✦ 스마트 요약
通知2018年第2号关于社会救助服务定价的经济和技术定额的规定,适用于公立事业单位及相关组织。其亮点在于为确定社会救助服务的价格提供了明确的法律依据。
🌐 이 문서의 사회적 영향
업데이트 중.
❓ 자주 묻는 질문
업데이트 중.
전문
中华人民共和国劳动和社会保障部
和社会
社会主义法制国家越南社会主义共和国
独立 自由 幸福
编号:02/2018/TT-LĐTBXH
印发日期:2018年4月27日,地点:河内
通知
关于社会服务定价的经济和技术定额的规定
根据2015年2月14日第16/2015/NĐ-CP号政府法令关于公立事业单位自主机制的规定;
根据2017年2月17日第14/2017/NĐ-CP号政府法令关于劳动和社会事务部职能、任务和组织结构的规定;
鉴于社会救助局、计划财务司和法制司的提议;
劳动和社会事务部部长发布本通知,规定用于制定社会服务定价的经济和技术定额。
条一
条款 1. 附随本通知发布的经济和技术定额作为制定社会服务价格的基础。
条二 本通知自2018年6月12日起生效。
条三 各部、相当于部委的机构、政府直属机关、各省和直辖市人民委员会、劳动和社会事务部下属单位、各省市劳动和社会事务局以及与之相关的组织和个人负责执行本通知。
在实施过程中,如遇困难或问题,请及时向劳动和社会事务部反映以便审查解决。/
劳动和社会事务部部长签署
副部长
副部长
(已签)
黎晋勇
원본 문서(PDF)
관계도
↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 3
16/2015/NĐ-CP
Nghị định số 16/2015/NĐ-CP Quy định cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập
만료됨
86/2025/QĐ-UBND
Quyết định số 86/2025/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước lĩnh vực trợ giúp xã hội và bảo vệ chăm sóc trẻ em trên địa bàn thành phố Hà Nội
발효 중
14/2017/NĐ-
Nghị định số 14/2017/NĐ- CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
시스템에 없음
02/2018/TT-BLĐTBXH
通知2018年第2号关于社会救助服务定价的经济和技术定额的规定
In effect
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 13
86/2025/QĐ-UBND
Quyết định số 86/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định quy định về quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Đồng Nai
발효 중
14/2017/NĐ-CP
Nghị định số 14/2017/NĐ- CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
발효 중
16/2015/NĐ-CP
Nghị định số 16/2015/NĐ-CP Quy định cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập
만료됨
04/2024/QĐ-UBND
Quyết định số 04/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 28/2020/QĐ-UBND ngày 19/8/2020 của UBND thành phố Đà Nẵng ban hành quy định giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực Lao động – Thương binh và Xã
시스템에 없음
29/2024/QĐ-UBND
Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND Quy định Định mức kinh tế - kỹ thuật áp dụng đối với dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Hưng Yên
시스템에 없음
02/2025/QĐ-UBND
Quyết định số 02/2025/QĐ-UBND Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn
시스템에 없음
29/2021/QĐ-UBND
Quyết định số 29/2021/QĐ-UBND Quy định mức tự nguyện đóng góp các khoản chi phí đối với người cao tuổi, người khuyết tật có nhu cầu vào sống tại Trung tâm Công tác xã hội và Bảo trợ xã hội
시스템에 없음
25/2020/QĐ-UBND
Quyết định số 25/2020/QĐ-UBND Quy định chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng đối tượng bảo trợ xã hội và trẻ em khuyết tật tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tổng hợp tỉnh Nam Định
시스템에 없음
28/2020/QĐ-UBND
Quyết định số 28/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực lao động thương binh và xã hội về trợ giúp xã hội
시스템에 없음
25/2024/QĐ-UBND
Quyết định số 25/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí, tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước; cơ chế giám sát, đánh giá, kiểm định chất ượng và quy chế kiểm tra, nghiệm thu dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách
시스템에 없음
27/2024/QĐ-UBND
Quyết định số 27/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật; tiêu chí, tiêu chuẩn, đánh giá chất lượng; cơ chế kiểm tra, giám sát, kiểm định chất lượng và nghiệm thu dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước về trợ giúp xã
시스템에 없음
15/2022/QĐ-UBND
Quyết định số 15/2022/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực lao động - thương binh và xã hội về trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Hậu Giang
시스템에 없음
10/2023/QĐ-UBND
Quyết định số 10/2023/QĐ-UBND Quy định giá sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực trợ giúp xã hội trên địa bàn tỉnh Kon Tum
시스템에 없음
문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.
번역본
이 문서는 다음 언어로 제공됩니다:
Tiếng Việt
Thông tư số 02/2018/TT-BLĐTBXH Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật làm cơ sở xây dựng giá dịch vụ trợ giúp xã hội
English
Circular No. 02/2018/TT-BLDTBXH stipulates economic and technical norms as the basis for establishing social assistance service fees.
한국어
시행규칙 제 02호 2018년 TT-BLĐTBXH은 사회복지 서비스 가격을 수립하는 경제-기술 기준을 규정함