通知第01/2007/TT-BCN号关于指导民间艺人和优秀民间艺人称号的标准、程序、手续和材料

通知第01/2007/TT-BCN号关于指导民间艺人和优秀民间艺人称号的标准、程序、手续和材料,适用于在手工艺品行业工作的越南公民。该称号仅授予一次,不追授,并且每两年进行一次评选。

Số hiệu01/2007/TT-BCN
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành工贸部
Người kýBùi Xuân Khu — Thứ trưởng
Cập nhật29/06/2026
Ngành工贸
Lĩnh vực竞赛运动奖励
Ngày ban hành11/01/2007
Ngày áp dụng12/02/2007
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

通知第01/2007/TT-BCN号关于指导民间艺人和优秀民间艺人称号的标准、程序、手续和材料,适用于在手工艺品行业工作的越南公民。该称号仅授予一次,不追授,并且每两年进行一次评选。

Đối tượng áp dụng

在越南的手工艺品行业中工作的越南公民

Các điểm cốt lõi

  • 被提议授予民间艺人或优秀民间艺人称号的人必须达到道德品质、从业年限、成就和在行业内及社会上的广泛影响的标准。
  • 授予称号的程序分为三个级别:单位级、省级和国家级。每个级别都有一个具体的评审委员会。
  • 提名申请材料包括个人档案、选票、会议记录和评估结果报告等多种文件。
  • 授予民间艺人和优秀民间艺人称号的时间从每年的1月到3月进行,于国庆节9月2日公布。
  • 获得民间艺人或优秀民间艺人称号的人将获得证书和规定的奖金。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:激励手工艺人发挥才能,保护和发展传统行业。
  • 消极影响:评选过程可能导致对标准和程序的争议,影响手工艺人的权益。

❓ Câu hỏi thường gặp

哪些人可以被提名授予民间艺人或优秀民间艺人称号?

对象是在手工艺品行业工作的越南公民,具有最低从业年限并达到道德品质、成就和广泛影响的标准。

授予民间艺人称号的程序包括哪些步骤?

程序分为三个级别:单位级、省级和国家级。每个级别都有一个具体的评审委员会,并按照查看、推荐等步骤在单位、省和国家三级评审委员会中进行。

提名申请材料包括哪些内容?

材料包括个人档案、成就摘要、获奖证明文件、选票、会议记录和评估结果报告。

授予民间艺人和优秀民间艺人称号的时间是什么时候?

授予时间从每年的1月到3月进行,于国庆节9月2日公布。

获得民间艺人或优秀民间艺人称号的人可以获得哪些权利?

获得称号的人将获得国家主席颁发的证书和根据第121/2005/NĐ-CP号法令规定的奖金。

Toàn văn

工业部
*****

第01/2007/TT-BCN号

社会主义共和国越南
独立 自由 幸福

二〇〇七年一月十一日发布于河内

 

通知

关于民间艺人和优秀民间艺人的评定标准、程序、手续和档案的指导意见

根据二〇〇三年十一月二十六日《奖励与表彰法》及二〇〇五年六月十四日《关于修改和补充〈奖励与表彰法〉若干条款的法》;

根据二〇〇五年九月三十日国务院第121/2005/NĐ-CP号《关于〈奖励与表彰法〉及〈关于修改和补充〈奖励与表彰法〉若干条款的法〉若干条款的具体规定和实施指导》;

经与中央奖励表彰委员会协商一致后;

工业部就民间艺人和优秀民间艺人的评定标准、程序、手续和档案作出如下指导意见:

第一章 总则

本通知规定教育行业的专业业务档案保管期限。

a)本通知对在越南手工艺品行业中工作的越南公民的民间艺人和优秀民间艺人的评定标准、程序、手续和档案进行指导;

b)民间艺人和优秀民间艺人的称号只能授予一次,不设追授形式;

c)被勒令离职或被追究刑事责任的人不得授予民间艺人和优秀民间艺人的称号。已经授予的,则必须停止或收回由国家主席签发的民间艺人和优秀民间艺人的证书。

2. 获得民间艺人和优秀民间艺人称号者的权利

a)获得由越南社会主义共和国国家主席颁发的证书,并按照国务院第121/2005/NĐ-CP号《关于〈奖励与表彰法〉及〈关于修改和补充〈奖励与表彰法〉若干条款的法〉若干条款的具体规定和实施指导》第七十一条第四款的规定领取奖金;

b)可以组织直接传授技艺并按法律规定的原则向学员收取学费;

c)可以参与研究、设计、改进产品样式、造型,创新技术以提高劳动生产率、降低成本、丰富产品种类;

d)国家根据知识产权法保护其作品的作者权和知识产权。

第二部分:评定标准

1. 民间艺人的评定标准

提名评定为民间艺人的对象须达到以下标准:

a)忠于社会主义越南祖国;道德品质良好,敬业爱岗,为人表率,真正成为大家和同行学习的榜样;

b)是同行公认的杰出工匠,从事该行业至少20年;自获得优秀民间艺人称号起至少5年;具有精湛的职业技能和技巧,创作设计了10件以上高水平的艺术品,并亲自制作了20件以上具有经济、技术和美学价值的作品;

c)在行业内和社会上具有广泛影响:

- 在保持和传承技艺、教授徒弟方面成绩显著,培养超过150人,创新和发展手工艺品行业;

- 继续保持和发扬优秀民间艺人的影响力。是同行公认的杰出优秀民间艺人,受到群众的喜爱和尊敬;

d)获得国家级或国际级奖项(自获得优秀民间艺人称号后)。

2. 优秀民间艺人的评定标准

提名评定为优秀民间艺人的对象须达到以下标准:

a)忠于社会主义越南祖国;道德品质良好,敬业爱岗,为人表率,真正成为大家和同行学习的榜样;

b)是同行公认的优秀工匠,从事该行业至少15年;具有精湛的职业技能和技巧,创作设计了10件以上高水平的艺术品,并亲自制作了15件以上具有经济、技术和美学价值的作品;

c)在行业内和社会上具有广泛影响:

- 在保持和传承技艺、教授徒弟方面成绩显著,培养超过100人,创新和发展手工艺品行业;

- 是同行公认的优秀领头人,受到群众的喜爱和尊敬;

d)有高水平的艺术作品,在国家级或国际级展览会上获得金奖或银奖。

第三部分:民间艺人和优秀民间艺人的评定程序和手续

1. 民间艺人和优秀民间艺人的评定程序

1.1. 手工艺品行业的民间艺人,属于依照《企业法》和《合作社法》成立的企业或合作社,应在工作单位登记申请评定为民间艺人或优秀民间艺人。

如果民间艺人不属于任何单位,则应向所在省或直辖市人民委员会登记。

1.2. 登记申请评定为民间艺人或优秀民间艺人的民间艺人将经过以下步骤审核:

a)在工作单位的评审委员会提出评定为民间艺人或优秀民间艺人的建议;

b)在省或直辖市的评审委员会提出评定为民间艺人或优秀民间艺人的建议;

c)在国家级评审委员会提出评定为民间艺人或优秀民间艺人的建议,包括:

- 专业评审委员会;

- 国家级评审委员会。

2. 审核步骤

2.1. 民间艺人和优秀民间艺人的评定分为三个级别:

a)依照《企业法》和《合作社法》成立的企业或合作社级别;

b)省或直辖市级别(以下简称省级);

c)国家级。

2.2. 国家级民间艺人的评定分两步进行。

a)第一步:在专业评审委员会进行评定;

b)第二步:在国家级评审委员会进行评定。

条 | 3. 考核授予艺人称号委员会的组成

条 | 3.1. 各级考核授予艺人称号委员会由该领域技术专家、有信誉和专业水平符合要求的管理人员以及熟悉该技术领域的人员组成。

条 | 3.2. 各级考核授予艺人称号委员会:

款 | a) 单位级委员会由5至7名成员组成,其中包括:

项 | - 单位负责人:主席

项 | - 单位竞赛奖励工作负责人:委员

项 | - 单位工会委员会代表:委员

项 | - 单位技术工作负责人:委员

项 | - 已获艺人称号的艺人代表:委员

款 | b) 省级或直辖市委员会由11至13名成员组成,其中包括:

项 | - 人民委员会主席:主席

项 | - 人民委员会副主席(负责工业):副主席

项 | - 工业局局长:常任委员

项 | - 奖励竞赛局局长:委员

项 | - 省工业观察专员:委员

项 | - 合作社联合会代表:委员

项 | - 省手工艺协会代表:委员

项 | - 已获艺人称号的艺人代表:委员

条 | 3.3. 各级有权机关根据第3.2点(不包括专门委员会和国家级委员会)决定成立管理范围内的考核授予艺人称号委员会。

款 | 3.4. 专门考核授予艺人称号委员会由工业部部长决定在手工艺品生产领域成立。

款 | 专门考核授予艺人称号委员会由11至13名成员组成,包括国家级考核授予艺人称号委员会中具有相同专业领域的成员、已获艺人称号的艺人及有信誉和专业水平的管理人员。

款 | 国家级考核授予艺人称号委员会由总理根据工业部部长和中央奖励竞赛局局长的建议决定成立。

条 | 4. 审查原则

款 | 4.1. 艺人称号考核授予委员会的每个成员负责研究、评价并选择达到标准的艺人名单以进行信任投票。

款 | 4.2. 艺人称号考核授予委员会按以下原则运作:

项 | a) 艺人称号考核授予委员会的会议必须至少有四分之三的成员出席,其中应包括主席或副主席;

项 | b) 艺人称号考核授予委员会按照秘密投票的原则进行公正、民主、客观的评估。被上级委员会提名授予艺人称号的人必须获得四分之三以上成员的支持票;

项 | c) 艺人称号考核授予委员会只考虑下级委员会提名的艺人;

项 | d) 提交材料不符合规定格式、未按规定提交完整手续或逾期提交的,各级考核授予艺人称号委员会不予审查;

项 | đ) 被提名授予艺人称号的考核授予委员会成员不得参与对其个人的信任投票讨论;

项 | e) 艺人称号考核授予委员会有责任公开其单位和管辖范围内考核授予艺人称号的结果,以便征求公众意见(征求意见时间不超过7天),然后将提名材料提交给上级考核授予艺人称号委员会。

条 | 5. 提名考核授予艺人称号的材料

条 | 5.1. 单位级委员会的材料

款 | a) 个人档案:(每种7份);

款 | b) 个人成就摘要表(附照片并经单位或地方人民政府确认)(表1);

款 | c) 国内外获奖证书复印件(有效副本);

款 | d) 当地居民遵守国家政策和法律法规情况证明书(由乡人民委员会出具);

款 | đ) 推荐授予艺人称号提名表(表2a):7份;

款 | e) 艺人称号考核授予委员会会议记录(表3a):7份;

款 | g) 信任投票计票记录(表3b):7份;

款 | h) 艺人称号考核授予委员会评选结果报告(表4):7份;

款 | i) 推荐授予艺人称号名单(表5a):7份;

款 | k) 推荐授予优秀艺人称号名单(表5b):7份;

款 | l) 成立考核授予艺人称号委员会的决定:3份。

条 | 5.2. 省级或直辖市委员会的材料

款 | a) 推荐授予艺人称号的个人档案:6份;

款 | b) 推荐授予艺人称号提名表(表2b):6份;

款 | c) 艺人称号考核授予委员会会议记录(表3a):6份;

款 | d) 信任投票计票记录(表3b):6份;

款 | đ) 艺人称号考核授予委员会评选结果报告(表4):6份;

款 | e) 推荐授予艺人称号名单(表5a):6份;

款 | g) 推荐授予优秀艺人称号名单(表5b):6份;

款 | h) 成立考核授予艺人称号委员会的决定:3份。

条 | 5.3. 专门考核授予艺人称号委员会根据艺人的标准对每位艺人进行审查和评估,并填写推荐授予艺人称号提名表(表A1),同时制作信任投票计票记录(表3b)、考核授予委员会会议记录(表3a)、授予艺人称号结果报告(表4),并编制推荐授予艺人称号名单(表5a和5b)提交给国家级考核授予艺人称号委员会审议。

 5.4. 国家级民间艺术家称号的申请材料包括:

 a) 省、直辖市人民政府关于申请授予民间艺术家称号的公文:五份;

 b) 省、直辖市民间艺术家评审委员会的评选结果报告:五份;

 c) 拟授予国家级民间艺术家称号的名单:五份;

 d) 拟授予优秀民间艺术家称号的名单:五份;

 e) 信任投票记录(附选票):五份;

 f) 民间艺术家评审委员会会议纪要:一份;

 g) 成立民间艺术家评审委员会的决定:一份;

 h) 被推荐为民间艺术家的个人档案:五份

 由工业部部长决定成立的国家级民间艺术家评审委员会办事机构负责检查申请授予民间艺术家和优秀民间艺术家称号的材料的有效性。

 6. 材料提交程序

 6.1. 对于各地方:

 a) 生产经营单位负责人收集材料,列出本单位符合条件的对象,并撰写请示报告提交给所在省、直辖市人民政府。个体生产者直接准备材料并提交给常住地或工作地的省、直辖市人民政府。

 b) 省、直辖市评审委员会将材料提交至国家评审委员会。

 6.2. 对于国家评审委员会:

 通过工业部接收各省、直辖市提交的材料。

 7. 国家级评审与奖励

 7.1. 国家级评审委员会建议工业部部长成立专业评审委员会,以评审国家级民间艺术家和优秀民间艺术家称号。

 7.2. 根据专业评审委员会的评估结果并与国家级民间艺术家和优秀民间艺术家的标准进行对比,国家级评审委员会将审议、评估并进行信任投票,制作每项称号的评审记录,汇总评审结果,编制拟授予国家级民间艺术家和优秀民间艺术家称号的名单,呈报总理(通过中央表彰奖励办公室),提请国家确认。

 8. 授予国家级民间艺术家和优秀民间艺术家称号的时间

 8.1. 国家级民间艺术家和优秀民间艺术家称号每两年在国庆日(9月2日)前评定并公布,自2007年起开始实施。

 8.2. 单位级别的评审应在申请年度前一年的10月1日前完成并提交材料。

 8.3. 省、直辖市级别的评审应在申请年度前一年的12月31日前完成并提交材料。

 8.4. 专业评审委员会和国家评审委员会的评审工作应在申请年度的1月至3月期间进行。

 8.5. 国家级评审委员会应在申请年度的5月1日至10日期间通过大众媒体公布评审结果,并最迟在该年度的5月底前向总理汇报评审结果。

 9. 处理申诉

 9.1. 组织和个人有权对授予国家级民间艺术家和优秀民间艺术家称号的结果以及违反评审规定、程序的行为提出申诉。

 申诉书应注明姓名、地址,并提交给相应级别评审委员会成立机关的主要负责人;

 9.2. 主要负责人收到申诉书后,有责任审查并回复申诉书,对于没有明确姓名和地址或冒名顶替的申诉不予受理。

IV. 组织实施

 1. 本通知自发布之日起十五日后生效,此前与此通知相冲突的规定一律废止。

 2. 鼓励各地(省、市)表彰直接从事生产的工人(属于各种经济成分)。获得地方级民间艺术家称号的人将根据上述标准被考虑授予国家级民间艺术家和优秀民间艺术家称号。

 3. 提出授予国家级民间艺术家和优秀民间艺术家称号的机关、团体、单位负责人对其提交材料的真实性负全责,并按法律规定处理有关授予国家级民间艺术家和优秀民间艺术家称号的申诉和举报。

 4. 获得国家级民间艺术家和优秀民间艺术家称号的个人如有违法行为并被法院判处监禁,则根据法律规定撤销其称号。

 5. 在执行过程中,如遇问题或困难,组织和个人应及时反映给工业部以便及时审查、修改和补充。

卫生部部长签字
副部长




Bùi Xuân Khu

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 27
121/2005/NĐ-CP Nghị định số 121/2005/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thi đua, Khen thưởng và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi đua, Khen thưởng Hết hiệu lực 47/2005/QH11 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi đua, Khen thưởng số 47/2005/QH11 Hết hiệu lực 15/2003/QH11 Luật Thi đua, khen thưởng số 15/2003/QH11 Hết hiệu lực 1474/2007/QĐ-UBND Quyết định số 1474/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phong tặng danh hiệu Nghệ nhân Thừa Thiên Huế Còn hiệu lực 360/2014/QĐ-UBND Quyết định số 360/2014/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế xét, công nhận làng nghề, làng nghề truyền thống và xét tặng danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi, người có công đưa nghề vào phát triển ở nông thôn tỉnh Bắc Giang ban hành kèm theo Quyết định số 70/2010/QĐ-UBND ngày 29/6/2010 của UBND tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 244/2009/QĐ-UBND Quyết định số 244/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xét tặng danh hiệu Nghệ nhân Hải Phòng ngành nghề tiểu thủ công nghiệp-thủ công mỹ nghệ Hết hiệu lực 2891/2007/QĐ-UBND Quyết định số 2891/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định “Tiêu chí, trình tự, thủ tục xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống, thợ giỏi, nghệ nhân trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên” Hết hiệu lực 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định tiêu chuẩn, trình tự, thủ tục xét tặng danh hiệu Nghệ nhân thủ công mỹ nghệ tỉnh Ninh Bình. Hết hiệu lực 41/2011/QĐ-UBND. Quyết định số 41/2011/QĐ-UBND. Ban hành Quy chế tạm thời xét phong tặng danh hiệu “Nghệ nhân Thừa Thiên Huế”. Hết hiệu lực 57/2011/QĐ-UBND Quyết định số 57/2011/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, quy trình, thủ tục và hồ sơ xét tặng danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi trong các ngành thủ công mỹ nghệ trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 80/2009/QĐ-UBND Quyết định số 80/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định về tiêu chuẩn, quy trình, thủ tục và hồ sơ xét tặng danh hiệu nghệ nhân tỉnh Long An, thợ giỏi tỉnh Long An, người có công đưa nghề về Long An trong ngành thủ công mỹ nghệ Còn hiệu lực 11/2012/QĐ-UBND Quyết định số 11/2012/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung quy định tiêu chuẩn, quy trình, thủ tục xét tặng danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi, người có công đưa nghề về địa phương ban hành kèm theo Quyết định số 04/2008/QĐ-UBND ngày 14/01/2008 của UBND tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 19/2010/QĐ-UBND Quyết định số 19/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn, thủ tục xét công nhận danh hiệu và một số chế độ ưu đãi đối với nghệ nhân, thợ giỏi và người có công đưa nghề mới về tỉnh Bạc Liêu Hết hiệu lực 08/2013/QĐ-UBND Quyết định số 08 /2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tiêu chuẩn, quy trình, thủ tục và hồ sơ xét tặng danh hiệu Nghệ nhân thành phố Cần Thơ Hết hiệu lực 04/2008/QĐ-UBND Quyết định số 04/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn, quy trình, thủ tục xét tặng danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi, người có công đưa nghề về địa phương Hết hiệu lực 41/2011/QĐ-UBND Quyết định số 41/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tạm thời xét phong tặng danh hiệu “Nghệ nhân Thừa Thiên Huế”. Hết hiệu lực 11/2007/QĐ-UBND Quyết định số 11/2007/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định của UBND tỉnh về tiêu chuẩn, quy trình, thủ tục, hổ sơ xét tặng danh hiệu Nghệ nhân nhân dân, Nghệ nhân ưu tú ngành thủ công mỹ nghệ Hết hiệu lực 01/2015/QĐ-UBND Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định xét tặng danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi, người có công đưa nghề về địa phương trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Còn hiệu lực 25/2012/QĐ-UBND Quyết định số 25/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định xét tặng danh hiệu Nghệ nhân tỉnh Lâm Đồng trong lĩnh vực tiểu thủ công nghiệp Còn hiệu lực 35/2013/QĐ-UBND Quyết định số 35/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét tặng danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi, người có công đưa nghề về địa phương Còn hiệu lực 24/2012/QĐ-UBND Quyết định số 24/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét phong tặng danh hiệu Nghệ nhân Phú Yên ngành thủ công mỹ nghệ Hết hiệu lực 10/2010/QĐ-UBND Quyết định số 10/2010/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế xét công nhận danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi ngành thủ công mỹ nghệ tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều tại Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 79/2007/QĐ-UBND ngày 07/12/2007 của UBND tỉnh Bình Thuận Còn hiệu lực 79/2007/QĐ-UBND Quyết định số 79/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tiêu chuẩn, quy trình, thủ tục và hồ sơ xét tặng danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi, người có công đưa nghề về Bình Thuận trong ngành thủ công mỹ nghệ Còn hiệu lực 08/2013/QĐ-UBND Quyết định số 08/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định về tiêu chuẩn, quy trình, thủ tục và hồ sơ xét tặng danh hiệu nghệ nhân Thành phố Cần Thơ Hết hiệu lực 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi một số Điều của Quyết định số 80/2009/QĐ-UBND ngày 18/12/2009 của UBND tỉnh Long An ban hành Quy định về tiêu chuẩn, quy trình, thủ tục và hồ sơ xét tặng danh hiệu nghệ nhân tỉnh Long An, người có công đưa nghề về Long An trong ngành thủ công mỹ nghệ Hết hiệu lực 70/2010/QĐ-UBND Quyết định số 70/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét công nhận làng nghề, làng nghề truyền thống và xét tặng danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi, người có công đưa nghề vào phát triển ở nông thôn tỉnh Bắc Giang Còn hiệu lực
01/2007/TT-BCN
通知第01/2007/TT-BCN号关于指导民间艺人和优秀民间艺人称号的标准、程序、手续和材料
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 17
10/2010/QĐ-UBND Quyết định số 10/2010/QĐ - UBND Ban hành Quy định điều kiện, phạm vi hoạt động của người điều khiển và phương tiện giao thông thô sơ đường bộ trên địa bàn tỉnh Hải Dương - 10/2010/QĐ Hết hiệu lực 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Quy định chính sách ưu đãi, khuyến khích đầu tư và quản lý, khai thác công trình cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 24/2012/QĐ-UBND Quyết định số 24/2012/QĐ-UBND V/v sửa đổi, bổ sung Điểm h Khoản 1 Điều 3 Quyết định số 39/2008/QĐ-UBND ngày 09 tháng 9 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 80/2009/QĐ-UBND Quyết định số 80/2009/QĐ-UBND Về việc giao chỉ tiêu kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán thu chi ngân sách nhà nước năm 2010 Hết hiệu lực 01/2015/QĐ-UBND Quyết định số 01/2015/QĐ-UBND Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Cần Giờ. Hết hiệu lực 41/2011/QĐ-UBND Quyết định số 41 /2011/QĐ-UBND Về việc ban hành mẫu đơn thực hiện một số thủ tục hành chính trong lĩnh vực thú y Hết hiệu lực 11/2007/QĐ-UBND Quyết định số 11/2007/QĐ-UBND Về việc Ủy quyền, phân cấp quyết định đầu tư, thẩm định dự án đầu tư, lựa chọn nhà thầu các dự án sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước do địa phương quản lý Hết hiệu lực 2013/QĐ-UBND Quyết định số 2013/QĐ-UBND Về việc nâng cấp Đoàn Chèo thành Nhà hát Chèo Hưng Yên trực thuộc Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch Hết hiệu lực 57/2011/QĐ-UBND Quyết định số 57/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giải quyết các thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa” tại Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 79/2007/QĐ-UBND Quyết định số 79/2007/QĐ-UBND Về việc bổ sung kế hoạch vốn đầu tư xây dựng cơ bản năm 2007 Hết hiệu lực 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 19/2010/QĐ-UBND Quyết định số 19/2010/QĐ-UBND về việc ban hành Bảng giá cho thuê nhà ở thuộc sở hữu nhà nước chưa được cải tạo, xây dựng lại: nhà A1, C8, C9 khu chung cư Quang Trung, TP Vinh Hết hiệu lực 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản. Còn hiệu lực 35/2013/QĐ-UBND Quyết định số 35/2013/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2014 cho các huyện, thành phố, thị xã Hết hiệu lực 11/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 11/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH TỶ LỆ PHẦN TRĂM (%) THU LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI XE ÔTÔ CHỞ NGƯỜI DƯỚI 10 CHỖ NGỒI (KỂ CẢ LÁI XE) BAO GỒM CẢ TRƯỜNG HỢP ÔTÔ BÁN TẢI VỪA CHỞ NGƯỜI, VỪA CHỞ HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN Hết hiệu lực 25/2012/QĐ-UBND Quyết định số 25/2012/QĐ-UBND Ban hành Chương trình cải cách hành chính trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011 – 2020 Hết hiệu lực 04/2008/QĐ-UBND Quyết định số 04/2008/QĐ-UBND Ban hành các Định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác công trình thủy lợi tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.