国界法第06/2003/QH11号

国界法第06/2003/QH11规定了国家边界、法律制度、建设、管理和保护边界。该法强调加强国家对国家边界的管理效力,建立和平友好的边界与邻国。

문서 번호06/2003/QH11
문서 유형法律
발행 기관国防部
서명자Nguyễn Văn An — Chủ tịch Quốc hội
업데이트30. 06. 2026
분야未分类
발행일17. 06. 2003
발효일01. 01. 2004
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

国界法第06/2003/QH11规定了国家边界、法律制度、建设、管理和保护边界。该法强调加强国家对国家边界的管理效力,建立和平友好的边界与邻国。

적용 범위

与国家边界活动有关的机关、组织和个人。

핵심 사항

  • 国家边界由国际条约或越南法律确定。
  • 国家统一管理国家边界的建设、管理和保护是一项全民事业。
  • 过境边界的人员、交通工具和货物必须具备合法证件并接受国家机关的检查和监管。
  • 外国船只通过越南领土时必须遵守关于国旗的规定和特别预防措施。
  • 国家优先投资建设边境工程和国界标志,以管理和保护国家边界。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 加强国家对国家边界的管理效力有助于保持政治稳定和国家安全。
  • 通过优惠政策提高边境地区人民物质和精神生活水平。

❓ 자주 묻는 질문

国家边界是如何确定的?

国家边界由越南缔结或加入的国际条约或越南法律规定确定。

过境边界的人员、交通工具和货物需要哪些文件?

必须具备合法证件并接受国家机关按照法律规定进行的检查和监管。

外国船只通过越南领土时必须遵守什么?

必须悬挂国旗并在行使无害通过权时采取特别预防措施。

边境地区禁止哪些行为?

禁止移动、破坏国界标志;篡改国家边界线;破坏边境工程;非法穿越国家边界。

国家对直接管理、保护边界的人员有什么政策?

国家对因动员参与保护国家边界而遭受损失的组织和个人实行优惠制度和补偿。

전문

全国人民代表大会

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:06/2003/QH11
北京,二〇〇三年六月十七日

法律

关于国家边界法
________________

越南社会主义共和国的国家边界是神圣不可侵犯的。建设、管理和保护国家边界对于维护领土完整、国家主权具有特别重要的意义,并有助于保持政治稳定、经济发展、增强国防和国家安全。

加强对国家边界的管理效力;建设和平、友好、长期稳定的边界与邻国;

根据一九九二年中华人民共和国宪法(二〇〇一年十二月二十五日第十届全国人民代表大会常务委员会第二十一次会议修正)

本法规定关于国家边界的内容。

第一章:
总则

第一条

越南社会主义共和国的国家边界是指确定陆地领土、岛屿、群岛(包括西沙群岛和南沙群岛)、海域、海底、领空界限的直线及其垂直面。

条款2

本法规定关于国家边界;国家边界的法律制度;建设、管理和保护国家边界及边境地区。

邻接领海、专属经济区和大陆架的区域的法律制度、管理制度和保护制度由越南法律制定,符合《联合国海洋法公约》1982年版和其他越南已签署或加入的国际条约。

条3

各机关、组织和个人(以下统称组织和个人)有责任遵守本法的规定及其他相关法律法规的规定;在国际条约中另有规定的,则适用该国际条约的规定。

第四条

在本法中,下列术语具有以下含义:

一、基线是连接沿海低潮线上的各点所形成的折线,这些点由越南社会主义共和国政府选定并公布。

二、邻接领海区域是紧接领海外侧宽度为十二海里的海域。

三、专属经济区是紧接领海外侧并与领海相连形成从基线算起宽度为二百海里的海域,除非越南社会主义共和国与其他有关国家之间的国际条约另有规定。

四、大陆架是位于领海外侧的海底及其底土,属于自然延伸至大陆边缘外缘的陆地部分,越南作为沿海国享有对该部分的主权和管辖权,根据《联合国海洋法公约》1982年版确定,除非越南社会主义共和国与其他有关国家之间的国际条约另有规定。

五、国界标志是用于标记陆地国界线的物体标志。

六、边界工程是用于固定国界线或服务于边界管理和保护而建造的设施。

七、口岸是实施出境、入境、过境、出口、进口和穿越国界活动的地方,包括公路口岸、铁路口岸、内河口岸、海运口岸和航空口岸。

八、船舶是水上或水下作业的工具,包括船、艇和其他有动力或无动力的工具。

九、无害通过领海是指外国船舶在越南社会主义共和国领海内的航行行为,但不损害越南社会主义共和国的和平、安全、秩序和生态环境,依照越南法律和《联合国海洋法公约》1982年版的规定。

十、飞机是空中作业的工具,包括飞机、滑翔机、气球和其他飞行器。

第五条

一、国家边界由越南签署或加入的国际条约或越南法律规定确定。

二、陆地国家边界通过实地划定和设置国界标志系统来标定。

三、海上国家边界通过海图上的坐标来划定和标定,即越南领海、岛屿领海、群岛领海的外部界限,根据《联合国海洋法公约》1982年版和越南社会主义共和国与其他有关国家之间的国际条约确定。

领海以外的专属经济区、大陆架外部界限确定了越南社会主义共和国的主权和管辖权,根据《联合国海洋法公约》1982年版和越南社会主义共和国与其他有关国家之间的国际条约。

四、陆地下的国家边界是从陆地国家边界和海上国家边界向下延伸到海底的垂直面。

海域下的地下界限是从专属经济区和大陆架外部界限向下延伸到海底的垂直面,确定了越南社会主义共和国的主权和管辖权,根据《联合国海洋法公约》1982年版和越南社会主义共和国与其他有关国家之间的国际条约。

五、空中的国家边界是从陆地国家边界和海上国家边界向上延伸到领空的垂直面。

第六条

边境地区包括:

一、陆地边境地区包括行政区域的一部分与陆地国家边界重合的乡、镇、市镇;

二、海上边境地区从海上国家边界向内延伸至沿海乡、镇、市镇和岛屿、群岛的行政区域边界;

三、空中边境地区包括沿国家边界两侧宽十公里的空域。

2. 授权信贷机构与外币兑换代理机构之间的外币买卖汇率根据双方签订的代理协议确定,符合现行外汇管理规定。

越南的内水包括

一、基线以内的水域;

二、港口水域,由连接港口设施最突出部分的连线限定。

条8

历史性水域是指由于地理条件特殊,对越南或越南与其他长期共同管理、开发和利用的国家的经济、国防和安全具有重要意义,并通过签订国际条约特别规定使用的水域。

条9

越南领海宽度为从基线向外十二海里。越南领海包括陆地领海、岛屿领海和群岛领海。

第十条

国家统一管理并建设、管理和保卫国家边界及边境地区是全民事业。国家和人民应将经济发展与社会进步同加强国防、安全和对外工作相结合。

第十一条

社会主义共和国越南实行和平、友好、长期稳定的边界政策,与邻国通过谈判解决国家边界问题,尊重各自独立、主权、领土完整和正当利益。

条12

国家制定特别优惠政策,全面加强边境地区的建设;提高边境地区人民物质和精神生活水平;建设边境工程,建立专门力量,以满足在各种情况下建设、管理和保卫国家边界的需要。

第十三条

中华全国总工会及其成员在其职责范围内有责任宣传动员人民严格遵守国家边界的法律法规;监督组织和个人执行国家边界的法律法规。

条14

禁止以下行为:

1. 移动、破坏界标;改变国家边界线的方向;改变界河、界溪的自然流向;损坏界标;

2. 在边境地区破坏国家安全和社会秩序;非法迁入迁出边境地区;破坏边境工程;

3. 使自然资源枯竭;造成洪水泛滥;污染环境;侵犯国家资源和利益;

4. 非法越境;走私、非法运输货物、货币、武器、毒品、危险物品过境;非法运输有害文化产品和其他国家禁止进出口的商品过境;

5. 进入禁飞区;向境外发射、投放、运送可能危害国防、安全、经济、人民健康、环境、航空安全和社会秩序的飞行器、物体和物质;

6. 其他违反国家边界法律法规的行为。

第二章:
国家边界的法律制度, 边境地区

条15

1. 出境、入境、过境、出口、进口必须在口岸进行;过境进入陆地、海域、空域必须按照规定的公路、铁路、内河航道、海运航线、航空路线进行;边境地区居民的往来可以在口岸或开放的地点进行。

2. 经过国家边界的人员、交通工具和货物必须持有合法文件,并接受有权机关的检查和监管。

条16

1. 口岸的设立、升级、关闭以及确定公路、铁路、内河航道、海运航线、航空路线用于过境事宜由政府根据越南法律或越南签署或加入的国际条约的规定作出决定。

2. 进出口岸、临时居住及其他活动必须遵守法律规定。

 "(i) 首次公开募股以将有限责任公司转换为股份有限公司的股票发行结果报告及冻结账户所在银行或外国银行分行关于从该发行中获得的资金数额的确认书,以及证券监督管理委员会关于收到股票发行结果报告的书面文件;或者在股权转让的情况下提供转让合同或证明转让完成的文件;在接收新股东的情况下提供新股东出资的证明文件;"

1. 在口岸设立控制区域,以便有关国家机关能够按照法律规定实施出境、入境、过境、出口、进口的检查、监管和手续办理。

2. 政府规定负责协调管理并在口岸区域内保持安全和秩序的主要机构。

第十八条

外国船只在行使无害通过权时,在越南领土内和越南签署或加入的国际条约中,潜艇和其他潜行工具必须浮出水面并悬挂国旗。

第19条

1. 外国核动力船只和载运放射性或其他有害物质的船只在行使无害通过权时,必须携带所有必要文件并采取特别预防措施,符合越南法律和越南签署或加入的国际条约的规定。

2. 根据本条款第1款规定,这些船只在越南领海内进行其他活动时,必须获得越南主管机关的许可,并采取特别预防措施,符合越南法律和越南签署或加入的国际条约的规定。

 "2. 确保组织非银行信用机构在转换类型方案被组织非银行信用机构有权限的机关决定通过前的稳定运营。与转换非银行信用机构类型的文件、资料必须遵循谨慎、诚实、准确的原则。"

飞机只有在获得越南主管机关许可后才能飞越国家边界和越南领空,并须遵循越南航空管理部门的指挥、监控和指导,遵守越南法律和越南签署或加入的国际条约的规定。

第二十一条

1. 为了国防、安全或其他特殊情况,或者应相关国家的要求,人员、交通工具和货物可能会被限制或暂停通过国家边界,包括在越南领海内的无害通过。

2. 本条第1款规定的限制或暂停决定的权限由政府规定。关于限制或暂停的决定必须通知地方政府和相关国家的主管当局。

审批权限、表彰程序、

在发生事故、故障或其他客观原因必须越过国界而无法遵守本法和其他越南法律法规的情况下,交通工具驾驶员必须立即向最近的港务局、国家救援和救助机构、空中交通管理部门或其他有权机关报告,并按照越南有权机关的指导进行处理。

条 23

涉及国界的建设项目必须遵守规划并经有权机关批准;在实施过程中必须遵守边境地区管理规定,遵守其他法律法规,不得妨碍国界管理与保护。

的第

1. 在旅游区、服务区、贸易区、口岸经济区及其他边境地区的所有与国界有关的活动必须遵守边境地区管理规定。

2. 边境地区管理规定由政府制定。

第三章:
国家边界建设、管理和保护 区域
边界

条25

国家应制定战略、规划和投资计划,使边境地区在政治、经济社会、国防和安全方面全面发展;优先制定有利于人民定居在边境地区的政策。

条 26

各部委、直属机构、省级人民政府每年在其职责范围内编制经济发展和社会发展项目、基础设施建设、边境地区人口调整和边境工程的年度投资建设计划,报请政府决定。

条27

国家优先投资建设边境工程和国界标志,以管理和保护国界。

条 28

1. 国家建立全民边防体系和全民边防阵地,以管理和保护国界。

2. 每年3月3日为“全民边防日”。

第二十九条

1. 国界、国界标志系统和边境工程必须严格保持、管理和保护。

2. 发现国界标志损坏、丢失或位置偏移导致国界线方向改变,或者发现边境工程受损,必须立即报告边防部队或当地人民政府、最近的机关。

条 30

1. 修复和维护国界标志必须遵循越南法律法规和越南签署的国际条约的规定。

2. 处理涉及国界事件必须遵循越南法律法规和越南签署或加入的国际条约的规定。

条 31

1. 国家和全体人民负责建设和管理边境地区,首先是边境地区的地方政府和人民以及人民武装力量。

2. 边防部队是主要和专门的力量,与其他人民警察部队、相关行业和地方政府合作,在边境地区执行管理和保护国界、维护社会治安的任务,依照法律规定。

国家建设革命化、正规化、精干、逐步现代化、政治坚定、业务熟练的边防部队。

条32

执行保护国界任务的各力量可以使用武器、辅助工具、技术设备和专用设备,依照法律规定。

条 33

1. 国家对直接参与和被动员参与管理、保护国界任务的人给予优惠政策。

2. 被有权机关动员参加保护国界并在执行任务中牺牲、受伤或健康受损的人可享受与民兵、自卫队参战和服务于战争相同的待遇。

3. 组织和个人的财产在紧急情况下被有权机关动员用于保护国界而遭受损失的,根据法律规定予以赔偿。

条34

1. 国家每年拨出适当预算保障国界建设、管理和保护活动。

2. 确保国界建设、管理和保护的资金来源包括:

a) 国家财政拨款;

b) 法律规定的其他收入。

3. 政府具体规定国界建设、管理和保护资金的管理制度和使用制度。

第四章:
国家对边防的管理

条 35

国家管理国界的内容包括:

1. 制定和组织实施国界战略和政策;

2. 制定和组织实施关于国界的法律法规、国界建设、管理和保护政策和制度;

3. 谈判、签订和组织实施关于国界的国际条约;

4. 宣传、普及和教育关于国界的法律法规;

5. 决定建设边境工程和边境地区的经济社会工程;

6. 研究和应用科学技术服务于国界建设、管理和保护;

7. 建设核心和专业力量;提高管理和保护国界的专业知识和技能;

8. 监察、检查、处理申诉和举报以及违反国界法律法规的行为;

9. 在国界建设、管理和保护方面的国际合作。

第三十六条

1. 政府统一管理国家事务中的国界;规定各部、直属机构和有国界的省级人民政府在国界管理中的任务、权限和责任范围。

2. 国防部牵头与外交部、公安部合作,对国界管理负全责并向政府报告。

3. 各部、直属机构在其职责范围内负责国界管理。

条37

有国界的各级人民政府根据政府的规定执行国界管理。

第五章:
奖励和处罚

第三十八条

组织、个人在建设、管理、保护国家边界活动中成绩显著的,依照法律规定给予奖励。

条 39

组织、个人违反关于国家边界的法律法规的,根据违法行为的性质和程度,予以纪律处分、行政处罚或者追究刑事责任;造成损失的,依法承担赔偿责任。

章6:
实施条款

条 40

本法律自2004年1月1日起施行。

凡与本法相抵触的先前规定均予废止。

条41

政府负责制定实施细则和指导实施本法。

本法律由越南社会主义共和国第十一届国会第三次全体会议于2003年6月17日通过。

全国人民代表大会常务委员会
主席
聂文俊
农文安
이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 74
89/2009/NĐ-CP Nghị định số 89/2009/NĐ-CP Về hoạt động đối ngoại biên phòng 발효 중 25/2009/NĐ-CP Nghị định số 25/2009/NĐ-CP Về quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường biển, hải đảo 만료됨 09/2016/TT-BQP Thông tư số 09/2016/TT-BQP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 112/2014/NĐ-CP ngày 21 tháng 11 năm 2014 của Chính phủ quy định về quản lý cửa khẩu biên giới đất liền 발효 중 133/2015/NĐ-CP Nghị định số 133/2015/NĐ-CP Quy định việc phối hợp của Dân quân tự vệ với các lực lượng trong hoạt động bảo vệ biên giới, biển, đảo; bảo vệ an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội ở cơ sở; bảo vệ và phòng, chống cháy rừng 발효 중 104/2012/NĐ-CP Nghị định số 104/2012/NĐ-CP Quy định đối với tàu quân sự nước ngoài đến nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 만료됨 71/2015/NĐ-CP Nghị định số 71/2015/NĐ-CP về quản lý hoạt động của người, phương tiện trong khu vực biên giới biển nước Việt Nam 발효 중 169/2013/NĐ-CP Nghị định số 169/2013/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia 만료됨 04/2012/TT-BNG Thông tư số 04/2012/TT-BNG Hướng dẫn trình tự, thủ tục mở chính thức, mở mới, nâng cấp cửa khẩu, đường qua lại biên giới trên đất liền Việt Nam - Trung Quốc 만료됨 34/2014/NĐ-CP Nghị định số 34/2014/NĐ-CP Về Quy chế khu vực biên giới đất liền nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 발효 중 112/2014/NĐ-CP Nghị định số 112/2014/NĐ-CP Quy định về quản lý cửa khẩu biên giới đất liền 발효 중 234/2025/NĐ-CP Nghị định số 234/2025/NĐ-CP Quy định đối với tàu quân sự nước ngoài đến nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và tàu quân sự nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đi nước ngoài 발효 중 32/2005/NĐ-CP Nghị định số 32/2005/NĐ-CP Về Quy chế cửa khẩu biên giới đất liền 만료됨 40/2020/NQ-HĐND Nghị quyết số 40/2020/NQ-HĐND Quy định về mức hỗ trợ nhân dân tham gia tuần tra bảo vệ biên giới, tham gia phát quang đường tuần tra biên giới, đường lên mốc quốc giới trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 50/2008/NĐ-CP Nghị định số 50/2008/NĐ-CP Về quản lý, bảo vệ an ninh, trật tự tại cửa khẩu cảng biển 만료됨 188/2026/NĐ-CP Nghị định 188/2026/NĐ-CP Quy định chính sách cho học sinh trường phổ thông nội trú và trường phổ thông nội trú tại các xã biên giới đất liền 발효 중 67/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 67/2022/NQ-HĐND Xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo khu vực biên giới, vành đai biên giới trên địa bàn tỉnh Lai Châu 발효 중 34/2023/NĐ-CP Nghị định số 34/2023/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 112/2014/NĐ-CP ngày 21 tháng 11 năm 2014 của Chính phủ quy định về quản lý cửa khẩu biên giới đất liền 발효 중 44/2018/TT-BQP Thông tư số 44/2018/TT-BQP Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 09/2016/TT-BQP ngày 03 tháng 02 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 112/2014/NĐ-CP ngày 21 tháng 11 năm 2014 của Chính phủ quy định về quản lý cửa khẩu biên giới đất liền 발효 중 77/2017/NĐ-CP Nghị định số 77/2017/NĐ-CP Quy định về quản lý, bảo vệ an ninh, trật tự tại cửa khẩu cảng 발효 중 129/2006/NĐ-CP Nghị định số 129/2006/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia 만료됨 137/2016/QĐ-UBND Quyết định số 137/2016/QĐ-UBND Quy định về chính sách hỗ trợ nhân dân tham gia tuần tra bảo vệ biên giới; hỗ trợ nhân công phát quang đường tuần tra biên giới, đường lên mốc quốc giới trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 59/2024/TT-BCA Thông tư số 59/2024/TT-BCA Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 74/2020/TT-BCA ngày 01 tháng 7 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Công an quy định việc kiểm soát xuất nhập cảnh đối với công dân Việt Nam tại cửa khẩu 발효 중 93/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 93/2016/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ nhân dân tham gia tuần tra bảo vệ biên giới; hỗ trợ nhân công phát quang đường tuần tra biên giới, đường lên mốc quốc giới trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 161/2003/NĐ-CP Nghị định số 161/2003/NĐ-CP Về Quy chế khu vực biên giới biển 발효 중 146/2013/NĐ-CP Nghị định số 146/2013/NĐ-CP Về việc công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam 만료됨 139/2024/NĐ-CP Nghị định số 139/2024/NĐ-CP quy định thể thức bay chặn, bay kèm, bay ép tàu bay vi phạm vùng trời Việt Nam hạ cánh tại cảng hàng không, sân bay 발효 중 96/2020/NĐ-CP Nghị định số 96/2020/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia 만료됨 16/2018/NĐ-CP Nghị định số 16/2018/NĐ-CP Về việc công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam. 발효 중 93/2022/NĐ-CP Nghị định số 93/2022/NĐ-CP Về quản lý, bảo đảm an ninh, trật tự tại cửa khẩu đường hàng không 발효 중 114/2017/NĐ-CP Nghị định số 114/2017/NĐ-CP Quy định về đồn Biên phòng thuộc vùng sâu, vùng xa 발효 중 74/2020/TT-BCA Thông tư số 74/2020/TT-BCA Quy định việc kiểm soát xuất nhập cảnh đối với công dân Việt Nam tại cửa khẩu 발효 중 79/2026/NĐ-CP Nghị định số 79/2026/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia 발효 중 138/2016/QĐ-UBND Quyết định số 138/2016/QĐ-UBND Về việc xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo khu vực biên giới, vành đai biên giới trên tuyến biên giới đất liền tỉnh Lào Cai 만료됨 31/2025/QĐ-TTg Quyết định số 31/2025/QĐ-TTg Sửa đổi, bổ sung một số điều các Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về thực hiện thủ tục biên phòng điện tử tại các cửa khẩu do Bộ Quốc phòng quản lý 발효 중 03/2025/QĐ-TTg Quyết định số 03/2025/QĐ-TTg sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 15/2019/QĐ-TTg ngày 28 tháng 3 năm 2019 của Thủ tướng Chính phủ về việc thực hiện thủ tục biên phòng điện tử tại các cửa khẩu do Bộ Quốc phòng quản lý 발효 중 15/2019/QĐ-TTg Quyết định số 15/2019/QĐ-TTg Về việc thực hiện thủ tục biên phòng điện tử tại các cửa khẩu do Bộ Quốc phòng quản lý 발효 중 25/2016/QĐ-TTg Quyết định số 25/2016/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế quản lý hoạt động của Cảng quốc tế Cam Ranh - Bộ Quốc phòng 발효 중 10/2016/QĐ-TTg Quyết định số 10/2016/QĐ-TTg Về thực hiện thủ tục biên phòng điện tử cảng biển 발효 중 52/2015/QĐ-TTg Quyết định số 52/2015/QĐ-TTg Về việc quản lý hoạt động thương mại biên giới với các nước có chung biên giới 만료됨 44/2015/QĐ-TTg Quyết định số 44/2015/QĐ-TTg Ban hành Quy chế đảm bảo an ninh, an toàn Căn cứ quân sự Cam Ranh 발효 중 45/2013/QĐ-TTg Quyết định số 45/2013/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế điều hành hoạt động tại các cửa khẩu biên giới đất liền 발효 중 22/2011/QĐ-TTg Quyết định số 22/2011/QĐ-TTg Về việc thực hiện thí điểm thủ tục biên phòng điện tử cảng biển 만료됨 77/2025/QĐ-UBND Quyết định số 77/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý trật tự xây dựng, phân cấp quản lý trật tự xây dựng và tiếp nhận thông báo khởi công xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 발효 중 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước tại khu kinh tế cửa khẩu, các khu công nghiệp, các cửa khẩu ngoài khu kinh tế cửa khẩu giữa Ban Quản lý Khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng - Lạng Sơn với các sở, ban, ngành, Ủy ban nhân dân các xã, phường 발효 중 54/2024/QĐ-UBND Quyết định số 54/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý hoạt động kinh doanh du lịch tàu biển quốc tế tại các cảng biển tỉnh Thừa Thiên Huế ban hành kèm theo Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND ngày 09/4/2018 củaỦy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế 만료됨 37/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2024/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ Nhân dân tham gia các hoạt động quản lý, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, an ninh biên giới quốc gia trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 발효 중 03/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2023/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ Nhân dân tham gia các hoạt động quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 발효 중 74/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2022/NQ-HĐND Xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo vành đai biên giới trên tuyến biên giới đất liền tỉnh Quảng Trị 발효 중 08/2022/QĐ-UBND Quyết định số 08/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước tại Khu kinh tế cửa khẩu, các Khu công nghiệp, các cửa khẩu ngoài Khu kinh tế cửa khẩu giữa Ban Quản lý Khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng - Lạng Sơn với các sở, ban, ngành, Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố 만료됨 27/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2019/NQ-HĐND Sửa đổi điểm b khoản 1 Điều 1 Nghị quyết số 23/2017/NQ-HĐND ngày 21 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh Kon Tum về xác định vành đai biên giới và xác lập vùng cấm trong khu vực biên giới tỉnh Kon Tum 발효 중 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Về xác định vành đai biên giới trong khu vực biên giới tỉnh Tây Ninh 발효 중 25/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2018/NQ-HĐND Về xác định vành đai biên giới trong khu vực biên giới tỉnh Tây Ninh 발효 중 25/2018/QĐ-UBND Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND Xác định chiều sâu vành đai biên giới và xác lập vùng cấm trong khu vực biên giới tỉnh An Giang 발효 중 20/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2018/NQ-HĐND Xác định chiều sâu vành đai biên giới và xác lập vùng cấm trong khu vực biên giới tỉnh An Giang 발효 중 23/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2017/NQ-HĐND Xác định vành đai biên giới và xác lập vùng cấm trong khu vực biên giới tỉnh Kon Tum 발효 중 93/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 93/2016/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ nhân dân tham gia tuần tra bảo vệ biên giới; hỗ trợ nhân công phát quang đường tuần tra biên giới, đường lên mốc quốc giới trên địa bàn tỉnh Lào Cai 발효 중 47/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2016/NQ-HĐND về việc xác định phạm vi vành đai biên giới và vùng cấm trong khu vực biên giới tỉnh Đắk Nông 발효 중 34/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2016/NQ-HĐND về việc xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo vành đai biên giới trên tuyến biên giới đất liên tỉnh Quảng Trị 만료됨 38/2016/QĐ-UBND Quyết định số 38/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý về hoạt động kinh doanh du lịch đường biển quốc tế tại cảng biển khu vực Đà Nẵng 만료됨 33/2013/QĐ-UBND Quyết định số 33/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp hoạt động giữa các cơ quan quản lý Nhà nước của tỉnh trong tuyển dụng và quản lý lao động là người nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 발효 중 17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp về quản lý lao động là người nước ngoài làm việc trong các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 20/2015/QĐ-UBND Quyết định số 20/2015/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp quản lý Nhà nước về biên giới trên địa bàn tỉnh Hà Giang. 만료됨 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc xây dựng hệ thống biển báo và quy định vị trí cắm các bảng, biển báo khu vực biên giới, vành đai biên giới và vùng cấm trên tuyến biên giới Việt Nam – Campuchia thuộc tỉnh Đắk Lắk 만료됨 21/2008/QĐ-UBND Quyết định số 21/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định khu vực biên giới, vành đai biên giới và vùng cấm trên tuyến biên giới Việt Nam – Campuchia thuộc tỉnh Đắk Lắk 만료됨 283/QĐ-UB Quyết định số 283/QĐ-UB Về việc xây dựng hệ thống biển báo và quy định vị trí cắm các biển báo khu vực biên giới, vành đai biên giới và vùng cấm trên tuyến biên giới Việt Nam - Campuchia thuộc tỉnh Đắk Lắk 만료됨 13/2005/QĐ-UB Quyết định số 13/2005/QĐ-UB Về việc ban hành Quy định khu vực biên giới, vành đai biên giới và vùng cấm trên tuyến biên giới Việt Nam - Campuchia thuộc tỉnh Đắk Lắk 만료됨 191/2004/QĐ-UB Quyết định số 191/2004/QĐ-UB V/v Ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động du lịch tại khu vực bán đảo Sơn Trà - quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng 만료됨 60/2004/QĐ-UB Quyết định số 60/2004/QĐ-UB V/v Ban hành Quy chế phối hợp quản lý và hoạt động kinh doanh du lịch đường biển quốc tế tại cảng biển khu vực Đà Nẵng 만료됨 30/2011/QĐ-UBND Quyết định số 30/2011/QĐ-UBND Ban hành “Quy chế phối hợp giữa lực lượng Công an, Quân sự, Bộ đội Biên phòng tỉnh Nghệ An trong thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội và nhiệm vụ quốc phòng” 발효 중 45/2021/QĐ-UBND Quyết định số 45/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, bảo vệ Di sản thiên nhiên thế giới Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng 발효 중 36/2021/QĐ-UBND Quyết định số 36/2021/QĐ-UBND Về việc xác định phạm vi vành đai biên giới, vị trí cắm biển báo “khu vực biên giới”, “vành đai biên giới”, “vùng cấm” trên tuyến biên giới đất liền tỉnh Quảng Nam 발효 중 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Quản lý về hoạt động kinh doanh du lịch bằng tàu biển quốc tế tại các cảng biển Thừa Thiên Huế 만료됨 66/2024/QĐ-UBND Quyết định số 66/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý người lao động nước ngoài làm việc trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중 17/2026/NQ-HĐND Nghị quyết 17/2026/NQ-HĐND của Quảng Trị 미발효
인용됨 22
22/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 22/2004/QĐ-UB V/V THÀNH LẬP UỶ BAN DÂN SỐ, GIA ĐÌNH VÀ TRẺ EM THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 03/2008/CT-UBND Chỉ thị số 03/2008/CT-UBND Về đẩy mạnh thực hiện các giải pháp đảm bảo trật tự an toàn giao thông và giảm tai nạn giao thông năm 2008 만료됨 18/2004/CT-UB Chỉ thị số 18/2004/CT-UB Về việc triển khai thực hiện Nghị định số 135/2003/NĐ-CP ngày 14/11/2003 của Chính phủ về Kiểm tra và xử lý văn bản qui phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 123/2006/NĐ-CP Nghị định số 123/2006/NĐ-CP Về quản lý hoạt động khai thác thuỷ sản của tổ chức, cá nhân Việt Nam trên các vùng biển 만료됨 32/2010/NĐ-CP Nghị định số 32/2010/NĐ-CP Về quản lý hoạt động thuỷ sản của tàu cá nước ngoài trong vùng biển Việt Nam 만료됨 42/2006/QĐ-UBND Quyết định số 42/2006/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung Quyết định số 108/2005/QĐ-UBND ngày 19/9/2005 của UBND tỉnh Bình Định 발효 중 01/2008/CT-UBND Chỉ thị số 01/2008/CT-UBND Về Tăng cường các biện pháp giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân trên địa bàn tỉnh. 만료됨 10/2006/CT-UBND Chỉ thị số 10/2006/CT-UBND Về việc Tăng cường công tác Đối ngoại và hợp tác quốc tế 만료됨 30/2008/QĐ-UBND Quyết định số 30/2008/QĐ-UBND Về việc phê duyệt chế độ đãi ngộ hàng tháng và chế độ trợ cấp đối với giám định viên thuộc Tổ chức giám định pháp y và Tổ chức giám định pháp y tâm thần 만료됨 460/QĐ-UBND Quyết định 460/QĐ-UBND năm 2009 về duyệt quy hoạch sử dụng đất chi tiết đến năm 2010 và kế hoạch sử dụng đất chi tiết 5 năm (2006 - 2010) phường Phú Thạnh, quận Tân Phú do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Quy định chính sách ưu đãi, khuyến khích đầu tư và quản lý, khai thác công trình cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 29/2012/QĐ-UBND Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính trong lĩnh vực đất đai của các tổ chức trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết của Ban Thường vụ Tỉnh ủy về phát triển ngành thủy sản tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đến năm 2015 만료됨 460/QĐ-UBND Quyết định 460/QĐ-UBND năm 2013 về Kế hoạch triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2013 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 206/QĐ-UBND Quyết định 206/QĐ-UBND năm 2014 về Kế hoạch triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 발효 중 30/2008/QĐ-UBND Quyết định số 30/2008/QĐ-UBND Về chương trình hành động của Ủy ban nhân dân tỉnh thực hiện Nghị quyết 27/2007/NQ-CP ngày 30/5/2007 của Chính phủ và Chương trình hành động số 07-NQ/TU ngày 14/6/2007 của Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh Bình Thuận khóa XI về Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020 만료됨 22/2004/QĐ-UB Quyết định số 22/2004/QĐ-UB V/v Ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Biên giới Quốc gia 발효 중 18/2004/CT-UB Chỉ thị số 18/2004/CT-UB Về việc tổ chức phong trào “Quần chúng tham gia tự quản đường biên, cột mốc và an ninh trật tự thôn, bản khu vực biên giới ” 만료됨 42/2006/QĐ-UBND Quyết định số 42/2006/QĐ-UBND Phê duyệt Chương trình phát triển thanh niên Gia Lai đến năm 2010 발효 중 01/2008/CT-UBND Chỉ thị số 01/2008/CT-UBND Về việc tổ chức Sơ kết 20 năm thực hiện "Ngày Biên phòng toàn dân" (03/3/1989 - 03/3/2009) và hoạt động kỷ niệm 50 năm ngày thành lập Bộ đội Biên phòng (03/3/1959 - 03/3/2009) trên địa bàn tỉnh Bình Phước 발효 중 03/2008/CT-UBND Chỉ thị số 03/2008/CT-UBND Về việc thực hiện một số mặt công tác quốc phòng địa phương năm 2008 만료됨 29/2012/QĐ-UBND Quyết định số 29/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định về tổ chức triển khai, thực hiện các hoạt động đối ngoại trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 발효 중
06/2003/QH11
国界法第06/2003/QH11号
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 36
03/2023/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 03/2023/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ THƯỜNG XUYÊN HÀNG THÁNG CHO CÁC CHỨC DANH ĐỘI TRƯỞNG, ĐỘI PHÓ ĐỘI DÂN PHÒNG VÀ TRANG BỊ PHƯƠNG TIỆN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CỨU NẠN, CỨU HỘ CHO LỰC LƯỢNG DÂN PHÒNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 만료됨 21/2008/QĐ-UBND Quyết định số 21/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hậu Giang 만료됨 191/2004/QĐ-UB Quyết định số 191/2004/QĐ-UB Về việc tiến hành điều tra dân số giữa kỳ-điều tra bổ sung khu vực dịch vụ-điều tra vốn đầu tư phát triển trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh năm 2004. 만료됨 38/2016/QĐ-UBND Quyết định số 38/2016/QĐ-UBND Về việc quy định Bảng giá xây dựng mới các loại công trình, vật kiến trúc và chi phí đền bù, hỗ trợ một số công trình trên đất tại địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 45/2021/QĐ-UBND Quyết định số 45/2021/QĐ-UBND Quy định mức thu tiền sử dụng khu vực biển trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng, giai đoạn 2021 - 2025 만료됨 30/2026/QĐ-UBND Quyết định số 30/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý mạng cáp viễn thông trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 발효 중 54/2024/QĐ-UBND Quyết định số 54/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định trách nhiệm, quan hệ phối hợp của các cấp, các ngành trong công tác xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 37/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 37/2024/NQ-HĐND Quy định về lệ phí Đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 23/2017/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2017/NQ-HĐND Quy định về xử lý các cơ sở không đảm bảo yêu cầu về phòng cháy và chữa cháy trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh được đưa vào sử dụng trước ngày Luật Phòng cháy và Chữa cháy số 27/2001/QH10 có hiệu lực. 발효 중 74/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 74/2022/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách Nhà nước và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2022-2025 발효 중 80/2025/QĐ-UBND Quyết định số 80/2025/QĐ-UBND Ban hành quy trình công nghệ và định mức kinh tế kỹ thuật công tác quản lý, duy trì công trình ngầm hạ tầng kỹ thuật đô thị sử dụng chung được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước hoặc được bàn giao cho nhà nước quản lý trên địa bàn thành phố Hà Nội 발효 중 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Hậu Giang 만료됨 30/2011/QĐ-UBND Quyết định số 30/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định mức đóng góp Quỹ Quốc phòng, an ninh trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 77/2025/QĐ-UBND Quyết định số 77/2025/QĐ-UBND Quy định mật độ chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Đồng Nai đến năm 2030. 발효 중 17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Khánh Hoà 만료됨 47/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2016/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 08/2012/NQ-HĐND ngày 10 tháng 7 năm 2012 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc thành lập Quỹ quốc phòng - an ninh trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 13/2005/QĐ-UB Quyết định số 13/2005/QĐ-UB Về việc thành lập Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất thành phố Đà Nẵng 만료됨 283/QĐ-UB Quyết định số 283/QĐ-UB Phê chuẩn phương án quy hoạch tổng thể kinh tế xã hội huyện Mỏ Cày 발효 중 60/2004/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 60/2004/QĐ-UB V/V THÀNH LẬP TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN TRỰC THUỘC SỞ XÂY DỰNG THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 12/2019/QĐ-UBND Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung nội dung về số lượng, mức khoán chi phụ cấp, mức phụ cấp kiêm nhiệm tại Điều 1, Điều 2 Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của UBND tỉn 만료됨 36/2021/QĐ-UBND Quyết định số 36/2021/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban quản lý khu kinh tế Đông Nam Nghệ An, tỉnh Nghệ An 만료됨 20/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 20/2018/NQ-HĐND Về mức thu nhập chuyên gia, nhà khoa học, người có tài năng đặc biệt đối với lĩnh vực thành phố có nhu cầu thu hút giai đoạn 2018 - 2022 만료됨 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 35/2006/QĐ-UBND ngày 11 tháng 10 năm 2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang về việc ban hành Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ và chỉ giới xây dựng của hệ thống đường bộ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 발효 중 27/2019/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2019/NQ-HĐND Thông qua danh mục các dự án cần thu hồi đất năm 2020 và hủy danh mục các dự án thu hồi đất quá 03 năm chưa thực hiện trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 66/2024/QĐ-UBND Quyết định số 66/2024/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La 발효 중 08/2022/QĐ-UBND Quyết định số 08/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè 만료됨 25/2018/QĐ-UBND Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương, ban hành kèm theo Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 만료됨 34/2016/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2016/NQ-HĐND Về việc quy định chế độ hỗ trợ và thời hạn thực hiện chuyển đổi vị trí công tác đối với công chức, viên chức một số lĩnh vực thuộc tỉnh Khánh Hòa 발효 중 59/2006/QĐ-UBND Quyết định số 59/2006/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Ban quản lý Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo 만료됨 25/2018/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2018/NQ-HĐND Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định hồ sơ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 33/2013/QĐ-UBND Quyết định số 33/2013/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế phối thực hiện cơ chế một cửa về kiểm tra chất lượng; vệ sinh, an toàn thực phẩm đối với hàng hóa nhập khẩu vào Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo 만료됨 20/2015/QĐ-UBND Quyết định số 20/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung nội dung tại bản Quy định kèm theo Quyết định 30/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của UBND tỉnh về việc ban hành quy định giá các loại đất năm 2015 ổn định 5 năm 2015-2019 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 만료됨
지침 제공 5

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.