通知第04/2009/TT-BNN号关于农业和农村发展部门专业技术人员在乡级行政区域工作的任务指导

本通知指导农业技术员在乡级行政区域执行规划、计划和发展农业、林业、盐业、渔业及农村发展的任务。农业技术员队伍的具体任务包括宣传法律法规,制定生产计划,防治病虫害,管理产品质量,实施农业公共服务活动等。

Document No.04/2009/TT-BNN
Document type通知
Issuing authority农业与环境部
Signed byCao Đức Phát — Bộ trưởng
Updated27/06/2026
Sector农业与农村发展
Field未分类
Issued date21/01/2009
Effective date07/03/2009
Expiry date
Status生效中
✦ Smart summary

本通知指导农业技术员在乡级行政区域执行规划、计划和发展农业、林业、盐业、渔业及农村发展的任务。农业技术员队伍的具体任务包括宣传法律法规,制定生产计划,防治病虫害,管理产品质量,实施农业公共服务活动等。

Scope of application

农业和农村发展部门的专业技术人员在乡级行政区域工作;省、县、乡级人民政府;植物保护站、动物卫生监督站、农技推广站、渔技推广站、森林资源管理站。

Key points

  • 乡级农业技术员协助乡级人民政府组织并指导执行农业、林业、盐业、渔业、水利和农村发展规划。
  • 宣传党和国家关于农业和农村发展的法律法规和政策。
  • 制定计划,指导农作物、家畜、水生动物病虫害防治工作;组织实施堤防、边坡、工程设施和专业后勤的修缮和保护工作。
  • 协助乡级人民政府监督小型水利工程、农村供水工程和灌溉网络建设;监督水利工程和农村供水工程中的用水情况。
  • 指导实施农业和农村发展公共服务活动;巩固社区居民自管组织。

🌐 Social impact of this document

  • 积极影响:提高农业、林业、盐业、渔业和农村发展生产的效率;加强环境保护,防止疾病传播。
  • 消极影响:可能因具体任务规定详细而给乡级农业技术员招聘、合同或调动带来困难。

❓ Frequently asked questions

乡级农业技术员的主要职责是什么?

主要职责包括协助乡级人民政府组织并指导执行农业发展规划;宣传农业法律法规和政策;制定生产计划和农作物、家畜病虫害防治工作。

如何进行产品质量管理工作?

乡级农业技术员根据上级管理部门的指导,负责农作物种子、肥料、饲料、农药和食品安全的质量管理工作。

林业工作人员的主要职责是什么?

林业工作人员协助乡级人民政府主席履行国家对森林的管理职能,建立护林队;指导并检查经批准的方案的执行情况。

农作物和家畜病虫害防治工作如何开展?

乡级农业技术员及时汇总并报告农作物和家畜病虫害情况;提出并指导按照县级植物保护站的计划和指导采取的技术措施。

农村供水管理工作如何开展?

乡级农业技术员协助乡级人民政府监督小型水利工程和农村供水工程建设;指导水利工程和农村供水工程的用水情况。

Full text

 

通知

农业和农村发展专业技术人员职责指导

 在乡级行政区域工作的农业和农村发展专业技术人员职责指导

____________________________

根据2008年1月3日政府第01/2008/NĐ-CP号法令,关于农业农村部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据农业和农村发展部与人事部联合发布的2008年第61号通知(2008年5月15日),关于省、县人民政府职能部门的职能、任务、权限和组织结构,以及乡级人民政府对农业和农村发展的管理职责;

为了使农业和农村发展厅下属的专业机构有依据选拔、签订合同或调动,并指导农业和农村发展专业技术人员在乡、镇、城市街区的工作活动,农业和农村发展部特此指导乡级农业技术队伍的任务如下:

第一部分

总体任务

乡级农业技术队伍的主要任务如下:

1. 协助乡级人民政府组织并指导实施农业、林业、盐业、渔业和农村发展规划、计划和鼓励措施。

2. 宣传普及党和国家关于农业和农村发展的法律法规政策。

3. 汇总并指导年度农业生产、盐业生产、渔业发展和森林发展计划;指导农民采取技术措施调整经济作物、家畜家禽种植养殖结构,按照已批准的规划和计划进行农林渔业生产。

4. 制定计划,动员力量并组织实施农作物、家畜家禽和水生动物病虫害防治工作;组织实施堤防、围堤、田边防护工程和专业后勤设施维护及森林保护工作;森林防火、防止非法砍伐森林和修复干旱、台风、洪水、内涝、山体滑坡、森林火灾等自然灾害造成的损失;及时制止违反堤防、森林、专业后勤设施保护法律法规的行为。

5. 协助乡级人民政府监督小型水利工程建设、农村供水设施建设和灌溉网络建设;根据法律规定,在辖区内监督水利工程和农村供水设施的使用情况。

6. 配合指导并检查土地利用变化统计、林业用地变化统计、盐业用地变化统计、森林资源统计、森林清查、森林资源变化统计、牲畜数量变化统计等,汇总农业、林业、渔业、盐业生产的进度情况。

7. 指导传统农村手工业、行业的发展;应用科学技术进步促进生产和新兴行业发展,解决就业问题,改善劳动者的生产生活条件,提高当地居民的生活水平。

8. 协助乡级人民政府执行辖区内农产品质量、农作物种子、化肥、饲料、农药、兽药和食品安全管理规定。

9. 协助乡级人民政府组织实施农业和农村发展公共服务活动;巩固社区群众自治组织。

10. 按照规定定期和不定期报告辖区内农业、林业、盐业、渔业生产情况,水利工作和农村发展情况。

第二部分

具体组织结构和任务

第一部分 乡级农业技术队伍组织结构

1. 乡级行政区域内工作的专业技术人员由省级人民政府决定,包括:

a) 植物保护员(同时负责种植业专业工作);

b) 兽医员(同时负责畜牧业和水产养殖专业工作);

c) 水利员;

d) 农技推广员、渔技推广员;

e) 在有森林的乡担任林业员的乡镇林业站工作人员。

2. 合作者网络:

合作者网络属于自愿成立的社区群众自治组织,负责配合提供农业和农村发展服务,成员包括合作社、队、组(护林、灌溉、排水、农村清洁卫生)、俱乐部、分会、农技推广员、从事兽医、植物保护等服务的个人等。

合作者网络按照乡级人民政府批准的章程或制度进行注册活动。

第二部分 乡级农业技术队伍具体任务

1. 植物保护员:

a) 参与制定鼓励种植业发展的规划、计划和方案;调整作物结构和季节安排;

b) 宣传普及种植业和植物保护的政策法规和专业知识;

c) 汇总并指导年度作物种植计划;指导农民按照已批准的规划和计划进行种植业生产流程和技术措施,调整作物种植结构;

d) 及时汇总并报告种植业和作物病虫害情况;提出并指导按照县级植物保护站的计划和指导采取病虫害防治技术措施;

e) 制定计划,动员力量并实施或配合实施县级植物保护站的指导内容;

f) 协助乡级人民政府主席指导种植业和植物保护服务系统和个人经营农药业务。按照批准的计划开展植物保护推广工作,并按照规定在辖区内提供植物保护服务。

g) 定期和不定期报告本地区农作物生产、种植情况及植物病虫害状况以及植物病虫害防治工作情况;

h)||| 植物保护员根据上级国家管理部门的指导,在乡级行政区域内执行种子质量、肥料管理和食品安全工作的任务;

i)||| 执行县级植物保护站和乡级人民政府分配的其他任务。

2. 兽医人员:

a)||| 参与制定鼓励发展和调整养殖结构(包括水产)在农业生产中的计划、方案和项目;

b)||| 宣传普及养殖、水产养殖和兽医制度、政策和专业知识;

c)||| 综合编制年度养殖发展计划;向农民提供生产流程指导,实施养殖和兽医技术措施,并按照规划和批准的计划调整养殖结构;

d)||| 及时汇总并报告养殖情况和动物疫情;提出并指导按照县级兽医站的计划和指导采取预防和控制疫情的技术措施和治疗动物疾病的方法;

đ)||| 制定动员力量和实施或配合实施经批准的内容和县级兽医站指导的计划;

e)||| 指导强制性动物防疫规定、动物隔离、动物及其产品买卖、卫生消毒灭源以及在辖区内使用和实施动物疫病疫苗接种的规定;

g)||| 配合对涉及兽医工作的机构进行消毒灭源,对运输动物及其产品的交通工具进行消毒灭源,并按照规定恢复受疫情影响地区的水产环境;

h)||| 协助乡级人民政府主席指导养殖服务系统和个体兽药经营者的活动。按照批准的计划开展兽医推广工作,并按照规定在辖区内提供兽医服务;

i)||| 定期和不定期向县级兽医站和乡级人民政府报告辖区内动物疫情和动物疫病防控工作情况;

k)||| 兽医人员根据上级国家管理机关的指导,在乡级行政区域内执行养殖品种质量、饲料和食品安全管理工作;

l)||| 执行县级兽医站和乡级人民政府分配的其他任务。

3. 水利员:

a)||| 协助乡级人民政府主席组织建设小型水利设施、农村供水工程和环境卫生设施以及灌溉网络;指导实施已批准的规划和计划;

b)||| 编制堤防维护和保护计划;

c)||| 检查辖区内的堤防、水利设施和供水工程状况,以制定防洪抗旱、台风、洪水、内涝、滑坡等灾害的应对计划和措施,及时制止违反堤防管理、防汛抗旱、水利设施和供水工程开发和保护法律法规的行为;

d)||| 协同监督小型水利设施和灌溉网络的建设;指导辖区内水利工程和农村供水工程的用水;

đ)||| 协助乡级人民政府主席指导参与用水合作组织的农户和社区的灌溉和排水活动。提出解决因小型水利设施或由社区管理的供水工程引起的用水纠纷和投诉的解决方案;

e)||| 按照规定定期和不定期报告辖区内水利工作、堤防保护和水利设施保护情况,以及防洪抗旱、台风、洪水、内涝、滑坡等灾害的应对情况;

g)||| 执行上级国家管理机关和乡级人民政府分配的其他任务。

4. 农业推广员、渔业推广员:

a)||| 向生产者提供信息,宣传党的路线方针政策、农业科技进步和市场信息价格,推广农业林渔业生产的典型经验;

b)||| 培训生产者提高其生产知识和技术技能,组织生产者参观考察学习;

c)||| 建立适合地方需求和生产者需要的农业科技示范模式,并将示范成果推广到更广泛的区域;

d)||| 收集并向有权限的部门反映农民关于农业科技和农业发展政策的意见;

đ)||| 提供以下领域的咨询和服务:

- 市场、科技政策和法律咨询,支持先进生产经验和业务发展的应用,促进农业、林业、渔业、盐业、水利和农村发展;

- 后期加工技术、农林产品、水产品、盐业加工技术的推广和发展咨询;

- 农村供水和农村环境卫生管理咨询服务;

- 在农业、林业、渔业、盐业、水利和农村发展领域为集体和私营经济组织改进生产、降低成本提供咨询和支持服务;

- 法律服务、培训、信息提供、技术转让、贸易市场、价格、项目开发、物资设备供应和其他与农业和农村发展相关的活动,依照法律规定;

e)||| 执行县级农业推广站和乡级人民政府分配的其他任务。

5. 林业专员:

a) 协助乡人民政府主席履行林业和林地国家管理职能;建立群众护林防火队伍,参与防治森林病虫害;制定并实施森林管理和保护方案及计划;在方案批准后进行指导和检查;动员民兵和其他力量参与森林防火、防止非法砍伐森林;

b) 协助乡人民政府汇总和指导年度林业发展计划;指导农民按照经批准的规划和计划实施林业种植结构调整技术措施;

c) 执行分配区域内的森林和林地统计清查工作;检查分配区域内各林权所有者的森林使用情况;根据分配区域内林权所有者的申请确认合法林产品来源;

d) 与分配区域内的护林力量合作,共同保护森林和防火;指导和监督林权所有者保护和发展森林;

đ) 指导和动员村社居民建设并执行保护森林的村规民约;

e) 宣传并动员民众遵守有关保护和发展森林的法律法规;

g) 组织检查,及时发现并提出制止违法行为的措施;依法处理行政违法案件,并协助乡人民政府主席处理涉及森林管理、保护、林产品管理和野生动物管理的行政违法案件;

h) 向县林业局稽查处长和乡人民政府主席报告并请求指示;接受县林业局稽查处长、林业专业部门的专业指导和乡人民政府的监督检查;

执行县林业局稽查处长和乡人民政府分配的林业发展任务。

第三编

组织实施

1. 农业农村厅厅长负责指导、解释和检查本通知的执行情况。

2. 本通知自发布之日起四十五日后生效。

3. 在执行过程中如遇困难或有补充修改建议,农业农村厅厅长应向农业农村部报告。/。

 

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Download

The original file of this document is being updated. Please read the full text and check back later.

Relations map

↑ Basis & documents that affect this document
Based on 28
61/2008/TTLT-BNN-BNV Thông tư liên tịch số 61/2008/TTLT-BNN-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện và nhiệm vụ quản lý nhà nước của Uỷ ban nhân dân cấp xã về nông nghiệp và phát triển nông thôn Expired 01/2008/NĐ-CP Nghị định số 01/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Expired 1572/2012/QĐ-UBND Quyết định số 1572/2012/QĐ-UBND Về quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Bảo vệ thực vật, trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thành phố Hải Phòng Expired 1597/2011/QĐ-UBND Quyết định số 1597/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức trách, nhiệm vụ, tiêu chuẩn đối với những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn Expired 16/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2023/NQ-HĐND Quy định chức danh, mức phụ cấp và kiêm nhiệm chức danh đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ đối với người trực tiếp tham gia công việc của thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ đối với người thực hiện nhiệm vụ khác ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ hoạt động cho các tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã, hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Hà Nam In effect 16/2019/QĐ-UBND Quyết định số 16/2019/QĐ-UBND Về việc quy định về nhân viên khuyến nông xã trên địa bàn tỉnh Bến Tre Expired 13/2017/QĐ-UBND Quyết định số 13/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế về quản lý, phối hợp công tác và chế độ thông tin báo cáo của các tổ chức cấp tỉnh ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn Hưng Yên đặt tại địa bàn cấp huyện với Ủy ban nhân dân cấp huyện; các nhân viên kỹ thuật nông nghiệp trên địa bàn cấp xã với Ủy ban nhân dân cấp xã Expired 14/2013/QĐ-UBND Quyết định số 14/2013/QĐ-UBND Về việc quy định số lượng và hợp đồng đối với nhân viên bảo vệ thực vật trên địa bàn cấp xã Expired 99/2014/QĐ-UBND Quyết định số 99/2014/QĐ-UBND Về việc quy định về khuyến nông viên cấp xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An Expired 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, điều kiện tiêu chuẩn, quy trình tuyển chọn, quản lý và phối hợp quản lý của các cấp, các ngành đối với nhân viên thú y cấp xã trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Expired 14/2014/QĐ-UBND Quyết định số 14/2014/QĐ-UBND Về việc quy định một số chế độ, chính sách đối với nhân viên thú y cấp xã Expired 09/2014/QĐ-UBND Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Về việc quy định số lượng, mức phụ cấp, tiền công đối với nhân viên thú y và nhân viên bảo vệ thực vật ở xã, phường, thị trấn In effect 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, phối hợp công tác và chế độ thông tin báo cáo của các tổ chức ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn thành phố đặt tại địa bàn cấp huyện với Ủy ban nhân dân cấp huyện; các nhân viên kỹ thuật, cộng tác viên công tác trên địa bàn cấp xã với Ủy ban nhân dân cấp xã. Expired 41/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2011/NQ-HĐND Về xây dựng hệ thống Khuyến nông viên cơ sở tỉnh Đắk Lắk Expired 02/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2010/NQ-HĐND Về việc phê duyệt mức phụ cấp đối với ban bảo vệ dân phố; quy định về chức danh, mức phụ cấp và mức khoán kinh phí hoạt động đối với những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, thôn và tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Hà Giang Expired 53/2013/QĐ-UBND Quyết định số 53/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Thú y tỉnh Bình Dương Expired 144/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 144/2009/NQ-HĐND Về thành lập Ban Nông nghiệp xã In effect 41/2009/QĐ-UBND Quyết định số 41/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ; cơ cấu tổ chức và chế độ chính sách đối với Ban Nông nghiệp xã trên địa bàn tỉnh Quảng Nam In effect 21/2014/QĐ-UBND Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định nhiệm vụ và quyền hạn của người kiêm nhiệm làm công tác lâm nghiệp tại các xã có rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Expired 01/2012/QĐ-UBND Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định về số lượng, chính sách hỗ trợ, chức năng, nhiệm vụ và tiêu chuẩn của nhân viên thú y cấp xã trên địa bàn tỉnh Điện Biên Expired 71/2009/QĐ-UBND Quyết định số 71/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về tổ chức và hoạt động của ban thú y xã, thị trấn; cán bộ thú y phường trên địa bàn thành phố Hà Nội In effect 13/2011/QĐ-UBND Quyết định số 13/2011/QĐ-UBND Về việc kiện toàn mạng lưới nhân viên thú y xã, phường, thị trấn và thú y thôn bản trên địa bàn tỉnh Lào Cai Expired 39/2021/QĐ-UBND Quyết định số 39/2021/QĐ-UBND Về việc quy định chức danh, số lượng, mức phụ cấp, mức phụ cấp kiêm nhiệm đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, thôn, tổ dân phố; chức danh, mức phụ cấp, hỗ trợ đối với người thực hiện nhiệm vụ khác ở cấp xã, thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ hoạt động cho các tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã, hoạt động của thôn, tổ dân phố và một số chế độ, chính sách khác trên địa bàn tỉnh Hà Nam Expired 14/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2021/NQ-HĐND Quy định chức danh, số lượng, mức phụ cấp, mức phụ cấp kiêm nhiệm đối với người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, thôn, tổ dân phố; chức danh, mức phụ cấp, hỗ trợ đối với người thực hiện nhiệm vụ khác ở cấp xã, thôn, tổ dân phố; mức hỗ trợ hoạt động cho các tổ chức chính trị - xã hội ở cấp xã, hoạt động của thôn, tổ dân phố và một số chế độ, chính sách khác trên địa bàn tỉnh Hà Nam Expired 07/2021/QĐ-UBND Quyết định số 07/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định nhân viên thú y xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bến Tre In effect 14/2018/QĐ-UBND Quyết định số 14/2018/QĐ-UBND Về việc quy định về nhân viên khuyến nông xã trên địa bàn tỉnh Bến Tre In effect 70/2009/QĐ-UBND Quyết định số 70/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về tổ chức và hoạt động của nhân viên bảo vệ thực vật tại các xã, phường, thị trấn nơi có sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội In effect 67/2009/QĐ-UBND Quyết định số 67/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về tổ chức và hoạt động của nhân viên khuyến nông xã, phường, thị trấn nơi có sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội. In effect
04/2009/TT-BNN
通知第04/2009/TT-BNN号关于农业和农村发展部门专业技术人员在乡级行政区域工作的任务指导
生效中
↓ Documents affected by this document
Related 24
14/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH BẢNG GIÁ CHO THUÊ NHÀ Ở THUỘC SỞ HỮU NHÀ NƯỚC CHƯA ĐƯỢC CẢI TẠO, XÂY DỰNG LẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG Expired 08/2012/QĐ-UBND Quyết định số 08/2012/QĐ-UBND về việc bãi bỏ Quyết định số 26/2007/QĐ-UBND ngày 13 tháng 6 năm 2007 ban hành Quy chế tuyển chọn tổ chức tư vấn xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2000 vào hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa In effect 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của sở Nội vụ Expired 07/2021/QĐ-UBND Quyết định số 07/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Kiên Giang In effect 09/2014/QĐ-UBND Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế nâng bậc lương trước thời hạn do lập thành tích xuất sắc trong thực hiện nhiệm vụ đối với cán bộ, công chức, viên chức và người lao động thuộc tỉnh Khánh Hòa. Expired 15/2014/QĐ-UBND Quyết định số 15/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định cấp Giấy phép xây dựng tạm nhà ở riêng lẻ Expired 21/2014/QĐ-UBND Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND Về sửa đổi, bổ sung giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở y tế nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Expired 41/2009/QĐ-UBND Quyết định số 41/2009/QĐ-UBND Về việc đổi tên Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các huyện thực hiện thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân. Expired 14/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC: BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CỤM CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Expired 13/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2017/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH BÌNH THUẬN Expired 02/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2010/NQ-HĐND Quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc tại tỉnh Ninh Thuận Expired 144/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 144/2009/NQ-HĐND về phân cấp nhiệm vụ chi bảo vệ môi trường từ ngân sách Nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Expired 71/2009/QĐ-UBND Quyết định số 71/2009/QĐ-UBND Về việc giao kế hoạch vốn đầu tư xây dựng cơ bản năm 2009 cho dự án Nhà Bảo tàng thuộc khu di tích lịch sử Côn Đảo Expired 01/2012/QĐ-UBND Quyết định số 01/2012/QĐ-UBND Về việc quy định thực hiện chính sách hỗ trợ tiền ăn cho học sinh bán trú tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Lai Châu Expired 70/2009/QĐ-UBND Quyết định số 70/2009/QĐ-UBND Về việc hướng dẫn quản lý chi phí dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Expired 67/2009/QĐ-UBND Quyết định số 67/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành chính sách hỗ trợ đào tạo bác sĩ, dược sĩ đại học cho ngành Y tế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu từ nay đến năm 2020 Expired 16/2019/QĐ-UBND Quyết định số 16/2019/QĐ - UBND ban hành Quy định về “một cửa liên thông” giữa Cơ quan nhà nước và Điện lực trong giải quyết các thủ tục cấp điện qua lưới trung áp trên địa bàn tỉnh Quảng Bình. - 16/2019/QĐ Expired 14/2018/QĐ-UBND Quyết định số 14/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định cưỡng chế thực hiện quyết định giải quyết tranh chấp đất đai, quyết định công nhận hòa giải thành trong tranh chấp đất đai trên địa bàn tỉnh Trà Vinh In effect 53/2013/QĐ-UBND Quyết định số 53/2013/QĐ-UBND Sửa đổi một số tiêu chí ban hành quy chế đánh giá, xét chọn và hỗ trợ phát triển sản phẩm công nghiệp chủ lực thành phố Hà Nội tại Quyết định 75/2009/QĐ-UBND ngày 29 tháng 5 năm 2009 của UBND thành phố Hà Nội Expired 39/2021/QĐ-UBND Quyết định số 39/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng Quỹ phát triển đất Nghệ An Expired 14/2021/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2021/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 118/2019/NQ-HĐND ngày 05/12/2019 của HĐND tỉnh quy định về phân cấp quản lý tài sản công trên địa bàn tỉnh Sơn La Expired 99/2014/QĐ-UBND Quyết định số 99/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 54/2011/QĐ-UBND ngày 30/12/2011 của Ủy ban nhân dân Thành phố về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn thành phố Hà Nội Expired 41/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 41/2011/NQ-HĐND Về việc phê duyệt “Quy hoạch thăm dò, khai thác và sử dụng tài nguyên khoáng sản tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2011-2015, tầm nhìn đến năm 2020”. Expired 22/2010/QĐ-UBND Quyết định số 22/ 2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện cơ chế một cửa liên thông trong cấp giấy phép thực hiện quảng cáo trên địa bàn tỉnh An Giang Expired
References 2
2851/QĐ-BNN-TCCB Quyết định số 2851/QĐ-BNN-TCCB Ban hành Quy chế mẫu về quản lý, phối hợp công tác và chế độ thông tin báo cáo của các tổ chức ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cấp tỉnh đặt tại địa bàn cấp huyện với Uỷ ban nhân dân cấp huyện; các nhân viên kỹ thuật công tác trên địa bàn cấp xã với Uỷ ban nhân dân cấp xã Expired

Click a document to open. A red border = a relation that changes validity.