条例第05/1998/PL-UBTVQH10号自然资源税条例(修订)

修订后的自然资源税条例规定了纳税对象、计税依据、税率表、申报缴税登记、违法行为处理及实施条件。本条例自1998年6月1日起生效。

文号05/1998/PL-UBTVQH10
文件类型条例
发布机关中央账户
签署人Nông Đức Mạnh — Chủ tịch
更新01/07/2026
领域未分类
发布日期16/04/1998
生效日期01/06/1998
失效日期01/07/2010
状态已失效
✦ 智能摘要

修订后的自然资源税条例规定了纳税对象、计税依据、税率表、申报缴税登记、违法行为处理及实施条件。本条例自1998年6月1日起生效。

适用范围

在陆地、海岛、内水、领海、专属经济区和大陆架范围内开采自然资源的组织和个人。

要点

  • 纳税对象:所有开采自然资源的组织和个人均需缴纳该税,但第三条规定的情况除外。
  • 计税依据:实际开采的商品产量、单位产品的销售价格和税率。
  • 税率表:税率根据资源种类从0%到25%不等。
  • 申报缴税登记:在下个月的前10天内申报,在下个月的25日前向国家预算缴纳税款。
  • 违法行为处理:迟延缴税罚款为迟延税款的0.1%,逃税或欺诈性逃税罚款为逃税额的1至5倍。

🌐 本文件的社会影响

  • 积极影响:有助于保护环境并增加国家财政收入。
  • 消极影响:增加了开采自然资源企业的成本,税收负担可能会影响其生产经营活动。

❓ 常见问题

哪些类型的资源需要缴税?

金属矿产、非金属矿产、石油、天然气、天然林产品、天然渔业资源、天然水资源及其他自然资源均需缴税。

各类资源的税率是多少?

税率根据资源种类从0%到25%不等。例如:金属矿产(除黄金和稀土外)税率为1%-5%,石油税率为6%-25%,天然气税率为0%-10%。

如果没有进行商业登记而开采资源,应如何缴税?

税务机关将根据开采活动情况和规模确定应缴税额。

如果在申报缴税方面有违法行为,会受到什么处罚?

将被处以税务行政违法处罚,迟延缴税罚款为迟延税款的0.1%,逃税或欺诈性逃税罚款为逃税额的1至5倍。

哪些情况下可以减免税?

开采自然资源的组织和个人可以在优惠投资项目、自然灾害、战争、远洋捕捞、用于日常生活的天然林产品采集以及用于生产未接入国家电网的水电站的天然水资源的情况下享受免税或减税待遇。

全文

条 例

资源税(修订)

 

为了促进资源的节约、合理和有效利用,保护环境,并确保国家财政收入;

根据一九九二年《越南社会主义共和国宪法》;

根据第十届全国人民代表大会第二次会议关于1998年立法计划的决议;

本条例规定资源税的相关事项,

 

第一章
纳税人及缴税对象

第一条

1-中华人民共和国陆地、海岛、内水、领海、专属经济区和大陆架内的自然资源均属全民所有,由国家统一管理。

2-凡开采本条例第一条所列自然资源的单位和个人均为资源税的纳税人,但本条例第三条规定的情形除外。

条款2

本条例规定的资源税纳税对象包括:

1-金属矿产资源;

2-非金属矿产资源,包括普通建筑材料矿产;被开采的土地;矿泉水、天然热水;

3-石油;

4-天然气;

5-天然林产品;

6-天然水产;

7-天然水资源,不包括本条第二款规定的矿泉水、天然热水;

8-其他自然资源。

条3

根据《外国投资法》,越南方参与与外国联营企业并以自然资源作为法定出资的,该联营企业无需对越南方用于法定出资的自然资源缴纳资源税。

 

第二章
计税依据和税率表

第四条

资源税计税依据为实际开采的商品资源产量、计税价格和税率。

第五条

资源税计税价格为自然资源在开采地点的销售单价。

若无销售价格,则由政府确定资源税计税价格。

特别是,用于生产水电的天然水资源的资源税计税价格为商品电售价。

第六条

资源税税率表如下:

 

信息类别

资源类别

税率(%)

1

金属矿产(除黄金和稀土外)

1 - 5

 

- 黄金

2 - 6

 

- 稀土

3 - 8

2

非金属矿产(除宝石和煤外)

1 - 5

 

- 宝石

3 - 8

 

- 煤

1 - 3

3

石油

6- 25

4

天然气

0 - 10

5

天然林产品:

 

 

a) 各类木材(不包括枝叶木材)

10 - 40

 

- 枝叶木材

1 - 5

 

b) 中药材(不包括沉香、巴戟天、奇楠)

5 - 15

 

- 沉香、巴戟天、奇楠

20 - 25

 

c) 其他天然林产品

5 - 20

6

天然水产(不包括海参、鲍鱼、珍珠)

1 - 2

 

- 海参、鲍鱼、珍珠

6 - 10

7

天然水资源(不包括矿泉水、瓶装或罐装天然水)

0 - 5

 

- 用于生产水电的天然水资源

0 - 2

 

- 矿泉水、瓶装或罐装天然水

2 - 10

8

其他自然资源(不包括燕窝)

0 - 10

 

||| 燕窝

10 - 20

 

 

根据上述税率表,政府将具体规定每种资源的具体税率。

 

第三章
登记、申报和缴纳资源税

2. 授权信贷机构与外币兑换代理机构之间的外币买卖汇率根据双方签订的代理协议确定,符合现行外汇管理规定。

开采资源的单位和个人有责任:

1-自获得开采许可之日起十日内,向税务机关申报登记。

如发生合并、分立、解散、破产或开采活动发生变化时,开采资源的单位和个人应在合并、分立、解散、破产或变化前五日内向税务机关报告。

2-遵守国家规定的各种凭证、发票和会计账簿制度。

3-每月在下月前十日内向税务机关申报应缴纳的资源税;即使当月未产生资源税,开采资源的单位和个人仍需申报并提交纳税申报表。单位和个人必须完整准确填写纳税申报表,并对其准确性负责。

4-按税务机关要求提供会计账簿、凭证、发票等资料。

5-按照税务机关的通知,在次月二十五日前足额缴纳资源税至国家财政。税务机关通知的缴税期限不得超过次月二十五日。

条8

税务机关具有以下任务、权限和责任:

1-指导资源开采单位和个人执行登记、申报和缴纳资源税的规定;

2-通知资源开采单位和个人应缴纳的资源税金额和缴税期限;

3-检查和审计资源开采单位和个人的申报、缴税和结算情况;

4-处理违反资源税行政行为的处罚,并解决有关资源税的申诉;

5-要求纳税人提供与计算和缴纳资源税相关的会计账簿、发票、凭证和其他相关材料;要求金融机构、银行及其他相关组织和个人提供与计算和缴纳资源税相关的材料;

6-根据规定制度保存和使用资源开采单位和个人提供的数据和材料。

条9

1-税务机关有权在以下情况下确定单位和个人应缴纳的资源税:

a) 未按规定进行会计核算、开具发票和凭证;

b) 未按时申报或超过规定期限仍未正确申报;已提交纳税申报表但申报内容不符合确定资源税金额的要求;

c) 拒绝出示会计账簿、发票、凭证和其他与计算资源税相关的必要材料;

d) 未经注册从事资源开采而被发现。

2-税务机关可以根据调查的开采活动情况或相同类型、规模相当的单位和个人应缴纳的资源税金额来确定应缴纳的资源税。

如果对税务机关确定的应缴税额有异议,单位和个人可以向上一级税务机关提出申诉;在等待处理期间,单位和个人仍须按确定的金额缴纳税款。

 

第四章
免征、减征资源税

第十条

单位和个人在以下情况下可免缴或减缴资源税:

1- 投资项目属于《促进国内投资法》规定的享受优惠政策的投资对象,且涉及开采自然资源(不包括石油和天然气)的,在开采开始后的前三年内可减免最多50%的资源税;

2- 因自然灾害、敌害或意外灾害导致已申报并缴纳了资源税的自然资源遭受损失的单位和个人,可以申请免除对受损部分的资源税;

3- 在远离海岸的海域使用大型船只进行渔业捕捞的,在最初的五年内免征资源税,并在接下来的五年内减半征收资源税。如果仍存在困难,则可以继续申请延长一至五年的税收减免。对于在本条例生效之前已经开始在远海捕捞的个人或单位,免税和减税的时间从本条例生效之日起计算,并确保享受完整的免税和减税期限;

4- 对于个人直接用于日常生活的天然林产品如树枝、树梢、木柴、竹子和芦苇等,免征资源税;

5- 使用天然水资源生产水电且未接入国家电网的情况下,免征资源税;

6- 用于国家安全、国防建设;具有人道主义和慈善意义的建设项目;堤防、水利、交通等基础设施建设和政府规定的其他特定用途的土地开发免征资源税;

政府将详细规定本条所列的免税和减税情况;

 

第五章
处罚和奖励

第十一条

违反本条例关于资源税的规定,开采自然资源的单位和个人将受到以下处理:

1- 如果未按照本条例第七条规定办理登记、申报、缴税、会计制度和保存凭证、发票等手续,根据违规性质和程度,将被处以税务行政罚款;

2- 如果延迟缴纳应纳税款或罚款,除需补缴全部税款和罚款外,还需按每日迟延金额的0.1%(千分之一)支付滞纳金;

3- 如虚报税额或逃税,除需补缴应纳税款外,还将根据违规性质和程度,处以相当于逃税金额一到五倍的罚款;对于大量逃税或已被处以税务行政罚款后再次违规或有严重违法行为的,将依法追究刑事责任;

4- 对于未按税务机关通报或决定缴纳的税款或罚款,将采取以下措施处理:

a) 从银行、国库或金融机构中扣划开采自然资源的单位和个人账户中的资金,用于缴纳税款或罚款。银行、国库或金融机构有责任根据税务机关或有权机关的决定,从纳税人的账户中扣划资金,缴纳给国家财政,直至债务清偿;

b) 扣押货物或其他物品,以确保足额缴纳税款和罚款;

c) 根据法律规定查封财产,以确保足额缴纳欠缴的税款和罚款。

条12

1- 直接负责征收资源税的税务机关负责人有权处理本条例第十一条第一、二、三款规定的纳税人违反行为;

2- 直接负责征收资源税的税务机关局长或分局局长有权执行本条例第十一条第四款规定的措施,并将第三款规定的违规案件转交有关机关依法处理;

第十三条

1- 税务人员或其他人员利用职务之便非法挪用或侵占税款、罚款的,必须全额退还国家,并根据违规性质和程度,依法给予纪律处分或追究刑事责任;

2- 税务人员或其他人员因缺乏责任心或错误处理导致纳税人遭受损失的,必须依法赔偿损失,并根据违规性质和程度,依法给予纪律处分或追究刑事责任;

3- 税务人员或其他人员利用职务之便与违法者串通或包庇,或有其他违反本条例的行为的,根据违规性质和程度,依法给予纪律处分或追究刑事责任;

4- 阻挠或唆使他人阻挠本条例实施的,根据违规性质和程度,依法给予行政处罚或追究刑事责任;

条14

完成分配任务的税务机关和税务人员;在实施本条例过程中表现突出的单位和个人;履行纳税义务良好的纳税人,将获得奖励;

政府具体规定奖励事项。

 

第六章
异议和时效

条15

纳税人有权对税务人员或税务机关不当执行本条例的行为提出申诉;

申诉书应在收到税务人员或税务机关的通知或决定之日起三十日内提交给直接负责征收资源税的税务机关;

在等待处理期间,纳税人仍须遵守税务机关的通知或决定。若继续申诉,则依照现行法律规定处理;

条16

1- 税务机关自收到申诉之日起十五日内应当审查并作出处理;对于复杂案件,处理期限可适当延长,但不得超过三十日;若案件不属于其管辖范围,则应在十日内将案件资料或报告转交有权处理机关,并告知申诉人。

第二,税务机关受理申诉时有权要求申诉人提供与申诉相关的文件和资料。如果申诉人拒绝提供文件和资料且无正当理由,则税务机关有权拒绝审查处理申诉。

第三,税务机关必须在收到上级税务机关或有权限的机关根据法律规定作出的决定之日起十五日内,向纳税人退还错误收取的税款和罚款。

第四,如发现并认定存在虚假申报、逃税或税收错误的情况,税务机关负责追缴税款和罚款,或者在自检查发现虚假申报、逃税或税收错误之日起五年内退还税款。对于未申报缴纳资源税的组织和个人,追缴税款和罚款的时间从其经营活动开始算起。

第五,上级税务机关负责人负责处理纳税人对下级税务机关提出的税收申诉。

财政部部长作出的税收申诉决定为最终决定。

 

第七章
组织实施

 "(i) 首次公开募股以将有限责任公司转换为股份有限公司的股票发行结果报告及冻结账户所在银行或外国银行分行关于从该发行中获得的资金数额的确认书,以及证券监督管理委员会关于收到股票发行结果报告的书面文件;或者在股权转让的情况下提供转让合同或证明转让完成的文件;在接收新股东的情况下提供新股东出资的证明文件;"

政府负责在全国范围内组织实施资源税条例。

第十八条

财政部部长负责在全国范围内组织实施和监督资源税条例的执行;处理属于其权限范围内的资源税申诉和建议。

第19条

各级人民政府在其职责和权限范围内负责组织实施和监督本地区资源税条例的执行情况。

 

第八章
实施条款

 

 "2. 确保组织非银行信用机构在转换类型方案被组织非银行信用机构有权限的机关决定通过前的稳定运营。与转换非银行信用机构类型的文件、资料必须遵循谨慎、诚实、准确的原则。"

经修改的资源税条例自一九九八年六月一日生效,并取代一九九〇年三月三十日发布的资源税条例。

对于在本条例发布前已签订合同并进行资源开发和支付资源费或投资许可证中规定的资源税的外商投资企业和外国合作方,按照该规定执行。

第二十一条

具体实施和指导执行本条例由政府规定。/。

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

下载

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 40
05/2009/NĐ-CP Nghị định số 05/2009/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Thuế tài nguyên và Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung Điều 6 Pháp lệnh Thuế tài nguyên 生效中 153/1998/TT-BTC Thông tư số 153/1998/TT-BTC Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh thuế tài nguyên (sửa đổi) 已失效 05/2006/TT-BTC Thông tư số 05/2006/TT-BTC Hướng dẫn thuế tài nguyên đối với nước thiên nhiên dùng để sản xuất thủy điện 已失效 45/2009/TT-BTC Thông tư số 45/2009/TT- BTC Hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng, thuế tài nguyên, thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các cơ sở sản xuất thủy điện 生效中 124/2009/TT-BTC Thông tư số 124/2009/TT-BTC Hướng dẫn thi hànhNghị định số 05/2009/NĐ-CP ngày 19 tháng 01 năm 2009 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Thuế tài nguyên và Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung Điều 6 Pháp lệnh Thuế tài nguyên 已失效 42/2007/TT-BTC Thông tư số 42/2007/TT-BTC Hướng dẫn thi hành Nghị định số 68/1998/NĐ-CP ngày 3/9/1998 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Thuế tài nguyên (sửa đổi) và Nghị định số 147/2006/NĐ-CP ngày 1/12/2006 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số Điều của Nghị định số 68/1998/NĐ-CP nêu trên 已失效 03/2002/TT-BTC Thông tư số 03/2002/TT-BTC Hướng dẫn chế độ quản lý thu thuế đối với các cơ sở hoạt động khai thác thuỷ sản 生效中 2309/2009/QĐ-UBND Quyết định số 2309/2009/QĐ-UBND về việc ban hành giá tính thuế tài nguyên khoáng sản và sản phẩm rừng tự nhiên trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 生效中 21/2002/TT-BTC Thông tư số 21/2002/TT-BTC hướng dẫn việc miễn thuế tài nguyên đối với vật liệu khai thác sử dụng xây dựng đường hồ chí minh (giai đoạn i) 生效中 1202/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1202/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tính thuế tài nguyên mặt hàng nước khoáng thiên nhiên 已失效 16/2008/QĐ-BTC Quyết định số 16/2008/QĐ-BTC V/v điều chỉnh các mức thuế suất trong biểu thuế tài nguyên ban hành kèm theo nghị định số 68/1998/NĐ-CP ngày 03/09/1998 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh thuế tài nguyên (sửa đổi) và Nghị định số 147/2006/NĐ-CP ngày 01/12/2006 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 68/1998/NĐ-CP 生效中 2604/2001/QĐ-UB Quyết định số 2604/2001/QĐ-UB Về việc quy định tỷ lệ quy đổi đá thương phẩm ra đá nguyên khai 已失效 147/2006/NĐ-CP Nghị định số 147/2006/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 68/1998/NĐ-CP ngày 03/09/1998 của Chính phủ quy định chi hết thi hành Pháp lệnh Thuế tài nguyên (sửa đổi) 已失效 125/QĐ-UBND Quyết định số 125/QĐ-UBND V/v quy định giá tính thuế tài nguyên các loại khoáng sản, lâm sản trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 2412/2005/QĐ-UBND Quyết định số 2412/2005/QĐ-UBND Về việc quy định giá tính thuế tài nguyên các loại khoáng sản, lâm sản trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 已失效 2309/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2309/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tính thuế tài nguyên khoáng sản và sản phẩm rừng tự nhiên trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 生效中 121/2001/QĐ-BTC Quyết định số 121/2001/QĐ-BTC Về việc Điều chỉnh mức thuế suất thuế tài nguyên đối với quặng Apatít và Séc- păng- tin 生效中 68/1998/NĐ-CP Nghị định số 68/1998/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Thuế tài nguyên (sửa đổi) 已失效 88/2008/QĐ-UBND Quyết định số 88/2008/QĐ-UBND Ban hành bảng giá quy định giá tối thiểu tính thuế tài nguyên đối với muối, đất, đá, cát trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 48/2001/TT-BTC Thông tư số 48/2001/TT-BTC hướng dẫn thực hiện quy định về thuế đối với các tổ chức, cá nhân tiến hành hoạt động tìm kiếm thăm dò dầu khí theo quy định của luật dầu khí 已失效 83/2005/TT-BTC Thông tư số 83/2005/TT-BTC Hướng dẫn thí điểm cơ sở sản xuất, kinh doanh tự khai, tự nộp thuế tài nguyên theo Quyết định số 161/2005/QĐ-TTg ngày 30/6/2005 của Thủ tướng Chính phủ. 已失效 7685/QĐ-UB Quyết định số 7685/QĐ-UB V/v Ban hành giá tối thiểu để tính thuế tài nguyên 生效中 1982/QĐ-UBND Quyết định số 1982/QĐ-UBND Về việc qui định giá tính thuế tài nguyên đối với gỗ lim lóc lõi tận thu, tận dụng trên nương rẫy thuộc hai xã Thượng Long và Thượng Nhật, huyện Nam Đông 生效中 07/2007/TT-BTC Thông tư số 07/2007/TT-BTC Hướng dẫn chế độ tài chính và thủ tục hải quan áp dụng tại Khu kinh tế Vũng Áng, tỉnh Hà Tĩnh 生效中 172/2001/QĐ-TTg Quyết định số 172/2001/QĐ-TTg Về việc xử lý giãn nợ, khoanh nợ, xóa nợ thuế và các khoản phải nộp ngân sách nhà nước đối với những doanh nghiệp, cơ sở sản xuất kinh doanh có khó khăn do nguyên nhân khách quan. 已失效 05/2009/NĐ-CP VĂN BẢN TRÙNG Nghị định số 05/2009/NĐ- CP VĂN BẢN TRÙNG Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh thuế tài nguyên và Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung Điều 6 Pháp lệnh thuế tài nguyên 生效中 12/2007/QĐ-UBND Quyết định số 12/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tính thuế tài nguyên mặt hàng nước thiên nhiên 已失效 78/2009/QĐ-UBND Quyết định 78/2009/QĐ-UBND về giá tính thuế tài nguyên nước trên địa bàn thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 已失效 26/2010/QĐ-UBND Quyết định số 26/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá cây đứng gỗ tròn khai thác từ rừng tự nhiên 已失效 16/2007/QĐ-UBND Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND V/v bổ sung, điều chỉnh giá tính thuế tài nguyên lâm sản trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 已失效 73/2007/QĐ-UBND Quyết định số 73/2007/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bảng giá tính thuế tài nguyên đối với loại tài nguyên là song mây 已失效 55/2007/QĐ-UBND Quyết định số 55/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá tính thuế tài nguyên đối với một số loại tài nguyên là đất, cát, đá, sỏi, nước ngầm, lâm sản phụ, cá tự nhiên 已失效 20/2009/QĐ-UBND Quyết định số 20/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định giá tối thiểu gỗ tròn, các loại khoáng sản động vật rừng tự nhiên và lâm sản phụ để tính thuế tài nguyên 已失效 46/2008/QĐ-UBND Quyết định số 46/2008/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung giá gỗ tại Phần I, quy định giá tối thiểu gỗ tròn, các loại khoáng sản, động vật rừng tự nhiên và lâm sản phụ để tính thuế tài nguyên ban hành kèm theo Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND, ngày 17/7/2008 của UBND tỉnh 已失效 77/2007/QĐ-UBND Quyết định số 77/2007/QĐ-UBND Về quy định giá tính thuế tài nguyên nước trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 已失效 28/2008/QĐ-UBND Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND Về việc quy định giá tối thiểu gỗ tròn, các loại khoáng sản, động vật rừng tự nhiên và lâm sản phụ để tính thuế tài nguyên 已失效 46/2006/QĐ-UBND Quyết định số 46/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành giá tối thiểu các loại khoáng sản, động vật rừng và lâm sản phụ để tính thuế tài nguyên 已失效 75/2008/QĐ-UBND Quyết định số 75/2008/QĐ-UBND Về việc quy định giá tính thuế tài nguyên nước 已失效 06/2008/QĐ-UBND Quyết định số 06/2008/QĐ-UBND Về việc quy định giá tối thiểu tính thuế tài nguyên đối với lâm sản rừng tự nhiên, thuế sử dụng đất nông nghiệp đối với các loại lâm sản rừng trồng, vườn trồng 已失效 23/2008/QĐ-UBND Quyết định số 23/2008/QĐ-UBND V/v ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên đối với loại tài nguyên là đất, cát, đá, sỏi, nước ngầm, lâm sản ngoài gỗ từ rừng tự nhiên và cá tự nhiên 已失效
05/1998/PL-UBTVQH10
条例第05/1998/PL-UBTVQH10号自然资源税条例(修订)
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 17
16/2007/QĐ-UBND Quyết định số 16/2007/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và mối quan hệ công tác của Sở Tư pháp 已失效 77/2007/QĐ-UBND Quyết định số 77/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành giá đất tính thu tiền sử dụng đất khu phố Hoa Lư – Phù Đổng 已失效 23/2008/QĐ-UBND Quyết định số 23/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hậu Giang 已失效 06/2008/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 06/2008/QĐ-UBND VỀ VIỆC THÀNH LẬP ĐỘI TRẬT TỰ ĐÔ THỊ, THỊ XÃ HƯNG YÊN 生效中 28/2008/QĐ-UBND Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định 540/2004/QĐ.UB ngày 12/3/2004 và Quyết định số 614/2004/QĐ.UB ngày 23/3/2004 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long 生效中 75/2008/QĐ-UBND Quyết định số 75/2008/QĐ-UBND Về việc giao mức hỗ trợ ngân sách năm 2009 cho các tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp 已失效 73/2007/QĐ-UBND Quyết định số 73/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành chính sách hỗ trợ dạy nghề cho lao động nông thôn giai đoạn 2007 -2010 tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 46/2008/QĐ-UBND Quyết định số 46/2008/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định thành lập và đổi tên Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Ngã Bảy 生效中 78/2009/QĐ-UBND Quyết định số 78/2009/QĐ-UBND Về việc ủy quyền tổ chức thẩm định và phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường các dự án đầu tư bên ngoài khu công nghiệp 已失效 55/2007/QĐ-UBND Quyết định số 55/2007/QĐ-UBND Ban hành quy định tạm thời thực hiện đăng ký giá, niêm yết giá hàng hóa, dịch vụ trên địa bàn tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu 已失效 20/2009/QĐ-UBND Quyết định số 20/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành hệ số điều chỉnh dự toán xây dựng công trình do tăng mức lương tối thiểu vùng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 46/2006/QĐ-UBND Quyết định số 46/2006/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý qui hoạch, kế hoạch sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 26/2010/QĐ-UBND Quyết định số 26/2010/QĐ-UBND Giao số lượng, bố trí chức danh đối với cán bộ, công chức ở xã, phường, thị trấn 已失效 12/2007/QĐ-UBND Quyết định số 12/2007/QĐ-UBND Về việc cấp giấy xe ưu tiên phục vụ công tác phòng chống lụt, bão và tìm kiếm cứu nạn năm 2007 已失效
指导 1

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。