令第61/2006/ND-CP关于在特殊困难地区工作的教师和教育管理人员的政策

令第61/2006/ND-CP规定了在专门学校和经济、社会特别困难地区工作的教师和教育管理人员的政策。这些对象享受的补贴和优惠津贴包括现行工资的50%-70%,参观学习补贴,专业培训补贴以及工作轮换期限。

文号61/2006/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关教育与培训部
签署人Phan Văn Khải — Thủ tướng
更新29/06/2026
行业教育与培训
领域未分类
发布日期20/06/2006
生效日期13/07/2006
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

令第61/2006/ND-CP规定了在专门学校和经济、社会特别困难地区工作的教师和教育管理人员的政策。这些对象享受的补贴和优惠津贴包括现行工资的50%-70%,参观学习补贴,专业培训补贴以及工作轮换期限。

适用范围

在专门学校或经济、社会特别困难地区工作的教师和教育管理人员。

要点

  • 在专门学校和困难地区工作的教师和教育管理人员可享受现行工资50%-70%的优惠补贴。
  • 表现优秀的教师和教育管理人员可获得参观学习和专业培训的支持。
  • 在困难地区工作的教师和教育管理人员可享受现行工资70%的吸引补贴,期限不超过五年。
  • 轮换到困难地区的教师和教育管理人员有权首次领取补助金并获得县级人民政府提供的住房。
  • 在缺水地区工作的教师和教育管理人员可获得购买和运输饮用水的补贴。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:支持困难地区的教师和教育管理人员,提高教育质量。
  • 消极影响:因支付优惠补贴而增加财政支出。

❓ 常见问题

在专门学校工作的教师可享受多少补贴?

在体育艺术特长学校;寄宿民族中学;预科大学工作的教师和教育管理人员可享受现行工资50%的补贴及职务补贴和超常年限补贴(如有)。在普通高中专科学校;残疾人学校工作的教师和教育管理人员可享受现行工资70%的补贴及职务补贴和超常年限补贴(如有)。

在困难地区工作的教师可享受多少吸引补贴?

在经济、社会特别困难地区工作的教师和教育管理人员可享受现行工资70%的吸引补贴及职务补贴和超常年限补贴(如有)。

在缺水地区工作的教师和教育管理人员可以获得什么支持?

在季节性缺水地区工作的教师和教育管理人员可以获得购买和运输饮用水的补贴,以满足日常生活的需要。

教师和教育管理人员轮换到困难地区的工作期限是多久?

教师和教育管理人员轮换到经济、社会特别困难地区工作的期限为女性三年,男性五年。

教师和教育管理人员在轮换工作时可以享受哪些首次补助?

教师和教育管理人员被轮换到经济、社会特别困难地区的教育机构工作时,每人可享受一次性补助4000000元。县级人民政府负责接收并处理首次补助和住房问题。

全文

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:61/2006/NĐ-CP
河内,二〇〇六年六月二十日

关于特殊教育学校教师和教育管理人员的政策,

特殊教育学校工作的教育管理人员,

在特别困难的经济和社会条件地区 

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二零零五年六月十四日《教育法》;

考虑到教育部部长、人事部部长和财政部部长的建议。

令:

第一章

总则

1.本决定调整2023年7月1日前享受养老金、社会保险补贴和定期补贴人员的养老金水平、社会保险补贴和定期补贴,包括:

本法令规定了对以下对象的补贴、津贴和其他优惠待遇:

一、在编制内或试用期内或合同期内的教师和教育管理人员,按照国家规定的级别工资领取工资。

二、不在国家编制内的教师和教育管理人员,或者在试用期内或合同期内从合法非财政资金中领取工资。

第九条第一款和第二款所指的教育管理人员包括:

(一)各级各类教育培训机构的校长、副校长、主任、副主任;

(二)被分配到各级各类教育培训机构的专业部门或教育行政部门工作的教师。

第二条 调整范围

本法令的适用范围包括:

一、根据本法令第六十一条、第六十二条、第六十三条和第六十四条的规定,特殊教育学校包括:

(一)民族寄宿制普通中学、民族半寄宿制普通中学、预科大学;

(二)专业学校、特长学校;

(三)为残疾人设立的学校和班级;

(四)教养学校。

二、经济和社会条件特别困难地区,依照法律规定。

条款3. 补贴、津贴和其他优惠待遇的原则及计算方法

一、根据本法令第一条第一款规定的对象,从国家预算中享受本法令规定的补贴、津贴和其他优惠待遇。

二、对于在经济和社会条件特别困难地区的特殊教育学校工作的教师和教育管理人员,享受本法令第六条至第十五条规定的补贴、津贴和其他优惠待遇。

三、根据本法令第一条第二款规定的对象,由教育培训机构从合法非财政收入中给予本法令规定的补贴、津贴和其他优惠待遇。

四、本法令规定的各种补贴、津贴和其他优惠待遇是基于现行工资水平和领导职务补贴、超框架年限补贴(如有)按比例百分比计算,并按算术加法原则进行累加。

第二章

特殊教育学校教师和教育管理人员的政策

在特殊教育学校工作

条款4. 参观学习和业务培训补助

在特殊教育学校工作的教师和教育管理人员,在被选派参加业务培训、外语学习时,将获得购买学习资料的支持费用,并且全额支付学费和交通住宿补贴。每年至少一次,对于那些出色完成学年任务的教师和教育管理人员,国家将提供经费并创造条件让他们参观学习,与国内其他单位交流经验。

条5. 补助津贴

1. 对于在体育运动学校、艺术学校、寄宿制民族中学、预科大学工作的教师和教育管理人员,补助津贴为现享受工资的50%,以及领导职务补贴和超年限补贴(如有)。

2. 对于在寄宿制民族中学、普通高中重点班、残疾人学校或班级工作的教师和教育管理人员,补助津贴为现享受工资的70%,以及领导职务补贴和超年限补贴(如有)。

3. 在教养学校工作的教师和教育管理人员享受国防安全服务补贴和规定年限补贴,具体见第6条第8款第a项和第d项的2004年12月14日第204/2004/NĐ-CP号政府法令关于干部、公务员、职员和武装力量工资制度的规定。如果该补贴低于本条第2款规定的标准,则可额外获得差额百分比(%),以达到现享受工资的70%,以及领导职务补贴和超年限补贴(如有)。

4. 在专门学校工作的教师和教育管理人员享受本条规定的补助津贴,并不享受2005年10月6日第244/2005/QĐ-TTg号决定规定的补助津贴。

条6. 责任津贴

在专门学校工作的教师和教育管理人员享受的责任津贴系数为最低工资标准的0.3倍。

第三章

特殊教育学校教师和教育管理人员的政策

工作在经济和社会条件特别困难地区

特别困难地区

条7. 补助津贴

在经济和社会条件特别困难地区的教育培训机构工作的教师和教育管理人员享受现享受工资的70%,以及领导职务补贴和超年限补贴(如有),并不得享受2005年10月6日第244/2005/QĐ-TTg号决定规定的补助津贴。

条8. 吸引津贴

1. 从其他地方调入或已在经济和社会条件特别困难地区工作的教师和教育管理人员(属地方或从其他地方调入),享受现享受工资的70%,以及领导职务补贴和超年限补贴(如有)作为吸引津贴。

2. 享受吸引津贴的时间不超过5年。享受吸引津贴的时间点确定如下:

a) 对于在本法令生效后被调入的教师和教育管理人员,自收到调动决定之日起计算;

b) 对于已在经济和社会条件特别困难地区工作但未按2001年7月9日第35/2001/NĐ-CP号政府法令关于专门学校教师和教育管理人员及在经济和社会条件特别困难地区工作的教师和教育管理人员待遇的规定享受吸引津贴的教师和教育管理人员,自本法令生效之日起计算;

c) 对于已按2001年7月9日第35/2001/NĐ-CP号政府法令规定享受吸引津贴的教师和教育管理人员,自开始享受吸引津贴之日起计算。

条9. 教师、教育管理人员轮换期限和区域转移补助

1. 教师、教育管理人员到经济和社会条件特别困难地区工作轮换期限为女性3年,男性5年。超过上述工作期限后,教师、教育管理人员由有权的教育管理部门安排轮换回最后的工作和居住地,或在经济和社会条件特别困难地区工作前创造条件让教师、教育管理人员联系调动工作,按意愿办理调动手续。

2. 教育管理部门和教师、教育管理人员返回的地方有责任接收、安排和分配工作,并同时轮换其他人来替代,如有需要。如果有编制和工资基金方面的困难,则进行编制和工资基金调整。超过上述期限后,教师、教育管理人员自愿留在当地继续长期工作和生活稳定的,可以申请获得土地建房、农场经济和家庭经济,并以优惠利率分10年偿还贷款建房和从事经济活动。

3. 如果教师、教育管理人员的家庭成员随同迁移,则给予交通费和行李运费补助给同行的家庭成员,并给予每户650万越南盾(六百五十万越南盾)的区域转移补助。

条10. 初次补助

轮换到经济和社会条件特别困难地区的教育机构工作的教师、教育管理人员可享受一次性补助400万越南盾(四百万越南盾)。地方县级人民政府负责接收并解决初次补助和住房问题,为调入地方的教师、教育管理人员提供服务。

条11. 购买和运输饮用水补贴

对于确实季节性缺水的地区,教师和教育管理人员可获得购买和运输饮用水的补贴,以满足日常生活的需要,在扣除工资中包含的生活用水费用后。各省人民政府根据各缺水乡、海岛的具体情况决定购买和运输饮用水的时间和金额,以适应各个地方的情况。

条12. 流动津贴

专门负责扫盲和普及教育的教师、教育管理人员因经常前往村、寨、坊、 sóc 工作,可享受流动津贴,其系数为最低工资标准的0.2倍。

条13. 使用少数民族语言文字教学补贴

使用少数民族语言文字教学的教师、教育管理人员可额外享受现行工资和职务津贴、超年限津贴(如有)的50%。

条14. 参观学习和专业培训补助

1. 在经济和社会条件特别困难地区工作的教师、教育管理人员可享受参观学习和专业培训补助,按照本法令第二章第四条的规定执行。

2. 在少数民族聚居且经济和社会条件特别困难地区工作的教师、教育管理人员为了工作而自学民族语言,可以获得购买教材和自学语言培训的资助,资助金额与正规学校、班级的学习资助金额相同或相当。

条 15. 奖励

1. 在经济和社会条件特别困难地区工作的教师、教育管理人员对教育事业做出显著贡献的,可按规定授予人民教师、优秀教师称号和教育事业纪念章。

2. 对于在经济和社会条件特别困难地区工作的教师、教育管理人员,授予教育事业纪念章、人民教师、优秀教师称号所需的工作时间和直接授课时间的标准,可根据教育部部长的规定进行转换或减少。

第四章 实施细则

实施条款

条 16. 生效

1. 本法令自公布之日起十五日后生效。

2. 本法令第五条、第七条、第八条和第十三条规定的津贴制度取代政府2001年7月9日发布的第35/2001/NĐ-CP号法令关于专门学校、经济和社会条件特别困难地区教师、教育管理人员津贴制度的规定,并从2004年10月1日起按新津贴标准追溯发放。

3. 本法令取代政府2001年7月9日发布的第35/2001/NĐ-CP号法令关于专门学校、经济和社会条件特别困难地区教师、教育管理人员政策的规定。

条17. 实施指导

教育部和培训部为主负责,会同财政部、内务部对本法令的实施进行指导并承担责任。

条18. 执行责任

编号:45/VBHN-BQP

附件一
总理
潘文凯

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 34
38/2005/QH11 Luật Giáo dục số 38/2005/QH11 已失效 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 已失效 28/2012/NĐ-CP Nghị định số 28/2012/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Người khuyết tật 生效中 384/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 384/2015/NQ-HĐND Về việc thông qua Đề án và chính sách hợp tác đào tạo giữa tỉnh Điện Biên với các tỉnh Bắc Lào, giai đoạn 2016-2020 已失效 06/2007/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC Thông tư liên tịch số 06/2007/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC Thông tư hướng dẫn thực hiện Nghị định số 61/2006/NĐ-CP ngày 20 tháng 6 năm 2006 của Chính phủ về chính sách đối với nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục công tác ở trường chuyên biệt, ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn 生效中 86/2018/QĐ-UBND Quyết định số 86/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 41/2015/QĐ-UBND ngày 08/7/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định thôn, xã đặc biệt khó khăn, xã khu vực I, II, III thuộc vùng miền núi, vùng sâu, vùng xa và vùng bãi ngang để thực hiện chế độ chính sách đối với cán bộ, công chức, viên chức ngành Giáo dục và Đào tạo làm việc ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn thuộc tỉnh Ninh Thuận 生效中 126/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 126/2008/NQ-HĐND Về chế độ đãi ngộ đối với cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên và học sinh Trường THPT chuyên Lương Thế Vinh 生效中 521/2007/QĐ-BKH Quyết định số 521/2007/QĐ-BKH Ban hành Mẫu hồ sơ mời thầu mua sắm hàng hóa 已失效 563/2017/QĐ-UBND Quyết định số 563/2017/QĐ-UBND Quy định về thực hiện chính sách hỗ trợ đối với học sinh, giáo viên, cán bộ quản lý Trường Trung học phổ thông (THPT) chuyên Lam Sơn và các trường THPT trên địa bàn tỉnh theo Nghị quyết số 42/2016/NQ-HĐND ngày 08/12/2016 của HĐND tỉnh Thanh Hoá 已失效 21/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ người lao động thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập tại các cơ sở hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập ngoài công lập trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 22/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 18/2013/NQ-HĐND ngày 19 tháng 7 năm 2013 của Hội đồng nhân dân tỉnh Đắk Nông quy định chính sách ưu tiên, chế độ ưu đãi đối với cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh trường trung học phổ thông chuyên và đối với học sinh đạt giải, giáo viên dạy bồi dưỡng học sinh đạt giải tại các trường phổ thông của tỉnh Đắk Nông 生效中 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chế độ đặc thù đối với cán bộ, giáo viên và học sinh Trường Trung học phổ thông Chuyên Lê Quý Đôn, tỉnh Ninh Thuận. 生效中 12/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2018/NQ-HĐND Quy định một số chế độ đặc thù đối với cán bộ, giáo viên và học sinh Trường Trung học phổ thông Chuyên Lê Quý Đôn tỉnh Ninh Thuận 生效中 34/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2017/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 12/2008/NQ-HĐND ngày 24/7/2008 của HĐND tỉnh về luân chuyển và chính sách khuyến khích đối với giáo viên công tác tại vùng đặc biệt khó khăn 已失效 12/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2008/NQ-HĐND Về luân chuyển và chính sách khuyến khích đối với giáo viên công tác tại vùng đặc biệt khó khăn 生效中 75/2016/QĐ-UBND 75/2016/QĐ-UBND Quyết định số 75/2016/QĐ-UBND 75/2016/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ cho học sinh, giáo viên Trường Trung học phổ thông Chuyên Lào Cai; hỗ trợ thi nghiên cứu khoa học cho các trường phổ thông trên địa bàn tỉnh Lào Cai giai đoạn 2016-2020 已失效 56/2016/QĐ-UBND Quyết định số 56/2016/QĐ-UBND Về định mức phân bổ chi ngân sách lĩnh vực giáo dục năm 2017. 生效中 42/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2016/NQ-HĐND Về việc ban hành chính sách hỗ trợ đối với học sinh, giáo viên, cán bộ quản lý Trường Trung học phổ thông chuyên Lam Sơn và các Trường Trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh 已失效 75/2016/QĐ-UBND Quyết định số 75/2016/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ cho học sinh, giáo viên Trường Trung học phổ thông Chuyên Lào Cai; hỗ trợ thi nghiên cứu khoa học cho các trường phổ thông trên địa bàn tỉnh Lào Cai giai đoạn 2016-2020 已失效 41/2015/QĐ-UBND Quyết định số 41/2015/QĐ-UBND Về việc quy định thôn, xã đặc biệt khó khăn, xã khu vực I, II, III thuộc vùng miền núi, vùng sâu, vùng xa và vùng bãi ngang để thực hiện chế độ chính sách đối với cán bộ, công chức, viên chức ngành Giáo dục và Đào tạo làm việc ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn thuộc tỉnh Ninh Thuận 已失效 18/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2013/NQ-HĐND về việc quy định chính sách ưu tiên, chế độ ưu đãi đối với cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh trường trung học phổ thông chuyên và đối với học sinh đạt giải, giáo viên dạy bồi dưỡng học đạt giải tại các trường phổ thông của tỉnh Đắk Nông 生效中 05/2007/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 05/2007/NQ-HĐND VỀ VIỆC BÃI BỎ MỘT SỐ ĐIỀU TẠI NGHỊ QUYẾT SỐ 06/2004/NQ.HĐND6 NGÀY 15 THÁNG 01 NĂM 2004 VÀ NGHỊ QUYẾT SỐ 32/2005/NQ-HĐND NGÀY 14 THÁNG 7 NĂM 2005 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN THÀNH PHỐ CẦN THƠ VÀ ĐIỀU CHỈNH, BỔ SUNG MỨC PHỤ CẤP LƯU TRÚ, HỘI NGHỊ 已失效 25/2009/QĐ-UBND Quyết định số 25/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chế độ đãi ngộ đối với cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên và học sinh Trường Trung học phổ thông Chuyên Lương Thế Vinh 生效中 12/2008/QĐ-UBND Quyết định số 12/2008/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các quyết định của UBND tỉnh Lâm Đồng về chế độ phụ cấp ưu đãi, phụ cấp thu hút của tỉnh Lâm Đồng 生效中 09/2008/QĐ-UBND Quyết định số 09/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi, mức chi phục vụ công tác phổ cập giáo dục trung học cơ sở trên địa bàn tỉnh 已失效 18/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2010/NQ-HĐND Quy định chính sách ưu đãi của tỉnh đối với các trường chuyên biệt (trường trung học phổ thông chuyên công lập và trường phổ thông dân tộc nội trú) trên địa bàn Tỉnh Bình Phước 已失效 53/2013/QĐ-UBND Quyết định số 53/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thuyên chuyển công chức, viên chức đang công tác tại các cơ sở giáo dục công lập và phòng giáo dục và đào tạo tại miền núi, hải đảo về đồng bằng, thành phố trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 52/2014/QĐ-UBND Quyết định số 52/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế luân chuyển cán bộ quản lý, nhà giáo trong các cơ sở giáo dục công lập thuộc hệ thống giáo dục quốc dân trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 09/2014/QĐ.UBND.VX Quyết định số 09/2014/QĐ.UBND.VX Về một số chính sách ưu đãi đối với Trường THPT chuyên Phan Bội Châu 已失效 146/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 146/2009/NQ-HĐND Về luân chuyển cán bộ, giáo viên của ngành GD&ĐT từ đồng bằng lên công tác tại các huyện miền núi và từ miền núi về đồng bằng 生效中 42/2009/QĐ-UBND Quyết định số 42/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện chế độ, chính sách luân chuyển cán bộ, giáo viên ngành giáo dục và đào tạo tỉnh Quảng Nam 生效中 110/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 110/2013/NQ-HĐND Về một số chính sách ưu đãi đối với Trường THPT chuyên Phan Bội Châu 已失效 12/2008/QĐ-UBND Quyết định số 12/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thuyên chuyển, luân chuyển giáo viên 已失效 28/2021/QĐ-UBND Quyết định số 28/2021/QĐ-UBND Bãi bỏ điểm a Điều 3 của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 39/2015/QĐ-UBND ngày 07/12/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định tạm thời chính sách, chế độ ưu đãi đối với các trường THPT chuyên trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效
被其引用 26
82/2010/NĐ-CP Nghị định số 82/2010/NĐ-CP Quy định việc dạy và học tiếng nói, chữ viết của dân tộc thiểu số trong các cơ sở giáo dục phổ thông và trung tâm giáo dục thường xuyên 生效中 15/2011/QĐ-UBND Quyết định số 15/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy Chi cục Bảo vệ môi trường 已失效 29/2010/QĐ-UBND Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND Quy định số lượng, chức danh cán bộ chuyên trách, công chức cấp xã; số lượng, chức danh và một số chế độ, chính sách đối với những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ấp, khu phố trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 26/2007/QĐ-UBND Quyết định số 26/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tuyển chọn tổ chức tư vấn xây dựng Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2000 vào hoạt động của các cơ quan hành chính Nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa 已失效 10/2009/TTLT-BKH-BTC Thông tư liên tịch số 10/2009/TTLT-BKH-BTC Quy định lồng ghép các nguồn vốn thực hiện chương trình hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững trên địa bàn các huyện nghèo theo Nghị quyết số 30a/2008/NQ-CP ngày 27 tháng 12 năm 2008 của Chính phủ 已失效 09/2008/QĐ-UBND Quyết định số 09/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, sử dụng điện nông thôn 已失效 25/2007/QĐ-UBND Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế Khu công nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 21/2006/QĐ-UBND ngày 03/4/2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa 已失效 04/2011/QĐ-UBND Quyết định số 04/2011/QĐ-UBND Về thành lập Phòng Kinh tế huyện. 已失效 35/2013/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC Thông tư liên tịch số 35/2013/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC Hướng dẫn thực hiện khoản 1 và khoản 2 Điều 1 Nghị định số 19/2013/NĐ-CP ngày 23 tháng 02 năm 2013 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 61/2006/NĐ-CP ngày 20 tháng 6 năm 2006 của Chính phủ về chính sách đối với nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục công tác ở trường chuyên biệt, ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn 已失效 02/2014/TTLT-BKHĐT-BTC Thông tư liên tịch số 02/2014/TTLT-BKHĐT-BTC Hướng dẫn lồng ghép các nguồn vốn thực hiện Chương trình hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững trên địa bàn các huyện nghèo 生效中 14/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định hồ sơ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; lệ phí cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà và tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 50/2011/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC Thông tư liên tịch số 50/2011/TTLT-BGDĐT-BNV-BTC Hướng dẫn thực hiện các điều 3, 4, 5, 6, 7, 8 và điều 9 Nghị định số 82/2010/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2010 của Chính phủ quy định việc dạy và học tiếng nói, chữ viết của dân tộc thiểu số trong các cơ sở giáo dục phổ thông và trung tâm giáo dục thường xuyên 已失效 01/2007/QĐ-UBND Quyết định số 01/2007/QĐ-UBND Về việc Ủy quyền giải quyết một số công việc liên quan đến công tác quản lý nhà nước về Tôn giáo 已失效 56/2012/QĐ-UBND Quyết định số 56/2012/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp trong quản lý nhà nước về đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 02/2014/TTLT-BKHĐT-BTC-demo Thông tư liên tịch số 02/2014/TTLT-BKHĐT-BTC-demo Hướng dẫn lồng ghép các nguồn vốn thực hiện Chương trình hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững trên địa bàn các huyện nghèo 生效中 14/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2016/NQ-HĐND Về việc ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách Nhà nước năm 2017 tỉnh Bạc Liêu 生效中 04/2011/QĐ-UBND Quyết định số 04/2011/QĐ-UBND V/v phê duyệt Đề án “Đào tạo nghề cho lao động nông thôn tỉnh Đăk Nông đến năm 2020” 已失效 182/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 182/2010/NQ-HĐND Về ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên Ngân sách địa phương năm 2011 已失效 29/2010/QĐ-UBND Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên Ngân sách Địa phương năm 2011 已失效 15/2011/QĐ-UBND Quyết định số 15/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định chính sách ưu đãi đối với các trường chuyên biệt (trường THPT chuyên công lập và trường phổ thông dân tộc nội trú) trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 25/2007/QĐ-UBND Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức và hoạt động của Bộ phận nội trú dân nuôi thí điểm tại các trường phổ thông trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 38/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2010/NQ-HĐND Về việc ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2011 已失效 122/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 122/2008/NQ-HĐND Về nhiệm vụ năm 2009 生效中 01/2007/QĐ-UBND Quyết định số 01/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành chính sách đào tạo học sinh Lào tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2006-2010 生效中 16/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2016/NQ-HĐND Về định mức chi thường xuyên Ngân sách địa phương năm 2017 và thời kỳ ổn định ngân sách năm 2017-2020 已失效
61/2006/NĐ-CP
令第61/2006/ND-CP关于在特殊困难地区工作的教师和教育管理人员的政策
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 22
75/2016/QĐ-UBND Quyết định số 75/2016/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định quy phạm pháp luật do UBND tỉnh ban hành thuộc lĩnh vực quản lý của ngành Nội vụ 生效中 52/2014/QĐ-UBND Quyết định số 52/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp hoạt động giữa các cơ quan quản lý Nhà nước chuyên ngành và các đơn vị liên quan tại các cảng biển tỉnh Nghệ An 生效中 28/2021/QĐ-UBND Quyết định số 28/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về cấp lần đầu, cấp đổi, cấp lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Nghệ An 已失效 22/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2023/NQ-HĐND Về việc thông qua danh mục bổ sung công trình, dự án thu hồi đất năm 2023 trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 18/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2010/NQ-HĐND Về dự toán thu ngân sách nhà nước trên địa bàn, chi ngân sách địa phương năm 2011 已失效 34/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2017/NQ-HĐND Ban hành quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016 - 2020 trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 110/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 110/2013/NQ-HĐND Quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí đăng ký giao dịch bảo đảm, phí cung cấp thông tin về giao dịch bảo đảm và bãi bỏ, miễn thu một số loại phí, lệ phí trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp; 已失效 12/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2008/NQ-HĐND Về việc thông qua dự toán thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn, dự toán thu, chi ngân sách địa phương và phân bổ ngân sách cấp tỉnh năm 2009 生效中 146/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 146/2009/NQ-HĐND Về việc quy định trách nhiệm đóng góp chi phí chữa trị, cai nghiện và chế độ hỗ trợ tiền ăn đối với người bán dâm, người nghiện ma túy tự nguyện chữa trị, cai nghiện tại các Trung tâm Giáo dục Lao động Xã hội công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 21/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định chính sách đặc thù cho phát triển công nghiệp bán dẫn; hỗ trợ, ưu đãi doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng bán dẫn 生效中 53/2013/QĐ-UBND Quyết định số 53/2013/QĐ-UBND Sửa đổi một số tiêu chí ban hành quy chế đánh giá, xét chọn và hỗ trợ phát triển sản phẩm công nghiệp chủ lực thành phố Hà Nội tại Quyết định 75/2009/QĐ-UBND ngày 29 tháng 5 năm 2009 của UBND thành phố Hà Nội 已失效 18/2013/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2013/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho Ban lâm nghiệp xã, thị trấn; Phó Ban lâm nghiệp xã, thị trấn và tổ trưởng tổ bảo vệ rừng – phòng cháy chữa cháy rừng thôn, bản trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 17/2019/QĐ-UBND Quyết định số 17/2019/QĐ-UBND Quy định chế độ báo cáo định kỳ thực hiện trên địa bàn tỉnh Yên Bái 生效中 12/2008/QĐ-UBND Quyết định số 12/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hậu Giang 已失效 05/2007/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2007/NQ-HĐND Thông qua mức hỗ trợ đối với cán bộ, công chức tăng cường làm cán bộ chủ chốt cấp xã 已失效 41/2015/QĐ-UBND Quyết định số 41/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý về sử dụng chung công trình hạ tầng kỹ thuật trong đô thị trên địa bàn tỉnh Bình Phước 生效中 12/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2018/NQ-HĐND Xác nhận kết quả lấy phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Hội đồng nhân dân tỉnh bầu 生效中 56/2016/QĐ-UBND Quyết định số 56/2016/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ học nghề nội trú đối với học sinh,sinh viên trên địa bàn tỉnh Lai Châu theo quy định tại Nghị quyết số 72/2016/NQ-HĐND ngày 10/12/2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh Lai Châu 生效中 25/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2009/QĐ-UBND VỀ VIỆC ĐIỀU CHỈNH DỰ TOÁN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 已失效 42/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2016/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng các loại phí trong lĩnh vực văn hóa, thể thao và du lịch thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh 生效中 42/2009/QĐ-UBND Quyết định số 42/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh kế hoạch vốn đầu tư xây dựng cơ bản năm 2008 已失效
引用 11
204/2004/NĐ-CP Nghị định số 204/2004/NĐ-CP Về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức,viên chức và lực lượng vũ trang 生效中 54/2006/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 54/2006/NQ-HĐND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH ĐẶT TÊN, ĐỔI TÊN ĐƯỜNG, PHỐ VÀ CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 生效中 103/2010/QĐ-UBND Quyết định số 103/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2011 và ổn định đến năm 2015 已失效 182/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 182/2010/NQ-HĐND Về chức danh, một số chế độ chính sách đối với cán bộ hoạt động không chuyên trách cấp xã, ấp, khu phố và mức khoán kinh phí hoạt động cho các đoàn thể cấp xã trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 2869/QĐ-UBND Quyết định số 2869/QĐ-UBND Về việc dự toán thu ngân sách nhà nước trên địa bàn chi ngân sách địa phương năm 2009 已失效 38/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2010/NQ-HĐND Về việc thu hút bác sỹ, dược sỹ (tốt nghiệp đại học) về tỉnh công tác 已失效 122/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 122/2008/NQ-HĐND Về tình hình thực hiện kế hoạch phát triển Kinh tế - Xã hội 6 tháng đầu năm và một số giải pháp bổ sung trong 6 tháng cuối năm 2008 已失效 93/2014/QĐ-UBND Quyết định số 93/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công, phân cấp và quản lý điều hành ngân sách năm 2015 生效中 244/2005/QĐ-TTg Quyết định số 244/2005/QĐ-TTg Về chế độ phụ cấp ưu đãi đối với nhà giáo đang trực tiếp giảng dạy trong các cơ sở giáo dục công lập 已失效 54/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 54/2006/NQ-HĐND Về việc ban hành định mức phân bổ ngân sách địa phương năm 2007 và ổn định đến năm 2010 生效中
修订补充 1

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。