令第04/2016/NĐ-CP修正并补充了政府于2009年6月3日发布的关于详细规定和指导实施《国家资产管理、使用法律》若干条款的第52/2009/NĐ-CP号令,涉及国家资产在公立事业单位中的管理和使用。

第04/2016/NĐ-CP号令对第52/2009/NĐ-CP号令中有关公立事业单位国家资产管理与使用的若干条款进行了修正和补充。该文件详细规定了确定资产价值以交给单位自主财务管理、组织资产移交、固定资产管理以及过渡措施。

文号04/2016/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关财政部
签署人Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
更新24/06/2026
行业财政
领域国有资产管理
发布日期06/01/2016
生效日期20/02/2016
失效日期01/01/2018
状态已失效
✦ 智能摘要

第04/2016/NĐ-CP号令对第52/2009/NĐ-CP号令中有关公立事业单位国家资产管理与使用的若干条款进行了修正和补充。该文件详细规定了确定资产价值以交给单位自主财务管理、组织资产移交、固定资产管理以及过渡措施。

适用范围

各部委、中央机构、省级人民政府、公立事业单位、财政部。

要点

  • 各部委、中央机构和省级人民政府需审查并确定符合自主财务管理条件或尚未实现自主财务管理的公立事业单位。
  • 实现自主财务管理的公立事业单位必须在收到确认文件后六个月内完成资产清查、分类及价值评估工作。
  • 负责决定将国有资产移交给实现自主财务管理的公立事业单位的权力机关应在收到完整申请材料后的十五天内作出决定。
  • 实现自主财务管理的公立事业单位必须按照规定对用于生产和服务经营活动的固定资产进行折旧。
  • 现有公立事业单位有三个月的时间来确认和重新审查自身状况。

🌐 本文件的社会影响

  • 为公立事业单位国家资产的管理与使用提供法律基础。
  • 减轻公立事业单位的行政手续负担。
  • 通过公立事业单位的自主财务管理提高国家资产的使用效率。

❓ 常见问题

公立事业单位需要采取什么措施来确定资产价值?

实现自主财务管理的公立事业单位必须在收到确认文件后六个月内完成资产审查、清查和分类工作。

权力机关决定将国有资产移交给公立事业单位的期限是多久?

权力机关必须在收到实现自主财务管理的公立事业单位完整申请材料后的十五天内作出决定。

实现自主财务管理的公立事业单位应该如何对固定资产进行折旧?

对于实现自主财务管理的单位,必须对其用于生产、服务经营、合资、合作活动的固定资产进行折旧。

现有公立事业单位有多少时间来确认自身状况?

现有公立事业单位自本令生效之日起有三个月的时间来确认和重新审查自身状况。

本令何时生效?

本令自2016年2月20日起生效。

全文

使用政府经常性预算资金并由中央机关、组织下达订单的公共服务产品(包括公益服务产品和公共福利服务产品)(不包括管理和维护铁路基础设施的服务)修改,补,经政府令第109/2025/NĐ-CP和第193/2025/NĐ-CP修正补充 修改若干条文的国务院令第52号令

二〇〇九年六月三日发布,详细规定

和指导实施出版法i 执行《控告法》规定 国有资产管理、使用法

________________________________________

 

根据《政府组织法》 12015年6月9日;

根据二〇〇八年六月三日通过的国有资产管理、使用法根据金融部的建议;

根据土地管理法二〇〇八年七月一日 11 年2013;

根据2002年12月16日颁布的《国家预算法》;

根据财政部部长的建议,

政府发布修改和补充若干条文的国务院令第52号令,经政府令第109/2025/NĐ-CP和第193/2025/NĐ-CP修正补充 二〇〇九年六月三日发布,详细规定和指导实施出版法i 执行《控告法》规定 国有资产管理、使用法。

第一条 对国务院令第52号令二〇〇九年六月三日发布的若干条文进行修改和补充

一、对第三十七条作如下修改和补充:

“第三十七条 国有资产在公立事业单位中的管理和使用

一、根据本令第三十七条a的规定,各部、中央机构、省级人民政府应全面审查其管辖范围内的所有公立事业单位,以确定:

(一)符合国家确定国有资产价值并交由单位管理规定的条件的公立事业单位(简称具有财政自主权的公立事业单位);

(二)不符合国家确定国有资产价值并交由单位管理规定的条件的公立事业单位(简称不具备财政自主权的公立事业单位)。

二、对于第一款(一)项所指的单位,各部、中央机构、省级人民政府应出具书面确认文件,证明该单位符合国家确定国有资产价值并交由单位管理的规定,并按照企业资本注入机制的规定执行后续工作,以确定国有资产的价值并交由单位管理。具体内容包括:

(一)被确认为符合国家确定国有资产价值并交由单位管理规定的公立事业单位名称;

(二)公立事业单位在国有资产清查、分类、估价、提交有权机关决定分配国有资产方面的责任;

(三)执行本令第三十八条、第三十九条规定的工作期限。

三、对于不具备财政自主权的公立事业单位,其建设、采购、租赁、使用、维修、保养、调拨、回收、报废、出售、销毁、清点、记账、报告、公开、审计国有资产的行为,应按照《国有资产管理、使用法》第三章和本令第二章的规定执行。其中,从国有资产报废中获得的资金可用于补充事业发展基金。

四、对于具有财政自主权的公立事业单位,其国有资产的管理和使用应遵循《国有资产管理、使用法》第三十条至第三十三条以及本令第三十八条至第五十一条的规定。将国有资产用于生产、经营服务、出租、合资、合作的目的必须向国家资产数据库申报登记。财政部负责具体指导国有资产用于生产、经营服务、出租、合资、合作的申报登记和信息录入国家资产数据库的工作”。

二、增加第三十七条a如下:

“第三十七条a 公立事业单位获得国家确定国有资产价值并交由单位管理的规定的条件

一、符合国家确定国有资产价值并交由单位管理规定的公立事业单位属于以下类型之一:战略 (三)部分经常性支出自给的公立事业单位。

二、本条第一款规定的公立事业单位类型的确定依据现行法律关于公立事业单位自主权的规定及其经批准适用的自主方案,在出具确认文件时生效”。

a) 公立事业单位自行保障经常性支出和投资支出;

b) 公立事业单位自行保障经常性支出;

三、对第三十八条作如下修改和补充:

“第三十八条 确定国有资产价值并交由具有财政自主权的公立事业单位管理

一、所有由具有财政自主权的公立事业单位管理使用的国有资产均需确定价值并交由单位管理,但不包括第二款所列的资产。

二、不需确定价值并交由具有财政自主权的公立事业单位管理的资产包括:

(一)从其他组织和个人租用、借用或联营联营的资产和其他不属于单位的资产;

(二)闲置、待报废处理的资产,单位有责任按现行制度处理。如在确定价值时未能及时处理,则单位有责任继续保管并向有权机关报告,按法律规定处理并指定组织处理;

(三)单位已安排作为职工住房的土地面积,按规定移交给省人民政府管理处置;

(四)单位无法按规定移交给省人民政府的土地面积,单位有责任按现行规定重新安排。如果重新安排后仍可继续使用,则需确定价值并交由单位管理;

(五)国家给予公立事业单位年租金的土地面积”。

对于不符合条件转让给省人民政府的房屋和土地,责任单位应当按照现行规定进行重新安排。如果在重新安排后,该单位可以继续使用,则应确定其价值并移交给该单位;

d) 国家每年收取租金的事业单位使用的土地面积部分;

条||| d) 国有资产属于事业单位作为项目负责单位但尚未由有权机关作出处理决定的。

条||| 三. 确定国有资产价值以移交给具有财务自主权的事业单位,必须确保以下原则:

款||| a) 对于国有土地使用权资产,土地使用权的价值根据省级人民政府发布的土地价格表确定,并乘以(x)省级人民政府规定的土地价格调整系数,该系数适用于确定土地使用权价值时的时间点;

款||| b) 对于其他国有资产,资产价值根据在确定资产价值时间点上会计账簿记录的剩余价值确定;

款||| c) 对于未进行会计核算、未计算折旧使用时间或已完全折旧但仍可使用的国有资产,事业单位负责人应成立委员会来确定资产在确定资产价值时的剩余价值。确定资产剩余价值的委员会由事业单位负责人担任主席。其他成员包括:上级管理部门代表;单位财务会计部门代表;资产专业机构或专家代表;以及其他相关机构代表。

条||| 四. 自收到确认具有财务自主权的事业单位符合国家确定资产价值并移交管理条件的文件之日起六个月内,具有财务自主权的事业单位必须完成资产清查、分类和价值确定工作。

条||| 五. 自完成资产价值确定之日起十五日内,具有财务自主权的事业单位有责任向本条第六款规定的有权机关提交关于将国有资产移交给具有财务自主权的事业单位的决定。

条||| 提交将国有资产移交给具有财务自主权的事业单位的决定申请文件包括:

项||| a) 具有财务自主权的事业单位请求拨款的正式文件(原件),其中具体确定:确定价值以拨款的资产清单(种类、数量、价值);不需确定价值以拨款的资产清单;请求处理的资产清单;

项||| b) 资产清查、分类记录(复印件);

项||| c) 确定价值以拨款的资产文件(复印件)。

条||| 将国有资产移交给具有财务自主权的事业单位的决定权限如下:

项||| a) 部长、中央机关首长决定或将决定权限下放给其管辖范围内的具有财务自主权的事业单位;

项||| b) 省级人民政府决定将其管辖范围内的国有资产移交给具有财务自主权的事业单位;

项||| c) 县级人民政府决定将其管辖范围内的国有资产移交给具有财务自主权的事业单位。

条||| 自收到具有财务自主权的事业单位完整文件之日起十五日内,本条第六款规定的有权机关应决定将国有资产移交给具有财务自主权的事业单位。

条||| 财政部应具体指导确定国有资产价值以移交给具有财务自主权的事业单位的方法,以及国有资产移交给具有财务自主权的事业单位的决定内容。

条||| 四. 修改第三十九条如下:

 条||| 第三十九条 国有资产移交给具有财务自主权的事业单位的组织

款||| 一. 自本条例第三十八条第六款规定的国家机关作出决定将国有资产按照企业拨款机制移交给事业单位之日起十五日内,各部委、中央机关应组织将国有资产移交给中央管理的事业单位,并将资产移交记录副本送财政部备案;省级人民政府应组织将国有资产移交给省级管理的事业单位;县级人民政府应组织将国有资产移交给县级管理的事业单位。

款||| 事业单位负责人是接收资产的一方,并对保全和发展所接收的国有资产及法律规定的所有其他义务负法律责任。

款||| 移交国有资产给事业单位必须形成书面记录。记录的主要内容包括:

项||| a) 资产移交方;

项||| b) 资产接收方;

项||| c) 移交资产清单(种类、数量、价值);

项||| d) 资产移交方和接收方的责任;

项||| e) 相关文件资料清单。

款||| 对于已经获得有权机关确认为符合国家确定资产价值并按企业拨款机制管理条件的事业单位,但尚未获得有权机关决定移交资产的,该单位继续按照法律规定管理使用国有资产,如同在《国有资产管理和使用法》生效前,该单位自行承担全部或部分经常性活动经费一样。

条||| 五. 修改第四十五条如下:

条||| 第四十五条 具有财务自主权的事业单位固定资产折旧

款||| 一. 具有财务自主权的事业单位,经有权机关批准采用企业财务管理机制或按规定必须将固定资产折旧计入公共服务费用的,应按照国务院令第16号2015年2月14日发布的《事业单位财务自主管理办法》第十条规定执行固定资产管理、使用和计提折旧的规定。

2. 对于实行财务自主的公立事业单位,对于用于生产、经营服务、联营、合作活动且不形成新法人或出租的固定资产,仍需计提折旧。

3. 实施计提折旧的固定资产范围包括:

a) 全部时间用于生产、经营服务、联营、合作活动的固定资产;

b) 同时用于生产、经营服务、联营、合作活动和单位职能任务活动的固定资产。

4. 财政部具体规定本条内容。

第二条 效力实施

1. 本法令自2016年2月20日起生效。

2. 过渡处理:

a) 对现有公立事业单位进行审查并确认其是否符合国家确定资产价值以交由单位管理(按企业资本拨付机制)的条件,期限为三个月,自本法令生效之日起算。对于新成立的公立事业单位,每年各部委、中央机构、省级人民政府应补充审查,并对符合条件的单位出具书面确认文件,指导后续工作,同时汇总情况报送财政部,供其编制年度报告呈报政府;

b) 对于在本法令生效前已获授权管理国有资产(按企业资本拨付机制)的公立事业单位,继续按照适用于财务自主公立事业单位的规定管理使用国有资产;

c) 对于虽未获得授权但已被认定为符合国家确定资产价值以交由单位管理(按企业资本拨付机制)条件的财务自主公立事业单位,或者已经完成清查、确定资产价值工作的单位(依据第52号法令),应按照本法令第一条规定的步骤继续执行,无需重复已完成的工作。

3. 若公立事业单位的经常性财政保障资产可用于租赁、联营、合作,并有有效利用资产的方案,且符合《国有资产管理与使用法》的要求,则中央主管部门部长或直属中央机关首长应在听取财政部意见后(针对中央管理的公立事业单位);省级人民政府应在听取同级人民代表大会常务委员会意见后(针对地方管理的公立事业单位),决定将国有资产的价值交由单位管理(按企业资本拨付机制)。国有资产在确定价值后,其管理和使用应遵循财务自主公立事业单位的规定。

财政部负责制定使用资产进行租赁、联营、合作的方案,确定资产价值以交由单位管理的程序以及从资产租赁、联营、合作中所得资金的管理和使用方法,并负责监督实施情况。

各部部长、相当于部长级别的中央机构首长、政府直属机构首长、其他中央机构首长、省、直辖市级人民政府主席及相关组织负责执行本法令。/

四、各部部长、相当于部长的中央机构负责人、中央政府直属机构负责人、其他中央机构负责人、各省、自治区、直辖市人民政府主席以及有关组织对本法令的实施负责。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 47
01/2002/QH11 Luật Ngân sách nhà nước số 01/2002/QH11 已失效 09/2008/QH12 Luật Quản lý, sử dụng tài sản nhà nước số 09/2008/QH12 已失效 45/2013/QH13 Nghị quyết số 45/2013/QH13 Điều chỉnh Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIII, năm 2013 và Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh năm 2014 生效中 76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 已失效 141/2016/QĐ-UBND Quyết định số 141/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện chính sách hỗ trợ công tác tổ chức quản lý, khai thác, bảo dưỡng và sửa chữa các công trình kết cấu hạ tầng do cấp xã quản lý trên địa bàn tỉnh Lào Cai 生效中 31/2016/TT-BNNPTNT Thông tư số 31/2016/TT-BNNPTNT Quy định trình tự sử dụng vốn sự nghiệp có tính chất đầu tư; mua sắm tài sản, hàng hóa, dịch vụ nhằm duy trì hoạt động thường xuyên; xử lý tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý. 已失效 87/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 87/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ công tác tổ chức quản lý, khai thác, bảo dưỡng và sửa chữa các công trình kết cấu hạ tầng do cấp xã quản lý trên địa bàn tỉnh Lào Cai giai đoạn 2016-2020 已失效 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình; danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định đặc thù; danh mục và giá quy ước tài sản cố định đặc biệt thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Khánh Hòa. 已失效 13/2019/QĐ-UBND Quyết định số 13/2019/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 04/2016/QĐ-UBND ngày 31/3/2016 của UBND tỉnh Khánh Hòa quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước 已失效 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND Về việc Ban hành Danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn đối với tài sản cố định đặc thù; tài sản cố định vô hình; Danh mục và giá quy ước tài sản cố định dặc biệt trong cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập và các tổ chức có sử dụng ngân sách nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Điện Biên 已失效 68/2017/QĐ-UBND Quyết định số 68/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng và khai thác cơ sở dữ liệu tài sản công tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 66/2017/QĐ-UBND Quyết định số 66/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng máy móc, thiết bị của cơ quan, tổ chức, đơn vị trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND Quy định giá cho thuê sử dụng hạ tầng kỹ thuật tại các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 31/2017/QĐ-UBND Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế về quản lý, sử dụng máy móc, thiết bị của cơ quan, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi quản lý của tỉnh. 已失效 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND ngày 07/7/2016 của UBND tỉnh về việc công bố danh mục tài sản mua sắm theo phương thức tập trung cấp địa phương thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Phú Yên 已失效 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về phân cấp quản lý, sử dụng và khai thác tài sản nhà nước tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Quảng Nam 已失效 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý, sử dụng xe ô tô của các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, công ty TNHH một thành viên do nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc. 生效中 55/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2016/NQ-HĐND Về sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 28/2011/NQ-HĐND ngày 19/12/2011 của HĐND tỉnh về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội nghề nghiệp thuộc phạm vi quản lý của tỉnh. 生效中 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp, quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. 已失效 09/2017/QĐ-UBND Quyết định số 09/2017/QĐ-UBND Công bố danh mục tài sản mua sắm tập trung và phân công đơn vị thực hiện mua sắm tài sản tập trung trên địa bàn tỉnh Hà Nam 已失效 17/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2016/NQ-HĐND Về phân cấp thẩm quyền quyết định trong quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của UBND tỉnh Bình Thuận 已失效 09/2017/QĐ-UBND Quyết định số 09/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 35/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2016/NQ-HĐND Ban hành quy định về phân cấp quản lý, sử dụng và khai thác tài sản nhà nước tại cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Quảng Nam 已失效 65/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 65/2016/NQ-HĐND Quy định phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 生效中 28/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước đối với việc quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại các cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị và đơn vị sự nghiệp công lập thuộc tỉnh Gia Lai quản lý 已失效 28/2016/QĐ-UBND Quyết định số 28/2016/QĐ-UBND Ban hành Danh mục tài sản mua sắm theo phương thức tập trung cấp địa phương thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Hoà Bình 已失效 57/2016/QĐ-UBND Quyết định số 57/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng xe ô tô trong cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 11/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2016/NQ-HĐND Phân cấp thẩm quyền quyết định mua sắm, thuê, sửa chữa, bảo dưỡng, điều chuyển, thu hồi, thanh lý, bán, liên doanh, liên kết, cho thuê, tiêu hủy tài sản nhà nước tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị trên địa bàn tỉnh Cà Mau 已失效 56/2016/QĐ-UBND Quyết định số 56/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về phân cấp quản lý nhà nước đối với việc quản lý, sử dụng tài sản nhà nước tại các cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị và đơn vị sự nghiệp công lập thuộc tỉnh Gia Lai quản lý 已失效 39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng máy móc, thiết bị của cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 已失效 43/2016/QĐ-UBND Quyết định số 43/2016/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của địa phương ban hành kèm theo Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND ngày 10 tháng 01 năm 2011 và Quyết định số 36/2013/QĐ-UBND ngày 31 tháng 12 năm 2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái. 已失效 52/2016/QĐ-UBND Quyết định số 52/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định về thẩm quyền quyết định mua sắm tài sản nhà nước; thẩm quyền phê duyệt trong lựa chọn nhà thầu để mua sắm tài sản, hàng hóa, dịch vụ nhằm duy trì hoạt động thường xuyên của các cơ quan, đơn vị thuộc phạm vi quản lý cấp tỉnh 已失效 63/2016/QĐ-UBND Quyết định số 63/2016/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 32/2015/QĐ-UBND ngày 26/8/2015 của UBND tỉnh 生效中 51/2016/QĐ-UBND Quyết định số 51/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý, sử dụng xe ô tô trong cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi tỉnh quản lý 已失效 38/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 41/2016/QĐ-UBND Quyết định số 41/2016/QĐ-UBND Về phân cấp thẩm quyền điều chuyển, cho thuê quyền khai thác, chuyển nhượng, thanh lý công trình cấp nước sạch nông thôn tập trung trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 46/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2016/NQ-HĐND Về phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi tỉnh quản lý 已失效 45/2016/QĐ-UBND Quyết định số 45/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về chế độ quản lý, sử dụng máy móc, thiết bị của cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Đồng Tháp 已失效 15/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2016/NQ-HĐND Về việc phân cấp thẩm quyền điều chuyển, cho thuê quyền khai thác, chuyển nhượng, thanh lý công trình cấp nước sạch nông thôn tập trung trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 05/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2016/NQ-HĐND Sửa đổi điểm 2 khoản II Điều 1 Nghị quyết số 236/2010/NQ-HĐND ngày 23/7/2010 của Hội đồng nhân dân tỉnh Tiền Giang quy định việc phân cấp quản lý, sử dụng tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc công bố danh mục tài sản mua sắm theo phương thức tập trung cấp địa phương thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Phú Yên 已失效 40/2016/QĐ-UBND Quyết định số 40/2016/QĐ-UBND Về việc công bố danh mục tài sản mua sắm tập trung trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 24/2016/QĐ-UBND Quyết định số 24/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và bán tài sản trên đất, chuyển nhượng quyền sử dụng đất cơ sở nhà, đất thuộc sở hữu nhà nước trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 05/2016/QĐ-UBND Quyết định số 05 /2016/QĐ-UBND Ban hành quy định danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn đối với tài sản cố định đặc thù, tài sản cố định vô hình; Danh mục và giá quy ước tài sản cố định đặc biệt trong cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập và các tổ chức có sử dụng ngân sách nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Phú Thọ 已失效 31/2017/QĐ-UBND Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND Quy định một số nội dung về phân cấp định giá thuộc thẩm quyền của các cơ quan, đơn vị trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效
04/2016/NĐ-CP
令第04/2016/NĐ-CP修正并补充了政府于2009年6月3日发布的关于详细规定和指导实施《国家资产管理、使用法律》若干条款的第52/2009/NĐ-CP号令,涉及国家资产在公立事业单位中的管理和使用。
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 36
41/2016/QĐ-UBND Quyết định số 41/2016/QĐ-UBND Phê duyệt giá dịch vụ qua cầu treo do tỉnh Thái Nguyên quản lý 生效中 63/2016/QĐ-UBND Quyết định số 63/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh nhiệm kỳ 2016 – 2021 已失效 43/2016/QĐ-UBND Quyết định số 43/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung một số nội dung tại bản Quy định kèm theo Quyết định số 30/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của UBND tỉnh về việc ban hành quy định giá các loại đất năm 2015 ổn định 5 năm 2015-2019 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 57/2016/QĐ-UBND Quyết định số 57/2016/QĐ-UBND Bãi bỏ một số quyết định có nội dung quy định về phí, lệ phí do UBND tỉnh Thái Nguyên ban hành 已失效 51/2016/QĐ-UBND Quyết định số 51/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí bình tuyển, công nhận cây mẹ, cây đầu dòng, vườn giống cây lâm nghiệp, rừng giống trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 11/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2016/NQ-HĐND Về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi thường xuyên giữa các cấp ngân sách ở địa phương trong thời kỳ ổn định ngân sách 2017-2020 已失效 65/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 65/2016/NQ-HĐND Quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu tại Khoa điều trị yêu cầu và quốc tế Bệnh viện Đà Nẵng 生效中 39/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 39/2016/NQ-HĐND Ban hành Quy chế hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Lâm Đồng khóa IX, nhiệm kỳ 2016 - 2021 生效中 68/2017/QĐ-UBND Quyết định số 68/2017/QĐ-UBND Mức kinh phí hỗ trợ hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 35/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 35/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thư viện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 17/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2016/NQ-HĐND Về nhiệm vụ kinh tế - xã hội 6 tháng cuối năm 2016 生效中 28/2016/QĐ-UBND Quyết định số 28/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý, khai thác các tuyến sông, kênh, rạch trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 31/2017/QĐ-UBND Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ, ưu đãi phát triển Kinh tế tập thể trên địa bàn tỉnh Bình Dương giai đoạn 2018-2020 生效中 2016/QĐ-UBND Quyết định 2016/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 生效中 13/2019/QĐ-UBND Quyết định số 13/2019/QĐ-UBND Về việc tổ chức và hoạt động của ban an toàn giao thông tỉnh và ban an toàn giao thông các huyện, thành phố, thị xã 已失效 15/2017/QĐ-UBND Quyết định số 15/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá đất điều chỉnh 05 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 已失效 15/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2016/NQ-HĐND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí khai thác và sử dụng tài liệu đất đai trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 66/2017/QĐ-UBND Quyết định số 66/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế hoạt động thông tin đối ngoại trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 45/2016/QĐ-UBND Quyết định số 45/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về xác định nhà ở có giá trị nghệ thuật, văn hóa, lịch sử và quản lý, sử dụng nhà biệt thự trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 05/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2016/NQ-HĐND Quy định mức thu học phí đối với giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp từ năm học 2016-2017 đến năm học 2020-2021 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 已失效 28/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2016/NQ-HĐND Ban hành chế độ, định mức chi đảm bảo các điều kiện hoạt động của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh Hà Giang nhiệm kỳ 2016 - 2021 已失效 09/2017/QĐ-UBND Quyết định số 09/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bãi bỏ một số điều của Quy chế Tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp huyện Hóc Môn. 已失效 38/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2016/NQ-HĐND Về nhiệm vụ kinh tế - xã hội năm 2017 生效中 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi ngân sách địa phương giai đoạn 2017 - 2020 已失效 55/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 55/2016/NQ-HĐND Ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2017 已失效 29/2017/QĐ-UBND Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND Ban hành giá cụ thể sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về cơ chế quản lý thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 52/2016/QĐ-UBND Quyết định số 52/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí khai thác và sử dụng tài liệu đất đai trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 01/2017/QĐ-UBND Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 生效中 08/2017/QĐ-UBND Quyết định số 08/2017/QĐ-UBND Về việc Sửa đổi, bổ sung khoản 4 Điều 1 Quyết định số 346/2014/QĐ-UBND ngày 27 tháng 3 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định chức danh, số lượng và mức phụ cấp hàng tháng cho những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và ở xóm, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 24/2016/QĐ-UBND Quyết định số 24/2016/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án sắp xếp quy mô, mạng lưới trường, lớp đối với giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Yên Bái, giai đoạn 2016-2020 已失效 30/2016/QĐ-UBND Quyết định số 30/2016/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh về ban hành Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đất đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 40/2016/QĐ-UBND Quyết định số 40/2016/QĐ-UBND Phê duyệt giá sử dụng diện tích bán hành tại chợ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 32/2016/QĐ-UBND Quyết định số 32/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi của các cấp chính quyền địa phương và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu giữa các cấp ngân sách giai đoạn 2017 - 2020 已失效 56/2016/QĐ-UBND Quyết định số 56/2016/QĐ-UBND Quy định chính sách hỗ trợ học nghề nội trú đối với học sinh,sinh viên trên địa bàn tỉnh Lai Châu theo quy định tại Nghị quyết số 72/2016/NQ-HĐND ngày 10/12/2016 của Hội đồng nhân dân tỉnh Lai Châu 生效中 46/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 46/2016/NQ-HĐND Quy định địa bàn hạch toán thu ngân sách nhà nước đối với khoản thu khấu trừ thuế Giá trị gia tăng từ các công trình xây dựng cơ bản bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。