通知第09/2014/TT-BKHCN号关于国家级科学技术任务管理的规定

本通知规定使用国家预算资金的国家级科学技术任务的管理。内容包括相关方的责任(任务建议单位、经费管理单位、任务管理单位、主要组织和任务负责人)、任务执行流程以及自2014年7月15日起生效。

文号09/2014/TT-BKHCN
文件类型通知
发布机关科学技术部
签署人Nguyễn Quân — Bộ trưởng
更新19/06/2026
行业科学技术
领域经济技术领域科技
发布日期27/05/2014
生效日期15/07/2014
失效日期
状态生效中
✦ 智能摘要

本通知规定使用国家预算资金的国家级科学技术任务的管理。内容包括相关方的责任(任务建议单位、经费管理单位、任务管理单位、主要组织和任务负责人)、任务执行流程以及自2014年7月15日起生效。

适用范围

各部委、相当于部级的机构、政府直属机构、中央其他国家机关、省和直辖市人民政府。

要点

  • 关于相关方在管理国家级科学技术任务中的责任的规定。
  • 指导从任务建议到评估、验收的执行流程。
  • 要求主要组织确保实施任务的条件并有效使用分配的资金。
  • 管理部门负责检查和监督任务的执行。
  • 生效时间

🌐 本文件的社会影响

  • 提高国家预算资金在科学技术领域的使用效率。
  • 为国家级科学技术任务的管理提供明确的法律基础。

❓ 常见问题

本通知自何时生效?

本通知自2014年7月15日起生效。

哪些机构负责执行本通知?

经济技术科学与技术司司长、各部下属单位负责人及有关机关、组织的主要负责人负责执行本通知。

全文

科学部

技术部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

号:09/2014/TT-BKHCN

北京,二零一四年五月二十七日

 

通知

关于国家级科学技术任务的管理规定

根据2013年6月18日《科学技术法》;

根据二零一三年二月二十六日第20/2013/NĐ-CP号政府法令关于科学技术部职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据2014年1月27日第08/2014/NĐ-CP号政府法令,对《科学技术法》若干条款的具体规定和指导实施;

第一条 本通知规定“二零一六至二零二五年阶段支持应用和转让科技进步促进乡村、山区和少数民族地区经济社会发展计划”(以下简称“计划”)的管理事宜,该计划已由二零一五年十月十三日第1747/QĐ-TTg号决定批准。

科学技术部部长规定关于使用国家财政资金且目标、内容、产品不属于国家级科学技术计划的目标、内容、产品的国家级科学技术任务的管理。

第一章
总则

第一条 调整范围和适用对象

第一条 本通知规定了使用国家财政资金且目标、内容、产品不属于国家级科学技术计划的目标、内容、产品的国家级科学技术任务的管理,包括:

(一)国家级科学技术项目,国家级科学技术课题,国家级生产试验项目;

(二)特别重要的国家级科学技术任务。

本条第一款和第二款规定的任务统称为独立的国家级任务。

第二条 本通知适用于从事科学技术活动的组织和个人,以及与之相关的国家机关、组织和个人。

贷款金额

在本通知中,下列术语定义如下:

1. 独立的国家级任务管理部门(以下简称任务管理部门)是指受科学技术部委托负责管理独立的国家级任务的单位。 独立的国家级任务经费管理部门(以下简称经费管理部门)是指直接负责管理国家财政资金以组织实施独立的国家级任务的科学技术部所属单位。

2. 第三条 独立的国家级任务的要求 独立的国家级任务必须符合科学技术部2014年5月26日发布的第07号通知《关于确定使用国家财政资金的国家级科学技术任务程序和手续的规定》中的第六条和第七条规定。

第四条 独立的国家级任务代码

独立的国家级任务代码如下:TĐLCN.XX/YY,DAĐLCN.XX/YY,ĐTĐLXH.XX/YY,ĐAĐLQG.XX/YY。

1. ĐTĐLCN是科学技术领域独立课题的通用符号。

2. DAĐLCN是科学技术领域独立项目的通用符号。

其中:

3. ĐTĐLXH是社会科学和人文科学领域独立课题的通用符号。

4. ĐAĐLQG是独立方案的通用符号。

5. XX组是科学技术部按年度对独立的国家级任务进行排序时,每个DTĐLCN、DAĐLCN、ĐTĐLXH组的任务序号的两位数字。

6. YY组是独立的国家级任务开始执行年的最后两位数字。

7. 领域符号组与任务序号组之间用点分隔;任务序号组与开始执行年份符号组之间用斜线分隔。

第五条 公布目录、登记、保存和报告独立的国家级任务实施结果的信息

1. 独立的国家级任务信息(包括:选择和直接分配的任务目录;中选结果;任务实施结果)在科学技术部官方网站(http://www.most.gov.vn)或根据现行规定在其他大众媒体上公开发布。

2. 独立的国家级任务实施结果的登记和保存按照政府2014年2月18日颁布的第11号法令《科学技术活动信息规定》及其实施细则的规定进行。属于国家机密的独立的国家级任务实施结果应按照保密制度进行登记和保存。

3. 独立的国家级任务实施结果的传播应遵守《科学技术法》和《新闻法》的规定。提出订购和使用独立的国家级任务研究结果的部门、地方,以及主持独立的国家级任务的组织有责任组织宣传普及该任务的研究成果和技术发展成果。

2. 国家独立任务的登记和保存结果按照2014年2月18日政府第11/2014/NĐ-CP号法令关于科学技术活动的信息规定以及相关执行指南进行。属于国家机密目录的国家独立任务的结果登记和保存按照保密制度进行。

3. 国家独立任务成果的传播按照《科学技术法》和《新闻法》的规定进行。提出并使用国家独立任务科研成果和发展技术的各部委、行业和地方,以及负责国家独立任务的组织有责任组织宣传和普及该任务的科研成果和发展技术信息。

条 6. 国家独立任务的财政

1. 执行国家独立任务的资金包括执行内容所需资金和管理国家独立任务所需资金。

2. 执行国家独立任务内容所需资金包括从科学和技术事业经费和其他合法来源获得的支持资金。这些资金由科学技术部统筹分配给主要承担单位,按照合同进度用于执行国家独立任务。

鼓励参与国家独立任务的组织和个人调动非政府预算资金以完成任务。

3. 管理国家独立任务所需资金来源于科学和技术事业经费,并由科学技术部统筹用于相关管理活动。

4. 对于国家独立任务的预算编制、管理和使用以及决算,应按照现行的科学和技术财务管理规定执行。

第二章
组织建设与实施国家独立任务

条 7. 确定任务、组织选拔、直接委托主要承担单位和评估国家独立任务

1. 确定任务、组织选拔、直接委托主要承担单位和评估国家独立任务应根据科学技术部现行规定执行。

2. 对于特别重要的国家级科技任务,在咨询委员会意见后,任务独立国家单位管理部门有责任与相关部门合作,向科学技术部部长建议直接委托具备能力、条件和专业符合要求的机构执行。

条 8. 签订执行任务合同

1. 科学技术部部长指派任务管理部门与科学技术部资金管理部门签订执行任务的采购合同,与主要承担任务的机构签订。

2. 国家独立任务执行合同范本按照2014年4月10日发布的第05/2014/TT-BKHCN号通知“科研和科技发展合同范本”执行。

条 9. 定期报告制度、突发报告制度、检查监督制度

1. 每半年或根据有权管理机关的要求,主要承担国家独立任务的组织需建立进度报告或按要求内容报告,并提交至科学技术部及相关主管部委和地方政府。如果主要承担单位连续两次以上未按规定提交进度报告,则将暂停其任务执行资金并依法处理。

2. 科学技术部负责并协调相关部委、地方政府定期或突发性地对国家独立任务的执行进度、内容及资金使用情况进行检查。

条 10. 合同调整

1. 主要承担单位可根据规定在分配总资金范围内主动调整预算资金。

2. 科学技术部部长审查并决定调整主要承担单位、名称、目标、产品、执行时间、已批准的国家预算支持总额,基于国家独立任务主要承担单位提出的书面申请。

调整执行时间仅限一次,对于执行时间超过24个月的任务不超过12个月,对于执行时间少于24个月的任务不超过6个月。特殊情况由科学技术部部长决定。

3. 科学技术部部长审查并批准原则,并授权任务管理部门负责人根据主要承担单位提出的书面申请调整合同其他内容,但不包括本条第二款规定的事项。

4. 如有必要,科学技术部应在决定调整前征求提出采购方的意见。

条11. 评价、验收和确认国家级独立任务的成果

1. 国家级独立科学技术任务成果的评价、验收和确认程序及手续,按照关于使用国家预算资金的国家级科学技术任务成果评价、验收的通知规定执行。

2. 属于科学技术部的任务管理单位负责组织对成果进行评价、验收和确认,并处理完成国家级独立任务的合同。

条12. 国家级独立任务产品的管理

在执行国家级独立任务过程中使用国家预算购买或形成的资产,按照现行规定进行管理和处置。

第三章
组织和个人的责任与权限

条13. 科学技术部的责任和权限

1. 任务管理单位的责任与权限

a) 主持并协调相关单位确定任务清单;选拔并直接委托国家级独立任务的主持单位;

b) 协调科学技术部职能单位审查并向科学技术部部长提交批准任务经费的申请;

c) 与经费管理单位共同与国家级独立任务的主持单位签订合同;

d) 协调科学技术部职能单位汇总和平衡国家级独立任务的经费,纳入年度科学和技术事业预算计划;

e) 主持检查;协调监督执行国家级独立任务的情况;根据第10条第3款的规定调整执行合同;

f) 组织对成果进行评价、验收和确认,并处理完成国家级独立任务的合同;

g) 邀请提出任务订单的机构代表、使用研究成果的部门和地区代表参加确定任务的科学技术委员会会议和评价、验收国家级独立任务的科学技术委员会会议。

2. 经费管理单位的责任与权限

a) 协调组织审查并提交批准任务经费的决定;

b) 与任务管理单位共同与任务主持单位签订合同;

c) 协调科学技术部职能单位汇总和平衡任务经费,纳入年度科学和技术事业预算计划;

d) 主持发放和结算任务经费;

e) 协调监督、检查和审计任务执行情况;

f) 与任务管理单位共同组织对成果进行评价、验收和确认。

条14. 提出任务订单机构的责任与权限

1. 向科学技术部提出国家级独立任务订单。

2. 协同科学技术部确定任务、选拔、直接委托、评价和验收国家级独立任务。

3. 根据科学技术部的要求,派遣代表参加确定任务、选拔和直接委托以及评价和验收属于其管辖领域或地区的国家级独立任务的咨询委员会会议。

4. 协同检查和督促其管辖领域或地区的国家级独立任务的执行。

5. 组织接收并负责应用由部门、行业或地方提出的国家级独立任务的研究成果。每年定期汇总并报告应用结果给科学技术部。

条15. 主持组织的责任和权限

1. 对任务说明内容和经费预算负责,确保达到目标并产生符合科学技术部批准决定的产品。

2. 选择具有足够专业知识和组织实施能力的个人作为任务负责人。如需更换任务负责人,则新选任的个人必须满足任务负责人规定的标准,详见关于直接委托国家科技任务的组织和个人选拔的通知。更换任务负责人的结果须以书面形式报告科学技术部。

3. 与经费管理和任务管理单位签订执行任务合同;与任务负责人和其他参与任务实施的组织和个人签订工作委托合同和专业承包合同。

4. 全面履行合同中关于受托方对科学技术部的责任以及委托方对任务负责人的责任及对参与任务实施的其他组织和个人的责任。

5. 确保物质条件(设备、厂房、工具)、人力资源充足,并合法筹集除政府资金外的其他资金来源(如有),以及其他必要条件,以保证按合同规定完成任务。

6. 有效使用科学技术部提供的任务经费;按照合同承诺的资金来源及时足额拨付给任务负责人及其他参与任务实施的组织和个人;按规定程序办理经费结算手续。

7. 按规定向科学技术部和主管部委、地方政府报告;为管理部门、检查机构和审计部门提供便利和充分信息,以便于任务的实施;提出必要的调整建议,以实现任务的目标、内容和产品。

8. 根据法律规定,为主持组织和人员从任务成果中申请知识产权保护。

9. 按现行规定独立完成国家级任务的结果公布和提交。

10. 组织管理、开发和转让任务成果,享受相关权益,并根据法律规定承担利益分配责任。

11. 国家级独立任务主持组织完成的结果将被记录,作为奖励考虑的基础,并可接受其他科技任务的委托。

条16. 任务负责人的责任和权限

1. 制定和完善符合科学技术部批准决定的任务说明,确保达到目标并产生相应产品。

2. 与主持国家级独立任务的组织签订合同。

3. 组织实施任务,并对任务的真实性、科学价值、结果和效果负责;根据合同要求,向主持组织提出任务成果应用或商品化的方案。

4. 确保按合同承诺的条件实施任务,并在必要时提出调整建议。

5. 协助主持组织根据法律规定申请知识产权保护。

6. 监督和督促参与任务实施的组织和个人按合同要求配合;定期(每六个月一次)和不定期报告任务进展、资金使用情况和任务结果;主持编写科学和技术总结报告和其他合同约定的材料。

第四章 实施细则
实施条款

第十七条 适用通知

各部、相当于部的机构、属于政府的机构、中央其他国家机关、省和直辖市人民政府应适用本通知,制定并发布关于部委和省级科学技术管理规定的相关要求,以确保符合性。

条18. 生效与实施责任

本通知自二零一四年七月十五日起生效。

二 各经济-技术部门科技司司长、各部下属单位负责人以及有关机关和组织的负责人负责执行本通知。

在执行过程中,如遇困难或问题,请及时以书面形式向科学技术部反映,以便研究、修改和补充,使之更加符合实际。/。

 


发送单位:
||| 总理(存档);
- 各副总理(备查);
- 中央书记处办公厅;
- 各部委、直属机构、政府机关;
- 各省、直辖市政府;
- 国家审计署;
- 最高人民法院;
- 最高人民检察院;
- 最高人民法院;
- 司法部法规备案审查局;
- 公报;
- 存档:VT,CNN。

部长

阮军

 

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 62
29/2013/QH13 Luật Khoa học và công nghệ số 29/2013/QH13 生效中 08/2014/NĐ-CP Nghị định số 08/2014/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học và công nghệ 生效中 20/2013/NĐ-CP Nghị định số 20/2013/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Khoa học và Công nghệ 已失效 2848/2015/QĐ-UBND Quyết định số 2848/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước thành phố Hải Phòng 已失效 63/2020/QĐ-UBND Quyết định số 63/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và tổ chức thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh, cấp cơ sở trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 22/2024/QĐ-UBND Quyết định số 22/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh có sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Nam Định 已失效 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh; tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 生效中 23/2023/QĐ-UBND Quyết định số 23/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 10/2021/QĐ-UBND Quyết định số 10/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ tỉnh Bắc Kạn ban hành kèm theo Quyết định số 13/2015/QĐ-UBND ngày 03/9/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh 已失效 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 已失效 38/2020/QĐ-UBND Quyết định số 38/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ thành phố Đà Nẵng 已失效 25/2020/QÐ-UBND Quyết định số 25/2020/QÐ-UBND Về việc ban hành quy định áp dụng cơ chế hỗ trợ triển khai nghiên cứu, chuyển giao, ứng dụng khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 15/2020/QĐ-UBND Quyết định số 15/2020/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp cơ sở sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 51/2019/QĐ-UBND Quyết định số 51/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 生效中 30/2019/QĐ-UBND Quyết định số 30/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 10/2019/QĐ-UBND Quyết định số 10/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp cơ sở trên địa bàn tỉnh Bình Phước 已失效 06/2019/QĐ-UBND Quyết định số 06/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và tổ chức thực hiện các đề tài, dự án khoa học và công nghệ cấp cơ sở trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và tổ chức thực hiện các đề tài, dự án khoa học và công nghệ cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 30/2019/QĐ-UBND Quyết định số 30/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ tỉnh Lâm Đồng 已失效 06/2019/QĐ-UBND Quyết định số 06/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp thành phố sử dụng ngân sách nhà nước 已失效 37/2018/QĐ-UBND Quyết định số 37/2018/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý Nhà nước việc thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 生效中 35/2018/QĐ-UBND Quyết định số 35/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức thực hiện và quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 47/2018/QĐ-UBND Quyết định số 47/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 已失效 25/2018/QĐ-UBND Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh và cấp cơ sở sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh, cấp cơ sở sử dụng ngân sách nhà nước tỉnh Kon Tum 已失效 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang ban hành kèm theo Quyết định số 13/2016/QĐ-UBND ngày 13/4/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tiền Giang 已失效 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và tổ chức thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp cơ sở trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 34/2017/QĐ-UBND Quyết định số 34/2017/QĐ-UBND Quy định về quản lý và tổ chức thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp cơ sở trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 25/2017/QĐ-UBND Quyết định số 25/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số văn bản quy phạm pháp luật thuộc lĩnh vực khoa học và công nghệ trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 已失效 04/2016/QĐ-UBND Quyết định số 04/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước. 已失效 03/2017/QĐ-UBND Quyết định số 03/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 已失效 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định Quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh và đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Ninh Bình 已失效 05/2017/QĐ-UBND Quyết định số 05/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 生效中 47/2016/QĐ-UBND Quyết định số 47/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Nam Định 已失效 36/2016/QĐ-UBND Quyết định số 36/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 已失效 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế Quản lý nhiệm vụ nghiên cứu khoa học và công nghệ trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh 已失效 39/2016/QĐ-UBND Quyết định số 39/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn 已失效 29/2016/QĐ-UBND Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ của thành phố Hà Nội 已失效 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ trên địa bàn tỉnh Hà Giang 已失效 12/2016/QĐ-UBND Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 33/2015/QĐ-UBND Quyết định số 33/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý và tổ chức thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh của tỉnh Thái Nguyên 已失效 29/2016/QĐ-UBND Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước địa phương 已失效 39/2015/QĐ-UBND Quyết định số 39/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý các nhiêm vụ khoa học và công nghệ thành phố Đà Nẵng 已失效 13/2016/QĐ-UBND Quyết định số 13/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 已失效 11/2015/QĐ-UBND Quyết định số 11/2015/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định cụ thể về quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước tỉnh Phú Thọ 已失效 14/2016/QĐ-UBND Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND ban hành Quy định quản lý Nhà nước các nhiệm vụ khoa học và công nghệ tỉnh Đắk Nông 已失效 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh 已失效 13/2016/QĐ-UBND Quyết định số 13/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh của tỉnh Quảng Ngãi 已失效 59/2015/QĐ-UBND Quyết định số 59/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước tại Phú Yên 已失效 48/2015/QĐ-UBND Quyết định số 48/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 已失效 42/2015/QĐ-UBND Quyết định số 42/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý và tổ chức thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 生效中 41/2015/QĐ-UBND Quyết định số 41/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 已失效 39/2015/QĐ-UBND Quyết định số 39/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 已失效 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước cấp tỉnh 已失效 23/2015/QĐ-UBND Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ trên địa bàn tỉnh Gia Lai 已失效 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh trên địa bàn tỉnh Bình Dương 已失效 105/2014/QĐ-UBND Quyết định số 105/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ của tỉnh Ninh Thuận có sử dụng ngân sách nhà nước 已失效 02/2021/QĐ-UBND Quyết định số 02/2021/QĐ-UBND Quy định quản lý và tổ chức thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh của tỉnh Thái Nguyên 已失效 72/2020/QĐ-UBND Quyết định số 72/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước địa phương 已失效 34/2017/QĐ-UBND Quyết định số 34/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước cấp tỉnh 已失效 25/2018/QĐ-UBND Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý một số hoạt động khoa học và công nghệ cấp cơ sở trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效 27/2018/QĐ-UBND Quyết định số 27/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 已失效
09/2014/TT-BKHCN
通知第09/2014/TT-BKHCN号关于国家级科学技术任务管理的规定
生效中
↓ 受本文件影响的文件
相关 52
25/2017/QĐ-UBND Quyết định số 25/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế công nhận danh hiệu Gia đình văn hóa, Bản văn hóa, Tổ dân phố văn hóa và tương đương trên địa bàn tỉnh Sơn La (ban hành kèm theo Quyết định số 18/2012/QĐ-UBND ngày 12 tháng 10 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn La) 已失效 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Quy định trách nhiệm của cơ quan, đơn vị, địa phương và người đứng đầu trong công tác bảo đảm trật tự an toàn giao thông, kiểm soát tải trọng phương tiện và quản lý hành lang an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 已失效 33/2015/QĐ-UBND Quyết định số 33/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 42/2015/QĐ-UBND Quyết định số 42/2015/QĐ-UBND Về việc quy định phí thẩm định báo cáo kết quả thẩm định báo cáo kết quả thăm dò đánh giá trữ lượng nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 已失效 25/2018/QĐ-UBND Quyết định số 25/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương, ban hành kèm theo Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 已失效 37/2018/QĐ-UBND Quyết định số 37/2018/QĐ-UBND Sửa đổi một số nội dung tại Quy định chế độ trợ giúp xã hội đối với các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn tỉnh Yên Bái ban hành kèm theo Quyết định số 44/2016/QĐ-UBND ngày 07/11/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái 已失效 36/2016/QĐ-UBND Quyết định số 36/2016/QĐ-UBND Ban hành giá dịch vụ trông giữ xe đạp, xe máy, xe ô tô trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 03/2017/QĐ-UBND Quyết định số 03/2017/QĐ-UBND Về việc quy định hỗ trợ kinh phí từ nguồn ngân sách nhà nước cho tổ chức tôn giáo, chức sắc, chức việc tôn giáo hoạt động trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 生效中 02/2021/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 02/2021/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ HOẠT ĐỘNG CỦA CỔNG DỊCH VỤ CÔNG VÀ HỆ THỐNG THÔNG TIN MỘT CỬA ĐIỆN TỬ TỈNH NGHỆ AN 已失效 04/2016/QĐ-UBND Quyết định số 04/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Bệnh viện huyện Nhà Bè 已失效 38/2020/QĐ-UBND Quyết định số 38/2020/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp về giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 39/2016/QĐ-UBND Quyết định số 39/2016/QĐ-UBND Phê duyệt giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 16/2016/QĐ-UBND Quyết định số 16/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về xây dựng, quản lý và tổ chức thực hiện chương trình, kế hoạch và đề án khuyến công địa phương trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 39/2015/QĐ-UBND Quyết định số 39/2015/QĐ-UBND Về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2016 cho các Sở, Ban ngành, đơn vị thuộc tỉnh 已失效 48/2015/QĐ-UBND Quyết định số 48/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định miễn, giảm tiền thuê đất đối với các dự án thực hiện xã hội hóa trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 64/2015/QĐ-UBND Quyết định số 64/2015/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Long An ban hành kèm theo Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND ngày 22/7/2014 của UBND tỉnh 生效中 20/2015/QĐ-UBND Quyết định số 20/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung nội dung tại bản Quy định kèm theo Quyết định 30/2014/QĐ-UBND ngày 21/12/2014 của UBND tỉnh về việc ban hành quy định giá các loại đất năm 2015 ổn định 5 năm 2015-2019 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. 已失效 47/2016/QĐ-UBND Quyết định số 47/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 已失效 38/2014/QĐ-UBND Quyết định số 38/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 48/2016/QĐ-UBND Quyết định số 48/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thực hiện phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi ngân sách địa phương giai đoạn 2017 - 2020 已失效 105/2014/QĐ-UBND Quyết định số 105/2014/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá các loại đất giai đoạn từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/12/2019 trên địa bàn Thị xã Thái Hòa 生效中 47/2018/QĐ-UBND Quyết định số 47/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. 已失效 10/2021/QĐ-UBND Quyết định số 10/2021/QĐ-UBND Bãi bỏ 03 văn bản quy phạm pháp luật do Uỷ ban nhân dân tỉnh ban hành thuộc lĩnh vực Ban Quản lý Khu kinh tế tham mưu 生效中 24/2020/QĐ-UBND Quyết định số 24/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định các biện pháp triển khai thực hiện Nghị quyết số 235/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Thanh Hóa về ban hành chính sách hỗ trợ phát triển vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2020-2024 生效中 12/2016/QĐ-UBND Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ quản lý đặc thù đối với Đội tuyên truyền lưu động, Đội nghệ thuật quần chúng cấp tỉnh và cấp huyện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 35/2018/QĐ-UBND Quyết định số 35/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 06/2019/QĐ-UBND Quyết định số 06/2019/QĐ-UBND Về việc ngưng hiệu lực một số điều của Quy định diện tích tối thiểu được phép tách thửa đối với đất nông nghiệp, đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp; hạn mức công nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp do tự khai hoang cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Hậu Giang ban hành kèm theo Quyết định số 01/2018/QĐ-UBND ngày 11 tháng 01 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang 已失效 59/2015/QĐ-UBND Quyết định số 59/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định về chính sách trợ cấp đối với cán bộ, công chức, viên chức được cử đi đào tạo 已失效 16/2017/QĐ-UBND Quyết định số 16/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 17/2007/QĐ-UBND ngày 13/9/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long ban hành quy định tạm thời về bảo vệ môi trường trong hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm 生效中 23/2023/QĐ-UBND Quyết định số 23/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 40/2021/QĐ-UBND ngày 27 tháng 8 năm 2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc hỗ trợ người lao động không có giao kết hợp đồng lao động (lao động tự do) gặp khó khăn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 生效中 29/2016/QĐ-UBND Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND ngày 09 tháng 9 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa “Quy định về việc lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình, chi phí lập quy hoạch xây dựng và chi phí dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa” 已失效 07/2024/QĐ-UBND Quyết định số 07 /2024/QĐ-UBND 生效中 24/2015/QĐ-UBND Quyết định số 24/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường chi phí hỗ trợ của cán bộ, công chức, viên chức, sinh viên thuộc diện được áp dụng các chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; xây dựng nguồn cán bộ quy hoạch dự bị dài hạn và thu hút nhân tài trên địa bàn tỉnh khi vi phạm cam kết. 已失效 14/2016/QĐ-UBND Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND Quy định về phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia nguồn thu giữa các cấp ngân sách ở địa phương từ năm 2017 已失效 06/2017/QĐ-UBND Quyết định số 06/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Thanh tra Huyện thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh 生效中 34/2017/QĐ-UBND Quyết định số 34/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 72/2010/QĐ-UBND ngày 05/10/2010 và Quyết định số 02/2011/QĐ-UBND ngày 07/01/2011 của UBND tỉnh Nghệ An 生效中 51/2019/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 51/2019/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ NGHI LỄ ĐỐI NGOẠI TRONG VIỆC ĐÓN, TIẾP KHÁCH NƯỚC NGOÀI ĐẾN THĂM, LÀM VIỆC VÀ THAM DỰ CÁC SỰ KIỆN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH 生效中 15/2015/QĐ-UBND Quyết định số 15/2015/QĐ-UBND Về việc bổ sung Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND ngày 26/12/2014 của UBND tỉnh về việc quy định bảng giá các loại đất định kỳ 5 năm (2015 - 2019) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 已失效 30/2019/QĐ-UBND Quyết định số 30/2019/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 已失效 27/2018/QĐ-UBND Quyết định số 27/2018/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp bảo vệ môi trường trong hoạt động văn hóa, lễ hội, thể thao, du lịch trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 生效中 41/2015/QĐ-UBND Quyết định số 41/2015/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý về sử dụng chung công trình hạ tầng kỹ thuật trong đô thị trên địa bàn tỉnh Bình Phước 生效中 23/2018/QĐ-UBND Quyết định số 23/2018/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ Quyết định số 35/2006/QĐ-UBND ngày 11 tháng 10 năm 2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang về việc ban hành Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ và chỉ giới xây dựng của hệ thống đường bộ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang 生效中 22/2024/QĐ-UBND Quyết định số 22/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Khu dân cư văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 已失效 15/2020/QĐ-UBND Quyết định số 15/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định hạn mức giao, hạn mức công nhận quyền sử dụng đất và diện tích tối thiểu được tách thửa đối với các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 已失效 23/2015/QĐ-UBND Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp sau đăng ký thành lập 已失效 10/2019/QĐ-UBND Quyết định số 10/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú, hoạt động của người nước ngoài trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 13/2016/QĐ-UBND Quyết định số 13/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Cao Bằng 已失效 38/2017/QĐ-UBND Quyết định số 38/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định về cơ chế quản lý thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 已失效 05/2017/QĐ-UBND Quyết định số 05/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Văn phòng Hội đồng nhân dân Ủy ban nhân dân thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh 已失效 72/2020/QĐ-UBND Quyết định số 72/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Bình Định 已失效 11/2015/QĐ-UBND Quyết định số 11/2015/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh, bổ sung Quyết định số 67/2013/QĐ-UBND ngày 26/12/2013 của UBND tỉnh Quy định mức thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập trên địa bàn tỉnh Long An 已失效

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。