令第41/2012/NĐ-CP关于公立事业单位工作岗位的规定

关于公立事业单位工作岗位管理的法令

Số hiệu41/2012/NĐ-CP
Loại văn bản法令
Cơ quan ban hành内务部
Người kýNguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng Chính phủ
Cập nhật17/06/2026
Ngành内务
Lĩnh vực公职人员
Ngày ban hành08/05/2012
Ngày áp dụng25/06/2012
Ngày hết hiệu lực15/11/2020
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

关于公立事业单位工作岗位管理的法令

Đối tượng áp dụng

公立事业单位、由国家所有的一人有限责任公司所属的事业单位以及政治社会职业组织、社会组织、社会职业组织。

Các điểm cốt lõi

  • 根据单位的实际需求确定工作岗位
  • 根据批准的专业技术岗位结构决定工作人员数量
  • 向有权机关报告工作岗位、专业技术人员结构和工作人员数量。
  • 在单位中实施工作岗位、专业技术人员结构和工作人员数量的管理规定。
  • 自2012年6月25日起生效

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 提高人力资源使用效率
  • 确保编制管理的透明度和公平性
  • 促进公立事业单位的可持续发展

❓ Câu hỏi thường gặp

本法令是否适用于属于政治社会组织的事业单位?

是,根据第十八条的规定,本法令适用于属于政治社会组织的事业单位。

该法令的有效期是什么时候?

本法令自2012年6月25日起生效。

Toàn văn

第一章

总则

第一条 调整范围和适用对象

1.本法令规定确定事业单位工作岗位的原则、依据、方法、程序和手续,以及党、国家和中央、省、县级社会政治组织的事业单位工作岗位管理权限。

2.本法令不适用于与事业单位中规定的公务员职务相联系的工作岗位。

第二条 工作岗位及分类

1.工作岗位是指与职业名称或管理职务相对应的工作或任务;是确定人员数量和职员结构以进行招聘、使用和管理事业单位职员的基础。

2.工作岗位分为以下几类:

a) 由一人承担的职位;

b) 由多人共同承担的职位;

c) 兼任的职位。

第三条 确定和管理工作岗位的原则

1.遵守关于职员管理的法律规定。

2.工作岗位的确定和调整应当符合事业单位的功能、职责和权限。

3.工作岗位必须与相应的职业名称或管理职务挂钩。

4.确保科学性、客观性、公开性和透明度,并符合实际情况。

第四条 职位确定依据

1.事业单位的实际功能、职责、权限和工作内容。

2.事业单位工作的性质、特点和需求。

3.工作的复杂程度、规模;服务范围和服务对象;按照专业法律规定的业务流程。

4.办公现代化水平、设备、工作工具和信息技术应用情况。

5.事业单位职员配置和使用的现状。

第五条 确定工作岗位的方法

1.事业单位确定工作岗位采用综合方法。

2.采用综合方法确定工作岗位是在分析组织结构和工作内容的基础上,结合统计和评估事业单位职员队伍现状,并按以下基本步骤实施:

a) 步骤一:根据事业单位的功能、职责和权限统计工作内容;

b) 第二步:对工作进行分组;

c) 第三步:确定影响因素;

d) 步骤四:统计和评估职员队伍现状的质量;

đ) 步骤五:确定事业单位所需的工作岗位目录;

e) 第六步:制定每个职位的工作描述;

g) 第七步:制定每个职位的能力框架;

h) 步骤八:确定与所需工作岗位目录相对应的职业名称。

3.民政部负责,会同有关部委具体指导事业单位确定工作岗位的方法。

第六条 按职业名称确定职员结构

1.按职业名称确定的职员结构依据如下基础:

a) 由有权机关决定的事业单位的功能、职责、权限和活动范围;

b) 工作的性质、特点、范围、规模和复杂程度;

c) 相应的工作岗位数量和职业名称。

2.民政部负责,会同各行业主管部门指导按职业名称确定职员结构。

条||| 第七条 工作岗位管理内容

1. 制定关于职位的规范性法律文件。

二、确定工作岗位,工作描述,能力框架,相应职业职称,工作人员数量和按职业职称构成的事业编制人员结构。

三、向有审批权的机关报批或按照权限决定工作岗位,工作人员数量和按职业职称构成的事业编制人员结构。

四、监督检查工作岗位,工作人员数量和按职业职称构成的事业编制人员结构的执行情况。

五、统计汇总并报告工作岗位,工作人员数量和按职业职称构成的事业编制人员结构。

六、处理关于工作岗位,工作人员数量和按职业职称构成的事业编制人员结构管理的申诉,控告,并依法处理违规行为。

第二章

确定工作岗位的程序和手续

第八条 编制工作岗位方案

一、每年,机关,组织,事业单位有责任编制工作岗位方案,并按规定提交给有审批权的机关。

二、民政部指导编制工作岗位方案。

第九条 审查工作岗位方案

一、部委,相当于部委的机构,政府直属机构,由政府或总理成立但不是事业单位的组织(以下统称部委)负责审查其管辖的组织和事业单位的工作岗位方案;汇总其管辖的事业单位的工作岗位目录,提交给部委领导审议决定,并按规定报送民政部。

二、省人民政府直属的人力资源和社会保障局负责审查其管辖的事业单位的工作岗位方案;汇总其管辖的事业单位的工作岗位目录,提交给省人民政府审议决定,并按规定报送民政部。

3. 审查内容:

a) 按规定确定职位的文件、程序和手续;

b) 编制方案的必要性和法律依据;

(三)工作岗位目录,工作描述,能力框架,相应的职业职称,预计按工作岗位分配的工作人员数量和按职业职称构成的事业编制人员结构;

d) 方案获批后的实施条件。

四、在收到审查任务之日起十五个工作日内,负责审查工作岗位方案的机关,组织,单位必须完成审查并向有审批权的机关提交。

第十条 提交工作岗位方案的文件

1. 文件包括:

a) 请示报告;

(二)方案;

c) 具有审批权限的机关、组织或单位的审核文件;

(四)关于成立的决定书副本;事业单位的功能,职责,权限和组织结构的规定;

đ) 与制定方案有关的其他文件。

二、最迟于每年七月二十日之前,部委,相当于部委的机构,政府直属机构,由政府或总理成立但不是事业单位的组织,各省人民政府应将下一年度事业单位的工作岗位方案文件和关于工作岗位的综合报告提交民政部。

中共中央各机关,组织,政治社会团体,国家主席办公室,全国人民代表大会常务委员会办公室,国家审计署,最高人民检察院,最高人民法院应向有审批权的机关提交事业单位的工作岗位方案文件和综合报告,以便民政部汇总关于工作岗位,工作人员数量和按职业职称构成的事业编制人员结构的信息。

三、超过上述规定时间后,如果部委,行业和地区未提交本条第一款规定的工作岗位方案文件,则保持已获有审批权机关批准的工作人员数量不变。

条 11. 调整工作岗位

1. 在机关、组织、事业单位中调整工作岗位,应在以下情形下进行:

a) 事业单位根据有权机关的决定补充、调整职能、任务、权限和组织结构;

b) 事业单位被重组或解散。

2. 事业单位调整工作岗位的程序和手续应按照本法令第8条、第9条和第10条规定的确定工作岗位的程序和手续执行。

3. 对于根据有权机关的决定新成立的事业单位,其工作岗位目录、工作人员数量和按职业名称编制的人员结构必须在制定成立方案时确定,并由有权机关在其成立决定中批准。

第三章。

事业单位工作岗位管理权限

条 12. 部、相当于部的机构、政府直属机构以及由政府或总理设立而非事业单位的组织

1. 根据职权或向有权机关提交制定关于工作岗位的规定及具体指导确定事业单位的工作岗位、工作人员数量和按职业名称编制的人员结构的规范性法律文件。

2. 指导下属机关、组织、事业单位按照本法令规定制定事业单位的工作岗位方案。

3. 指导人事司(局)审核下属机关、组织、事业单位的事业单位工作岗位方案;汇总并制定部、相当于部的机构、政府直属机构以及由政府或总理设立而非事业单位的组织的事业单位工作岗位方案。

4. 决定尚未完全自主实施任务、财务、组织机构和人力资源的事业单位的工作人员数量分配,但不得超过有权机关批准的数量。

5. 管理下属事业单位的工作岗位;对直属总署、局及其相当机构的事业单位的工作岗位进行分级管理。

6. 检查和审计所辖事业单位遵守工作岗位、工作人员数量和按职业名称编制的人员结构管理规定的情况。

7. 汇总并向内务部报告所辖事业单位每年12月31日前的工作岗位、工作人员数量和按职业名称编制的人员结构情况。

8. 处理所辖事业单位关于工作岗位、工作人员数量和按职业名称编制的人员结构管理的申诉、控告和违法行为,依照法律规定。

条13. 省、直辖市人民代表大会

根据省人民政府的建议和内务部的审核意见,省、直辖市人民代表大会批准公立事业单位的总人员编制。

条14. 省、直辖市人民政府

1. 指导所属机关、组织、公立事业单位和县级人民政府按照本条例的规定制定事业单位岗位设置方案。

2. 指导省级内务厅审核属于省人民政府、厅、局和县级人民政府管理的公立事业单位的岗位设置方案;汇总并制定省级、直辖市级公立事业单位的岗位设置方案,并按要求报送内务部。

3. 将经内务部审核意见后的公立事业单位的总人员编制提交同级人民代表大会批准;在获得批准后组织实施。

4. 对属于省人民政府、厅、局和县级人民政府管理的公立事业单位的岗位进行分级或授权管理。

5. 监督检查对公立事业单位管理权限内的岗位设置、人员编制和专业技术职务结构规定的执行情况。

6. 汇总并向内务部报告公立事业单位的岗位设置、人员编制和专业技术职务结构情况,最迟于每年12月31日前报送。

7. 处理对管理权限内的公立事业单位的岗位设置、人员编制和专业技术职务结构的投诉和举报,并依法处理违规行为。

条15. 内务部

1. 向政府、总理提出制定关于公立事业单位岗位设置的法规草案。

2. 根据部委、相当于部委的机构、政府直属机构以及由政府或总理成立但不是公立事业单位的组织的提议,决定以下事项:

a) 对尚未完全自主管理任务、财务、组织机构和人事的公立事业单位,决定其岗位设置、人员编制和技术职务结构。

b) 对已完全自主管理任务、财务、组织机构和人事的公立事业单位,决定其岗位设置和技术职务结构。

3. 决定省、直辖市级人民政府管理的公立事业单位的岗位设置和技术职务结构;在省、直辖市级人民政府向同级人民代表大会申请批准前,审核公立事业单位的人员编制。

4. 统计全国公立事业单位的岗位设置、人员编制和技术职务结构;向政府、总理和有关机构报告。

5. 监督检查全国公立事业单位的岗位设置、人员编制和技术职务结构管理情况。

6. 处理对管理权限内的公立事业单位的岗位设置、人员编制和技术职务结构的投诉和举报,并依法处理违规行为。

条17. 公安部

1. 制定根据公立事业单位确定的人员编制制定行政管理预算分配标准;指导省级人民政府制定所属各级人民政府管理的公立事业单位的行政管理预算分配标准。

2. 安排国家财政资金以确保尚未完全自主管理任务、财务、组织机构和人事的公立事业单位的人员编制,该编制由有权机关决定或批准。

条 17. 公立事业单位

1. 根据本条例的规定和主管部门的职业职名专业人员岗位设置的指导,制定本单位的岗位设置方案,并提交有审批权的机关审批。

2. 公立事业单位被授予完全自主权以执行任务、财务、组织机构和人事:根据有权机关批准的岗位设置和职业职名专业人员结构,决定工作人员数量,并在授权范围内管理专业人员。

3. 遵守关于岗位设置、职业职名专业人员结构和工作人员数量的管理规定。

4. 向有权机关报告本单位的岗位设置、职业职名专业人员结构和工作人员数量。

第四章。

实施条款

条 18. 对其他对象适用本条例的规定

1. 国有独资有限责任公司所属的事业单位和政治社会职业团体、社会组织、社会职业团体所属的事业单位,按照有权机关、国有独资有限责任公司以及政治社会职业团体、社会组织、社会职业团体的规定,在确定岗位设置、职业职名专业人员结构和工作人员数量时,可适用本条例的规定。

2. 按照现行规定必须实行劳动合同制度的一些工作类型,可以依据本条例的规定来确定岗位设置和工作人员数量,作为签订劳动合同的基础。

条 19. 生效日期

本条例自2012年6月25日起施行。

废除《国务院关于行政事业编制分级管理的规定》(第71号令,2003年6月19日发布)、《国务院关于国家事业单位编制管理机制的规定》(第112号令,2004年4月8日发布)、《国务院关于公立事业单位自主权和责任的规定》(第43号令,2006年4月25日发布)、《国务院关于公立科研和技术组织自主权和责任的规定》(第115号令,2005年9月5日发布)以及其他与本条例规定相冲突的先前规定中的编制规定。

条 20. 执行责任

各部部长、相当于部长的机关首长、政府直属机关首长、由政府或总理成立但不是公立事业单位的组织负责人、省和直辖市人民代表大会主席、省和直辖市人民政府主席及相关机关、组织和个人负责执行本条例。

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 53
32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 Hết hiệu lực 06/2015/TTLT-BGD-BNV Thông tư liên tịch số 06/2015/TTLT-BGD-BNV quy định về danh mục khung vị trí việc làm và định mức số lượng người làm việc trong các cơ sở giáo dục mầm non công lập Còn hiệu lực 89/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 89/2016/NQ-HĐND Về việc phê duyệt số lượng người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập, các hội được nhà nước hỗ trợ kinh phí hoạt động của tỉnh năm 2017 Hết hiệu lực 25/2018/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2018/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức, vị trí việc làm và định mức số lượng người làm việc của cơ sở cai nghiện ma túy công lập Còn hiệu lực 802/2017/QĐ-UBND Quyết định số 802/2017/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của Quy định quản lý tổ chức bộ máy, viên chức và lao động hợp đồng tại các đơn vị sự nghiệp công lập của thành phố Hải Phòng ban hành kèm theo Quyết định só 2819/2015/QĐ-UBND ngày 14/12/2015 của Uỷ ban nhân dân thành phố Hết hiệu lực 47/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/NQ-HĐND Về việc phê duyệt tổng biên chế công chức trong các cơ quan, tổ chức hành chính và số lượng người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập của tỉnh Bình Định năm 2017 Còn hiệu lực 80/NQ-HĐND Nghị quyết số 80/NQ-HĐND Về việc thông qua Kế hoạch biên chế công chức trong các cơ quan, tổ chức hành chính; số lượng người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức hội và chỉ tiêu lao động năm 2018 Còn hiệu lực 164/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 164/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua Kế hoạch biên chế công chức, viên chức, lao động hợp đồng năm 2016 Còn hiệu lực 16/2017/TT-BGDĐT Thông tư số 16/2017/TT-BGDĐT Hướng dẫn danh mục khung vị trí việc làm và định mức số lượng người làm việc trong các cơ sở giáo dục phổ thông công lập Hết hiệu lực 24/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2013/NQ-HĐND Giao biên chế công chức hành chính, quyết định biên chế sự nghiệp và các loại hợp đồng lao động năm 2014 tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 388/2017/QĐ-UBND Quyết định số 388/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý tổ chức bộ máy, biên chế, cán bộ, công chức, viên chức, lao động hợp đồng trong cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập và người đại diện theo ủy quyền đối với phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh Hết hiệu lực 36/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 36/2015/NQ-HĐND Về biên chế công chức và số lượng người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập năm 2016 Còn hiệu lực 34/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/NQ-HĐND Giao biên chế công chức, hợp đồng lao động theo Nghị định số 68/2000/NĐ-CP, Nghị định số 161/2018/NĐ-CP trong các cơ quan hành chính nhà nước; phê duyệt số lượng người làm việc, hợp đồng lao động theo Nghị định số 68/2000/NĐ-CP, Nghị định số 161/2018/NĐ-CP trong các đơn vị sự nghiệp công lập và hội có tính chất đặc thù trên địa bàn tỉnh An Giang năm 2020 Còn hiệu lực 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 1100/2017/QĐ-UBND ngày 12/4/2017;Quy chế ban hành kèm theo Quyết định số 2235/2017/QĐ-UBND ngày 28/6/2017; Quy chế ban hành kèm theo Quyết định số 1941/2017/QĐ-UBND ngày 07/6/2017 và Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 1942/2017/QĐ-UBND ngày 07/6/2017 của UBND tỉnh Thanh Hóa Hết hiệu lực 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Quy định định mức hỗ trợ kinh phí hợp đồng giáo viên, khoán định mức nhân viên các trường mầm non, mẫu giáo và phổ thông công lập năm học 2020 - 2021 trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 07/2020/QĐ-UBND Quyết định số 07/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Ban quản lý dự án đầu tư công trình giao thông - xây dựng trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên Hết hiệu lực 03/2020/QĐ-UBND Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý tổ chức bộ máy, biên chế, cán bộ, công chức, viên chức, lao động hợp đồng trong cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập và người quản lý doanh nghiệp thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh Hết hiệu lực 45/2019/QĐ-UBND Quyết định số 45/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định chế độ báo cáo công tác định kỳ ngành Nội vụ trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 08/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2019/NQ-HĐND Về việc hỗ trợ kinh phí đối với các trường mầm non, phổ thông công lập, Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên cấp huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên năm 2020 Còn hiệu lực 15/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2019/NQ-HĐND Hỗ trợ kinh phí khoán định mức giáo viên, nhân viên các trường mầm non, phổ thông công lập năm học 2019 - 2020 trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức, giáo viên mầm non hợp đồng, lao động hợp đồng trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập; người giữ chức danh, chức vụ trong doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn góp của Nhà nước thuộc tỉnh Nam Định Hết hiệu lực 30/2019/QĐ-UBND Quyết định số 30/2019/QĐ-UBND Sáp nhập Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp trực thuộc Sở Xây dựng với Ban Quản lý dự án kết cấu hạ tầng giao thông trực thuộc Sở Giao thông Vận Tải thành Ban Quản lý dự án đầu tư công trình Giao thông - xây dựng trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên Hết hiệu lực 13/2019/QĐ-UBND Quyết định số 13/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong quản lý tổ chức, biên chế, viên chức, người lao động ở các đơn vị sự nghiệp công lập tự đảm bảo chi thường xuyên trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý công tác nội vụ thuộc tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý biên chế, cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn tỉnh Sơn La Hết hiệu lực 70/2017/QĐ-UBND Quyết định số 70/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, biên chế công chức và số lượng người làm việc trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 26/2017/QĐ-UBND Quyết định số 26/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp việc tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tổ chức bộ máy, số lượng người làm việc, vị trí việc làm, viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng quản lý Hết hiệu lực 30/2017/QĐ-UBND Quyết định số 30/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực 14/2017/QĐ-UBND Quyết định số 14/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, công chức, viên chức, lao động hợp đồng trong các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 38/2016/QĐ-UBND Quyết định số 38/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, biên chế đối với cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thẩm quyền quản lý tổ chức bộ máy và viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Long An Còn hiệu lực 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, biên chế và cán bộ, công chức, viên chức nhà nước thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 45/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2016/NQ-HĐND Về số lượng và hỗ trợ kinh phí thực hiện chế độ chính sách đối với lao động hợp đồng làm giáo viên trong các trường mầm non, tiểu học và nhân viên làm nhiệm vụ nấu ăn trong các trường mầm non công lập trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên năm 2017 Hết hiệu lực 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Quy chế tổ chức và hoạt động của Ban Bồi thường, giải phóng mặt bằng huyện Nhà Bè. Còn hiệu lực 44/2016/QĐ-UBND Quyết định số 44/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 12/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2013/NQ-HĐND Về việc Quy định một số chính sách đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ, thu hút và tạo nguồn nhân lực có chất lượng của tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2013 - 2020 Hết hiệu lực 41/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2012/NQ-HĐND Về phê chuẩn tổng biên chế hành chính, sự nghiệp tỉnh Thanh Hóa 2013 Còn hiệu lực 123/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 123/2015/NQ-HĐND Về tổng biên chế công chức hành chính, số lượng người làm việc trong đơn vị sự nghiệp công lập năm 2015 và năm 2016 của tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 195/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 195/2015/NQ-HĐND Về quyết định biên chế công chức, biên chế sự nghiệp tỉnh Quảng Nam năm 2016 Còn hiệu lực 25/2013/QĐ-UBND Quyết định số 25/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, biên chế và quản lý viên chức tỉnh Bến Tre Còn hiệu lực 22/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/NQ-HĐND Về giao biên chế công chức và tổng biên chế sự nghiệp năm 2016 Còn hiệu lực 58/2015/QĐ-UBND Quyết định số 58/2015/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Giống Còn hiệu lực 55/2015/QĐ-UBND Quyết định số 55/2015/QĐ-UBND Về việc thành lập Ban quản lý Cảng cá Thừa Thiên Huế Còn hiệu lực 53/2015/QĐ-UBND Quyết định số 53/2015/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm khuyến nông Còn hiệu lực 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Văn hóa Quận 6 Còn hiệu lực 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý viên chức, vị trí việc làm trong đơn vị sự nghiệp công lập và lao động hợp đồng theo Nghị định số 68/2000/NĐ-CP ngày 17 tháng 11 năm 2000 của Chính phủ; thuộc UBND cấp tỉnh, thuộc sở, ban, ngành, UBND cấp huyện, cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện Còn hiệu lực 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về phân công, phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức ban hành kèm theo Quyết định số 57/2012/QĐ-UBND ngày 10/8/2012 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Nghệ An Còn hiệu lực 57/2012/QĐ-UBND Quyết định số 57/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức Còn hiệu lực 20/2018/QĐ-UBND Quyết định số 20/2018/QĐ-UBND Về việc chấp thuận thành lập và quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thành phố Hết hiệu lực 14/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2017/NQ-HĐND Về việc hỗ trợ kinh phí đối với các trường mầm non, phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên năm 2018 Hết hiệu lực 52/2015/QĐ-UBND Quyết định số 52/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức, quản lý và phát triển chợ trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 24/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2014/NQ-HĐND Về việc giao biên chế công chức quản lý hành chính nhà nước; phê duyệt tổng số lượng người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập năm 2015 Còn hiệu lực
41/2012/NĐ-CP
令第41/2012/NĐ-CP关于公立事业单位工作岗位的规定
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 39
195/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 195/2015/NQ-HĐND về việc quy định một số chế độ hỗ trợ kinh phí trong việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, tranh chấp đất đai và tranh chấp địa giới hành chính trên địa bàn tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực 08/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2019/NQ-HĐND Quy định mức chi để thực hiện chế độ dinh dưỡng đối với huấn luyện viên, vận động viên thể thao thành tích cao Hết hiệu lực 22/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/NQ-HĐND Về “Chương trình phát triển nhà ở xã hội thành phố Hải Phòng đến năm 2015, định hướng đến năm 2025”. Hết hiệu lực 53/2015/QĐ-UBND Quyết định số 53/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chế độ miễn tiền thuê đất đối với các cơ sở thực hiện xã hội hóa tại khu vực đô thị trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 41/2012/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2012/NQ-HĐND Về tình hình thực hiện nhiệm vụ 6 tháng đầu năm và nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2012 Hết hiệu lực 26/2019/QĐ-UBND Quyết định số 26/2019/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 02/2014/QĐ-UBND Quyết định số 02/2014/QĐ-UBND Quy định về quản lý thoát nước đô thị, Khu, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Giang Hết hiệu lực 45/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2016/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp các loại lệ phí quản lý nhà nước liên quan đến Quyền và nghĩa vụ công dân; Quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh Còn hiệu lực 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản. Còn hiệu lực 38/2016/QĐ-UBND Quyết định số 38/2016/QĐ-UBND Về việc quy định Bảng giá xây dựng mới các loại công trình, vật kiến trúc và chi phí đền bù, hỗ trợ một số công trình trên đất tại địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 52/2015/QĐ-UBND Quyết định số 52/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách đặc thù khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 44/2016/QĐ-UBND Quyết định số 44/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 15/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2019/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ Bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc ngành y tế Thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 20/2018/QĐ-UBND Quyết định số 20/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tài nguyên và Môi trường, ban hành kèm theo Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND ngày 01/10/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 30/2019/QĐ-UBND Quyết định số 30/2019/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 14/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2017/NQ-HĐND Về chế độ bồi dưỡng đối với người làm nhiệm vụ tiếp công dân, xử lý đơn khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Còn hiệu lực 30/2017/QĐ-UBND Quyết định số 30/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp quản lý an toàn, vệ sinh lao động trên địa bàn thành phố Hải Phòng Còn hiệu lực 26/2017/QĐ-UBND Quyết định số 26/2017/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ kinh phí đóng bảo hiểm y tế và chi phí cùng chi trả đối với thuốc kháng vi-rút HIV cho người nhiễm HIV/AIDS có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh nghệ an Hết hiệu lực 70/2017/QĐ-UBND Quyết định số 70/2017/QĐ-UBND Quy định một số mức chi sự nghiệp bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Định Hết hiệu lực 24/2014/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2014/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn quyết toán ngân sách địa phương năm 2013 Hết hiệu lực 45/2019/QĐ-UBND Quyết định số 45/2019/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định Bộ đơn giá bồi thường tài sản gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Hết hiệu lực 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định tạm thời về quản lý nuôi chim yến trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 12/2013/nq-hđnd NGHỊ QUYẾT SỐ 12/2013/nq-hđnd VỀ PHÍ SỬ DỤNG ĐƯỜNG BỘ THEO ĐẦU PHƯƠNG TIỆN ĐỐI VỚI MÔ TÔ Hết hiệu lực 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ, ban hành kèm theo Quyết định số 03/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 58/2015/QĐ-UBND Quyết định số 58/2015/QĐ-UBND V/v ban hành quy định quản lý nhà nước về chất lượng sản phẩm, hàng hóa trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Về việc Sửa đổi, bổ sung khoản 4 Điều 1 Quyết định số 346/2014/QĐ-UBND ngày 27 tháng 3 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định chức danh, số lượng và mức phụ cấp hàng tháng cho những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và ở xóm, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 14/2017/QĐ-UBND Quyết định số 14/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Hết hiệu lực 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản Còn hiệu lực 25/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2013/QĐ-UBND QUY CHẾ PHỐI HỢP KIỂM TRA, ĐỐI CHIẾU THÔNG TIN VÀ SỬ DỤNG THÔNG TIN TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA VỀ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG Hết hiệu lực 13/2019/QĐ-UBND Quyết định số 13/2019/QĐ-UBND Về việc tổ chức và hoạt động của ban an toàn giao thông tỉnh và ban an toàn giao thông các huyện, thành phố, thị xã Hết hiệu lực 73/NQ-HĐND Nghị quyết số 73/NQ-HĐND Phê chuẩn Tổng quyết toán ngân sách địa phương năm 2016 Còn hiệu lực 07/2020/QĐ-UBND Quyết định số 07/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định 16/2014/QĐ-UBND ngày 13/6/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên ban hành quy định quản lý, điều hành và sử dụng Quỹ phòng chống tội phạm của tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 57/2012/QĐ-UBND Quyết định số 57/2012/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Chi cục Thú y trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Còn hiệu lực 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và phát triển cơ sở hạ tầng viễn thông trên địa bàn tỉnh Hải Dương Hết hiệu lực 03/2020/QĐ-UBND Quyết định số 03/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật Còn hiệu lực 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Về hỗ trợ chi phí mua thẻ bảo hiểm y tế cho người nhiễm HIV/AIDS và hỗ trợ chi phí cùng chi trả thuốc kháng vi rút HIV cho người nhiễm HIV/AIDS có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn Thảnh phố Hồ Chí Minh Hết hiệu lực 55/2015/QĐ-UBND Quyết định số 55/2015/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu học phí theo Nghị định số 86/2015/NĐ-CP ngày 02/10/2015 của Chính phủ quy định về cơ chế thu, quản lý học phí đối với cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và chính sách miễn giảm học phí, hỗ trợ kinh phí học tập từ năm 2015 - 2016 đến năm học 2020 - 2021 trên địa bàn tỉnh Bình Định Hết hiệu lực 123/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 123/2015/NQ-HĐND Quy định tiêu thức phân công cơ quan Thuế quản lý đối với doanh nghiệp thành lập mới năm 2016 trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý hoạt động của xe ô tô vận tải trung chuyển hành khách trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.