令号44/1998/法令-CP关于将国有企业转变为股份有限公司

令号44/1998/法令-CP规定了将国有企业转变为股份有限公司,旨在动员社会资本并为职工持有股份创造条件。适用于不需要继续持有100%投资资本的国有企业,这些企业已在附录中确定。本令指导确定企业价值的原则、组织和个人购买股份的权利、出售股份资金的使用、对企业和职工的优惠以及股份化程序。

문서 번호44/1998/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관财政部
서명자Phan Văn Khải — Thủ tướng
업데이트01. 07. 2026
산업财政
분야未分类
발행일29. 06. 1998
발효일14. 07. 1998
효력 만료일04. 07. 2002
상태已失效
✦ 스마트 요약

令号44/1998/法令-CP规定了将国有企业转变为股份有限公司,旨在动员社会资本并为职工持有股份创造条件。适用于不需要继续持有100%投资资本的国有企业,这些企业已在附录中确定。本令指导确定企业价值的原则、组织和个人购买股份的权利、出售股份资金的使用、对企业和职工的优惠以及股份化程序。

적용 범위

不需要继续持有100%投资资本的国有企业,已在本令附录中确定。经济组织、社会组织、越南公民、居住在国外的越南人和居住在越南的外国人均有权购买股份。

핵심 사항

  • 本令适用于不需要继续持有100%投资资本的国有企业,这些企业已在附录中确定。
  • 经济组织、社会组织、越南公民、居住在国外的越南人和居住在越南的外国人均有权购买股份化的国有企业的股份。
  • 在股份化企业工作的职工可以以优惠价格购买股份,优惠程度根据个人的工作年限而定,最多可购买10股(价值100,000元),比其他对象优惠30%。
  • 股份化后的公司按照《公司法》运营,并在公司主要办公地点所在的省或直辖市的计划与投资局进行商业登记。
  • 国有资产部分的管理者在股份公司中行使权利和履行义务,依据《国有企业法》第50条和第54条的规定。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 为在股份化企业工作的职工提供购买股份的机会,增加收入和权益。
  • 动员社会资本用于技术创新、增加就业和企业发展。
  • 改变国有企业管理模式,促进经营效率提高和国有资产增值。
  • 减轻职工购买优惠股份的压力。
  • 促进企业之间的公平竞争,推动经济发展。

❓ 자주 묻는 질문

哪些对象有权购买股份化国有企业的股份?

经济组织、社会组织、越南公民、居住在国外的越南人和居住在越南的外国人均有权购买股份。

在股份化企业工作的职工可以享受什么样的优惠购股?

在股份化企业工作的职工可以享受根据个人工作年限而定的优惠购股,最多可购买10股(价值100,000元),比其他对象优惠30%。

股份化后的企业将遵循哪些规定运营?

股份化后的公司按照《公司法》运营,并在公司主要办公地点所在的省或直辖市的计划与投资局进行商业登记。

国有资产部分的管理者在股份公司中行使什么权利?

国有资产部分的管理者在股份公司中行使权利和履行义务,依据《国有企业法》第50条和第54条的规定。

本令适用于哪些国有企业?

本令适用于不需要继续持有100%投资资本的国有企业,这些企业已在本令附录中确定。

전문

政府令

关于将国有企业转变为股份有限公司

 

中华人民共和国国务院

根据一九九二年九月三十日的《政府组织法》;

根据一九九五年四月二十日的《国有企业法》;

根据财政部部长的建议,

 

令:

第一章
总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 本法令的对象是根据《国有企业法》第1条所列的国有企业,其中国家不再需要继续持有100%的投资资本,并在本法令附件中确定。

条 2. 将国有企业转变为股份有限公司(以下简称“股份化”)旨在实现以下目标:

1. 吸引全社会的资金,包括个人、经济组织、国内外社会组织,以投资更新技术、增加就业、发展企业、提高竞争力、改变国有企业的结构。

2. 为国有企业股份化中的员工和已出资的人提供真正的所有权;改变管理方式,激发企业经营的动力,增加国有资产,提高员工收入,促进国民经济的增长。

条 3.

1. 经济组织、社会组织、越南公民、居住在国外的越南人和居住在越南的外国人均有权购买国有企业的股份。

2. 向外国组织和个人出售股份应按照政府总理的规定执行。

组织实施 购买国有企业股份的组织和个人的所有财产权和合法利益均受国家法律保护。

第五条。 股份应在国有企业股份化的企业公开宣布销售或通过商业银行、金融公司和证券交易所进行销售。

条6. 进行股份化的国有企业有责任安排并使用完现有员工。对于自愿终止劳动合同的员工,按现行制度处理。

条7. 股份化可以采取以下形式:

1. 保持现有的国家资本价值不变,在企业发行股票吸引额外资金以发展企业;

2. 出售企业现有的一部分国家资本价值;

3. 分离出符合条件进行股份化的企业的部分;

4. 出售企业现有的全部国家资本价值,将其转变为股份有限公司。

条 8. 在股份化过程中首次购买股份的权利。

1. 国家持有控制性股份或特殊股份的企业类型:

a) 一个法人实体购买该企业不超过10%的总股份;

b) 一个自然人购买该企业不超过5%的总股份。

2. 国家不持有控制性股份或特殊股份的企业类型:

a) 一个法人实体购买该企业不超过20%的总股份;

b) 一个自然人购买该企业不超过10%的总股份。

3. 国家不参与股份的企业类型:

不限制每个法人实体和自然人购买的股份数量,但必须确保符合《公司法》规定的最低股东人数。

4. 企业在股份化前从员工处借入的资金,如果员工同意,则可转换为公司的股份。

5. 根据《反腐败法》第13条第2款规定的目标群体只能以优惠价格购买不超过企业平均股东股份比例的股份。

条9. 使用出售国家资本股份所得的资金:

从出售国有企业股份所得的资金,在扣除地方人民政府(针对地方企业)、中央财政部(针对部属企业)、总公司91董事会(针对总公司成员企业)的股份化费用后,用于:

1. 培训和再培训,解决新就业问题。

2. 补助多余劳动力。

3. 补充需要优先巩固和发展股份化国有企业的资金。

条10. 中央财政部统一管理股份化企业股票印刷模板的供应,确保股东自股份化企业发行结束之日起最迟30天内收到股票。

 

第二章
确定企业价值的原则。
在股份化企业中对企业和员工的优惠措施
股份公司内部重组

条 11. 确定企业价值的原则:

1. 企业的实际价值是在股份化时企业所有资产的实际价值,买卖双方都能接受。企业的国家资本实际价值是在企业的实际价值中减去应付债务后的余额。

2. 确定企业实际价值的因素:

a) 企业在股份化时会计账簿上的数据。

b) 根据资产现状的质量、技术性能和购买者的需求以及股份化时的市场价格来确定企业资产的实际价值。

3. 企业关于地理位置和商品信誉的优势(如有)。这种优势体现在股份化前三年平均经营利润上。上述优势的价值最多计入企业实际价值的30%。

条12. 确定企业实际价值时不一定需要聘请独立审计师。未遵守会计和统计法律规定的企业,决定企业价值的机构应考虑聘请独立审计组织进行评估。审计费用计入股份化成本。

条 13. 股份化企业享有以下优惠:

1. 国有企业转变为股份有限公司是一种新的投资形式,享受《鼓励国内投资法》(修订版)规定的优惠。

对于不符合《鼓励国内投资法》规定条件的企业,可在转为股份有限公司运营后的连续两年内减免50%的所得税(企业所得税)。

2. 免除将属于被股份化国有企业管理和使用的资产转移给股份公司的过户费。

3. 可继续在商业银行、财务公司及其他国家信贷机构贷款,按照对国有企业已适用的机制和利率进行。

4. 可继续按照现行规定进出口货物,如同国有企业股份制改革前的规定。

5. 在股份制改革前,可主动使用奖励基金和福利基金(以货币形式)分配给在职员工(无需缴纳所得税),用于购买股份。

继续维持和发展福利基金实物形式、文化设施、俱乐部、医务所、疗养院等,确保股份公司员工福利。这些资产属于全体员工集体所有,由股份公司管理,并有工会参与。

6. 股份制改革过程中实际发生的合理且必要的费用,可以从国家资本出售股份所得中扣除,扣除比例按财政部规定执行。

根据本条例第七条第一款进行股份制改革的情况下,可以使用企业现有的国家资本来支付相关费用。

条14。 进行股份制改革的企业员工享有以下优惠:

1. 国家以优惠价格向企业员工出售股份,具体优惠价格根据个人工作年限确定。每工作一年可购买最多10股(每股价值100,000元),享受比其他对象低30%的价格优惠。员工获得的总优惠价值不得超过企业国家资本价值的20%。对于自有积累资金占企业价值40%及以上的公司,员工获得的总优惠价值不得超过企业国家资本价值的30%。

根据本条例第七条第一款进行股份制改革的情况下,员工获得的优惠价值可以从企业现有的国家资本中扣除。

拥有上述股份的员工有权转让、继承以及根据法律规定和公司章程规定的其他股东权利。

2. 对于贫困员工,如果他们以优惠价格购买股份,则可以在头三年内延迟付款,享受股息并在十年内逐步偿还,无需支付利息。贫困员工购买的分期付款股份不得超过企业以优惠价格出售的股份总数的20%。未还清国家款项之前,持有分期付款股份的员工不得转让股份。

3. 自国有企业转变为股份公司之日起十二个月内,如因重新组织业务或技术变更导致员工失业,则这些员工将根据政府现行规定处理。

 

第三章
组织实施

条 15. 股份制改革企业的选择和决定权:

1. 根据本条例第一条所述条件,各部部长、相当于部长级别的机关负责人、省级人民政府主席(以下简称部长)、直辖市人民政府主席(以下简称省级人民政府主席)选择并决定进行股份制改革的企业。

2. 国务院总理决定成立的国有总公司(简称总公司91)董事会编制成员企业股份制改革名单,报国务院总理批准后实施。

3. 国务院总理授权部长、直辖市人民政府主席决定成立的国有总公司(简称总公司90)董事会选择成员企业股份制改革名单,报告部长、省级人民政府主席决定。

条16。 确定企业价值的指导和决定权:

1. 财政部部长指导确定企业价值的方法,以便进行股份制改革。

2. 决定企业价值的权限:

a) 财政部部长决定截至股份制改革时国家资本账面价值超过1亿元人民币的企业价值,需经行业主管部门、省级人民政府、直辖市人民政府、总公司91董事会同意。

b) 根据财政部长的指导,各部部长、省级人民政府主席、总公司91董事会决定截至股份制改革时国家资本账面价值不超过1亿元人民币的企业价值。

条17. 审批股份制改革方案和决定将国有企业转变为股份公司的权限:

1. 对于国家资本价值超过1亿元人民币的企业(根据本条例第十六条第二款决定):各部部长、省级人民政府主席、总公司91董事会制定股份制改革方案,报国务院总理审批并决定将国有企业转变为股份公司。

2. 对于国家资本价值不超过1亿元人民币的企业,各部部长、省级人民政府主席批准股份制改革方案,决定将国有企业转变为股份公司,并根据本条例及相关部委的指导监督实施股份制改革。

各部、省、总公司91董事会关于股份制改革的文件必须报送国务院办公厅、财政部、国家发展和改革委员会备案。

条18. 根据本条例第十七条规定的有权机关作出的将国有企业转变为股份公司的决定,取代《公司法》第十六条规定的设立股份有限公司的许可。

条19. 股份公司的工商登记:

1. 企业完成股份制改革后,将依据《公司法》开展经营活动,并在企业主要办公地点所在的省级工商行政管理局办理工商登记。

2. 自收到完整的企业登记申请材料之日起七日内,市场监督管理局应向股份有限公司颁发企业登记证书。

3. 企业登记申请材料包括:

a) 根据本条例第十七条的规定,由有权机关作出的将国有企业转变为股份有限公司的决定。

b) 已经股东大会通过的股份有限公司组织和经营章程。

c) 董事会选举记录及总经理任命书。

d) 在股份制改革前的国有企业营业执照(如有)。

如果行业主管部门颁发的营业许可仍在有效期内,则无需更换。

条20. 国有资产在股份有限公司中的管理者:

1. 将独立企业全部转变为股份有限公司的情况:

各部部长、省人民政府主席、总公司董事会与财政部协商,指派直接管理股份有限公司中国有资产的人选。

2. 将独立企业的部分(国家总公司、设有董事会的独立企业或未设董事会的独立企业)转变为股份有限公司的情况:

设有董事会的国有企业董事会或未设董事会的独立企业总经理指派直接管理股份有限公司中国有资产的人选,该股份有限公司是由其自身的一部分股份制改革而成。

3. 直接管理股份有限公司中国有资产的人选按照《国有企业法》第五十条和第五十四条的规定行使权利和履行义务。

4. 来自股份有限公司中国有资产的股息属于国家所有,并上缴:

a) 对于第一款所述情况,上缴国家预算;

b) 对于第二款所述情况,上缴管理股份有限公司中国有资产的企业。

 

第四章
实施条款

条 21. 本法令自签署之日起十五日后生效,取代1996年5月7日发布的第28号法令和1997年3月26日发布的第25号法令。此前与本法令相冲突的其他文件均不再具有效力。

条22. 自本法令生效之日起三十日内,财政部、劳动和社会事务部、越南国家银行及其他相关部门须指导执行本法令。

条 23. 各部部长、相当于部长级别的机构负责人、政府直属机构负责人、省人民政府主席、直辖市人民政府主席、各总公司董事会负责执行本法令。

 

政府 共和国社会主义越南

独立 自由 幸福

 

附 录

国有企业股份制改革目录

(附于1998年6月29日第44/1998/NĐ-CP号法令)

一、现有尚未进行股份制改革的国有企业类型:

根据1996年10月2日第56/CP号法令第一条规定的公益型国有企业。

对于此类企业,如果国有资本超过十亿元人民币,必须获得总理批准;如不超过十亿元人民币,则由部长、省长或直辖市市长决定。

生产国家垄断经营的产品和服务:炸药、有毒化学品、放射性物质、银版和有价证券、国家和国际信息网络。

二、现有需要在股份制改革中保持控股权或特殊股份的国有企业类型:

国有资本超过十亿元人民币的公益型企业;

开采稀有矿石;

大规模开采矿产资源;

油气开采技术服务活动;

生产化肥、杀虫剂、药品和化学药品;

大规模生产彩色金属和稀有金属;

大规模发电、输电和配电;

飞机维修服务;

邮政电信服务;

铁路、航空、远洋运输;

大规模印刷、出版、生产和销售酒、啤酒、烟草;

投资银行、扶贫银行;

大规模石油产品经营。

三、其余类型的现有国有企业均可进行股份制改革,并可采用其他形式的所有权转换,在此过程中国家不保留控股权或特殊股份。

 

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 100
81/2000/QĐ-BNN-TCCB Quyết định số 81/2000/QĐ-BNN-TCCB V/v sửa đổi bổ sung Quyết định số 26/2000/QĐ-BNN-TCCB ngày 10/3/2000 발효 중 90/2000/QĐ-BNN-TCCB Quyết định số 90/2000/QĐ-BNN-TCCB V/v chuyển Xí nghiệp Sản xuất và dịch vụ vật tư Đông Anh thành Công ty cổ phần VIAN 발효 중 31/2000/QĐ-BNN-TCCB Quyết định số 31/2000/QĐ-BNN-TCCB V/v chuyển phân xưởng bao bì hộp sắt thuộc công ty xuất nhập khẩu rau quả I thành công ty cổ phần bao bì và xuất nhập khẩu Hà Nội 발효 중 30/2000/QĐ-BNN-TCCB Quyết định số 30/2000/QĐ-BNN-TCCB V/v chuyển Công ty Tầu cuốc và Xây dựng 28 thành Công ty Cổ phần Tầu cuốc và Xây dựng 28 발효 중 23/2000/QĐ-BNN-TCCB Quyết định số 23/2000/QĐ-BNN-TCCB V/v chuyển công ty chè Trần Phú thành công ty cổ phần chè Trần Phú 발효 중 01/2000/QĐ-BNN-TCCB Quyết định số 01/2000/QĐ-BNN-TCCB V/v chuyển Xí nghiệp nông công nghiệp chè Liên Sơn thành Công ty cổ phần chè Liên Sơn 발효 중 89/2000/QĐ-BNN-TCCB Quyết định số 89/2000/QĐ-BNN-TCCB V/v chuyển công ty xây dựng và sản xuất vật liệu thành công ty cổ phần xây dựng và sản xuất vật liệu 발효 중 22/2000/QĐ-BNN-TCCB Quyết định số 22/2000/QĐ-BNN-TCCB V/v chuyên công ty vật tư, thiết bị và xây dựng thành công ty cổ phần xây dựng và vật tư thiết bị 발효 중 128/2000/QĐ-BNN-TCCB Quyết định số 128/2000/QĐ-BNN-TCCB Về việc chuyển Công ty Lâm sản Hải Phòng thành Công ty cổ phần Lâm sản Hải Phòng 발효 중 145/2000/QĐ-BNN/TCCB Quyết định số 145/2000/QĐ-BNN/TCCB Về việc chuyển Công ty Xây dựng và phát triển nông thôn 3 thành Công ty cổ phần Xây dựng và phát triển nông thôn 3 발효 중 03/1999/TT-BLĐTB Thông tư số 03/1999/TT-BLĐTB Sửa chuẩn nghèo trong thông tư số 11/1998/TT-LĐTBXH ngày 21/8/1998 về chính sách đối với lao động khi chuyển doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần theo Nghị định số 44/1998/NĐ-CP của Chính phủ 만료됨 11/1998/TT-LĐTBXH Thông tư số 11/1998/TT-LĐTBXH Hướng dẫn về chính sách đối với người lao động khi chuyển doanh nghiệp Nhà nước thành công ty cổ phần theo Nghị định số 44/1998/NĐ-CP ngày 29/6/1998 của Chính phủ 만료됨 11/1999/QĐ-BCN Quyết định số 11/1999/QĐ-BCN Về việc sửa đổi một số Điều tại Quyết định số 76/1998/QĐ-BCN của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp về phê duyệt Phương án chuyển Xí nghiệp Trừ mối-Khử trùng thành Công ty cổ phần Trừ mối-Khử trùng 발효 중 62/2001/QĐ-BCN Quyết định số 62/2001/QĐ-BCN Về việc sửa đổi khoản 2 Điều 1 Quyết định số 04/2001/QĐ-BCN ngày 16 tháng 01 năm 2001 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp về chuyển Phân xưởng Bê tông ly tâm - Xí nghiệp Vật tư Vận tải thuộc Công ty Điện lực 3 thành Công ty cổ phần Điện lực Sông Hàn 발효 중 29/2002/QĐ-BCN Quyết định số 29/2002/QĐ-BCN Về việc chuyển Xí nghiệp Gia công chế biến kim khí Đức Giang thuộc Công ty Kim khí Hà Nội. thành Công ty cổ phần Thép Thăng Long 발효 중 40/2001/QĐ-BCN Quyết định số 40/2001/QĐ-BCN Về việc chuyển Xí nghiệp May Việt Hưng thuộc Công ty May Việt Tiến thành Công ty cổ phần Việt Hưng. 발효 중 53/1999/QĐ-BNN/TCCB Quyết định số 53/1999/QĐ-BNN/TCCB Về việc chuyển Xí nghiệp Dược và vật tư thú y thành công ty cổ phần 발효 중 28/2001/QĐ-UB Quyết định số 28/2001/QĐ-UB V/v chuyển doanh nghiệp Nhà nước: Công ty Điện tử tổng hợp Quảng Bình thành Công ty cổ phần 발효 중 107/1998/QĐ-UB Quyết định số 107/1998/QĐ-UB V/v: Thành lập Ban đổi mới quản lý doanh nghiệp Tỉnh Bình Phước 발효 중 08/2002/QĐ-BCN Quyết định số 08/2002/QĐ-BCN Về việc sửa đổi khoản 1, 2 và 3 Điều 1 Quyết định số 76/2000/QĐ-BCN ngày 25 tháng 12 năm 2000 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp về chuyển Phân xưởng IV - Nhà máy Lưới thép Bình Tây thành Công ty cổ phần Lưới thép Sài Gòn 발효 중 27/1999/QĐ-BCN Quyết định số 27/1999/QĐ-BCN Về việc sửa đổi các khoản 1,2,3 Điều 1 Quyết định số 87/1998/QĐ-BCN của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp về chuyển Nhà máy Mì ăn liền Bình Tây thành Công ty cổ phần thực phẩm Bình Tây 발효 중 73/2000/QĐ-BCN Quyết định số 73/2000/QĐ-BCN Về việc chuyển Công ty Dầu thực vật Bình Định thành Công ty cổ phần Dầu thực vật Bình Định 발효 중 14/2002/QĐ-BCN Quyết định số 14/2002/QĐ-BCN Về việc chuyển Xí nghiệp Khai thác và Chế biến cao lanh thành Công ty cổ phần Cao lanh Hải Dương 발효 중 12/2002/QĐ-BCN Quyết định số 12/2002/QĐ-BCN Về việc chuyển Xưởng Đúc gang thuộc Công ty Chế tạo điện cơ Hà Nội thành Công ty cổ phần Cơ điện Hà Nội 발효 중 100/2000/QĐ-BNNPTN/TCCB Quyết định số 100/2000/QĐ-BNNPTN/TCCB Về việc sửa đổi một số khoản của Điều 1 Quyết định 31/2000/QĐ-TCCB ngày 24/3/2000 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về việc chuyển Phân xưởng Bao bì hộp sắt thuộc Công ty Xuất nhập khẩu rau quả I thành Công ty cổ phần Bao bì và xuất nhập khẩu Hà Nội 발효 중 76/2000/QĐ-BCN Quyết định số 76/2000/QĐ-BCN Về việc chuyển Phân xưởng IV- Nhà máy Lưới thép Bình Tây thành Công ty cổ phần Lưới thép Sài Gòn 발효 중 72/2000/QĐ-BCN Quyết định số 72/2000/QĐ-BCN Về việc chuyển Công ty May Hoà Bình thành Công ty cổ phần May Hoà Bình 발효 중 144/2000/QĐ-BNN/TCCB Quyết định số 144/2000/QĐ-BNN/TCCB Về việc chuyển Công ty Thực phẩm xuất khẩu Hưng Yên thành Công ty cổ phần Thực phẩm xuất khẩu Hưng Yên 발효 중 71/2000/QĐ-BCN Quyết định số 71/2000/QĐ-BCN Về việc chuyển Xí nghiệp Kinh doanh dịch vụ và xếp dỡ vật tư thành Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh kim khí 발효 중 51/1999/QĐ-BNN/TCCB Quyết định số 51/1999/QĐ-BNN/TCCB Về việc chuyển xí nghiệp Đá Gia Thanh thành Công ty cổ phần Đá Gia Thanh 발효 중 62/2000/QĐ-BCN Quyết định số 62/2000/QĐ-BCN Về việc chuyển Công ty Dụng cụ Cơ khí xuất khẩu thành Công ty cổ phần Dụng cụ Cơ khí xuất khẩu 발효 중 15/1999/QĐ-BCN Quyết định số 15/1999/QĐ-BCN Về việc chuyển Khách sạn Kỳ Đồng thuộc Công ty Kim khí Hải Phòng thành Công ty cổ phần Thương mại Hải Phòng 발효 중 49/2000/QĐ-BCN Quyết định số 49/2000/QĐ-BCN Về việc sửa đổi khoản 1, khoản 3 Điều 1 Quyết định số 40/2000/QĐ-BCN ngày 29 tháng 6 năm 2000 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp về chuyển Xí nghiệp Sơn Á Đông thành Công ty cổ phần Sơn Á Đông 발효 중 23/2002/QĐ-BCN Quyết định số 23/2002/QĐ-BCN Về việc chuyển Công ty Điện tử Phú Thọ Hoà thành Công ty cổ phần Cơ khí Điện tử Phú Thọ Hoà 발효 중 21/2001/QĐ-BCN Quyết định số 21/2001/QĐ-BCN Về việc sửa đổi Điều 1 Quyết định số 08/2001/QĐ-Bộ Công nghiệp ngày 16 tháng 02 năm 2000 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp về chuyển Công ty May Hoà Bình thành Công ty cổ phần May Hoà Bình 발효 중 20/2001/QĐ-BCN Quyết định số 20/2001/QĐ-BCN Về việc sửa đổi khoản 1 Điều 1 và Điều 2 Quyết định số 73/2000/QĐ-BCN ngày 22 tháng 12 năm 2000 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp về chuyển Công ty Dầu thực vật Bình Định thành Công ty cổ phần Dầu thực vật Bình Định 발효 중 29/2000/QĐ-BCN Quyết định số 29/2000/QĐ-BCN Về việc chuyển Công ty Bia và Nước giải khát (Tổng công ty Than Việt Nam) thành Công ty cổ phần Việt Đức 만료됨 13/2000/QĐ-BCN Quyết định số 13/2000/QĐ-BCN Về việc chuyển Chi nhánh Công ty xuất nhập khẩu Điện tử tại Đà Nẵng thành Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Đà Nẵng 발효 중 40/2000/QĐ-BCN Quyết định số 40/2000/QĐ-BCN Về việc chuyển Xí nghiệp Sơn Á Đông thành Công ty cổ phần Sơn Á Đông 발효 중 22/2001/TT-BTC Thông tư số 22/2001/TT-BTC Sửa đổi thông tư số 146/1999/TT-btc ngày 17/12/1999 của bộ tài chính hướng dẫn thực hiện việc miễn thuế, giảm thuế cho các đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư theo nghị định số 51/1999/nđ-cp ngày 8/7/1999 của chính phủ quy định chi tiết thi hành luật khuyến khích đầu tư trong nước (sửa đổi) số 03/1998/qh10; 만료됨 08/2000/QĐ-BCN Quyết định số 08/2000/QĐ-BCN Về việc chuyển Xí nghiệp Xây dựng công nghiệp và dân dụng Hà Nội thuộc Công ty Than Nội địa thành Công ty cổ phần Xây lắp Đông Anh 발효 중 15/1999/QĐ-BNN/TCCB Quyết định số 15/1999/QĐ-BNN/TCCB Về việc chuyển Xí nghiệp chế biến và kinh doanh lương thực thực phẩm Nam Hà thành Công ty cổ phần 발효 중 1161/1998/QĐ-BTC Quyết định số 1161/1998/QĐ-BTC việc xác định giá trị doanh nghiệp thực hiện cổ phần hoá 발효 중 1161/1998/QÐ/BTC Quyết định số 1161/1998/QÐ/BTC việc xác định giá trị doanh nghiệp thực hiện cổ phần hoá 발효 중 178/QĐ-TTg Quyết định số 178/QĐ-TTg Về việc chuyển doanh nghiệp nhà nước Công ty Phát triển đầu tư công nghệ (FPT) thành công ty cổ phần 발효 중 169/QĐ-TTg Quyết định số 169/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Xây dựng công nghiệp nhẹ số 2 thành Công ty cổ phần xây dựng công nghiệp 발효 중 138/QĐ-TTg Quyết định số 138/QĐ-TTg Về việc chuyển Xí nghiệp Dược phẩm Trung ương 26 thành công ty cổ phần 발효 중 111/QĐ-TTg Quyết định số 111/QĐ-TTg Về việc chuyển doanh nghiệp nhà nước công ty xây dựng thuộc Tổng công ty cao su Việt Nam thành công ty cổ phần 발효 중 110/QĐ-TTg Quyết định số 110/QĐ-TTg Về việc chuyển doanh nghiệp nhà nước Công ty nồi hơi Việt Nam thành công ty cổ phần 발효 중 55/QĐ-TTg Quyết định số 55/QĐ-TTg Về việc chuyển doanh nghiệp nhà nước Công ty Kinh doanh xuất nhập khẩu thủy sản Minh Hải thành công ty cổ phần 발효 중 53/QĐ-TTg Quyết định số 53/QĐ-TTg Về việc chuyển doanh nghiệp nhà nước Công ty Xuất nhập khẩu thủy đặc sản thành công ty cổ phần 발효 중 15/QĐ-TTg Quyết định số 15/QĐ-TTg Về việc chuyển công ty sản xuất kinh doanh dịch vụ và xuất nhập khẩu quận I (FIMEXCO) thành Công ty cổ phần Sản xuất kinh doanh dịch vụ và xuất nhập khẩu quận I 발효 중 1173/2000/QĐ-TTg Quyết định số 1173/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Nhà máy Đay Sài Gòn thành Công ty cổ phần 발효 중 1174/2000/QĐ-TTg Quyết định số 1174/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Vật liệu may Nha Trang thành Công ty cổ phần 발효 중 45/QĐ-TTg Quyết định số 45/QĐ-TTg Về việc chuyển công ty sản xuất – xuất nhập khẩu lâm sản và hàng tiểu thủ công nghiệp thành công ty cổ phần 발효 중 07/1998/TT-NHNN1 Thông tư số 07/1998/TT-NHNN1 Hướng dẫn thực hiện một số nội dung liên quan đến ngân hàng khi chuyển doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần (theo Nghị định số 44/1998/NĐ-CP ngày 29/6/1998) 발효 중 26/2001/QĐ-TTg Quyết định số 26/2001/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Xuất nhập khẩu Khánh Hội thành Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Khánh Hội 발효 중 20/2001/QĐ-TTg Quyết định số 20/2001/QĐ-TTg Về việc chuyển doanh nghiệp nhà nước Công ty Giao nhận kho vận rau quả thành Công ty cổ phần 발효 중 49/2001/QĐ-TTg Quyết định số 49/2001/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Hợp tác kinh tế & xuất nhập khẩu SAVIMEX thành Công ty cổ phần Hợp tác kinh tế & xuất nhập khẩu SAVIMEX 발효 중 44/2001/QĐ-TTg Quyết định số 44/2001/QĐ-TTg Về việc chuyển doanh nghiệp nhà nước Công ty Đường Biên Hoà thành Công ty cổ phần 발효 중 56/2001/QĐ-TTg Quyết định số 56/2001/QĐ-TTg Về việc sửa đổi khoản 1 Điều 1 Quyết định số 49/2001/QĐ-TTg ngày 10 tháng 4 năm 2001 của Thủ tướng Chính phủ về việc chuyển Công ty Hợp tác kinh tế và xuất nhập khẩu SAVIMEX thành Công ty cổ phần hợp tác kinh tế và xuất nhập khẩu SAVIMEX 발효 중 09/2001/QĐ-TTg Quyết định số 09/2001/QĐ-TTg Về việc chuyển doanh nghiệp nhà nước Công ty Xuất nhập khẩu và chế biến thuỷ sản đông lạnh 4 thuộc Tổng công ty Thuỷ sản Việt Nam thành Công ty cổ phần 발효 중 54/2001/QĐ-TTg Quyết định số 54/2001/QĐ-TTg Về việc chuyển doanh nghiệp nhà nước Công ty Rượu nước giải khát Thăng Long thành Công ty cổ phần 발효 중 60/2001/QĐ-TTg Quyết định số 60/2001/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Xuất nhập khẩu y tế (YTECO) thành Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 172/2001/QĐ-TTg Quyết định số 172/2001/QĐ-TTg Về việc xử lý giãn nợ, khoanh nợ, xóa nợ thuế và các khoản phải nộp ngân sách nhà nước đối với những doanh nghiệp, cơ sở sản xuất kinh doanh có khó khăn do nguyên nhân khách quan. 만료됨 70/2001/QĐ-TTg Quyết định số 70/2001/QĐ-TTg Về việc chuyển doanh nghiệp nhà nước Công ty Khử trùng Việt Nam thành Công ty cổ phần 발효 중 69/2001/QĐ-TTg Quyết định số 69/2001/QĐ-TTg Về việc bán cổ phần ưu đãi tại các doanh nghiệp công nghiệp chế biến cho người trồng và bán nguyên liệu 발효 중 25/2001/QĐ-TTg Quyết định số 25/2001/QĐ-TTg Về việc chuyển doanh nghiệp nhà nước Công ty Xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa thành công ty cổ phần 발효 중 140/1998/QĐ-TTg Quyết định số 140/1998/QĐ-TTg Về việc phê duyệt danh sách các doanh nghiệp Nhà nước cổ phần hoá năm 1998 발효 중 117/1998/TT-BTC Thông tư số 117/1998/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện ưu đãi thuế và lệ phí trước bạ theo quy định tại Điều 13 Nghị định số 44/1998/NĐ-CP ngày 29/6/1998 về chuyển doanh nghiệp Nhà nước thành công ty cổ phần 발효 중 04/1999/QĐ-TTg Quyết định số 04/1999/QĐ-TTg Chuyển doanh nghiệp nhà nước Phân xưởng May bao thuộc Công ty Xi măng Bỉm Sơn thành Công ty cổ phần 발효 중 25/1999/QĐ-TTg Quyết định số 25/1999/QĐ-TTg Chuyển doanh nghiệp nhà nước Phân xưởng May bao thuộc Công ty Xi măng Hoàng Thạch thành Công ty cổ phần 발효 중 136/1999/QĐ-TTg Quyết định số 136/1999/QĐ-TTg Phê duyệt danh sách doanh nghiệp nhà nước thuộc tỉnh Nghệ An cổ phần hoá năm 1999 발효 중 132/1999/QĐ-TTg Quyết định số 132/1999/QĐ-TTg Chuyển Công ty Cơ khí Xăng dầu thành Công ty cổ phần 발효 중 137/1999/QĐ-TTg Quyết định số 137/1999/QĐ-TTg Phê duyệt danh sách doanh nghiệp nhà nước thuộc tỉnh Đắk Lắk cổ phần hóa năm 1999 발효 중 138/1999/QĐ-TTg Quyết định số 138/1999/QĐ-TTg Phê duyệt danh sách doanh nghiệp nhà nước thuộc tỉnh Vĩnh Phúc cổ phần hóa năm 1999 발효 중 151/1999/QĐ-TTg Quyết định số 151/1999/QĐ-TTg Chuyển Xí nghiệp Sửa chữa và Vận tải xăng dầu trực thuộc Công ty Vận tải xăng dầu Vitaco thành Công ty Cổ phần 발효 중 157/1999/QĐ-TTg Quyết định số 157/1999/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Container phía Nam thành Công ty cổ phần 발효 중 177/1999/QĐ-TTg Quyết định số 177/1999/QĐ-TTg Về tổ chức và hoạt động của Qũy hỗ trợ sắp xếp và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước 만료됨 07/2000/QĐ-TTg Quyết định số 07/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Mía đường La Ngà thành Công ty cổ phần Mía đường La Ngà 발효 중 09/2000/QĐ-TTg Quyết định số 09/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Thương mại xuất nhập khẩu Thủ Đức thành Công ty cổ phần 발효 중 15/2000/QĐ-TTg Quyết định số 15/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Xí nghiệp mặt hàng mới thuộc Tổng công ty Thủy sản Việt Nam thành Công ty cổ phần 발효 중 23/2000/QĐ-TTg Quyết định số 23/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Đầu tư - Kinh doanh nhà thuộc Tổng công ty Địa ốc Sài Gòn thành Công ty cổ phần 발효 중 24/2000/QĐ-TTg Quyết định số 24/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Xí nghiệp Vận tải thuộc Công ty Xi măng Hà Tiên 1thành Công ty cổ phần 발효 중 29/2000/QĐ-TTg Quyết định số 29/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Vận tải biển Hải Âu thành Công ty cổ phần 발효 중 34/2000/QĐ-TTg Quyết định số 34/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Kinh doanh và Phát triển nhà quận Tân Bình thành Công ty Cổ phần 발효 중 85/2000/QĐ-TTg Quyết định số 85/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Giấy Viễn Đông thành Công ty cổ phần 발효 중 51/2000/QĐ-TTg Quyết định số 51/2000/QĐ-TTg Về giao chỉ tiêu cổ phần hóa và đa dạng hóa hình thức sở hữu doanh nghiệp nhà nước (đợt 1) năm 2000 발효 중 41/2000/QĐ-TTg Quyết định số 41/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Bê tông 620 thành Công ty cổ phần 발효 중 58/2000/QĐ-TTg Quyết định số 58/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu quận 10, thành phố Hồ Chí Minh thành Công ty cổ phần 발효 중 56/2000/QĐ-TTg Quyết định số 56/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Mỹ nghệ tổng hợp xuất khẩu thuộc Sở Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh thành Công ty cổ phần 발효 중 47/2000/QĐ-TTg Quyết định số 47/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Khai thác đá và vật liệu xây dựng Hoá An thành công ty cổ phần 발효 중 106/2000/QĐ-TTg Quyết định số 106/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Dịch vụ vận tải Sài Gòn thành Công ty cổ phần 발효 중 90/2000/QĐ-TTg Quyết định số 90/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Nhựa Đà Nẵng thành Công ty cổ phần 발효 중 82/2000/QĐ-TTg Quyết định số 82/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Thực phẩm Thiên Hương thuộc Bộ Công nghiệp thành Công ty cổ phần 발효 중 74/2000/QĐ-TTg Quyết định số 74/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Xây dựng thuỷ lợi 2 thành Công ty cổ phần 발효 중 73/2000/QĐ-TTg Quyết định số 73/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty tấm lợp - vật liệu xây dựng Đồng Nai thành Công ty cổ phần 발효 중 70/2000/QĐ-TTg Quyết định số 70/2000/QĐ-TTg Về việc chuyển Công ty Chất đốt thuộc Tổng công ty Thương mại Sài Gòn thành Công ty cổ phần 발효 중 05/2000/QĐ-UB Quyết định số 05/2000/QĐ-UB Về việc chuyển doanh nghiệp Nhà nước: Công ty Vận tải thuỷ Đồng Hới thành Công ty Cổ phần 발효 중 16/2001/QĐ-UB Quyết định số 16/2001/QĐ-UB Ban hành Quy chế về hoạt động và điều hành Quỹ hỗ trợ sắp xếp và cổ phần hoá doanh nghiệp Nhà nước Thành phố Hà Nội 만료됨
인용됨 11
03/1998/PL-UBTVQH10 Pháp lệnh số 03/1998/PL-UBTVQH10 Chống tham nhũng 만료됨 76/2003/QĐ-BTC Quyết định số 76/2003/QĐ-BTC của Bộ trưởng BTC về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng Quỹ hỗ trợ sắp xếp và cổ phần hoá Doanh nghiệp Nhà nước 만료됨 03/2002/NQ-CP Nghị quyết số 03/2002/NQ-CP Phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 02 năm 2002 발효 중 08/2000/CT-UB Chỉ thị số 08/2000/CT-UB V/v vận động "Toàn dân rèn luyện thân thể theo gương Bác Hồ vĩ đại 만료됨 28/1999/TT-BLĐTBXH Thông tư số 28/1999/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 152/1999/NĐ-CP ngày 20/9/1999 của Chính phủ quy định việc người lao động và chuyên gia Việt Nam đi làm việc có thời hạn ở nuớc ngoài. 만료됨 34/2010/TT-BTC Thông tư số 34/2010/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện xoá nợ thuế và các khoản phải nộp Ngân sách Nhà nước đối với Doanh nghiệp Nhà nước thực hiện sắp xếp chuyển đổi trước ngày 01/7/2007 만료됨 83/2013/NĐ-CP Nghị định số 83/2013/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế và Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quản lý thuế 만료됨 499/TCDN Công văn số 499/TCDN Công văn về việc quản lý hạch toán khoản thuế thu nhập doanh nghiệp được miễn giảm tại các doanh nghiệp Nhà nước thực hiện chuyển đổi sở hữu 발효 중 96/2001/TT-BTC Thông tư số 96/2001/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện Quyết định số 69/2001/QĐ-TTg ngày 03/5/2001 của Thủ tướng Chính phủ về việc bán cổ phần ưu đãi tại các doanh nghiệp công nghiệp chế biến cho người trồng và bán nguyên liệu. 발효 중 119/2000/QĐ-UB Quyết định số 119/2000/QĐ-UB Về việc lập, sử dụng và quản lý Quỹ hỗ trợ doanh nghiệp thành phố Đà Nẵng 만료됨 08/2000/CT-UB Chỉ thị số 08/2000/CT-UB V/v “Đẩy mạnh cổ phần hoá sở hữu các doanh nghiệp Nhà nước” 만료됨
44/1998/NĐ-CP
令号44/1998/法令-CP关于将国有企业转变为股份有限公司
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 41
05/2000/QĐ-UB Quyết định số 05/2000/QĐ-UB Về việc phê duyệt điều lệ Công ty Hội chợ triển lãm quốc tế Cần Thơ 만료됨 16/2001/QĐ-UB Quyết định số 16/2001/QĐ-UB Về việc giao kế hoạch chương trình mục tiêu Quốc gia và các chỉ tiêu kinh tế-xã hội năm 2001. 만료됨
지침 제공 13
1519/2003/QĐ-UB Quyết định số 1519/2003/QĐ-UB Về việc Thành lập và tổ chức, hoạt động của Quỹ Hỗ trợ sắp xếp và cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước tỉnh Ninh Thuận 발효 중
인용 6
119/2000/QĐ-UB Quyết định số 119/2000/QĐ-UB Về việc ban hành bộ đơn giá lắp đặt và bảo trì hệ thống chiếu sáng đô thị tỉnh Bình Phước 발효 중

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.