Quyết định số 1232/1999/QĐ-TTg phê duyệt danh sách các xã đặc biệt khó khăn và xã biên giới để thực hiện Chương trình phát triển kinh tế xã hội các xã đặc biệt khó khăn miền núi và vùng sâu, vùng xa. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày ký.
핵심 사항
- Các xã đặc biệt khó khăn và xã biên giới thuộc Chương trình phát triển kinh tế xã hội các xã đặc biệt khó khăn miền núi và vùng sâu, vùng xa là 1.870 xã ở 284 huyện của 49 tỉnh/thành phố.
- Ngân sách Trung ương hỗ trợ đầu tư cho 1.746 xã (bao gồm 1.602 xã đặc biệt khó khăn và 144 xã biên giới).
- Ngân sách địa phương hỗ trợ đầu tư cho 124 xã là các xã đặc biệt khó khăn.
🌐 이 문서의 사회적 영향
- Tác động tích cực: Cải thiện điều kiện kinh tế - xã hội tại các xã đặc biệt khó khăn và biên giới, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
- Tác động tiêu cực: Chi phí ngân sách lớn cho việc hỗ trợ đầu tư có thể gây áp lực lên ngân sách nhà nước.
❓ 자주 묻는 질문
Quyết định này áp dụng cho những xã nào?
Quyết định này áp dụng cho 1.870 xã đặc biệt khó khăn và xã biên giới thuộc 284 huyện của 49 tỉnh/thành phố.
Ngân sách Trung ương hỗ trợ bao nhiêu xã?
Ngân sách Trung ương hỗ trợ đầu tư cho 1.746 xã, trong đó có 1.602 xã đặc biệt khó khăn và 144 xã biên giới.
Ngân sách địa phương hỗ trợ bao nhiêu xã?
Ngân sách địa phương hỗ trợ đầu tư cho 124 xã là các xã đặc biệt khó khăn.
Quyết định này có hiệu lực khi nào?
Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày kể từ ngày ký.
Các cơ quan nào chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này?
Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
전문
QUYẾT ĐỊNH
Phê duyệt danh sách các xã đặc biệt khó khăn và xã biên giới
thuộc phạm vi chương trình phát triển kinh tế xã hội các
xã đặc biệt khó khăn miền núi và vùng sâu, vùng xa
________________________
THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 30 tháng 9 năm 1992;
Căn cứ quyết định số 135/1998/QĐ-TTg ngày 31 tháng 7 năm 1998 của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình phát triển kinh tế xã hội các xã đặc biệt khó khăn miền núi và vùng sâu, vùng xa;
Xét đề nghị của Bộ trưởng, Chủ nhiệm Uỷ ban Dân tộc và miền núi và Bộ trưởng các Bộ: Kế hoạch và Đầu tư, Tài chính, Lao động - Thương binh và xã hội, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1: Ban hành kèm theo Quyết định này danh sách các xã đặc biệt khó khăn và các xã biên giới thuộc phạm vi Chương trình phát triển kinh tế xã hội các xã đặc biệt khó khăn miền núi và vùng sâu, vùng xa (gọi tắt là Chương trình 135) để thực hiện các nhiệm vụ của Chương trình từ kế hoạch năm 2000.
Tổng số xã đặc biệt khó khăn và các xã biên giới là 1.870 xã thuộc 284 huyện của 49 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
Điều 2. Trong tổng số 1.870 xã đặc biệt khó khăn và các xã biên giới:
- Ngân sách Trung ương hỗ trợ đầu tư cho 1.746 xã (gồm 1.602 xã đặc biệt khó khăn và 144 xã biên giới).
- Ngân sách địa phương hỗ trợ đầu tư cho 124 xã là các xã đặc biệt khó khăn.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày kể từ ngày ký.
Điều 4. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ và Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
관계도
문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.
번역본
이 문서는 다음 언어로 제공됩니다: