法令第79/2017/NĐ-CP规定文化体育与旅游部的职能、任务、权限和组织结构

法令第105/2023/NĐ-CP规定文化体育与旅游部的职能、任务、权限和组织结构,自公布之日起生效。本法令取代第76/2013/NĐ-CP号法令。

문서 번호79/2017/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관文化体育与旅游部
서명자Nguyễn Xuân Phúc — Thủ tướng Chính phủ
업데이트17. 06. 2026
산업文化体育与旅游
분야未分类
발행일17. 07. 2017
발효일17. 07. 2017
효력 만료일20. 02. 2023
상태已失效
✦ 스마트 요약

法令第105/2023/NĐ-CP规定文化体育与旅游部的职能、任务、权限和组织结构,自公布之日起生效。本法令取代第76/2013/NĐ-CP号法令。

적용 범위

文化体育与旅游部部长,各部部长,相当于部级机构的主要负责人,属于政府的机构主要负责人,省、直辖市人民委员会主席

핵심 사항

  • 规定文化体育与旅游部在文化、家庭、体育和旅游领域的职能、任务和权限。
  • 组织结构包括26个行政和事业单位。
  • 自公布之日起生效。
  • 取代关于文化体育与旅游部职能、任务的第76/2013/NĐ-CP号法令。
  • 部长负责详细规定该部各单位的职能、任务、权限和组织结构。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 提高国家对文化、家庭、体育和旅游领域管理的效果。
  • 发展高质量的人力资源以服务行业。
  • 改善文化、体育和旅游领域企业的投资经营环境。

❓ 자주 묻는 질문

本法令从何时生效?

第105/2023/NĐ-CP号法令自公布之日起生效。

哪些单位负责执行本法令?

文化体育与旅游部部长,各部部长,相当于部级机构的主要负责人,属于政府的机构主要负责人,省、直辖市人民委员会主席。

本法令取代哪个法令?

第105/2023/NĐ-CP号法令取代关于文化体育与旅游部职能、任务的第76/2013/NĐ-CP号法令。

전문

 

 

条 | 规定职能、任务、权限和组织结构的文化、体育和旅游部

根据2015年6月19日《政府组织法》;

根据二零一六年九月一日政府令第123/2016/NĐ-CP号关于部委和相当于部级机构的职能、任务、权限和组织结构的规定;

部文化、体育和旅游部长的提议;

政府发布关于文化体育旅游部的职能、任务、权限和组织结构的规定。

第一条 位置与职能

文化和旅游部是国务院的机构,负责全国的文化、家庭、体育和旅游业的国家管理职能;在其管理范围内的公共服务进行国家管理。

第二条 职责和权限

文化和旅游部根据2016年9月1日发布的第123号国务院令《关于部委及与部委同等地位的机关的职能、任务、权限和组织结构的规定》及其具体职责如下执行其任务和权限:

1. 向国务院提交法律草案、议案;向全国人民代表大会常务委员会提交法规草案、议案;根据经批准的年度立法计划向国务院提交行政法规草案,并提交由国务院总理分配的决议、项目和方案。

2. 向国务院、总理提交本部门管理范围内的行业和领域的长期、中期和年度发展战略、规划和计划以及重要国家项目、计划和工程。

3. 向总理提交有关部属行业和领域的决定草案、指示和其他文件。

4. 制定通知、决定、指示和其他有关部属行业和领域国家管理的文件。

制定国家标准;发布部属行业和领域的国家技术规范、程序、规则和经济-技术指标。

5. 指导、监督、检查并组织实施已颁布或批准的法律法规、战略、规划、计划、重要国家项目和工程;宣传、普及和教育法律,并监督法律在本部门管理范围内的实施情况。

六、关于文化遗产:

a) 向有审批权的部门提交成立国家级博物馆和文化、体育和旅游部专业博物馆的申请;

b) 向总理提交特别国家级文物区域保护等级的评定和调整事项;向联合国教科文组织申请将越南的标志性文化和自然遗产列为世界遗产;确认国家级文物并允许将其运出国境展览、研究或保存;处理法律规定下的文化遗产资产处置方案;

c) 组织实施经批准的文化遗产保护和发展规划;

d) 审查并向总理提交特别国家级文物和大型国家级文物总体规划的审批意见;

đ) 审查国家级文物保护、修复和恢复规划的任务和方案;审查特别国家级文物和国家级文物修缮项目的方案;审查位于国家级文物和特别国家级文物保护区外的建设项目改造和建设方案,依照法律规定;

e) 等级评定国家级文物、一级博物馆;调整国家级文物保护区;将非物质文化遗产列入国家级非物质文化遗产名录;按照法律规定将文物、古物、国家级文物移交给国有博物馆;确认成立国家级博物馆和专业博物馆的条件;根据法律规定协商确定二级和三级博物馆的等级;

g) 批准考古调查和发掘许可;批准将文物、古物运出国境展览、研究或保存的许可;根据法律规定批准定居国外的越南人、外国组织和个人研究和收集越南的非物质文化遗产;

h) 指导文物、古物登记手续和设立及运营鉴定古物机构的条件;

i) 建立机制和政策以动员、管理和使用资源来保护和发挥文化遗产的价值;

k) 指导和监督文化遗产的保护和利用活动;

7. 关于表演艺术:

a) 组织实施经批准的表演艺术发展规划;

b) 指导并组织实施有关表演、组织表演艺术、时装展示、选美和模特比赛、音像制品流通和销售的法律规定;

c) 规定各类专业艺术比赛和联欢会的组织方式;

d) 根据法律规定颁发和吊销表演、组织表演艺术、时装展示、选美和模特比赛、音像制品流通和销售的许可证;

8. 关于电影:

a) 组织实施经批准的电影业发展规划;

b) 在国内组织国际电影节;批准在国内举办专业电影节、专题电影节和外国电影日,以及在国外举办的越南电影日;

c) 管理国内生产的电影和动态影像资料的存档;管理在国外发行并在国内放映的外国电影的存档;

d) 根据法律规定颁发和吊销电影行业的许可证;

9. 关于美术、摄影、展览:

a) 组织实施经批准的美术、摄影、展览业发展规划和国家大型壁画、巨幅画规划;

b) 根据法律规定实施国家文化标志的管理;

c) 指导并组织实施有关美术、摄影和文化、艺术展览活动管理的法律规定;

d) 组织并直接组织美术作品、应用美术作品和摄影作品的展览;

đ) 指导美术作品和摄影作品鉴定活动的组织工作;

10. 关于著作权及相关权利:

a) 指导版权及相关权利法律文本的执行;

b) 实施措施保护国家、组织和个人在版权及相关权利保护领域的合法权益;

c) 指导版权及相关权利的提供、合作、订购、使用和保障,包括作品、表演、录音制品、广播节目;

d) 管理和开发属于国家所有的作品版权及相关权利,包括表演、录音制品、广播节目;

đ) 管理著作权登记证书、相关权利登记证书的颁发、重新颁发、更换和撤销效力的活动;

e) 管理版权及相关权利的鉴定活动;代理、咨询和服务版权及相关权利的活动。

11. 关于图书馆:

a)指导和组织实施经批准的图书馆网络规划;

b)指导与国外合作、交换图书、报刊资料,以及图书馆之间的资源共享;

c)指导图书馆成立条件及运营;指导对私人图书馆(为公众服务)进行活动登记证书的颁发和收回;指导图书馆资料的保管和利用;

d)制定机制和政策以动员资源发展图书馆事业。

12. 关于广告:

a) 按照法律规定实施国家对广告的管理;

b) 指导地方户外广告规划的制定;

c) 组织实施广告产品审查,依照法律规定;

13.关于群众文化、民族文化及宣传鼓动:

a)指导并组织实施有关成立日、传统日、响应日、纪念日、葬礼及其他由部或政府分配管理范围内的仪式的规定;

b)指导并组织实施经批准的文化基础设施规划;

c)指导并组织实施通过文化、文艺、直接视觉宣传鼓动活动传达党的方针政策、国家法律法规的内容;

d)实施国家管理,指导国旗、国徽、国歌、胡志明主席肖像的使用,按照法律规定执行;

đ)规定组织群众文艺联欢会、比赛、演出等活动;管理公共文化和娱乐服务经营活动;

e)管理节日活动;指导文明婚礼、丧事习俗;建设“全民团结建设文明生活”运动;采取措施预防迷信、落后风俗习惯、有害健康的堕落文化产品和破坏生态环境的行为;

g)制定并提交有权限机构发布关于保护、弘扬和发展越南各民族文化遗产的政策;

h)指导并组织实施民族政策,并监督其执行情况;

14.关于文学:

a)制定并指导实施经批准后的文学活动机制和政策;

b) 指导并监督文学活动的实施;

c)组织文学艺术创作营;

15.关于家庭工作:

a) 指导和组织实施《家庭发展国家战略》;

b) 指导执行有关家庭工作的法律法规规定及预防和制止家庭暴力的规定;

c)宣传和教育家庭道德、生活方式和行为规范;

d)建立文明家庭标准;

đ)建立家庭数据库,防止家庭暴力;推广和指导建设幸福、可持续发展的家庭模式;

16.关于全民体育健身:

a)指导并组织实施经批准后的体育发展战略、规划和全国性体育健身计划;

b)组织和指导群众体育辅导员队伍建设;宣传和指导体育锻炼方法;对基层体育辅导员进行专业培训;

c)组织国民体质调查;指导并应用国内外的传统体育项目和健康训练方法;

d)指导组织全国性的群众体育赛事;

đ)与教育部、国防部、公安部合作,指导并组织实施学校体育教育和武装部队体育活动;

e) 指导群众体育俱乐部和体育设施的注册活动。

17.关于竞技体育和职业体育:

a)向总理申请批准举办全国运动会、地区运动会、洲际运动会和世界运动会;

b)指导并组织实施经批准后的竞技体育和职业体育发展战略、规划;

c) 指导和组织实施运动员、教练员、裁判员的制度和政策;

d)允许在越南举办区域、洲际和世界单项体育锦标赛;每年举办全国青年锦标赛;规定国际体育活动在越南的管理;批准全国运动会章程;

e)制定运动员、教练员、裁判员的等级标准和评定程序;认可国际体育组织对越南运动员、教练员和裁判员的等级评定;

g)指导制定运动员、教练员、裁判员的培训计划;

e)规定运动员转会、选拔进入国家队的程序;规定组建国家队的程序;

h) 指导专业体育设施的注册活动;

18.关于旅游资源和旅游规划:

a)指导并组织实施旅游资源调查、评估和分类;

b)指导并组织实施经有权机关批准的全国旅游业总体发展规划、重点旅游区和国家级旅游景区规划;

19.关于旅游景区和景点:

a)决定国家级旅游景区认定;向总理申请认定跨省级行政区的国家级旅游景区;

b)指导并检查景区和景点的分类和认定;

c)指导国家级旅游景区的管理工作;

20.关于旅游经营和导游:

a)管理并组织实施旅游活动许可证和其他证明文件的分级发放和回收;

b)指导执行有关旅行社、住宿和其它旅游服务的法律规定;

c) 指导旅行社经营许可条件、手续、申请材料、变更、补发和撤销;

d) 指导旅游住宿设施等级评定的标准、程序、手续和申请材料;指导撤销旅游住宿设施等级评定决定;

戍) 组织实施旅游住宿设施等级评定和质量检查,按照法律规定;

e) 指导旅游服务设施达到接待游客标准的标志、申请材料、程序和手续;

g)指导导游证的申领、更换、补发和注销条件、程序和材料;

21.关于旅游促销:

a)制定并组织实施国内和国际旅游促销战略、计划和项目;协调跨地区、跨地方的旅游促销活动;

b)指导外国旅游局、国际和地区旅游组织在越南设立代表处;

c)制定并指导使用、开发和管理国家旅游数据库。

条|22.关于国际合作:

a) 向政府提交签署、批准、承认和加入关于文化、家庭、体育和旅游的国际条约;根据政府的分工参与国际组织;

b) 根据有权机关的授权组织谈判国际条约;根据总理的指示组织实施国际条约;按照法律规定以部的名义签订和执行国际协议;

c) 签订并组织实施由部负责的国际资助项目,并监督其执行情况;决定并允许举办由部负责的文化、家庭、体育和旅游领域的国际会议和研讨会;

d) 向有审批权限的部门提交建立国外文化中心和允许外国文化机构在越南设立的申请;

đ) 根据法律规定,管理国外文化中心和外国文化机构在越南的活动;

e) 组织国家和国际范围内的活动、展览、研讨会、展示,推广介绍国家形象、人民和文化艺术,涉及文化、家庭、体育和旅游领域;

23. 关于人才培养、培训和发展人力资源工作:

a) 指导、检查和评估按照权限执行有关文化、家庭、体育和旅游领域人才培养、培训和发展方面的法律法规;

b) 制定并发布或提请有权限的上级机关发布有关文化、家庭、体育和旅游领域的人才培养、培训和发展规划、计划、方案以及特殊机制和政策,包括在艺术、体育等领域的特殊人才培训、使用和奖励制度,以及对文化、体育和旅游培训机构教师、教练员、学员的特殊津贴制度,并进行指导、检查和组织实施;

24. 指导实施经批准的文化产业发展战略;直接组织实施由部管理的文化产业发展战略;

25. 根据法律规定管理本部门职责范围内的公共服务;

26. 根据法律规定履行对在本部门职责范围内活动的协会和非政府组织的任务和权力;

27. 根据法律规定审批本部门职责范围内的货物进出口许可;

28. 决定并组织实施属于本部门职权范围内的文化、家庭、体育和旅游领域的投资项目;

29. 组织并指导实施科学研究、科技进步应用和环境保护、应对气候变化的工作,涉及文化、家庭、体育和旅游领域;

30. 履行代表国家所有股份的企业和完全由国家出资企业的股东权利和责任,这些企业由部管理;

31. 执行监察、检查、接待公民、处理申诉和控告、预防腐败、厉行节约反对浪费以及依法处理违法行为;

32. 决定并指导实施部的行政改革计划,该计划的目标和内容已经国务院或总理批准;提出或决定按权限实施本部门职责范围内的分级管理任务;

33. 组织指导并实施文化、家庭、体育和旅游活动中竞赛表彰工作;

34. 管理机构编制、人员配备、公务员和职员;执行工资制度和其他激励政策、奖励和纪律措施,针对部管理范围内的公务员、职员和员工;

35. 财务管理、分配的预算和组织实施按照法律规定移交的资产。

36. 执行政府或总理指派的其他任务,以及法律规定的要求。

条3. 机构组成h结构

1. 干部人事司;

2. 计划财务司;

3. 法制司;

4. 教育司;

5. 激励奖励司。

6. 科技与环境司。

7. 图书馆司。

8. 民族文化司。

9. 家庭司。

10. 部办公厅。

11. 部监察局。

12. 文化遗产局。

13. 表演艺术局。

14. 电影局。

15. 著作权局。

16. 基层文化局。

17. 国际合作局。

18. 美术摄影展览局。

19. 体育总局。

20. 旅游总局。

21. 各民族文化旅游村管理委员会。

22. 国家文化艺术研究院。

23. 文化报。

24. 文艺杂志。

25. 信息技术中心。

26. 文化体育旅游干部学院。

本条第1款至第21款规定的单位是协助部长履行国家管理职能的行政单位,本条第22款至第26款规定的单位是为部长的国家管理职能服务的事业单位。

文化体育旅游部部长应向政府总理提交关于体育总局、旅游总局和各民族文化旅游村管理委员会的功能、职责、权限和组织结构的规定决定,并发布其他现有事业单位名单的决定。

文化体育旅游部部长规定除本条第19、20和21款规定的单位外,部内各单位的功能、职责、权限和组织结构。

科技与环境司、人事司、法制司设有3个处;计划财务司设有7个处;部监察局设有5个处;部办公厅设有9个处。

文化遗产局、电影局、国际合作局、美术摄影展览局设有办公室和4个处。

表演艺术局设有办公室和5个处。

著作权局设有办公室和6个处。

基层文化局设有办公室和8个处。

条 4. 生效日期

1. 本法令自发布之日起生效。

2. 本法令取代2013年7月16日政府发布的第76/2013/NĐ-CP号法令,该法令规定了文化体育旅游部的功能、职责、权限和组织结构。

条 5. 责任执行

文化体育旅游部部长、各部部长、相当于部级机关的首长、政府直属机关首长、省和直辖市人民政府主席负责执行本法令。/。

 

 

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 79
18/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 18/2021/TT-BVHTTDL quy định chế độ báo cáo thống kê trong hoạt động du lịch 발효 중 11/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 11/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Lân Sư Rồng 발효 중 05/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 05/2022/TT-BVHTTDL hướng dẫn hoạt động thư viện lưu động và luân chuyển tài nguyên thông tin 발효 중 13/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 13/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Quyền anh 발효 중 02/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 02/2018/TT-BVHTTDL Quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Karate 발효 중 14/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 14/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Võ cổ truyền, Vovinam 발효 중 03/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 03/2018/TT-BVHTTDL Quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Bơi, Lặn 발효 중 17/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 17/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Mô tô nước trên biển 발효 중 34/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 34/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Đấu kiếm thể thao. 발효 중 02/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 02/2022/TT-BVHTTDL quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành thư viện 발효 중 09/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 09/2021/TT-BVHTTDL hướng dẫn thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của thư viện công cộng tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. 발효 중 02/2019/TT-BVHTTDL Thông tư số 02/2019/TT-BVHTTDL quy định quy trình giám định tư pháp về quyền tác giả, quyền liên quan. 만료됨 03/2019/TT-BVHTTDL Thông tư số 03/2019/TT-BVHTTDL quy định quy trình giám định tư pháp đối với di vật, cổ vật. 만료됨 08/2019/TT-BVHTTDL Thông tư số 08/2019/TT-BVHTTDL quy định quy trình giám định tư pháp đối với sản phẩm văn hóa. 만료됨 10/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 10/2022/TT-BVHTTDL quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành nghệ thuật biểu diễn và điện ảnh 발효 중 06/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 06/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Dù lượn và Diều bay 발효 중 15/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 15/2021/TT-BVHTTDL bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật thuộc thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 발효 중 10/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 10/2021/TT-BVHTTDL hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Văn hóa tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. 발효 중 11/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 11/2022/TT-BVHTTDL quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm, miễn nhiệm thành viên Hội đồng quản lý, Chủ tịch Hội đồng quản lý trong đơn vị sự nghiệp công lập thuộc lĩnh vực văn hóa, gia đình, thể thao và du lịch 발효 중 09/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 09/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Judo 발효 중 06/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 06/2021/TT-BVHTTDL quy định tiêu chuẩn phong đẳng cấp vận động viên thể thao thành tích cao 발효 중 03/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 03/2022/TT-BVHTTDL quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành văn hóa cơ sở 발효 중 04/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 04/2022/TT-BVHTTDL hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu thể thao tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương 발효 중 06/2020/TT-BVHTTDL Thông tư số 06/2020/TT-BVHTTDL bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật thuộc thẩm quyền ban hành của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 발효 중 15/2019/TT-BVHTTDL Thông tư số 15/2019/TT-BVHTTDL Quy định chi tiết một số quy định về bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích 만료됨 14/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 14/2021/TT-BVHTTDL quy định tiêu chí phân loại, điều kiện thành lập, sáp nhập, hợp nhất, giải thể đơn vị sự nghiệp công lập thuộc lĩnh vực văn hóa, gia đình, thể thao và du lịch 발효 중 12/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 12/2021/TT-BVHTTDL hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và quy chế hoạt động của Hội đồng quản lý trong đơn vị sự nghiệp công lập thuộc lĩnh vực văn hóa, gia đình, thể thao và du lịch 발효 중 07/2017/TT-BVHTTDL Thông tư số 07/2017/TT-BVHTTDL quy định việc thu thập, báo cáo thông tin về gia đình và phòng, chống bạo lực gia đình 발효 중 26/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 26/2018/TT-BVHTTDL Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 28/2014/TT-BVHTTDL ngày 31 tháng 12 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định về quản lý hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế thuộc diện quản lý chuyên ngành văn hóa của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. 발효 중 35/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 35/2018/TT-BVHTTDL Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 15/2012/TT-BVHTTDL, Thông tư số 10/2013/TT-BVHTTDL, Thông tư số 11/2014/TT-BVHTTDL và Thông tư số 04/2016/TT-BVHTTDL. 발효 중 12/2019/TT-BVHTTDL Thông tư số 12/2019/TT-BVHTTDL Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Văn hóa - Thông tin ban hành, liên tịch ban hành. 발효 중 11/2019/TT-BVHTTDL Thông tư số 11/2019/TT-BVHTTDL Quy định về điều kiện để cơ sở đào tạo, nghiên cứu được tổ chức thực hiện các chương trình bồi dưỡng viên chức ngành văn hóa, thể thao và du lịch. 발효 중 02/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 02/2021/TT-BVHTTDL bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành 발효 중 09/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 09/2022/TT-BVHTTDL quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành mỹ thuật 발효 중 01/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 01/2022/TT-BVHTTDL sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2014/TT-BVHTTDL ngày 23 tháng 7 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định hồ sơ, các mẫu văn bản thực hiện giám định tư pháp; áp dụng quy chuẩn chuyên môn cho hoạt động giám định tư pháp trong lĩnh vực văn hóa; điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị, phương tiện giám định của văn phòng giám định tư pháp về di vật, cổ vật, quyền tác giả, quyền liên quan 만료됨 16/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 16/2021/TT-BVHTTDL quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành di sản văn hóa 발효 중 17/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 17/2021/TT-BVHTTDL quy định chế độ báo cáo thống kê của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 발효 중 03/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 03/2021/TT-BVHTTDL Bổ sung một số điều của các Thông tư quy định quy trình giám định tư pháp trong lĩnh vực văn hóa. 만료됨 04/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 04/2021/TT-BVHTTDL Quy định một số nội dung về giám định tư pháp trong lĩnh vực văn hóa. 만료됨 05/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 05/2021/TT-BVHTTDL Quy định tiêu chuẩn, định mức trang thiết bị tập huấn, thi đấu thể thao cho vận động viên, huấn luyện viên đội tuyển quốc gia. 발효 중 07/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 07/2021/TT-BVHTTDL quy định về tập huấn chuyên môn thể thao đối với người hướng dẫn tập luyện thể thao. 발효 중 16/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 16/2022/TT-BVHTTDL quy định chế độ báo cáo thống kê của ngành văn hóa, thể thao và du lịch 발효 중 17/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 17/2022/TT-BVHTTDL quy định các mẫu văn bản trong hoạt động điện ảnh 발효 중 13/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 13/2021/TT-BVHTTDL sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 06/2017/TT-BVHTTDL ngày 15 tháng 12 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định chi tiết một số điều của Luật Du lịch. 발효 중 11/2021/TT-BVHTTDL Thông tư số 11/2021/TT-BVHTTDL quy định Hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành văn hóa, thể thao và du lịch 발효 중 19/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 19/2022/TT-BVHTTDL quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng thẩm định kịch bản phim sử dụng ngân sách nhà nước 발효 중 07/2020/TT-BVHTTDL Thông tư số 07/2020/TT-BVHTTDL quy định nội dung tập huấn cho người lái phương tiện và nội dung hướng dẫn kỹ năng an toàn cho người tham gia hoạt động vui chơi, giải trí dưới nước. 발효 중 05/2020/TT-BVHTTDL Thông tư số 05/2020/TT-BVHTTDL Quy định về đánh giá hoạt động thư viện 발효 중 07/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 07/2022/TT-BVHTTDL quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành thể dục thể thao 발효 중 30/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 30/2018/TT-BVHTTDL Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật thuộc thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 발효 중 15/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 15/2018/TT-BVHTTDL quy định chuyên môn về tiêu chuẩn trọng tài, giám sát, cơ sở vật chất, trang thiết bị của doanh nghiệp tổ chức hoạt động đua chó để kinh doanh đặt cược 발효 중 29/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 29/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Wushu 발효 중 28/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 28/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Leo núi thể thao 발효 중 16/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 16/2018/TT-BVHTTDL quy định chuyên môn về tiêu chuẩn trọng tài, giám sát, cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân viên chuyên môn của doanh nghiệp tổ chức hoạt động đua ngựa để kinh doanh đặt cược 발효 중 01/2019/TT-BVHTTDL Thông tư số 01/2019/TT-BVHTTDL quy định về đánh giá phong trào thể dục, thể thao quần chúng. 발효 중 31/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 31/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Bắn súng thể thao 발효 중 22/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 22/2018/TT-BVHTTDL Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2012/TT-BVHTTDL ngày 16 tháng 7 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hướng dẫn Nghị định số 32/2012/NĐ-CP ngày 12 tháng 4 năm 2012 của Chính phủ về quản lý xuất khẩu, nhập khẩu văn hóa phẩm không nhằm mục đích kinh doanh 발효 중 02/2020/TT-BVHTTDL Thông tư số 02/2020/TT-BVHTTDL Quy định về bảo quản, thanh lọc tài nguyên thông tin và tài nguyên thông tin hạn chế sử dụng trong thư viện. 발효 중 04/2019/TT-BVHTTDL Thông tư số 04/2019/TT-BVHTTDL ban hành Danh mục hoạt động thể thao bắt buộc có người hướng dẫn tập luyện, Danh mục hoạt động thể thao mạo hiểm 발효 중 10/2017/TT-BVHTTDL Thông tư số 10/2017/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Taekwondo. 발효 중 01/2020/TT-BVHTTDL Thông tư số 01/2020/TT-BVHTTDL Quy định các mẫu văn bản thông báo thành lập, sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, giải thể, chấm dứt hoạt động thư viện 발효 중 13/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 13/2022/TT-BVHTTDL quy định danh mục và thời hạn định kỳ chuyển đổi vị trí công tác trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và thuộc phạm vi quản lý theo ngành văn hóa, thể thao và du lịch tại chính quyền địa phương 발효 중 06/2017/TT-BVHTTDL Thông tư số 06/2017/TT-BVHTTDL quy định chi tiết một số điều của Luật Du lịch. 발효 중 08/2020/TT-BVHTTDL Thông tư số 08/2020/TT-BVHTTDL ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật phần mỹ thuật trong xây dựng công trình tượng đài và phù điêu. 발효 중 06/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 06/2022/TT-BVHTTDL bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật thuộc thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 발효 중 20/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 20/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Patin 발효 중 13/2019/TT-BVHTTDL Thông tư số 13/2019/TT-BVHTTDL sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 06/2017/TT-BVHTTDL quy định chi tiết một số điều của Luật Du lịch. 발효 중 21/2018/TT-BVHTTDL Thông tư số 21/2018/TT-BVHTTDL quy định về cơ sở vật chất, trang thiết bị và tập huấn nhân viên chuyên môn đối với môn Lặn biển thể thao giải trí 발효 중 05/2019/TT-BVHTTDL Thông tư số 05/2019/TT-BVHTTDL Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật thuộc thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 발효 중 15/2022/TT-BVHTTDL Thông tư số 15/2022/TT-BVHTTDL hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Xúc tiến du lịch tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương 발효 중 05/2017/TT-BVHTTDL Thông tư số 05/2017/TT- BVHTTDL bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật thuộc thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 발효 중 03/2017/TT-BVHTTDL Thông tư số 03/2017/TT- BVHTTDL  quy định một số nội dung về an toàn, vệ sinh lao động đối với người lao động làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật, thể dục thể thao. 발효 중 7173/VBHN-BVHTTDL Văn bản hợp nhất số 7173/VBHN-BVHTTDL Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành nghệ thuật biểu diễn và điện ảnh 발효 중 6979/VBHN-BVHTTDL Văn bản hợp nhất số 6979/VBHN-BVHTTDL Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành mỹ thuật 발효 중 5538/VBHN-BVHTTDL Văn bản hợp nhất số 5538VBHN-BVHTTDL Quy định chi tiết một số điều của Luật Du lịch 발효 중 2110/VBHN-BVHTTDL Văn bản hợp nhất số 2110/VBHN-BVHTTDL Quy định quy trình giám định tư pháp đối với sản phẩm văn hóa 발효 중 03/2020/TT-BVHTTDL Thông tư số 03/2020/TT-BVHTTDL quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng lựa chọn dự án sản xuất phim có sử dụng ngân sách nhà nước. 만료됨 06/2019/TT-BVHTTDL Thông tư số 06/2019/TT-BVHTTDL ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Hội đồng thẩm định nội dung triển lãm. 발효 중 04/2017/TT-BVHTTDL Thông tư số 04/2017/TT- BVHTTDL quy định Chương trình bồi dưỡng kiến thức về bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh. 만료됨
79/2017/NĐ-CP
法令第79/2017/NĐ-CP规定文化体育与旅游部的职能、任务、权限和组织结构
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.