通知2020年第85号关于中央防灾减灾指导委员会和各级防灾减灾救援指挥部经费管理使用的规定

本通知详细规定并指导防灾减灾经费的编制、分配、执行和决算。主要内容包括:气象水文监测系统、早期预警;信息宣传;培训;科学研究;中央指导委员会及省、县、乡级活动;应对突发事件、自然灾害和救援的预备经费。具体支出标准在本通知中明确规定,并须遵守国家预算法。

문서 번호85/2020/TT-BTC
문서 유형通知
발행 기관财政部
업데이트14. 06. 2026
분야未分类
발행일01. 10. 2020
발효일01. 12. 2020
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

本通知详细规定并指导防灾减灾经费的编制、分配、执行和决算。主要内容包括:气象水文监测系统、早期预警;信息宣传;培训;科学研究;中央指导委员会及省、县、乡级活动;应对突发事件、自然灾害和救援的预备经费。具体支出标准在本通知中明确规定,并须遵守国家预算法。

적용 범위

适用于执行国家财政预算防灾减灾工作的各部委、行业和地区。

핵심 사항

  • 详细规定防灾减灾工作的内容和支出标准
  • 指导年度预算编制工作
  • 规定按照国家预算法的规定进行分配、执行和决算
  • 自2020年12月1日起生效。
  • 补助和兼职补贴制度继续实施,直至新的工资制度出台为止。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 加强防灾减灾工作的效果
  • 确保应对突发事件、自然灾害和救援所需的经费

❓ 자주 묻는 질문

本通知自何时起生效?

本通知自2020年12月1日起施行。

本通知规定的支出项目包括哪些内容?

支出项目包括气象水文监测系统、早期预警;信息宣传;培训;科学研究;中央指导委员会及省、县、乡级活动;应对突发事件、自然灾害和救援的预备经费。

经费由哪些来源安排?

2020年的经费在已由有权机关下达的2020年预算范围内安排。

전문

财政部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:85/2020/TT-BTC
河内,二〇二〇年十月一日

通知

关于中央防灾减灾指导委员会和各级防灾减灾及搜救工作经费管理使用的规定

中央防灾减灾指导委员会和各级防灾减灾及搜救工作

抗灾救灾各级

根据二零一五年六月二十五日《国家预算法》;

根据二〇一三年六月十九日《防灾减灾法》;

根据第14/2023/NĐ-CP号政府法令,关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据二〇一八年十一月二十九日国务院第160/2018/NĐ-CP号法令关于《防灾减灾法》若干条款的实施细则;

根据二〇一七年三月二十一日国务院第30/2017/NĐ-CP号法令关于应对突发事件、自然灾害和搜救工作的组织与活动;

根据二零一七年七月二十六日政府第87/2017/NĐ-CP号法令关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

执行二〇一九年四月二十五日总理第460/QĐ-TTg号决定关于完善中央防灾减灾指导委员会;

遵照行政事业财务司司长的建议;

财政部长发布本通知,规定中央防灾减灾指导委员会和各级防灾减灾及搜救工作经费管理使用事项。

第一章

总则

第一条 调整范围和适用对象

第一条 调整范围:本通知规定中央防灾减灾指导委员会和各级防灾减灾及搜救工作经费管理使用事项。

二、适用对象

a) 中央防灾减灾指导委员会及其常设办公室(包括位于河内的办公室和两个区域常设分部,即中部和西原地区以及南部地区);中央防灾减灾指导委员会成员的助手小组。

b) 各部委、相当于部委的机构和政府直属机构的防灾减灾及搜救指挥部(以下简称“部委级指挥部”);部委级指挥部的常设办公室或承担常设办公室职能的专业机构。

c) 省级、县级和乡级防灾减灾及搜救指挥部(以下简称“省级、县级、乡级指挥部”);省级、县级指挥部常设办公室的部分;乡级指挥部的常设部分。

d) 中央防灾减灾指导委员会及其常设办公室、部委级指挥部、部委级指挥部的常设办公室或承担常设办公室职能的专业机构、省级、县级、乡级指挥部或省级、县级指挥部常设办公室的部分、乡级指挥部的常设部分的干部、公务员、职员和其他个人。

第二条 经费来源

第一条 国家财政资金来源

a) 中央预算确保中央防灾减灾指导委员会、其常设办公室、成员助手小组、部委级指挥部和承担部委级指挥部常设办公室职能的专业机构的活动经费。该经费在农业和农村发展部年度经常性支出预算中安排(对于中央防灾减灾指导委员会、其常设办公室和成员助手小组);在各部委、相当于部委的机构和政府直属机构的年度经常性支出预算中安排(对于部委级指挥部和承担部委级指挥部常设办公室职能的专业机构)。

地方预算确保省级、县级、乡级指挥部的活动经费,并在被指定为指挥部任务的机构、省级、县级指挥部常设办公室的部分和乡级指挥部常设部分的年度经常性支出预算中安排。

b) 地方预算确保省级、县级、乡级指挥部的活动经费,并在被指定为指挥部任务的机构、省级、县级指挥部常设办公室的部分和乡级指挥部常设部分的年度经常性支出预算中安排。

其他法律规定的资金来源(如有)。

第二章

具体规定

第三条 经费内容

第二条 第一条第二款规定的单位根据职能、任务和所分配的国家财政预算范围内执行以下内容:

第一条 保障中央防灾减灾指导委员会、其常设办公室及其动员参与任务的机关和组织的活动费用。费用内容包括:

a) 办公用品、燃料、信息、通信和其他公共服务;

b) 租赁、购买、维修资产、物质基础、设备、必需和专用工具,以支持中央防灾减灾指导委员会及其常设办公室的应急响应、指挥、调度、现场监督和检查工作;

专用机器和设备的标准和定额按照二〇一七年十二月三十一日总理第50/2017/QĐ-TTg号决定关于使用机器和设备的标准和定额及相关现行规定执行。

c) 兼职补贴;中央防灾减灾指导委员会及其常设办公室、承担常设办公室职能的专业机构、各级指挥部常设办公室或承担常设办公室职能的专业机构聘用专家和合同工的工资和报酬;

d) 根据《劳动法》规定的加班费、差旅费和其他相关制度政策,用于参加值班、应急指挥会议和前往前方工作组的干部;

e) 管理运行系统、租赁公共服务费用,以提供和传输防灾减灾信息(专用监测预警系统、防灾减灾重点工程监控系统等);

f) 更新和补充防灾减灾决策支持数据库和工具,以服务预防、应对和减轻灾害后果的工作。

2. 仅保障部级指挥部、部级指挥部常设办公室或承担部级指挥部常设办公室职责的专业机构;省级、县级、乡级指挥部;省级、县级指挥部常设办公室承担的职责部分或乡级指挥部的常设部分:根据本条第1款规定的支出内容,由部级指挥部、部级指挥部常设办公室或承担部级指挥部常设办公室职责的专业机构;省级、县级、乡级指挥部;省级、县级指挥部常设办公室承担的职责部分或乡级指挥部的常设部分向有审批权的机关报请审议批准,确保支出内容符合实际工作需要,并在年度经常性预算范围内。

3. 国家防灾减灾周会议、研讨会及其他活动。

4. 防灾减灾培训、训练、教育和演练,针对参与防灾减灾和救援行动的力量;编制、普及和宣传材料,提高各级防灾减灾力量和社区对防灾减灾法律法规、知识和技能的认识。

5. 与各机关、组织和个人合作,提升各级防灾减灾系统的能力,属于中央防灾减灾指导委员会的任务范围内的活动。

6. 对在防灾减灾和救援工作中取得成绩的个人和组织进行奖励的工作。

7. 普及和宣传,提高社区对防灾减灾和救援的认识:制作、编辑、播出、发行、传输具有新闻性质的信息产品,广播、电视节目、出版物和其他信息产品(传单、海报、展板、标语、录像带、视频剪辑),通过手机短信和社交媒体传播信息,组织座谈会、竞赛、评选、摄影展览、集会和其他形式和产品的宣传活动,以加强关于防灾减灾和救援的信息传播。

8. 动员人力、物资、设备和工具,及时处理自然灾害事件。

9. 接收并分配紧急救灾资金。

10. 根据相关法律规定(如有)并经有权机关按照《国家预算法》及相关文件规定决定的其他支出内容,以完成防灾减灾和救援任务。

第四条 支出标准

1. 本通知第三条规定的内容支出标准,按照现行由有权国家机关制定的财政支出制度、标准和定额执行。本通知具体规定了以下一些支出标准:

a) 兼职补贴:按照2005年8月10日由内务部发布的第78/2005/TT-BNV号通知关于兼职干部、公务员和职员兼任其他单位领导职务的兼职补贴制度的规定执行;

b) 加班工资:按照2005年1月5日由内务部和财政部联合发布的第08/2005/TTLT-BNV-BTC号通知关于加班和夜班工资制度的规定以及2017年12月29日由农业和农村发展部发布的第31/2017/TT-BNNPTNT号通知关于防灾减灾领域特殊工作性质人员的工作时间和休息时间的规定执行;

c) 工作费用和会议费:按照2017年4月28日由财政部发布的第40/2017/TT-BTC号通知关于工作费用和会议制度的规定执行;

d) 信息宣传活动费用:按照2014年1月27日由财政部和司法部联合发布的第14/2014/TTLT-BTC-BTP号通知关于设立预算、管理和使用国家预算资金以确保基层群众法制宣传教育和法律接近度的规定以及2018年4月20日由信息和通信部发布的第03/2018/TT-BTTTT号通知关于电视节目生产经济和技术定额的规定以及2014年3月14日由政府发布的第18/2014/NĐ-CP号法令关于为报纸、广播、电视、网络报纸等出版物作者和版权持有人提供稿酬的规定执行;

承担宣传任务的机关负责人负责选择宣传的形式、内容和产品,并在授权范围内批准预算,确保符合政策、制度、节约、有效,并符合政府采购、委托和任务分配的相关法律规定;

đ) 中央防灾减灾指导委员会、部级指挥部、省级、县级、乡级指挥部对组织和个人的奖金:按照2017年7月31日由政府发布的第91/2017/NĐ-CP号法令关于实施《奖励法》若干条款的具体规定执行;

e) 向被动员或自愿参加搜救、应对灾害和灾难活动的组织和个人支付费用:按照2017年3月21日由政府发布的第30/2017/NĐ-CP号法令关于组织和应对事故、自然灾害和搜救活动的规定执行;

g) 运营系统管理费用:按照财政部、国家发展和改革委员会、工业和信息化部联合发布的第19号2012年12月15日通知(19/2012/TTLT-BTC-BKHĐT-BTTTT)关于国家信息技术应用计划经费管理和使用的规定执行;

h) 专家租赁费:按照人力资源和社会保障部2015年1月12日发布的第2号2015年通知(02/2015/TT-BLĐTBXH)关于国内咨询专家工资水平的规定,作为使用国有资金的咨询服务合同按时间计费方式的预算基础;

其他支出:根据合法有效的发票和凭证,并在批准的预算范围内;

2. 对于没有规定支出标准的内容:

a) 中央防灾减灾指挥部和中央部门防灾减灾指挥部从中央财政中支出的内容:由农业和农村发展部部长和其他部长决定适用已经由有权机关规定的类似任务和支出内容的标准,有合法有效的发票和凭证,在批准的预算范围内,并对其决定负责;

b) 省级、县级、乡级防灾减灾指挥部从地方财政中支出的内容:省级人民代表大会常务委员会审查并决定适用已经由有权机关规定的类似任务和支出内容的标准,有合法有效的发票和凭证,在批准的预算范围内,并对其决定负责;

3. 在批准的国家预算范围内;部长、相当于部长的机构负责人、政府直属机构负责人以及省级人民代表大会常务委员会决定具体支出标准,符合实际情况但最高不超过本通知规定的支出标准;

第五条 预算编制、分配、执行和决算

防灾减灾工作的预算编制、分配、执行和决算按照2015年《国家预算法》、2016年12月21日政府第163/2016/NĐ-CP号法令(关于《国家预算法》若干条款的具体实施规定)和财政部发布的相关指南的规定执行。此外,本通知还指导以下内容:

1. 编制预算:

每年,在编制国家预算的同时,被中央防灾减灾指挥部赋予任务的机构和单位、中央防灾减灾指挥部办公室以及各级指挥部应根据本通知第三条和第四条规定的支出内容和标准编制预算,并将其汇总到部委、相当于部委的机构和政府直属机构的经常性支出预算中,提交同级财政机关审核,报有权机关批准,按照《国家预算法》及相关指南的规定。

a) 关于中央防灾减灾指挥部

农业和农村发展部负责将中央防灾减灾指挥部及其办公室的活动经费纳入农业和农村发展部的国家预算草案,并提交财政部汇总,按照规定报告给有权机关。

b) 关于部门指挥部

各部委、相当于部委的机构和政府直属机构负责将部门指挥部及其办公室或承担办公室职能的专业机构的活动经费纳入各部委、相当于部委的机构和政府直属机构的国家预算草案,并提交财政部汇总,按照规定报告给有权机关。

c) 关于省、县、乡指挥部

对于省级指挥部的经费:被赋予省级指挥部任务的机构和单位应根据所分配的任务编制防灾减灾活动经费预算,并提交省财政局汇总,报有权机关决定。

对于县级、乡级指挥部的经费:被赋予县级指挥部常设机构或乡级指挥部常设机构任务的机构和单位应根据所分配的任务编制防灾减灾和救援活动经费预算,并将其汇总到机构和单位的预算中,提交同级财政机关审核,报有权机关决定。

二、预算分配和执行

a) 预算分配和执行按照《国家预算法》及相关指南、2017年3月21日政府第30/2017/NĐ-CP号法令(关于组织和应对事故、自然灾害及救援行动的规定)、本通知的规定进行;其中,具体分配中央防灾减灾指挥部、中央防灾减灾指挥部办公室、部门指挥部、部门指挥部办公室或承担办公室职能的专业机构、省、县、乡指挥部、省、县指挥部常设机构或承担其职能的专业机构、乡指挥部常设机构的活动经费。本通知第三条规定的内容经费分配不与第30/2017/NĐ-CP号法令第六章规定的资金来源和分级任务资金分配相重复。

b) 预算提取和支付按照2020年1月20日政府第11/2020/NĐ-CP号法令(关于国库业务行政程序的规定)和2020年6月22日财政部第62/2020/TT-BTC号通知(关于通过国库支付国家预算经常性支出的控制和支付规定)的规定执行。

各机关、单位应按照本法令的规定负责决算支付诉讼费用,并将其汇总到每年的决算报告中,按照国家经常性预算决算法、会计法及相关指导文件和其他相关法律规定。

a) 中央指挥部、中央指挥部常设办公室、部级指挥机构、省级、县级和乡级指挥部的活动经费统一纳入农业农村部每年国家财政决算(对于中央指挥部和中央指挥部常设办公室),各部委和中央机关(对于部级指挥机构)以及地方根据国家财政分级预算(对于省级、县级和乡级指挥部)。

b) 报告编制程序、表格格式、提交时间和审查报告的决算执行按照财政部于2017年12月25日发布的第137/2017/TT-BTC号通知关于审查、评估、通报和汇总年度决算的规定进行。

第三章

组织实施

条 6. 生效

本通知自2020年12月1日起生效。对于2020年的经费,各部门、行业和地区应在已由有权机关分配的2020年国家财政预算范围内安排。

对于从国家财政领取工资的机关和单位的工作人员补贴制度;兼职补贴规定在本通知第三条第1款第c项中,在有关工资制度和补贴的新规定出台之前,继续按照中共中央委员会第十二届七次会议于2018年5月21日通过的第27号决议《关于改进公务员、事业单位人员、武装力量和企业职工薪酬政策的决议》执行。

三、如果本通知引用的文件被修改、补充或替代,则按修改、补充或替代后的文件执行。

4. 各部部长、相当于部级的机构负责人、中央其他机关、各级人民政府主席负责指导和组织实施本通知。

在执行过程中,如遇问题,请各单位向财政部反映以便研究并作出相应修改。/。

部长签署
副部长
聂文俊
钩皇安 Tuấn

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 33
30/2017/NĐ-CP Nghị định số 30/2017/NĐ-CP Quy định tổ chức, hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn 만료됨 87/2017/NĐ-CP Nghị định số 87/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 만료됨 160/2018/NĐ-CP Nghị định số 160/2018/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật phòng, chống thiên tai 만료됨 163/2016/NĐ-CP Nghị định số 163/2016/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật ngân sách nhà nước 만료됨 83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 만료됨 33/2013/QH13 Luật Phòng, chống thiên tai số 33/2013/QH13 발효 중 76/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 76/2022/NQ-HĐND quy định mức chi phục vụ hoạt động của Ban Chi huy phòng, chống thiên tai và tiềm kiếm cứu nạn các cấp trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 27/2022/NQ-HDND Nghị quyết số 27/2022/NQ-HDND Quy định mức chi phục vụ hoạt động của Ban Chỉ huy Phòng, chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn các cấp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 49/2024/QĐ-UBND Quyết định số 49/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết nội dung chi và mức chi Quỹ Phòng, chống thiên tai Thành phố Hồ Chí Minh 만료됨 14/2024/QĐ-UBND Quyết định số 14/2024/QĐ-UBND Quy định về nội dung chi và mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Lâm Đồng 만료됨 Số: 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số Số: 05/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi và mức chi từ nguồn Quỹ phòng, chống thiên tai trên địa bàn tỉnh Bình Phước 발효 중 04/2024/QĐ-UBND Quyết định số 04/2024/QĐ-UBND Quy định nội dung chi và mức chi Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Bạc Liêu 만료됨 01/2024/QĐ-UBND Quyết định số 01/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về nội dung chi và mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Kon Tum 발효 중 37/2023/QĐ-UBND Quyết định số 37/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết nội dung chi và mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Đắk Lắk 발효 중 22/2023/QĐ-UBND Quyết định số 22/2023/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ cho người được huy động tham gia hoạt động Ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 31/2022/QĐ-UBND Quyết định số 31/2022/QĐ-UBND Quy định chi tiết nội dung chi, mức chi của Quỹ Phòng, chống thiên tai tỉnh Đắk Nông 발효 중 17/2022/QĐ-UBND Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND Quy định nội dung chi và mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Gia Lai 만료됨 53/2021/QĐ-UBND Quyết định số 53/2021/QĐ-UBND Quy định về nội dung chi, mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Tiền Giang 발효 중 10/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi phục vụ hoạt động của Ban Chỉ huy phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn các cấp trên địa bàn tỉnh 발효 중 01/2023/QĐ-UBND Quyết định số 01/2023/QĐ-UBND Quy định nội dung chi, mức chi và quản lý, sử dụng Quỹ phòng, chống thiên tai thành phố Cần Thơ 만료됨 05/2023/QĐ-UBND Quyết định số 05/2023/QĐ-UBND Quy định nội dung chi và mức chi của Quỹ Phòng, chống thiên tai tỉnh Hậu Giang 만료됨 01/2023/QĐ-UBND Quyết định số 01/2023/QĐ-UBND Quy định nội dung chi, mức chi Quỹ phòng, chồng thiên tai tỉnh Cao Bằng 발효 중 10/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2022/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi phục vụ hoạt động của Ban Chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn các cấp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 63/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 63/2021/NQ-HĐND Quy định một số mức chi hoạt động của Ban chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn các cấp của tỉnh Hà Giang 만료됨 10/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2021/NQ-HĐND Về việc quy định nội dung chi, mức chi cho các hoạt động của Ban Chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn các cấp trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 54/2021/QĐ-UBND Quyết định số 54/2021/QĐ-UBND Quy định về nội dung chi và mức chi các hoạt động của Ban Chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn cấp tỉnh, huyện, xã trên địa bàn tỉnh Long An 발효 중 14/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2021/NQ-HĐND Quy định mức chi phục vụ hoạt động của Ban Chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn các cấp trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 만료됨 02/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2021/NQ-HĐND Quy định mức chi kinh phí phục vụ hoạt động của Ban Chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 04/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2021/NQ-HĐND Quy định nội dung và mức chi cho hoạt động của Ban Chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn các cấp trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 만료됨 11/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2021/NQ-HĐND Về quy định nội dung chi và mức chi các hoạt động của Ban Chỉ huy Phòng, chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn cấp tỉnh, huyện, xã trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 09/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2021/NQ-HĐND Quy định mức chi phục vụ hoạt động của Ban Chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn các cấp trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 발효 중 31/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2021/NQ-HĐND Quy định mức chi phục vụ hoạt động của Ban Chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn các cấp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 발효 중 02/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2021/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi phục vụ hoạt động của Ban Chỉ huy phòng, chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn các cấp trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨
85/2020/TT-BTC
通知2020年第85号关于中央防灾减灾指导委员会和各级防灾减灾救援指挥部经费管理使用的规定
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 21
31/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 31/2021/NQ-HĐND Quy định mức chi tổ chức Hội thi sáng tạo kỹ thuật, Cuộc thi sáng tạo Thanh thiếu niên nhi đồng trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 53/2021/QĐ-UBND Quyết định số 53/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nội vụ tỉnh Cao Bằng 만료됨 17/2022/QĐ-UBND Quyết định số 17/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp, ủy quyền lập, thẩm định, phê duyệt, ban hành quy chế quản lý kiến trúc đô thị và quy chế quản lý kiến trúc điểm dân cư nông thôn trên địa bàn Phú Yên 만료됨 22/2023/QĐ-UBND Quyết định số 22/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 22/2020/QĐ-UBND ngày 02 tháng 10 năm 2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên ban hành Quy định cơ chế cho vay và thu hồi nguồn vốn đầu tư thực hiện Dự án năng lượng nông thôn II trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 01/2024/QĐ-UBND Quyết định số 01/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân Quận 9, quận Thủ Đức ban hành 발효 중 01/2023/QĐ-UBND Quyết định số 01/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Phòng Nội vụ thuộc Ủy ban nhân dân Quận 8 발효 중 31/2022/QĐ-UBND Quyết định số 31/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng 만료됨 49/2024/QĐ-UBND Quyết định số 49/2024/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ một phần Quyết định số 17/2016/QĐ-UBND ngày 18/8/2016 của UBND tỉnh quy định chế độ quản lý đặc thù đối với Đội tuyên truyền lưu động, Đội nghệ thuật quần chúng cấp tỉnh và cấp huyện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 발효 중 02/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2021/NQ-HĐND Phê duyệt Đề án tổ chức lực lượng, huấn luyện, hoạt động và đảm bảo chế độ, chính sách cho lực lượng Dân quân tự vệ trên địa bàn tỉnh Hậu Giang giai đoạn 2021 - 2025 만료됨 04/2024/QĐ-UBND Quyết định số 04/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân Quận 1 발효 중 54/2021/QĐ-UBND Quyết định số 54/2021/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất để xác định giá đất cụ thể tính tiền sử dụng đất đối với các trường hợp giao đất, công nhận quyền sử dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất năm 2022 trên địa bàn tỉnh Hà Nam 발효 중 04/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2021/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Khoản 1 và Khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 04/2017/NQ- HĐND ngày 06 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân thành phố về chính sách thu hút giáo viên mầm non trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 10/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2021/NQ-HĐND Bãi bỏ một số nội dung quy định tại Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐND ngày 17 tháng 4 năm 2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức chi thực hiện chế độ dinh dưỡng đối với huấn luyện viên, vận động viên thể thao thành tích cao trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 14/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2021/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 118/2019/NQ-HĐND ngày 05/12/2019 của HĐND tỉnh quy định về phân cấp quản lý tài sản công trên địa bàn tỉnh Sơn La 만료됨 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 1 발효 중 10/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2022/NQ-HĐND Quy định mức chi phục vụ hoạt động hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 11/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2021/NQ-HĐND Điều chỉnh, bổ sung cục bộ Quy hoạch phát triển giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 만료됨 37/2023/QĐ-UBND Quyết định số 37/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 05/2023/QĐ-UBND Quyết định số 05/2023/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Y tế thuộc Ủy ban nhân dân Quận 4 만료됨 09/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2021/NQ-HĐND Quy định nội dung chi thường xuyên hoạt động kinh tế giao thông đường thủy nội địa do ngân sách địa phương đảm bảo trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 발효 중 14/2024/QĐ-UBND Quyết định số 14/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết một số điều của Luật Đất đai năm 2024 áp dụng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.