通知联合令第04/2007/TTLT/BTNMT-BTC号关于土地测绘和管理经费预算编制的指导

本通知对由中央和地方财政保障的土地测绘和管理工作项目及任务的经费预算编制进行指导。详细规定了产品单价、直接费用、共同费用及其他费用,如勘测设计费、验收试验费、损害赔偿费、租船费、定量伙食费以及预缴税收入。

文号04/2007/TTLT/BTNMT-BTC
文件类型联合通知
发布机关农业与环境部
签署人Đặng Hùng Võ — Thứ trưởng
更新29/06/2026
行业自然资源环境、财政
领域测绘土地预算基金管理国家储备基金及其他国家财政基金
发布日期27/02/2007
生效日期25/04/2007
失效日期06/02/2018
状态已失效
✦ 智能摘要

本通知对由中央和地方财政保障的土地测绘和管理工作项目及任务的经费预算编制进行指导。详细规定了产品单价、直接费用、共同费用及其他费用,如勘测设计费、验收试验费、损害赔偿费、租船费、定量伙食费以及预缴税收入。

适用范围

执行土地测绘和管理工作的事业单位和企业,以及有权审批经费预算的财务机构。

要点

  • 执行任务的单位→根据规定的产品单价、直接费用、共同费用和其他费用,为土地测绘和管理工作项目及任务编制经费预算。
  • 对于有经济和技术定额的项目→根据各区域的工作量、施工条件和已发布的单位产品价格编制预算。
  • 对于没有经济和技术定额的项目→根据工作内容、现行财务制度和附录3的规定编制预算。
  • 勘测设计费、预算编制费→按直接费用计算;具体每组工作的百分比。
  • 验收试验费→按直接费用计算,并按外业3-5%,内业2-4%的比例计算。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:确保土地测绘和管理工作有效且准确地执行。
  • 消极影响:增加由中央和地方财政保障的项目和任务的投资成本。

❓ 常见问题

土地测绘和管理产品的单位价格如何计算?

单位产品价格=直接费用(1)+共同费用(2)。直接费用包括材料费、工具设备费、人工费、机器设备折旧费和能源费。共同费用是管理费用,如工资、电费、水费、汽油费、差旅费和办公用品费。

根据直接费用确定勘测设计费、预算编制费的具体百分比是多少?

具体百分比如下:外业—第一组:5-40%,第二组:4-32%,第三组:3-24%;内业—第一、二、三组:2-16%。

验收试验费如何计算?

验收试验费按直接费用并按以下比例计算:外业—第一组:3%,第二组:4%,第三组:5%;内业—第一、二、三组:2-4%。

损害赔偿费如何计算?

损害赔偿费根据树木数量、土地面积和当地现行补偿单价确定。

预缴税收入如何计算?

预缴税收入按土地测绘和管理产品单位价格预算的5.5%计算。

全文

自然资源部

环境-财政部
--------

中华人民共和国
独立 自由 幸福
---------------

编号:04/2007/TTLT/BTNMT-BTC

越南社会主义共和国首都河内,二零零七年二月二十七日

联合通知

关于编制测绘和土地管理经费预算的指导意见

____________________________

根据二零零二年一月二十二日国务院令第12/2002/号关于测绘和地图工作的规定;

根据二零零三年六月六日政府第60/2003/NĐ-CP号《关于实施〈国家预算法〉》的决定;

根据二零零三年十二月二十五日政府第170/2003/NĐ-CP号《关于实施细则若干条款〈价格条例〉》的决定;

根据二零零四年十月二十九日政府第181/2004/NĐ-CP号《关于实施〈土地法〉(2003)》的决定;

根据二零零五年三月十一日政府第31/2005/NĐ-CP号《关于生产和供应公共产品》的决定;

环境部与财政部联合发布关于编制测绘和土地管理经费预算的方法如下:

第一章 总则

1.本通知指导中央和地方财政根据二零零三年八月二十七日财政部与环境部联合发布的第83/2003/TTLT-BTC-BTNMT号《关于划分任务支出级别》的通知,编制测绘和土地管理工作的经费预算;作为确定计划或订购公共服务产品的价格依据。

2.测绘和土地管理工作经费预算应包括完成所有工作所需的所有费用科目,按照环境部规定的程序、规范和技术规定。对于有经济和技术定额的任务,预算经费应基于工作量乘以单位产品价格和其他费用(如有)。对于没有经济和技术定额的任务,预算经费应基于工作任务内容、需要执行的工作量、本通知规定的费用标准以及现行财务制度。

3.测绘和土地管理项目的结算应按照现行规定进行。

第二章 产品单价

A. 工作分类:

- 第一组:包括天文测量、重力测量、坐标测量、各级高程测量、地籍基础网测量、地形图制作、地籍基础图制作、各种专题图;

- 第二组:包括地籍测量、从地籍基础图绘制地籍图、变更测量;

- 第三组:包括土地管理工作;

- 外业:包括所有在户外进行的测绘和土地管理工作;

- 内业:包括所有在室内进行的测绘和土地管理工作。

B. 产品单价包括直接成本科目和共同成本科目:

产品单价 = 直接成本(1)+ 共同成本(2)

1. 直接成本包括构成产品价值的成本科目(材料费、工具设备费、人工费、折旧费和能源费),计算方法如下:

直接成本


=

材料费(a)


+

工具设备费(b)


+

人工费(c)


+

折旧费(d)


+

能源费(e)

 

a) 材料费:指在生产过程中直接使用的主材、辅材和燃料的价值;具体计算方法如下:

材料费

=

∑(按定额每种材料的数量)

44周

每种材料的单价

 

- 材料数量根据环境部发布的使用材料定额确定。

- 材料单价(含增值税)对于第一组工程,取当年施工区域平均价格,并由环境部审定;对于第二组、第三组工程,取当地价格并经财政局确认。

b) 工具设备费:指在生产过程中分配给工具设备的价值;具体计算方法如下:

工具设备费

=

按定额使用的工具设备工时数

44周

分配给每个工时的工具设备单价

其中:

分配给每个工时的工具设备单价

=

工具设备单价

_________________________________________________

工具设备使用寿命×26个定额工时(月)

- 工具设备单价的计算方式与材料单价相同。

- 使用工时数和工具设备使用寿命根据环境部发布的定额确定。

c) 人工费:包括参与生产过程的技术工人和普通工人的费用。

c.1) 技术工人费用按以下公式计算:

技术工人费用

=

按定额的技术工人工时数

44周

每个技术工人日工资单价

 

- 技术工人日工资单价包括基本工资、津贴、其他补贴和现行规定的人工福利。

- 技术工人日工资单价的内容和确定方法见本通知附件1。

c.2) 普通工人费用按以下公式计算:

普通工人费用

=

按定额的普通工人工时数

44周

每个普通工人日工资单价

 

- 对于第一组工程,普通工人日工资单价取当年施工区域平均价格,并由环境部审定;

- 对于第二组、第三组工程,普通工人日工资单价由当地劳动和社会保障局及财政局规定。

d) 设备折旧费:指在测绘和土地管理工作中使用的设备折旧费;根据环境部发布的设备目录、按定额使用的设备工时数和每工时设备折旧率确定;具体计算方法如下:

折旧费

=

按定额的设备工时数

44周

每工时设备折旧率

 

其中:

每工时设备折旧率

=

原值

___________________________________________

每年使用的设备工时数×使用年限

- 每年使用的设备工时数:外业设备为250个工时(海洋测量设备为200个工时);内业设备为500个工时;

- 各类设备的使用年限详见本通知附件2。

e) 能源费用:是指在参与产品生产过程中,用于机器设备运行的能源费用,按照以下公式计算:

能源费用

=

定额耗能量

44周

国家规定的单价

 

2. 共同费用

是指单位直接实施中具有共同性质的费用,如工资及工资性质的各项费用(社会保险、医疗保险、工会经费)给管理机构;电费、水费、电话费、汽油费、差旅费、办公用品、工具和器具给管理机构;事业单位修理设备、工具和器具的费用(或企业固定资产折旧费用给管理机构);会议部署、总结工作费用、调动费用、施工队伍临时房屋(或租赁房屋)费用、验收和移交产品的单位生产费用及其他与管理有关的费用。这些费用根据具体工作任务按直接费用的百分比确定如下:

 

外业

内业

第一组

第二组

第三组

28%

25%

20%

22%

20%

15%

 

三、其他费用

1. 调查设计编制概算费用:包括调查收集分析资料、选择技术方案、工程设计、编制和审查批准技术设计、概算等费用。该费用按直接费用的百分比计算,具体如下:

工作类别

直接费用(亿元)

1

2

3

4

5

10

15

20

30

40

50

外业

按直接费用的百分比计算

第一组

5,00

4,38

4,17

4,06

4,00

2,75

2,08

1,75

1,42

1,16

1,00

第二组

4,00

3,50

3,33

3,25

3,20

2,20

1,67

1,40

1,13

0,93

0,80

第三组

3,00

2,63

2,50

2,44

2,40

1,65

1,25

1,05

0,85

0,69

0,60

内业

按直接费用的百分比计算

第一组、第二组、第三组

2,00

1,75

1,67

1,63

1,60

1,10

0,83

0,70

0,57

0,46

0,40

 

对于总直接费用超过50亿元的项目,每增加1亿元可补充0.003倍的增加部分。

对于总直接费用处于上述范围内的项目,采用内插法计算。

例如:属于第一组的项目,总直接费用为8亿元(其中外业5.5亿元,内业2.5亿元),则调查设计编制概算费用系数确定如下:

外业

= 4% -

4% - 2,75%

_________________

10亿元 - 5亿元

×(5.5亿元 - 5亿元)= 3.87%

内业

= 1,75% -

1,75% - 1,67%

__________________

3亿元 - 2亿元

×(2.5亿元 - 2亿元)= 1.71%

 

外业:5.5亿元 × 3.87% = 2128.5万元。

内业:2.5亿元 × 1.71% = 427.5万元。

总计:= 2556万元。

2. 检查验收费用:包括管理监督施工过程的所有费用,组织验收完成产品的数量和质量费用,以及审查工程的数量、质量和价值费用。检查验收费用按直接费用和以下比例计算:

 

外业

内业

第一组

第二组

第三组

3%

4%

5%

2%

3%

4%

 

3. 赔偿损失费用(如有):是指测量或征用土地时补偿树木和围栏的费用。该费用根据当地现行补偿标准确定。

4. 租船费用:海上岛屿测量项目的租船费用根据施工时间计算。租船费用依据当地财政部门或当地政府确认的价格。根据技术设计时的调查报告,单位在编制预算时一并考虑这部分费用。

5. 定量伙食费用:对于海上岛屿施工项目,根据现行制度预估定量伙食费用。

6. 购买饮用水费用:为缺淡水区域直接生产的工人提供生活用水和测量船卫生用水。该费用按以下方式计算:

购买费用 =

根据定额的生活用水量(立方米)3)

44周

当地购买饮用水价格

 

7. 预缴税收入:地图测绘和土地管理项目的预算费用还包括5.5%的预缴税收入,以履行国家现行制度下的义务。

四、编制预算

1. 对于有经济和技术定额的项目任务:根据各地区的施工条件和产品单价,以及其他相关费用(如有),按照本通知附件4规定的费用结构编制项目任务预算,并报有权机关审批。

本通知指导企业及事业单位编制总体预算。对于由事业单位执行的任务,在确定预算时不包括固定资产折旧费用。此外,对于由政府拨款支持的事业单位,还应扣除在执行项目期间为单位人员配置的全部经常性活动资金。

2. 对于没有经济和技术定额的项目任务(包括调查设计编制概算;检查验收):根据工作内容、所需工作量、现行财务制度和本通知附件3的规定,按照附件5规定的费用结构编制项目任务预算,并报有权机关审批。

五、组织实施

1. 自然资源部负责指导各单位编制中央预算支付或计划分配的地图测绘和土地管理任务的产品定价方案;审核并书面提出建议,由财政部发布。

地方自然资源局负责指导各单位编制地方预算支付或计划分配的地图测绘和土地管理任务的产品定价方案;经地方财政局书面审核后,提交省级人民政府批准。

2. 国土资源部批准由中央财政保障的测绘制图和土地管理项目及任务;省、自治区、直辖市人民政府批准交由地方实施的测绘制图和土地管理项目及任务。

3. 在执行过程中,如遇政策制度、产品单价、工作量变化导致预算经费调整的,须报有审批权限的部门重新批准调整项目或任务的预算。

4. 本通知自发布之日起十五日后生效,并取代财政部、国土资源局于二〇〇〇年五月十日联合发布的第715号通知《关于制定测绘制图工作预算编制指南的通知》。

5. 在执行过程中如遇困难,建议各单位向两部(国土资源部、财政部)反映,以便研究解决。

部长签署

自然资源与环境部
副部长




邓洪 võ

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 30
181/2004/NĐ-CP Nghị định số 181/2004/NĐ-CP Về thi hành Luật Đất đai 已失效 170/2003/NĐ-CP Nghị định số 170/2003/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Giá 已失效 12/2002/NĐ-CP Nghị định số 12/2002/NĐ-CP Về hoạt động đo đạc và bản đồ 已失效 60/2003/NĐ-CP Nghị định số 60/2003/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Ngân sách nhà nước 已失效 31/2005/NĐ-CP Nghị định số 31/2005/NĐ-CP Về sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích 已失效 98/2014/QĐ-UBND Quyết định số 98/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Bộ đơn giá lưu trữ tài liệu về đất đai trên địa bàn thành phố Hà Nội 生效中 54/2014/QĐ-UBND Quyết định số 54/2014/QĐ-UBND Ban hành đơn giá cắm mốc phân lô, lập hồ sơ địa chính và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người trúng đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh 生效中 01/2018/QĐ-UBND Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND về giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính có tọa độ trên địa bàn thành phố Hải Phòng 已失效 19/2017/QĐ-UBND Quyết định số 19/2017/QĐ-UBND Ban hành bộ đơn giá về tư liệu môi trường; lưu trữ tài liệu đất đai; xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường, xây dựng ứng dụng phần mềm hỗ trợ việc quản lý, khai thác cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 18/2017/QĐ-UBND Quyết định số 18/2017/QĐ-UBND Ban hành bộ đơn giá về tư liệu môi trường; lưu trữ tài liệu đất đai; xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường, xây dựng ứng dụng phần mềm hỗ trợ việc quản lý, khai thác cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 42/2017/QĐ-UBND Quyết định số 42/2017/QĐ-UBND Quy định giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính ở những nơi chưa có bản đồ địa chính có tọa độ trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND V/v ban hành đơn giá sản phẩm đo đạc bản đồ địa chính; đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất 已失效 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Ban hành đơn giá xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Kon Tum 生效中 39/2016/QĐ-UBND Quyết định số 39/2016/QĐ-UBND Về việc quy định giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 13/2017/QĐ-UBND Quyết định số 13/2017/QĐ-UBND ban hành đơn giá đo đạc địa chính trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 已失效 13/2017/QĐ-UBND Quyết định số 13/ 2017/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính có tọa độ 生效中 11/2017/QĐ-UBND Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành đơn giá sản phẩm trích đo địa chính thửa đất; kiểm tra thẩm định trích đo địa chính thửa đất; đo đạc chỉnh lý bản đồ trích đo địa chính hoặc chỉnh lý riêng từng thửa đất của bản đồ địa chính; đo đạc tài sản gắn liền với đất, trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 已失效 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Bộ đơn giá xây dựng, điều chỉnh bảng giá đất, định giá đất cụ thể trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 09/2016/QĐ-UBND Quyết định số 09/2016/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá lưu trữ tài liệu đất đai trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 生效中 54/2014/QĐ-UBND Quyết định số 54/2014/QĐ-UBND Ban hành bộ đơn giá xây dựng cơ sở dữ liệu và xây dựng phần mềm hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 生效中 39/2015/QĐ-UBND Quyết định số 39/2015/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá đo đạc địa chính, đăng ký đất đai và tài sản gắn liền với đất, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất và lập hồ sơ địa chính trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 05/2014/QĐ-UBND Quyết định số 05/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá công tác đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất thường xuyên trên địa bàn tỉnh Bình Dương 生效中 38/2010/QĐ-UBND Quyết định số 38/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá đo đạc, chỉnh lý bản đồ địa chính, kê khai đăng ký, lập hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân 生效中 54/2010/QĐ-UBND Quyết định số 54/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về hoạt động đo đạc và bản đồ, sử dụng sản phẩm đo đạc và bản đồ trên địa bàn thành phố Hà Nội 已失效 83/2009/QĐ-UBND Quyết định 83/2009/QĐ-UBND ban hành Bộ đơn giá sản phẩm đo đạc địa chính, đăng ký quyền sử dụng đất, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, lập hồ sơ địa chính trên địa bàn thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 已失效 46/2017/QĐ-UBND Quyết định số 46/2017/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá xác định đường địa giới hành chính, cắm mốc địa giới và lập hồ sơ địa giới hành chính các cấp trên địa bàn tỉnh Bà Rịa — Vũng Tàu 已失效 45/2017/QĐ-UBND Quyết định số 45/2017/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá chuyển giao công nghệ thông tin ngành tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 已失效 44/2017/QĐ-UBND Quyết định số 44/2017/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá xây dựng, điều chỉnh bảng giá đất, định giá đất cụ thể trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 已失效 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Ban hành giá dich vụ đo đạc, lập bản đồ địa chính trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao đất, cho thuê đất mới hoặc cho phép thực hiện việc chuyển mục đích sử dụng đất ở những nơi chưa có bản đồ địa chính có toạ độ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中
04/2007/TTLT/BTNMT-BTC
通知联合令第04/2007/TTLT/BTNMT-BTC号关于土地测绘和管理经费预算编制的指导
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 23
13/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH BÌNH THUẬN 已失效 45/2017/QĐ-UBND Quyết định số 45/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức hoạt động của hòa giải viên lao động. 已失效 28/2017/QĐ-UBND Quyết định số 28/2017/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định về Bảng giá tối thiểu lệ phí trước bạ đối với xe ô tô, xe máy, xe máy điện và tàu, thuyền trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 44/2017/QĐ-UBND Quyết định số 44/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng 已失效 39/2016/QĐ-UBND Quyết định số 39/2016/QĐ-UBND Phê duyệt giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 生效中 54/2010/QĐ-UBND Quyết định số 54/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giá các loại đất năm 2011 tại tỉnh Bình Thuận 已失效 27/2017/QĐ-UBND Quyết định số 27/2017/QĐ-UBND Quy định về phí thư viện trên địa bàn tỉnh nghệ an 生效中 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về ban hành Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 42/2017/QĐ-UBND Quyết định số 42/2017/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2018 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 09/2016/QĐ-UBND Quyết định số 09/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng máy móc, thiết bị của cơ quan, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa. 已失效 18/2017/QĐ-UBND Quyết định số 18/2017/QĐ-UBND ban hành Quy chế đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; trách nhiệm của lãnh đạo, quản lý tham gia giảng dạy các chương trình bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 38/2010/QĐ-UBND Quyết định số 38/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành đề án ‘‘Tăng cường công tác quản lý Nhà nước, chống thất thu thuế trong lĩnh vực tài nguyên khoáng sản và đất đai’’ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2010 - 2015 已失效 39/2015/QĐ-UBND Quyết định số 39/2015/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2016 cho các Sở, Ban ngành, đơn vị thuộc tỉnh 已失效 32/2015/QĐ-UBND Quyết định số 32/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 05/2014/QĐ-UBND Quyết định số 05/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp thực hiện Nghị định 56/2012/NĐ-CP ngày 16 tháng 7 năm 2012 của Chính phủ giữa ủy ban nhân dân quận Phú Nhuận với Hội Liên hiệp Phụ nữ quận Phú Nhuận 生效中 46/2017/QĐ-UBND Quyết định số 46/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành giá cho thuê nhà ở công vụ; nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước chưa được cải tạo, xây dựng lại trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 19/2017/QĐ-UBND Quyết định số 19/2017/QĐ-UBND bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang ban hành 生效中 34/2011/QĐ-UBND Quyết định số 34/2011/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành thuộc tỉnh năm 2012 已失效 83/2009/QĐ-UBND Quyết định số 83/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định một số chính sách khuyến khích xã hội hóa đối với hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, dạy nghề , y tế, văn hóa, thể thao, môi trường trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 已失效 2017/QĐ-UBND Quyết định 2017/QĐ-UBND năm 2013 thành lập Ban Chỉ đạo về đẩy mạnh cải cách chế độ công vụ, công chức trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 11/2017/QĐ-UBND Quyết định số 11/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về lập, thẩm định, phê duyệt và tổ chức thực hiện hồ sơ quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。