通知2022年第10号关于实施《2021-2030年国家目标计划少数民族和山区经济社会发展》中珍贵药材种植投资和支持发展的内容,第一阶段:2021年至2025年

本通知规定了与珍贵药材和传统医药产品相关的项目在少数民族地区经济社会发展目标计划中的实施事项。包括卫生部、药用植物研究所、牵头联合单位和成员单位的责任,以及财务管理、进度报告和项目评估的规定。

문서 번호10/2022/TT-BYT
문서 유형通知
발행 기관卫生部
서명자Đỗ Xuân Tuyên — Thứ trưởng
업데이트14. 06. 2026
산업卫生
발행일22. 09. 2022
발효일22. 09. 2022
효력 만료일
상태生效中
✦ 스마트 요약

本通知规定了与珍贵药材和传统医药产品相关的项目在少数民族地区经济社会发展目标计划中的实施事项。包括卫生部、药用植物研究所、牵头联合单位和成员单位的责任,以及财务管理、进度报告和项目评估的规定。

적용 범위

参与少数民族地区经济社会发展目标计划中珍贵药材和传统医药产品项目的机构、组织和个人。

핵심 사항

  • 规定了卫生部(中医药管理局)在主持、协调组织实施项目和监督评估项目方面的责任。
  • 药用植物研究所负责指导和支持地方研究、调查、评估并实施应用高科技的药材繁殖中心。
  • 牵头联合单位和成员单位必须确保基础设施、人力资源和资金条件以实施项目,并定期报告进展情况。
  • 关于财务管理、采购物资设备和项目决算的规定。
  • 要求相关各方以书面形式向有权限机关报告影响项目实施的问题。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 提高项目管理与实施的有效性。
  • 通过将高科技应用于药材生产来促进少数民族地区的经济发展。
  • 改善传统医药产品的质量和来源。

❓ 자주 묻는 질문

本通知自何时生效?

本通知自发布之日起生效。

在执行过程中遇到困难时,应联系谁反映情况并提出解决方案?

各机构、组织和个人应向卫生部(中医药管理局)反映情况以获得支持。

전문

国家卫生健康委员会

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:10/2022/TT-BYT
河内,二零二二年九月二十二日

通知

关于实施国家目标计划2021-2030年阶段和第一期(2021-2025年)少数民族地区和山区经济社会发展项目中种植珍贵药材投资和支持发展的内容的指导意见

根据2017年6月20日国务院第75号令关于卫生部职能、任务、权限和组织机构的规定;的卫生部;

根据2022年4月19日政府第27/2022/NĐ-CP号法令关于国家目标计划管理机制和组织实施的规定;

根据2022年4月26日国务院第28号令关于实施少数民族地区和山区2021-2030年阶段经济社会发展目标国家计划优惠信贷政策的规定;经济-社会发展少数民族地区;实施2021年10月14日总理第1719号决定关于批准2021-2030年阶段和第一期(2021-2025年)少数民族地区和山区经济社会发展目标国家计划;

实施国务院总理于2021年10月14日作出的第1719号决定,批准国民经济和社会发展少数民族地区的国家目标计划; :从2021年到2025年;:从2021年至2025年;

根据国家中医药管理局局长的建议 传播;

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知指导珍贵药材发展方案、项目审批和享受政策对象名单、项目总投资额、参与项目的生产经营单位投资额、每个项目和参与项目的生产经营单位贷款方案,属于第三项目第二子项目第二部分内容,即在2021-2030年阶段和第一期(2021-2025年)少数民族地区和山区经济社会发展目标国家计划中种植珍贵药材投资和支持发展内容,该内容已由2021年10月14日总理第1719号决定批准。

第二条 适用对象

一、少数民族个人或家庭、贫困户、边缘户居住在自然条件适宜种植珍贵药材的地区,并参与该项目。

二、项目实施地区的村、乡、县、省。

三、在特别困难的少数民族地区和山区开展或参与珍贵药材项目的公司、合作社、联合合作社、家庭和其他生产、经营单位(以下简称生产经营单位),使用劳动力中少数民族比例不低于50%,优先考虑使用超过50%女性劳动力的项目,并承诺收购、生产和销售项目中的药材。

四、负责管理、组织实施珍贵药材项目的国家机关、组织和个人。

条3. 术语解释

在本通知中,下列术语定义如下:

一、珍贵药材项目业主单位为国家卫生健康委员会。

二、珍贵药材项目主管单位为实施珍贵药材项目的省人民政府。

三、珍贵药材项目管理单位为省人民政府指定负责支持珍贵药材项目活动资金的单位。

四、投资和支持发展珍贵药材种植区项目(以下简称药材项目)是包括珍贵药材种植区项目和应用高新技术的珍贵药材种苗繁育、保护和发展中心项目在内的价值链项目(以下简称种苗中心项目)。

五、药材价值链链接是在主要单位与各链接成员之间通过书面合作进行的,涉及从供应投入品和服务、基因资源保护、品种选育、种植、收获、初加工、精加工、生产和储存到销售药材的一系列环节。

六、药材项目主要链接单位是提出项目和合作计划以与个人、社区团体、合作组织合作实施在特别困难的少数民族地区和山区开展的药材项目的企业、合作社或联合合作社,使用劳动力中少数民族比例不低于50%。

七、药材项目链接成员是其他企业、合作社、联合合作社、家庭和其他在特别困难的少数民族地区和山区开展业务并使用至少50%少数民族劳动力参与项目的生产、经营单位。

条 4. 管理和组织实施珍贵药材项目的原则

1. 确保符合国家目标计划管理、组织实施原则,该原则在第27/2022/NĐ-CP号政府法令(以下简称第27/2022/NĐ-CP号法令)第四条中规定,并遵守有关种植、管理和采伐药材的法律法规。

2. 发展珍贵药材项目必须与药材基因资源保护相结合,确保质量和管理标准。

3. 在森林土地上实施的珍贵药材项目必须确保按照法律规定实现森林保护和可持续发展。

4. 优先选择使用劳动力中女性比例超过50%的项目,高科技应用项目以及使用家庭和个人在项目实施地的土地使用权出资形成原料基地的项目。

条 5. 公开信息和保存项目实施结果

1. 按照第27/2022/NĐ-CP号法令第二十九条规定和其他相关法律法规的要求公开珍贵药材项目的相关信息。

2. 公开珍贵药材项目的信息包括以下内容:

a) 药材项目信息包括:名称、目标、内容、产品、符合条件享受政策的对象名单、主要联系单位、合作成员、实施时间、总投资额、参与项目的生产或经营单位投资额、项目实施成果摘要,在项目管理机构、药材项目主管机构和项目组成部分主管机构的官方网站或其他现行规定的媒体上公开。

b) 关于项目实施成果的宣传工作应遵循《新闻法》的规定和财政部2022年第15号通知(以下简称第15/2022/TT-BTC号通知)第四条第二款的规定,关于2021-2030年阶段少数民族地区和山区经济社会发展目标国家计划经费管理和使用的规定,第一阶段为2021年至2025年。

c) 实施项目的地区、主要联系单位和科技应用支持组织有责任组织宣传、普及和推广项目实施成果。

3. 保存珍贵药材项目实施结果应遵守档案法的规定。

第二章

珍贵药材发展方案指导

条 6. 珍贵药材项目实施地点

珍贵药材项目实施地点必须满足以下条件:

1. 是根据2021年6月4日第861/QĐ-TTg号决定确定的特别困难乡所在的县。

2. 是少数民族和山区人口占总人口50%以上的县。

3. 具备开发高医疗和经济价值珍贵药材的潜力。

4. 对于提出种植和发展越南人参的项目,海拔高度需达到1000米以上。

条 7. 项目实施面积

1. 种植珍贵药材项目的总实施面积最小为210公顷,包括区域:珍贵药材种植区、厂房区、仓储设施、基础设施(处理废物、交通、水电等)。优先支持应用高科技的珍贵药材种植项目,其种植面积为30公顷。

2. 高科技种苗中心项目的总实施面积最小为50公顷,包括区域:基因保存区、母本植物区、原种区、研究选育区、试验区、原种生产区、商品种生产区、基础设施、交通、水电等。

条 8. 药材种类

实施珍贵药材项目所选择的药材应满足以下要求:

1. 属于卫生部2019年8月20日第3657号决定公布的《2020-2030年阶段集中发展的100种高医疗和经济价值药材目录》中的药材。

2. 符合当地生长条件,产量和质量高。

3. 优先保护和发展地方珍贵药材,属于卫生部规定的珍稀特有药材目录。

条 9. 技术标准

1. 种植的药材必须符合良好农业规范和野生药材采集原则及标准,该标准规定在卫生部2019年7月30日第19号通知中。

2. 加工和生产的药材基地必须符合药品和原料药良好生产规范的原则和标准,该标准规定在卫生部2018年11月22日第35号通知中。

3. 药材储存基地必须符合药材和传统中药储存良好操作规范的原则和标准,该标准规定在卫生部2018年11月22日第36号通知中。

4. 应用高科技的珍贵药材项目是符合政府总理2019年12月18日第34号决定规定的标准的项目。

第三章

审批项目、总投资额、贷款方案的指导

条 10. 项目申请表样例、选择程序和审批决定内容

1. 本通知附带发布项目选择申请表格。主管机构可以参考本通知附件中的表格,向省人民代表大会提交制定珍贵药材项目申请表和选择程序的规定。

2. 珍贵药材项目的选定程序按照国务院令第27号第21条第3款a、b和c项的规定执行。

3. 批准珍贵药材项目的决定内容必须包括国务院令第27号第21条第3款d项规定的内容,并补充符合第28号国务院令第38条第2款规定的投资政策和扶持发展珍贵药材种植区条件的对象名单,作为国家开发银行根据权限发放贷款的基础。第28号国务院令是指2022年4月26日发布的《关于2021-2030年阶段民族地区和山区经济社会发展目标国家计划优惠信贷政策的规定》(以下简称第28号国务院令)。

条 11. 项目总投资和参与项目的生产经营单位投资额度

1. 贵重药材项目总投资是指为实施项目内容而筹集的所有资金,包括:国家财政预算资金、生产经营单位资金(牵头联合体资金、各联合体成员资金)、优惠信贷资金和其他合法资金。

2. 参与贵重药材项目的生产经营单位的投资额度是指该单位为履行其承诺并共同实施项目而筹集的资金。

条 12. 国家财政预算资金支持贵重药材项目的原则、条件、内容、支持额度及方式

1. 贵重药材项目支持活动管理原则按照第27/2022/NĐ-CP号法令第二十条的规定执行。

2. 从国家财政预算资金获得支持的贵重药材项目必须符合第27/2022/NĐ-CP号法令第二十一条第一款规定的支持条件。

3. 实施项目的生产经营单位根据地方指导提出以下支持申请:

a) 支持原料基地基础设施建设,优先支持以家庭户或个人在项目实施地的土地使用权出资形成原料基地的项目。

b) 支持应用高科技种植贵重药材区域的基础设施、设备建设和环境处理。

c) 支持原料基地基础设施、达到五级标准的山区交通连接系统、电力和供水系统的建设,以服务原料基地的发展。

d) 支持改造建设贵重药材加工基地的基础设施建设费用,包括废物处理、交通、水电、厂房和设备采购等。

đ) 支持建设贵重药材储存基地的费用,包括干燥、辐照、消毒、冷冻、生物保存、交通、水电、废物处理、厂房和设备等基础设施建设。

e) 支持企业直接对当地劳动力进行职业培训。

g) 支持广告费用、国家级和省级主导产品品牌建设费用。

h) 支持科学研究课题经费、购买技术版权、购买技术和购买科研成果和技术发展成果,以创造新产品、改进技术、减少环境污染、节约原材料、燃料和能源。

i) 支持新技术转让和应用费用、同步采用工艺技术和质量管理体系。

k) 支持种子、物资、包装和产品标签,最多不超过三个生产周期或三个生产阶段。

l) 对于应用高科技的种苗中心项目,国家支持原种生产和商品种生产成本。

4. 从国家财政预算资金支持贵重药材项目的额度和支持方式按照第27/2022/NĐ-CP号法令第二十一条第五款的规定执行。

5. 使用国家财政事业经费的贵重药材项目的支持金额按照第15/2022/TT-BTC号通知第十三条的规定执行。

条13. 优惠信贷政策

1. 贵重药材项目优惠信贷政策按照第26条至第31条《第28/2022/NĐ-CP号法令》的规定实施。

2. 各项目的贷款方案、贷款申请文件和优惠信贷贷款程序应根据国家政策银行的指导和其他信贷规定执行。

第四章 实施细则

组织实施和施行条款

条14. 责任组织实施

1. 卫生部(传统医药管理司)负责:

a) 主持并配合相关单位组织宣传、普及和实施本通知。

b) 按照《第27/2022/NĐ-CP号法令》第37条规定,履行贵重药材子项目主管机关的责任。

c) 根据《2022年5月26日第01/2022/TT-UBDT号通知》的规定,监督和评估属于支持发展贵重药材投资内容的项目实施情况;第一阶段:从2021年至2025年。

d) 推广和支持应用信息技术建立贵重药材及其传统药物产品的追溯系统,促进经济和社会发展目标的贸易推广,特别是在少数民族地区。

đ) 组织与贵重药材相关的专业培训和传播工作,按照规定进行。

2. 药材研究院负责:指导和支持地方研究、调查、评估、制定和完善发展贵重药材种植区的方案,并实施高科技种子繁殖、保护和发展药材中心。

3. 主办联合体负责:

a) 组织全面实施合同条款;确保基础设施、人力资源和资金(包括预算内和预算外资金)条件以实施项目。

b) 按规定管理项目资金并完成决算;对项目资金、物资、资产和产品使用承担责任。

c) 按照《招标法》及相关文件的规定,组织采购物资和设备。

d) 按规定每六个月报告一次进度或根据相关部门的要求随时报告;主持项目模型验收。

đ) 督促、检查和评估项目实施情况,按规定每六个月报告一次进度;主持项目模型验收。

e) 就影响项目实施的问题向县级人民政府、市级人民政府书面报告,并提出建议和解决方案。

g) 向贵重药材项目主管机关书面报告,通过项目管理机构总结项目实施情况(纸质版和不加密的PDF电子版)。

h) 制定计划并组织实施项目成果的推广。

4. 联合体成员负责:

a) 与主办联合体合作提出项目实施建议。

b) 全面履行合同条款,确保基础设施、人力资源和资金(包括预算内和预算外资金)条件以实施项目。

c) 按规定每六个月报告一次进度或根据相关部门的要求随时报告;主持项目模型验收。

d) 就影响项目实施的问题向主办联合体书面报告,并提出建议和解决方案。

đ) 向主办联合体书面报告项目实施进展情况和总结情况,通过项目管理机构(纸质版和不加密的PDF电子版)。

e) 按现行规定管理项目财务、资产和产品。

条 15. 引用条款

如本通知中引用的文件被修改、补充或替代,则按新文件规定执行。

条 16. 生效

1. 本通知自签发之日起生效。

2. 在实施过程中,如遇困难和问题,请向卫生部(传统医药管理司)反映,以便研究修改和补充。

 

部长签署
副部长
聂文俊
邓春宣
이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 32
75/2017/NĐ-CP Nghị định số 75/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế 발효 중 27/2022/NĐ-CP Nghị định số 27/2022/NĐ-CP Quy định cơ chế quản lý, tổ chức thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia 발효 중 28/2022/NĐ-CP NGHỊ ĐỊNH SỐ 28/2022/NĐ-CP VỀ CHÍNH SÁCH TÍN DỤNG ƯU ĐÃI THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH MỤC TIÊU QUỐC GIA PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI GIAI ĐOẠN TỪ NĂM 2021 ĐẾN NĂM 2030, GIAI ĐOẠN 1: TỪ NĂM 2021 ĐẾN NĂM 2025 발효 중 72/2023/NQ-HNĐN Nghị quyết số 72/2023/NQ-HNĐN Ban hành Quy định nội dung hỗ trợ; mẫu hồ sơ; trình tự, thủ tục lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án sản xuất trong thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 발효 중 122/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 122/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung, mức hỗ trợ, mức chi ngân sách Nhà nước, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục, tiêu chí lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án phát triển sản xuất thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2024 - 2025 발효 중 22/2024/QĐ-UBND Quyết định số 22/2024/QĐ-UBND Trình tự, thủ tục, tiêu chí, mẫu hồ sơ lựa chọn dự án đầu tư, hỗ trợ phát triển vùng dược liệu quý trên địa bàn tỉnh thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 발효 중 09/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2024/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung hỗ trợ, mức hỗ trợ, tiêu chí lựa chọndự án,kế hoạch, phương án sản xuấttrong thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc các chương trình mục tiêu quốc giatrên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 발효 중 05/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2024/NQ-HĐND Ban hành Quy định định mức chi ngân sách nhà nước hỗ trợ, nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục, tiêu chí lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án trong thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất liên kết theo chuỗi giá trị và cộng đồng thuộc các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh 발효 중 27/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung hỗ trợ Dự án dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu Quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 발효 중 23/2023/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 23/2023/NQ-HĐND QUY ĐỊNH NỘI DUNG HỖ TRỢ, MẪU HỒ SƠ, TRÌNH TỰ, THỦ TỤC LỰA CHỌN DỰ ÁN DƯỢC LIỆU QUÝ THUỘC CHƯƠNG TRÌNH MỤC TIÊU QUỐC GIA PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI GIAI ĐOẠN 2021 - 2025 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN 발효 중 72/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định định mức chi ngân sách nhà nước, nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục, tiêu chí lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án phát triển sản xuất, dịch vụ thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh 발효 중 14/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2023/NQ-HĐND Quy định mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục lựa chọn dự án dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2021 – 2025 만료됨 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 6 và một số nội dung Phụ lục ban hành kèm theo Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách Trung ương và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Thanh Hoá giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 ban hành kèm theo Nghị quyết số 258/2022/NQ-HĐND ngày 13 tháng 7 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh 발효 중 16/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung hỗ trợ dự án, kế hoạch liên kết theo chuỗi giá trị; nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục, tiêu chí lựa chọn dự án, phương án sản xuất cộng đồng trong thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Phú Yên, giai đoạn 2021 - 2025 발효 중 31/2023/QĐ-UBND Quyết định số 31/2023/QĐ-UBND Quy định mẫu hồ sơ và quy trình, thủ tục lựa chọn Dự án dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu Quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: 2021 – 2025 만료됨 19/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung hỗ trợ; mẫu hồ sơ; trình tự, thủ tục, tiêu chí lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Hà Giang 발효 중 11/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2023/NQ-HĐND Ban hành mẫu hồ sơ, thủ tục lựa chọn dự án dược liệu quý trên địa bàn huyện Trà Cú, tỉnh Trà Vinh thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 발효 중 05/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục lựa chọn dự án dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: Từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 발효 중 19/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 19/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 27/2022/NQ-HĐND ngày 11 tháng 11 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quy định nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục lựa chọn dự án, kế hoạch phương án sản xuất, lựa chọn đơn vị đặt hàng trong thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 32/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2023/NQ-HĐND ban hành Quy định mức hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 - 2025; quy định về nội dung hỗ trợ, mức hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự thủ tục lựa chọn dự án dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2025 từ ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Yên Bái. 발효 중 44/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục lựa chọn dự án dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bànhuyệ n Sơn Động, tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2021-2025 발효 중 06/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2022/NQ-HĐND Về quy định mức hỗ trợ cho một dự án phát triển sản xuất trong lĩnh vực nông nghiệp thuộc các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021 - 2025 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 발효 중 27/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2022/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án sản xuất, lựa chọn đơn vị đặt hàng trong thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 발효 중 16/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2022/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Lào Cai ban hành kèm theo Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐND ngày 19 tháng 4 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Lào Cai 발효 중 03/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2023/NQ-HĐND Quy định mẫu hồ sơ và quy trình, thủ tục lựa chọn Dự án dược liệu quý thuộc Chương trình mục tiêu Quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 발효 중 10/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2023/NQ-HĐND Bổ sung Điều 3a vào Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 62/2022/NQ-HĐND ngày 30 tháng 8 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Cao Bằng 만료됨 04/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2023/NQ-HĐND Ban hành quy định nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án sản xuất, lựa chọn đơn vị đặt hàng trong thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 만료됨 03/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2023/NQ-HĐND sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ vốn ngân sách trung ương và tỷ lệ vốn đối ứng của ngân sách địa phương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Nghị quyết số 04/2022/NQ-HĐND ngày 30 tháng 6 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Khánh Hòa 발효 중 13/2023/QĐ-UBND Quyết định số 13/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án sản xuất, lựa chọn đơn vị đặt hàng trong thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Bình Định, giai đoạn 2021-2025 만료됨 03/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 03/2023/NQ-HĐND Ban hành Quy định nội dung hỗ trợ, mẫu hồ sơ, trình tự, thủ tục lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án sản xuất, lựa chọn đơn vị đặt hàng trong thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Bình Định, giai đoạn 2021-2025 발효 중 02/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 15/2022/NQ-HĐND ngày 23 tháng 9 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh Quy định nội dung hỗ trợ; mẫu hồ sơ; trình tự, thủ tục, lựa chọn dự án, kế hoạch, phương án sản xuất, lựa chọn đơn vị đặt hàng thực hiện các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Hà Giang 만료됨 49/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 49/2022/NQ-HĐND Quy định một số nội dung thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025 발효 중
10/2022/TT-BYT
通知2022年第10号关于实施《2021-2030年国家目标计划少数民族和山区经济社会发展》中珍贵药材种植投资和支持发展的内容,第一阶段:2021年至2025年
生效中
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 21
05/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2023/NQ-HĐND Quy định tiêu chí xác định địa bàn không đủ trường tiểu học công lập tại Thành phố Hồ Chí Minh để hỗ trợ học phí 만료됨 27/2022/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 27/2022/NQ-HĐND BÃI BỎ NGHỊ QUYẾT SỐ 51/2005/NQ-HĐND NGÀY 21 THÁNG 12 NĂM 2005 VÀ NGHỊ QUYẾT SỐ 154/2010/NQ-HĐND NGÀY 16 THÁNG 7 NĂM 2010 CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH VỀ TIÊU CHÍ XÁC ĐỊNH CÁC DỰ ÁN LỚN, DỰ ÁN QUAN TRỌNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ YÊN 발효 중 13/2023/QĐ-UBND Quyết định số 13/2023/QĐ-UBND Phân cấp thực hiện một số nhiệm vụ cho Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Lai Châu 발효 중 03/2023/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 03/2023/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỨC HỖ TRỢ THƯỜNG XUYÊN HÀNG THÁNG CHO CÁC CHỨC DANH ĐỘI TRƯỞNG, ĐỘI PHÓ ĐỘI DÂN PHÒNG VÀ TRANG BỊ PHƯƠNG TIỆN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CỨU NẠN, CỨU HỘ CHO LỰC LƯỢNG DÂN PHÒNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 만료됨 12/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2023/NQ-HĐND Kéo dài thời hạn thực hiện và điều chỉnh, bổ sung một số nội dung Nghị quyết số 47/2012/NQ-HĐND ngày 13/7/2012 của HĐND tỉnh thông qua Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Lai Châu, giai đoạn 2011-2020 발효 중 04/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2023/NQ-HĐND Quy định các khoản thu và mức thu, cơ chế quản lý thu chi đối với các dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục của cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh năm học 2023-2024 만료됨 14/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2023/NQ-HĐND Phê duyệt chính sách hỗ trợ liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 만료됨 09/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2024/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 19/2023/NQ-HĐND ngày 12 tháng 12 năm 2023 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế mà không phải dịch vụ khám bệnh chữa bệnh theo yêu cầu tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc tỉnh Phú Thọ quản lý 발효 중 49/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 49/2022/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ đối với một số đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện trên địa bàn tỉnh Sơn La, giai đoạn 2022 - 2025 발효 중 05/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2024/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 3 của Nghị quyết số 02/2020/NQ- HĐND ngày 17/7/2020 của HĐND tỉnh về việc quy định mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng các khoản phí, lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh 만료됨 32/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 32/2023/NQ-HĐND Bãi bỏ Nghị quyết số 07/2017/NQ-HĐND ngày 07 tháng 12 năm 2017 của Hội đồng nhân dân Thành phố về ban hành mức thu lệ phí đăng ký cư trú trên địa bàn Thành Phố Hồ Chí Minh 발효 중 16/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2022/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ giáo viên mầm non đã ký hợp đồng lao động theo quy định tại Nghị định số 06/2018/NĐ-CP ngày 05 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ và Thông tư liên tịch số 09/2013/TTLT-BGDĐT-BTC-BNV ngày 11 tháng 3 năm 2013 của Bộ Giáo dục và Đào tạo-Bộ Tài chính-Bộ Nội vụ 발효 중 44/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 44/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 11 của Quy định mức chi tiếp khách nước ngoài, mức chi tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế và mức chi tiếp khách trong nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp ban hành kèm theo Nghị quyết số 248/2019/NQ-HĐND ngày 16 tháng 7 năm 2019 của Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Tháp 발효 중 72/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 72/2023/NQ-HĐND Phân cấp cho Hội đồng nhân dân cấp huyện quyết định, điều chỉnh danh mục dự án đầu tư công trung hạn và hàng năm thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Sơn La 발효 중 31/2023/QĐ-UBND Quyết định số 31/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy chế giám sát tài chính, đánh giá hiệu quả hoạt động của Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp có vốn nhà nước do Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng làm đại diện chủ sở hữu 발효 중 10/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2023/NQ-HĐND Về chính sách hỗ trợ chi phí điều trị tật khúc xạ mắt đối với công dân đăng ký thực hiện nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân. 만료됨 23/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 23/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2022 và các năm trong thời kỳ ổn định ngân sách mới ban hành kèm theo Nghị quyết số 29/2021/NQ-HĐND ngày 10/12/2021 của HĐND tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 11/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 11/2023/NQ-HĐND Quy định nội dung chi, mức chi một số hoạt động y tế - dân số trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2023 - 2025 만료됨 06/2022/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2022/NQ-HĐND Quy định mức học phí đối với cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông công lập trên địa bàn thành phố năm học 2022 - 2023 만료됨 27/2023/NQ-HĐND Nghị quyết số 27/2023/NQ-HĐND Sửa đổi, bổ sung Điều 3 của Nghị quyết số 10/2022/NQ-HĐND ngày 07 tháng 7 năm 2022 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định nội dung, mức chi để tổ chức các kỳ thi, cuộc thi, hội thi trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo trên địa bàn tỉnh Trà Vinh 발효 중 22/2024/QĐ-UBND Quyết định số 22/2024/QĐ-UBND Quy định chi tiết tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu “Gia đình văn hóa”, “Khu dân cư văn hóa”, “Xã, phường, thị trấn tiêu biểu” trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.