令第110号2014年国务院令关于国内水路运输经营条件的规定

本令规定了企业、合作社和个体工商户从事内河航运经营活动的条件。本文件适用于使用内河船舶从事货物和旅客运输经营活动的组织和个人。

文号110/2014/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关建设部
签署人Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
更新19/06/2026
行业交通运输
领域内河航道
发布日期20/11/2014
生效日期05/01/2015
失效日期
状态已失效
✦ 智能摘要

本令规定了企业、合作社和个体工商户从事内河航运经营活动的条件。本文件适用于使用内河船舶从事货物和旅客运输经营活动的组织和个人。

适用范围

企业、合作社、个体工商户;船员、内河船舶驾驶员

要点

  • 经营单位必须进行工商登记并符合安全技术及环境保护条件(第五条)。
  • 在从岸边到岛屿或岛屿之间的航线上运营时,必须安装自动识别系统设备-AIS(第七条、第八条、第九条和第十条)。
  • 船员必须持有专业证书并接受业务培训(第五条、第九条)。
  • 在横渡河流运输旅客时,必须在已获得运营许可的码头上下乘客(第九条)。
  • 运输危险货物必须符合环境保护和安全技术要求(第十条)。

🌐 本文件的社会影响

  • 提高内河航运服务质量。
  • 减少交通事故和由运输活动造成的环境污染。
  • 通过严格管理旅游客运单位来促进旅游业的发展。

❓ 常见问题

本令自何时生效?

国务院令第110号2014年自2015年1月5日起施行。

本令生效前从事内河航运经营活动的单位将如何继续运营?

自2015年1月5日至2016年12月31日,在本令生效前从事内河航运经营活动的单位仍可继续运营,但须满足本令规定的全部条件。

全文

规定内河航运经营条件

___________________

 

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二零零四年六月十五日《中华人民共和国内河交通安全管理条例》及二零一四年六月十七日《关于修改〈中华人民共和国内河交通安全管理条例〉的决定》;

根据2005年11月29日《企业法》

根据 2012年11月20日的合作社法;

根据2005年6月14日《旅游法》;

鉴于交通运输部部长的建议,

政府发布规定内河航运经营条件的法令。

第一章

总则

第一条 调整范围

本法令规定内河航运经营条件,包括客运和货运经营。

第二条 适用对象

本法令适用于与内河航运经营活动相关的组织和个人,使用内河船舶(以下简称船舶)进行内河航运经营活动。

本法令不适用于在封闭式旅游区内从事内河客运经营活动的组织和个人。

条3. 术语解释

在本规定中,下列用语的含义如下:

1. 运输经营者是参与内河航运经营活动的企业、合作社或个体工商户。

2. 内河航运经营活动是指运输经营者使用内河船舶进行旅客和货物运输,并收取运费的活动。

固定内河航线是指由有权机关批准或公布的航线,由出发港口或码头和到达港口或码头确定。

第四条 内河航运经营形式

内河航运经营包括以下形式:

1. 按固定航线经营客运;

2. 按合同经营客运;

3. 经营旅游客运;

4. 经营渡口客运;

5. 经营货运。

第二章

第五条 内河航运经营条件

条 5. 共同条件

内河航运经营者必须具备以下条件:

1. 已经登记内河航运业务;

2. 船舶必须符合技术安全和环境保护的规定;适合经营形式和方案。

3. 船员必须持有规定的专业证书。船员必须符合卫生部规定的健康标准。

4. 船员和服务人员必须与运输经营者签订书面劳动合同,采用劳动和社会事务部制定的格式(除非同时是该个体工商户的所有者或其配偶、父母或子女)。

5. 为乘客和第三方购买责任保险。

第六条 按固定航线经营客运的条件

按固定航线经营客运的经营者必须满足以下条件:

1. 符合本法令第五条的规定。

2. 必须获得有权机关对运营路线和开发方案的批准文件,该文件由经营者提交申请内河客运固定航线运营的机关出具。交通运输部指导内河客运固定航线运营的申请程序。

3. 船上服务人员必须接受交通运输部规定的业务培训和法律法规。

4. 运输管理者必须具有中专及以上运输专业学历,或者具有大专及以上其他经济和技术专业的学历。

5. 必须有符合开发方案要求并确保交通安全、防火防爆和环境保护规定的停泊点。

6. 在从岸边到岛屿或岛屿之间的航线上运行时,船舶必须安装自动识别系统-AIS设备。

7. 必须设立管理机构,监督交通安全部门的条件。

条7. 承担合同运输旅客业务的条件

承担合同运输旅客业务的单位必须满足以下条件:

1. 符合本法令第五条的规定。

2. 与承租人订立运输合同。

3. 船上服务人员必须接受交通运输部规定的业务培训和法律法规。

4. 运输管理者必须具有中专及以上运输专业学历,或者具有大专及以上其他经济和技术专业的学历。

5. 船舶在从海岸到岛屿或岛屿之间的航线上运行时,必须安装自动识别系统(AIS)设备。

6. 设有管理、监督交通安全条件的部门。

条8. 承担旅游客运业务的条件

承担旅游客运业务的单位必须满足以下条件:

1. 满足本法令第7条规定的条件。

2. 载客船舶必须按照交通运输部的规定获得专门用于旅游客运的标志。

3. 在载客船舶上服务的人员必须接受相关法律法规关于旅游业业务培训的规定。

条9. 承担河渡旅客运输业务的条件

承担河渡旅客运输业务的单位必须满足以下条件:

1. 经营单位必须得到有权机关批准从事河渡旅客运输业务。交通运输部指导河渡旅客运输业务的审批程序。

2. 必须在已获有权机关颁发运营许可证的码头上下旅客。

3. 船舶必须保证技术安全和环境保护。

4. 船员和驾驶员必须持有专业证书。

条10. 承担货物运输业务的条件

承担货物运输业务的单位必须满足以下条件:

1. 符合本法令第五条的规定。

2. 对于危险货物运输业务,必须符合有关危险货物运输的法律规定。对于可能造成环境事故的货物运输,必须符合《环境保护法》(2014年)第74条规定的环境保护要求。

第三章

组织实施责任

条 11. 交通运输部

1. 统一管理本法令规定的内河航运经营活动。

2. 指导、组织执行本法令的各项规定。

3. 组织监督检查并处理违反本法令及其它相关法律规定经营和条件性经营内河航运的行为。

4. 指导内河航运运输业务的审批手续;安全管理、监督交通条件的部门条件;自动识别设备的安装、管理和使用;对内河航运运输业务进行专业和技术业务培训。

条12. 公安部

主持或配合交通运输部检查内河航运经营活动,并依法处理违法行为。

条13. 文化和旅游部

配合交通运输部指导内河旅游客运单位执行本法令及其他相关法律规定。

条14. 工业和信息化部

主持并配合交通运输部指导无线电频率使用、信息基础设施和其他通信设备的管理,以及自动识别设备的国家标准规定。

条15. 国家卫生部

制定关于船员和内河船舶驾驶员健康检查的标准以及健康检查医疗机构的规定。

条16. 劳动和社会事务部

1. 主持并会同交通运输部指导实施有关劳动合同、社会保险、医疗保险及其他劳动者权益的法律规定,在内河航运业务中执行。

2. 协同交通运输部指导实施有关残疾人、老年人和其他政策对象使用内河航运服务的法律规定。

条 ||| 第十七条 县级以上人民政府

1. 管理在旅游区和跨河客运站进行的客运运输经营活动。

2. 按照本法令和其他相关法律规定管理内河航运经营活动。

3. 组织监督检查并处理违反本法令及其它相关法律规定经营和条件性经营内河航运的行为。

条18. 经营条件监督检查制度

1. 运输经营单位须接受有权机关对其遵守经营和内河航运经营条件规定的监督检查。

2. 检查形式:

a) 定期检查;

b) 发生特别严重交通事故,或接到投诉举报,或有未充分履行经营和内河航运经营条件规定的信息或迹象时,进行突击检查。

3. 交通部长和省人民委员会主席负责指挥职能机构组织对内河航运经营单位遵守经营条件情况的检查。

第四章 实施细则

实施条款

条 19. 过渡条款

1. 在本法令生效前已从事内河航运经营活动的单位可继续经营。

2. 自2015年1月5日至2016年12月31日期间,本款第1项所指的经营单位必须符合本法令规定的全部条件。

条 20. 生效日期

本法令自2015年1月5日起生效;废除政府于2005年3月1日发布的第21/2005/NĐ-CP号法令第十条,该法令详细规定了《内河航运法》若干条款的实施办法。

条21. 执行责任

各部部长、相当于部长的各机关首长、中央政府直属机关首长、各省及直辖市人民委员会主席及相关组织和个人负责执行本法令。/。

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 29
23/2012/QH13 Nghị quyết số 23/2012/QH13 Về Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh năm 2013, điều chỉnh Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh năm 2012 và nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIII 生效中 44/2005/QH11 Nghị quyết số 44/2005/QH11 Về việc tập trung chỉ đạo xây dựng Nhà máy lọc dầu số 1 Dung Quất 生效中 23/2004/QH11 Luật Giao thông đường thủy nội địa số 23/2004/QH11 已失效 60/2005/QH11 Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11 已失效 48/2014/QH13 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa số 48/2014/QH13 已失效 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 已失效 59/2015/TT-BGTVT Thông tư số 59/2015/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 80/2014/TT-BGTVT ngày 30 tháng 12 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về vận tải hành khách, hành lý, bao gửi trên đường thủy nội địa 生效中 20/2016/TT-BGTVT Thông tư số 20/2016/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 66/2014/TT-BGTVT ngày 12 tháng 11 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về vận tải hành khách, hành lý, bao gửi bằng tàu khách cao tốc giữa cảng, bến, vùng nước thuộc nội thủy Việt Nam và qua biên giới 已失效 80/2014/TT-BGTVT Thông tư số 80/2014/TT-BGTVT Quy định về vận tải hành khách, hành lý, bao gửi trên đường thủy nội địa 生效中 02/2016/TTLT-BGTVT-BVHTTDL Thông tư liên tịch số 02/2016/TTLT-BGTVT-BVHTTDL Hướng dẫn về cấp biển hiệu phương tiện thủy nội địa vận chuyển khách du lịch 已失效 61/2015/TT-BGTVT Thông tư số 61/2015/TT-BGTVT Quy định về vận tải hàng hóa trên đường thủy nội địa 生效中 57/2025/QĐ-UBND Quyết định số 57/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức quản lý hoạt động kinh doanh vận tải hành khách trong các khu du lịch và bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 生效中 126/2024/QĐ-UBND Quyết định số 126/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý hoạt động vận tải khách du lịch đường thủy trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh ban hành kèm theo Quyết định số 15/2021/QĐ-UBND ngày 20 tháng 5 năm 2021 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 34/2019/TT-BGTVT Thông tư số 34 /2019/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về vận tải đường thủy nội địa 生效中 72/2024/QĐ-UBND Quyết định số 72/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động vận tải khách du lịch bằng đường thủy nội địa và hoạt động của phương tiện phục vụ vui chơi, giải trí dưới nước trên địa bàn tỉnh Nghệ An 生效中 19/2022/QĐ-UBND Quyết định số 19/2022/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 15/2021/QĐ-UBND ngày 20 tháng 5 năm 2021 của Ủy ban nhân dân Thành phố ban hành Quy định về quản lý hoạt động vận tải khách du lịch đường thủy trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động của cảng, bến, nhà hàng nổi, phương tiện thủy nội địa hoạt động phục vụ tham quan du lịch, vui chơi giải trí trên các sông, hồ, đầm, vịnh, ven bờ biển và các đảo trên địa bàn tỉnh 生效中 14/2020/QĐ-UBND Quyết định số 14/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trách nhiệm phối hợp giữa Trung tâm Quản lý giao thông công cộng và các đơn vị kinh doanh vận tải trong hoạt động vận tải hành khách công cộng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh 生效中 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý hoạt động du lịch trên các vịnh thuộc quần đảo Cát Bà, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng 已失效 52/2017/QĐ-UBND Quyết định số 52/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện trách nhiệm quản lý, kiểm tra, giám sát bảo đảm an ninh trật tự, an toàn giao thông trong hoạt động vận tải đường thủy nội địa trên tuyến vận tải thủy từ bờ ra đảo Sa Kỳ - Lý Sơn, tuyến đường thủy nội địa Đảo Lớn - Đảo Bé và ngược lại thuộc tỉnh Quảng Ngãi 已失效 77/2016/QĐ-UBND Quyết định số 77/2016/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 02/2007/QĐ.UBND ngày 04 tháng 01 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành quy định về tổ chức quản lý và khai thác các bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh An Giang 已失效 12/2016/QĐ-UBND Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định tổ chức, quản lý, khai thác hoạt động kinh doanh vận tải hành khách bằng phương tiện thủy nội địa trong các khu du lịch và bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Hòa Bình 生效中 44/2015/QĐ-UBND Quyết định số 44/2015/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về tổ chức quản lý hoạt động kinh doanh vận tải hành khách trong các khu du lịch và bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 61/2021/QĐ-UBND Quyết định số 61/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động vận tải khách du lịch bằng đường thủy nội địa và phương tiện phục vụ vui chơi, giải trí dưới nước trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 生效中 36/2021/QĐ-UBND Quyết định số 36/2021/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về tổ chức quản lý hoạt động kinh doanh vận tải hành khách trong các khu du lịch và bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi ban hành kèm theo Quyết định số 44/2015/QÐ-UBND ngày 27 ngày 8 tháng 2015 của UBND tỉnh 已失效 15/2021/QĐ-UBND Quyết định số 15/2021/QĐ-UBND quy định về quản lý hoạt động vận tải khách du lịch đường thủy trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý phương tiện thủy hoạt động trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 生效中 15/2018/QĐ-UBND Quyết định số 15/2018/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quy định tổ chức, quản lý, khai thác hoạt động kinh doanh vận tải hành khách bằng phương tiện thủy nội địa trong các khu du lịch và bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Hòa Bình ban hành kèm theo Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND ngày 15/4/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hòa Bình 已失效 03a/2018/QĐ-UBND Quyết định số 03a/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về tổ chức quản lý hoạt động kinh doanh vận tải hành khách trong các khu du lịch và bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi ban hành kèm theo Quyết định số 44/2015/QĐ-UBND ngày 27 tháng 8 năm 2015 của UBND tỉnh 已失效
110/2014/NĐ-CP
令第110号2014年国务院令关于国内水路运输经营条件的规定
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 16
15/2018/QĐ-UBND Quyết định số 15/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường tại các Khu kinh tế, Khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 生效中 19/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 19/2022/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA QUYÊT ĐINH SÔ 53/2019/QĐ-UBND NGAY 20/12/2019 CỦA UBND TỈNH PHÚ YÊN VỀ VIỆC BAN HÀNH BANG GIA CAC LOAI ĐÂT TRÊN ĐIA BAN TINH PHU YÊN 05 NĂM (2020-2024) 已失效 15/2021/QĐ-UBND Quyết định số 15/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung bồi thường, hỗ trợ về nhà ở, công trình kiến trúc gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Lào Cai 已失效 12/2016/QĐ-UBND Quyết định số 12/2016/QĐ-UBND Về việc quy định chế độ quản lý đặc thù đối với Đội tuyên truyền lưu động, Đội nghệ thuật quần chúng cấp tỉnh và cấp huyện trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 36/2021/QĐ-UBND Quyết định số 36/2021/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban quản lý khu kinh tế Đông Nam Nghệ An, tỉnh Nghệ An 已失效 52/2017/QĐ-UBND Quyết định số 52/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường biển tỉnh Bến Tre 生效中 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyện dụng (trừ lĩnh vực y tế, giáo dục và đào tạo) của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý trên địa bàn tỉnh Yên Bái 已失效 28/2026/QĐ-UBND Quyết định số 28/2026/QĐ-UBND Quy định trình tự, thủ tục hỗ trợ chuyển đổi nghề, giải bản đối với tàu cá không có nhu cầu hoạt động khai thác trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 14/2020/QĐ-UBND Quyết định số 14/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức, hoạt động, quản lý, sử dụng và thanh, quyết toán nguồn vốn Quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh Hà Tĩnh 已失效 77/2016/QĐ-UBND Quyết định số 77/2016/QĐ-UBND Bãi bỏ Điều 9 của Quy chế ban hành kèm theo Quyết định số 28/2013/QĐ-UBND ngày 30/5/2013 của UBND tỉnh về tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bình Phước 生效中 61/2021/QĐ-UBND Quyết định số 61/2021/QĐ-UBND Ban hành Quy định chi tiết một số điều về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 已失效 29/2020/QĐ-UBND Quyết định số 29/2020/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc quản lý hoạt động của xe ô tô vận tải trung chuyển hành khách trên địa bàn tỉnh Ninh Bình 生效中 72/2024/QĐ-UBND Quyết định số 72/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý các hoạt động tại không gian đi bộ khu vực hồ Hoàn Kiếm và phụ cận 生效中 44/2015/QĐ-UBND Quyết định số 44/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。