令第38/2022/NĐ-CP规定劳动合同劳动者最低工资标准

令第38/2022/NĐ-CP自2022年7月1日起在全国各地区实施最低工资区域标准。

Document No.38/2022/NĐ-CP
Document type法令
Issuing authority内务部
Signed byPhạm Bình Minh — Phó Thủ tướng Chính phủ
Updated13/06/2026
Sector劳动荣军与社会
Field劳动工资工钱
Issued date12/06/2022
Effective date01/07/2022
Expiry date01/07/2024
Status已失效
✦ Smart summary

令第38/2022/NĐ-CP自2022年7月1日起在全国各地区实施最低工资区域标准。

Scope of application

全国范围内的劳动者和用人单位。

Key points

  • 区域I:包括属于河内市、海防市、广宁省、胡志明市、同奈省、平阳省和巴地头顿省的区县。
  • 区域II:包括兴安市、太原省、和平省、 Phú Thọ省、南定省、宁顺省、岘港市、庆和省、富安省、隆安省、前江省、槟椥省、永隆省、芹苴市、坚江省、安江省、金瓯省、茶荣省、朔庄省、胡志明市、槟椥省、后江省、平福省、林同省、平顺省、富安省、隆安省、前江省、槟椥省、永隆省、芹苴市、坚江省、安江省、金瓯省、茶荣省、朔庄省。
  • 区域III:除区域I和II所列城市外的其他省辖市,以及海阳省、永福省、富寿省、北江省、广宁省、老街省、南定省、河南省、宁平省、清化省、乂安省、承天顺化省、广南省、广义省、昆嵩省、林同省、平顺省、富安省、隆安省、前江省、槟椥省、永隆省、芹苴市、坚江省、安江省、金瓯省、茶荣省、朔庄省的部分县。
  • 其他未列地区。
  • 各地区的最低工资标准具体规定。

🌐 Social impact of this document

  • 确保不同区域劳动者的最低收入。
  • 帮助企业根据各地经济条件确定合适的工资水平。
  • 为管理与监督用人单位薪酬制度提供法律依据。

❓ Frequently asked questions

该法令从何时生效?

令第38/2022/NĐ-CP自2022年7月1日起生效。

区域I具体包括哪些地区?

区域I包括河内市、海防市、广宁省、胡志明市、同奈省、平阳省和巴地头顿省的区县。

各区域的最低工资标准是如何规定的?

各区域的最低工资标准在令第38/2022/NĐ-CP中具体规定,根据不同地理区域而定。

Full text

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:38/2022/NĐ-CP
北京,二零二二年六月十二日


关于劳动合同制劳动者最低工资标准的规定

                                                                                

根据2015年6月19日通过的《政府组织法》;2019年11月22日通过的《关于修改、补充若干条政府组织法和地方人民政府组织法》;

根据二零一九年十一月二十日《劳动法》;

根据劳动与社会事务部部长的建议;

政府发布关于订立劳动合同的劳动者最低工资标准的法令。

第一条 调整范围

本法令规定适用于订立劳动合同的劳动者的月最低工资标准和小时最低工资标准。

第二条 适用对象

一、根据《劳动法》订立劳动合同的劳动者。

二、根据《劳动法》规定的用人单位,包括:

(一)根据《企业法》规定的企业。

(二)机关、组织、合作社、家庭户、个人与劳动者订立劳动合同的。

三、与执行本法令规定的最低工资标准有关的其他机关、组织和个人。

第三条 最低工资标准

一、规定按地区划分的最低月工资和最低小时工资标准,适用于为用人单位工作的劳动者如下:

地区

最低月工资(单位:元/月)

最低小时工资(单位:元/小时)

一类地区

4.680.000

22.500

二类地区

4.160.000

20.000

三类地区

3.640.000

17.500

四类地区

3.250.000

15.600

二、一类地区、二类地区、三类地区、四类地区的具体范围由本法令附件规定。

三、适用地区范围的确定按照用人单位活动地点如下:

(一)用人单位活动地点属于哪个地区,则适用该地区的最低工资标准。

(b)用人单位有分支机构在不同地区开展业务的,该分支机构应在所在地区执行相应的最低工资标准。

c) 在不同地区设有工业园区或出口加工区的用人单位,应适用其中最高最低工资标准地区的标准。

(d)用人单位在地区名称或区域划分发生变化的情况下,暂时继续适用变化前的最低工资标准,直至政府发布新的规定为止。

(f)用人单位在一个由多个具有不同最低工资标准的地区新成立的地区开展业务时,应适用其中最高最低工资标准。

(g)用人单位在一个由一个或多个属于第四地区的省份直接管辖的新成立的城市开展业务时,应适用本通知附件中规定的其他城市的最低工资标准。

第四条 执行最低工资标准

第一条 最低月工资是用于确定和支付按月计酬的劳动合同制劳动者的最低工资标准,确保其完成正常工作时间内的工作任务或职责,并达到约定的工作定额或任务量,不得低于最低月工资标准。

第二条 最低小时工资是用于确定和支付按小时计酬的劳动合同制劳动者的最低工资标准,确保其在每小时工作时间内完成约定的工作任务或职责,并达到约定的工作定额或任务量,不得低于最低小时工资标准。

第三条 对于按周、按日、按件或按包干计酬的劳动合同制劳动者,如果将这些计酬方式转换为月工资或小时工资,则不得低于最低月工资或最低小时工资。转换后的月工资或小时工资基于正常工作时间,由用人单位根据劳动法律规定选择如下:

(a)月工资转换为月工资等于每周工资乘以52周除以12个月;或者每日工资乘以当月正常工作天数;或者每月正常工作时间内完成的件数或包干工资。

(b)小时工资转换为小时工资等于每周或每日工资除以当周或当日的正常工作小时数;或者完成生产产品或包干任务所需的正常工作时间内件数或包干工资除以实际工作小时数。

条 5. 生效和执行责任

第一条 本法令自二零二二年七月一日生效。

第二条 政府于二零一九年十一月十五日发布的第90/2019/NĐ-CP号法令关于劳动合同制劳动者最低工资区域标准的规定自本法令生效之日起失效。

第三条 用人单位有责任审查劳动合同、集体劳动合同以及用人单位规章制度中的条款,进行调整和补充,以符合本法令的规定;不得取消或减少加班费、夜班费、实物补贴和其他法定福利。对于已经达成协议或承诺的内容,如果比本法令的规定更有利,则继续执行,除非双方另有约定。各部部长、相当于部长级别的机构负责人、中央政府下属机构负责人、省和直辖市人民政府主席以及用人单位对执行本法令负有责任。

各部部长、相当于部长级别的机构负责人、中央政府下属机构负责人、省和直辖市人民政府主席以及用人单位对执行本法令负有责任。/

附件一
国务院总理 
(附于2026年2月13日国务院令第61号)
聂文俊
范平明

                                           附录                                                             

应用最低工资标准的地区目录 自二零二二年七月一日起

(附属于第38/2022/NĐ-CP号法令) 二零二二年六月十二日 政府发布

一、第一区包括以下地区:

- 胡志明市的河内市辖区、嘉林县、东英县、松山县、常信县、槐德县、石室县、国奥县、常奥县、梅林县、章美县和山台市;

- 广宁省的下龙市;

- 海防市的海阳县、安阳县、安老县、永宝县、先郎县、海防岛县、建树县;

- 胡志明市的区、守德市和区、福门区、平政区、新贝区、家贝区;

- 永隆省的边和市、龙庆市和南镇县、隆城县、永春县、长邦县、春禄县;

- 平阳省的头顿市、顺安市、迪安市;白川市、新渊市和北新渊县、得义县、富教县;

- 巴地头顿省的胡志明市、富美市。

二、第二区包括以下地区:

- 胡志明市的其余区;

- 海防市的其余区;

- 海阳省的海阳市;

- 咸阳县的咸阳县、美豪市和文兰县、文江县、延美县。

- 永安市、 phúc yên市和 bình xuyên县、 yên lạc县属于永福省;

- 北宁市、 từ sơn市和 quế võ县、 tiên du县、 yên phong县、 thuận thành县、 gia bình县、 lương tài县属于北宁省;

- 岘港市、 宁平市、 芝柏市和 quảng yên市、 东朝市属于广宁省;

- 太原市、 桃江市和 phổ yên市属于太原省;

- 和平市和 lương sơn县属于和平省;

- 维庭市属于 Phú Thọ省;

- 岘港市属于老街省;

- 南定市和 mỹ lộc县属于南定省;

- 宁平市属于宁平省;

- 节义市、 cửa lò市和 nghi lộc县、 hưng nguyên县属于义安省;

- đồng hới市属于广平省;

- 晖市属于顺化省;

- 惠安市、 tam kỳ市属于广南省;

- 达城各郡、县属于达城直辖市;

- nha trang市、 cam ranh市属于庆和省;

- 打拉市、 bảo lộc市属于林同省;

- phan thiết市属于平顺省;

- cần giờ县属于胡志明市;

- 西南市、 trảng bàng市、 hòa thành市和 go dau县属于西南省;

- đinh quán县、 thống nhất县属于同奈省;

- đồng xoài市和 chơn thành县、 đồng phu县属于平福省;

- bà rịa市属于巴地头顿省;

- tân an市和 đức hòa县、 bến luc县、 thủ thừa县、 cần đước县、 cần giuộc县属于隆安省;

- mỹ tho市和 châu thành县属于前江省;

- bến tre市和 châu thành县属于槟椥省;

- vĩnh long市和 bình minh市属于永隆省;

- 达城各市属于达城直辖市;

- 马占市、 hà tiên市、 Phú quốc市属于坚江省;

- long xuyen市、 châu đốc市属于安江省;

- trà vinh市属于茶荣省;

- bạc liêu市属于薄辽省;

- cà mau市属于嘉莱省。

3. 第三区,包括以下地区:

- 各直辖省市(除第一区、第二区所列的直辖省市外);

- 经门市和 cẩm giàng县、 nam sách县、 kim thành县、 gia lộc县、 bình giang县、 tứ kỳ县属于海阳省;

- 永寿县、 tam đảo县、 tam dương县、 lập thạch县、 sông lô县属于永福省;

- phú thọ市和 phù ninh县、 lâm thao县、 thanh ba县、 tam nông县属于富寿省;

- 维恩县、 yên dũng县、 hiệp hòa县、 tân yên县、 lạng giang县属于北江省;

- 琅勃拉邦县、 hải hà县、 đầm hà县、 tiên yên县属于广宁省;

- 萨帕市、 bảo thắng县属于老街省;

- 剩余的永言县;

- phú bình县、 phú lương县、 đồng hy县、 đại từ县属于太原省;

- 剩余的南定县;

- duy tiên市和金榜县属于河南省;

- gia viễn县、 yên khánh县、 hoa lư县属于宁平省;

- bỉm sơn市、 nghi sơn市和 đông sơn县、 quảng xương县属于宣光省;

- 节义县、 yên thành县、 diễn châu县、 đô lương县、 nam đàn县、 nghia đàn县和 thái hòa市、 黄梅市属于义安省;

- kỳ anh市属于河静省;

- 香水市、 香茶市和 phú lộc县、 phong điền县、 quảng điền县、 phú vang县属于顺化省;

- điện bàn市和大禄县、 duy xuyên县、 núi thành县、 quế sơn县、 thăng bình县、 phú ninh县属于广南省;

- bình sơn县、 sơn tĩnh县属于广义省;

- song cầu市、 dong hoa市属于富安省;

- ninh hải县、 thuận bắc县属于宁顺省;

- ninh hòa市和 cam lâm县、 diên khánh县、 vạn ninh县属于庆和省;

- đăk hà县属于昆嵩省;

- 德重县、 di linh县属于林同省;

- la gi市和 hàm thuận北县、 hàm thuận南县属于平顺省;

- phước long市、 bình long市和 hớn quản县、 loc ninh县、 phu rieng县属于平福省;

- 剩余的西南县;

- 剩余的同奈县;

- long điền县、 đất đỏ县、 xuyên mộc县、 châu đức县、 côn đảo县属于巴地头顿省;

- kiến tường市和德惠县、 châu thành县、 tân trụ县、 thạnh hóa县属于隆安省;

- gò công市、cai lậy市和 chợ gạo县、 tân phước县属于前江省;

- ba tri县、 bình đại县、 mỏ cày南县属于槟椥省;

- mang thít县、 long hồ县属于永隆省;

- 达城各县属于达城直辖市;

- kiên lương县、 kiên hải县、 châu thành县属于坚江省;

- tân châu市和 châu phú县、 châu thành县、 thoại sơn县属于安江省;

- châu thành县、 红土成县属于后江省;

- duyên hải市属于茶荣省;

- giá ra市和 hòa bình县属于薄辽省;

- 永珍市、 nga năm市属于朔庄省;

- năm căn县、 cái nước县、 u minh县、 trần văn thời县属于嘉莱省;

- lệ thủy县、 quảng ninh县、 bố trạch县、 quảng trạch县和 ba đồn市属于广平省。

 

4. 第四区,包括剩余地区。


Original document (PDF)

Open PDF in a new tab ↗

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 18
76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 Expired 47/2019/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 47/2019/QH14 Expired 45/2019/QH14 Bộ Luật lao động số 45/2019/QH14 In effect 03/2023/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 03/2023/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ THƯỜNG XUYÊN HÀNG THÁNG CHO CÁC CHỨC DANH ĐỘI TRƯỞNG, ĐỘI PHÓ ĐỘI DÂN PHÒNG VÀ TRANG BỊ PHƯƠNG TIỆN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CỨU NẠN, CỨU HỘ CHO LỰC LƯỢNG DÂN PHÒNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Expired 09/2024/QĐ-UBND Quyết định số 09/2024/QĐ-UBND Quy định hệ số điều chỉnh tăng thêm tiền lương để làm cơ sở xác định chi phí tiền lương, chi phí nhân công trong giá, đơn giá sản phẩm, dịch vụ công sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước do doanh nghiệp thực hiện trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu In effect 50/2023/QĐ-UBND Quyết định số 50/2023/QĐ-UBND Quy định một số nội dung chi tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Expired 22/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 13/2020/NQ-HĐND ngày 13/11/2020 quy định về mức hỗ trợ thường xuyên đối với chức danh Đội trưởng, Đội phó Đội dân phòng và trang bị phương tiện phòng cháy, chữa cháy đối với Đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn 2021 - 2025 In effect 22/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2023/NQ-HĐND Quy định một số nội dung chi tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận In effect 13/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định định mức phân bổ chi thường xuyên ngân sách địa phương ban hành kèm theo Nghị quyết số 15/2021/NQ-HĐND ngày 11/12/2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh In effect 07/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi thực hiện nhiệm vụ thông tin và truyền thông thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn In effect 12/2023/QĐ-UBND Quyết định số 12/2023/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh tăng thêm tiền lương để làm cơ sở xác định chi phí tiền lương, chi phí nhân công trong giá, đơn giá sản phẩm, dịch vụ công sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước do doanh nghiệp thực hiện trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Expired 04/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi từ nguồn ngân sách nhà nước thực hiện Dự án truyền thông và giảm nghèo về thông tin thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên In effect 21/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2022/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ thường xuyên hàng tháng cho các chức danh Đội trưởng, Đội phó đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Lào Cai Expired 14/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2022/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ thường xuyên hàng tháng cho các chức danh Đội trưởng, Đội phó đội Dân phòng trên địa bàn tỉnh Bình Phước Expired 32/2022/QĐ-UBND Quyết định số 32/2022/QĐ-UBND Ban hành Bảng đơn giá đo đạc và bản đồ địa chính trên địa bàn tỉnh Bình Dương In effect 15/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2022/NQ-HĐND Quy định định mức hỗ trợ kinh phí hợp đồng giáo viên, khoán định mức nhân viên các cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập năm học 2022 - 2023 trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Expired 22/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2022/NQ-HĐND Sửa đổi Điều 5 Nghị quyết số 01/2022/NQ-HĐND ngày 07 tháng 4 năm 2022 của Hội đồng nhân dân Thành phố về các chính sách đặc thù về củng cố, nâng cao năng lực Trạm Y tế phường, xã, thị trấn trong giai đoạn thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch COVID-19 và đến năm 2025 In effect 98/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 98/2022/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ thường xuyên cho các chức danh Đội trưởng, Đội phó đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Expired
38/2022/NĐ-CP
令第38/2022/NĐ-CP规定劳动合同劳动者最低工资标准
已失效
↓ Documents affected by this document
Related 13
32/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 32/2022/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ TRÁCH NHIỆM VÀ QUAN HỆ PHỐI HỢP HOẠT ĐỘNG GIỮA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG CÔNG TÁC ĐẤU TRANH PHÒNG, CHỐNG BUÔN LẬU, GIAN LẬN THƯƠNG MẠI VÀ HÀNG GIẢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN In effect 98/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 98/2022/NQ-HĐND sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định mức thu, nộp, chế độ quản lý và sử dụng các khoản phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của HĐND cấp tỉnh ban hành kèm theo Nghị quyết số 183/2020/NQ-HĐND ngày 15/7/2020 của HĐND tỉnh Expired 22/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 22/2022/NQ-HĐND QUY ĐỊNH CHI TIẾT NỘI DUNG, MỨC CHI CHUẨN BỊ, TỔ CHỨC VÀ THAM DỰ CÁC KỲ THI, CUỘC THI, HỘI THI TRONG LĨNH VỰC GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN Expired 15/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 2 Nghị quyết số 31/2020/NQ-HĐND ngày 13 tháng 12 năm 2020 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quy định mức thu tối đa các khoản thu dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục của nhà trường đối với cơ sở giáo dục công lập; mức thu dịch vụ tuyển sinh các cấp học trên địa bàn tỉnh Nghệ An In effect 12/2023/QĐ-UBND Quyết định số 12/2023/QĐ-UBND Ban hành “quy chế phối hợp làm việc giữa ban quản lý các khu công nghiệp và chế xuất hà nội với các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân thành phố và Ủy ban nhân dân các quận, huyện có khu công nghiệp” Expired 04/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2023/NQ-HĐND Quy định các khoản thu và mức thu, cơ chế quản lý thu chi đối với các dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục của cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh năm học 2023-2024 Expired 09/2024/QĐ-UBND Quyết định số 09/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân quận Tân Phú In effect 50/2023/QĐ-UBND Quyết định số 50/2023/QĐ-UBND Về sửa đổi khoản 2, khoản 3 Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ ban hành kèm theo Quyết định số 38/2022/QĐ-UBND ngày 08 tháng 11 năm 2022 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh Expired 22/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2023/NQ-HĐND Về việc thông qua danh mục bổ sung công trình, dự án thu hồi đất năm 2023 trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi In effect 13/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2023/NQ-HĐND Quy định một số cơ chế, chính sách đặc thù hỗ trợ phát triển thị xã Thái Hòa trở thành đô thị trung tâm vùng Tây Bắc Nghệ An giai đoạn 2022 - 2025 In effect 21/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 21/2022/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ THƯỜNG XUYÊN HÀNG THÁNG CHO ĐỘI TRƯỞNG, ĐỘI PHÓ ĐỘI DÂN PHÒNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN Expired 07/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2023/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 07/2007/NQ-HĐND ngày 05 tháng 7 năm 2007 của Hội đồng nhân dân Thành phố về chính sách đầu tư hạ tầng nông nghiệp - nông thôn phục vụ chương trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp trên địa bàn Thành phố và Nghị quyết số 12/2018/NQ-HĐND ngày 12 tháng 7 năm 2018 của Hội đồng nhân dân Thành phố ban hành chính sách hỗ trợ xây dựng công trình xử lý chất thải chăn nuôi giai đoạn 2018 - 2020 In effect 14/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2022/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí trong các cơ sở giáo dục công lập; mức hỗ trợ tiền đóng học phí cho học sinh tiểu học tư thục thuộc đối tượng được hưởng chính sách miễn giảm học phí theo quy định thuộc tỉnh Nghệ An quản lý từ năm học 2022 - 2023 đến năm học 2025 – 2026 Expired

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.