通知第01/2004/TT-BNV号关于实施政府第88/2003/NĐ-CP号2003年7月30日《关于组织、活动和管理协会的规定》法令中若干条款的指导意见。

通知第01/2004/TT-BNV号根据第88/2003/NĐ-CP号法令规定了协会的成立和运作。该文件规定了发起委员会成员、成立文件、章程批准、组织结构、制度、对协会工作人员的政策、活动经费、设立代表处、变更办公地址和协会主要领导人的事项。同时列出了违规处理和国家管理机关的责任规定。

문서 번호01/2004/TT-BNV
문서 유형通知
발행 기관内务部
서명자Đỗ Quang Trung — Bộ trưởng
업데이트30. 06. 2026
산업内务
분야非政府组织
발행일15. 01. 2004
발효일12. 02. 2004
효력 만료일10. 01. 2011
상태已失效
✦ 스마트 요약

通知第01/2004/TT-BNV号根据第88/2003/NĐ-CP号法令规定了协会的成立和运作。该文件规定了发起委员会成员、成立文件、章程批准、组织结构、制度、对协会工作人员的政策、活动经费、设立代表处、变更办公地址和协会主要领导人的事项。同时列出了违规处理和国家管理机关的责任规定。

적용 범위

协会具有法人资格,在全国或跨省、省内、县内或乡内开展活动。

핵심 사항

  • 成立协会需要成立一个发起委员会,其成员数量取决于协会的活动范围(10至3名成员)。
  • 发起委员会成立文件包括申请确认书、发起委员会成员名单及简介。
  • 发起委员会由有权限的国家机关决定确认。
  • 成立协会至少需要100至10个公民或组织的签名(加入申请)。
  • 协会章程在大会结束后30至60天内审批。
  • 协会活动经费实行自筹原则,可从国家预算获得支持。
  • 协会有权并负责作为企业联系协调的纽带,提供技术转让、管理经验支持,并在商业纠纷中保护会员权益。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 为协会的成立和运作创造条件,促进社会事业的发展。
  • 帮助协会稳定组织和有效运作,为协会参与地方经济和社会发展活动的社会化过程创造有利环境。

❓ 자주 묻는 질문

成立一个协会需要多少发起委员会成员?

全国或跨省范围内活动的协会需要至少10名成员,省内活动的协会需要至少5名成员,县或乡内活动的协会需要至少3名成员。

发起委员会成立文件包括哪些内容?

文件包括申请确认发起委员会的申请书以及拟任发起委员会成员的名单和简介。

审批协会章程需要多长时间?

协会章程在大会结束后30至60天内审批。

协会可以从国家预算获得资金支持吗?

可以,但仅限于协会与国家任务相关的活动,并且需按照国务院第21/2003/QĐ-TTg号决定执行。

协会在参与经济和社会活动时有哪些权利?

协会有权作为企业联系协调的纽带,提供技术转让、管理经验支持,并在商业纠纷中保护会员权益。

전문

通知

关于实施若干条国务院令第88号的通知

2003年7月30日发布

关于组织、活动和管理协会的规定

____________

 

实施国务院令第88号2003年7月30日发布的关于组织和管理协会的规定(以下简称“规定”),民政部作出如下指导:

 

一、调整范围

调整范围包括:协会、联合会、协会联合会、总协会、联盟、协会、俱乐部和其他根据法律规定命名的组织(以下统称“协会”),具有法人资格,其活动范围涵盖全国或跨省;在省、直辖市(以下统称“省”);在县、区、市、省辖市(以下统称“县”);乡、镇、街道(以下统称“乡”)。

二、成立筹备组成员数量、成立筹备组的文件、确认筹备组成立协会及筹备组职责

欲成立协会,发起人必须成立筹备组。

筹备组成员数量规定如下:

a) 全国或跨省活动范围的协会至少有10名成员;

b) 省内活动范围的协会至少有5名成员;

c) 县或乡活动范围的协会至少有3名成员;

d) 全国范围内经济组织的协会至少有5名代表各经济组织的成员;对于省内活动范围的协会,至少有3名代表省内经济组织的成员。

2. 成立筹备组的文件包括:

a) 请求确认筹备组成立协会的申请书,在申请书中明确协会名称、宗旨、目的、预计活动领域、活动范围、预计筹备时间以及临时会议地点;

b) 预计加入筹备组成员的名单及其简要介绍;姓名、出生日期、住址、文化程度、专业水平。

3. 确认筹备组成立协会:

a) 全国或跨省活动范围的筹备组由负责该行业或领域的国务院部门(以下简称“部门”)确认;

b) 省内活动范围的筹备组由负责该行业或领域的省级政府部门(以下简称“省级部门”)确认;

c) 县或乡活动范围的筹备组由县级人民政府确认。

4. 筹备组职责:

a) 动员公民和组织加入协会;

b) 准备成立协会所需的文件,按照规定的程序进行。

完成筹备工作后,筹备组将文件提交给:

- 对于全国或跨省活动范围的协会,提交给民政部;

- 对于省、县或乡活动范围的协会,提交给省级民政部门。

协会选举产生理事会后,筹备组自行解散。

三、申请加入协会的人数

1. 全国或跨省活动范围的协会至少有100个公民或组织的签名(申请加入的单据),这些公民或组织自愿并符合条件,愿意加入协会。

2. 省内活动范围的协会至少有50个公民或组织的签名(申请加入的单据),这些公民或组织自愿并符合条件,愿意加入协会。

3. 县内活动范围的协会至少有20个公民或组织的签名(申请加入的单据),这些公民或组织自愿并符合条件,愿意加入协会。

4. 乡内活动范围的协会至少有10个公民或组织的签名(申请加入的单据),这些公民或组织自愿并符合条件,愿意加入协会。

5. 经济组织的行业协会,会员是代表具有法人资格的越南经济组织,全国活动范围的至少有11个来自不同省份的法人代表;省内活动范围的至少有5个来自同一行业的省内法人代表,他们自愿并符合条件,愿意加入行业协会。

对于具有特殊专业知识的职业协会,申请加入协会的公民和组织的数量将由有权机关根据规定第十五条确定,并针对具体情况进行决定。

四、协会章程的批准

在大会结束后的30天内,协会领导层应向有权机关提交报告和协会章程批准请求文件,依据规定第十五条:

a) 对于全国或跨省活动范围的协会,提交给民政部;

b) 对于省内、县或乡活动范围的协会,通过省级民政部门提交给省级人民政府。

2. 自收到报告和协会章程批准请求文件之日起60天内,有权机关根据法律规定、协会章程草案内容和相关管理部门的意见,决定是否批准协会章程。

如果协会章程与法律规定相冲突,有权机关将指导协会领导层根据现行规定完善协会章程。

五、协会工作人员的组织、制度和政策以及活动经费

1. 协会的组织形式由协会章程规定。

2. 协会常设机构的人员由协会自行决定。常设机构工作人员的工资及其他福利待遇由协会规定并由协会经费支付。对于从国家财政领取工资的工作人员,其工资及其他福利待遇按国家规定执行。

3.社团的活动经费按照自筹原则进行。如果社团的活动与国家任务相关,则由国家财政提供支持。国家财政对社团的支持按照国务院总理于2003年1月29日发布的第21/2003/QĐ-TTg号决定关于国家财政对政治社会职业组织、社会组织和社会职业组织在与国家任务相关的活动中提供支持的规定执行。

六、会员联系人和荣誉会员的接纳

1.对于经济组织协会,可以接纳合资企业或外资独资企业在越南运营的企业(以下简称外国因素企业)作为联系会员。

2.除经济组织协会外,其他社团只能接纳本国公民和组织作为联系会员和荣誉会员。联系会员和荣誉会员的权利和义务由社团章程规定。

七、关于设立代表处、变更住所和变更主要领导

1.关于设立代表处。

对于在全国范围内开展活动的社团,在地方设立代表处时必须向该地人民政府申请许可。申请书应包括:

a)设立代表处的必要性;

b)该地区社团会员的数量及其主要活动;

c)总部地址(地点、电话、传真等)。

在获得人民政府关于设立代表处的同意后,社团必须以书面形式向内务部和负责该社团业务领域的国家主管部门报告。

2.当社团办公地点变更或主要领导(如会长、副会长、秘书长或其他同等职务)变更时,社团领导必须以书面形式向有权限的国家机关报告:

a)对于在全国或跨省范围内开展活动的社团,社团领导应将文件提交给内务部和负责该社团业务领域的国家主管部门。

b)对于仅在省内开展活动的社团,社团领导应将文件提交给内务厅和负责该社团业务领域的省政府主管部门。

c)对于仅在乡级开展活动的社团,社团领导应将文件提交给内务厅和县政府。

关于办公地点变更的报告应详细说明新办公地点(地点、电话、传真)。

社团关于变更会长、副会长、秘书长或其他同等职务的报告应附上选举这些职务的决议和新领导人的简历。

八、经济组织协会

除了第二十二条法令规定的权利外,经济组织协会还享有以下权利和责任:

1.作为成员企业之间合作和联合的联络点,促进合资和联合,实现互利共赢;

2.帮助会员企业转移技术、管理经验,促进贸易推广;

3.保护会员在商业纠纷中的合法权益,并调解会员之间的矛盾和争议。

九、社团的分立、合并、解散和更名

1.社团的分立、合并、解散按照民法的规定执行。

2.根据法令第二十八条第一款的规定,如果连续12个月内没有召开理事会、常务理事会或常设机构会议以及进行其他活动,则有权机关可以根据法令第十五条的规定决定解散。

3.社团的分立、合并、解散必须在理事会讨论并通过大会决定。在大会通过关于分立、合并、解散的决议后,理事会应向法令第十五条规定的有权机关提出请求。在大会通过分立、合并、解散决议后成立的新社团,应按照法令第八条的规定执行。

4.社团更名必须在理事会讨论并通过大会决定。在大会通过更名决议后,社团领导应将请示、决议和章程草案提交给法令第十五条规定的有权机关审查并作出决定。

十、违规处理

1.对于故意延长社团任期的社团代表和领导班子。

自任期结束之日起12个月内,如果社团未举行大会,则法令第十五条规定的有权机关应要求社团召开大会。自收到召开大会的通知之日起6个月内,如果社团代表和领导班子仍未召开大会,则有权机关可根据法令第二十八条第一款的规定采取以下措施:

a)暂停社团代表的管理,并指派领导班子成员临时管理社团活动,直到选出新的理事会为止;

b)召集理事会开会,要求成立筹备委员会组织大会。如果社团仍无法召开理事会,则根据法令第二十八条第一款的规定予以解散。

2.对于超出权限设立法人分支机构的情况。

如果超出权限设立法人分支机构,社团代表应对法律负责,法令第十五条规定的有权机关应要求社团作出解散决定,并建议有权机关收回公章。

3.大会的召开情况应报告:

a)全国或跨省范围内的社团应向内务部和负责该社团业务领域的国家主管部门报告;

b)省级范围内的社团应向内务厅和负责该社团业务领域的省政府主管部门报告;

c)县级或乡级范围内的社团应向内务部和县政府报告。

对于未报告而组织大会的情况,根据第15条法令的规定,有权机关可以决定停止大会的组织或不批准大会通过的章程。

4. 对会的代表和领导班子进行纪律处分由会根据会章程和法律规定决定,并随后向内务部和行业管理部报告;对于全国性或跨省活动的会,则向内务部和中央管理部报告;

对于省级活动范围内的会,由省级内务厅和省级政府管理部门负责;对于县级或乡级活动范围内的会,由县级内务局和县政府负责。

十一、国家管理机关对会的责任

1. 内务部协助政府统一管理国家对会的工作,与各部委、省级人民政府合作,按照法令第32条的规定对会进行国家管理,并负有以下责任:

a) 根据《关于各省、自治区、直辖市、各政治社会团体和社会职业团体签订和执行国际协议的通知》(2002年2月20日第20/2002/NĐ-CP号法令),与相关机构合作管理会的国际协议的签订和执行;

b) 在允许成立、分立、合并、重组、更名、解散以及批准会章程时,征求涉及行业或领域的国家管理部的意见,特别是对于全国性或跨省活动的会;

2. 各部、相当于部的机构根据法令第33条的规定负有以下责任:

a) 为依法成立的会创造条件;

b) 为会参与符合其条件和能力的本部管辖领域的活动创造条件;

c) 指导会遵守本部的规定;

d) 指导地方部门在管理本部管辖领域的会活动方面提供指导;

3. 省级人民政府负有以下责任:

a) 为会的有效运作创造条件,鼓励会的活动与地方经济发展任务相结合;

b) 为会参与地方医疗卫生、文化、教育、科技和体育的社会化活动创造条件,考虑让会参与一些其有条件和能力实施的公共服务;

c) 对于新成立或面临许多困难的会,各级政府应帮助会稳定运作;

4. 内务厅负有以下责任:

a) 协助省级人民政府跟踪管理地方会;解决会在组织和活动中出现的问题;与相关部门合作,为会的有效运作创造条件;

b) 征求涉及行业或领域的省级管理厅或县级政府的意见,作为批准成立、分立、合并、重组、更名、解散以及批准章程的基础,并将这些意见提交省级人民政府决定;

汇总全省会的组织、活动和管理情况,向内务部报告。

十二、组织实施

本通知自发布之日起十五日后生效。

各部、相当于部的机构、政府所属机构、省级人民政府和各会负责执行此通知。在执行过程中如遇问题,请及时反映给内务部以便研究、修改和补充。/。

 

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 54
131/2005/QĐ-UBND Quyết định số 131/2005/QĐ-UBND V/v cho phép thành lập Hội Cựu thanh niên xung phong tỉnh Bình Phước 발효 중 131/2005/QĐ-UB Quyết định số 131/2005/QĐ-UB về việc phê duyệt Điều lệ Hội Cựu thanh niên xung phong tỉnh Bắc Ninh, nhiệm kỳ 2005-2010 발효 중 1767/2005/QĐ-UBND Quyết định số 1767/2005/QĐ-UBND V/v Cho phép thành lập Hội Cựu Thanh niên xung phong tỉnh Quảng Trị 만료됨 150/2005/QĐ-UBND Quyết định số 150/2005/QĐ-UBND V/v cho phép thành lập Hội Chế biến và Xuất nhập khẩu Điều Bình Phước 발효 중 183/2005/QĐ-UBND Quyết định 183/2005/QĐ-UBND về việc cho phép tách Hội Địa lý - Địa chất thành phố Hồ Chí Minh do Chủ tịch Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 5199/2004/QĐ-UB Quyết định số 5199/2004/QĐ-UB Về việc cho phép thành lập Hội Làm vườn tỉnh Long An 발효 중 190/2005/QĐ-UBND Quyết định 190/2005/QĐ-UBND phê duyệt Điều lệ tổ chức và hoạt động Hội Địa chất thành phố Hồ Chí Minh do Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 1766/2005/QĐ-UBND Quyết định số 1766/2005/QĐ-UBND V/v Cho phép thành lập Hội Cựu Giáo chức thị xã Đông Hà 만료됨 191/2005/QĐ-UBND Quyết định 191/2005/QĐ-UBND phê duyệt Điều lệ tổ chức và hoạt động Hội Địa lý thành phố Hồ Chí Minh do Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 76/QĐ-UBND Quyết định số 76/QĐ-UBND về việc cho phép thành lập Hội Cựu thanh niên xung phong huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh 발효 중 4397/QĐ-UBND Quyết định 4397/QĐ-UBND năm 2007 phê duyệt Điều lệ tổ chức và hoạt động (sửa đổi) của Hội Bảo trợ trẻ em thành phố Hồ Chí Minh do Chủ tịch UBND thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 121/2005/QĐ-UB Quyết định số 121/2005/QĐ-UB Phê duyệt Điều lệ Hội Nạn nhân chất độc Da cam và Bảo trợ bệnh nhân nghèo tỉnh Lâm Đồng 발효 중 06/2006/QĐ-UBND Quyết định số 06/2006/QĐ-UBND Về việc cho phép thành lập Liên đoàn Bóng đá tỉnh Long An 발효 중 603/QĐ-UBND Quyết định 603/QĐ-UBND năm 2006 về việc cho phép thành lập Hội Quân dân y Sài Gòn - Gia Định thành phố Hồ Chí Minh do Chủ tịch Uỷ ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 93/2005/QĐ-UBND Quyết định số 93/2005/QĐ-UBND V/v Thành lập Hội Khoa học kỹ thuật cầu đường Sơn La 만료됨 83/2004/QĐ-UB Quyết định số 83/2004/QĐ-UB V/v cho phép thành lập Hội Khuyến học huyện Bù Đốp tỉnh Bình Phước 발효 중 82/2004/QĐ-UB Quyết định số 82/2004/QĐ-UB V/v cho phép thành lập Hội các nhà sản xuất kinh doanh trẻ tỉnh Bình Phước 발효 중 75/2004/QĐ-UB Quyết định số 75/2004/QĐ-UB V/v cho phép thành lập Hội Văn học nghệ thuật tỉnh Bình Phước 발효 중 13/2004/QĐ-UB Quyết định số 13/2004/QĐ-UB V/v cho phép thành lập Hội Bảo trợ bệnh nhân nghèo tỉnh Bình Phước 발효 중 115/2004/QĐ-UB Quyết định số 115/2004/QĐ-UB V/v cho phép thành lập Hội Khuyến học thị xã Đồng Xoài - tỉnh Bình Phước 발효 중 109/2004/QĐ-UB Quyết định số 109/2004/QĐ-UB V/v cho phép thành lập Hội Khuyến học huyện Lộc Ninh - tỉnh Bình Phước 발효 중 108/2004/QĐ-UB Quyết định số 108/2004/QĐ-UB V/v cho phép thành lập Hội Khuyến học huyện Phước Long - tỉnh Bình Phước 발효 중 104/2004/QĐ-UB Quyết định số 104/2004/QĐ-UB V/v cho phép thành lập Hội Bảo trợ bệnh nhân nghèo huyện Lộc Ninh - tỉnh Bình Phước 만료됨 103/2004/QĐ-UB Quyết định số 103/2004/QĐ-UB V/v cho phép thành lập Hội Bảo trợ bệnh nhân nghèo huyện Lộc Ninh - tỉnh Bình Phước 발효 중 102/2004/QĐ-UB Quyết định số 102/2004/QĐ-UB V/v cho phép thành lập Hội Khuyến học huyện Đồng Phú tỉnh Bình Phước 발효 중 99/2004/QĐ-UB Quyết định số 99/2004/QĐ-UB V/v cho phép thành lập Hội Khuyến học huyện Chơn Thành tỉnh Bình Phước 발효 중 63/2004/QĐ-UB Quyết định số 63/2004/QĐ-UB V/v phê duyệt Điều lệ Câu lạc bộ Giám đốc các doanh nghiệp tỉnh Thái Bình 만료됨 74/2004/QĐ-UB Quyết định số 74/2004/QĐ-UB Về việc cho phép thành lập Hội sinh vật cảnh tỉnh Bình Phước 발효 중 34/2005/QĐ-UB Quyết định số 34/2005/QĐ-UB Về việc phê duyệt Điều lệ của Liên hiệp các Hội KH & KT Nghệ An nhiệm kỳ 2004 - 2009 발효 중 200/2005/QĐ-UBND Quyết định số 200/2005/QĐ-UBND Về việc công nhận Ban chấp hành và phê duyệt Điều lệ của Hội đồng liên minh các Hợp tác xã tỉnh Bình Dương 만료됨 60/2005/QĐ-UBND Quyết định số 60/2005/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Điều lệ Hội nạn nhân chất độc da cam/Dioxin tỉnh Quảng Nam 발효 중 12/2008/QĐ-UBND Quyết định số 12/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý nhà nước đối với chi nhánh, văn phòng đại diện; các tổ chức, đơn vị trực thuộc cơ quan Trung ương và địa phương đóng trên địa bàn thành phố Cần Thơ 만료됨 41/2004/QĐ-UB Quyết định số 41/2004/QĐ-UB Ban hành quy định về tổ chức, hoạt động và quản lý hội trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 75/2005/QĐ-UB Quyết định số 75/2005/QĐ-UB về việc thành lập Hội Cựu thanh niên xung phong tỉnh Bắc Ninh 발효 중 84/2005/QĐ-UB Quyết định số 84/2005/QĐ-UB về việc phê duyệt Ðiều lệ Hội Tem tỉnh Bắc Ninh 발효 중 131/2005/QĐ-UB Quyết định số 131/2005/QĐ-UB về việc phê duyệt Điều lệ Hội Cựu thanh niên xung phong tỉnh Bắc Ninh, nhiệm kỳ 2005-2010 발효 중 131/2006/QĐ-UBND Quyết định số 131/2006/QĐ-UBND về việc phê duyệt Điều lệ Hội Cựu thanh niên xung phong huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh 발효 중 132/2006/QĐ-UBND Quyết định số 132 /2006/QĐ-UBND về việc phê duyệt Điều lệ Hội Cựu thanh niên xung phong huyện Thuận Thành 발효 중 133/2006/QĐ-UBND Quyết định số 133/2006/QĐ-UBND về việc phê duyệt Điều lệ Hội Cựu thanh niên xung phong huyện Lương Tài,tỉnh Bắc Ninh 발효 중 135/2006/QĐ-UBND Quyết định số 135/2006/QĐ-UBND về việc phê duyệt Điều lệ Hội Cựu thanh niên xung phong huyện Gia Bình,tỉnh Bắc Ninh 발효 중 136/2006/QĐ-UBND Quyết định số 136/2006/QĐ-UBND về việc phê duyệt Điều lệ Hội Nghề cá tỉnh Bắc Ninh 발효 중 180/2005/QĐ-UBND Quyết định số 180/2005/QĐ-UBND về việc cho phép thành lập Hội Hữu nghị với nhân dân các nướctỉnh Bắc Ninh 발효 중 49/2006/QĐ-UBND Quyết định số 49/2006/QĐ- UBND về việc cho phép đổi tên Hội Bảo trợ người tàn tật và trẻ em mồ côi tỉnh Bắc Ninh, thành Hội Bảo trợ người tàn tật và trẻ mồ côi tỉnh Bắc Ninh 발효 중 51/2006/QĐ-UBND Quyết định số 51/2006/QĐ-UBND về việc cho phép thành lập Hội Cựu thanh niên xung phong huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh 발효 중 52/2006/QĐ-UBND Quyết định số 52/2006/QĐ-UBND về việc cho phép thành lập Hội Cựu thanh niên xung phong huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh 발효 중 55/2006/QĐ-UBND Quyết định số 55/2006/QĐ-UBND về việc cho phép thành lập Hội Cựu thanh niên xung phong huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh 발효 중 56/2006/QĐ-UBND Quyết định số 56/2006/QĐ-UBND về việc cho phép thành lập Hội Cựu thanh niên xung phong Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh 발효 중 79/2006/QĐ-UBND Quyết định số 79/2006/QĐ-UBND về việc công nhận Điều lệ Liên minh Hợp tác xã tỉnh Bắc Ninh 발효 중 127/2006/QĐ-UBND Quyết định số 127/2006/QĐ-UBND phê duyệt Điều lệ Hội Cựu thanh niên xung phong thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh 발효 중 128/2006/QĐ-UBND Quyết định số 128/2006/QĐ-UBND phê duyệt Điều lệ Hội Cựu thanh niên xung phong huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh 발효 중 129/2006/QĐ-UBND Quyết định số 129/2006/QĐ-UBND phê duyệt Điều lệ Hội Cựu thanh niên xung phong huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh 발효 중 130/2006/QĐ-UBND Quyết định số 130/2006/QĐ-UBND phê duyệt Điều lệ Hội Cựu thanh niên xung phong huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh 발효 중 182/2004/QĐ-UB Quyết định số 182/2004/QĐ-UB về việc cho phép thành lập Hội Cựu giáo chức tỉnh Bắc Ninh 발효 중 74/2005/QĐ-UB Quyết định số 74/2005/QĐ-UB về việc phê duyệt Điều lệ (sửa đổi) của Hội Văn học nghệ thuật tỉnh Bắc Ninh, khoá II, nhiệm kỳ 2005-2010 발효 중
01/2004/TT-BNV
通知第01/2004/TT-BNV号关于实施政府第88/2003/NĐ-CP号2003年7月30日《关于组织、活动和管理协会的规定》法令中若干条款的指导意见。
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 44
74/2005/QĐ-UB Quyết định số 74/2005/QĐ-UB Về giao chỉ tiêu thu-nộp Quỹ phòng, chống lụt, bão đối với công dân trên địa bàn thành phố năm 2005. 만료됨 104/2004/QĐ-UB Quyết định số 104/2004/QĐ-UB Về giao bổ sung chỉ tiêu dự toán chi ngân sách năm 2004 cho Khu Đường sông thuộc Sở Giao thông công chánh. 만료됨 41/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 41/2004/QĐ-UB V/V THÀNH LẬP CHI CỤC BẢO VỆ THỰC VẬT TRỰC THUỘC SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 63/2004/QĐ-UB Quyết định số 63/2004/QĐ-UB Về giao bổ sung chỉ tiêu dự toán chi ngân sách năm 2004 cho Sở Lao động-Thương binh và Xã hội. 만료됨 55/2006/QĐ-UBND Quyết định số 55/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập thôn Rào Trường, thuộc xã Vĩnh Hà, huyện Vĩnh Linh 만료됨 51/2006/QĐ-UBND Quyết định số 51/2006/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế tạm thời quản lý cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 52/2006/QĐ-UBND Quyết định số 52/2006/QĐ-UBND Về việc ủy quyền cấp phép xây dựng các công trình hạ tầng dưới vỉa hè và quản lý, sử dụng vỉa hè vào mục đích dân sinh 만료됨 100/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 100/2004/QĐ-UB V/V ĐỔI TÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ HƯNG PHÚ TỈNH CẦN THƠ THÀNH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ HƯNG PHÚ THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 135/2006/QĐ-UBND Quyết định số 135/2006/QĐ-UBND Về bổ sung dự toán chi ngân sách để thực hiện chế độ tiền lương mới cho cán bộ, công chức, viên chức. 만료됨 603/QĐ-UBND Quyết định 603/QĐ-UBND năm 2009 duyệt quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2006 - 2010) quận 2 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 11/2005/QĐ-UB Quyết định số 11/2005/QĐ-UB Về việc ban hành Đơn giá nhân công cho công tác quản lý đất đai năm 2004 tại Trung tâm Thông tin Tài nguyên Môi trường và Đăng ký nhà đất. 만료됨 136/2006/QĐ-UBND Quyết định số 136/2006/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Du lịch thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 99/2004/QĐ-UB Quyết định số 99/2004/QĐ-UB V/v thành lập Trung tâm Tư vấn dịch vụ Dân số, Gia đình và Trẻ em tỉnh Hậu Giang 만료됨 102/2004/QĐ-UB Quyết định số 102/2004/QĐ-UB V/V thành lập Trung tâm Dạy nghề huyện Quỳnh Phụ trực thuộc UBND huyện Quỳnh Phụ 만료됨 12/2008/QĐ-UBND Quyết định số 12/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hậu Giang 만료됨 103/2004/QĐ-UB Quyết định số 103/2004/QĐ-UB V/v thành lập Trung tâm Giới thiệu việc làm tỉnh Hậu Giang 만료됨 60/2005/QĐ-UBND Quyết định số 60 /2005/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế tổ chức, hoạt động của Đề án đào tạo ở nước ngoài nguồn nhân lực có trình độ sau đại học cho thành phố Cần Thơ giai đoạn 2005 - 2011 만료됨 131/2006/QĐ-UBND Quyết định số 131/2006/QĐ-UBND Về việc qui định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp biển số nhà 만료됨 182/2004/QĐ-UB Quyết định số 182/2004/QĐ-UB Về giao dự toán chi NSNN năm 2004 cho Quận Ninh Kiều 만료됨 2006/QĐ-UBND Quyết định số 2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Văn hoá - Thể thao và Du lịch huyện Yên Mỹ 만료됨 32/2005/QĐ-UBND Quyết định số 32/2005/QĐ-UBND V/v ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và co cấu tổ chức bộ máy của sở Thuỷ sản tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 109/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 109/2004/QĐ-UB V/V ĐỔI TÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THỚI BÌNH TỈNH CẦN THƠ THÀNH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THỚI BÌNH THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 115/2004/QĐ-UB Quyết định số 115/2004/QĐ-UB V/v thành lập Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng cơ sở hạ tầng tỉnh 만료됨 83/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 83/2004/QĐ-UB V/V ĐỔI TÊN BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TỈNH CẦN THƠ THÀNH BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 84/2005/QĐ-UB Quyết định số 84/2005/QĐ-UB Về giao chỉ tiêu kế hoạch kinh phí và danh mục các dự án, hoạt động, hạng mục công nghệ thông tin năm 2005 cho Sở Bưu chính, Viễn thông thành phố. 만료됨 82/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 82/2004/QĐ-UB V/V ĐỔI TÊN BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG TỈNH CẦN THƠ THÀNH BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 128/2006/QĐ-UBND Quyết định 128/2006/QĐ-UBND về điều lệ quản lý xây dựng theo quy hoạch chi tiết khu di dân Đền Lừ III và đấu giá quyền sử dụng đất, tỷ lệ 1/500 thuộc phường Hoàng Văn Thụ và phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 만료됨 127/2006/QĐ-UBND Quyết định số 127/2006/QĐ-UBND Về phê duyệt Kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức Nhà nước giai đoạn 2006 - 2010. 만료됨 75/2004/QĐ-UB Quyết định số 75/2004/QĐ-UB Về việc ban hành Quy định chế độ quản lý, khai thác và bảo vệ công trình nước sinh hoạt nông thôn trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 75/2005/QĐ-UB Quyết định 75/2005/QĐ-UB phê chuẩn và ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động Công ty TNHH Nhà nước một thành viên Chiếu sáng và Thiết bị đô thị do Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội ban hành 만료됨 130/2006/QĐ-UBND Quyết định 130/2006/QĐ-UBND về Điều lệ quản lý xây dựng theo quy hoạch chi tiết hai bên trục Quốc lộ 1A đoạn từ nút giao thông Văn Điển xuống phía Nam đến hết địa phận huyện Thanh Trì, tỷ lệ 1/2.000 (Phần quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch giao thông) do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 만료됨 129/2006/QĐ-UBND Quyết định số 129/2006/QĐ-UBND Về việc qui định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam 만료됨 34/2005/QĐ-UB Quyết định số 34/2005/QĐ-UB Về số lượng cán bộ chuyên trách, công chức phường theo Nghị định 121/2003/NĐ-CP ngày 21 tháng 10 năm 2003 của Chính phủ đối với một số phường mới thành lập thuộc các quận Hải Châu, Liên Chiểu và Ngũ Hành Sơn thành phố Đà Nẵng 만료됨 74/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 74/2004/QĐ-UB V/V THÀNH LẬP TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN Ô MÔN TRỰC THUỘC SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 33/2005/QĐ-UBND Quyết định số 33/2005/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và chế độ, chính sách đối với nhân viên hợp đồng làm nhiệm vụ giữ gìn trật tự an toàn giao thông ở các chợ ven các tuyến lộ trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 56/2006/QĐ-UBND Quyết định số 56/2006/QĐ-UBND Về giao dự toán bổ sung chi ngân sách năm 2006 cho Văn phòng Huyện ủy Vĩnh Thạnh 만료됨 13/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2004/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP SỞ TÀI NGUYÊN - MÔI TRƯỜNG THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 108/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 108/2004/QĐ-UB V/V ĐỔI TÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ AN HÒA 1 TỈNH CẦN THƠ THÀNH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ AN HÒA 1 THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 180/2005/QĐ-UBND Quyết định số 180/2005/QĐ-UBND Về giao dự toán chi ngân sách năm 2005 cho Trung tâm Tư vấn và hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. 만료됨 79/2006/QĐ-UBND Quyết định số 79/2006/QĐ-UBND Về việc Phê duyệt Quy hoạch chung xây dựng Khu Dịch vụ - Du lịch dọc tuyến đường ven biển Cửa Tùng - Cửa Việt đến 2015 có tính đến năm 2020 만료됨 200/2005/QĐ-UBND Quyết định số 200/2005/QĐ-UBND Về bổ sung dự toán chi ngân sách để chi tăng lương năm 2004 và năm 2005. 만료됨 93/2005/QĐ-UBND Quyết định số 93/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp hoạt động giữa các lực lượng Biên phòng - Công an - Hải quan - Kiểm dịch Y tế - kiểm dịch động vật - Kiểm dịch thực vật - Cảng vụ tại cửa khẩu Quốc tế Thường Phước và cửa khẩu Quốc gia Dinh Bà, tỉnh Đồng Tháp 발효 중 06/2007/QĐ-UBND Quyết định số 06/2007/QĐ-UBND Về việc công bố công khai số liệu quyết toán ngân sách nhà nước năm 2005 và dự toán ngân sách nhà nước năm 2007 của tỉnh Quảng Trị 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.