导工贸主管部门在省、直辖市人民委员会和县、市、特区人民委员会的职能、任务和权限。
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 40
64/2025/QĐ-UBND Quyết định số 64/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Cao Bằng ban hành kèm theo Quyết định số 42/2024/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2024 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng 발효 중 21/2025/QĐ-UBND Quyết định số 21/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 59/2021/QĐ-UBND ngày 06 tháng 12 năm 2021 và Quyết định số 02/2024/QĐ-UBND ngày 19 tháng 01 năm 2024 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định mua sắm tài sản công theo phương thức tập trung trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 58/2025/QĐ-UBND Quyết định số 58/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định thời gian, phạm vi hoạt động vận chuyển hành khách bằng xe bốn bánh có gắn động cơ, hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ; phạm vi hoạt động của xe thô sơ, xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ, xe chở người bốn bánh có gắn động cơ trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 10/2025/QĐ-UBND Quyết định số 10/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tư pháp tỉnh Quảng Trị 발효 중 36/2025/QĐ-UBND Quyết định số 36/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Xúc tiến đầu tư và Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp trực thuộc Sở Tài chính tỉnh Ninh Bình 만료됨 14/2025/QĐ-UBND Quyết định số 14/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền thẩm định Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng; thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở của dự án đầu tư xây dựng trên địa bàn tỉnh An Giang 미발효 25/2025/QĐ-UBND Quyết định số 25/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn giữa Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh Thái Nguyên, Chi nhánh Trung tâm Phát triển quỹ đất khu vực với các cơ quan có chức năng quản lý đất đai, cơ quan tài chính và cơ quan, đơn vị khác có liên quan trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 22/2025/QĐ-UBND Quyết định số 22/2025/QĐ-UBND Ban hành quy chế thu thập, quản lý,khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu, cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên đại bàn tỉnh Đắk Nông 발효 중 19/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định tiêu chí, điều kiện, trình tự, thủ tục, nội dung và mức hỗ trợ đối với sản xuất sản phẩm, cung cấp dịch vụ công nghệ số 발효 중 86/2025/QĐ-UBND Quyết định số 86/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định quy định về quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 발효 중 83/2025/QĐ-UBND Quyết định số 83/2025/QĐ-UBND Quy định quản lý, đảm bảo an toàn điện trên địa bàn thành phố Hà Nội 발효 중 15/2025/QĐ-UBND Quyết định số 15/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước trong công tác bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 81/2025/QĐ-UBND Quyết định số 81/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với nhà trên địa bàn tỉnh Gia Lai 발효 중 39/2025/QĐ-UBND Quyết định số 39/2025/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2026 trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 18/2025/QĐ-UBND Quyết định số 18/2025/QĐ-UBND Quy định đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 51/2025/QĐ-UBND Quyết định số 51/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý dự án xây dựng chuyên ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Nam Định, trực thuộc UBND tỉnh 발효 중 05/2025/QĐ-UBND Quyết định số 05/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung về phát triển và quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 발효 중 11/2025/QĐ-UBND Quyết định số 11/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nội vụ tỉnh Quảng Trị 발효 중 13/2025/QĐ-UBND Quyết định số 13/2025/QĐ-UBND Phân cấp thực hiện quy định về người lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 12/2025/QĐ-UBND Quyết định số 12/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Quảng Trị 발효 중 26/2025/QĐ-UBND Quyết định số 26/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 37/2025/QĐ-UBND Quyết định số 37/2025/QĐ-UBND Về việc phân cấp cho Sở Nội vụ thực hiện việc cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động và giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động đối với người lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 73/2025/QĐ-UBND Quyết định số 73/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý các công trình ghi công liệt sĩ, mộ liệt sĩ trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 08/2025/QĐ-UBND Quyết định số 08/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Quảng Trị 발효 중 32/2025/QĐ-UBND Quyết định số 32/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị phục vụ công tác các chức danh; phục vụ hoạt động chung; máy móc thiết bị chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Thái Nguyên 발효 중 31/2025/QĐ-UBND Quyết định số 31/2025/QĐ-UBND Quy định về phân công, phân cấp quản lý hệ thống hạ tầng kỹ thuật (thoát nước, chiếu sáng, công viên, cây xanh) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 63/2025/QĐ-UBND Quyết định số 63/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý, vận hành và sử dụng Hệ thống 1022 trong tiếp nhận, xử lý và trả lời phản ánh, kiến nghị hiện trường trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 발효 중 48/2025/QĐ-UBND Quyết định số 48/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền phê duyệt và giao nhiệm vụ thực hiện kế hoạch khuyến nông hàng năm trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 006/2025/QĐ-UBND Quyết định số 006/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Đắk Lắk 발효 중 40/2025/QĐ-UBND Quyết định số 40/2025/QĐ-UBND Quy định tỷ lệ (mức) khoán chi phí quản lý, xử lý tài sản là tang vật, phương tiện vi phạm hành chính bị tịch thu được xác lập quyền sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 발효 중 57/2025/QĐ-UBND Quyết định số 57/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức quản lý hoạt động kinh doanh vận tải hành khách trong các khu du lịch và bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 03/2025/QĐ-UBND Quyết định số 03/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý, thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 발효 중 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định của Ủy ban nhân dân Quận 5 발효 중 74/2025/QĐ-UBND Quyết định số 74/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đồng Nai. 발효 중 76/2025/QĐ-UBND Quyết định số 76/2025/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực du lịch thành phố Hà Nội 발효 중 20/2025/QĐ-UBND Quyết định số 20/2025/QĐ-UBND Ban hành quy đinh chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý dự án xây dựng chuyên ngành Nông nghiệp và PTNT Nam Định 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.