决定第71/2005/QĐ-TTg号关于就业国家基金会贷款资金的管理与调度机制

决定第71/2005/QĐ-TTg规定了就业国家基金会贷款资金的管理和调度机制,适用于执行该计划的国家机关、组织和政策性银行。主要亮点是规定了借款对象、条件、金额、期限、利率、手续及资金管理责任。

Số hiệu71/2005/QĐ-TTg
Loại văn bản决定
Cơ quan ban hành内务部
Người kýPhan Văn Khải — Thủ tướng
Cập nhật29/06/2026
Ngành劳动荣军与社会
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành05/04/2005
Ngày áp dụng25/04/2005
Ngày hết hiệu lực01/09/2015
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

决定第71/2005/QĐ-TTg规定了就业国家基金会贷款资金的管理和调度机制,适用于执行该计划的国家机关、组织和政策性银行。主要亮点是规定了借款对象、条件、金额、期限、利率、手续及资金管理责任。

Đối tượng áp dụng

劳动和社会事务部;财政部;计划和投资部;各省、直辖市人民政府;政策性银行;实施该计划的中央机构。

Các điểm cốt lõi

  • 生产经营单位(个体工商户、生产联合体、合作社)和家庭户可申请最高20万元至500万元的贷款;
  • 贷款条件包括可行性项目、抵押资产以及地方政府确认;
  • 贷款年利率为6%(残疾人为4.2%),贷款期限从12个月到60个月;
  • 贷款手续包括编制项目、评估和批准项目、组织资金转移和拨付;
  • 基金由政策性银行管理,使用行政经费作为管理费用;

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 为小型和中型企业、家庭户、个体工商户提供便利条件,以扩大生产并创造更多就业机会;
  • 通过低利率和灵活的贷款期限减轻借款人的财务负担;
  • 加强对来自就业国家基金的资金的有效管理使用;

❓ Câu hỏi thường gặp

哪些对象可以申请贷款?

个体工商户、生产联合体、合作社、残疾人的生产经营单位、小型和中型企业、农场主、家庭户。

最高贷款额度是多少?

第五条第一款规定的对象每个项目最高可贷500万元;第五条第二款规定的对象每户家庭最高可贷20万元。

最长贷款期限是多少?

贷款期限从12个月到60个月,视项目类型而定。

贷款利率是多少?

贷款月利率为0.5%(残疾人为0.35%)。

哪个机构负责管理基金?

劳动和社会事务部牵头,会同财政部、计划和投资部管理基金。

Toàn văn

国务院总理决定

关于管理、调控机制
国家就业基金贷款资金

国务院总理

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据2003年4月18日国务院令第39号《关于劳动法若干规定的实施细则和实施办法》;

根据政府2002年10月4日第78/2002/NĐ-CP号法令关于对贫困人员和其他政策对象的信贷;

考虑到劳动和社会事务部部长的建议,

决定:

第一章
总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 国家就业基金贷款资金(以下简称就业贷款基金)用于支持小型项目以创造更多就业机会,由中央到地方统一管理。

条 2. 劳动和社会事务部负责国家就业计划和就业贷款基金的国家管理职能;与财政部、国家计划投资部合作分配资金,并向各省、直辖市人民政府(以下简称省人民政府)和各组织团体中央机构:中华全国总工会、中华全国妇女联合会、中国共产主义青年团、中华全国农民协会、中华全国总工会、中华全国退役士兵协会、中华全国供销合作社联合社、中华全国盲人协会和国防部(以下简称中央执行机构)下达执行指标。

条 3. 省人民政府和中央执行机构被指定负责根据本决定的规定管理和使用来自基金的资金。

组织实施 就业贷款基金设在政策性银行。政策性银行负责按照国务院2002年10月4日发布的第78号令《关于对贫困人口和其他政策对象提供信贷的规定》以及本决定的规定进行管理和发放贷款。

第二章
就业贷款基金的贷款规定
解决就业问题

第五条。 贷款对象

1. 个体工商户;生产联合体;依据合作社法运营的合作社;残疾人经营的基础生产单位;依据企业法运营的小型和中型企业;农场主;劳动和社会教育中心(以下统称生产、经营基础)。

2. 家庭。

条6. 贷款条件

1. 对于第五条第一款所述对象:

a) 必须有可行的贷款项目,符合其行业经营范围,能够创造新的就业机会,吸引劳动力稳定就业;

b) 项目必须得到项目所在地地方政府的认可;

c) 按照法律规定提供抵押或质押财产。

2. 第五条第二款所述贷款对象:

a) 必须在贷款项目所在地拥有常住户口;

b) 必须确保至少新增一个就业岗位;

c) 项目必须得到项目所在地地方政府的认可。

条7. 贷款资金可用于以下事项

1. 购买原材料、机器设备、扩大厂房;运输工具、渔业捕捞工具,旨在扩大和提高生产能力。

2. 购买原材料、种子、饲料,支付生产和服务所需费用。

条 8. 贷款额度、期限和利率

1. 贷款额度:

a) 对于第五条第一款所述对象,单个项目最高贷款额不超过500万元;

b) 对于第五条第二款所述对象,每个家庭最高贷款额不超过20万元。

2. 贷款期限:

a) 最长12个月适用于:

- 养殖牲畜、家禽;

- 种植粮食作物、蔬菜,生长期不超过12个月;

- 服务、小型商业。

b) 从12个月到24个月适用于:

- 种植短期经济作物、蔬菜,生长期超过12个月;

- 养殖水产品、特种养殖;

- 养殖繁殖牲畜、大型肉用牲畜;

- 手工业生产、加工(农林土海产品)。

c) 从24个月到36个月适用于:

- 养殖大型繁殖牲畜、奶牛、羊、鹿;

- 投资购买生产设备、中小型运输工具、渔业捕捞工具;

- 经营果园、经济林。

d) 从36个月到60个月适用于:

新种植水果树、原料树、长期经济作物。

3. 贷款利率:

贷款利率为每月0.5%,残疾人的贷款利率为每月0.35%。当市场利率变化超过15%时,财政部长应征求劳动和社会事务部、国家计划投资部的意见,报请总理批准调整贷款利率。

条9. 项目编制、评估和贷款决定

一、项目规划

符合第五条规定需要贷款的对象,必须编制项目并按劳动和社会事务部门或当地执行机构的指导准备贷款申请材料。

2. 项目评估:

劳动和社会事务部门或当地执行机构根据上级授权,牵头与当地政策性银行分支机构或政策性银行办事处(以下简称当地政策性银行)合作,组织项目评估,并将项目提交有权机关审批。

3. 项目审批权限:

a) 省人民政府主席和各级执行机构负责人作出决定批准从基金贷款的项目。

b) 省人民政府和中央执行机构可以向下级机构授权作出决定批准项目,确保贷款对象快速便利地获得贷款。

劳动和社会事务部牵头会同财政部和国家计划投资部(以下简称联部),负责指导项目编制、分级评估和审批;明确各审批机构完成工作和答复贷款对象的时间限制。

条10. 资金转移和拨付安排

1. 每季度,根据对基金新补充的资金预算和政策性银行提出的资金转移申请,财政部按照现行规定办理向政策性银行拨付资金的手续。政策性银行将资金转至地方政策性银行分支机构,以便及时按已批准的项目进行拨款。

2. 对于已经批准贷款但未能拨款的项目,地方政策性银行必须报告清楚原因及处理方案,并提交给作出批准决定的机关审查解决。

条 11. 收回和使用收回的资金

1. 地方政策性银行制定收债计划并执行到期债务的回收;借款人可以提前还款。在放贷过程中,如果发现借款人未按目的使用贷款资金,地方政策性银行应报告给项目审批机关,以决定提前回收贷款。

对于到期还债的项目,但由于客观原因导致财务困难而无法偿还借款的情况,借款人如有延长还款期限的需求,需提交详细说明原因和补救措施的申请,送交放贷的地方政策性银行审查解决。根据延期还款申请,地方政策性银行与劳动、残疾人和社会事务部门以及当地实施项目的组织合作,进行检查并按规定处理延期还款事宜。

2. 政策性银行使用收回的资金为已批准的项目提供贷款,不得使资金在银行内滞留。

3. 如有必要调整各地方之间的贷款资金来源,中央机关或收回至中央的,政策性银行需向劳动、残疾人和社会事务部报告,以作出处理决定。政策性银行负责根据劳动、残疾人和社会事务部的决定转移资金。

条12. 对于存在风险的项目,其处理方式依照国务院总理2005年4月4日发布的第69/2005/QĐ-TTg号决定《关于政策性银行风险贷款处理制度》以及政府2002年10月4日发布的第78/2002/NĐ-CP号法令《对贫困人口和其他政策对象的信贷规定》的相关规定执行。

第三章
管理费用

条 13. 各级国家管理机关用于就业促进基金的管理费用应在每年行政管理支出预算中安排,具体由财政部指导各项和明细费用标准,作为编制和审核预算的基础。

特别是2005年,费用水平和支付来源按照财政部2001年10月2日发布的第97/2001/QĐ-BTC号决定《关于从国家就业支持基金贷款利息分配和使用的规定》执行。

条14。 实施该计划(中央和地方)的机关可享受政策性银行支付的费用。支付水平和机制统一适用于贫困家庭委托贷款。

第四章 实施细则
组织实施

条 15. 劳动和社会事务部

1. 主持与财政部、国家计委共同制定年度和五年就业计划,以及年度补充基金预算计划,供国家计委和财政部汇总呈报政府审议,提交国会决定。

2. 根据本决定的规定指导和组织实施。定期每半年和每年向总理报告基金使用情况,进行检查和评估。

条16。 财政部

1. 与劳动和社会事务部、国家计委共同制定年度补充基金预算计划,汇总纳入国家预算草案,供政府审议并提交国会决定。

2. 根据本决定的规定指导和组织实施。规定管理基金的内容和定额;监督基金管理费用的使用情况。

条17. 国家计委

1. 与劳动和社会事务部、财政部共同制定年度补充基金预算计划,报告政府审议并提交国会决定。

2. 综合每年新分配给各地方和中央管理资金机构的计划,报告政府审议并下达计划。

3. 参与检查和监督计划的执行,确保符合计划目标。

条18. 中央实施计划的机关

1. 制定年度和五年就业计划,基金使用计划;组织实施、管理和协调已由政府分配的基金。

2. 指导下级单位按照规定制定贷款项目;指导下级(省、县、乡)单位按照联部指导进行项目审批和贷款决定。

3. 指导下级单位严格执行基金贷款机制和政策;检查和评估执行情况;定期按季度、半年和年度向联部报告。

条19. 政策性银行

1. 指导下级政策性银行审查和评估项目的财务方面,作为地方政府和各级实施计划机关在权限范围内审批和贷款决定的依据。

2. 参与项目评审和实施拨款、回收贷款;指导拨款、回收资金和处理贷款的程序和手续,确保严格、简便,减少借款人的麻烦。监督客户使用贷款资金的过程。

3. 定期按月、季度、半年和年度向联部报告基金贷款的执行情况和结果。

条20. 根据财政部与人事部联合发布的2003年第115号通知(2003年11月28日),关于财政部门职能、任务和组织结构的指导方针;

条款1. 制定年度和五年就业计划及基金使用计划;组织实施、管理和调节由政府分配的基金;指导职能机构按照规定制定贷款项目;决定批准和分级批准项目;同时对基金提供的就业贷款项目的有效性负责。

条款2. 指导职能机构、实施项目的机构以及地方政策性银行正确执行从基金贷款的机制和政策;检查评估执行情况和结果;按联部规定的季度、半年和年度定期报告。

条 21. 本决定自公布于公报之日起十五日后生效,并废止劳动和社会事务部、财政部和计划投资部联合发布的第08/1999/TT-LT号通知(1999年3月15日)、第16/2000/TT-LT号通知(2000年7月5日)和第06/2002/TT-LT号通知(2002年4月10日),以及财政部第97/2001/QĐ-BTC号决定(2001年10月2日)关于发布国家就业支持基金利息分配和使用的办法,但本决定第13条规定的情况除外。

条22. 各部部长、相当于部长的机关首长、政府直属机关首长、中央资本管理机关首长、各省、直辖市人民政府主席、政策性银行理事会主席负责执行本决定。/。

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Được dẫn chiếu bởi 10
09/2009/QĐ-UBND Quyết định số 09/2009/QĐ-UBND Về việc chia tách, đổi tên thôn, làng thuộc các xã Chư Pơng, Ia Hla, Ia Blứ, Ia Blang, Bơ Ngoong, huyện Chư Sê, tỉnh Gia Lai Còn hiệu lực 40/2014/QĐ-UBND Quyết định số 40/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp vi phạm chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình Hết hiệu lực 08/2012/QĐ-UBND Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND về việc bãi bỏ Quyết định số 26/2007/QĐ-UBND ngày 13 tháng 6 năm 2007 ban hành Quy chế tuyển chọn tổ chức tư vấn xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2000 vào hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 20/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 20/2011/QĐ-UBND VỀ ĐẶT TÊN ĐƯỜNG, PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG Còn hiệu lực 38/2012/QĐ-UBND Quyết định số 38/2012/QĐ-UBND Quy định phân cấp quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 26/2014/QĐ-UBND Quyết định số 26/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định mức chi trả chế độ nhuận bút trích lập và sử dụng Quỹ nhuận bút đối với các cơ quan báo chí, Đài phát thanh, Truyền thanh, Truyền hình và Cổng thông tin điện tử tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 06/2006/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 06/2006/QĐ-UBND VỀ VIỆC ĐẶT TÊN MỘT SỐ TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC THÀNH PHỐ PHAN THIẾT VÀ Ở CÁC THỊ TRẤN THUỘC CÁC HUYỆN HÀM THUẬN NAM, HÀM TÂN, ĐỨC LINH, TÁNH LINH Còn hiệu lực 113/2006/TT-BTC Thông tư số 113/2006/TT-BTC Hướng dẫn một số nội dung về ngân sách nhà nước hỗ trợ phát triể ngành nghề nông thôn theo Nghị định số 66/2006/NĐ-CP ngày 07 tháng 7 năm 2006 Còn hiệu lực 64/NQ-CP Nghị quyết số 64/NQ-CP Về việc đơn giản hóa thủ tục thuộc thẩm quyền giải quyết của Ngân hàng Chính sách xã hội Còn hiệu lực
71/2005/QĐ-TTg
决定第71/2005/QĐ-TTg号关于就业国家基金会贷款资金的管理与调度机制
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 40
47/2007/QĐ-UBND Quyết định số 47/2007/QĐ-UBND Củng cố Ban quản lý rừng phòng hộ Hà Ra Còn hiệu lực 43/2014/QĐ-UBND Quyết định số 43/2014/QĐ-UBND Về việc quy định giá các loại tài nguyên để tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 127/2005/QĐ-UBND Quyết định số 127/2005/QĐ-UBND Về việc giao chỉ tiêu cho vay, thu hồi vốn và giải quyết việc làm từ nguồn Quỹ Quốc gia về việc làm năm 2005. Hết hiệu lực 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của sở Nội vụ Hết hiệu lực 107/2008/QĐ-UBND Quyết định số 107/2008/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về công tác phối hợp phòng, chống tội phạm trong lĩnh vực Bưu chính, Viễn thông và Công nghệ thông tin trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 33/2012/QĐ-UBND Quyết định số 33/2012/QĐ-UBND Quy định mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản không kim loại trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 3415/QĐ-UBND Quyết định 3415/QĐ-UBND năm 2010 về Hệ thống chỉ tiêu theo dõi, giám sát của quận - huyện và phường - xã - thị trấn trong thực hiện Chương trình mục tiêu giảm nghèo, tăng hộ khá thành phố giai đoạn 2009 - 2015 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 56/2013/QĐ-UBND Quyết định số 56/2013/QĐ-UBND Ban hành Đề án “Kiện toàn và tăng cường năng lực hoạt động giám định tư pháp trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận đến năm 2020” Hết hiệu lực 59/2013/QĐ-UBND Quyết định số 59/2013/QĐ-UBND Ban hành Đề án kiện toàn tổ chức và nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức pháp chế các cơ quan chuyên môn và doanh nghiệp nhà nước thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 35/2008/QĐ-UBND Quyết định số 35/2008/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở Công thương và chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan chuyên môn về lĩnh vực công thương thuộc UBND huyện, thị xã, thành phố Hết hiệu lực 3088/QĐ-UBND Quyết định 3088/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 3416/QĐ-UBND Quyết định 3416/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 36/2009/QĐ-UBND Quyết định số 36/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành chính sách ưu đãi đối với vận động viên thể thao đạt thành tích cao tỉnh An Giang Còn hiệu lực 792/2009/QĐ-UBND Quyết định số 792/2009/QĐ-UBND Về thẩm quyền phê duyệt Dự án vay vốn quỹ quốc gia về việc làm trên địa bàn thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 104/2006/QĐ-UBND Quyết định số 104/2006/QĐ-UBND Về ban hành bộ đơn giá xây dựng cơ bản khu vực thành phố Hồ Chí Minh. Hết hiệu lực 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và phát triển cơ sở hạ tầng viễn thông trên địa bàn tỉnh Hải Dương Hết hiệu lực 148/2006/QĐ-UBND Quyết định số 148/2006/QĐ-UBND Về giao chỉ tiêu bổ sung từ nguồn vốn ngân sách thành phố cho nguồn vốn vay của Quỹ quốc gia về việc làm tại thành phố năm 2006 theo chỉ tiêu cho vay vốn giải quyết việc làm năm 2006 được Ủy ban nhân dân thành phố phê duyệt tại Quyết định số 118/2006/QĐ-UBND ngày 26 tháng 7 năm 2006. Hết hiệu lực 5515/QĐ-UBND Quyết định 5515/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án Quỹ Quốc gia về việc làm do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 37/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 37/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH CHẾ ĐỘ HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP CHO HỌC SINH CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH Còn hiệu lực 2815/QĐ-UBND Quyết định 2815/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Bộ trưởng Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 18/QĐ-UBND Quyết định 18/QĐ-UBND năm 2010 duyệt cho vay vốn theo dự án Quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 3847/QĐ-UBND Quyết định 3847/QĐ-UBND năm 2009 về duyệt cho vay vốn theo dự án Quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 39/2013/QĐ-UBND Quyết định số 39/2013/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 23/2011/QĐ-UBNDngày 20/12/2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc hỗ trợ các chương trình sản xuất nông nghiệp giai đoạn 2012-2015 Hết hiệu lực 34/2008/QĐ-UBND Quyết định số 34/2008/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Đề án chia tách và thành lập mới một số xã, thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 118/2006/QĐ-UBND Quyết định số 118/2006/QĐ-UBND Về giao chỉ tiêu cho vay giải quyết việc làm từ nguồn Quỹ quốc gia về việc làm năm 2006. Hết hiệu lực 30/2009/QĐ-UBND Quyết định số 30/2009/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Xây dựng Hết hiệu lực 104/2006/QĐ-UB Quyết định số 104/2006/QĐ-UB Về việc ban hành quy chế quản lý tài chính đối với phần nguồn vốn cho vay của quỹ giải quyết việc làm thành phố uỷ thác qua chi nhánh ngân hàng chính sách xã hội thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 26/2008/QĐ-UBND Quyết định số 26/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan quản lý nhà nước về Quyền tác giả, quyền liên quan trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 57/2014/QĐ-UBND Quyết định số 57/2014/QĐ-UBND Phê duyệt Bảng giá đất giai đoạn năm 2015 - 2019 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 2015/QĐ-UBND Quyết định 2015/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 3695/QĐ-UBND Quyết định 3695/QĐ-UBND năm 2009 về duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 21/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2010/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH ĐẢM BẢO AN TOÀN CƠ SỞ HẠ TẦNG, AN NINH THÔNG TIN TRONG CUNG ỨNG VÀ SỬ DỤNG DỊCH VỤ BƯU CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG. Còn hiệu lực 1451/QĐ-UBND Quyết định 1451/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án Quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 86/2009/QĐ-UBND Quyết định số 86/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung dự toán ngân sách năm 2009 Hết hiệu lực 2016/QĐ-UBND Quyết định 2016/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 12/2009/QĐ-UBND Quyết định số 12/2009/QĐ-UBND Về việc Ban hành tiêu chuẩn Trưởng phòng, Phó trưởng phòng và chức vụ tương đương cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện, thị xã Hết hiệu lực 82/2006/QĐ-UBND Quyết định số 82/2006/QĐ-UBND V/v Phê duyệt Kế hoạch triển khai thực hiện Chiến lược quốc gia về dinh dưỡng, giai đoạn 2006 - 2010 Hết hiệu lực 04/2010/QĐ-UBND Quyết định số 04/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Kế hoạch thực hiện Chiến lược quốc gia Phòng, chống tham nhũng đến năm 2020 Còn hiệu lực 47/2009/QĐ-UBND Quyết định số 47/2009/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Đề án hỗ trợ hộ nghèo về nhà ở trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Hết hiệu lực
Sửa đổi, bổ sung 1

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.