决议第98/2015/QH13号关于2016年经济社会发展计划

国会第98/2015/QH13号决议关于2016年经济社会发展计划,集中保持宏观经济稳定,提高经济增长质量,保障社会民生。预计GDP增长约6.7%,贫困家庭比例减少1.3%-1.5%。主要任务包括有效管理货币政策,解决企业困难,改革营商环境和提高人力资源质量。

文号98/2015/QH13
文件类型决议
发布机关中央账户
签署人Nguyễn Sinh Hùng — Chủ tịch Quốc hội
更新24/06/2026
领域未分类
发布日期10/11/2015
生效日期10/11/2015
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

国会第98/2015/QH13号决议关于2016年经济社会发展计划,集中保持宏观经济稳定,提高经济增长质量,保障社会民生。预计GDP增长约6.7%,贫困家庭比例减少1.3%-1.5%。主要任务包括有效管理货币政策,解决企业困难,改革营商环境和提高人力资源质量。

要点

  • 政府、最高人民法院、最高人民检察院→灵活运用货币政策和财政政策以达到并超过国会通过的指标
  • 集中解决国内经济领域的困难,促进出口,有效管理进口
  • 完善法律法规体系,结束法规实施细则和执行指南发布迟缓的情况
  • 发展各类市场,确保公平透明竞争,社会化公共服务
  • 继续行政改革,加强行政和社会纪律,提高国家管理效能

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:预计经济增长率将达到6.7%,减少贫困家庭比例,提高人力资源质量。
  • 消极影响:农业领域和农产品出口面临困难,公共债务压力迅速增加。

❓ 常见问题

2016年的GDP目标是多少?

预计GDP增长约6.7%。

贫困家庭比例将减少多少?

根据多维贫困标准,贫困家庭比例预计减少1.3%-1.5%,特别贫困地区减少4%。

政府将采取哪些措施来改善营商环境?

政府将继续有效实施改善营商环境的各项措施,力争营商环境指数达到东盟领先国家平均水平。

对贫困人口和有功人员的支持政策是什么?

政府将继续完善并组织实施国家对有功人员和贫困人口的新支持机制和政策。

经济中存在的困难有哪些?

经济仍存在许多困难,如质量和效率低,竞争力弱;农业和农产品出口面临诸多挑战;预算赤字高;公共债务快速增长。

全文

全国人民代表大会

决议号:98/2015/QH13

社会主义共和国越南
独立 自由 幸福

北京,二〇一五年十一月十日

决议
关于2016年国民经济和社会发展计划

全国人民代表大会
社会主义共和国越南

本通知根据越南社会主义共和国宪法;

在审议政府、最高人民法院、最高人民检察院以及国会各机构和有关机关的报告基础上;战略并根据国会代表的意见; 一、关于2015年国民经济和社会发展计划执行情况战略2015年,国际和地区形势复杂多变,对我国经济社会产生了负面影响。在党的领导下,通过全国上下共同努力,特别是企业和民众的努力,我国经济社会取得了积极进展,总体目标基本实现,预计完成或超额完成14个指标中的13个。战略突破、经济结构调整与增长模式转变取得初步成效。文化、社会、教育、卫生、体制、行政、司法改革、营商环境改善、竞争力提升等方面均有所进步。资源管理、环境保护和应对气候变化工作也有所改进。国家安全和社会治安基本得到保障;国防潜力继续增强,全民国防体系和人民安全体系更加稳固,特别是在战略地区。对外和国际融入工作取得重要成果,提升了我国在国际舞台上的地位。

第二条 目的、城市分类原则

然而,经济的质量、效率和竞争力仍然较低。国内经济领域,尤其是农业和农产品出口面临重大困难和挑战。许多企业停止运营或解散,服务业的增长率低于前一阶段。国家财政收支平衡仍面临困难,结构不合理,赤字较高。公共债务快速增长,还债压力大。非国有投资资金动员有限,进口顺差再次增加。增长模式转变尚未形成清晰轮廓,部分行业和领域的结构调整进展缓慢,未达到国会决议设定的目标。信贷质量不高,处理不良贷款和重组问题银行存在诸多障碍。各类市场发展缓慢,运行不畅。经济吸收能力和主动、准备更深层次融入的能力仍有不足。新农村建设面临许多困难,特别是资金方面。一些乡、县提前使用了没有支付来源的投资建设项目资金。贫富差距依然较大,减贫成果不够稳定,少数民族地区的贫困率仍然较高。劳动力供需失衡,大学毕业生就业困难,人力资源质量低,科技应用效果不佳,劳动生产率提高缓慢。资源管理和利用效率不高,环境污染和生态退化现象在多地发生。防灾减灾和应对气候变化的资金保障不足。行政改革、反腐败和反对浪费在某些领域未能满足要求,行政纪律和秩序不严。文化建设和社会公平进步、人民健康保障工作存在不足,改进缓慢。食品安全保障工作存在许多薄弱环节。部分地区社会治安形势复杂。道德和生活方式方面的不良现象引起民众不满。维护主权、确保国家安全,特别是海上和岛屿安全的任务面临新的挑战。

二、关于2016年的目标和主要指标

维持宏观经济稳定,努力使经济增长率高于2015年,注重提高增长质量,确保可持续发展。加快实施战略突破,推进经济结构调整与增长模式转变,提高生产率、质量和效益及竞争力。解决企业困难,促进生产和经营活动。发展文化,推进社会公平,保障社会福利,提高人民生活水平。有效管理和利用资源,主动防范自然灾害,应对气候变化,保护环境。加强行政改革,强化行政和社会纪律,提高国家管理效能;显著改善反腐败、节约和反对浪费的工作。加强国防和安全,坚持坚决维护国家主权;确保政治安全和社会治安。提高对外工作的效率和国际融入水平。

2. 主要指标

1. 总体目标

出口总额增长约10%。

进口逆差占出口总额的比例低于5%。

国内生产总值(GDP)增长约6.7%。

消费价格指数涨幅低于5%。

全社会固定资产投资总额占GDP的比重约为31%。

单位GDP能耗比2015年下降1.5%。

多维贫困标准下的贫困人口比例减少1.3%-1.5%,其中贫困地区减少4%。

取得职业培训证书的劳动力比例达到53%,其中:接受三个月以上培训并获得职业资格证书的劳动力比例为21%。

每万人病床数达到24.5张。

城市失业率低于4%。

参加医疗保险的人口比例达到76%。

已投入运营的工业园区和出口加工区中,符合环保标准的污水处理系统比例达到85%。

森林覆盖率达到41%。

三、主要任务和措施

国会基本同意政府、最高人民法院、最高人民检察院提出的任务和措施以及国会各机构在审查报告和专题监督报告中提出的意见,并要求集中落实以下主要任务和措施:

III.任务和主要措施

国会基本赞同政府、最高人民法院、最高人民检察院提出的任务和措施,以及国会各机构在审查报告和专题监督报告中提出的建议,并要求集中实施以下主要任务和措施:

1. 条款灵活、有效地实施货币政策、财政政策和其他政策,以达到并超过国会通过的指标。管理利率、汇率和信贷增长适当,有效处理不良贷款。严格控制公共债务、政府债务和国家外债,在国会决议规定的范围内,提高资金使用效率,加强借款、资金使用和还款的检查监督,特别是新贷款、有政府担保的贷款,继续调整贷款结构,增加中长期贷款比例,利率适当。继续调整预算收支结构,确保投资支出、经常性支出和还债支出之间的合理比例,重点加快投资支出增长;基本解决基本建设拖欠债务问题,防止新增债务,坚决处理和追回税收拖欠,严格控制预支预算和资金转移支付,彻底实施经常性支出节约,确保财政纪律,所有预算收入和支出必须列入预算。动员、吸引和有效利用各种资源进行发展投资,集中吸引使用高科技的外国投资项目。

建立法律框架,确保从2016年起实施集中采购国有资产的方式,适用于数量多、价值大、在多个机构、组织和单位普遍使用的资产。继续推进国有资产管理工作现代化,升级全国国有资产数据库,逐步确保全国数据库包含完整的国有资产信息。

2. 确保国民经济主要平衡。集中解决困难,促进国内经济区发展,有效实施支持农民和企业在生产、产品销售和市场扩展方面的措施。加强打击走私、商业欺诈、假冒伪劣商品和不符合食品安全标准的商品,特别是在重点地区和线路上;开展专项行动,严厉惩处违法行为。推动出口,妥善管理进口,采取有力措施改善与一些逆差较大的市场的贸易关系失衡状况。

3. 继续实施2013年宪法,完善法律体系,结束迟发布实施细则和指导执行法律的情况,严禁发布违反宪法、法律、条例、国务院法令和总理决定精神及内容的文件。同步实施涉及投资经营的法律法规,并继续有效实施改善营商环境的措施,努力使营商环境指数达到东盟领先国家的平均水平。审查和完善履行国际承诺和自由贸易协定的法律。

4. 同步发展和提高各类市场活动的有效性,确保公平竞争和透明度。实施市场机制,研究并实施公共服务与国家管理分离;大力推动公共服务社会化,改革事业单位组织和活动方式。加快国有企业重组和结构调整进度,特别是农林企业,继续出售国家在不需要持有的企业中的股份,并将部分所得用于发展投资,加快完成和保证国家重点项目、交通、医疗、教育等紧急工程的质量,完善提高基础设施管理和运营效率的政策。加快分权管理和资源社会化的进程,加强监督,确保发展基础设施投资资金的有效使用。

向国会提交2016-2020年经济结构调整计划。审查、制定和补充足够强大的政策,以促进农业结构调整方案的实施,使其在生产指数、竞争力、市场稳定和生产模式联结方面取得明显进展,继续提高农民收入。审查和补充支持工业、高科技工业、应用高科技农业、中小企业和创业企业的政策。加快现代服务业的发展。继续审查和完善结构调整、交叉持股和不良贷款处理的法律框架。为金融机构和越南资产管理公司(VAMC)创造有利条件,使其按照国际惯例和标准实质性、安全、高效地运作。加强对弱小金融机构所有权和管理的监督工作,定期审计、监督和及时、严肃地依法处理违规行为,确保商业银行系统的安全。

5. 继续完善并有效组织实施国家对功臣、贫困人口(按新贫困标准)的支持机制和政策,保障社会福利,提高社会福利水平,更好地解决劳动力市场供需问题。继续大力推动教育和培训改革,以提高人力资源质量并促进就业。结合新农村建设、持久减贫计划与少数民族和山区、困难地区的支持政策;支持并创造条件鼓励企业投资农业、农村地区以及经济和社会发展困难地区。实施扩大社会保障和医疗保险覆盖范围的措施和政策;采取适当措施实现家庭医疗保险;集中减少医院超负荷情况,提高医疗检查和治疗质量,加强预防医疗服务。加强对劳动安全和卫生的监管。在提高各行业劳动生产率方面,大力应用科学技术进步和职业技能。从2016年起,加快将无固定居所的吸毒人员送入强制戒毒机构的进程,直至相关法律修订补充生效为止,根据全国人民代表大会第十二届第三次会议于2014年11月10日通过的第77号决议。

6. 加强对自然资源和矿产资源的管理,保护环境;新的资源和矿产开发必须公开透明招标,政府管理部门及相关行业应加强监督检查,严肃处理违规行为;有效实施重点防灾减灾、应对气候变化等目标项目;加强基础设施建设,特别是在薄弱地区,以防止人民生命财产损失。集中治理环境污染,特别是农村地区、手工艺村、地方工业区和河流流域。坚持维护国家利益,在管理和可持续利用湄公河水资源方面进行斗争。加快统一数据库系统和现代化土地信息系统建设进度;继续加强基础调查工作,特别是海洋资源。

7. 提高行政效率和行政改革效果,严格执行中共中央关于精简编制和优化公务员队伍结构的第39号决议。加强监督公务员的能力和执法态度,实质性评价公务员队伍,坚决清除阻碍企业发展、给企业和民众带来困难的人。提高反腐败、节约和反对浪费的效果,以及接待民众和处理投诉举报的工作。

8. 提高对外活动的效果;继续深化与合作伙伴的关系,使之更加实际和有效;大力推进国家外交和民间外交活动。继续有效执行党与国家关于国际融入的方针政策,落实全国人民代表大会常务委员会于2015年10月24日通过的关于推进国际经济一体化若干方向、任务和措施的第1052号决议。按照规定程序提交全国人民代表大会批准,并制定具体行动计划来实施新协定和落实联合国“我们共同的未来:2030年可持续发展目标议程”文件中的17个目标和169个指标。

9. 准确预测国内外形势的发展变化,紧密结合国防、安全和外交工作,主动应对各种可能发生的情况,确保国家独立、主权和领土完整,保持和平稳定环境以促进国家发展。有效实施《到2020年越南海洋战略》相关政策,特别是政府关于促进水产业发展的第67/2014号和第89/2015号法令,以实现经济与国防安全相结合的重大转变。有效处理社会热点问题;确保国家安全和社会秩序,加强交通法规的检查和严厉处罚违法行为;采取具体有效的措施减少交通事故和交通拥堵;积极有效地开展消防工作。绝对保障中国共产党第十二次全国代表大会、各级人民代表大会选举和人民代表大会代表选举的安全。加强国家对信息传播的管理。主动提供有关经济社会形势、党的方针、国家政策和法律法规的信息,回应社会关注的问题,促进社会共识。

IV. 组织实施

政府、最高人民法院、最高人民检察院、审计署根据各自职能组织有效实施全国人民代表大会决议。

全国人民代表大会常务委员会、民族委员会、各专门委员会、代表团和全国人民代表大会代表监督本决议的实施。

中华全国工商业联合会中央委员会、工商联成员组织和其他依法成立的社会组织监督并动员各阶层人民执行全国人民代表大会决议。

全国人民代表大会号召全国同胞和战士以及海外侨胞发扬爱国主义竞赛精神,团结一致,发挥内生动力,抓住有利时机,克服困难和挑战,使2016年经济发展和社会进步计划取得最大成果。

本决议由中华人民共和国第十三届全国人民代表大会第十次会议于2015年11月10日通过。/。

全国人民代表大会主席
聂文俊

吴廷方

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 40
66.12/2026/NQ-CP Nghị quyết số 66.12/2026/NQ-CP Tổ chức và hoạt động của Ban Chỉ huy quân sự xã, phường, đặc khu trực thuộc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội, Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 363/2025/NĐ-CP Nghị định số 363/2025/NĐ-CP Quy định chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài đối với Quân đội nhân dân Việt Nam 生效中 100/2025/TT-BTC Thông tư số 100/2025/TT-BTC Hướng dẫn việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí dành cho công tác đào tạo, bồi dưỡng công chức, viên chức 生效中 106/2025/TT-BQP Thông tư số 106/2025/TT-BQP sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 105/2023/TT-BQP ngày 06 tháng 12 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định tiêu chuẩn sức khỏe, khám sức khỏe cho các đối tượng thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng 生效中 220/2025/NĐ-CP Nghị định số 220/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Nghị định trong lĩnh vực quốc phòng, quân sự khi tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp 生效中 65/2025/TT-BQP Thông tư số 65/2025/TT-BQP Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng về tính tuổi quân; cấp, quản lý, sử dụng Giấy chứng minh, Thẻ; tuyển chọn, tuyển dụng quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng; phong, thăng, giáng cấp bậc, bổ nhiệm, giáng chức, cách chức và thực hiện xuất ngũ hạ sĩ quan, binh sĩ; hình thức, nội dung, thời gian sinh hoạt của quân nhân dự bị 生效中 241/2017/TT-BQP Thông tư số 241/2017/TT-BQP Quy định về tuyển chọn, tuyển dụng quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 生效中 56/2025/TT-BQP Thông tư số 56/2025/TT-BQP Quy định chế độ nghỉ của sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 生效中 67/2025/NĐ-CP Nghị định số 67/2025/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 178/2024/NĐ-CP của Chính phủ về chính sách, chế độ đối với cán bộ, công chức, viên chức, người lao động và lực lượng vũ trang trong thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị 生效中 178/2024/NĐ-CP Nghị định số 178/2024/NĐ-CP về chính sách, chế độ đối với cán bộ, công chức, viên chức, người lao động và lực lượng vũ trang trong thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị 生效中 177/2024/NĐ-CP Nghị định số 177/2024/NĐ-CP quy định chế độ, chính sách đối với các trường hợp không tái cử, tái bổ nhiệm và cán bộ thôi việc, nghỉ hưu theo nguyện vọng 生效中 22/2024/NĐ-CP Nghị định số 22/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 82/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định quân hiệu, cấp hiệu, phù hiệu và trang phục của Quân đội nhân dân Việt Nam và Nghị định số 61/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 7 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam 生效中 143/2023/TT-BQP Thông tư số 143/2023/TT-BQP quy định xử lý kỷ luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam. 生效中 105/2023/TT-BQP Thông tư số 105/2023/TT-BQP quy định tiêu chuẩn sức khỏe, khám sức khỏe cho các đối tượng thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng 生效中 06/2023/TT-BTC Thông tư số 06/2023/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 36/2018/TT-BTC ngày 30 tháng 03 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí dành cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức 已失效 10/2023/TT-BQP Thông tư số 10/2023/TT-BQP sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2018/TT-BQP ngày 09 tháng 02 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định về chức danh cán bộ Ngành Thi hành án Quân đội 生效中 220/2016/TT-BQP Thông tư số 220/2016/TT-BQP quy định hạ sĩ quan, binh sĩ có trình độ chuyên môn, kỹ thuật khi thực hiện nghĩa vụ quân sự được ưu tiên sử dụng vào vị trí công tác phù hợp với nhu cầu của Quân đội 生效中 51/2022/TT-BQP Thông tư số 51/2022/TT-BQP sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 59/2021/TT-BQP ngày 11 tháng 6 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định và hướng dẫn thực hiện công tác tuyển sinh vào các trường trong Quân đội 生效中 19/2022/NĐ-CP Nghị định số 19/2022/NĐ-CP Quy định biện pháp thi hành chế độ, chính sách đối với quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng chuyển ngành, công nhân và viên chức quốc phòng thôi việc theo quy định của Luật Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 生效中 109/2021/TT-BQP Thông tư số 109/2021/TT-BQP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 113/2016/TT-BQP ngày 23 tháng 8 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định chế độ nghỉ của quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 生效中 37/2021/TT-BQP Thông tư số 37/2021/TT-BQP Quy định phân loại, khám sức khỏe, phân cấp nhiệm vụ quản lý sức khỏe đối với quân nhân, công chức quốc phòng, công nhân và viên chức quốc phòng 生效中 16/2020/TT-BQP Thông tư số 16/2020/TT-BQP Quy định việc áp dụng các hình thức kỷ luật, trình tự, thủ tục, thời hiệu, thời hạn và thẩm quyền xử lý kỷ luật trong Bộ Quốc phòng 已失效 192/2016/TT-BQP Thông tư số 192/2016/TT-BQP Quy định việc áp dụng các hình thức kỷ luật, trình tự, thủ tục, thời hiệu, thời hạn và thẩm quyền xử lý kỷ luật trong Bộ Quốc phòng 已失效 12/2021/TT-BQP Thông tư số 12/2021/TT-BQP sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 170/2016/TT-BQP ngày 30 tháng 10 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định cấp bậc quân hàm quân nhân chuyên nghiệp tương ứng với mức lương, phong, thăng, giáng cấp bậc quân hàm trong trường hợp bị kỷ luật hạ bậc lương; trình tự, thủ tục, thẩm quyền quyết định đối với quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 生效中 53/2019/QH14 Luật Lực lượng dự bị động viên số 53/2019/QH14 生效中 218/2016/TT-BQP Thông tư số 218/2016/TT-BQP quy định cấp, quản lý, sử dụng Giấy chứng minh sĩ quan; Chứng minh quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng; Thẻ hạ sĩ quan, binh sĩ tại ngũ; Thẻ sĩ quan dự bị; Thẻ quân nhân chuyên nghiệp và hạ sĩ quan, binh sĩ dự bị 生效中 162/2017/TT-BQP Thông tư số 162/2017/TT-BQP hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 151/2016/NĐ-CP ngày 11 tháng 11 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều về chế độ, chính sách của Luật Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 生效中 151/2016/NĐ-CP Nghị định số 151/2016/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều về chế độ, chính sách của Luật quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 生效中 170/2016/TT-BQP Thông tư số 170/2016/TT-BQP Quy định cấp bậc quân hàm quân nhân chuyên nghiệp tương ứng với mức lương, phong, thăng, giáng cấp bậc quân hàm trong trường hợp bị kỷ luật hạ bậc lương; trình tự, thủ tục, thẩm quyền quyết định đối với quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 生效中 113/2016/TT-BQP Thông tư số 113/2016/TT-BQP Quy định chế độ nghỉ của quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 已失效 107/2016/TT-BQP Thông tư số 107/2016/TT-BQP Quy định về khám, chữa bệnh đối với quân nhân chuyên nghiệp có đủ 15 năm trở lên công tác trong Bộ Quốc phòng đã về phục viên 生效中 42/2017/TT-BQP Thông tư số 42/2017/TT-BQP sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 17/2016/TT-BQP ngày 11 tháng 3 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện công tác tuyển sinh vào các trường trong Quân đội 生效中 19/2017/NĐ-CP Nghị định số 19/2017/NĐ-CP Quy định chế độ tiền lương của công nhân quốc phòng và chế độ phụ cấp thâm niên đối với viên chức quốc phòng 生效中 83/2016/NĐ-CP Nghị định số 83/2016/NĐ-CP Quy định bậc trình độ kỹ năng nghề, điều kiện nâng bậc của công nhân quốc phòng 生效中 82/2016/NĐ-CP Nghị định số 82/2016/NĐ-CP Quy đinh quân hiệu, cấp hiệu, phù hiệu và trang phục của Quân đội nhân dân Việt Nam 生效中 59/2016/NĐ-CP Nghị định số 59/2016/NĐ-CP Quy định về Chứng minh quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 生效中 13/2016/NĐ-CP Nghị định số 13/2016/NĐ-CP Quy định trình tự, thủ tục đăng ký và chế độ, chính sách của công dân trong thời gian đăng ký, khám, kiểm tra sức khỏe nghĩa vụ quân sự 生效中 439/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 439/2023/NQ-HĐND Quy định chức danh, số lượng và chế độ, chính sách đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố; mức khoán kinh phí hoạt động của các tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中 08/2015/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2015/NQ-HĐND Về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2016 已失效
98/2015/QH13
决议第98/2015/QH13号关于2016年经济社会发展计划
生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。