联合通知2014年第7号关于省、县人民政府民族工作主管部门的职能、任务、权限和组织结构的指导意见

联合通知2014年第7号关于省民族事务委员会和县级民族事务局的职能、任务、权限和组织结构的指导意见。本文件详细规定了这些单位的位置、职能、任务、权限、组织结构和编制。

Số hiệu07/2014/TTLT-UBDT-BNV
Loại văn bản联合通知
Cơ quan ban hành民族与宗教部
Người kýĐang Cập Nhật Cơ Quan Ban Hành Bộ Nội Vụ Chức Danh Thứ Trưởng Người Ký Trần Anh Tuấn — Thứ trưởng - Phó Chủ nhiệm
Cập nhật24/06/2026
Ngành内务
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành22/12/2014
Ngày áp dụng12/02/2015
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

联合通知2014年第7号关于省民族事务委员会和县级民族事务局的职能、任务、权限和组织结构的指导意见。本文件详细规定了这些单位的位置、职能、任务、权限、组织结构和编制。

Đối tượng áp dụng

省民族事务委员会和县级民族事务局。

Các điểm cốt lõi

  • 民族事务委员会主任和副主任对委员会的工作负法律责任,由省人民政府主席任命。
  • 省民族事务委员会负责向省级人民政府提供有关民族工作的建议;县级民族事务局在县级层面执行类似职能。
  • 两个单位均有权制定并提交决定、指示、规划和年度计划,以指导民族工作。
  • 省民族事务委员会管理其机构设置、编制、薪酬和相关政策;县级民族事务局在县级层面执行类似职能。
  • 两个单位均承担接受并处理少数民族同胞诉求的任务,按照相关规定进行。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 为民族事务委员会和县级民族事务局的组织和运作提供法律基础,提高国家对民族工作的管理水平。
  • 根据地方财政情况,可以增加未达到成立民族事务委员会条件的省份的资金支持。

❓ Câu hỏi thường gặp

省级和县级民族事务委员会的职能是什么?

两个单位均负责向省级或县级人民政府提供建议,协助管理民族工作;制定决定、指示、规划;组织实施经济发展和社会进步政策及项目,以促进少数民族同胞的发展。

民族事务委员会主任和县级民族事务局局长由谁任命?

省级民族事务委员会主任和县级民族事务局局长均由省人民政府主席根据法律规定任命。

省级民族事务委员会有多少名副主任?

省级民族事务委员会不超过三名副主任。

这些单位如何管理公务员编制?

根据岗位职责和任务进行管理,并纳入上级批准的总编制内。实施法定工资制度和激励政策。

省级和县级民族事务委员会有哪些权限?

两个单位均有权制定并提交决定、指示;组织实施民族工作政策、项目;接受并处理少数民族同胞的诉求,按相关规定执行。

Toàn văn

民族委员会-民政部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:07/2014/TTLT-UBDT-BNV
北京,二零一四年十二月二十二日

联合通知

H指导职能、任务、权限和组织结构的专业机构 省级和县级民族事务工作

___________________________________

根据二零一四年四月四日政府第24/2014/NĐ-CP号法令关于省、直辖市人民政府所属专业机构的组织规定;

根据2014年国务院第37号令,关于组织县、市辖区、县级市、不设区的市人民政府专业部门的规定;

根据二零零四年二月十八日国务院令第53号《关于完善民族工作组织机构的通知》;

根据2012年4月18日政府颁布的第36/2012/NĐ-CP号法令,规定部委和相当于部委机关的职能、任务、权限和组织结构;

根据二零一二年十月十二日国务院令第84号《关于民族委员会职能、任务、权限和组织结构的规定》;

根据2014年6月16日第58/2014/NĐ-CP号政府法令关于内务部职能、任务、权限和组织结构;

民族委员会主任和民政部部长联合发布本通知,指导省级人民政府和县级人民政府民族事务专业机构的职能、任务、权限和组织结构如下:

第一章

民族工作委员会

第一条 位置与职能

1. 民族工作委员会是省级人民政府的专业机构,具有与厅级单位同等的地位,其职能是为省级人民政府提供咨询并协助管理国家对民族工作的行政事务。

2. 民族工作委员会具有法人资格,按照法律规定拥有公章和账户;受省级人民政府的领导、管理和指挥;同时接受民族委员会的专业指导、检查和监督。

第二条 职责和权限

1. 主持起草并向省级人民政府提交:

a) 决定草案、指示;长期规划、五年规划和年度计划;方案、项目、措施等,以执行民族工作任务和国家行政改革任务;

b) 关于民族工作委员会职能、任务、权限和组织结构的具体规定草案;

c) 对民族工作委员会下属单位负责人及县级人民政府专业部门负责人的条件、标准和职位的规定草案。

2. 主持起草并向省级人民政府主席提交:

a) 关于民族工作的决定草案、指示和其他应由省级人民政府主席发布的文件;

b) 按照法律规定成立、合并、拆分或解散民族工作委员会下属组织和单位的决定草案;

c) 规定民族工作委员会与其他相关局、委员会和县级人民政府之间关系和合作的文件草案。

3. 执行经批准的法律法规、规划、计划、方案、项目、政策等民族事务领域的文件;向少数民族通报、宣传、普及和教育法律;主持并协调动员省内的少数民族群众实施党的方针政策和国家法律。

4. 实施针对少数民族特殊经济和社会发展投资项目的政策、方案、项目、试点模式,支持少数民族在特别困难地区稳定生活,边境地区、偏远山区、海岛和革命根据地的发展,并处理少数民族定居问题。

5. 执行由民族委员会主导管理、指导的政策、方案、项目;跟踪、汇总、总结和评估地方民族政策、方案、项目的执行情况;提出解决少数民族贫困、定居、迁移等问题的建议和措施,以及其他与少数民族政策相关的事项。

6. 接待、慰问并解决少数民族的合理要求,按照政策和法律规定;定期组织召开省一级少数民族代表大会;推荐有突出贡献的集体和个人获得表彰。

7. 向县级民族事务办公室和未设立民族事务办公室的县的民族事务工作人员提供专业指导和服务。

8. 根据法律规定的职责分工和省级人民政府及其主席的授权,在民族事务领域开展国际合作。

9. 组织科学研究和技术应用;建立数据库、信息系统和档案系统,以支持民族事务管理工作。

10. 根据法律规定进行监督检查、处理违规行为、解决申诉和举报;防止腐败、厉行节约、反对浪费。

11. 接收公民提出的有关民族、民族成分、少数民族名称、风俗习惯及其他民族问题的意见,并按法律规定转交有权机关处理。

12. 参与并配合相关部门审查涉及民族事务和少数民族的项目和方案。

13. 配合省人事部门,合理安排少数民族干部和工作人员在省级和县级人民政府专业机构工作,并确保辖区内各民族结构;制定并组织实施优先招聘少数民族大学毕业生到地方国家机关工作的计划。

配合教育部门,按照法律规定,选派少数民族学生进入高等院校、高等职业学校、中等专业学校和民族寄宿学校学习;表彰和宣传在考试中取得优异成绩的优秀少数民族学生。

14. 根据民族事务委员会的指导和省级人民政府的规定,具体规定办公室及其专业部门的职能、任务、权限以及与委员会职能、任务、权限相适应的工作关系。

15. 管理组织机构、公务员编制、公务员职级结构、职位设置、按职业资格分类的人员结构和事业单位编制内的工作人员数量;根据法律规定和省级人民政府的分工或授权,实施工资制度和其他政策、待遇、培训、奖励和纪律措施。

16. 按照省级人民政府和民族事务委员会的规定,定期和不定期报告有关执行任务的情况。

17. 管理分配的资金和资产,并根据法律规定和省级人民政府的分级管理,组织实施预算。

18. 执行由省级人民政府或省长分配的其他任务,并按照法律规定执行。

第三条 组织结构和编制

1. 民族事务委员会领导

a) 民族事务委员会设主任一名,副主任不超过三名。

b) 主任是委员会的负责人,对省级人民政府、省长和法律负责,全面负责委员会的工作;

c) 副主任协助主任指导部分工作,并对其分配的任务和法律负责。当主任不在时,副主任受主任委托可以主持委员会的工作;

d) 主任和副主任的任命、重新任命、免职、调动、轮换、辞职、奖励、纪律处分和退休以及其他政策的实施由省级人民政府根据法律规定决定。

2. 条 | 参谋和专业部门

(一)办公厅;

c) 各专业业务部门:

c) 民族政策处;

d) 综合计划处;

f) 宣传和区域处。

3. 民族事务委员会的公务员编制基于职位需求,与职能、任务和活动范围相关联,并纳入省级行政机构总公务员编制内,由有权机关分配。

第四条 对未达到成立民族事务委员会条件的省份的民族事务国家管理

1. 对于未达到成立民族事务委员会条件的省份,根据《国务院关于地方人民政府工作部门组织规定的第24号令》(2014年4月4日发布)第二条的规定,应设立民族事务科(或安排民族事务工作人员)作为省级人民政府办公厅的一部分。

民族事务科(或民族事务工作人员)接受省级人民政府办公厅的指导;省级人民政府办公厅为民族事务科提供物质基础和行政管理支持。省级人民政府办公厅主任根据省级人民政府主席的授权,在地方上履行民族事务国家管理职能。

民族事务科(或省级人民政府办公厅安排的民族事务工作人员)负责向省级人民政府办公厅主任提供建议和支持,以履行地方上的民族事务国家管理职能。根据本通知第二条的规定,省级人民政府办公厅主任具体规定民族事务科的职责。

省级人民政府办公厅的民族事务科设科长一名,副科长不超过两名。

科长和副科长的任命、调动、轮换、辞职、免职、奖励、纪律处分和退休以及其他政策的实施,依照法律规定和省级人民政府的分级管理进行。

2. 民族事务科的公务员编制由省级人民政府办公厅主任根据省级人民政府分配给办公厅的总公务员编制确定,确保有足够的编制来完成分配的任务。

第二章

县级民族事务科

条 ||| 第五条 位置和职能

1. 县级民族事务科是县级人民政府的专业机构,负责提供咨询和支持,帮助县级人民政府管理民族事务。

2. 县级民族事务科具有法人资格,有自己的印章和账户;接受县级人民政府的指导、管理和调度,同时接受民族事务委员会或省级人民政府办公厅民族事务科(对于未达到成立民族事务委员会条件的省份)的专业指导、检查和建议。

条 6. 任务和权限

1. 主持起草并向县级人民政府提交:

a) 决定草案、指示;长期规划、五年规划和年度规划、政策、项目和方案,涉及民族事务领域;行政改革任务的组织实施方案;

b) 起草实施省级人民政府关于民族事务规定的地方性文件。

2. 组织实施经有权机关批准的规范性法律文件、规划、计划、政策、项目;对少数民族同胞进行定居安置工作;开展民族事务领域的法制宣传和教育工作;主持并配合动员县内少数民族同胞执行党的方针政策和国家法律法规。

3. 组织实施扶持少数民族发展的经济和社会发展政策、项目、方案和试点投资模式;跟踪、汇总、总结和评估项目的执行情况;为解决少数民族地区的贫困问题提供咨询和建议;定期组织召开县少数民族代表大会,按照省人民政府的指导进行;推荐表彰在劳动生产、经济发展、扶贫减贫、维护安全稳定等方面表现突出的集体和个人。

4. 组织接待、慰问少数民族同胞,并处理其合理诉求;按制度政策和法律规定定期组织召开县少数民族代表大会;推荐表彰在劳动生产、经济发展、扶贫减贫、维护安全稳定等方面表现突出的集体和个人。

5. 组织应用科学技术进步;建立信息存储系统,以支持民族事务管理的专业职能。

6. 检查政策、项目和法律法规的执行情况;处理申诉和举报;防止民族事务领域内的腐败和浪费行为,依照法律规定和县级人民政府的分工进行。

7. 定期和不定期报告关于民族事务工作的进展情况,按照县级人民政府、民族工作部门或省级政府办公室民族科(未设立民族工作部门的地区)的规定执行。

8. 管理机构编制、职位设置、公务员编制、职级结构;执行工资制度、奖励政策和其他相关制度;根据法律规定和县级人民政府的分工,对民族科的公务员进行专业培训和提升。

9. 管理分配的资金和资产;根据法律规定和县级人民政府的分工,执行预算。

10. 执行县级人民政府指派的其他任务。

第七条 机构设置与编制

1. 民族科设科长一名,副科长不超过两名,以及若干专业人员

科长对县人民政府、县长以及法律法规负责整个科室的活动。

副科长协助科长,对科长以及法律法规负责分配给他们的任务。

科长和副科长的任命由县级人民政府主席依据省级人民政府发布的专业标准和法律规定决定。科长和副科长的调动、轮换、辞职、免职、奖励、纪律处分、退休及其他待遇,按照法律规定和地方干部管理体制执行。

2. 民族科的公务员编制基于职位需求,与其职能、任务和活动范围相匹配,并纳入有权机关分配的全县行政机构总编制内。

3. 根据职能、任务、职位清单和有权机关批准的职级结构,民族科每年按照法律规定制定公务员编制计划,确保完成分配的任务。

条8. 国家管理民族工作的县级单位尚未具备设立民族室的条件

1. 对于居住有少数民族同胞但尚未达到设立民族室标准的县,根据第2条第3款第a项2004年2月18日第53/2004/NĐ-CP号政府法令关于完善各级人民委员会从事民族工作机构组织的规定,人民代表大会和人民委员会办公室或未设人民代表大会试点的地方人民委员会办公室负责向县级人民委员会提供咨询并协助其履行国家管理民族工作的职能。

2. 根据实际情况和地方民族工作的需求,人民代表大会和人民委员会办公室主任或未设人民代表大会试点的地方人民委员会办公室主任指定一名副主任负责民族工作,并安排与地方民族工作任务要求相适应的专业公务员数量,确保完成分配的任务。

第三章

实施条款

条 9. 生效

本联合通知自2015年2月15日起生效,并取代2010年9月17日第04/2010/TTLT-UBDT-BNV号联合通知,该通知由民族委员会和内务部发布,指导省级和县级人民委员会民族工作专业机构的职能、职责、权限和组织结构。

条 10. 执行责任

1. 省级人民政府具体规定民族局的职能、职责、权限和组织结构;指导县级人民政府具体规定民族室的职责、权限和组织架构;

2. 省级人民委员会主席对执行本联合通知负有组织实施的责任。

3. 在执行过程中,如遇新问题或困难,各直辖市应及时向民族委员会和内务部反映,以便按照职权进行审议和解决。

部长签署
内务部
副部长
聂文俊

谭安俊

部长签署,主任
民族委员会
副部长,副主任
聂文俊

范文雄


Văn bản này đang được cập nhật văn bản gốc, vui lòng xem nội dung toàn văn và kiểm tra lại sau.

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 65
36/2012/NĐ-CP Nghị định số 36/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ Hết hiệu lực 58/2014/NĐ-CP Nghị định số 58/2014/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ Hết hiệu lực 53/2004/NĐ-CP Nghị định số 53/2004/NĐ-CP Về kiện toàn tổ chức bộ máy làm công tác dân tộc thuộc Uỷ ban nhân dân các cấp Còn hiệu lực 24/2014/NĐ-CP Nghị định số 24/2014/NĐ-CP Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Hết hiệu lực 84/2012/NĐ-CP Nghị định số 84/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ủy ban Dân tộc Hết hiệu lực 72/2019/QĐ-UBND Quyết định số 72/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 37/2015/QĐ-UBND ngày 09 tháng 11 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang Hết hiệu lực 06/2015/QĐ-UBND Quyết định số 06/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 127/2015/QĐ-UBND Quyết định số 127/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 2242/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2242/2015/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban dân tộc tỉnh Quảng Ninh Hết hiệu lực 33/2021/QĐ-UBND Quyết định số 33/2021/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 38/2020/QĐ-UBND Quyết định số 38/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Ban Dân tộc; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Dân tộc thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh An Giang Còn hiệu lực 15/2020/QĐ-UBND Quyết định số 15/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 1 và khoản 2 Điều 3 Quyết định số 38/2015/QĐ-UBND ngày 28 tháng 12 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 18/2020/QĐ-UBND Quyết định số 18/2020/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Lạng Sơn Hết hiệu lực 25/2020/QĐ-UBND Quyết định số 25/2020/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 19 của Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Lâm Đồng ban hành kèm theo Quyết định số 40/2015/QĐ-UBND ngày 11 tháng 5 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lâm Đồng Hết hiệu lực 42/2019/QĐ-UBND Quyết định số 42/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, phó trưởng phòng và tương đương thuộc Ban Dân tộc tỉnh; Trưởng phòng, Phó trưởng phòng Dân tộc thuộc UBND các huyện trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 54/2019/QĐ-UBND Quyết định số 54/2019/QĐ-UBND Về việc tổ chức lại các phòng chuyên môn thuộc Ban Dân tộc tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực 14/2019/QĐ-UBND Quyết định số 14/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn chức danh lãnh đạo, quản lý các phòng và tương đương thuộc Ban Dân tộc; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Dân tộc thuộc UBND các huyện, thành phố, thị xã trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 18/2019/QĐ-UBND Quyết định số 18/2019/QĐ-UBND Quy định tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Ban Dân tộc; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Dân tộc thuộc Ủy ban nhân dân huyện trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 29/2018/QĐ-UBND Quyết định số 29/2018/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Sơn La Hết hiệu lực 25/2019/QĐ-UBND Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Cao Bằng ban hành kèm theo Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND ngày 17/8/2015 của UBND tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 01/2019/QĐ-UBND Quyết định số 01/2019/QĐ-UBND Ban hành điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó trưởng phòng các đơn vị thuộc Ban Dân tộc tỉnh; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Dân tộc cấp huyện trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Hết hiệu lực 49/2018/QĐ-UBND Quyết định số 49/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định điều kiện, tiêu chuẩn đối với các chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng, Giám đốc, Phó Giám đốc đơn vị trực thuộc Ban Dân tộc; Trưởng, Phó Trưởng phòng chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện được giao phụ trách, tham mưu lĩnh vực quản lý nhà nước về công tác dân tộc Hết hiệu lực 56/2018/QĐ-UBND Quyết định số 56/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Phú Yên ban hành kèm theo Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND ngày 20 tháng 6 năm 2016 của UBND tỉnh Phú Yên Hết hiệu lực 22/2018/QĐ-UBND Quyết định số 22 /2018/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Ban Dân tộc tỉnh Phú Thọ Hết hiệu lực 29/2018/QĐ-UBND Quyết định số 29/2018/QĐ-UBND ban hành Quy định về điều kiện, tiêu chuẩn, chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Ban dân tộc;Trưởng phòng, Phó trưởng phòng Phòng dân tộc thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Ban Dân tộc tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 1 Quyết định số 44/2016/QĐ-UBND ngày 11/11/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Trà Vinh Còn hiệu lực 101/017/QĐ-UBND Quyết định số 101/017/QĐ-UBND Ban hành Quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng, Phó trưởng các phòng thuộc Ban dân tộc và Phòng dân tộc các huyện trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 12/2017/QĐ-UBND Quyết định số 12/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnhTây Ninh Hết hiệu lực 44/2016/QĐ-UBND Quyết định số 44/2016/QĐ-UBND Sửa đổi Khoản 2 Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh kèm theo Quyết định số 16/2015/QĐ-UBND ngày 30/7/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Trà Vinh Còn hiệu lực 36/2016/QĐ-UBND Quyết định số 36/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng, Phó các phòng chuyên môn thuộc Ban Dân tộc và Trưởng, Phó phòng Dân tộc thuộc UBND cấp huyện, thành phố tỉnh Sơn La Hết hiệu lực 12/2016/QĐ-UBND Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 40/2016/QĐ-UBND Quyết định số 40/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và tương đương thuộc Ban Dân tộc và trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Phòng Dân tộc thuộc Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố Kon Tum thuộc tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Phú Yên Hết hiệu lực 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Bình Thuận Hết hiệu lực 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy Ban Dân tộc tỉnh Vĩnh Long Hết hiệu lực 42/2015/QĐ-UBND Quyết định số 42/2015/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 16/2015/QĐ-UBND Quyết định số 16 /2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức Ban Dân tộc tỉnh Hòa Bình Hết hiệu lực 16/2015/QĐ-UBND Quyết định số 16/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh Còn hiệu lực 14/2015/QĐ-UBND Quyết định số 14/2015/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và mối quan hệ công tác của Ban Dân tộc tỉnh Bạc Liêu Hết hiệu lực 38/2015/QĐ-UBND Quyết định số 38/2015/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Về việc thành lập Phòng Dân tộc thuộc Ủy ban nhân dân huyện Vị Thủy, tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 34/2015/QĐ-UBND Quyết định số 34/2015/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực 13/2016/QĐ-UBND Quyết định số 13/2016/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Lạng Sơn Hết hiệu lực 33/2015/QĐ-UBND Quyết định số 33/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Nam Còn hiệu lực 37/2015/QĐ-UBND Quyết định số 37/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh An Giang Hết hiệu lực 45/2015/QĐ-UBND Quyết định số 45/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Kon Tum Hết hiệu lực 29/2015/QĐ-UBND Quyết định số 29/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 19/2015/QĐ-UBND Quyết định số 19/2015/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc Hết hiệu lực 07/2015/QĐ-UBND Quyết định số 07/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Cà Mau Hết hiệu lực 09/2015/QĐ-UBND Quyết định số 09/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 42/2021/QĐ-UBND Quyết định số 42/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung mục III của Quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Hòa Bình ban hành kèm theo Quyết định số 16/2015/QĐUBND ngày 04/6/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 20/2021/QĐ-UBND Quyết định số 20/2021/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 2242/2015/QĐ-UBND ngày 04/8/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Quảng Ninh Hết hiệu lực 35/2020/QĐ-UBND Quyết định số 35/2020/QĐ-UBND Về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Hà Giang Hết hiệu lực 55/2018/QĐ-UBND Quyết định số 55/2018/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 10/2018/QĐ-UBND Quyết định số 10/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định điều kiện, tiêu chuẩn, chức danh đối với Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng thuộc Ban Dân tộc tỉnh; Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng Dân tộc thuộc UBND huyện trên địa bàn tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Khoản 2, Điều 2 Quyết định số 13/2016/QĐ-UBND, ngày 07/3/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Dân tộc tỉnh Lạng Sơn Hết hiệu lực 101/2017/QĐ-UBND Quyết định số 101/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh Trưởng, Phó Trưởng các phòng thuộc Ban Dân tộc và Phòng Dân tộc các huyện trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực 48/2015/QĐ-UBND Quyết định số 48/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức và hoạt động của Ban Dân tộc tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực
07/2014/TTLT-UBDT-BNV
联合通知2014年第7号关于省、县人民政府民族工作主管部门的职能、任务、权限和组织结构的指导意见
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 51
29/2018/QĐ-UBND Quyết định số 29/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 35/2006/QĐ-UBND ngày 11 tháng 10 năm 2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang về việc ban hành Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ và chỉ giới xây dựng của hệ thống đường bộ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Còn hiệu lực 14/2019/QĐ-UBND Quyết định số 14/2019/QĐ-UBND Ban hành Bộ đơn giá sản phẩm hoạt động quan trắc môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 13/2016/QĐ-UBND Quyết định số 13/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 31/2015/QĐ-UBND Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước. Hết hiệu lực 10/2018/QĐ-UBND Quyết định số 10/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội quận Gò Vấp Hết hiệu lực 09/2015/QĐ-UBND Quyết định số 09/2015/QĐ-UBND Quy định việc quản lý xe mô tô, xe gắn máy sản xuất tại nội địa đưa vào tiêu thụ trong Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo Hết hiệu lực 33/2015/QĐ-UBND Quyết định số 33/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 48/2015/QĐ-UBND Quyết định số 48/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định miễn, giảm tiền thuê đất đối với các dự án thực hiện xã hội hóa trên địa bàn tỉnh Bình Định Hết hiệu lực 45/2015/QĐ-UBND Quyết định số 45/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 38/2015/QĐ-UBND Quyết định số 38/2015/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 54/2019/QĐ-UBND Quyết định số 54/2019/QĐ-UBND Quy định quản lý điểm truy nhập Internet công cộng và điểm cung cấp trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 29/2015/QĐ-UBND Quyết định số 29/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Hết hiệu lực 19/2015/QĐ-UBND Quyết định số 19/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức chi trả chế độ nhuận bút, thù lao, trích lập và quản lý Quỹ nhuận bút đối với bản tin, trang thông tin điện tử của các cơ quan nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 25/2020/QĐ-UBND Quyết định số 25/2020/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 256/2007/QĐ-UBND ngày 03/10/2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận về việc ban hành Quy định về quản lý, sử dụng đất công ích trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 35/2020/QĐ-UBND Quyết định số 35/2020/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ các Quyết định của UBND tỉnh quy định quản lý, sử dụng kinh phí thực hiện chế độ cai nghiện ma tuý Còn hiệu lực 18/2019/QĐ-UBND Quyết định số 18/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý khu du lịch, điểm du lịch Còn hiệu lực 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND ngày 26/12/2014 của UBND tỉnh về việc quy định bảng giá các loại đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 42/2015/QĐ-UBND Quyết định số 42/2015/QĐ-UBND Về việc quy định phí thẩm định báo cáo kết quả thẩm định báo cáo kết quả thăm dò đánh giá trữ lượng nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 34/2015/QĐ-UBND Quyết định số 34/2015/QĐ-UBND V/v Phê duyệt quy định tạm thời phương án chia sẻ lợi ích thực hiện Đề án thí điểm đồng quản lý nuôi ngao quảng canh tại phân khu phục hồi sinh thái Cồn Lu thuộc Vườn quốc gia Xuân Thủy Hết hiệu lực 44/2016/QĐ-UBND Quyết định số 44/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 49/2018/QĐ-UBND Quyết định số 49/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định giải quyết thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại các cơ quan, địa phương trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 12/2017/QĐ-UBND Quyết định số 12/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thẩm định, quyết định chủ trương đầu tư dự án; phân cấp thẩm định, phê duyệt dự án, thiết kế cơ sở, kế hoạch lựa chọn nhà thầu và thiết kế, dự toán xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu Hết hiệu lực 15/2020/QĐ-UBND Quyết định số 15/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định hạn mức giao, hạn mức công nhận quyền sử dụng đất và diện tích tối thiểu được tách thửa đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Hết hiệu lực 01/2019/QĐ-UBND Quyết định số 01/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản Hết hiệu lực 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xây dựng, quản lý và tổ chức thực hiện chương trình, kế hoạch và đề án khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 20/2021/QĐ-UBND Quyết định số 20/2021/QĐ-UBND Quy định khung giá dịch vụ sử dụng cảng cá trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Còn hiệu lực 55/2018/QĐ-UBND Quyết định số 55/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 53/2017/QĐ-UBND ngày 25 tháng 8 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang Còn hiệu lực 18/2015/QĐ-UBND Quyết định số 18/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 40/2016/QĐ-UBND Quyết định số 40/2016/QĐ-UBND Phê duyệt giá sử dụng diện tích bán hành tại chợ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Khánh Hoà Hết hiệu lực 21/2018/QĐ-UBND Quyết định số 21/2018/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 33/2016/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2016 của UBND tỉnh Kiên Giang, về việc phân cấp quản lý an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ lẻ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Còn hiệu lực 12/2016/QĐ-UBND Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ quản lý đặc thù đối với Đội tuyên truyền lưu động, Đội nghệ thuật quần chúng cấp tỉnh và cấp huyện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 33/2021/QĐ-UBND Quyết định số 33/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung Phụ lục 3 ban hành kèm theo quyết định 01/2021/QĐ-UBND ngày 28/01/2021 của UBND tỉnh về quy định trách nhiệm của người đứng đầu và tập thể lãnh đạo cơ quan quản lý nhà nước trong công tác đảm bảo trật tự, an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 38/2020/QĐ-UBND Quyết định số 38/2020/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực 2015/QĐ-UBND Quyết định 2015/QĐ-UBND năm 2009 duyệt cho vay vốn theo dự án quỹ quốc gia về việc làm năm 2009 do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành Còn hiệu lực 18/2020/QĐ-UBND Quyết định số 18/2020/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 45/2019/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2020 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 56/2018/QĐ-UBND Quyết định số 56/2018/QĐ-UBND Thành lập văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân tỉnh trên cơ sở hợp nhất Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội, Văn phòng Hội đồng nhân dân tỉnh và Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 14/2015/QĐ-UBND Quyết định số 14/2015/QĐ-UBND ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công Nghệ tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 25/2019/QĐ-UBND Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tiếp nhận, xử lý, phát hành và quản lý văn bản điện tử giữa các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên Hết hiệu lực 16/2015/QĐ-UBND Quyết định số 16/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc xử lý kỷ luật cán bộ xã, phường, thị trấn Hết hiệu lực 42/2021/QĐ-UBND Quyết định số 42/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chí đảm bảo yêu cầu phòng, chống thiên tai đối với nhà ở, công trình của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Bến Tre Còn hiệu lực 36/2016/QĐ-UBND Quyết định số 36/2016/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ trông giữ xe đạp, xe máy, xe ô tô trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 101/2017/QĐ-UBND Quyết định số 101/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhà nước về báo chí trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Còn hiệu lực 42/2019/QĐ-UBND Quyết định số 42/2019/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 2060/2013/QĐ-UBND ngày 17/6/2013 của UBND tỉnh về việc ban hành Quy định quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 37/2015/QĐ-UBND Quyết định số 37/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2016 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường chi phí hỗ trợ của cán bộ, công chức, viên chức, sinh viên thuộc diện được áp dụng các chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; xây dựng nguồn cán bộ quy hoạch dự bị dài hạn và thu hút nhân tài trên địa bàn tỉnh khi vi phạm cam kết. Hết hiệu lực 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ, ban hành kèm theo Quyết định số 03/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.