关于实施机构改革和各级行政单位重组对受影响对象的政策措施的第07/2025/NQ-CP号决议 根据中央委员会和中央书记处于2025年8月1日作出的第183-KL/TW号结论

本决议规定了在实施二级地方政府模式要求下进行机构重组时,对干部、公务员、职员和劳动者采取的政策措施。决议包括以下内容:适用于在生效日期前已离职但尚未享受待遇的情况;详细说明处理政策和制度的程序、手续和权限;相关机关在执行决议中的责任。

文号07/2025/NQ-CP
文件类型决议
发布机关内务部
签署人Nguyễn Hòa Bình — Phó Thủ tướng Chính phủ
更新12/06/2026
行业内务
领域未分类
发布日期17/09/2025
生效日期17/09/2025
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本决议规定了在实施二级地方政府模式要求下进行机构重组时,对干部、公务员、职员和劳动者采取的政策措施。决议包括以下内容:适用于在生效日期前已离职但尚未享受待遇的情况;详细说明处理政策和制度的程序、手续和权限;相关机关在执行决议中的责任。

适用范围

在2025年7月1日前由党委和政府指派任务的省、县一级国家机关和协会管理下的干部、公务员、职员和劳动者。

要点

  • 对于在生效日期前已离职但尚未享受待遇的情况适用政策
  • 详细说明处理政策和制度的程序、手续和权限
  • 相关机关在执行决议中的责任
  • 自发布之日起生效
  • 对于在2025年7月1日前已离职的情况的过渡条款

🌐 本文件的社会影响

  • 减轻劳动者在机构重组过程中的经济困难
  • 确保干部、公务员、职员和劳动者在二级地方政府模式转换过程中的权益
  • 通过具体规定政策措施来加强国家管理的有效性

❓ 常见问题

本决议自何时生效?

本决议自发布之日起生效

对于在本决议生效日期前已离职但尚未享受政策和制度的情况将如何处理?

这些情况将按照本决议规定的政策和制度处理。如果补贴标准低于决议规定,则按相关规定补足。

哪些对象属于本决议的适用范围?

在2025年7月1日前由党委和政府指派任务的省、县一级国家机关和协会管理下的干部、公务员、职员和劳动者。

全文

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:07/2025/NQ-CP
北京,二〇二五年九月十七日

决议

关于因实施机构和行政单位调整而受影响对象的政策和制度

组织结构 各级行政机关 按照

中共中央、中央办公厅结论第183-KL/TW号,二〇二五年八月一日

根据《组织法》第63/2025/QH15号法律;

根据《地方政权组织法》第72/2025/QH15号法律;

根据中共中央、中央办公厅结论第183-KL/TW号,二〇二五年八月一日关于积极推行二级地方政府模式,加强基层主动掌握和管理经济社会、国防安全工作的运行机制;

遵照内务部长的建议;

政府发布关于因实施机构和行政单位调整而受影响对象的政策和制度的决议。

第一条 对已达到退休年龄的干部、公务员、职员和武装力量人员的规定,详见附录II,随同政府令第135/2020/NĐ-CP号发布

一、适用对象

(一)根据政府令第178/2024/NĐ-CP号,二〇二四年十二月三十一日(经政府令第67/2025/NĐ-CP号,二〇二五年三月十五日修订补充)规定的干部、公务员、职员和劳动者,在从事重体力劳动、有毒有害或特别重体力劳动、有毒有害或特别危险的工作,且累计缴纳社会保险费满15年及以上,工作地点属于经济和社会条件特别困难地区,包括在系统系数为0.7及以上的地区工作的时间,截至二〇二一年一月一日之前,并已达到退休年龄,按照政府令第135/2020/NĐ-CP号附录II规定,因组织结构调整和实行二级地方政府模式的影响而立即停止工作;

(二)武装力量中的对象(不包括按《越南人民军军官法》、《职业军人法》、《国防工人和职员法》、《人民警察法》及其相关指导文件规定的退休年龄的对象),根据政府令第178/2024/NĐ-CP号(经政府令第67/2025/NĐ-CP号修订补充),在从事重体力劳动、有毒有害或特别重体力劳动、有毒有害或特别危险的工作,且累计缴纳社会保险费满15年及以上,工作地点属于经济和社会条件特别困难地区,包括在系统系数为0.7及以上的地区工作的时间,截至二〇二一年一月一日之前,并已达到退休年龄,按照政府令第135/2020/NĐ-CP号附录II规定,因组织结构调整和实行二级地方政府模式的影响而立即停止工作。

二、政策和制度

本条第一款规定对象享受以下待遇:

(一)按规定享受养老金;

(二)从达到退休年龄之日起至实际退休之日止,按工龄享受一次性补助金,具体如下:

工龄不满15个月的,享受一次性补助金相当于15个月现工资。

工龄满15个月及以上的,享受一次性补助金相当于15个月现工资的前15个月;从第16个月起,每增加一个月工龄,享受0.5个月现工资的一次性补助金。一次性补助金总额不超过24个月现工资。

三、支付一次性补助金的资金来源,依照政府令第178/2024/NĐ-CP号(经政府令第67/2025/NĐ-CP号修订补充)第十六条第一款、第二款的规定执行。

条 2. 对于根据附录I所附第135/2020/NĐ-CP号法令规定已达到退休年龄的乡级以上干部或正在享受退休待遇、因劳动丧失能力待遇、军人伤残待遇的情况,制定相关政策。

一、适用对象

根据附录I所附第135/2020/NĐ-CP号法令规定已达到退休年龄的乡级以上干部或正在享受退休待遇、因劳动丧失能力待遇、军人伤残待遇,在组织机构调整或实施两级地方政府体制时立即离职。

二、政策和制度

自达到附录I所附第135/2020/NĐ-CP号法令规定的退休年龄之日起或自享受退休待遇、因劳动丧失能力待遇、军人伤残待遇之日起至离职之日止,按工作年限一次性领取补助金。

工龄不满15个月的,享受一次性补助金相当于15个月现工资。

工龄满15个月及以上的,享受一次性补助金相当于15个月现工资的前15个月;从第16个月起,每增加一个月工龄,享受0.5个月现工资的一次性补助金。一次性补助金总额不超过24个月现工资。

第三条 按照第178/2024/NĐ-CP号法令(经第67/2025/NĐ-CP号法令修正)第16条第1款的规定,支付补助金的资金来源。

条 3. 对于在公立事业单位中按照劳动合同制度工作的人员的政策

一、适用对象

在公立事业单位中,按照政府规定的专业职位和通用专业职位,执行长期劳动合同的专业和技术工作的人,在组织机构调整或实施两级地方政府体制时立即离职。

二、政策和制度

a) 如果年龄低于附录I、附录II所附第135/2020/NĐ-CP号法令规定的退休年龄,则可享受提前退休政策,或者根据第178/2024/NĐ-CP号法令(经第67/2025/NĐ-CP号法令修正)第7条规定的提前退休政策,或第10条规定的离职政策;

b) 如果已经达到附录II所附第135/2020/NĐ-CP号法令规定的退休年龄,则可享受本决议第1条第2款规定的政策和待遇。

第三条 按照第178/2024/NĐ-CP号法令(经第67/2025/NĐ-CP号法令修正)第16条第2款的规定,支付补助金的资金来源。

条 4. 对于在省级或县级由党、国家指派任务的协会中超出编制人数工作的人员,在2025年7月1日前的政策

一、适用对象

在省级或县级由党、国家指派任务的协会中,超出编制人数工作的人员,在实施两级地方政府体制时立即离职,包括:在职年龄内的专职主席和副主席;已经退休的专职主席和副主席以及在职年龄内的劳动合同制工作人员。

二、政策和制度

本条第一款规定对象享受以下待遇:

a) 根据地方财政预算平衡情况,由地方决定一次性补助金额,但最高不超过当前工资或报酬的24个月;

b) 根据社会保险法的规定,保留社会保险缴费时间或一次性领取社会保险金;

c) 根据失业保险法的规定,享受失业保险待遇。

第三条 地方财政拨款支付补助金。

条5. 对专职工会干部实行劳动合同制(从工会财政资金中领取工资和补贴)的政策

在2019年1月15日前,专职工会干部实行劳动合同制(从工会财政资金中领取工资和补贴),因机构改革或实施二级地方政府组织模式而离职的,享受以下政策:

1. 对于距法定退休年龄不足两年的情况,根据附录I、附录II所附的第135/2020/NĐ-CP号法令规定,享受提前退休政策如下:

a) 一次性领取相当于现领工资的0.8个月工资乘以提前退休的月数作为退休金;

b) 若符合《2024年社会保险法》第64条第1款规定的工龄和社会保险强制缴纳年限,可按法律规定领取退休金,并不因提前退休而扣减退休金比例。

2. 对于距法定退休年龄为两年至五年的情况,根据附录I、附录II所附的第135/2020/NĐ-CP号法令规定,享受提前退休政策如下:

a) 一次性领取相当于现领工资的0.8个月工资乘以提前退休的月数作为退休金;

b) 若符合《2024年社会保险法》第64条第1款规定的工龄和社会保险强制缴纳年限,除按法律规定领取社会保险退休金外,还享受以下待遇:

不因提前退休而扣减退休金比例;

每提前一年退休,领取相当于现领工资的四个月工资;

前十五年的社会保险强制缴纳年限,每年领取相当于现领工资的三个月工资。从第十六年开始,每增加一年的社会保险强制缴纳年限,领取相当于现领工资的0.5个月工资。

3. 对于距法定退休年龄为五年以上十年以下的情况,根据附录I所附的第135/2020/NĐ-CP号法令规定,享受提前退休政策如下:

a) 一次性领取相当于现领工资的0.7个月工资乘以60个月作为退休金;

b) 若符合《2024年社会保险法》第64条第1款规定的工龄和社会保险强制缴纳年限,除按法律规定领取社会保险退休金外,还享受以下待遇:

不因提前退休而扣减退休金比例;

每提前一年退休,领取相当于现领工资的三个月工资;

前十五年的社会保险强制缴纳年限,每年领取相当于现领工资的三个月工资。从第十六年开始,每增加一年的社会保险强制缴纳年限,领取相当于现领工资的0.5个月工资。

4. 对于不符合本条第1款、第2款和第3款规定的提前退休条件的情况,享受以下离职政策:

a) 一次性领取相当于现领工资的0.6个月工资乘以计算离职补助的月数作为离职补助;

b) 每年社会保险强制缴纳年限,领取相当于现领工资的1.5个月工资;

c) 根据法律规定保留社会保险缴费年限或一次性领取社会保险金;

d) 根据法律规定领取失业保险金。

5. 对于已达到法定退休年龄的情况,根据附录II所附的第135/2020/NĐ-CP号法令规定,享受本决议第1条第2款规定的政策和待遇。

6. 补助费用来源为工会财政资金。

第六条 关于政策和制度的处理

一、本决议规定的对象的政策和制度处理,按照第178/2024号政府法令(经第67/2025号政府法令修改补充)的规定执行,包括:未考虑退休的情况(第四条);确定享受政策和制度的时间和工资(第五条);内务部的责任(第二十条);财政部的责任(第二十一条)以及国防部和公安部的责任(第二十二条)。

二、对于本决议规定对象和精简编制人员(根据2025年6月15日第154/2025号政府法令关于精简编制的规定),提前退休年限计算补助时,如有不足一个月的月份,则按以下原则计算:从1个月到6个月算作0.5年;超过6个月但不足12个月的算作1年。

三、对于本决议规定对象的工作月数计算补助时,如有不足一个月的天数,则按以下原则计算:从1天到15天算作0.5个月;超过15天但不足31天的算作1个月。

第七条 组织实施责任

一、直接管理使用干部、公务员和职员的机关、组织、单位负责人的责任

(一)实施本决议规定的政策和制度;

(二)根据有权机关的指导,机关、组织、单位负责人应征求同级党委和政府领导集体的意见,审查干部、公务员、职员和员工自愿辞职的申请;制定每个案件的名单和预算,并提交有权机关审批;

(三)在获得有权机关批准后,应及时支付政策和制度给干部、公务员、职员和员工,最迟不晚于2025年11月1日。

二、部长、相当于部长的机关首长、政府直属机关首长、由总理成立且不是公立事业单位的组织负责人的责任 总理成立的而非事业单位的公立单位

(一)指导并引导其管辖范围内的机关、组织、单位负责人制定自愿辞职人员名单,制定实施预算;提交有权机关审批;

(二)指导人事组织部门指导程序、手续、权限解决和支付政策和制度给在已解散或停止运营的机关、组织、单位工作的干部、公务员、职员和员工,或者在本决议生效前已经辞职的情况;

(三)指导人事组织部门和财政部门审核人员名单、实施政策和制度的资金和决定,根据分级管理权限;最迟不晚于2025年11月1日支付政策和制度给干部、公务员、职员和员工。

三、省、直辖市人民委员会的责任

(一)指导民政厅与相关机构合作,在2025年7月1日前对省级和县级由党、国家分配任务的协会中超出编制人数的工作人员进行总体审查,以便立即辞职,并向同级人民代表大会提出本决议第四条规定的政策和制度;

(二)指导并引导其管辖范围内的机关、组织、单位负责人制定自愿辞职人员名单,制定实施预算;提交有权机关审批;

(三)指导民政厅指导程序、手续、权限解决和支付政策和制度给在已解散或停止运营的机关、组织、单位工作的干部、公务员、职员和员工,或者在本决议生效前已经辞职的情况;

(四)指导民政厅和财政厅审核人员名单、实施政策和制度的资金和决定,根据分级管理权限;在此基础上,最迟不晚于2025年11月1日支付政策和制度给干部、公务员、职员、员工和由党、国家分配任务的协会中的工作人员。

四、中华全国总工会的责任

(一)指导并组织实施本决议第五条规定的专业工会干部的政策和制度;

(二)指导并引导各级工会制定自愿辞职人员名单,制定实施预算,并作出专业工会干部辞职决定,或者提交有权机关审批;最迟不晚于2025年11月1日支付专业工会干部的政策和制度;

(三)工会财务确保全额提供相当于员工提前退休期间的社会保险缴费金额的资金,该期间为自满五年至法定退休年龄,且不会减少养老金领取比例。

条8. 生效

本决议自发布之日起生效。

条9. 过渡条款

1. 在2025年7月1日前,由党或国家分配任务在省、县一级工作的干部、公务员、职员、劳动者、武装力量人员和在协会工作的人员,如果因机构改革的需要,根据执行中央委员会第18号决议的要求,从有权限机关作出机构改革决定之日起至本决议生效之日止已经离职,并且尚未享受政府规定的政策和制度,则可以按照本决议的规定享受政策和制度;如果已经享受了政策和制度但补助金额低于本决议规定的政策和制度,则应根据本决议的规定补发。

2. 对于本决议第五条第一款、第二款、第三款规定对象,在2025年7月1日前离职,且符合法律规定的时间要求并缴纳了强制性社会保险费,以达到领取退休金资格的人员,可以按照本决议第五条第一款、第二款、第三款的规定提前退休,但补助计算方式如下:按本决议第五条第二款、第三款规定,“每满15年工作并缴纳强制性社会保险费,给予3个月工资补助。自第16年起,每增加一年工作并缴纳强制性社会保险费,给予0.5个月工资补助”调整为:“每满20年工作并缴纳强制性社会保险费,给予4个月工资补助。自第21年起,每增加一年工作并缴纳强制性社会保险费,给予0.5个月工资补助”。

条10. 执行责任

1. 中央组织部、全国人大代表工作委员会、主席府、最高人民检察院、最高人民法院、国家审计署依据本决议的规定,指导其管辖范围内的机关、组织和单位实施对干部、公务员、职员和劳动者的政策和制度处理。 2. 各部部长、相当于部长级别的机关首长、政府直属机关首长、各省、直辖市人民政府、省、直辖市政府主席以及有关机关、组织和个人负责执行本决议。

二、各部部长、相当于部的机构首长、政府直属机构首长、各省、自治区、直辖市人民政府、省、自治区、直辖市政府主席以及有关机关、组织和个人负责执行本决议。

附件一
用于发现道路交通秩序和安全行政违法行为的技术设备清单
(附于2026年2月13日国务院令第61号)
聂文俊
1. 长度测量设备。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 31
72/2025/QH15 Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 已失效 63/2025/QH15 Luật Tổ chức chính phủ số 63/2025/QH15 生效中 780/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 780/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trên địa bàn tỉnh Hưng Yên, tỉnh Thái Bình trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 chịu sự tác động do thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy, đơn vị hành chính các cấp theo Kết luận số 183-KL/TW ngày 01 tháng 8 năm 2025 của Bộ Chính trị, Ban Bí thư trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中 137/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 137/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 07 năm 2025 生效中 157/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 157/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ trợ cấp một lần đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 nghỉ việc ngay do thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 已失效 28/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách trợ cấp một lần đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 89/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 89/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ nghỉ việc đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh trước thời điểm ngày 01/7/2025 theo Điều 4 Nghị quyết số 07/2025/NQ-CP của Chính phủ trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 已失效 38/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2025/NQ-HĐND Về việc tiếp tục thực hiện chính sách, chế độ trợ cấp một lần đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 07 năm 2025 quy định tại Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND ngày 16 tháng 10 năm 2025 của Hội đồng nhân dân tỉnh Lào Cai 生效中 43/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 43/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ trợ cấp một lần cho người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 nghỉ việc ngay do thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp trên địa bàn thành phố Huế 生效中 09/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2025/NQ-HĐND Quy định trợ cấp một lần đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh hoặc ở cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 59/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 59/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 chịu sự tác động do thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy, đơn vị hành chính các cấp theo Kết luận số 183-KL/TW ngày 01 tháng 8 năm 2025 của Bộ Chính trị, Ban Bí thư 生效中 19/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh và cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 生效中 72/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các hội do đảng, nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp thành phố, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 nghỉ việc ngay do thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp trên địa bàn thành phố Hà Nội 生效中 52/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 chịu sự tác động do thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy, đơn vị hành chính các cấp theo Kết luận số 183-KL/TW ngày 01 tháng 8 năm 2025 của Bộ Chính trị, Ban Bí thư trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 '07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '07/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 nghỉ việc ngay do thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy, đơn vị hành chính các cấp theo Kết luận số 183-KL/TW ngày 01 tháng 8 năm 2025 của Bộ Chính trị, Ban Bí thư 生效中 13/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2025/NQ-HĐND Quy định về chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ tại Điều 4 Nghị quyết số 07/2025/NQ-CP của Chính phủ 生效中 '07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '07/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh hoặc ở cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 trên địa bàn thành phố Cần Thơ 生效中 15/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh hoặc ở cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025, nghỉ việc ngay do thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp 生效中 19/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách trợ cấp đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh hoặc ở cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 nghỉ việc ngay do thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp 生效中 38/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2025/NQ-HĐND Chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh hoặc ở cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 nghỉ việc ngay do thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp 生效中 07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 chịu sự tác động do thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy, đơn vị hành chính các cấp trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 生效中 30/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 生效中 '12/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '12/2025/NQ-HĐND Về chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 nghỉ việc ngay do thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND quy định chính sách, chế độ trợ cấp một lần đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 chịu sự tác động do thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy, đơn vị hành chính các cấp theo Kết luận số 183-KL/TW của Bộ Chính trị, Ban Bí thư trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 生效中 09/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2025/NQ-HĐND Quy định mức trợ cấp một lần đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh hoặc ở cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 nghỉ việc ngay do thực hiện mô hình tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 生效中 23/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 chịu sự tác động do thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy, đơn vị hành chính các cấp theo Kết luận số 183-KL/TW ngày 01 tháng 8 năm 2025 của Bộ Chính trị, Ban Bí thư 已失效 25/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 25/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ trợ cấp một lần đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 10/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2025/NQ-HĐND Quy định về chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 7 năm 2025 trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 47/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 07 năm 2025 chịu sự tác động do thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy, đơn vị hành chính các cấp theo Kết luận số 183-KL/TW ngày 01 tháng 8 năm 2025 của Bộ Chính trị, Ban Bí thư 已失效 76/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 76/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ nghỉ việc đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh trước thời điểm ngày 01/7/2025 theo Điều 4 Nghị quyết số 07/2025/NQ-CP của Chính phủ trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 已失效 06/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách, chế độ trợ cấp một lần đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở cấp tỉnh, cấp huyện trước thời điểm ngày 01 tháng 07 năm 2025 chịu sự tác động do thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy, đơn vị hành chính các cấp theo Kết luận số 183-KL/TW ngày 01 tháng 8 năm 2025 của Bộ Chính trị, Ban Bí thư 生效中
07/2025/NQ-CP
关于实施机构改革和各级行政单位重组对受影响对象的政策措施的第07/2025/NQ-CP号决议 根据中央委员会和中央书记处于2025年8月1日作出的第183-KL/TW号结论
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 16
76/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 76/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi một số hoạt động y tế - dân số trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 59/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 59/2025/NQ-HĐND Về việc ban hành Ngân hàng tên, đường phố và các công trình công cộng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2025/NQ-HĐND Quy định mức thu 0 đồng đối với một số loại phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của HĐND tỉnh khi thực hiện cung cấp dịch vụ công trực tuyến trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 15/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 15/2025/NQ-HĐND Bãi bỏ các Nghị quyết quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân tỉnh thuộc lĩnh vực tài chính 生效中 30/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 30/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 47/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 47/2025/NQ-HĐND Quy định mức học phí giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông công lập và mức hỗ trợ học phí đối với trẻ em mầm non, học sinh phổ thông, người học chương trình giáo dục phổ thông tại cơ sở giáo dục dân lập, tư thục từ năm học 2025 - 2026 trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 06/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ công tác phí, chế độ chi hội nghị đối với các cơ quan, đơn vị trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND về việc hỗ trợ kinh phí thực hiện chính sách dân số và phát triển trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2026-2030 生效中 38/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 38/2025/NQ-HĐND Quy định nguyên tắc, phạm vi, định mức hỗ trợ và việc sử dụng kinh phí để hỗ trợ các hoạt động bảo vệ, phát triển đất trồng lúa trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 89/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 89/2025/NQ-HĐND Quy định trình tự, thủ tục thành lập, mở rộng, điều chỉnh ranh giới Khu thương mại tự do Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 72/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi hỗ trợ cộng tác viên sức khỏe cộng đồng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 43/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 43/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đóng bảo hiểm y tế cho một số đối tượng trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 生效中 52/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 52/2025/NQ-HĐND Quy định mức chi, thời gian được hưởng hỗ trợ kinh phí phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên địa bàn thành phố Huế 生效中 13/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 13/2025/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức chi thực hiện Đề án “Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021 - 2030” trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。