通知第87/2025/TT-BTC号关于制定、管理和使用以及结算第十六届国会代表和2026-2031任期各级人民议会代表选举经费的规定

本通知规定了制定、管理和使用以及结算第十六届国会代表和2026-2031任期各级人民议会代表选举经费的程序。详细规定了向各部委、中央机关和地方分配经费,以及执行预算、预支、支付和结算经费的流程。

文号87/2025/TT-BTC
文件类型通知
发布机关财政部
签署人Bùi Văn Khắng — Thứ trưởng
更新12/06/2026
行业财政
领域国家预算
发布日期29/08/2025
生效日期29/08/2025
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本通知规定了制定、管理和使用以及结算第十六届国会代表和2026-2031任期各级人民议会代表选举经费的程序。详细规定了向各部委、中央机关和地方分配经费,以及执行预算、预支、支付和结算经费的流程。

适用范围

各参与第十六届国会代表和2026-2031任期各级人民议会代表选举工作的部委、中央机关、地方和相关组织。

要点

  • 关于制定选举经费预算的规定
  • 向各部委、中央机关和地方分配经费的规定
  • 执行预算、预支、支付和结算选举经费的流程
  • 将选举经费分配和使用情况报告国家选举委员会办公室和财政部。
  • 按照现行规定指导管理和使用以及结算选举经费

🌐 本文件的社会影响

  • 确保选举工作的财政资源
  • 加强选举经费管理使用的透明度
  • 帮助各单位有效开展选举工作

❓ 常见问题

本通知自何时生效?

本通知自签发之日起生效。

通知第102/2020/TT-BTC是否仍然有效?

通知第102/2020/TT-BTC自本新通知生效之日起失效。

全文

财政部
______

数:87/2025/TT-BTC

中华人民共和国
独立 自由 幸福
__________________________

河内,2025年8月29日

通知

关于制定、管理、使用和结算第十六届国会代表和2026-2031任期各级人民代表大会代表选举经费的指导意见

____________________

根据 根据2015年《选举国会代表和各级人民代表大会代表法》;依据 2025年对《选举国会代表和各级人民代表大会代表法》的若干条款进行修改补充的法律规定;

根据 2015年《国家预算法》;

根据 2025年《国家预算法》;

根据2025年2月25日国务院令第35/2025/NĐ-CP关于农业农村部职能、任务、权限和组织结构的规定; 29/2025/NĐ-CP号(2025年2月24日发布),关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2025年2月25日国务院令第35/2025/NĐ-CP关于农业农村部职能、任务、权限和组织结构的规定; 166/2025/NĐ-CP号(2025年6月30日发布),关于修改、补充国务院令第 29/2025/NĐ-CP号(2025年2月24日发布),关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2025年7月9日第03/HĐBCQG-CTĐB号中央选举委员会关于分配起草和发布服务选举工作的文件任务的通知执行;

根据财政经济司司长的意见;

财政部长发布本通知,指导制定、管理、使用和结算第十六届国会代表和2026-2031任期各级人民代表大会代表选举经常性国家预算经费。

第一条 调整范围和适用对象

第一条 本通知指导制定、管理、使用和结算第十六届国会代表和2026-2031任期各级人民代表大会代表选举经常性国家预算经费。

第二条 本通知适用于与制定、管理、使用和结算第十六届国会代表和2026-2031任期各级人民代表大会代表选举经常性国家预算经费有关的机关、组织和个人。

第二条 总则

一、第十六届国会代表和2026-2031任期各级人民代表大会代表选举工作所需经费由国家预算保障。

二、根据地方实际情况、工作任务要求和地方预算能力,各级人民政府向同级人民代表大会报告,补充地方预算资金以支持选举工作,并与中央预算拨付的地方目标资金一起使用。

三、用于选举工作的经费必须由各机关单位严格管理,按照规定制度和目的使用,确保有效、公开透明,避免重复;加强信息技术、科学技术的应用,推动创新和数字化转型,为选举工作服务;利用以前选举中仍可使用的设备,调动各机关组织已配备的设备,为选举工作服务,确保节约国家预算支出。

第三条 经费内容

用于第十六届国会代表和2026-2031任期各级人民代表大会代表选举工作的经费可用于以下内容:

一、编制服务选举工作指导文件的费用;与选举工作相关的报告和文件。

二、印制选举相关文件资料的费用:

(一)印制选举所需的文件资料,如:《选举国会代表和各级人民代表大会代表法》及其实施指南;选举相关的指示、指导文件等出版物。

(二)印制:选民证、选票、投票站规则、选举相关表格、选举工作人员标志;候选人申请表、简历、各类选举名单(选区名单、选民名单、候选人名单、自荐候选人名单、当选人名单);与选举相关的会议记录、当选代表证书及其他相关文件资料。

三、信息技术、科学技术应用、创新和数字化转型费用;建立、更新和运行服务于选举工作的电子信息网站:各单位使用现有系统和已分配的预算来支持选举工作。如有新的需求,各单位应根据科技和创新、信息技术、国家预算及相关法律法规的规定批准任务和预算。

四、为中央选举委员会办公室配备资产、机器和设备的费用。

五、维护选举期间的安全、秩序、信息宣传、指导和动员选举的费用。

六、组织会议的费用:部署选举工作会议、在线会议、协商会议、选民会议、选民见面会、动员选举会议;培训会议、调度会议、总结会议和奖励会议。

七、指导、监督选举工作的费用:

(一)交通和差旅费用。

(二)选票运输、管理和计票费用。

(三)其他与指导、检查和监督选举工作相关的费用。

八、中央选举委员会办公室仅支持在地方被推荐为中央国会议员候选人的候选人(在居住地选民接触点和被推荐为候选人的地区选民接触点)。

九、仅涉及接待公民、处理申诉和举报;监督选举申诉和举报活动。

十、选举行政费用:

(一)办公用品和选举期间的行政费用。

(二)为选举服务的信息通信费用。

(三)租用会议厅和投票地点(如有需要)。

(四)在投票站提供选举服务(装饰、音响设备等)的费用。

(五)制作额外投票箱、刻制选举机构印章、公布选举名单的费用。

(六)支付直接参与选举人员的补贴。

(七)直接为选举工作提供的服务费用。

条4. 中央支出标准

1. 会议组织费用:按照财政部2017年4月28日第40/2017/TT-BTC号通知关于差旅费和会议费用的规定执行,该规定经财政部2025年3月19日第12/2025/TT-BTC号通知修改补充。

干部参加选举服务工作的培训费用,按照财政部2018年3月30日第36/2018/TT-BTC号通知关于编制、管理和使用干部教育培训经费的规定执行,该规定经财政部2023年1月31日第6/2023/TT-BTC号通知修改补充。

特别是,由全国选举委员会召集的会议费用,根据国会常设委员会2012年9月20日第524/2012/UBTVQH13号决议关于为保障国会活动而制定的一些开支制度的规定执行,内容包括:饮食、住宿、饮料、代表补贴。

2. 会议补贴:

a) 全国选举委员会、选举委员会各小组、中央人民团体联合会主席团的会议:

- 主持会议者:每人每次会议500,000元。

- 参会人员:每人每次会议200,000元。

- 服务对象:每人每次会议100,000元。

b) 与选举工作相关的其他会议:

- 主持会议者:每人每次会议300,000元。

- 参会人员:每人每次会议200,000元。

- 服务对象:每人每次会议100,000元。

3. 国会常设委员会、全国选举委员会、选举委员会各小组、中央人民团体联合会对选举工作的指导、检查和监督费用:

除现行规定的差旅费外,工作组还可以如下支出:

a) 监督组组长:每人每次会议300,000元。

b) 正式监督组成员:每人每次会议200,000元。

c) 服务于监督组的干部、公务员、职员:

- 直接服务于监督组:每人每次会议150,000元。

- 间接服务于监督组(司机、领导保卫):每人每次会议100,000元。

d) 检查和监督结果报告费用:

- 各工作组汇总报告;各轮检查和监督汇总报告:每份报告5,000,000元。

- 提交国会常设委员会、全国选举委员会的检查和监督汇总报告:每份报告7,000,000元。

- 征求个人或专家意见:按照国会常设委员会2012年9月20日第524/2012/UBTVQH13号决议第14条第2款的规定执行,每人每次征求意见费用从100,000元到300,000元不等,总费用不超过每人每份文件1,000,000元。

- 报告整理完善:每份报告1,000,000元。

4. 文件编制费用:

a) 法规文件编制费用:按照全国人民代表大会2025年5月17日第197/2025/QH15号决议关于一些特别机制和政策以促进立法和实施以及相关指导文件的规定执行。

b) 与选举工作有关且在全国范围内生效的文件编制费用(除a项规定范围外),由国会常设委员会、全国选举委员会、选举委员会各小组、内务部、中央人民团体联合会、全国选举委员会办公室发布(选举委员会决议、计划、通报、指导文件、中期总结报告、最终总结报告、全国选举总结记录;针对一个省但发送给所有省份共同使用的指导文件):

- 编制文件:每份文件3,000,000元(包括最终产品,包含吸收和修正)。特别地,选举委员会决议和向国会提交的选举总结报告的编制费用,按照全国人民代表大会决议编制费用的规定执行,详见全国人民代表大会2025年5月17日第197/2025/QH15号决议。

- 征求个人或专家意见:每人每次征求意见费用从100,000元到300,000元不等,总费用不超过每人每份文件1,000,000元。

5. 对直接参与选举服务人员的补贴:

a) 按照定额/月标准对以下人员进行补贴:

- 全国选举委员会主席、副主席;选举委员会各小组组长:每人每月3,300,000元。

- 全国选举委员会委员;各小组副组长、小组成员;选举委员会办公室主任、副主任;选举委员会办公室常务副主任:每人每月3,000,000元。

- 属于选举委员会办公室的成员;选举委员会办公室各协助小组成员:每人每月2,700,000元。

- 享受选举服务补贴的时间从决议、成立决定、任命决定生效之日起至选举委员会结束任务之日止。同一人从事多项任务时,只享受最高补贴标准。补贴名单需经有权限的机关批准。

b) 直接服务于选举工作的动员和征召人员(除已动员和征召参加各小组和选举委员会办公室协助小组的人员外),每人每天补贴200,000元;享受补贴时间不超过15天(不包括参加检查和监督团队、直接服务民众和处理选举投诉举报的日期、选举日前一天和选举日)。

如果直接服务于选举工作的动员和征召时间超过15天,则按最高补贴标准执行:每人每月3,000,000元,依据有权机关批准的动员和征召决定或文件。

c) riêng hai ngày (ngày trước ngày bầu cử và ngày bầu cử): chi bồi dưỡng 300.000 đồng/người/ngày, áp dụng đối với tất cả các lực lượng trực tiếp tham gia phục vụ bầu cử; danh sách đối tượng được hưởng chế độ chi bồi dưỡng theo các quyết định, văn bản của cấp có thẩm quyền phê duyệt.

6. chi khoán hỗ trợ cước điện thoại di động cho những người trực tiếp phục vụ trong đợt bầu cử:

a) mức hỗ trợ 500.000 đồng/người/tháng đối với:

- chủ tịch, các phó chủ tịch hội đồng bầu cử quốc gia; trường các tiểu ban hội đồng bầu cử quốc gia.

- thành viên hội đồng bầu cử quốc gia; phó trưởng các tiểu ban, thành viên các tiểu ban; chánh văn phòng, phó chánh văn phòng hội đồng bầu cử quốc gia; thường trực tổ giúp việc cho ban thường trực ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam; thường trực giúp việc cho bộ trưởng bộ nội vụ.

- thành viên thuộc văn phòng hội đồng bầu cử quốc gia.

b) trường hợp cần thiết, chánh văn phòng hội đồng bầu cử quốc gia, ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam, bộ trưởng bộ nội vụ quyết định danh sách cán bộ tham gia phục vụ công tác bầu cử được hỗ trợ cước điện thoại di động, mức khoán hỗ trợ tối đa không quá 300.000 đồng/người/tháng.

c) thời gian hưởng hỗ trợ cước điện thoại di động được tính theo thời gian thực tế phục vụ công tác bầu cử, từ thời điểm nghị quyết, quyết định thành lập, cử người được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

7. văn phòng hội đồng bầu cử quốc gia khoán chi hỗ trợ cho người ứng cử đại biểu quốc hội ở trung ương thực hiện lấy ý kiến cử tri nơi cư trú và đi tiếp xúc cử tri ở địa bàn được giới thiệu ứng cử: 5.000.000 đồng/điểm nhằm trang trải chi phí cần thiết như: trang trí, thuê địa điểm, nước uống, bảo vệ và các khoản chi khác. trường hợp, nhiều người ứng cử cùng một địa bàn mức hỗ trợ tối đa 5.000.000 đồng/điểm. danh sách điểm tiếp xúc cử tri thực hiện theo kế hoạch tiếp xúc cử tri của mặt trận tổ quốc các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.

8. chi tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo về bầu cử:

a) người được giao trực tiếp việc tiếp công dân: 150.000 đồng/người/buổi.

b) người phục vụ trực tiếp việc tiếp công dân: 100.000 đồng/người/buổi.

c) người phục vụ gián tiếp việc tiếp công dân: 50.000 đồng/người/buổi.

9. chi đóng hòm phiếu:

trường hợp hòm phiếu cũ không thể sử dụng, hoặc cần phải bổ sung, mức chi tối đa 500.000 đồng/hòm phiếu.

10. chi khắc dấu:

trường hợp dấu cũ không thể sử dụng, hoặc cần phải bổ sung, mức chi tối đa 400.000 đồng/dấu (mức chi chưa bao gồm phí, lệ phí).

11. chi bảng niêm yết danh sách bầu cử:

trường hợp chưa có bảng niêm yết, hoặc bảng cũ không thể sử dụng, hoặc cần phải bổ sung, mức chi tối đa 1.500.000 đồng/bảng.

12. chi ứng dụng công nghệ thông tin, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, xây dựng, cập nhật, vận hành trang thông tin điện tử phục vụ công tác bầu cử: thực hiện theo quy định của pháp luật về công nghệ thông tin, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo; các định mức kinh tế - kỹ thuật và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan.

13. chi công tác tuyên truyền, in ấn: thực hiện theo quy định của pháp luật hiện hành về đấu thầu, giao nhiệm vụ.

14. chi trang bị tài sản, máy móc, thiết bị phục vụ văn phòng hội đồng bầu cử quốc gia: thực hiện theo đúng định mức, chế độ, chi tiêu hiện hành trong phạm vi dự toán ngân sách hàng năm giao cho văn phòng quốc hội.

15. các khoản chi phát sinh theo thực tế chưa được quy định mức chi tại văn bản này và các văn bản quy phạm pháp luật khác, văn phòng hội đồng bầu cử quốc gia phối hợp với văn phòng quốc hội thống nhất quy định bổ sung; chủ nhiệm văn phòng quốc hội ban hành bằng văn bản để triển khai thực hiện.

các trường hợp đặc biệt phát sinh vượt quá thẩm quyền của chủ nhiệm văn phòng quốc hội, chánh văn phòng hội đồng bầu cử quốc gia báo cáo chủ tịch hội đồng bầu cử quốc gia quyết định.

条5. 经费标准地方

1. 对于本通则第3条规定的支出内容:根据本通则第4条规定的标准和中央财政补充的选举服务经费,结合地方实际情况和地方财政平衡能力,并与省级选举委员会协商一致后,由省级人民政府向同级人民代表大会或其授权决定(在被人民代表大会委托的情况下)具体的地方支持金额和享受时间。

2. 对于地方特有的支出任务,超出已规定的标准、定额和制度之外:根据地方实际情况和地方财政平衡能力,省级选举委员会与省级人民政府协商,将具体的地方支出金额提交省级人民代表大会决定。

3. 其他支出内容:按照现行法律法规执行,按实际发生情况结算,凭合法有效的凭证,在经有权机关批准的预算基础上进行。

条6. 预算编制、执行及核算、决算经费

选举经费的预算编制、管理、使用和决算应遵循《国家预算法》、《会计法》及相关法律法规的规定以及相关实施指南。本通则对以下具体事项作出指导:

1. 关于预算编制:

a) 对于各部、中央机构:根据全国人民代表大会常务委员会分配的为第十六届全国人民代表大会代表和2026-2031任期各级人民代表大会代表选举服务的任务,依据本通则规定的支出制度和其他现行支出制度,负责组织选举活动的各部、中央机构应编制第十六届全国人民代表大会代表和2026-2031任期各级人民代表大会代表选举服务经费预算,并报送全国选举委员会办公室,同时抄送财政部。

b) 对于各省、直辖市:

根据地方选民数量,依据经有权机关批准的支出制度,各投票站、选举委员会(包括全国人大代表选举委员会、省、乡级人民代表大会代表选举委员会)应编制本级选举服务经费预算,并报送同级选举委员会汇总后上报上级选举委员会。

省级选举委员会:根据各级选举委员会的数量;选举委员会(包括全国人大代表选举委员会、省、乡级人民代表大会代表选举委员会)的数量;投票站的数量;各级选举委员会、选举委员会、投票站成员的数量;地方选民数量;依据本通则规定的支出制度和其他现行支出制度,汇总并审核地方各级人民代表大会代表选举服务经费预算,并报送全国选举委员会办公室,同时抄送财政部。

c) 在各部、中央机构、中华全国工商业联合会和省级选举委员会编制的预算基础上,全国选举委员会办公室制定选举经费分配原则和标准,报全国人民代表大会常务委员会审批。根据全国人民代表大会常务委员会的意见,全国选举委员会办公室汇总中央财政安排给各部、中央机构和地方用于选举服务的经费分配方案,并报送财政部以供有权机关按规定程序报告。

在等待有权机关安排选举服务经费期间,各单位应主动使用已获有权机关分配的预算资金,确保及时为第十六届全国人民代表大会代表和2026-2031任期各级人民代表大会代表选举提供服务。

2. 关于分配和下达预算:

a) 对于各部委、中央机关:

中央一级预算单位在获得有权机关下达的预算后,应将其分配并下达给所属使用预算资金的单位,以便按照规定执行。

b) 对于地方:

在收到全国人民代表大会常务委员会的意见后,财政部应向有权机关报告,从中央财政中补充地方选举服务经费,并将其转交省级人民政府,同时抄送省级选举委员会。

根据有权机关通报的选举经费额度,结合地方选民数量和各地区的具体情况,省级选举委员会应批准选举经费分配方案,并将其提交财政局汇总,呈报有权机关决定省级有关机关和组织的预算,并为乡级人民政府、投票站、选举委员会和地方有关机关和组织提供目标性补充。

3. 关于预算执行、预支、结算和决算:

各机关和单位应按照《国家预算法》及相关指南;政府令第11/2020/NĐ-CP号2020年1月20日关于国库行政事务的规定;财政部令第17/2024/TT-BTC号2024年3月14日关于通过国库支付经常性开支的控制和结算的指南执行。本通则对以下具体事项作出指导:

a) 中央单位获得选举经费分配后,应按照现行财务支出规定管理和结算选举经费,并将其汇总到本单位年度决算报告中。

b) 地方单位获得选举经费分配后,应按照现行规定与同级财政部门共同管理和结算选举经费。

在选举组织和选举委员会完成任务并由全国选举委员会、选举委员会公布选举结果后,如果经费决算工作尚未完成,则选举组组长和选举委员会主任应将责任和权限委托给代表人民政府负责选举经费决算工作的选举组成员或选举委员会委员。

c) 选举活动结束后,在九十日内,各部委、中央机构和各省、直辖市财政厅向国家选举委员会办公室和财政部报送关于选举经费分配和使用情况的报告,以便汇总并向有权限的部门报告。

条7. 实施条款

本通知自签发之日起生效。

自本通知生效之日起,《关于第十五届全国人民代表大会代表和各级人民代表大会代表2021-2026任期选举经费预算编制、管理、使用和决算的通知》(财政部令第102号,2020年11月23日)失效。

对于在本文件生效前已开展的工作量,各部委、中央机构和地方根据本文件的规定以及合法有效的支出凭证,按照《国家预算法》的规定进行决算。

当本通知引用的制度和标准被修改、补充或被新的文件替代时,应按照修改后的文件执行。

在实施过程中,如遇困难和问题,请各部委、中央机构和地方及时反映至国家选举委员会办公室和财政部处理。

发送单位:
- 省市人民代表大会、省市政府;

- 中央办公厅和各中央委员会;
中央办公厅及党中央各部门;
- 全国人民代表大会常务委员会办公室;
- 国家审计署;
- 最高人民法院;
- 最高人民法院;
最高人民检察院,
- 国家审计署;
- 各部、相当于部级的机构、政府直属机构;
各协会、团体中央机构;
各省、直辖市人大常委会、人民政府、财政局;
- 各地区国家金库;
- 司法部法规检查和行政违法处理管理局;
政府公报;
- 政府门户网站;
- 财政部官方网站;
- 财政部下属各单位;
存档:文秘处、会计处(125份)。/

部长签署
副部长

聂文俊

鲍文康

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 35
89/2025/QH15 Luật Ngân sách nhà nước số 89/2025/QH15 生效中 83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 已失效 29/2025/NĐ-CP Nghị định số 29/2025/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính 生效中 85/2015/QH13 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân số 85/2015/QH13 生效中 83/2025/QH15 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân số 83/2025/QH15 生效中 52/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ kinh phí phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn thành phố Huế 生效中 811/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 811/2025/NQ-HĐND Quy định một số mức chi, thời gian được hưởng bồi dưỡng, hỗ trợ kinh phí phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中 186/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 186/2025/NQ-HĐND Quy định một số nội dung về kinh phí bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 48/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ để phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中 54/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 54/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi và thời gian được hưởng hỗ trợ phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 của tỉnh Thanh Hóa 生效中 32/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi và thời gian được hưởng chế độ hỗ trợ đối với các nội dung chi phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 99/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 99/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi phục vụ cho công tác tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Quảng Ninh, nhiệm kỳ 2026-2031 生效中 24/2026/NQ-HĐND Nghị quyết số 24/2026/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian hưởng hỗ trợ khi tham gia phục vụ công tác bầu cử địa biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh quảng Trị. 生效中 63/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 63/2025/NQ-HĐND Về việc quy định mức chi, thời gian hỗ trợ kinh phí phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 22/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2025/NQ-HĐND Ban hành quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 生效中 42/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 30/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung chi và mức chi phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中 46/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ và các nhiệm vụ chi có tính đặc thù phục vụ cho công tác tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 生效中 45/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2025/NQ-HĐND Ban hành quy định mức chi và thời gian hưởng hỗ trợ kinh phí phục vụ bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVi và bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2030 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 '19/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '19/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ phục vụ công tác tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn thành phố Cần Thơ 生效中 41/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2025/NQ-HĐND về việc quy định nội dung chi, mức chi, thời gian hỗ trợ kinh phí phục vụ bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中 30/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ kinh phí phục vụ công tác tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 生效中 35/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi và thời gian được hưởng hỗ trợ phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Ninh Bình, nhiệm kỳ 2026 -2031 生效中 12/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi và thời gian được hưởng hỗ trợ thực hiện công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 12/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian hỗ trợ phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 13/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi và thời gian được hưởng hỗ trợ kinh phí phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 42/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 42/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi cho công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn thành phố Hải Phòng 生效中 80/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 80/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian hưởng hỗ trợ kinh phí phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 tỉnh Phú Thọ 生效中 47/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định mức chi và thời gian được hưởng hỗ trợ kinh phí phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 生效中 '65/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '65/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian hỗ trợ kinh phí phục vụ bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 生效中 105/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 105/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ đối với các hoạt động phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 41/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ đối với các nội dung chi phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 trên địa bàn tỉnh Gia Lai 生效中 25/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định mức chi và thời gian được hưởng hỗ trợ kinh phí phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026- 2031 trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 82/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 82/2025/NQ-HĐND Về việc quy định nội dung chi, mức chi, thời gian hỗ trợ kinh phí phục vụ bầu cử đại biểu quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 của thành phố Hà Nội 生效中
87/2025/TT-BTC
通知第87/2025/TT-BTC号关于制定、管理和使用以及结算第十六届国会代表和2026-2031任期各级人民议会代表选举经费的规定
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 14
35/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2025/NQ-HĐND Quy định mức thu phí, lệ phí trong thực hiện dịch vụ công trực tuyến trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 19/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định tiêu chí, điều kiện, trình tự, thủ tục, nội dung và mức hỗ trợ đối với sản xuất sản phẩm, cung cấp dịch vụ công nghệ số 生效中 13/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi thực hiện Đề án “Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021 - 2030” trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 47/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2025/NQ-HĐND Quy định mức học phí giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông công lập và mức hỗ trợ học phí đối với trẻ em mầm non, học sinh phổ thông, người học chương trình giáo dục phổ thông tại cơ sở giáo dục dân lập, tư thục từ năm học 2025 - 2026 trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 80/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 80/2025/NQ-HĐND Quy định một số chính sách đặc thù hỗ trợ cho trẻ em của cơ sở giáo dục mầm non, học sinh của cơ sở giáo dục phổ thông, trung tâm giáo dục nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên, trung tâm giáo dục nghề nghiệp, học viên theo học chương trình giáo dục thường xuyên, học sinh của cơ sở giáo dục chuyên biệt có hoàn cảnh đặc biệt trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 41/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí thành lập Đội dân phòng và tiêu chí số lượng thành viên Đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 65/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 65/2025/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 15/2025/NQ-HĐND ngày 24 tháng 7 năm 2025 của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu cho từng cấp ngân sách ở Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025 và Nghị quyết số 52/2025/NQ-HĐND ngày 14 tháng 11 năm 2025 của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 生效中 82/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 82/2025/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông công lập tự bảo đảm chi thường xuyên thuộc phạm vi quản lý của Thành phố Hồ Chí Minh từ năm học 2025 - 2026 生效中 45/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 45/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi phí thanh toán cho các tổ chức cung cấp dịch vụ chi trả chế độ, chính sách từ ngân sách nhà nước cho các đối tượng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 22/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ bồi dưỡng đối với người làm nhiệm vụ tiếp công dân, xử lý đơn khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ảnh trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 105/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 105/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi giải thưởng, bồi dưỡng đổi với cuộc thi, hội thỉ, hội diên, liên hoan thuộc lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 46/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ khắc phục dịch bệnh động vật trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá theo quy định tại khoản 3 Điều 12 Nghị định số 116/2025/NĐ-CP ngày 05 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。