通知2005年第6号关于施工机械和设备费用计算方法的指导

通知2005年第6号关于施工机械和设备费用计算方法的指导,适用于使用国家财政资金或其他资金的投资建设项目。本通知详细规定了计算机械台班费的方法,包括折旧费、维修费、燃料费、操作工人工资和其他费用。

文号06/2005/TT-BXD
文件类型通知
发布机关建设部
签署人Đinh Tiến Dũng — Thứ trưởng
更新29/06/2026
行业建设
领域未分类
发布日期15/04/2005
生效日期27/05/2005
失效日期
状态已失效
✦ 智能摘要

通知2005年第6号关于施工机械和设备费用计算方法的指导,适用于使用国家财政资金或其他资金的投资建设项目。本通知详细规定了计算机械台班费的方法,包括折旧费、维修费、燃料费、操作工人工资和其他费用。

适用范围

使用国家财政资金、国家发展信贷资金、国家担保信贷资金以及国有企业发展资金的投资建设工程项目;建设项目的投资者和施工单位。

要点

  • 施工机械和设备是指使用汽油、柴油、电力或压缩空气的机械设备,用于建筑工作。机械台班费用于确定施工机械在建筑工程单价中的成本。
  • 机械台班费包括:折旧费(CKH)、维修费(CSC)、燃料与能源费(CNL)、操作工人工资(CTL)和其他费用(CCPK)。
  • 折旧费按以下公式计算:CKH = (折旧价值 - 回收价值) × 年度折旧率 / 年度台班数,其中折旧价值包括多个费用项目。
  • 维修费按以下公式计算:CSC = 折旧价值 × 年度维修率 / 年度台班数,年度维修率详见附录。
  • 燃料与能源费分为两部分:主要燃料费(CNLC)和辅助燃料费(CNLP),根据工程所在地的消耗定额和燃料价格确定。
  • 操作工人工资按以下公式计算:CTL = 岗位工资 + 其他工资和津贴 / 月工作量,操作工每月应完成的工作量为定额工作量。

🌐 本文件的社会影响

  • 明确规定计算机械台班费的方法对建设项目的投资者和施工单位制定预算和总预算具有积极影响。
  • 实施本通知需要时间及资源来调整现有企业的机械台班费表。

❓ 常见问题

机械台班费包括哪些费用?

机械台班费包括:折旧费、维修费、燃料与能源费、操作工人工资和其他费用。

折旧费按什么公式计算?

CKH = (折旧价值 - 回收价值) × 年度折旧率 / 年度台班数,其中折旧价值包括多个费用项目。

燃料与能源费分为哪几部分?

燃料与能源费分为两部分:主要燃料费(CNLC)和辅助燃料费(CNLP)。

操作工人工资如何计算?

CTL = 岗位工资 + 其他工资和津贴 / 月工作量,操作工每月应完成的工作量为定额工作量。

本通知适用于哪些项目?

本通知适用于使用国家财政资金、国家发展信贷资金、国家担保信贷资金以及国有企业发展资金的投资建设工程项目。

全文

通知

指导方法
建立施工机械和设备价格

 

- 根据2003年11月26日第16/2003/QH11号国会第十一次会议第四次会议通过的《建筑法》;

- 根据2005年2月7日第16/2005/NĐ-CP号政府法令关于建设项目管理;

- 根据2003年4月4日第36/2003/NĐ-CP号政府法令关于建设部职能、任务、权限和组织结构的规定;

住房和城市建设部指导建立施工机械和设备价格的方法如下:

第一部分 一般规定

1. 本通知所指的施工机械和设备是指由发动机驱动,使用汽油、柴油、电力或压缩空气运行的用于建筑安装工作的机械设备。一些没有发动机的设备如拖车、驳船等,如果参与上述工作,则也视为施工机械和设备。

2. 根据本通知指导建立的施工机械和设备价格(以下简称机械台班价格)用于确定建筑工程预算单价中的施工机械费用,地方建筑工程预算单价,作为编制工程预算、总预算的基础,并应用于投标报价、评标和签订建筑工程承包合同。

3. 附表中规定的用于建立施工机械和设备价格的技术参数表规定了根据主要技术参数计算机械台班价格的标准,如:发动机功率、铲斗容量、起重机提升力等。

第二部分 建立机械台班价格的方法

1. 机械台班价格的内容

机械台班价格是为施工机械和设备在一个工作班次内作业所需预计成本。

计入机械台班价格的成本项目包括:折旧费、维修费、燃料和能源费、操作工工资和其他机械费用。

2. 建立机械台班价格的方法

建立机械台班价格的通用公式(CCM):

CCM = CKH + CSC + CNL + CTL + CCPK (元/班) - CKH

其中:

: 折旧费 (元/班) - CSC

: 维修费 (元/班) - CNL

: 燃料和能源费 (元/班) - CTL

: 操作工工资 (元/班) - CCPK

: 其他费用 (元/班) 2.1 折旧费 (CKH)

计入机械台班价格的折旧费是指在使用期间对施工机械和设备的磨损费用,按以下公式计算:

CKH

 

 

(原值     =

净残值)   -   年度折旧率   44周   年工作班数

- 原值(不含税价):包括购买机械和设备的价格(不包括随设备购买的材料和零件替换费用)、运输、装卸、保管、仓储、从港口到安装地点的运输、首次试运行费用以及与投资机械直接相关的其他合理费用。

 

其中:

在投标文件和承包合同中使用的机械台班价格的原值是符合投标人具体条件的用于施工的机械和设备的不含税价。

本通知附表中的原值是2005年第二季度的价格,供编制工程预算单价和地方工程预算单价时参考。

- 净残值是指机械和设备报废后的剩余价值,按以下方式确定:

对于原值10,000,000元(十万元)及以上的机械和设备,净残值不超过原值的5%。对于原值低于10,000,000元(十万元)的机械和设备,不考虑净残值。

- 年度折旧率:机械和设备的年度折旧率在本通知附表中规定。

在计算机械台班价格过程中,折旧率应根据具体情况确定,以确保补偿机械的磨损,但若超过附表中规定的20%,则需向住房和城乡建设部报告。

- 年工作班数:附表中规定的年工作班数是根据正常条件下机械和设备的工作情况确定的每年工作班数。

在计算机械台班价格过程中,年工作班数应根据每种机械的操作规程、建筑项目的类型和规模以及其他具体条件确定,但不得低于附表中规定的标准。

2.2 维修费 (CSC)

计入机械台班价格的维修费是为了保持和恢复机械按照标准状态运行所需的费用。

维修费计算公式:

CSC

 

 

原值       =

年度维修率    44周    - 原值、年工作班数:按本通知第二部分第2.1款第2项的规定确定。

- 原值(不含税价):包括购买机械和设备的价格(不包括随设备购买的材料和零件替换费用)、运输、装卸、保管、仓储、从港口到安装地点的运输、首次试运行费用以及与投资机械直接相关的其他合理费用。

 

其中:

- 年度维修率:按本通知附表的规定执行。

维修工作内容根据技术保养、定期维修规定、每种机械的操作规程及相关规定确定。

附表中规定的年度维修率是基于正常条件下机械和设备的使用情况确定的维修费用标准。在计算机械台班价格过程中,该费用标准应根据实际情况和技术要求确定,以满足每种具体机械的保养和维修需求。

附表中规定的年度维修率未包括更换属于机械工作部件的大件零件的费用,这些零件的磨损主要取决于工作对象的性质,如钻杆、钻头等。

2.3 燃料和能源费 (CNL)

计入机械台班价格的燃料和能源费是指为使机械运行而消耗的燃料和能源费用(汽油、柴油、电力或压缩空气)及其他辅助燃料如润滑油、调整用燃料、辅助发动机燃料、传动油。

燃料和能源费计算公式:

CNL

 

CNLC

=

CNLP

+

- CNLC: 主要燃料和能源费(升/班、千瓦时/班、立方米/班)

 

其中:

燃料和能源定额

 

CNLP

=

燃料和能源价格

44周

能源燃料价格

 

- 燃料、能源定额(升/班,千瓦时/班,立方米/班):指为使机器在每班工作时间内运行而消耗的汽油、柴油、电力或压缩气体等燃料和能源的数量。

- 燃料、能源价格:指汽油、柴油、电力或压缩气体等燃料和能源在计算时刻和建设项目所在地区的未税价格(元/升,元/千瓦时,元/立方米)。

- CNLP :燃料、能源附加费

 

 

- CNLC: 主要燃料和能源费(升/班、千瓦时/班、立方米/班)

=

CNLP

44周

KP

 

KP 是每班机器工作所需的燃料、润滑剂附加费用系数,规定如下:- 汽油发动机:0.03

- 柴油发动机:0.05

- 电动机:0.07

本通知所附附件中规定的燃料、能源定额适用于正常工作条件下的机器。在计算每班机器价格时,应根据使用条件和技术要求进行适当调整。

在计算每班机器价格时,燃料、能源成本将根据有权机关规定的燃料、能源价格变化情况进行相应调整。

2.4. 机械操作工工资费用(CTL)

机械操作工工资费用计入每班机器价格中,是指支付给操作工人的工资及其相应的津贴,按照技术要求确定的操作工级别。

计算CTL的公式:

 

 

CTL    =

级别工资    +   工资津贴及其他补贴

月定额工时数

 

其中:

- 级别工资是按规定的机械操作工每月工资。

- 工资津贴及其他补贴是根据级别工资和最低工资标准计算的每月工资津贴和其他补贴总额,以及按规定直接分配给操作工人的某些费用。

- 月定额工时数是按规定操作工人每月必须完成的工作量。

本通知附件中规定了直接操作机器的工人(或一组工人)的类别和级别,以及最低级别。在计算每班机器价格时,需要根据每种机器和设备的操作规程及国家规定的工人技术水平要求确定操作工人的数量和级别。

当国家关于工资制度和政策发生变化时,机械操作工工资费用将根据有权机关规定的变更时间和数值以及与承包合同有关的内容进行调整。最低工资水平的调整不得超过政府规定的全国最低工资水平的两倍。

2.5. 其他费用(CCPK)

计入每班机器价格中的其他费用包括确保机器在项目现场正常有效运行所需的各种费用。

计算CCPK的公式:

 

 

CCPK    =

年度维修率    44周   年度其他费用定额

- 原值(不含税价):包括购买机械和设备的价格(不包括随设备购买的材料和零件替换费用)、运输、装卸、保管、仓储、从港口到安装地点的运输、首次试运行费用以及与投资机械直接相关的其他合理费用。

 

其中:

- 年度维修率:按本通知附表的规定执行。

- 本通知附件中规定的年度其他费用定额。

费用内容包括:

- 使用过程中的机器、设备保险费用;

- 机器保管和维护保养服务费用;

- 各类检验费用;

|||- 其他相关费用。

本通知附件中规定的其他费用水平是每年每种机器的最大费用。在计算每班机器价格时,其他费用应根据具体条件确定,但不得超过附件中规定的限额。

III- 组织实施

1. 国家预算资金、国家发展信贷资金、国家担保的信贷资金和国有企业的发展投资资金用于建设项目投资建设项目的每班机器价格必须按照本通知的规定确定。

鼓励使用其他资金来源的投资建设项目采用本通知的规定来确定和管理工程造价。

2. 根据本通知的指导,省级人民政府应指导住房和城乡建设部门牵头,与其他相关单位合作,制定符合地方具体情况的每班机器价格表,并发布和指导其在地方建设项目中的应用。住房和城乡建设部门应向住房和城乡建设部报告地方适用的每班机器价格,以便汇总并解决相关问题。

3. 根据本通知的规定和工程的具体情况,建设项目的投资者和建筑承包商负责建立适用的每班机器价格,编制总概算和单项工程概算。对于不在本通知附件中规定的新机器和设备,投资者、行业主管部门和住房和城乡建设部门应向住房和城乡建设部报告以发布或协商发布。

4. 本通知自公布之日起十五日后生效,并取代由建设部部长于1998年11月18日发布的第1260号决定、2001年6月11日发布的第10号决定、2002年12月27日发布的第38号决定以及之前由住房和城乡建设部发布的关于每班机器价格的所有文件。

对于按照住房和城乡建设部指导进行的过渡工作。

在执行过程中如遇困难,请反馈至住房和城乡建设部进行汇总研究解决。/。

本文件的原始文件正在更新中,请先查看全文,稍后再来查看。

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 39
16/2003/QH11 Nghị quyết số 16/2003/QH11 Về việc thực hiện thí điểm chủ trương tổ chức quản lý, dạy nghề và giải quyết việc làm cho người sau cai nghiện ma tuý ở Thành phố Hồ Chí Minh và một số tỉnh, thành phố khác trực thuộc Trung ương 生效中 16/2005/NĐ-CP Nghị định số 16/2005/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình 已失效 36/2003/NĐ-CP Nghị định số 36/2003/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng 已失效 3174/QĐ-UBND Văn bản liên quan 3174/QĐ-UBND 生效中 10/2007/QĐ-BBCVT Quyết định số 10/2007/QĐ-BBCVT Về việc ban hành bảng giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng công trình bưu chính, viên thông 已失效 2170/QĐ-UBND Quyết định số 2170/QĐ-UBND Về ban hành tạm thời đơn giá công tác kiểm định thử tải cầu đường bộ khu vực thành phố Hồ Chí Minh. 生效中 4221/2005/QĐ-UBND Quyết định số 4221/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng trên địa bàn tỉnh Bến Tre 已失效 92/2005/QĐ-UBHN Quyết định 92/2005/QĐ-UBHN thành lập tổ công tác giúp việc cho Ban đơn giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn Thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân Thành phố Hà nội ban hành 已失效 78/2006/QĐ-UBND Quyết định số 78/2006/QĐ-UBND Phê duyệt bảng giá ca máy và thiết bị thi công 已失效 91/2005/QĐ-UBHN Quyết định 91/2005/QĐ-UBHN thành lập Ban đơn giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn Thành phố Hà Nội do Ủy ban nhân dân Thành phố Hà nội ban hành 已失效 3019/2005/QĐ-UBND Quyết định số 3019/2005/QĐ-UBND Về việc phê duyệt mức giá tính khấu hao máy và thiết bị thi công trong Đơn giá xây dựng cơ bản của tỉnh Thái Nguyên 已失效 1718/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1718/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng tỉnh Bắc Kạn 已失效 1432/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1432/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá ca máy và thiết bị thi công dùng trong xây dựng cơ bản trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 904/2006/QĐ-UBND Quyết định số 904/2006/QĐ-UBND Về việc phê duyệt mức giá tính khấu hao máy và thiết bị thi công trong Đơn giá xây dựng cơ bản của tỉnh Thái Nguyên 已失效 2055/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2055/2006/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 已失效 2159/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2159/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành giá ca máy và thiết bị thi công tỉnh Thanh Hoá 已失效 64/2006/QĐ-UBND Quyết định số 64/2006/QĐ-UBND v/v ban hành bảng giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng 已失效 46/2006/QĐ-UBND Quyết định số 46/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá ca máy và thiết bị thi công 生效中 73/2006/QĐ-UBND Quyết định số 73/2006/QĐ-UBND Về việc Ban hành bảng Đơn giá ca máy và thiết bị thi công thực hiện trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 已失效 49/2006/QĐ-UBND Quyết định số 49/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Bộ đơn giá dự toán Duy trì hệ thống chiếu sáng công cộng khu vực thị xã Gia Nghĩa, tỉnh Đăk Nông 已失效 28/2008/QĐ-UBND1 Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND1 Về việc bãi bỏ, sửa đổi và bổ sung một số văn bản do Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành 生效中 15/2009/QĐ-UBND Quyết định số 15/2009/QĐ-UBND V/v: Ban hành Bảng giá ca máy và thiết bị thi công XDCT, Bảng đơn giá nhân công trong XDCB trên địa bàn tỉnh Lai Châu 已失效 08/2007/QĐ-UBND Quyết định số 08/2007/QĐ-UBND Phê duyệt điều chỉnh, bổ sung Đơn giá xây dựng cơ bản tỉnh Lai Châu 已失效 56/2006/QĐ-UBND Quyết định số 56/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Đơn giá xây dựng cơ bản tỉnh Lai Châu 已失效 93/2006/QĐ-UBND Quyết định số 93/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng tỉnh Gia Lai 已失效 89/2007/QĐ-UBND Quyết định số 89/2007/QĐ-UBND Về ban hành Bộ đơn giá duy trì hệ thống chiếu sáng công cộng, hệ thống camera giao thông, bảng thông tin quang điện tử và hệ thống đèn tín hiệu giao thông khu vực thành phố Hồ Chí Minh. 生效中 04/2007/QĐ-UBND Quyết định số 04/2007/QĐ-UBND Về ban hành đơn giá chi phí công tác khảo sát dò tìm công trình ngầm bằng thiết bị GEORADAR 已失效 114/2006/QĐ-UBND Quyết định số 114/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá ca máy và thiết bị thi công 已失效 43/2006/QĐ-UBND Quyết định số 43/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành bộ đơn giá xây dựng công trình - phần xây dựng trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 42/2006/QĐ-UBND Quyết định số 42/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành bộ đơn giá xây dựng công trình - phần lắp đặt trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 41/2006/QĐ-UBND Quyết định số 41/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành bộ đơn giá khảo sát xây dựng trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 40/2006/QĐ-UBND Quyết định số 40/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành bộ đơn giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 85/2006/QĐ-UBND Quyết định số 85/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Bảng giá ca máy và thiết bị thi công 已失效 28/2006/QĐ-UBND Quyết định số 28/2006/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị thi công xây dựng 已失效 100/2006/QĐ-UBND Quyết định số 100/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá xây dựng công trình tỉnh Bình Phước – phần khảo sát xây dựng 生效中 99/2006/QĐ-UBND Quyết định số 99/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá xây dựng công trình tỉnh Bình Phước - Phần lắp đặt 已失效 101/2006/QĐ-UBND Quyết định số 101/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá xây dựng công trình tỉnh Bình Phước - Phần xây dựng 已失效 98/2006/QĐ-UBND Quyết định số 98/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành bảng giá xây dựng ca máy và thiết bị thi công 生效中 21/2005/QĐ-UBND Quyết định số 21/2005/QĐ-UBND Về việc ban hành "Đơn giá ca máy và thiết bị thi công" trên địa bàn tỉnh Điện Biên 已失效
06/2005/TT-BXD
通知2005年第6号关于施工机械和设备费用计算方法的指导
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 25
85/2006/QĐ-UBND Quyết định số 85/2006/QĐ-UBND Về việc Giao dự toán thu, chi ngân sách năm 2007 cho các huyện, thị xã trên địa bàn tỉnh 已失效 93/2006/QĐ-UBND Quyết định số 93/2006/QĐ-UBND Về việc phân luồng giao thông đường bộ tuyến quốc lộ 1K thuộc địa bàn thành phố Biên Hòa 生效中 15/2009/QĐ-UBND Quyết định số 15/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Thanh tra tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và phòng, chống tham nhũng của thanh tra thuộc UBND huyện, thị xã, thành phố tỉnh Gia Lai 已失效 56/2006/QĐ-UBND Quyết định số 56/2006/QĐ-UBND Về giao dự toán bổ sung chi ngân sách năm 2006 cho Văn phòng Huyện ủy Vĩnh Thạnh 已失效 114/2006/QĐ-UBND Quyết định số 114/2006/QĐ-UBND Về việc Ban hành Điều lệ quản lý xây dựng theo đồ án điều chỉnh Quy hoạch chung thành phố Thái Nguyên đến năm 2020 已失效 46/2006/QĐ-UBND Quyết định số 46/2006/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý qui hoạch, kế hoạch sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Long An 已失效 08/2007/QĐ-UBND Quyết định số 08 /2007/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế phối hợp thực hiện cơ chế “một cửa” liên thông trong cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, Giấy chứng nhận đủ điều kiện đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật phải cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoặc Giấy phép kinh doanh 已失效 99/2006/QĐ-UBND Quyết định số 99/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Danh mục các đề án trình UBND tỉnh, Chủ tịch UBND tỉnh năm 2006 已失效 17/2006/QĐ-UBND Quyết định số 17/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức hoạt động của Tổ nhân dân tự quản tỉnh Hậu Giang 已失效 101/2006/QĐ-UBND Quyết định số 101/2006/QĐ-UBND Về giao chỉ tiêu kế hoạch điều chỉnh năm 2006 cho các Chương trình mục tiêu Quốc gia. 已失效 09/2006/QĐ-UBND Quyết định số 09/2006/QĐ-UBND V/v: Ban hành "Đơn giá ca máy và thiết bị thi công" trên địa bàn tỉnh Điện Biên 生效中 89/2007/QĐ-UBND Quyết định số 89/2007/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh kế hoạch vốn đầu tư xây dựng cơ bản năm 2007 已失效 28/2006/QĐ-UBND Quyết định số 28/2006/QĐ-UBND Về việc Quy định giá bán nước máy trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 100/2006/QĐ-UBND Quyết định số 100/2006/QĐ-UBND Phê duyệt Kế hoạch phát triển công nghệ thông tin thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2006-2010 已失效 49/2006/QĐ-UBND Quyết định số 49/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế hoạt động của Ban chỉ đạo phòng, chống tội phạm buôn bán phụ nữ, trẻ em tỉnh 已失效 14/2008/QĐ-UBND Quyết định số 14/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Công Thương tỉnh Hậu Giang 已失效 98/2006/QĐ-UBND Quyết định số 98/2006/QĐ-UBND Về phê duyệt Chương trình mục tiêu, phát triển rau an toàn trên địa bàn thành phố giai đoạn 2006 - 2010. 已失效 15/2008/QĐ-UBND Quyết định số 15/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Thanh tra quận 7 已失效 04/2007/QĐ-UBND Quyết định số 04/2007/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định số 1538/2001/QĐ-UBT ngày 12/6/2001 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long 生效中 40/2006/QĐ-UBND Quyết định số 40/2006/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng UBND Quảng Trị 已失效 28/2008/QĐ-UBND Quyết định số 28/2008/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định 540/2004/QĐ.UB ngày 12/3/2004 và Quyết định số 614/2004/QĐ.UB ngày 23/3/2004 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long 生效中 43/2006/QĐ-UBND Quyết định số 43/2006/QĐ-UBND Về việc Phân bổ vốn chuẩn bị đầu tư, vốn quy hoạch, vốn ưu đãi đầu tư, kế hoạch năm 2006 已失效 42/2006/QĐ-UBND Quyết định số 42/2006/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung Quyết định số 108/2005/QĐ-UBND ngày 19/9/2005 của UBND tỉnh Bình Định 生效中 41/2006/QĐ-UBND Quyết định số 41/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Công báo tỉnh 已失效 73/2006/QĐ-UBND Quyết định số 73/2006/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý và sử dụng đất do UBND thành phố Đà Nẵng ban hành 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。