通知2019年第84号财政部令规定了对受害人的支持工作内容和费用标准,以及根据2013年第9号政府法令关于实施《反人口贩卖法》若干条款的规定的支持受害人制度。

通知2019年第84号财政部令规定了对受害人的支持工作内容和费用标准,以及根据2013年第9号政府法令规定的支持受害人制度。本通知适用于使用国家预算资金执行支持任务的机关、单位。

文号84/2019/TT-BTC
文件类型通知
发布机关财政部
签署人Trần Văn Hiếu — Thứ trưởng
更新23/06/2026
行业财政
领域行政事业财政
发布日期27/11/2019
生效日期15/01/2020
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

通知2019年第84号财政部令规定了对受害人的支持工作内容和费用标准,以及根据2013年第9号政府法令规定的支持受害人制度。本通知适用于使用国家预算资金执行支持任务的机关、单位。

适用范围

使用国家预算资金执行支持受害人任务和提供受害人支持制度的机关、单位、组织和个人。

要点

  • 执行受害人核实、接收、解救、保护和运送任务的机关、单位可以开支工作费用于会议、研讨会、业务培训;检查支持受害人工作。开支标准按照2017年第40号财政部通知。
  • 机关、单位在接收、核实受害人方面可以开支国际合作费用。开支标准按照相关通知。
  • 机关、单位可以为受害人提供基本需求和支持交通费用。伙食费最高每人每天70000元;交通费按实际里程计算。
  • 机关、单位可以为没有医疗保险卡的受害人提供医疗支持。普通药品费用按实际发生支付;在医疗机构的诊疗费用按医疗保险法律规定支付。
  • 机关、单位可以为受害人提供文化学习、职业技能培训和初始困难补助。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:物质和精神上支持受害人,减轻受害人的负担。
  • 消极影响:由于详细规定的实施,支持受害人工作的费用可能会增加。

❓ 常见问题

哪个机构负责开支工作费?

使用国家预算资金执行支持受害人任务的机关、单位可以按照规定开支工作费。

受害人伙食费是多少?

受害人伙食费最高每人每天70000元。

哪个机构负责在等待遣返期间支持受害人?

外国越南代表机构负责在等待遣返期间为受害人提供基本需求和支持交通费用。

受害人交通费是多少?

按照公共交通工具普通票价;如租用外部车辆,租车价格按双方协商并符合当地同期市场价格的合同为准。

哪个机构决定受害人的支持金额?

外国越南代表机构负责人根据实际支出凭证决定等待遣返期间受害人的支持金额。

全文

财政部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:84/2019/TT-BTC
河内,二零一九年十一月二十七日

通知

规定内容、费用标准对受害人的支持工作以及支持受害人制度的内容和费用标准
由政府于二零一三年一月十一日颁布的第9/2013/NĐ-CP号法令规定的《预防和打击人口贩运法》实施细则中的一些条款
日2013年1月11日
的若干条款

________________________

根据2011年3月29日《预防和打击人口贩运法》;

依据2015年6月25日《国家预算法》;

根据政府2013年1月11日第9/2013/NĐ-CP号法令关于《预防和打击人口贩运法》若干条款的实施细则;

根据政府2013年10月21日第136/2013/NĐ-CP号法令关于社会救助对象的社会福利政策;

根据二〇一六年十二月二十一日国务院第163号法令,关于《国家预算法》的实施细则和执行指南;

根据政府2017年第87号法令(2017年7月26日)关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

1. 撤销第三条、第四条、第五条、第六条、第七条、第八条、第九条、第十条。

财政部长发布本通知规定对受害人的支持工作内容和费用标准,以及政府2013年1月11日第9/2013/NĐ-CP号法令规定的对受害人的支持制度内容和费用标准。

第一条 范围与对象

第一条 适用范围

a) 本通知规定从国家财政年度经常性预算中为支持受害人工作的内容和费用标准;以及政府2013年1月11日第9/2013/NĐ-CP号法令规定的对受害人的支持制度内容和费用标准,按照《国家预算法》及其实施指导文件的规定适用于各机关、单位。

b) 使用国内外组织和个人提供的资金进行支持受害人工作时,支持受害人的制度应按照财政部和资助方的规定执行;如果资助方或其授权代表与财政部尚未就费用标准达成协议,则按本通知规定的费用标准执行。

二、适用对象

本通知适用于使用国家财政资金执行支持受害人任务的机关、单位、组织和个人。

第二条 经费来源

第二条 经费来源

1. 国家预算在每年各部门和地方的经常性预算中安排资金用于支持受害人的工作和对受害人的支持制度,按照《国家预算法》的规定分级管理。

2. 地方预算支持非公立社会福利机构和非公立受害者支持机构,以满足受害人的基本需求和交通费用,以及根据政府2013年1月11日第9/2013/NĐ-CP号法令第19、20和21条及本通知规定的费用标准提供医疗和心理支持。

3. 国内外组织和个人的资助。

4. 法律规定的其他合法来源。

条 第三条 支持受害人工作的内容和费用标准

支持受害人工作的内容和费用标准按照现行国家机关和公立事业单位财务支出制度执行。本通知具体指导以下内容和费用标准:

1. 支出工作人员费用,包括调查、接收、解救、保护和运送受害人的活动;组织会议、研讨会和培训;检查支持受害人工作的活动。具体内容和费用标准按照财政部2017年4月28日第40/2017/TT-BTC号通知关于差旅费和会议费制度的规定执行。

2. 国际合作中的接收和确认受害人的支出。具体内容和费用标准按照财政部2012年6月21日第102/2012/TT-BTC号通知关于出国短期公务人员差旅费制度的规定;财政部2018年8月10日第71/2018/TT-BTC号通知关于接待外国来访者、组织国际会议和研讨会以及国内接待的规定;财政部2009年11月19日第219/2009/TT-BTC号通知关于使用官方发展援助(ODA)资金项目的某些费用标准的规定;以及财政部2011年12月26日第192/2011/TT-BTC号通知对财政部2009年11月19日第219/2009/TT-BTC号通知的部分条款进行修改和补充的规定。

3. 加班费和夜班费:按照劳动法和财政部、人事部2005年1月5日第08/2005/TTLT-BNV-BTC号联合通知关于向公务员、职员支付夜班和加班工资的规定执行。

4. 建立和更新受害人数据库的支出。具体内容和费用标准按照财政部、计划投资部、信息通信部2012年2月15日第19/2012/TTLT-BTC-BKHĐT-BTTTT号联合通知关于管理和使用国家机关信息技术应用国家计划经费的规定;以及财政部2012年11月15日第194/2012/TT-BTC号通知关于维持国家机关和使用国家预算单位日常运作的信息创建费用标准的规定。

5. 租赁和采购专门用于调查、接收、解救和保护受害人的设备,按照现行招标法的规定执行。

6. 通讯、印刷资料、办公用品及其他与支持受害人工作相关的支出。费用标准依据合法的支出凭证,并在有权机关批准的预算范围内。

7. 受害人档案建立费用,每份档案费用为100,000元(包括照片、核实记录、移交记录)。

8. 支付给直接参与管理、保护受害人的无国家财政工资人员的费用,每人每天最高不超过200,000元。

条4. 内容和直接支持受害人的费用标准

1. 支付基本需求费用和交通费用

a) 餐费:受害人暂住在社会福利机构或受害者支持机构(以下简称“机构”)期间,按照《政府2013年第136号法令》规定的紧急保护对象在社会福利机构、家庭社会中的餐费补助标准给予补助。补助时间不超过三个月,依据《政府2013年第136号法令》第25条第3款的规定;

b) 衣物和个人生活必需品的补助:受害人暂住在机构期间,根据《政府2013年第136号法令》第26条第4款的规定,提供日常生活的用品和其他费用;

c) 支付受害人自愿返回居住地但无力支付的交通和餐费

- 交通费:按公共交通工具普通票价标准支付。对于未成年人受害人,接收、解救和支持受害人的单位安排工作人员使用单位交通工具送受害人返回居住地,费用按实际里程和运输时的油价计算;如租用外部车辆,则按合同约定价格并符合当地同一时期的价格;

- 路途中的餐费:每人每天至少70,000元。

2. 医疗费用支持

a) 对于没有医疗保险卡的受害人:在暂住期间免费发放医疗保险卡,依据《政府2013年第136号法令》第26条第2款的规定;

b) 常规药品费用支持:在暂住期间未签订医疗保险就医合同的受害人,根据实际发生的常规药品费用给予支持;

c) 如果受害人病情严重需转至医疗机构治疗,则医疗费用结算按照医疗保险法律规定执行;

d) 如果受害人在暂住期间死亡,在有权机关作出结论后二十四小时内,如果亲属未能及时到达或无法办理丧葬事宜,机构有责任组织丧葬。法医鉴定费用和丧葬费用按照社会福利机构中对象的规定执行。

3. 文化教育、职业技能培训费用支持及初始困难补助

a) 文化教育、职业技能培训费用支持

- 受害人免缴、减缴学费,并获得学习费用支持,依据《政府2015年第86号法令》关于国民教育系统学校学费收取、管理规定以及2015-2016学年至2020-2021学年减免学费、学习费用支持政策,《政府2018年第145号法令》对《政府2015年第86号法令》部分条款的修改补充,以及相关指导文件;

- 对于接受初级技能短期培训(少于三个月)的受害人,一次性支付技能培训费用。补助金额按照地方技能培训短期费用相应标准,但最高不得超过《财政部2016年第152号通知》第7条第1款规定的短期技能培训费用上限;

b) 对于返回居住地的贫困家庭受害人,一次性支付最低1,000,000元人民币的初始困难补助(贫困家庭是指收入低于标准的家庭)。

条 5. 内容和资助受害人在等待遣返回国期间的费用由驻外越南代表机构执行

1. 资助资金来源于根据政府总理2007年7月25日第119/2007/QĐ-TTg号决定和财政部2013年7月8日第92/2013/TT-BTC号通知设立的《保护在外国的越南公民和法人基金》。

2. 在等待核实和办理必要的回国手续期间,如果受害人无力支付,则根据《反人口贩卖法》第33条规定提供基本需求和支持交通费用。具体内容如下:

a) 提供受害人的临时餐饮和住宿费用,按照政府2019年1月23日第08/2019/NĐ-CP号法令规定的驻外越南机构人员生活费基础标准乘以地区系数;

b) 支付受害人的必需衣物、个人生活用品、当地交通工具费用以及与获取回国所需证件相关的必要费用,如逾期居留费、机场费、回国证件费、安全保证费、翻译费等。具体支出金额由驻外越南代表机构负责人根据实际票据并本着节约精神决定;

c) 对于希望返回居住地但无力支付机票、火车票或汽车票的受害人,驻外越南代表机构按公共运输票价购买并提供给受害人,将受害人送至空港口岸、陆路口岸或水路口岸;

d) 在等待遣返期间,如果受害人因病需要在当地医院治疗,驻外越南代表机构应收集相关费用票据,并根据规定审查支持具体个案的费用。若受害人去世,驻外越南代表机构应审查并支持丧葬火化费用或运送遗体回国的实际运费,以最低成本为准。

条 6. 制定、执行和结算实施对受害人的援助工作及援助制度的资金

1. 各机关单位制定预算、分配、执行和结算对受害人的援助工作及援助制度的资金,应遵循国家预算法及相关指导文件的规定。

本通知就地方财政对非公立救助机构提供的援助进行指导,依据政府2013年1月11日第09/2013/NĐ-CP号法令第三条第三款的规定如下:

a) 每年,在规定编制国家预算的时间内,劳动和社会事务厅根据本通知第三条第九款、第四条第一款和第二款规定的援助内容和标准,结合预计安置在本地救助机构的受害者数量,编制救助机构资金预算,并将其纳入机关经常性开支预算中,提交财政厅审核汇总,报有审批权的部门批准。

b) 劳动和社会事务厅应根据本通知第三条第九款、第四条第一款和第二款的规定向救助机构提供援助。对于不予援助的情况,劳动和社会事务厅应书面回复并说明理由。

条7. 实施条款

1. 本通知自2020年1月15日起生效。

2. 财政部、劳动和社会事务部2013年9月25日联合发布的第134/2013/TTLT-BTC-BLĐTBXH号通知,关于根据政府2013年1月11日第09/2013/NĐ-CP号法令详细规定的人口贩卖受害者援助工作的内容和标准的通知,自本通知生效之日起失效。

3. 根据本通知规定的支出标准,根据具体情况和预算能力,省、直辖市人民政府可提请省人民代表大会审议决定具体的援助标准。

4. 如本通知引用的文件被修改、补充或替代,则按新发布的文件执行。

5. 在执行过程中如有问题,请各单位向财政部反映,以便研究、修改和补充,使之更加符合实际并及时有效。/

部长签署
副部长
聂文俊
trần văn hiếu

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 37
09/2013/NĐ-CP Nghị định số 09/2013/NĐ-CP Hướng dẫn Luật Phòng, chống mua bán người 已失效 87/2017/NĐ-CP Nghị định số 87/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 已失效 66/2011/QH12 Luật Phòng, chống mua bán người số 66/2011/QH12 生效中 163/2016/NĐ-CP Nghị định số 163/2016/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật ngân sách nhà nước 已失效 83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 已失效 136/2013/NĐ-CP Nghị định số 136/2013/NĐ-CP Quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội 生效中 11/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2020/NQ-HĐND Về mức chi hỗ trợ cho nạn nhân bị mua bán trở về trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 70/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 70/2024/NQ-HĐND uy định một số nội dung, mức chi hỗ trợ nạn nhân và công tác hỗ trợ nạn nhân bị mua bán trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 13/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2023/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và mức chi chế độ hỗ trợ nạn nhân trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu theo quy định của Luật Phòng, chống mua bán người 生效中 17/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2022/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và mức chi chế độ hỗ trợ trực tiếp cho nạn nhân theo quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 34/2020/QĐ-UBND Quyết định số 34/2020/QĐ-UBND Quy định mức chi hỗ trợ cho công tác hỗ trợ nạn nhân; chế độ hỗ trợ nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11/01/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 337/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 337/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và mức chi chế độ hỗ trợ cho nạn nhân bị mua bán trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 34/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ nạn nhân và cho công tác hỗ trợ nạn nhân bị mua bán trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中 04/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2020/NQ-HĐND Quy định một số nội dung chi, mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân, chế độ hỗ trợ nạn nhân của tội phạm mua bán người trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 06/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2020/NQ-HĐND Quy định một số nội dung chi và mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân, chế độ hỗ trợ nạn nhân theo quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Bình Định 生效中 03/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và mức chi hỗ trợ nạn nhân của hành vi mua bán người trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 05/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2020/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi hỗ trợ nạn nhân và công tác hỗ trợ nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Phú Yên 生效中 08/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ cho công tác hỗ trợ nạn nhân; chế độ hỗ trợ nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11/01/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 05/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân, chế độ hỗ trợ nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Hậu Giang và mức hỗ trợ đối vớingười làm việc tại Trung tâm Công tác xã hội tỉnh Hậu Giang 生效中 05/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và chế độ hỗ trợ nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 35/2020/QĐ-UBND Quyết định số 35/2020/QĐ-UBND Triển khai thực hiện Nghị quyết số 09/2020/NQ-HĐND ngày 09/7/2020 của HĐND tỉnh về quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và mức chi hỗ trợ trực tiếp nạn nhân bị mua bán trên địa bàn tỉnh Long An 生效中 03/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐND Về việc Quy định một số nội dung và mức chi thuộc thẩm quyền ban hành của Hội đồng nhân dân Thành phố 生效中 15/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và hỗ trợ trực tiếp cho nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11/01/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 11/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2020/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và chế độ hỗ trợ nạn nhân của tội phạm mua bán người trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 46/2020/QĐ-UBND Quyết định số 46/2020/QĐ-UBND Quy định một số nội dung chi và mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân, chế độ hỗ trợ nạn nhân theo quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11/01/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 07/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và chế độ hỗ trợ nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11/01/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 生效中 09/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2020/NQ-HĐND Về quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và mức chi hỗ trợ trực tiếp nạn nhân bị mua bán trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 08/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2020/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi chế độ hỗ trợ nạn nhân quy định tại Thông tư số 84/2019/TT-BTC ngày 27 tháng 11 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Tài chính được đưa vào tạm trú tại cơ sở bảo trợ xã hội, cơ sở hỗ trợ nạn nhân và tái hòa nhập cộng đồng trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 34/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và mức chi chế độ hỗ trợ nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Kon Tum 生效中 19/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2022/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và mức chi chế độ hỗ trợ cho nạn nhân bị mua bán trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 22/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2021/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cụ thể cho công tác hỗ trợ nạn nhân và chế độ hỗ trợ trực tiếp cho nạn nhân theo quy định của Luật Phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 07/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2021/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và chế độ hỗ trợ nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 生效中 10/2021/QĐ-UBND Quyết định số 10/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định việc tiếp nhận, quản lý, hỗ trợ đối tượng là người bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn nhưng không có nơi cư trú ổn định; người là nạn nhân bị mua bán trở về trên địa bàn tỉnh Đồng Nai tại Trung tâm Bảo trợ Huấn nghệ Cô nhi Biên Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 75/2016/QĐ-UBND ngày 15/12/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh 生效中 Số: 37/2020/QĐ-UBND Quyết định số Số: 37/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung, mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và chế độ hỗ trợ nạn nhân của tội phạm mua bán người trên địa bàn tỉnh Điện Biên 已失效 29/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và chế độ hỗ trợ nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11 tháng 01 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 生效中 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Quy định một số nội dung, mức chi thực hiện công tác hỗ trợ nạn nhân và hỗ trợ nạn nhân bị mua bán trở về trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 57/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 57/2020/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác hỗ trợ nạn nhân và chế độ hỗ trợ trực tiếp cho nạn nhân quy định tại Nghị định số 09/2013/NĐ-CP ngày 11/01/2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật phòng, chống mua bán người trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中
受其指导 6
17/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2022/NQ-HĐND Ban hành quy định mức chi cụ thể kinh phí tập huấn, bồi dưỡng giáo viên và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục để thực hiện chương trình mới, sách giáo khoa mới giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 04/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2020/NQ-HĐND Về sửa đổi Khoản 6 Điều 1 Nghị quyết số 14/2019/NQ-HĐND ngày 09/12/2019 về tiếp tục thực hiện Đề án Chương trình Sữa học đường cải thiện tình trạng dinh dưỡng góp phần nâng cao tầm vóc trẻ em mẫu giáo và học sinh tiểu học giai đoạn 2018 – 2020 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 110/2021/TT-BTC Thông tư số 110/2021/TT-BTC Quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí thực hiện nhiệm vụ bảo hộ công dân và pháp nhân Việt Nam ở nước ngoài 生效中 34/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2020/NQ-HĐND Đề án đặt, đổi tên đường và công trình công cộng trên địa bàn thị xã Hoài Nhơn năm 2020 生效中 15/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2020/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi thực hiện Đề án "Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đến năm 2025" trên địa bàn tỉnh 生效中 46/2020/QĐ-UBND Quyết định số 46/2020/QĐ-UBND Quy định danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Tây Ninh 已失效
84/2019/TT-BTC
通知2019年第84号财政部令规定了对受害人的支持工作内容和费用标准,以及根据2013年第9号政府法令关于实施《反人口贩卖法》若干条款的规定的支持受害人制度。
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 18
07/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2021/NQ-HĐND Quy định một số chế độ, mức chi cho hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 13/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2023/NQ-HĐND Quy định một số cơ chế, chính sách đặc thù hỗ trợ phát triển thị xã Thái Hòa trở thành đô thị trung tâm vùng Tây Bắc Nghệ An giai đoạn 2022 - 2025 生效中 05/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2020/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung và mức chi để thực hiện chế độ dinh dưỡng đối với huấn luyện viên, vận động viên của Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 10/2021/QĐ-UBND Quyết định số 10/2021/QĐ-UBND Bãi bỏ 03 văn bản quy phạm pháp luật do Uỷ ban nhân dân tỉnh ban hành thuộc lĩnh vực Ban Quản lý Khu kinh tế tham mưu 生效中 35/2020/QĐ-UBND Quyết định số 35/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định của UBND tỉnh quy định quản lý, sử dụng kinh phí thực hiện chế độ cai nghiện ma tuý 生效中 34/2020/QĐ-UBND Quyết định 34/2020/QĐ-UBND 生效中 70/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 70/2024/NQ-HĐND quy định tiêu chí thành lập, số lượng thành viên, mức hỗ trợ, bồi dưỡng đối với lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tư ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Quảng Bình. 已失效 03/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐND Điều chỉnh, bổ sung các dự án chuyển mục đích từ lâm nghiệp được thực hiện trong giai đoạn 2016-2020 có thay đổi so với danh mục ban hành kèm theo Nghị quyết số 22/2019/NQ-HĐND ngày 16 tháng 12 năm 2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bình Phước 生效中 07/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2020/NQ-HĐND Về việc tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 47/2015/NQ-HĐND8 ngày 11/12/2015 của Hội đồng nhân dân tỉnh về chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều tỉnh Bình Dương giai đoạn 2016 - 2020 và chính sách bảo lưu đối với các hộ mới thoát nghèo 已失效 19/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 19/2022/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC THU, QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG PHÍ THẨM ĐỊNH BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN 生效中 11/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2026/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 08/2025/NQ-HĐND ngày 11 tháng 12 năm 2025 của Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng Quy định chính sách hỗ trợ phát triển thủy lợi nhỏ, thủy lợi nội đồng và tưới tiên tiến, tiết kiệm nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2026-2030 生效中 37/2020/QĐ-UBND Quyết định số 37/2020/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp thực hiện công tác quản lý nhà nước tại Khu kinh tế Vân Đồn giữa Ban Quản lý Khu kinh tế Vân Đồn với các sở, ban, ngành của tỉnh và UBND huyện Vân Đồn 生效中 57/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 57/2020/NQ-HĐND Ban hành Quy định về phân cấp thẩm quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản và thẩm quyền phê duyệt phương án xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Nam Định 生效中 22/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2021/NQ-HĐND Quy định không thu học phí học kỳ II năm học 2021 - 2022 đối với trẻ em mầm non, học sinh phổ thông công lập và học viên học tại cơ sở giáo dục thường xuyên theo chương trình giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Sơn La 已失效 29/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2020/NQ-HĐND Về chương trình bê tông hóa giao thông nông thôn, giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Bình Định 生效中 06/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2020/NQ-HĐND Quy định chức danh, bố trí số lượng và một số chế độ, chính sách đối với người hoạt động không chuyên trách ở phường, xã, thị trấn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 14/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2020/NQ-HĐND Về hỗ trợ chi phí mua thẻ bảo hiểm y tế cho người nhiễm HIV/AIDS và hỗ trợ chi phí cùng chi trả thuốc kháng vi rút HIV cho người nhiễm HIV/AIDS có thẻ bảo hiểm y tế trên địa bàn Thảnh phố Hồ Chí Minh 已失效 09/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2020/NQ-HĐND Về ban hành phí thăm quan di tích lịch sử Căn cứ Rừng Sác, huyện Cần Giờ. 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。