Quyết định 110/2001/QĐ/BTC sửa đổi thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi cho một số mặt hàng dầu mỏ và các loại dầu thu được từ khoáng chất chứa bi-tum, áp dụng từ ngày 02/11/2001.
적용 범위
Các doanh nghiệp nhập khẩu dầu mỏ và các loại dầu liên quan.
핵심 사항
- Doanh nghiệp nhập khẩu xăng máy bay → thuế suất 15%.
- Doanh nghiệp nhập khẩu xăng dung môi → thuế suất 10%.
- Doanh nghiệp nhập khẩu xăng loại khác → thuế suất 70%.
- Doanh nghiệp nhập khẩu diesel → thuế suất 25%.
- Doanh nghiệp nhập khẩu madut → miễn thuế (0%).
- Doanh nghiệp nhập khẩu nhiên liệu máy bay → thuế suất 25%.
- Doanh nghiệp nhập khẩu dầu hoả thông dụng → thuế suất 20%.
- Doanh nghiệp nhập khẩu naptha, reformate và các chế phẩm khác để pha chế xăng → thuế suất 70%.
- Doanh nghiệp nhập khẩu condensate và các chế phẩm tương tự → thuế suất 45%.
- Doanh nghiệp nhập khẩu loại dầu khác → thuế suất 10%.
🌐 이 문서의 사회적 영향
- Tác động tích cực: Giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp nhập khẩu madut (miễn thuế), xăng máy bay và nhiên liệu máy bay (thuế suất 25%).
- Tác động tiêu cực: Tăng gánh nặng thuế cho các loại dầu khác, đặc biệt là xăng loại khác (70%) và naptha (70%).
❓ 자주 묻는 질문
Thuế suất nhập khẩu xăng máy bay là bao nhiêu?
Thuế suất nhập khẩu xăng máy bay là 15%.
Doanh nghiệp nào chịu ảnh hưởng lớn nhất từ quyết định này?
Các doanh nghiệp nhập khẩu xăng loại khác và naptha chịu ảnh hưởng lớn nhất, với thuế suất 70%.
Quyết định này có hiệu lực khi nào?
Quyết định này có hiệu lực từ ngày 02/11/2001.
Những quy định trước đây trái với quyết định này sẽ bị bãi bỏ?
Đúng, những quy định trước đây trái với quyết định này đều bị bãi bỏ.
Thuế suất nhập khẩu madut là bao nhiêu?
Madut được miễn thuế (0%).
전문
QUYẾT ĐỊNH
Về việc sửa đổi, bổ sung tên và thuế suất của mặt hàngthuộc nhóm 2710
trong Biểu thuế thuế nhập khẩu ưu đãi
________________
BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH
Căn cứ Nghị định số 15/CP ngày 02/03/1993 của Chính phủ về nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm quản lý Nhà nước của Bộ, Cơ quan ngang Bộ;
Căn cứ Nghị định số 178/CP ngày 28/10/1994 của Chính phủ về nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy Bộ Tài chính;
Căn cứ khung thuế suất quy định tại Biểu thuế nhập khẩu theo Danh mục nhóm hàng chịu thuế ban hành kèm theo Nghị quyết số 63/NQ-UBTVQH10 ngày 10/10/1998 của ủy ban thường vụ Quốc hội khóa X;
Căn cứ điều 1 Nghị định số 94/1998/NĐ-CP ngày 17/11/1998 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 04/1998/QH10 ngày 20/05/1998;
Theo đề nghị của Tổng cục trưởng Tổng cục thuế;
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1: Sửa đổi mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi của một số mặt hàng thuộc nhóm 2710 quy định tại Quyết định số 107/2001/QĐ/BTC ngày 18/10//2001 của Bộ trưởng Bộ Tài chính thành mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi mới như sau:
|
Mã số |
Mô tả nhóm, mặt hàng |
Thuế suất (%) |
||
|
Nhóm |
Phân nhóm |
|
|
|
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
|
|
|
|
|
|
|
2710 |
|
|
Dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng chất chứa bi-tum, trừ dạng thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác có tỷ trọng dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng chất chứa bi-tum chiếm từ 70% trở lên, những loại dầu này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Xăng các loại: |
|
|
2710 |
00 |
11 |
- - Xăng máy bay |
15 |
|
2710 |
00 |
12 |
- - Xăng dung môi |
10 |
|
2710 |
00 |
19 |
- - Xăng loại khác |
70 |
|
2710 |
00 |
20 |
- Diesel |
25 |
|
2710 |
00 |
30 |
- Madut |
0 |
|
2710 |
00 |
40 |
- Nhiên liệu dùng cho máy bay (TC1, ZA1...) |
25 |
|
2710 |
00 |
50 |
- Dầu hoả thông dụng |
20 |
|
2710 |
00 |
60 |
- Naptha, Reformate và các chế phẩm khác để pha chế xăng |
70 |
|
2710 |
00 |
70 |
- Condensate và các chế phẩm tương tự |
45 |
|
2710 |
00 |
90 |
- Loại khác |
10 |
Điều 2: Quyết định này có hiệu lực thi hành và áp dụng cho các Tờ khai hàng nhập khẩu đã nộp cho cơ quan Hải quan từ 02/11/2001. Những quy định trước đây trái với quyết định này đều bãi bỏ.
THỨ TRƯỞNG
관계도
문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.
번역본
이 문서는 다음 언어로 제공됩니다: