Thông tư này hướng dẫn tên gọi Văn phòng Ủy ban nhân dân và biển tên cơ quan Ủy ban nhân dân trong các huyện, quận thực hiện thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân tại một số tỉnh thành phố. Điểm nổi bật là việc thống nhất tên gọi Văn phòng Uỷ ban nhân dân thay vì Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân.
적용 범위
Uỷ ban nhân dân các huyện, quận thực hiện thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân tại các tỉnh Lào Cai, Vĩnh Phúc, Nam Định, Quảng Trị, Phú Yên, Bà Rịa - Vũng Tàu, Kiên Giang, thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Đà Nẵng.
핵심 사항
- Uỷ ban nhân dân huyện, quận thực hiện thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân → tên gọi Văn phòng Uỷ ban nhân dân thay vì Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân
- Biển tên cơ quan Ủy ban nhân dân huyện, quận, phường nơi thực hiện thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân → chỉ thể hiện là Uỷ ban nhân dân
🌐 이 문서의 사회적 영향
- Tác động tích cực: Giúp cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
- Tác động tiêu cực: Có thể gây khó khăn trong việc phân biệt chức năng giữa Văn phòng Uỷ ban nhân dân và Uỷ ban nhân dân.
❓ 자주 묻는 질문
Tên gọi Văn phòng Uỷ ban nhân dân thay đổi như thế nào?
Tên gọi Văn phòng Uỷ ban nhân dân thay vì Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân.
Biển tên cơ quan Ủy ban nhân dân có thay đổi không?
Có, biển tên chỉ thể hiện là Uỷ ban nhân dân huyện, quận, phường.
Thông tư này áp dụng cho những tỉnh/thành phố nào?
Áp dụng cho các tỉnh Lào Cai, Vĩnh Phúc, Nam Định, Quảng Trị, Phú Yên, Bà Rịa - Vũng Tàu, Kiên Giang, thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Đà Nẵng.
Khi nào Thông tư này có hiệu lực?
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
Ai chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện Thông tư này?
Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi thực hiện thí điểm chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện Thông tư này.
전문
관계도
문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.
번역본
이 문서는 다음 언어로 제공됩니다: