✦ 스마트 요약
通知112/2006/TT-BTC关于实施国有资产管理事业单位的规定,规定了资产使用标准和定额、投资建设及采购资产的决策权限、资产管理与登记、以资产进行联营或抵押的规定。
적용 범위
事业单位属于国有资产管理事业单位规定的范围。
핵심 사항
- 事业单位可以根据已规定的标准和定额配备资产,或者自行制定具体资产使用的标准和定额,并向有审批权的机关报告批准。
- 其他资产采购的决策权被划分为中央机关负责人和省级人民政府。
- 事业单位必须在完成投资建设后办理土地使用权登记,对国家所有的房屋和建筑物进行登记管理。
- 使用资产进行联营或合作必须由具有评估职能的机构重新按实际价值评估,并经有权机关批准。
- 事业单位只能用从事业发展基金和其他筹集的资金购买的资产作为抵押借款,用于单位的生产经营和服务活动。
🌐 이 문서의 사회적 영향
- 积极影响:有助于事业单位有效和节约地管理国有资产。
- 消极影响:可能给单位带来遵守关于投资建设和采购资产决策权限规定的费用负担。
❓ 자주 묻는 질문
事业单位根据什么标准配备资产?
事业单位可以根据已规定的标准和定额配备资产,或者自行制定具体资产使用的标准和定额,并向有审批权的机关报告批准。
其他资产采购的决策权如何划分?
其他资产采购的决策权被划分为中央机关负责人和省级人民政府。
事业单位在完成投资建设后需要做什么?
事业单位必须在完成投资建设后办理土地使用权登记,对国家所有的房屋和建筑物进行登记管理。
使用资产进行联营或合作有什么要求?
使用资产进行联营或合作必须由具有评估职能的机构重新按实际价值评估,并经有权机关批准。
事业单位可以如何抵押资产?
事业单位只能用从事业发展基金和其他筹集的资金购买的资产作为抵押借款,用于单位的生产经营和服务活动。
전문
通知
关于实施《事业单位国有资产管理办法》的通知,随同
国务院总理令第202号2006年8月31日发布
_____________________________________
根据2003年7月1日国务院令第77号关于财政部职能、任务、权限和组织结构的规定;
根据2006年8月31日国务院总理令第202号关于发布《事业单位国有资产管理办法》的决定;
财政部根据《事业单位国有资产管理办法》(以下简称《办法》)的规定,对事业单位国有资产的管理提出如下指导:
第一部分
总则
一、关于适用范围和对象,依据《办法》第一条的规定:
1.1. 本办法第一条第一款规定的事业单位是指独立编制预算、有独立印章和账户、设有符合会计法规定的会计机构、由国家财政拨款或从属于国家财政的资金中获得收入、经国家机关或政治组织批准成立、在教育、医疗、社会保障、文化、科技、体育等领域开展活动的事业单位。 1.2. 不适用于本办法的单位包括:行政机关、政治组织、社会团体、非营利组织、国有企业下属事业单位以及非公立事业单位。
二、关于事业单位国有资产的规定,依据《办法》第二条:
2.1. 依照本办法第二条第一款规定,事业单位国有资产是指按照现行行政事业单位固定资产管理制度确定的固定资产。
2.2. 事业单位国有资产来源于以下渠道:
a) 由国家财政拨款或具有国家财政背景的投资建设或购买的资产;
b) 从单位被允许使用的收入、发展基金和福利基金中投资建设或购买的资产;
c) 从外国政府、非政府组织、国际组织或国内外个人捐赠、资助、赠送的资产;
d) 从官方发展援助资金中投资建设或购买的资产;
e) 从筹集的资金中投资建设或购买的资产,在偿还完借款后;
f) 从联营、合作活动中分配的利润中投资建设或购买的资产;
g) 按照有权机关的决定接收的资产;
h) 按照规定从外国政府、非政府组织、国际组织或国内外个人捐赠、资助、赠送的资产;
i) 已经依法确认为国有并移交给单位管理使用的资产;
j) 单位其他依法属于国有资产的资产。
三、关于资产标准、定额及使用制度的规定,依据《办法》第六条:
第二部分
具体规定
3.1. 对于已经由有权机关(国务院总理、各部委、直属机构、省级人民政府及其主管部门)规定了使用标准和定额的国有资产,单位应按照规定的标准和定额进行配置和使用。 如果国有资产未明确规定使用标准和定额,则单位可根据自身需求和国家有关投资、采购、使用资产的规定,自行制定具体使用标准和定额,并报请中央部门负责人或省级人民政府审批。如果中央部门负责人或省级人民政府已授权下级部门审批,则按授权执行。
3.2. 对于完全自筹经费或部分自筹经费的单位,可根据生产、服务的需求,从发展基金、福利基金、单位事业收入和其他合法筹集的资金中投资建设或购买资产。这些资产不得使用国家财政拨款。特别对于办公场所和公务用车,不得超出规定标准和定额购置。
四、关于投资建设、采购资产的决策权,依据《办法》第七条:
4.1. 对于不涉及房屋和建筑施工项目的资产采购决策权,按照《办法》第七条第二款的规定执行。
2. 关于投资建设、购置资产的决定权限,根据本规定的第7条: 2.1. 对于非房屋和建设工程(统称为其他资产)的购置决定权限,按照本通知所附的资产交接记录表进行:
根据本通知所附的资产交接记录表。
a) 根据政府的分级,中央机关负责人在与财政部长书面协商一致后,规定其管理的事业单位的其他资产采购权限;省级人民政府在征求同级人民代表大会意见后,规定其所辖事业单位的其他资产采购权限。
根据中央机关负责人和省级人民政府规定的采购决策权限,有权限的机关负责人或事业单位负责人可以按照已批准的计划、预算和项目决定事业单位的其他资产采购,并对其决定负责。
2.2. 对于事业单位为工作和活动而购买的其他资产,如果根据分级规定需要向有权机关申请采购决定,则单位应准备资产配置申请文件并提交给有权机关;申请文件包括:
- 资产配置申请书(详细说明所需数量、质量、同类资产当前管理和使用情况、必要性、用途及资金来源)和资产配置清单 (附随本通知附件1表格)
- 已分配的预算或现有基金或已批准的项目资金
如果事业单位需要从其他单位或组织接收资产以满足其工作和活动需求,则单位应准备申请文件和资产配置清单,并提交给上级机关汇总后转交有权决定资产调拨的机关。
3. 关于第八条规定的投资建设、采购资产的组织实施:
投资建设房屋和其他建筑项目的程序和手续应遵循基本建设投资法律及相关规定。对于非房屋和建筑项目的采购(包括使用贷款资金、筹集资金或事业发展基金、福利基金进行的投资和采购),应按照现行国家预算资金使用的招标采购规定执行。
4. 关于资产管理登记的规定: 按照制度第九条规定:
4.1. 对于办公场所和事业活动设施的土地和建筑物,单位应在完成建设投资后,依照土地法的规定办理土地使用权证书,并依照政府及其他相关现行规定办理除房屋和建筑物外的国有资产的管理使用登记。
4.2. 对于必须依照法律规定登记所有权和管理使用权的运输工具、机械设备及其他专用设备,单位应在采购或接收资产后立即按规定办理登记。
5. 关于联营、合作出资资产的使用规定: 按照制度第十一条规定:
5.1. 事业单位使用资产进行联营、合作出资的行为应符合单位职能任务的要求,不得影响国家赋予单位的任务,并应支持和加强单位的事业活动。资产的评估价值应由依法设立的具有资产评估职能的机构重新评估,并按市场实际价值确定,且需经有权机关批准方可用于联营、合作出资。
5.2. 使用土地使用权进行联营、合作出资的行为应根据土地法及相关实施文件的规定,由事业单位负责人提出联营、合作项目建议,并由有权机关决定。对于中央管理的事业单位,使用单位的土地使用权进行联营、合作出资时,须获得主管部门和财政部的书面同意。
6. 关于资产抵押的规定: 按照制度第十二条规定:
6.1. 事业单位只能用从事业发展基金和筹集的资金中购买的资产作为抵押借款,以支持单位的生产经营和服务活动。基于现有的这些资产,事业单位负责人应根据已批准的生产经营和服务项目计划、资金需求、资金保全能力和使用效益来决定资产抵押借款,并对决定负责。
6.2. 实施资产抵押借款的程序以及处理已抵押资产的程序应遵循相关法律法规和金融机构的具体规定。
7. 关于资产报告的规定:
7.1. 中央管理的事业单位应在每年1月30日前编制上一年度的国有资产报告 (附随本通知附件2表格) 将根据第14条第2款第a项的规定报送上级机关,由上级机关汇总本机关管理的事业单位的国有资产情况。 (附表编号03) 各部、主管部门应在2月28日前报送。各部、中央主管部门应在3月30日前汇总本部门管理的事业单位的国有资产情况。 (附表编号03) 报送财政部。
地方管理的事业单位应在每年1月30日前编制上一年度的国有资产报告。 (附随本通知附件2表格) 按照第14条第2款第b项的规定报送直接主管的厅、局、县人民政府,由这些单位汇总本机关管理的事业单位的国有资产情况。 (附表编号03) 各省、自治区直辖市财政厅应在2月28日前报送。各省、自治区直辖市财政厅应在3月30日前汇总本地区管理的事业单位的国有资产情况。 (附表编号03) 报送省级人民政府,并抄报财政部。
7.2. 在编制年度预算时,如有资产配置需求,事业单位应依据国家规定的资产配置制度,编制年度资产配置需求报告,报送直接上级管理部门,以便一级预算单位汇总本单位直接管理的事业单位的资产配置需求。 (附表编号05)),与年度收支预算一并报送同级财政、计划和投资部门,以按规定程序上报有审批权的机关批准。
关于事业单位的土地管理 根据本办法第15条规定:
8.1. 事业单位必须按照经有权机关批准的土地规划和土地使用计划使用国有土地;禁止事业单位将分配的土地用于非事业用途建设办公场所或事业设施。为事业活动服务的土地,事业单位应按政府2006年第13号令关于确定不收土地使用费的组织的土地使用权价值的规定,确定土地使用权价值计入单位国有资产价值,并按现行土地法律法规规定建立档案。
8.2. 对于目前共同使用一块土地进行事业活动和生产经营、服务活动,或者经有权机关批准将部分分配的土地用于事业活动的事业单位,应按自然资源和环境部的指导确定每种用途的土地面积,并按现行规定履行向国家缴纳土地财务义务。
关于出售、转让、收回、调拨、报废资产 根据本办法第16条、第17条和第18条规定:
9.1. 事业单位国有资产的出售、转让、收回、调拨、报废处理,须按本办法第16条第1款、第17条第1款和第18条第1款的规定执行,由有权机关按本办法第16条第2款、第17条第2款和第18条第2款的规定作出决定。对于从事业发展基金、贷款资金或筹集的资金中购买的用于事业单位或生产经营活动的资产,按本办法第7条第3款的规定,由事业单位负责人在其权限范围内决定处理。
9.2. 对于需上级机关决定处理的资产,事业单位应准备申请处理资产的文件,提交给有权机关审查决定。申请处理资产(出售、转让、收回、调拨或报废)的文件包括:
- 处理资产的申请书(出售、转让、收回、调拨或报废资产);
- 有权机关关于实施搬迁规划、调整工作场所、技术改造项目、方案等的决定,或确认违反资产管理、使用规定的记录,以及处理多余、损坏、老化资产的报告等;
- 单位申请处理资产的数量和价值清单 (附表编号04);
- 专业机构或评估委员会对需要处理资产的实际状况的记录;
- 根据本办法或其他法律规定,处理资产需要相关机关同意的书面意见。
9.3 经有权机关决定后,资产处理如下:
a) 对于决定出售、转让的资产,资产直接管理单位应委托依法设立的拍卖机构进行公开拍卖。如经有权机关批准以指定方式出售、转让资产,则出售、转让价格应由依法设立的资产评估机构确定,并由已批准出售、转让资产的机关批准。
b) 对于决定收回、调拨的资产,资产被收回、调拨的单位和接收资产的单位应配合组织资产移交,上级直接管理部门参与其中。
收回、调拨事业单位之间的资产,以及事业单位与其他机关之间的资产,应按照实际情况进行数量清点,并以会计账簿上记录的价值为依据,在作出收回或调拨决定时进行确认,作为增加或减少资产的记账依据(按本通知所附资产移交清单格式)。)。特别对于事业单位与经济组织之间收回或调拨资产的情况,必须确定资产的实际剩余价值(由依法获得评估资质的机构进行评估);评估结果作为增加或减少资产价值的依据。9.4. 事业单位根据主管部门或有权机关的决定处理资产所得款项的管理使用如下:
对于有处置决定的资产,拥有该资产的单位应当聘请依法设立并具有拍卖职能的机构进行公开拍卖;如果在资产所在地的区县没有这样的机构或者这些机构拒绝执行,则该单位可以成立一个由法律规定组成的清算委员会来进行公开拍卖。如果有权机关批准了资产的拆除或销毁,则该单位可以进行拆除或销毁,但必须回收拆毁后的原材料(如有),并出售。在完成资产处置后,单位应在会计账簿中减少已处置资产的价值。
9.4. 事业单位根据主管部门或有权机关的决定处理资产所得款项的管理使用如下:
资产评估、销售、转让和处置过程中产生的费用,应从资产销售、转让和处置所得款项中支付;如果上述费用超过所得款项,则单位可以从其经常性运营资金中支付。对于因收回或调拨资产而产生的费用,接收资产的单位负责支付;如果有权机关对收回或调拨资产的具体费用作出了具体决定,则按照该决定执行。
单位出售或转让由国家财政资金配置的资产所得款项,在扣除实际发生的销售或转让费用后,应存入单位在国库开设的账户;如果经有权机关批准用于投资建设、采购或大修项目,则国库应根据现行国家预算管理规定向单位拨付使用。超出允许使用的部分或未使用的款项应上缴国家财政。
对于出售或转让由借款或集资资金配置的资产所得款项,在扣除实际发生的销售或转让费用后,可用于偿还借款或返还集资资金;剩余部分(如有)可转入单位事业发展基金(适用于完全自筹经费的事业单位和部分自筹经费的事业单位),用于补充增加基础设施投资和更新设备的资金(适用于由国家财政保障经费的事业单位)。
对于处置由借款或集资资金配置的资产所得款项,在扣除实际发生的处置费用后,可用于偿还借款或返还集资资金;剩余部分可转入单位事业发展基金(适用于完全自筹经费的事业单位和部分自筹经费的事业单位),用于补充增加基础设施投资和更新设备的资金(适用于由国家财政保障经费的事业单位)。
对于土地使用权转让所得款项,在扣除实际发生的转让费用后,应存入省级国库(转让土地所在省)的暂存款账户,中央管理的事业单位由财政部负责账户,地方管理的事业单位由地方财政局负责账户。如果单位需要重建新的设施或改造现有设施以确保维持和发展其功能任务,则可以使用这笔钱进行建设项目,该项目需经有权机关批准。超出允许使用的部分或未使用的款项应按规定上缴国家财政。
第三编
组织实施
各事业单位负责人在制定本单位国有资产管理和使用制度时,必须明确规定各类资产的管理和使用方式及被分配管理使用的部门和个人的责任,并负责指导和组织本单位国有资产的节约和有效使用,严格遵守本制度和本通知的规定。
有关国防部和公安部直属的公立事业单位的国有资产管理工作,由国防部长和公安部部长根据《事业单位国有资产管理办法》(附随国务院决定第202/2006/QĐ-TTg号,2006年8月31日发布)的规定来制定。
本通知自公布之日起十五日后生效。. 在执行过程中如遇问题,请各部委、行业、地方政府和单位及时向财政部反映,以便研究解决。
이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.
관계도
↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 29
77/2003/NĐ-CP
Nghị định số 77/2003/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính
만료됨
845/QĐ-UBND
Quyết định số 845/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định việc phân cấp quản lý và sử dụng tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh
만료됨
2584/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 2584/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định phân cấp quản lý Nhà nước đối với tài sản Nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản được xác lập quyền sở hữu của Nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Ninh Bình
만료됨
2312/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 2312/2007/QĐ-UBND Phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản được xác lập quyền sở hữu của Nhà nước trên địa bàn tỉnh
만료됨
237/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 237/2008/QĐ-UBND Ban hành quy định tạm thời việc phân cấp quản lý Nhà nước đối với tài sản Nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản được xác lập quyền sở hữu của Nhà nước thuộc tỉnh quản lý
만료됨
3109/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 3109 /2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định phân cấp mua sắm tài sản, quản lý
nhà nước đối với tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập và tài sản được xác lập quyền sở hữu Nhà nước thuộc tỉnh Thái Nguyên
발효 중
16/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 16/2008/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc địa phương quản lý và tài sản được xác lập quyền sở hữu Nhà nước trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang
만료됨
36/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 36/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý Nhà nước đối với tài sản Nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản được xác lập quyền sở hữu của Nhà nước thuộc tỉnh Đắk Lắk
만료됨
22/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức chính trị - xã hội được ngân sách nhà nước đảm bảo kinh phí hoạt động
만료됨
13/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 13/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục thanh lý rừng trồng không thành rừng bằng vốn Ngân sách địa phương trên địa bàn tỉnh Bình Phước
발효 중
12/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 12/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục thanh lý rừng trồng không thành rừng thuộc Dự án 661 trên địa bàn tỉnh Bình Phước
발효 중
43/2009/QĐ-UBND
Quyết định số 43/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục thanh lý rừng trồng không thành rừng thuộc Chương trình 327 trên địa bàn tỉnh
발효 중
10/2008/NQ-HĐND
Nghị quyết số 10/2008/NQ-HĐND Về việc phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản được xác lập quyền sở hữu của nhà nước thuộc tỉnh ĐắkLắk
만료됨
57/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 57/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định việc phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản được xác lập quyền sở hữu của nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
만료됨
05/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2008/QĐ-UBND V/v ban hành Quy định về phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản được xác lập quyền sở hữu của nhà nước do địa phương quản lý
만료됨
49/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 49/2008/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế bán đấu giá tài sản ban hành kèm theo Quyết định số 17/2006/QĐ-UBND ngày 16/02/2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Thuận
만료됨
23/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 23/2007/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu, nộp, quản lý và sử dụng phí đấu giá trên địa bàn tỉnh Quảng Nam
발효 중
51/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 51/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản được xác lập quyền sở hữu của Nhà nước thuộc phạm vi quản lý của UBND tỉnh Quảng Nam
만료됨
39/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 39/2008/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều Quy định về quy trình quản lý,
xử lý, xác định giá khởi điểm và chuyển giao tài sản nhà nước để bán
đấu giá trên địa bàn tỉnh Bình Thuận ban hành kèm theo Quyết định
số 55/2007/QĐ-UBND ngày 01/10/2007 của UBND tỉnh Bình Thuận
만료됨
19/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 19/2008/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều tại Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 51/2007/QĐ-UBND ngày 15/11/2007 của UBND tỉnh.
만료됨
55/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 55/2007/QĐ-UBND Quy định về quy trình quản lý, xử lý, xác định giá khởi điểm
và chuyển giao tài sản nhà nước để bán đấu giá trên địa bàn tỉnh Bình Thuận
만료됨
21/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 21/2008/QĐ-UBND Về việc Quy định việc phân cấp quản lý nhà nước
đối với tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Thuận
만료됨
55/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 55 /2007/QĐ-UBND Quy định về quy trình quản lý, xử lý, xác định giá khởi điểm
và chuyển giao tài sản nhà nước để bán đấu giá trên địa bàn tỉnh Bình Thuận.
만료됨
07/2008/NQ-HĐND
Nghị quyết số 07/2008/NQ-HĐND Về quy định phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc địa phương quản lý và tài sản được xác lập quyền sở hữu Nhà nước trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang
만료됨
74/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 74/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động bán đấu giá tài sản
trên địa bàn tỉnh Lào Cai
만료됨
34/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 34/2008/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý tài sản Nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản xác lập sở hữu Nhà nước trên địa bàn tỉnh Đăk Nông
만료됨
03/2008/NQ-HĐND
Nghị quyết số 03/2008/NQ-HĐND Về việc thông qua Quy định phân cấp quản lý tài sản Nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản xác lập sở hữu nhà nước trên địa bàn tỉnh Đăk Nông
만료됨
1575/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 1575/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp thẩm quyền, trách nhiệm quản lý, xử lý tài sản, xác lập quyền sở hữu
đối với tài sản Nhà nước trên địa bàn tỉnh Cao Bằng
만료됨
202/2006/QĐ-TT
Quyết định số 202/2006/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế quản lý tài sản nhà nước tại đơn vị sự nghiệp công lập
시스템에 없음
인용됨 9
13/2006/NĐ-CP
Nghị định số 13/2006/NĐ-CP Về xác định giá trị quyền sử dụng đất để tính vào giá trị tài sản của các tổ chức được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất
만료됨
34/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 34/2008/QĐ-UBND Về việc phê duyệt Đề án chia tách và thành lập mới một số xã, thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang
만료됨
1575/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 1575/2008/QĐ-UBND Về việc ủy quyền phê duyệt và thực hiện phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất; thanh, quyết toán kinh phí bồi thường, hỗ trợ và tái định cư đối với các dự án
만료됨
13/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 13/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Tài chính tỉnh Hậu Giang
만료됨
03/2008/NQ-HĐND
Nghị quyết số 03/2008/NQ-HĐND Về việc đặt tên đường, phố thị trấn Khe Sanh và thị trấn Lao Bảo, huyện Hướng Hóa
발효 중
24/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 24/2007/QĐ-UBND Về việc cho phép thành lập Trạm y tế các phường, xã trên địa bàn quận Cẩm Lệ và huyện Hòa Vang
만료됨
27/2010/TT-BNNPTNT
Thông tư số 27/2010/TT-BNNPTNT Hướng dẫn về quy trình, thủ tục đầu tư sửa chữa lớn, xây dựng nhỏ tài sản cố định hàng năm từ nguồn sự nghiệp có tính chất đầu tư tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp, tổ chức khoa học công nghệ và các Ban quản lý dự án thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý
만료됨
24/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 24/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản được xác lập quyền sở hữu của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Hậu Giang
만료됨
13/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 13/2008/QĐ-UBND V/v ban hành quy định phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản được xác lập quyền sở hữu của Nhà nước trên địa bàn tỉnh Điện Biên
발효 중
112/2006/TT-BTC
通知112/2006/TT-BTC关于实施国有资产管理事业单位的规定,附属于2006年8月31日总理决定第202/2006/QĐ-TTg号
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 19
23/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 23/2007/QĐ-UBND V/v Ban hành Kế hoạch hành động Vì sự tiến bộ phụ nữ Quảng Trị, đến năm 2010
만료됨
05/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 05/2008/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 05/2007/QĐ-UBND ngày 19 tháng 4 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang về ban hành quy định điều kiện ấp trứng
발효 중
49/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 49/2008/QĐ-UBND Về việc chia tách, thành lập thôn thuộc xã Tân An và xã Cư An, huyện Đăk Pơ, tỉnh Gia Lai
발효 중
07/2008/NQ-HĐND
Nghị quyết số 07/2008/NQ-HĐND Về việc cho thôi nhiệm vụ Ủy viên Ban Pháp chế Hội đồng nhân dân tỉnh Thái Nguyên khóa X nhiệm kỳ 1999-2004
발효 중
19/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 19/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Hậu Giang
만료됨
39/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 39/2008/QĐ-UBND Về việc phê duyệt điều chỉnh đơn vị thực hiện nội dung Chương trình mục tiêu quốc gia về ngăn ngừa và giải quyết tình trạng trẻ em lang thang
만료됨
16/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 16/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Giao thông vận tải tỉnh Hậu Giang
만료됨
10/2008/NQ-HĐND
Nghị quyết số 10/2008/NQ-HĐND Về việc không thu hút phí dự thi, dự tuyển trên địa bàn tỉnh Đăk Nông
만료됨
57/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 57/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập thôn thuộc xã Ia Sao, Ia Hrung, Ia Bă, Ia Krăi, Ia Tô và thị trấn Ia Kha, huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai
발효 중
74/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 74/2007/QĐ-UBND Về việc chia tách, thành lập thôn, buôn thuộc các xã IaTul, Ia Broắi, Ia Trốk, Ia Mrơn và Chư Răng, huyện Ia Pa, tỉnh Gia Lai
발효 중
55/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 55/2007/QĐ-UBND Ban hành quy định tạm thời thực hiện đăng ký giá, niêm yết giá hàng hóa, dịch vụ trên địa bàn tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
만료됨
2007/QĐ-UBND
Quyết định số 2007/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tuyển dụng công chức xã, phường, thị trấn
발효 중
36/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 36/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập và quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của thanh tra sở giao thông vận tải Hà Nội
만료됨
22/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Hậu Giang
만료됨
21/2008/QĐ-UBND
Quyết định số 21/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hậu Giang
만료됨
51/2007/QĐ-UBND
Quyết định số 51/2007/QĐ-UBND Về việc bổ sung nhiệm vụ cho Công ty phát triển hạ tầng Khu công nghiệp tỉnh.
만료됨
13/2010/QĐ-UBND
QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2010/QĐ-UBND
BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ BẰNG Ô TÔ TRONG ĐÔ THỊ VÀ PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH ĐÁP ỨNG NHU CẦU ĐI LẠI CỦA NGƯỜI KHUYẾT TẬT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG
만료됨
12/2010/QĐ-UBND
Quyết định số 12/2010/QĐ-UBND Về thành lập thí điểm lực lượng quản lý đê nhân dân tại phường Hiệp Bình Phứớc trên địa bàn quận Thủ Đửc
발효 중
43/2009/QĐ-UBND
Quyết định số 43/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Đài Phát thanh - Truyền hình An Giang
발효 중
인용 3
지침 제공 1
106/QĐ-NHPT
Quyết định số 106/QĐ-NHPT Về việc ban hành Quy định quản lý tài sản cố định trong hệ thống Ngân hàng Phát triển Việt Nam
시스템에 없음
문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.
번역본
이 문서는 다음 언어로 제공됩니다:
Tiếng Việt
Thông tư số 112/2006/TT-BTC Hướng dẫn thực hiện Quy chế quản lý tài sản nhà nước tại đơn vị sự nghiệp công lập, ban hành kèm theo Quyết định số 202/2006/QĐ-TTg ngày 31/8/2006 của Thủ tướng Chính phủ
English
Circular No. 112/2006/TT-BTC guiding the implementation of the Regulation on State Asset Management at Public Service Units, issued together with Decision No. 202/2006/QĐ-TTg dated August 31, 2006 of the Government Prime Minister.
한국어
시행규칙 제 112/2006/TT-BTC 국가재산 관리 규제에 관한 규정을 단체사업 공공기관에서 실행하기 위한 지침으로, 총리령 제 202/2006/QĐ-TTg 호 2006년 8월 31일에 발포된 결정에 부속하여 발포됨