令第02/2017/NĐ-CP关于支持农业生产以恢复因自然灾害或疫情受损地区的生产的机制和政策

本令规定了支持农作物、家畜和水生动物种子的机制和政策,以恢复因自然灾害或疫情受损地区的生产。支持水平根据因素如西原山区或其他地区、中央财政收入调节比例以及损失程度来确定。中央预算将从国家预算中提供部分资金帮助各省份恢复生产。

문서 번호02/2017/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관农业与环境部
서명자Nguyễn Xuân Phúc — Thủ tướng
업데이트17. 06. 2026
산업农业与农村发展
분야监察林业盐业兽医水利工业堤防与防洪防风
발행일09. 01. 2017
발효일25. 01. 2017
효력 만료일25. 07. 2025
상태已失效
✦ 스마트 요약

本令规定了支持农作物、家畜和水生动物种子的机制和政策,以恢复因自然灾害或疫情受损地区的生产。支持水平根据因素如西原山区或其他地区、中央财政收入调节比例以及损失程度来确定。中央预算将从国家预算中提供部分资金帮助各省份恢复生产。

적용 범위

受自然灾害或疫情损害的生产户

핵심 사항

  • 支持水平对每种农作物、家畜和水生动物具体规定。
  • 中央预算将从国家预算中提供部分资金帮助各省份恢复生产。
  • 省人民政府主席负责组织统计和评估损失,并主动利用地方预算资金开展援助工作。
  • 办理期限:自收到完整申请之日起不超过15个工作日。
  • 本令取代了以前关于防控家禽家畜疫情的支持政策决定,并修改补充了第719/QĐ-TTg号决定的部分条款。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 旨在迅速恢复受灾后的生产。
  • 经济上帮助受损害的农户。
  • 改善受影响地区人民的生活。

❓ 자주 묻는 질문

支持水平是如何规定的?

本令中具体规定了支持水平,根据因素如西原山区或其他地区、中央财政收入调节比例以及损失程度来确定。

办理期限是多久?

自收到完整申请之日起不超过15个工作日。

전문

关于支持农业生产以恢复因自然灾害和疫病受损地区的生产的机制和政策。

___________________

根据2015年6月19日《政府组织法》;

根据2013年6月19日颁布的《防灾减灾法》;

根据2015年6月25日《国家预算法》;

根据二〇一五年六月十九日《动物防疫法》;

根据二〇〇四年十二月三日的森林保护和发展法;

根据二〇〇五年六月十四日的旅游法;

根据2013年11月25日颁布的《植物保护和检疫法》;

鉴于农业与农村发展部部长的建议;

政府发布关于支持农业生产以恢复因自然灾害和疫病受损地区的生产的机制和政策的法令。

第一条 调整范围

本法令规定了对因受自然灾害(依据《防灾减灾法》第三条第一款规定的灾害类型)和疫病影响而受损的农作物、畜禽、水产提供种子或部分初始生产费用的支持措施。疫病包括根据兽医、水生动物、林业法律法规以及植物保护和检疫法律法规公布的疫病。

第二条 适用对象

受自然灾害和疫病直接损害的农户、水产养殖者、盐民、农场主、家庭农场主、合作社成员及从事种植业、林业、畜牧业、水产养殖业和制盐生产的合作组织(以下简称“生产户”),须符合本法令第一条的规定。

第三条 支持原则

国家将提供部分农作物、畜禽、水产种子费用或部分初始生产费用(不包括赔偿损失)的支持。

支持措施应及时到位,可以直接支付现金或提供种子、幼苗、实物。提供的种子、幼苗、实物必须保证质量,并适应当地的生态条件和实际情况。

三、支持过程必须公开透明,符合标准和对象。

在同一内容存在多个支持机制和政策的情况下,生产户只能选择最适合的一种政策进行接受。

第四条 支持条件

符合以下所有条件的受损生产户可以考虑获得支持:

1. 生产活动符合地方人民政府制定的农业规划、计划和生产指导方针。

2. 集中养殖(农场、家庭农场、合作社、合作组织)和水产养殖需在开始养殖后的15天内向乡级人民政府提交初始登记表并由其确认(见本法令附件I中的表格6)。乡级人民政府应在收到登记表后7个工作日内完成检查并确认。水产养殖户应在养殖开始时立即进行登记并获得确认。

3. 损害发生前已按照专业机构和地方政府的指导和指示采取了充分及时的预防和应对措施。

4. 损失发生的时间:

a) 对于自然灾害:在地方防灾减灾和救援指挥部确认的灾害发生期间;

b) 对于疫病:从宣布疫情到宣布结束疫情的期间。特殊情况,从首次发现疫情(尚未达到宣布疫情的标准)起,为防止疫情扩散而需要立即扑杀家畜家禽,则损失发生时间为从首次发现疫情到疫情结束的期间。

条 5. 支持标准

1. 农作物支持:

a) 纯水稻受损面积超过70%,每公顷支持2,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持1,000,000元;

b) 纯水稻秧苗受损面积超过70%,每公顷支持20,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持10,000,000元;

c) 杂交水稻受损面积超过70%,每公顷支持3,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持1,500,000元;

d) 杂交水稻秧苗受损面积超过70%,每公顷支持30,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持15,000,000元;

đ) 各类玉米和蔬菜受损面积超过70%,每公顷支持2,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持1,000,000元;

e) 经济林木和多年生果树受损面积超过70%,每公顷支持4,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持2,000,000元。

2. 林业生产支持:

a) 森林、非木质林产品种植地、种苗圃、育林地受损面积超过70%,每公顷支持4,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持2,000,000元;

b) 种苗在育苗阶段受损面积超过70%,每公顷支持40,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持20,000,000元。

3. 养殖水生生物支持:

a) 广泛养殖虾(稻田虾、生态虾、森林虾、结合养殖)受损面积超过70%,每公顷支持4,100,000至6,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持2,000,000至4,000,000元;

b) 传统鱼类、本地鱼类受损面积超过70%,每公顷支持7,100,000至10,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持3,000,000至7,000,000元;

c) 半集约化和集约化养殖斑节对虾受损面积超过70%,每公顷支持6,100,000至8,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持4,000,000至6,000,000元;

d) 半集约化和集约化养殖凡纳滨对虾受损面积超过70%,每公顷支持20,500,000至30,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持10,000,000至20,000,000元;

đ) 贝类受损面积超过70%,每公顷支持40,500,000至60,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持20,000,000至40,000,000元;

e) 集约化养殖罗非鱼受损面积超过70%,每公顷支持20,500,000至30,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持10,000,000至20,000,000元;

g) 淡水网箱养殖受损面积超过70%,每100米网箱支持7,100,000至10,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每100米网箱支持3,000,000至7,000,000元;3 网箱;3笼;

h) 集约化养殖单性罗非鱼受损面积超过70%,每公顷支持20,500,000至30,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持10,000,000至20,000,000元;

i) 集约化养殖冷水鱼(鲑鱼、鳟鱼)受损面积超过70%,每公顷支持35,500,000至50,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持15,000,000至35,000,000元;

k) 海外养殖网箱(离岸、岛边)受损面积超过70%,每100米网箱支持15,500,000至20,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每100米网箱支持10,000,000至15,000,000元;3 网箱;3笼;

l) 其他水生生物受损面积超过70%,每公顷支持4,100,000至6,000,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持2,000,000至4,000,000元。

4. 养殖家畜家禽支持:

a) 天灾损失:

家禽(鸡、鸭、鹅、雁)28天龄以下,每只支持10,000至20,000元;28天龄以上,每只支持21,000至35,000元;

猪28天龄以下,每只支持300,000至400,000元;28天龄以上,每只支持450,000至1,000,000元;母猪和公猪,每只支持2,000,000元;

奶牛犊6个月龄以下,每只支持1,000,000至3,000,000元;奶牛6个月龄以上,每只支持3,100,000至10,000,000元;

牛肉牛、马6个月龄以下,每只支持500,000至2,000,000元;6个月龄以上,每只支持2,100,000至6,000,000元;

鹿、麋鹿、羊、山羊:每只支持1,000,000至2,500,000元。

b) 疫病损失:

对因疫病或疫区必须强制扑杀的养殖户给予直接支持,具体支持标准如下:

生猪每公斤活重支持38,000元;

牛、马、羊、鹿、麋鹿每公斤活重支持45,000元;

家禽(鸡、鸭、鹅、雁)每只支持35,000元。

5. 盐业生产支持:盐业生产受损面积超过70%,每公顷支持1,500,000元;受损面积在30%-70%之间,每公顷支持1,000,000元。

6. 本条第1、2、3、4款未规定的其他农作物、家畜家禽、水生生物受损情况,省、直辖市人民政府根据财政预算平衡能力、生产特点及地方实际需求制定具体支持标准。

7. 若以实物形式提供支持,则支持金额按支持时市场价格折算为货币等值。

条 6. 程序和手续支持

1. 程序和方式:

a) 对于疫情造成的损失:遭受损失时,生产户应与当地职能机关配合,进行统计、评估损失,并完善相关文件直接提交至乡人民委员会处理;

b) 对于自然灾害造成的损失:遭受损失时,生产户应与当地职能机关配合,进行统计、评估损失,并完善相关文件直接提交至乡防灾减灾和搜救指挥部,以便向同级人民委员会报告并按相关规定处理。

2. 申请支持的文件:

a) 根据本法令附件I发布的第1、2、3、4和5号表格填写的请求因疫情或自然灾害损失的支持申请书;附上根据本法令附件I发布的第6号表格填写的初始生产申报表或检疫证明(如有);

b) 经村、寨、居民区确认的疫情或自然灾害损失统计表。

3. 各级责任:

a) 对于疫情:

乡人民委员会主席成立检查委员会,包括乡人民委员会、县级专业干部、社会组织代表、村寨代表、居民小组代表等,以记录检查、核实损失程度及各生产户的具体支持需求;汇总并向县级人民委员会报告。县级人民委员会根据乡级人民委员会的报告组织审核并按权限决定支持,或者汇总报告省级人民委员会;

根据县级人民委员会的报告,省级专业机构负责审核,报请省级人民委员会批准,并安排地方预算和其他合法资金,及时满足因自然灾害和疫情受损地区恢复生产的支持需求,按照本法令的规定执行。

b) 对于自然灾害:按照本条第三款a项的规定执行,各级地方防灾减灾和搜救指挥部参与和配合,在核实损失和汇总报告中央防灾减灾指导委员会方面发挥作用,按照《防灾减灾法》第三十条第二款d项和第三十一条第二款的规定执行。

县、乡人民委员会主席汇总损失情况,提出建议并报告因自然灾害和疫情损失支持措施的实施结果,使用本法令附件II发布的表格。

4. 处理文件期限:自收到完整文件之日起,最迟15个工作日内,各级人民委员会(对于疫情)或各级防灾减灾和搜救指挥部(对于自然灾害)必须通过书面形式或在地方媒体上公布结果答复生产户。

条 7. 中央财政支持资源和机制

1. 资源:

a) 中央财政储备;

b) 地方财政储备;

c) 防灾减灾基金;

d) 国家储备;

e) 法律规定的其他合法资金来源。

2. 中央财政支持机制:

a) 山区和西原省:中央财政支持国家财政支持损失的80%;

b) 其他省和直辖市:

分配给中央财政的收入比例达到50%以上的省和直辖市:主动使用地方财政储备来执行;

分配给中央财政的收入比例低于50%的省和直辖市:中央财政支持国家财政支持部分的50%;

尚未实现财政平衡的地方:中央财政支持国家财政支持部分的70%。

c) 其他规定:

如果当年支持损失的资金少于1亿元:各省和直辖市主动使用地方财政来执行;

如果地方损失严重,地方财政保障超过中央政府分配的地方财政储备的50%,中央财政将补充超出50%的地方财政储备,使省和直辖市有足够的资金执行。

条 8. 组织实施

1. 中央防灾减灾指导委员会汇总各地报告的损失评估和需求,向政府报告及时支持地方的措施和资源,按照《防灾减灾法》第三十条第二款d项的规定执行。

2. 农业农村部:

a) 主持并与财政部、国家计划投资部及其他相关部门合作,督促、检查监督和解决执行本法令过程中出现的问题;

b) 主持并与各部门和地方政府合作,向总理提议从国家储备中提供实物支持,以帮助地方克服自然灾害和疫情造成的损失。

3. 财政部根据本法令的规定和地方财政实际支出,考虑每年从中央财政储备中为每个地方提供支持恢复因自然灾害和疫情受损地区的生产,并定期向总理报告执行结果。如果自然灾害或疫情范围广泛,地方财政不足以按照本法令第五条的规定提供支持;根据省级人民政府的申请,财政部可以提前拨付资金给地方(最多为中央财政支持的70%)。地方在提交决算报告后,财政部将按照《国家预算法》的规定收回预拨款项。

4. 省级人民委员会主席的责任:

a) 组织统计、评估自然灾害和疫情造成的损失,主动从地方财政预算、防灾减灾基金及其他合法资源中实施支持工作,及时恢复生产;提出中央支持需求报送财政部、农业农村部、国家防汛抗旱总指挥部(针对自然灾害造成的损失)汇总,并向国务院总理报告,对报告数据的准确性负责;

指导、督促专业机构、县人民政府、乡级人民政府落实直接支持受损生产户的工作,确保公开透明、符合政策规定标准。使用支持资金目的明确、有效,制定具体规定和制度,防止浪费和腐败行为发生;

根据本决定第五条第六款的规定确定对象的支持标准,并根据本决定第五条第一款、第二款、第三款和第四款的规定确定每种作物、家畜、水产品的具体支持标准,但不得超过上述条款规定的标准;

自然灾害或疫情结束后或年终时,向农业农村部、财政部、国家防汛抗旱总指挥部(针对自然灾害造成的损失)报告执行结果,按照本决定附录二规定的格式汇总后报送国务院总理;

第九条 实施细则

本决定自2017年2月25日起施行;

本决定取代以下决定:2009年12月31日发布的第142/2009/QĐ-TTg号决定关于受灾地区恢复生产的种子、家畜、水产支持机制和政策;2012年11月8日发布的第49/2012/QĐ-TTg号决定对第142/2009/QĐ-TTg号决定第三条的修改补充;2008年6月5日发布的第719/QĐ-TTg号决定关于家畜家禽疫病防控支持政策的第一条第一款;2011年8月23日发布的第1442/QĐ-TTg号决定对第719/QĐ-TTg号决定部分条款的修改补充;

过渡条款:对于在本决定生效前发生的自然灾害或疫情导致的受损生产户,在本决定生效后进行支持时,仍按灾害或疫情发生时的规定标准提供支持。

四、各部部长、相当于部长级别的机构负责人、政府直属机构负责人、省、自治区、直辖市人民政府主席负责执行本条例。/。

 

원본 문서(PDF)

새 탭에서 PDF 열기 ↗

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 63
29/2004/QH11 Nghị quyết số 29/2004/QH11 Về quy hoạch sử dụng đất đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất đến năm 2005 của cả nước 발효 중 17/2003/QH11 Luật Thủy sản số 17/2003/QH11 만료됨 76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 만료됨 41/2013/QH13 Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật số 41/2013/QH13 발효 중 83/2015/QH13 Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 만료됨 33/2013/QH13 Luật Phòng, chống thiên tai số 33/2013/QH13 발효 중 79/2015/QH13 Luật Thú y số 79/2015/QH13 발효 중 51/2017/QĐ-UBND Quyết định số 51/2017/QĐ-UBND Quy định về cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Bến Tre 발효 중 22/2017/QD-UBND Quyết định số 22/2017/QD-UBND Quy định hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 만료됨 14/2020/QĐ-UBND Quyết định số 14/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức, hoạt động, quản lý, sử dụng và thanh, quyết toán nguồn vốn Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 14/2024/QĐ-UBND Quyết định số 14/2024/QĐ-UBND Quy định về nội dung chi và mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Lâm Đồng 만료됨 Số: 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số Số: 05/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi và mức chi từ nguồn Quỹ phòng, chống thiên tai trên địa bàn tỉnh Bình Phước 발효 중 04/2024/QĐ-UBND Quyết định số 04/2024/QĐ-UBND Quy định nội dung chi và mức chi Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Bạc Liêu 만료됨 01/2024/QĐ-UBND Quyết định số 01/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về nội dung chi và mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Kon Tum 발효 중 37/2023/QĐ-UBND Quyết định số 37/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết nội dung chi và mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Đắk Lắk 발효 중 31/2023/QĐ-UBND Quyết định số 31/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi, mức chi của quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Tây Ninh 만료됨 28/2023/QĐ-UBND Quyết định số 28/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung, mức chi Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Lào Cai 발효 중 24/2022/QĐ-UBND Quyết định số 24/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết nội dung chi và mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Sóc Trăng 만료됨 23/2022/QĐ-UBND Quyết định số 23/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi và mức chi Quỹ Phòng, chống thiên tai tỉnh Trà Vinh 발효 중 31/2022/QĐ-UBND Quyết định số 31/2022/QĐ-UBND Quy định chi tiết nội dung chi, mức chi của Quỹ Phòng, chống thiên tai tỉnh Đắk Nông 발효 중 52/2022/QĐ-UBND Quyết định số 52/2022/QĐ-UBND Quy định nội dung chi và mức chi Quỹ Phòng, chống thiên tai tỉnh Long An 만료됨 53/2021/QĐ-UBND Quyết định số 53/2021/QĐ-UBND Quy định về nội dung chi, mức chi của Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Tiền Giang 발효 중 54/2021/QĐ-UBND Quyết định số 54/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về kiểm tra vệ sinh thú y, hoạt động chăn nuôi, vận chuyển, kinh doanh động vật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 만료됨 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về Quy trình khắc phục hậu quả thiên tai trên địa bàn tỉnh Kon Tum ban hành kèm theo Quyết định số 36/2017/QĐ-UBND ngày 20 tháng 7 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kon Tum 만료됨 25/2020/QĐ-UBND Quyết định số 25/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về mức hỗ trợ để khôi phục sản xuất nông nghiệp vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Phú Yên ban hành kèm theo Quyết định số 10/2018/QĐ-UBND ngày 22/3/2018 của UBND tỉnh 만료됨 15/2019/QĐ-UBND Quyết định số 15/2019/QĐ-UBND Về việc sửa đổi một số nội dung tại Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND ngày 08 tháng 5 năm 2019 của UBND tỉnh Thanh Hóa về quy định mức hỗ trợ thiệt hại và hỗ trợ công tác phòng, chống dịch bệnh ở lợn do mắc bệnh lở mồm long móng, tai xanh, dịch tả lợn Châu Phi trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 발효 중 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Về việc quy định mức hỗ trợ thiệt hại và hỗ trợ công tác phòng chống dịch bệnh ở lợn do mắc bệnh lở mồm long móng, tai xanh, dịch tả lợn Châu Phi trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 발효 중 37/2019/QĐ-UBND Quyết định số 37/2019/QĐ-UBND Ban hành mức hỗ trợ cho cán bộ thú y và những người tham gia phòng, chống dịch bệnh động vật trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. 만료됨 18/2019/QĐ-UBND Quyết định số 18/2019/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 51/2017QĐ-UBND ngày 04 tháng 10 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre quy định về cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Bến Tre 만료됨 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế tổ chức, hoạt động, quản lý, sử dụng và quyết toán nguồn vốn quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 16/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2019/NQ-HĐND Bãi bỏ khoản 1 Điều 11 Chương III của chính sách hỗ trợ công tác phòng, chống dịch bệnh gia súc, gia cầm được ban hành kèm theo Nghị quyết số 22/2012/NQ-HĐND ngày 05/7/2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh Cao Bằng 만료됨 07/2019/QĐ-UBND Quyết định số 07/2019/QĐ-UBND Về việc ban hành cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn thành phố Hà Nội 발효 중 19/2019/QĐ-UBND Quyết định số 19/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều tại Quyết định số 1568/2017/QĐ-UBND ngày 18/5/2017 và bãi bỏ khoản 2 Điều 1 Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND ngày 20/3/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bổ sung một số điều tại Quyết định số 1568/2017/QĐ-UBND ngày 18/5/2017 về việc ban hành quy định mức hỗ trợ để khôi phục sản xuất nông nghiệp vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh theo Nghị định số 02/2017 발효 중 10/2019/QĐ-UBND Quyết định số 10/2019/QĐ-UBND về việc ban hành quy định mức hỗ trợ thiệt hại cho chủ vật nuôi khi tiêu hủy heo (lợn) do bệnh Dịch tả heo Châu phi trên địa bàn tỉnh 만료됨 04/2019/QĐ-UBND Quyết định số 04/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 48/2017/QĐ-UBND ngày 05/6/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Nghệ An quy định chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Nghệ An 발효 중 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Bổ sung một số điều tại Quyết định số 1568/2017/QĐ-UBND ngày 18/5/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành quy định mức hỗ trợ để khôi phục sản xuất nông nghiệp vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh theo Nghị định số 02/2017/NĐ-CP ngày 09/01/2017 của Chính phủ 발효 중 09/2019/QĐ-UBND Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn thành phố Hải Phòng 만료됨 10/2019/QĐ-UBND Quyết định số 10/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định hỗ trợ để khôi phục sản xuất nông nghiệp vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 40/2018/QĐ-UBND Quyết định số 40/2018/QĐ-UBND Quy định mức hỗ trợ để khôi phục sản xuất nông nghiệp vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Bình Định 발효 중 16/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2018/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ để khôi phục sản xuất nông nghiệp vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh gây ra trên địa bàn tỉnh Bình Định 만료됨 56/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 56/2017/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đầu tư trồng rừng nguyên liệu gỗ lớn; hỗ trợ, khuyến khích trồng cây gỗ nguy cấp, quý, hiếm trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi đến năm 2020 발효 중 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định mức hỗ trợ để khôi phục sản xuất nông nghiệp vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 36/2017/QĐ-UBND Quyết định số 36/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ các quyết định quy định về cơ chế, chính sách hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 발효 중 37/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2017/NQ-HĐND Ban hành quy định về chính sách khuyến khích phát triển hợp tác xã trên địa bàn tỉnh Bình Phước 발효 중 48/2017/QĐ-UBND Quyết định số 48/2017/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 36/2017/QĐ-UBND Quyết định số 36/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quy trình khắc phục hậu quả thiên tai trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 11/2023/QĐ-UBND Quyết định số 11/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi và mức chi Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Thái Nguyên 만료됨 23/2023/QĐ-UBND Quyết định số 23/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi và mức chi Quỹ Phòng, chống thiên tai tỉnh Đồng Nai 발효 중 13/2023/QĐ-UBND Quyết định số 13/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức hỗ trợ cho hộ sản xuất bị thiệt hại do dịch bệnh cây trồng, vật nuôi, thủy sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 15/2023/QĐ-UBND Quyết định số 15/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quy trình khắc phục hậu quả thiên tai trên địa bàn tỉnh Kon Tum 만료됨 13/2023/QĐ-UBND Quyết định số 13/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế 발효 중 22/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 22/2022/NQ -HĐND Quy định chính sách hỗ trợ rủi ro trong công tác tiêm phòng gia súc trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn giai đoạn 2022 - 2030 발효 중 07/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2021/NQ-HĐND Về Chính sách hỗ trợ thiệt hại do động vật hoang dã gây ra trên địa bàn tỉnh Sơn La 발효 중 02/2021/QĐ-UBND Quyết định số 02/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý, thu - nộp, sử dụng và quyết toán Quỹ Phòng, chống thiên tai tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 47/2016/QĐ-UBND ngày 18 tháng 8 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Nai 만료됨 01/2021/QĐ-UBND Quyết định số 01/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động, hướng dẫn nội dung chi, mức chi và việc quản lý, sử dụng Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Cà Mau 만료됨 43/2018/QĐ-UBND Quyết định số 43/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định hoạt động cung ứng dịch vụ quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý nuôi trồng thủy sản bằng lồng, bè trên các vùng ven biển tỉnh Phú Yên 만료됨 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Bình Dương 만료됨 11/2018/QĐ-UBND Quyết định số 11/2018/QĐ-UBND Về việc quy định mức hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 만료됨 03/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 03/2018/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ ĐỂ KHÔI PHỤC SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP VÙNG BỊ THIỆT HẠI DO THIÊN TAI, DỊCH BỆNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM THEO NGHỊ ĐỊNH SỐ 02/2017/NĐ-CP NGÀY 09/01/2017 CỦA CHÍNH PHỦ 만료됨 10/2018/QĐ-UBND Quyết định số 10/2018/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về mức hỗ trợ để khôi phục sản xuất nông nghiệp vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Phú Yên. 만료됨 Số: 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số Số: 21/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức hỗ trợ đối với cây trồng, vật nuôi, thủy sản bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh trên địa bàn tỉnh Kon Tum 발효 중
인용됨 12
13/2022/QĐ-UBND Quyết định số 13/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài chính – Kế hoạch thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 만료됨 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Quy định trách nhiệm của cơ quan, đơn vị, địa phương và người đứng đầu trong công tác bảo đảm trật tự an toàn giao thông, kiểm soát tải trọng phương tiện và quản lý hành lang an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 10/2019/QĐ-UBND Quyết định số 10/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú, hoạt động của người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 발효 중 24/2024/QĐ-UBND Quyết định số 24/2024/QĐ-UBND này ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về đào tạo dưới 03 tháng và đào tạo sơ cấp đối với 12 nghề áp dụng trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu. 발효 중 18/2022/QĐ-UBND Quyết định số 18/2022/QĐ-UBND Quy định thời hạn gửi báo cáo quyết toán ngân sách năm của đơn vị dự toán cấp I và thời gian xét duyệt, thẩm định quyết toán ngân sách năm của cơ quan tài chính các cấp ở địa phương 만료됨 32/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi và thời gian được hưởng chế độ hỗ trợ đối với các nội dung chi phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 발효 중 13/2023/QĐ-UBND Quyết định số 13/2023/QĐ-UBND Phân cấp thực hiện một số nhiệm vụ cho Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Lai Châu 발효 중 32/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ khắc phục dịch bệnh động vật trên địa bàn thành phố Huế 발효 중 24/2024/QĐ-UBND Quyết định số 24/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung chi, mức chi, quản lý và sử dụng Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Thừa Thiên Huế 발효 중 18/2022/QĐ-UBND Quyết định số 18/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định về nội dung chi, mức chi của Quỹ Phòng, chống thiên tai trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 발효 중 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết thực hiện Nghị quyết số 29/2018/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh về chính sách khuyến khích phát triển sản xuất nông nghiệp hàng hóa trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 13/2022/QĐ-UBND Quyết định số 13/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Vĩnh Long 발효 중
대체됨 4
116/2025/NĐ-CP Nghị định số 116/2025/NĐ-CP Quy định về chính sách hỗ trợ khắc phục dịch bệnh động vật 발효 중 09/2025/NĐ-CP Nghị định số 09/2025/NĐ-CP Quy định về chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch hại thực vật 발효 중
02/2017/NĐ-CP
令第02/2017/NĐ-CP关于支持农业生产以恢复因自然灾害或疫情受损地区的生产的机制和政策
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 45
07/2019/QĐ-UBND Quyết định số 07/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức, hoạt động và phân loại của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 발효 중 53/2021/QĐ-UBND Quyết định số 53/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nội vụ tỉnh Cao Bằng 만료됨 19/2019/QĐ-UBND Quyết định số 19/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy định về mức bồi thường, hỗ trợ các loại cây trồng, vật nuôi là thủy sản, phần lăng, mộ và chi phí di chuyển trên địa bàn tỉnh Quảng Bình ban hành kèm theo Quyết định số 20/2018/QĐ-UBND ngày 28/8/2018 của UBND tỉnh 만료됨 16/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2019/NQ-HĐND Về ban hành mức chi chế độ tiếp khách nước ngoài vào làm việc, chế độ tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế và chế độ tiếp khách trong nước trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 15/2023/QĐ-UBND Quyết định số 15/2023/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, từ chức, miễn nhiệm, kéo dài thời gian giữ chức vụ đối với công chức, viên chức giữ chức vụ Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương trên địa bàn tỉnh Kiên Giang ban hành kèm theo Quyết định số 01/2022/QĐ-UBND ngày 21 tháng 01 năm 2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang 발효 중 12/2018/QĐ-UBND Quyết định số 12/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định về tiêu chí lựa chọn đối tượng được mua, thuê, thuê mua nhà ở xã hội trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 19/2018/QĐ-UBND Quyết định số 19/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, ban hành kèm theo Quyết định số 42/2016/QĐ-UBND ngày 04/11/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 만료됨 07/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2021/NQ-HĐND Quy định một số chế độ, mức chi cho hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 02/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2021/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ HOẠT ĐỘNG CỦA CỔNG DỊCH VỤ CÔNG VÀ HỆ THỐNG THÔNG TIN MỘT CỬA ĐIỆN TỬ TỈNH NGHỆ AN 만료됨 25/2020/QĐ-UBND Quyết định số 25/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 256/2007/QĐ-UBND ngày 03/10/2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận về việc ban hành Quy định về quản lý, sử dụng đất công ích trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 54/2021/QĐ-UBND Quyết định số 54/2021/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất để xác định giá đất cụ thể tính tiền sử dụng đất đối với các trường hợp giao đất, công nhận quyền sử dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất năm 2022 trên địa bàn tỉnh Hà Nam 발효 중 40/2018/QĐ-UBND Quyết định số 40/2018/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính có tọa độ trên địa bàn tỉnh Yên Bái 발효 중 11/2018/QĐ-UBND Quyết định số 11/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc góp quyền sử dụng đất và điều chỉnh lại quyền sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 발효 중 11/2023/QĐ-UBND Quyết định số 11/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân công trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị trong việc thực hiện chức năng quản lý nhà nước về an toàn đập, hồ chứa nước do tỉnh Lào Cai quản lý 발효 중 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Quy định về phí thư viện trên địa bàn tỉnh nghệ an 발효 중 37/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 37 /2017/NQ-HĐND Về thu hồi đất để thực hiện các dự án phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng trên địa bàn tỉnh Tây Ninh năm 2018 발효 중 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định các biện pháp triển khai thực hiện Nghị quyết số 235/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Thanh Hóa về ban hành chính sách hỗ trợ phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2020-2024 발효 중 37/2019/QĐ-UBND Quyết định số 37/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản 발효 중 10/2018/QĐ-UBND Quyết định số 10/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội quận Gò Vấp 만료됨 31/2023/QĐ-UBND Quyết định số 31/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế giám sát tài chính, đánh giá hiệu quả hoạt động của Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp có vốn nhà nước do Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng làm đại diện chủ sở hữu 발효 중 36/2017/QĐ-UBND Quyết định số 36/2017/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định phân công phân cấp quản lý quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. 만료됨 01/2024/QĐ-UBND Quyết định số 01/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân Quận 9, quận Thủ Đức ban hành 발효 중 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2016 của UBND tỉnh Kiên Giang, về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 발효 중 09/2019/QĐ-UBND Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú và hoạt động của người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Lai Châu 발효 중 31/2022/QĐ-UBND Quyết định số 31/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng 만료됨 23/2023/QĐ-UBND Quyết định số 23/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 40/2021/QĐ-UBND ngày 27 tháng 8 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc hỗ trợ người lao động không có giao kết hợp đồng lao động (lao động tự do) gặp khó khăn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 18/2019/QĐ-UBND Quyết định số 18/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý khu du lịch, điểm du lịch 발효 중 56/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 56/2017/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Khoản 1, Khoản 2, Điều 1 Nghị quyết số 89/2014/NQ-HĐND ngày 17/9/2014 của HĐND tỉnh về chính sách hỗ trợ công tác phòng dịch bệnh gia súc, gia cầm trên địa bàn tỉnh 발효 중 04/2024/QĐ-UBND Quyết định số 04/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân Quận 1 발효 중 16/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2018/NQ-HĐND Về việc phân cấp thẩm quyền phê duyệt phương án xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân thuộc phạm vi quản lý của địa phương trên địa bàn tỉnh Bến Tre 만료됨 52/2022/QĐ-UBND Quyết định số 52/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý trật tự xây dựng và phân cấp quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 03/2018/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 03/2018/QĐ-UBND VỀ BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 12/2009/QĐ-UBND NGÀY 20/5/2009 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 6 BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TẠI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ XÃ HỘI ĐƯỢC NHÀ NƯỚC ĐẢM BẢO KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG 발효 중 24/2022/QĐ-UBND Quyết định số 24/2022/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Thanh Hóa 발효 중 05/2024/QĐ-UBND Quyết định số 05/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân Quận 1 발효 중 04/2019/QĐ-UBND Quyết định số 04/2019/QĐ-UBND Về bãi bỏ Quyết định số 04/2012/QĐ-UBND ngày 18 tháng 9 năm 2012 của Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp về ban hành quy chế tổ chức thực hiện và quản lý các dự án đầu tư mở rộng, nâng cấp hẻm trên địa bàn quận Gò Vấp theo phương thức “Nhà nước và Nhân dân cùng làm” 발효 중 28/2023/QĐ-UBND Quyết định số 28/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành, khai thác cơ sở dữ liệu về giá trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 37/2023/QĐ-UBND Quyết định số 37/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp xây dựng, duy trì hệ thống thông tin, chia sẻ, cung cấp thông tin, dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 만료됨 01/2021/QĐ-UBND Quyết định số 01/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân quận Gò Vấp 발효 중 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định tạm thời về quản lý nuôi chim yến trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 만료됨 48/2017/QĐ-UBND Quyết định số 48/2017/QĐ-UBND Ban hành Đơn giá Bồi thường nhà, vật kiến trúc, công trình xây dựng khác và di chuyển mồ mả khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Hà Nam năm 2018 만료됨 43/2018/QĐ-UBND Quyết định số 43/2018/QĐ-UBND Quy định giá tối thiểu cho thuê hạ tầng tại Khu công nghiệp phía Nam, khu công nghiệp Minh Quân và khu công nghiệp Âu Lâu tỉnh Yên Bái 발효 중 14/2024/QĐ-UBND Quyết định số 14/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết một số điều của Luật Đất đai năm 2024 áp dụng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 23/2022/QĐ-UBND Quyết định số 23/2022/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Thanh Hóa 발효 중 15/2019/QĐ-UBND Quyết định số 15/2019/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung về quản lý chất lượng công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.