通知2008年第5号令关于指导2008年8月28日第97/2008/ND-CP号政府法令有关互联网和电子信息在互联网上的管理、提供和服务使用的若干条款,针对互联网服务。

2008年第5号令根据第97/2008/ND-CP号政府法令,具体指导互联网的管理、提供和服务使用规定。本文件适用于提供互联网服务的企业和个人组织。

Số hiệu05/2008/TT-BTTTT
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành科学技术部
Người kýLê Doãn Hợp — Bộ trưởng
Cập nhật28/06/2026
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành12/11/2008
Ngày áp dụng11/12/2008
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

2008年第5号令根据第97/2008/ND-CP号政府法令,具体指导互联网的管理、提供和服务使用规定。本文件适用于提供互联网服务的企业和个人组织。

Đối tượng áp dụng

提供互联网服务的企业、使用互联网服务的组织和个人、国家管理部门如信息和通信部、公安部。

Các điểm cốt lõi

  • 提供互联网电话服务的企业必须遵守计费规定、客户数据管理、提供完整的支付信息和处理投诉的规定(第二条)。
  • 提供宽带无线互联网接入(WLAN)服务要求企业遵守无线电频率规定、覆盖区域设置和租赁传输线路的规定(第三条)。
  • 企业必须为各种服务和监控设备系统制定应急方案、安全管理解决方案,并参与计算机网络事故救援(第四条)。
  • 提供互联网服务的企业必须按照信息和通信部及各地方信息和通信局的规定定期报告(第六条)。
  • 专用互联网网络的所有者有责任按照规定向信息和通信部提交报告(第七条)。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:确保互联网服务的安全性和质量;提高国家管理效率。
  • 消极影响:由于需要监控设备系统和信息安全解决方案,企业的成本和用户的服务费用增加。

❓ Câu hỏi thường gặp

提供互联网电话服务的企业需要遵守哪些规定?

需要遵守计费规定、客户数据管理、提供完整的支付信息和处理投诉的规定(第二条)。

提供宽带无线互联网接入服务的要求是什么?

要求企业遵守无线电频率规定、覆盖区域设置和租赁传输线路的规定(第三条)。

企业需要执行什么样的报告制度?

各企业提供互联网服务的企业必须按照信息和通信部及各地方信息和通信局的规定定期报告(第六条)。

专用互联网网络的所有者有什么责任?

有责任按照规定向信息和通信部提交报告(第七条)。

互联网代理店的营业时间由谁规定?

省级人民政府或直辖市人民政府根据当地经济、文化和社会情况的具体特点规定这一时间(第八条)。

Toàn văn

信息和通信部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:05/2008/TT-BTTT

河内,二〇〇八年十一月十二日

 

通知

关于指导《政府2008年第97号法令》关于互联网服务和电子信息管理、提供、使用若干条款的指导意见

___________________ 

根据2002年5月25日颁布的《邮政电信法》;

根据二〇〇七年十二月二十五日国务院令第187号《国务院关于机构设置、职能、任务、权限和组织结构的规定》;

根据2004年9月3日政府第160/2004/NĐ-CP号法令关于邮政电信法若干条款实施细则中有关电信的规定;

根据2008年8月28日第97/2008/NĐ-CP号政府法令关于互联网服务和电子信息管理、提供及使用的规定;

信息产业部就《政府2008年第97号法令》关于互联网服务和电子信息管理、提供、使用的若干条款对互联网服务作出如下指导意见:

一、电信应用互联网服务,指《法令》第三条第九款(c)项规定的以下服务:

(一)根据政府2004年第160/2004/NĐ-CP号法令第十四条第四款关于电信的增值电信服务规定的服务;

(二)国内和国际PC-to-PC互联网电话服务,以及国际方向的PC-to-Phone电话服务;

(三)从互联网向移动通信网络和固定通信网络发送短信服务。

二、互联网电话服务的提供和使用应按以下方式进行:

(一)互联网服务提供商在提供互联网电话服务时,应承担以下责任:

1. 遵守《法令》第七条第二款的规定;

2. 只能提供本通则第一项1.2点所规定的互联网电话服务类型;

3. 在越南境内建立并运营管理系统,包括计费系统、客户数据管理系统和服务设置系统,以直接为公众提供服务;

4. 提供与费用支付相关的完整信息;能够核实并准确回答客户关于费用、卡和服务质量的投诉。

(二)任何组织和个人不得以任何形式印制、发行、销售或转售未获得信息产业部颁发的互联网电话服务电信业务许可证的企业提供的互联网电话服务卡。

三、当提供使用WLAN技术的无线宽带互联网接入服务(即WiFi互联网接入服务)时,互联网服务提供商应承担以下责任:

(一)遵守《法令》第七条第二款的规定;

(二)设立使用WLAN技术的无线电发射设备,以覆盖热点区域。这些设备的频率和功率必须符合无线电频率管理规定;

(三)租用有线或无线电信传输线路,以连接企业互联网设备网络与热点。

四、按照《法令》第七条第二款(d)项规定实施确保信息安全的技术和业务方案,应按以下方式执行:

(一)制定传输通道、服务器系统、网络设备的备用方案,进行数据备份,并确保电力供应,以保证所提供服务的连续性和畅通性;

(二)建立监控系统,跟踪网络设备运行情况,确保网络设备符合网络技术和服务质量标准;

(三)制定并实施符合信息安全技术标准和规范的安全保障措施,并遵循越南计算机应急响应中心(VNCERT)的指导,至少包括以下系统:网络入侵检测和防御系统、具有应用程序级访问控制功能的防火墙系统、技术日志管理系统和垃圾邮件防御系统;

(四)参与计算机应急响应活动,包括:

1. 在发生网络安全事件或存在潜在风险时,在24小时内通过书面形式(地址:越南计算机应急响应中心,信息产业部,河内市还剑区武文宜街18号)、电子邮件([email protected])或网站(www.vncert.gov.vn/ir.html)向VNCERT报告,联系电话可在www.vncert.gov.vn网站上查询。报告表格可在www.vncert.gov.vn网站上获取;

2. 向VNCERT提供联络点,确保该联络点每天24小时每周7天都能联系到;

3. 遵守VNCERT关于网络信息安全协调的指导;

(五)建立符合法律规定要求的消防系统。

五、按照《法令》第七条第二款(k)项规定正式开始提供服务的时间公告应按以下方式进行:

(一)公告形式:书面和电子邮件;

(二)公告地址:

1. 信息产业部(电信司),地址:河内市还剑区武文宜街18号;电子邮件:[email protected]

2. 公安部:经济安全局,地址:河内市还剑区陈平重街15号;电子邮件:[email protected][email protected]

(三)公告内容应按照本通则附件1的要求执行。

六、按照《法令》第七条第二款(n)项规定的报告制度应按以下方式执行:

(一)向信息产业部报告

1. 月度报告

(1)时间:每月10日前,企业需报告上个月的信息。

b) 内容:

- 互联网用户发展情况;

- 电信应用互联网服务;

- 互联网连接情况;

具体内容,企业应按照本通则附件2的要求执行。 月度互联网统计报告表,提交信息产业部.

c) 报告形式和地址:通过电子网站Http://thongkeinternet.mic.gov.vn提交。对于12月,除通过电子网站提交报告外,企业还需将纸质报告寄至工业和信息化部电信管理局,地址为:中国越南河内市还剑区武文杰路18号;电子邮件:[email protected]

6.1.2. 年度报告

a) 时间:每年1月15日前,企业报告上一年的信息;

b) 内容:

- 各互联网服务的总收入;

- 年增长率;

- 建议(如有);

具体内容,企业按照本通知附件3的要求进行报告: 年度互联网服务提供情况报告表;

c) 报告形式和地址:将纸质报告提交至工业和信息化部(电信管理局),地址为中国越南河内市还剑区武文杰路18号;

6.2. 向各省、直辖市通信管理部门报告

提供互联网服务的企业有责任直接或指导其分支机构、成员单位向所在省、直辖市通信管理部门报告互联网用户发展和服务应用情况如下:

a) 时间:每月10日前,企业报告上个月的信息;

b) 内容:

- 互联网用户发展情况;

- 电信应用互联网服务;

具体内容,企业按照本通知附件4的要求进行报告: 向各省、直辖市通信管理部门提交的月度互联网统计报告表;;

c) 向各省、直辖市通信管理部门提交报告的形式和地址在工业和信息化部网站(www.mic.gov.vn)和各省、直辖市通信管理部门网站上公布;

6.3. 互联网服务质量报告:企业应按照工业和信息化部关于电信服务质量管理的规定执行互联网服务质量报告。

第八条第二款第e项规定的报告制度如下:

7.1. 根据第十四条第一款规定设立的专用互联网网络的所有者有责任根据以下规定向工业和信息化部提交报告:

a) 时间:

- 开始运营后十(10)天内;

- 每年1月15日前。

b) 内容:

- 单位名称和总部地址;

- 互联网设备系统的设置地址;

- 网络范围、对象及具体成员名单;

- 网络配置、租用线路、连接和使用的设备以提供互联网服务;

- 向网络成员提供的互联网服务。

c) 报告形式和地址:将纸质报告提交至工业和信息化部(电信管理局),地址为中国越南河内市还剑区武文杰路18号。

7.2. 根据第十四条第二款规定设立的专用互联网网络的所有者有责任根据工业和信息化部和各省、直辖市通信管理部门的要求进行临时报告。

第九条第三款第e项规定的互联网代理营业时间如下:

各省、直辖市人民政府根据当地经济、文化和社会特点,制定具体的互联网代理营业时间。

第十二条第二款第a项的规定理解如下:

使用互联网服务的用户可以在确保不违反本法令第六条规定以及电信、信息技术和其他相关专业法律法规的前提下使用互联网接入服务和特定领域的互联网应用服务。

被禁止的服务是指现行法律法规禁止提供的服务(无论是在网络上还是在现实中)。

第十六条第一款规定的互联网交换站的建立和运行必须遵守以下规定:

10.1. 持有提供互联网连接服务许可证的企业可以建立互联网交换站,用于在国内各互联网服务提供商之间以及与专用互联网网络之间的流量交换。

10.2. 国家互联网交换中心(VNIX)和企业的互联网交换站不得在专用互联网网络之间进行流量交换。

第十六条第三款规定的VNIX活动如下:

11.1. 连接VNIX的原则:

a) 根据本法令第十四条第一款第a项规定获得许可的互联网服务提供商和专用互联网网络可以连接到VNIX;

b) 连接到VNIX的互联网设备网络必须使用由越南互联网中心分配和管理的独立网络编号和IP地址;

c) 连接到VNIX的传输线路和设备必须符合越南互联网中心规定的VNIX连接端口技术要求;

d) 建立连接到VNIX的互联网设备网络和租用线路必须遵守电信法律法规的规定。

11.2. 越南互联网中心的责任包括:

a) 建立和管理VNIX;

b) 执行本通知第四款的规定;

c) 指导并支持互联网服务提供商和专用互联网网络按照规定连接到VNIX;

d) 收取并使用资金用于VNIX的发展和维护,确保VNIX按非营利原则运作;

e) 对VNIX的运营进行单独核算。

11.3. 连接到VNIX的企业责任包括:

a) 遵守越南互联网中心的操作指南;

b) 与越南互联网中心合作,确保VNIX安全有效运行;

c) 实现平等、无歧视的对等连接;不得阻止信息进入或离开其互联网设备网络的VNIX,以确保互联网用户能够按照法律规定使用互联网服务;

d) 按照规定提供运营资金。

12. 更换许可证

12.1. 所有根据政府于2001年8月23日发布的第55/2001/NĐ-CP号法令关于管理、提供和使用互联网服务的规定获得许可的企业,必须在本通知生效之日起六个月内办理更换许可证手续。

12.2. 自收到企业完整申请材料之日起二十个工作日内,工业和信息化部应根据政府于2008年8月28日发布的第97/2008/NĐ-CP号法令关于管理、提供和使用互联网服务及互联网上的电子信息的规定,为企业颁发新的许可证,取代根据政府于2001年8月23日发布的第55/2001/NĐ-CP号法令关于管理、提供和使用互联网服务的规定所颁发的所有许可证。

12.3. 新许可证的有效期将基于企业在已获发的许可证中最长的有效期限来确定;

12.4. 许可证中记录的服务类型包括企业正在提供的服务列表以及企业承诺在自政府于2001年8月23日发布的第55/2001/NĐ-CP号法令生效之日起两年内提供的服务;

12.5. 在按照本款规定办理更换许可证手续期间,企业仍可正常运营;

12.6. 更换许可证的申请材料包括:

a) 更换许可证的申请书;

b) 正在有效期内的许可证复印件;

c) 已发放许可证实施情况报告,包括:实施开始时间;当前网络布局图;正在提供的服务及其范围;企业承诺在自政府于2001年8月23日发布的第55/2001/NĐ-CP号法令生效之日起两年内提供的服务(许可证中记录但尚未提供的服务);

12.7. 对于已经获得许可但尚未根据政府于2001年8月23日发布的第55/2001/NĐ-CP号法令关于管理、提供和使用互联网服务的规定正式向公众提供服务的企业,必须按照本通知第五条的规定进行通报。

13. 生效日期:

13.1. 本通知自发布之日起十五日后生效。

13.2. 在执行过程中,如遇问题,请反映给工业和信息化部予以解决。/

 

 

部长
(签字)



莱·杜安·合

 

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Tải văn bản

Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 28
160/2004/NĐ-CP Nghị định số 160/2004/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Bưu chính, Viễn thông về viễn thông Hết hiệu lực 43/2002/PL-UBTVQH10 Pháp lệnh số 43/2002/PL-UBTVQH10 Bưu chính, viễn thông Hết hiệu lực 97/2008/NĐ-CP Nghị định số 97/2008/NĐ-CP Về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin điện tử trên Internet Hết hiệu lực 187/2007/NĐ-CP Nghị định số 187/2007/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông Hết hiệu lực 148/2009/QĐ-UBND Quyết định số 148/2009/QĐ-UBND Quy định thời gian mở, đóng cửa hàng ngày của đại lý internet trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 18/2011/QĐ-UBND Quyết định số 18/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet tại các đại lý Internet trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 17/2011/QĐ-UBND Quyết định số 17/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và trò chơi trực tuyến tại các đại lý Internet công cộng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 15/2010/QĐ-UBND Quyết định 15/2010/QĐ-UBND ban hành Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet tại các đại lý Internet trên địa bàn thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành Hết hiệu lực 10/2009/QĐ-UBND Quyết định số 10/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin điện tử trên Internet địa bàn tỉnh Vĩnh Long Hết hiệu lực 74/2009/QĐ-UBND Quyết định số 74/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin điện tử trên Internet trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 37/2011/QĐ-UBND Quyết định số 37/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet công cộng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Hết hiệu lực 04/2010/QĐ-UBND Quyết định số 04/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet, thông tin điện tử trên Internet và trò chơi trực tuyến (game online) trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 05/2010/QĐ-UBND Quyết định số 05/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về thời gian mở, đóng cửa tại các doanh nghiệp, đại lý hoạt động kinh doanh dịch vụ internet trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 61/2012/QĐ-UBND Quyết định số 61/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng Hệ thống thư điện tử công vụ tỉnh Lâm Đồng Hết hiệu lực 60/2012/QĐ-UBND Quyết định số 60/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về tên miền, địa chỉ IP trên Hệ thống mạng Thông tin tỉnh Lâm Đồng Hết hiệu lực 14/2011/QĐ-UBND Quyết định số 14/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ internet, thông tin điện tử trên internet và trò chơi điện tử trên địa bàn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 02/2011/QĐ-UBND Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND Quy định thời gian mở, đóng cửa hàng ngày đối với các đại lý internet trên địa bàn tỉnh Hưng Yên Hết hiệu lực 23/2012/QĐ-UBND Quyết định số 23/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động của đại lý Internet và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 17/2009/QĐ-UBND Quyết định số 17/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin điện tử trên Internet trên địa bàn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 27/2009/QĐ-UBND Quyết định số 27/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin điện tử trên Internet thuộc địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 51/2009/QĐ-UBND Quyết định số 51/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin điện tử trên internet trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 32/2009/QĐ-UBND Quyết định số 32/2009/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet, thông tin điện tử trên Internet và trò chơi trực tuyến (Game online) trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 37/2009/QĐ-UBND Quyết định số 37/2009/QĐ-UBND Về việc quy định thời gian mở, đóng cửa hàng ngày đối với các đại lý Internet trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 08/2009/QĐ-UBND Quyết định số 08/2009/QĐ-UBND Quy định thời gian mở, đóng cửa kinh doanh của đại lý internet trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn Hết hiệu lực 31/2009/QĐ-UBND Quyết định số 31/2009/QĐ-UBND Về việc quy định thời gian hoạt động đối với các đại lý Internet trên địa bàn tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực 30/2009/QĐ-UBND Quyết định số 30/2009/QĐ-UBND Về quy định thời gian mở, đóng cửa hàng ngày đối với các đại lý Internet trên địa bàn tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 24/2010/QĐ-UBND Quyết định số 24/2010/QĐ-UBND Quy định về thời gian mở cửa, đóng cửa hoạt động hàng ngày đối với các đại lý Internet trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 06/2010/QĐ-UBND Quyết định số 06/2010/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet công cộng trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực
05/2008/TT-BTTTT
通知2008年第5号令关于指导2008年8月28日第97/2008/ND-CP号政府法令有关互联网和电子信息在互联网上的管理、提供和服务使用的若干条款,针对互联网服务。
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 22
60/2012/QĐ-UBND Quyết định số 60/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định tiêu chuẩn khen thưởng thành tích xây dựng nông thôn mới Hết hiệu lực 74/2009/QĐ-UBND Quyết định số 74/2009/QĐ-UBND Phê duyệt đề án thành lập Quỹ bảo tồn và phát triển tài nguyên thiên nhiên Vườn Quốc gia Côn Đảo Còn hiệu lực 05/2010/QĐ-UBND Quyết định số 05/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 68/2005/QĐ-UBND ngày 30 tháng 12 năm 2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Còn hiệu lực 14/2011/QĐ-UBND Quyết định số 14/2011/QĐ-UBND Về việc phê duyệt đề án kiện toàn tổ chức, biên chế cơ quan tư pháp cấp huyện và cấp xã trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 18/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 18/2011/QĐ- UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH BẢO VỆ VÀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ, KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Còn hiệu lực 27/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 27/2009/QĐ-UBND V/V ĐẶT TÊN PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG Còn hiệu lực 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 02/2011/QĐ-UBND Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của ban thi đua - khen thưởng tỉnh nghệ an Hết hiệu lực 61/2012/QĐ-UBND Quyết định số 61/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định trình tự, thủ tục ký kết và thực hiện thoả thuận quốc tế thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân tỉnh Còn hiệu lực 37/2011/QĐ-UBND Quyết định số 37/2011/QĐ-UBND Ban hành các nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư phát triển cho cấp huyện từ nguồn vốn ngân sách địa phương giai đoạn 2012 – 2015 và quy định hỗ trợ có mục tiêu từ vốn đầu tư do tỉnh quản lý Hết hiệu lực 17/2011/QĐ-UBND Quyết định số 17/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Quản lý Tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 17/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 17/2009/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH “PHÂN CÔNG TRÁCH NHIỆM VÀ QUAN HỆ PHỐI HỢP GIỮA CÁC SỞ, NGÀNH, ỦY BAN NHÂN DÂN CÁC CẤP TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM, HÀNG HÓA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 30/2009/QĐ-UBND Quyết định số 30/2009/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Xây dựng Hết hiệu lực 23/2012/QĐ-UBND Quyết định số 23/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của nhà nước do địa phương quản lý Hết hiệu lực 08/2009/QĐ-UBND Quyết định số 08/2009/QĐ-UBND Về việc chia tách thôn thuộc các xã Ia Băng, Adơk và xã Nam Yang huyện Đăk Đoa, tỉnh Gia Lai Còn hiệu lực 31/2009/QĐ-UBND Quyết định số 31/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý nhà nước trong lĩnh vực thuốc bảo vệ thực vật trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 37/2009/QĐ-UBND Quyết định số 37/2009/QĐ-UBND Phê duyệt giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên năm 2010 Hết hiệu lực 24/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 24/2010/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH QUẢN LÝ SỬ DỤNG XE THÔ SƠ, XE GẮN MÁY, XE MÔ TÔ HAI BÁNH, XE MÔ TÔ BA BÁNH VÀ CÁC LOẠI XE TƯƠNG TỰ ĐỂ KINH DOANH VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH, HÀNG HÓA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 32/2009/QĐ-UBND Quyết định số 32/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện chính sách phát triển một số giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản chủ lực và phát triển chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2010- 2015, có tính đến năm 2020 Hết hiệu lực 51/2009/QĐ-UBND Quyết định số 51/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh mức trợ cấp ngày công lao động đối với lực lượng dân phố, dân phòng ở xã, phường, thị trấn và thôn, ấp, khu phố thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Hết hiệu lực 04/2010/QĐ-UBND Quyết định số 04/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Kế hoạch thực hiện Chiến lược quốc gia Phòng, chống tham nhũng đến năm 2020 Còn hiệu lực 10/2009/QĐ-UBND Quyết định số 10/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về đánh số và gắn biển số nhà trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.