通知第91/2005/TT-BTC号关于由国家预算保障经费的国家干部、公务员短期出国差旅费制度的规定。

本通知第91/2005/TT-BTC号规定了由国家预算保障经费的国家干部、公务员短期出国差旅费制度。该通知适用于被派遣出国工作的人员,并详细列明了各项开支标准、条件和差旅费报销要求。

문서 번호91/2005/TT-BTC
문서 유형通知
발행 기관财政部
서명자Lê Thị Băng Tâm — Thứ trưởng
업데이트29. 06. 2026
산업财政
분야预算管理
발행일18. 10. 2005
발효일14. 11. 2005
효력 만료일10. 08. 2012
상태已失效
✦ 스마트 요약

本通知第91/2005/TT-BTC号规定了由国家预算保障经费的国家干部、公务员短期出国差旅费制度。该通知适用于被派遣出国工作的人员,并详细列明了各项开支标准、条件和差旅费报销要求。

적용 범위

行政事业单位、党团组织和武装力量中的干部、公务员被派遣短期出国,其费用由国家预算保障。

핵심 사항

  • 国家干部、公务员被派遣短期出国,其费用由国家预算保障。工作时间不超过180天。
  • 差旅费包括机票、火车或汽车票、住宿费、餐饮费、零用费、机场税、签证费、会议费、保险费等。
  • 机票标准:高级领导乘坐商务舱,中级领导乘坐经济舱,一般公务员乘坐经济舱。
  • 差旅费按照定额或者实际支出报销。具体开支标准在通知附件中规定。
  • 对于高级代表团,正式成员和随行人员的零用费是普通公务员的两倍到一点五倍。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:确保干部、公务员在国外执行公务时的利益。
  • 消极影响:如果管理不严格可能会造成浪费。
  • 利益:帮助干部、公务员有效履行公务任务。
  • 费用:增加国家财政支出。

❓ 자주 묻는 질문

差旅费包括哪些内容?

差旅费包括机票、火车或汽车票、住宿费、餐饮费、零用费、机场税、签证费、会议费、保险费等。(第四条)

机票标准是什么?

高级领导乘坐商务舱,中级领导乘坐经济舱,一般公务员乘坐经济舱。(1.1-1.2)

差旅费如何报销?

差旅费按照定额或者实际支出报销。具体开支标准在通知附件中规定。(第四条第一款至第二款)

对于高级代表团,成员的零用费是如何规定的?

正式成员的餐饮费或零用费是规定标准的两倍,随行人员是规定标准的一点五倍。(第五条第二款)

本通知适用于哪些对象?

本通知适用于由国家预算保障经费的国家干部、公务员被派遣短期出国。(第一条)

전문

通知

规定国家财政保障的短期出国工作人员差旅费制度

国家财政保障经费的国家工作人员短期出国差旅费制度

 

 

根据2003年6月6日国务院令第60号《关于实施〈2002年国家预算法〉细则和指导办法的通知》;

 

根据2003年7月1日政府第77/2003/NĐ-CP号法令关于财政部的职能、任务、权限和组织结构的规定;

财政部规定国家财政保障经费的国家工作人员短期出国差旅费制度如下:

第一章 总则

1. 适用对象:本通知适用于由国家财政保障经费派遣到国外短期工作的行政事业单位、党团组织和武装力量(以下简称单位)的工作人员。在国外短期工作的时间不超过180天。

2. 除本通知规定的差旅费外,派遣单位和接待单位不得使用国家财政资金以任何形式为出国人员增加任何费用支出。

3. 差旅费报销条件:

- 单位年度预算中有足够的资金来源。

- 有有权机关的派遣决定。

- 提供合法有效的报销凭证。

- 下列情况不予报销差旅费:

+ 在医院治疗期间。

+ 在国外工作期间的个人事务时间。

4. 差旅费是国家财政为出国人员在工作期间提供的一笔费用。这笔费用包括:

4.1 对出国人员直接支付的款项:

交通费用,包括往返机票、火车票、汽车票等;从机场到住宿地点的接送费用(入境和出境各一次,按本通知附件规定的标准计算);住宿费用;餐饮和零用费;零用费;国内和国际机场税;签证费、护照费;会议费、研讨会费;保险费;候机费;小费。

4.2 对整个团队支付的共同费用:

- 日常工作用车费用;电话费、电传费、传真费、互联网费;行李和资料运输费。

- 招待费:对于由副部长及以上级别领导带队的出国团队,经有权机关批准可以安排招待活动,并据此编制预算作为预付款依据。

4.3 包干支付。

如果由国内外组织或企业组织的短期出国任务中,派遣人员需包干支付(包括机票、餐饮、住宿等),则只在总包干费用不超过本通知规定的标准时予以支付。

4.4 外方承担部分费用,国家财政承担部分费用的情况下的支付方式:

 

4.4.1 根据有权机关的决定和邀请方提供的文件,如果邀请方仅承担某些费用,则未被邀请方承担的其他费用将按照本通知第二部分4.1、4.2条的规定由国家财政支付。

4.4.2 根据外国邀请方提供的财务费用清单,如果外国邀请方承担全部食宿费用但不发放现金零用费,则有权机关可决定给予出国人员零用费。

4.4.3 所有情况下,如果邀请方承担全部费用,则出国人员将根据邀请方的实际承担水平获得相应待遇。如果邀请方的承担水平低于本通知规定的标准,则国家财政不会额外支付差额;反之亦然,如果邀请方的承担水平高于标准,则超出部分也不会纳入国家财政。

5. 可享受差旅费的时间包括:

- 根据有权机关的派遣决定的实际工作时间。

如果实际在国外的工作时间少于派遣决定中的时间,则只报销实际工作时间;如果实际工作时间超过派遣决定中的时间,则只有在有权机关补充决定的情况下才能报销延长的工作时间。

- 行程中的节假日时间。

- 等待时间:因客观原因需要提前到达或延迟离开国外的时间,最长不超过6天。在此情况下,出国人员可享受本通知附件规定的全额差旅补贴。

6. 外币种类及汇率:确定标准、支出额度、预付款和结算时使用的外币为美元(USD)。

实际支出使用非美元外币时,将根据美元总额进行换算。美元与其它外币之间的汇率依据目的地国家合法的兑换凭证确定。如无兑换凭证,则采用财政部规定的当月平均汇率换算成美元。

7. 短期出国团队预付款申请材料包括:

- 单位年度国家预算支出计划(年初一次性提交)。

- 有权机关的派遣决定。

- 出国团队预付款预算(按现行财政部规定)。

- 出行计划。

- 航空公司座位预订报价单。

- 相关的外国邀请方财务费用邀请函(如有)。

8. 单位人员自国外回国后15日内,派出单位须将代表团的决算报告连同所有凭证提交国家金库所在地或提供经费的财政机关,以办理决算。

凡不在本通知规定范围内的支出项目均不予决算。

9. 各机关、单位负责人在派遣人员出国工作时,应考虑并审慎选择,确保节约和有效利用年度预算中分配给短期国外工作的资金。

第二部分 具体规定

1. 关于机票、火车票、汽车票等标准的规定。

1.1. 机票:

1.1.1. 头等舱(First class):适用于本通知第二部分第3.1.1目规定的领导人员。

1.1.2. 商务舱(Business class 或 C class):适用于本通知第二部分第3.1.2目和第3.1.3目规定的领导人员。

1.1.3. 经济舱(Economic class 或 Y class):适用于本通知第二部分第3.2目规定的职务人员。

1.2. 火车票、轮船票及其他交通工具票:

1.2.1. 一等座票(坐席或卧铺):适用于本通知第二部分第3.1目规定的人员。

1.2.2. 普通票(坐席或卧铺):适用于本通知第二部分第3.2目规定的人员。

2. 关于购买机票的规定:

国家财政保障经费的短期出国任务团组购买机票,需通过至少两家合法运营的航空公司报价(附有预订座位的报价单)进行比较,并满足以下要求:

- 直飞航班,符合行程安排。

- 总费用(包括税费和附加费)、交通费、机场等待时间最低。

如因工作需要在国外更改航线,由团长决定购票事宜。

3. 关于开支标准的规定:

部分差旅费分为两个开支标准如下:

3.1. 标准A:用于支付下列领导职务人员:

3.1.1. 党中央总书记、国家主席、副主席、全国人民代表大会主席、副主席、国务院总理、副总理、中共中央政治局委员。

3.1.2. 享受国家颁布的《关于领导干部职务工资标准》(国发〔2004〕730号)的人员;或者享受中央党、人民团体和中央组织颁布的《关于领导干部职务工资标准》(中发〔2004〕128号)且工资系数不低于9.7的人员。

3.1.3. 享受《关于领导干部职务工资标准》(国发〔2004〕730号)的人员;享受中央党颁布的《关于领导干部职务补贴标准》(中发〔2004〕128号)或政府令第204号(2004年12月14日)且职务补贴系数不低于1.3的人员。

当国家调整工资系数和工资水平时,依据工资调整指导原则重新确定。

3.2. 标准B:用于支付不属于上述3.1条款的其他人员。

4. 关于差旅费报销的规定。

4.1. 按定额报销的情况:

下列费用按定额报销,在决算时无需提供发票和凭证。

4.1.1. 住宿费、伙食费和零用费按照本通知附件规定的不同国家类别标准定额。

特别是住宿费,如果定额不足以支付实际费用,则根据本通知第二部分第4.2条的规定进行实际报销。

本通知附件规定的住宿费、伙食费和零用费定额,对于工作时间不超过30天的,全额报销;超过30天至180天的,按三分之二定额报销。

4.1.2. 从机场到住处往返交通费,按照本通知附件规定的标准定额,仅在邀请方不承担接送费用的情况下报销。

4.1.3. 零用费:仅适用于本通知第一部分第4.4.2条所指情况。

- 标准A:每人每天20.00美元,适用于本通知第二部分第3.1条规定的领导职务人员。

- 标准B:每人每天15.00美元,适用于本通知第二部分第3.2条规定的其他职务人员。

4.2. 按实报销的情况:

对于按实报销的费用,在决算时必须提供完整的合法发票和凭证。

4.2.1. 住宿费:

a) 对于本通知第二部分第3.1.1条规定的现任领导人员,可租用一间带独立卧室和会客室的房间。

b) 对于本通知第二部分第3.1.2条和第3.1.3条规定的领导职务人员,可租用一间单人间,中等档次。

c) 对于本通知第二部分第3.2条规定的其他职务人员,可两人合租一间双人间,中等档次。如单独出差或团队中有单身异性成员,需单独租用一间单人间,中等档次。

4.2.2. 机票费:按机票发票及票根报销。其他交通工具租赁费:按合法的付款发票和凭证报销(如有票根)。

4.2.3. 行李和资料运输费:按航空公司的发票报销,最高不超过每团100美元。特别的文化艺术团组将根据每次演出的实际需求处理。

4.2.4. 租赁日常办公用车:按发票报销,但不得超过每人每国50美元。

4.2.5. 电话、电传、传真、互联网费用:按发票结算,但不超过每个考察或调研团组50美元,谈判团组(双边或多边)不超过每个团组200美元。

4.2.6. 保险费:

a) 保险范围

根据派遣人员所在国家的要求或派遣单位的需求,国家预算将支持购买短期在国外工作的干部和公务员的基本健康保险费用,具体包括以下范围:

- 因疾病或意外事故产生的医疗费用(不包括既往病史);

- 在工作期间的紧急医疗运输费用;

- 因疾病或紧急情况返回国内的费用;

- 因公死亡后的遗体运送费用。

b) 国家预算对购买保险费用的支持额度

- 出差时间在三个月及以下的,每人每次最高支持30美元;

- 出差时间超过三个月至六个月的,每人每次最高支持50美元;

干部一年内多次短期出国出差,国家预算支持的保险费用总额不超过每人每年100美元。

c) 购买保险的方式

短期出国工作的干部和公务员可以在获得许可提供此类服务的保险公司购买保险。

d) 支付方式

国家预算将根据收据(收费凭证或保险公司出具的保险证明)支付每趟出差的保险费用。

如果干部和公务员购买的保险费用高于国家预算支持的额度,只能按照支持额度支付,超出部分由个人承担。

e) 超过保险责任范围的费用支付

实际发生的医疗费用如果超过了保险合同的责任范围,派出单位应收集相关费用单据并提交审核,以确定是否支付额外费用。

4.2.7. 国内外机场费用:按实际收取的票据结算。

4.2.8. 签证费、护照费:按合法领事机构开具的收费凭证结算。

4.2.9. 会议、研讨会费用:按组织方开具的收费凭证结算。

4.2.10. 候机费用:根据机票上的航班时间和日期确定候机时间。如需等待六小时以上,则可按实际需要支付候机休息室费用,但最高不超过每人每次30美元。从越南到出差目的地往返途中,无论有多少次等待,均按此规定支付。

5. 高级别代表团的特别规定:

5.1. 高级别代表团是指由中共中央总书记、国家主席、副主席、全国人大常委会委员长、副委员长、国务院总理、副总理、中央政治局委员、中央委员会委员、部长或相当于部长级别的机关负责人带队进行正式访问、非正式访问、工作或参加国际会议的代表团。

5.2. 餐饮补贴或零用金:

5.2.1. 正式成员(由有权机关决定)的餐饮或零用金补贴(根据邀请方提供的接待标准,见本通知第一部分第4.4条),按本通知附件规定的标准加倍支付。

如果邀请方全额提供所有餐食,则按本通知第二部分第4.1.3条规定的标准加倍支付零用金。

5.2.2. 随行人员的餐饮和零用金补贴按本通知附件规定的标准加一倍半支付。

如果邀请方全额提供所有餐食,则按本通知第二部分第4.1.3条规定的标准加一倍半支付零用金。

5.3. 小费:按本通知第二部分第3.1条规定职务的代表团成员,每人每次访问一个国家的小费标准为30美元。

5.4. 每日工作用车租赁费用、电话、电传、传真、互联网费用由团长决定。

5.5. 其他费用按本通知规定的标准支付。

三、组织实施

1. 本通知自发布之日起十五日后生效,取代财政部于1999年5月4日发布的《关于国家干部、公务员短期出国公务费用的规定》(45/1999/TT-BTC号通知)以及1999年9月4日发布的《关于补充〈关于国家干部、公务员短期出国公务费用的规定〉的通知》(108/1999/TT-BTC号通知)。

2. 国有企业、外资企业、非国有企业和股份公司可以参照本通知规定的标准和限额,适用于被派往国外工作的干部和职员。

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
인용됨 55
13/2008/QĐ-UBND Quyết định số 13/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Tài chính tỉnh Hậu Giang 만료됨 125/2010/TT-BTC Thông tư số 125/2010/TT-BTC Quy định chế độ chi tiêu và quyết toán đối với Chương trình xúc tiến đầu tư quốc gia năm 2010 발효 중 51/2008/TT-BTC Thông tư số 51/2008/TT-BTC Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức Nhà nước 만료됨 07/2014/QĐ-UBND Quyết định số 07/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy định tiêu chí và mức đạt tiêu chí danh hiệu “Gia đình văn hóa”; “Thôn văn hóa”, “Tổ dân phố văn hóa” ban hành kèm theo Quyết định số 31/2012/QĐ-UBND ngày 19/9/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa 만료됨 80/2006/TT-BTC Thông tư số 80/2006/TT-BTC Hướng dẫn cơ chế quản lý tài chính đối với dự án Phát triển ngành Lâm nghiệp 발효 중 90/2006/TTLT/BTC-UBTDTT Thông tư liên tịch số 90/2006/TTLT/BTC-UBTDTT Hướng dẫn việc quản lý và sử dụng kinh phí ngân sách thực hiện chương trình phát triển thể dục thể thao ở xã, phường, thị trấn đến năm 2010 발효 중 38/2010/QĐ-UBND Quyết định số 38/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành đề án ‘‘Tăng cường công tác quản lý Nhà nước, chống thất thu thuế trong lĩnh vực tài nguyên khoáng sản và đất đai’’ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2010 - 2015 만료됨 143/2009/TT-BTC Thông tư số 143/2009/TT-BTC Hướng dẫn lập dự toán, quản lý và sử dụng kinh phí đảm bảo cho xuất, cấp hàng dự trữ quốc gia để cứu trợ, hỗ trợ và viện trợ 만료됨 46/2007/TTLT/BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 46/2007/TTLT/BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn sử dụng kinh phí thực hiện Quyết định số 239/2006/QĐ-TTg ngày 24/10/2006 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án trợ giúp người tàn tật giai đoạn 2006 - 2010 만료됨 22/2012/TTLT/BTC-BCA Thông tư liên tịch số 22/2012/TTLT/BTC-BCA Hướng dẫn chế độ quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Chương trình hành động phòng, chống tội phạm mua, bán người. 발효 중 101/2011/TTL-BTC-BKHCN Thông tư liên tịch số 101/2011/TTL-BTC-BKHCN Hướng dẫn quản lý tài chính đối với Chương trình Hỗ trợ ứng dụng và chuyển giao tiến bộ khoa học và công nghệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội nông thôn và miền núi giai đoạn 2011 – 2015 발효 중 22/2012/TTLT-BTC-BCA Thông tư liên tịch số 22/2012/TTLT-BTC-BCA Thông tư hướng dẫn chế độ quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Chương trình hành động phòng, chống tội phạm mua, bán người 발효 중 73/2011/TT-BTC Thông tư số 73/2011/TT-BTC Quy định chế độ quản lý tài chính Quỹ Hỗ trợ, vận động cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài 만료됨 27/2008/TT-BTC Thông tư số 27/2008/TT-BTC Hướng dẫn chế độ quản lý tài chính đối với các Cơ quan Việt Nam ở nước ngoài 만료됨 11/2012/TTLT-BNNPTNT-BTC-BKHĐT Thông tư liên tịch số 11/2012/TTLT-BNNPTNT-BTC-BKHĐT Thông tư hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước chi cho Đề án phát triển giống cây nông, lâm nghiệp, giống vật nuôi và giống thủy sản đến năm 2020 발효 중 125/2009/TTLT/BTC-BCT Thông tư liên tịch số 125/2009/TTLT/BTC-BCT Thông tư quy định việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với chương trình khuyến công 발효 중 147/2007/TTLT-BTC-BYT Thông tư liên tịch số 147/2007/TTLT-BTC-BYT Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống một số bệnh xã hội, bệnh dịch nguy hiểm và HIV/AIDS giai đoạn 2006-2010 만료됨 35/2012/QĐ-UBND Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND về việc sửa đổi mức thu thủy lợi phí nội đồng theo Quyết định số 26/2009/QĐ-UBND ngày 06/8/2009 của UBND tỉnh 만료됨 43/2012/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 43/2012/TTLT-BTC-BLĐTBXH Quy định nội dung và mức chi hoạt động thi tay nghề các cấp 발효 중 54/2013/QĐ-UBND Quyết định số 54/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định việc xác định giá khởi điểm và chế độ tài chính trong hoạt động đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất trên địa bàn thành phố Hà Nội 만료됨 125/2009/TTLT-BTC-BCT Thông tư liên tịch số 125/2009/TTLT-BTC-BCT Thông tư quy định việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với chương trình khuyến công 만료됨 25/2008/TTLT-BTC-BVHTTDL Thông tư liên tịch số 25/2008/TTLT-BTC-BVHTTDL Hướng dẫn nội dung, mức chi và công tác quản lý kinh phí thực hiện Chương trình mục tiêu Quốc gia về Văn hoá giai đoạn 2006 đến 2010 만료됨 24/2006/TTLT/BTC-VPCP Thông tư liên tịch số 24/2006/TTLT/BTC-VPCP Hướng dẫn chế độ chi tiêu tổ chức Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương năm 2006 (APEC 2006) tại Việt Nam 발효 중 67/2010/TT-BNNPTNT Thông tư số 67/2010/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm của tổ chức khoa học công nghệ công lập thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 만료됨 220/2009/TTLT-BTC-BGDĐT Thông tư liên tịch số 220/2009/TTLT-BTC-BGDĐT Hướng dẫn quản lý tài chính đối với kinh phí thực hiện Chương trình tiên tiến 발효 중 46/2008/QĐ-UBND Quyết định số 46/2008/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định thành lập và đổi tên Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Ngã Bảy 발효 중 85/2006/TT-BTC Thông tư số 85/2006/TT-BTC Hướng dẫn việc quản lý và sử dụng kinh phí bảo đảm thực hiện Chương trình hành động quốc gia về du lịch giai đoạn 2006 - 2010 발효 중 32/2008/TTLT-BTC-BYT Thông tư liên tịch số 32/2008/TTLT-BTC-BYT Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia Dân số và Kế hoạch hoá gia đình giai đoạn 2006-2010 만료됨 56/2012/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 56/2012/TTLT-BTC-BLĐTBXH Quy định quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Chương trình quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2011-2015 발효 중 15/2010/TTLT-BTC-BGDĐT Thông tư liên tịch số 15/2010/TTLT-BTC-BGDĐT Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Chương trình Đảm bảo chất lượng giáo dục trường học giai đoạn 2010-2015 만료됨 11/2011/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 11/2011/TTLT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Quyết định số 32/2010/QĐ-TTg ngày 25 tháng 3 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển nghề công tác xã hội giai đoạn 2010-2020 발효 중 43/2008/TTLT-BTC-BTTTT Thông tư liên tịch số 43/2008/TTLT-BTC-BTTTT Hướng dẫn việc quản lý và sử dụng kinh phí chi ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước 만료됨 130/2011/TTLT-BTC-BKHCN Thông tư liên tịch số 130/2011/TTLT-BTC-BKHCN Quy định chế độ quản lý tài chính đối với các nhiệm vụ thuộc Chương trình quốc gia "Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hoá của doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2020" 발효 중 116/2007/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 116/2007/TTLT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn nội dung chi, mức chi cho công tác xác minh, tiếp nhận và hỗ trợ phụ nữ, trẻ em bị buôn bán từ nước ngoài trở về tái hòa nhập cộng đồng theo Quyết định số 17/2007/QĐ-TTg ngày 29/01/2007 của Thủ tướng Chính phủ 만료됨 90/2008/TTLT-BTC-BLĐTBXH Thông tư liên tịch số 90/2008/TTLT-BTC-BLĐTBXH Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí Dự án Tăng cường năng lực dạy nghề thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia giáo dục - đào tạo đến năm 2010 만료됨 12/2008/TTLT-BTC-BYT Thông tư liên tịch số 12/2008/TTLT-BTC-BYT Hướng dẫn quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia vệ sinh an toàn thực phẩm giai đoạn 2006-2010 만료됨 88/2011/TT-BTC Thông tư số 88/2011/TT-BTC Hướng dẫn cơ chế tài chính hỗ trợ từ ngân sách nhà nước để thực hiện chương trình Xúc tiến thương mại quốc gia 만료됨 57/2008/TTLT-BTC-BCA Thông tư liên tịch số 57/2008/TTLT-BTC-BCA Hướng dẫn chế độ quản lý và sử dụng kinh phí thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma tuý. 발효 중 01/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 01/2011/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG VÀ QUẢN LÝ NỘI DUNG THÔNG TIN MANG TÍNH BÁO CHÍ CỦA ĐÀI TRUYỀN THANH CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 2708/QĐ-TTCP Quyết định số 2708/QĐ-TTCP Về việc ban hành Quy chế chi tiêu nội bộ và quản lý, sử dụng tài sản công của cơ quan Thanh tra Chính phủ 발효 중 25/2011/TT-BKHCN Thông tư số 25/2011/TT-BKHCN Quy định về nội dung chi thực hiện các nhiệm vụ thuộc Đề án thực thi Hiệp định hàng rào kỹ thuật trong thương mại giai đoạn 2011-2015 발효 중 144/2007/TTLT-BTC-BGDĐT-BNG Thông tư liên tịch số 144/2007/TTLT-BTC-BGDĐT-BNG Hướng dẫn chế độ, cấp phát và quản lý kinh phí đào tạo lưu học sinh Việt Nam ở nước ngoài bằng nguồn vốn ngân sách Nhà nước 발효 중 4125/BTC-TCT Công văn số 4125/BTC-TCT V/v thu thuế thu nhập đối với hoạt động chuyển quyền thuê đất trong KCN, KCX. 발효 중 60/2008/TT-BTC Thông tư số 60/2008/TT-BTC Hướng dẫn lập dự toán, quản lý và sử dụng kinh phí bảo đảm hoạt động của Uỷ ban Quốc gia và Ban Chỉ đạo phòng, chống AIDS và phòng, chống tệ nạn ma tuý, mại dâm ở các cấp 발효 중 15948/BTC-TCDN Công văn số 15948/BTC-TCDN Công văn về việc sử dụng nguồn thu phí hạn ngạch dệt may 발효 중 13437/BTC-TCDN Công văn số 13437/BTC-TCDN Công văn về việc chế độ thanh toán vé máy bay 발효 중 01/2011/QĐ-UBND Quyết định số 01/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý và sử dụng kinh phí địa phương cho hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 35/2012/QĐ-UBND Quyết định số 35/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định chế độ đối với huấn luyện viên, vận động viên thể thao và chế độ chi tiêu tài chính cho các giải thi đấu thể thao trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 만료됨 38/2010/QĐ-UBND. Quyết định số 38/2010/QĐ-UBND. Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của Quỹ khuyến công tỉnh Đắk Lắk được ban hành kèm theo Quyết định số 03/2005/QĐ-UB ngày 10/01/2005 của UBND tỉnh 만료됨 13/2008/QĐ-UBND Quyết định số 13/2008/QĐ-UBND Về việc Ban hành quy định chế độ chi công tác phí, chế độ chi tổ chức hội nghị, hội thảo, chế độ chi tiêu đón tiếp khách nước ngoài vào làm việc tại Hưng Yên và chi tiêu tiếp khách trong nước 만료됨 38/2010/QĐ-UBND Quyết định số 38/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của Quỹ khuyến công tỉnh Đắk Lắk được ban hành kèm theo Quyết định số 03/2005/QĐ-UB ngày 10/01/2005 của UBND tỉnh 만료됨 54/2013/QĐ-UBND Quyết định số 54/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định mức chi, quản lý, sử dụng kinh phí và tổ chức thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Nghệ An 만료됨 10a/2010/QĐ-UBND Quyết định 10a/2010/QĐ-UBND ban hành Quy định khuyến khích phát triển công nghiệp nông thôn tỉnh Điện Biên do Ủy ban nhân dân tỉnh Điện Biên ban hành 만료됨 07/2014/QĐ-UBND Quyết định số 07/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại của tỉnh Vĩnh Long 만료됨 46/2008/QĐ-UBND(1) Quyết định số 46/2008/QĐ-UBND(1) Ban hành quy định quản lý và sử dụng kinh phí đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức nhà nước của thành phố Hà Nội 만료됨
91/2005/TT-BTC
通知第91/2005/TT-BTC号关于由国家预算保障经费的国家干部、公务员短期出国差旅费制度的规定。
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.