令第115号2008/NĐ-CP修正和补充第143/2003/NĐ-CP号2003年11月28日政府法令关于实施细则的若干条款,该法令规定了水利工程取水和保护的具体细节。

本法令修正和补充了关于收取水利费和免除使用水利工程水资源的水利费的规定。水利费的收取标准根据地区和灌溉排水方法具体规定,并对管理水利工程的单位提供支持政策。

문서 번호115/2008/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관财政部
서명자Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
업데이트27. 06. 2026
산업财政
분야未分类
발행일14. 11. 2008
발효일01. 01. 2009
효력 만료일01. 01. 2013
상태已失效
✦ 스마트 요약

本法令修正和补充了关于收取水利费和免除使用水利工程水资源的水利费的规定。水利费的收取标准根据地区和灌溉排水方法具体规定,并对管理水利工程的单位提供支持政策。

적용 범위

使用水利工程水资源的组织和个人;管理、运营水利工程的单位;省、直辖市人民委员会。

핵심 사항

  • 国有水利工程运营公司获得资金支持以处理拖欠债务和因客观原因造成的亏损(第十九条a项)
  • 水利费的收取标准根据地区和灌溉排水方法具体规定,从400,000元到1,500,000元/公顷/季(第十九条)
  • 管理运营水利工程的单位由国家预算补偿因免除水利费而产生的费用(第十九条a项)
  • 对家庭户和个人用于农业、林业、水产养殖和制盐的农地和水面在限额内的部分免收水利费(第十九条)
  • 财政部负责指导实施有关招标、订购、分配灌溉排水任务计划以服务农业生产的规定(第二十八条)

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:减少使用水利工程水资源的个人和企业的成本;支持管理运营水利工程的单位。
  • 消极影响:可能增加地方财政负担,因为需要补偿免除的水利费。

❓ 자주 묻는 질문

水利费的收费标准是多少?

水利费的收费标准根据地区和灌溉排水方法具体规定,从400,000元到1,500,000元/公顷/季(第十九条)。

哪些人可以免缴水利费?

对家庭户和个人用于农业、林业、水产养殖和制盐的农地和水面在限额内的部分免收水利费(第十九条)。

管理运营水利工程的单位可以获得哪些支持?

管理运营水利工程的单位由国家预算补偿因免除水利费而产生的费用(第十九条a项)。

本法令何时生效?

本法令自2009年1月1日起生效,并取代第154/2007/NĐ-CP号法令(第二条)。

各部部长、相当于部长的机关首长、政府直属机关首长负有何种责任?

各部部长、相当于部长的机关首长、政府直属机关首长负责执行本法令(第四条)。

전문

修改、补充若干条款的第143/2003/NĐ-CP号政府法令,该法令详细规定了《水利工程开发和保护条例》中若干条款的实施细节。

_______________________________

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据1998年5月20日《水资源法》;

根据2001年4月4日《水利工程开发和保护条例》;

根据二零零一年八月二十八日颁布的《费用和收费条例》;

考虑财政部部长的意见,

令:

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 现对第143/2003/NĐ-CP号2003年11月28日政府法令,关于详细规定实施《水利工程开发和保护条例》若干条款进行修改、补充如下:

一、修改、补充第十九条如下:

“第十九条 水利费征收标准及减免水利费。

1. 对于由国家财政资金投资建设的工程,按照第四条第四款《水利工程开发和保护条例》规定的水利费和水费标准具体规定如下:

a. 种植水稻土地的水利费征收标准表:

 

信息类别

地区和工程措施

收费标准
(元/公顷/季)

1

全国山区

 

 

- 动力灌溉排水

670

 

- 重力灌溉排水

566

 

- 重力与动力联合灌溉排水

635

2

红河平原

 

 

- 动力灌溉排水

1.097

 

- 重力灌溉排水

982

 

- 重力与动力联合灌溉排水

1.040

3

北部中游地区和北四区

 

 

- 动力灌溉排水

955

 

- 重力灌溉排水

886

 

- 重力与动力联合灌溉排水

920

4

南方四区和沿海中部地区

 

 

- 动力灌溉排水

939

 

- 重力灌溉排水

824

 

- 重力与动力联合灌溉排水

866

5

西南高原

 

 

- 动力灌溉排水

751

 

- 重力灌溉排水

658

 

- 重力与动力联合灌溉排水

728

6

东南部地区

 

 

- 动力灌溉排水

886

 

- 重力灌溉排水

801

 

- 重力与动力联合灌溉排水

839

7

珠江三角洲平原

 

 

- 动力灌溉排水

1.055

 

- 重力灌溉排水

732

 

- 重力与动力联合灌溉排水

824

 

- 主动灌溉排水一部分的情况按上述标准的60%收取。

- 重力引水灌溉排水的情况按上述标准的40%收取。

- 动力引水灌溉排水的情况按上述标准的50%收取。

- 利用潮汐灌溉排水的情况按重力引水灌溉排水标准的70%收取。

各省、自治区人民政府具体规定本行政区域内水利工程名录及灌溉排水措施。

b. 对种植秧苗、蔬菜、短期经济作物(包括冬季作物)的土地,水利费按种植水稻土地水利费标准的40%收取。

c. 生产食盐的水利费按成品盐价值的2%计算。

d. 非粮食生产目的使用水或利用水利工程提供服务的单位和个人的水费征收标准表:

 

信息类别

用水对象

单位

按工程措施收费

电力泵

水库渠道

1

工业、小型工业用水

元/立方米3

1.500

750

2

生活用水、养殖用水

元/立方米3

1.100

750

3

长期经济作物、果树、花卉及药用植物灌溉

元/立方米3

850

700

4

养殖用水

元/立方米3

700

500

元/立方米2 表面积

2.500

5

- 在蓄水工程内养殖水产

产值百分比

7% ÷ 10%

- 养殖网箱

8% ÷ 10%

6

通过水利系统船闸、涵洞的运输

 

 

- 船舶、驳船

元/吨/次

6.000

- 各类筏子

元/立方米2/次

1.500

7

使用水利工程发电

电力商品价值的百分比

8% ÷ 12%

8

使用水利工程从事旅游、疗养、娱乐(包括高尔夫球场、赌场、餐馆)

总营业收入

10% ÷ 15%

 

- 如果取水量按立方米(m³)计算,则从取水单位和个人的位置开始计算水费。

- 如果为长期经济作物、果树、花卉、药用植物灌溉供水而无法按立方米计算时,则按面积(公顷)计算,收费标准为种植水稻土地水利费标准的40%。3)则按面积(公顷)征收,征收标准为水稻种植用地的水利费的40%。

各省、自治区人民政府根据实际情况和现行水利工程分级管理规定,具体规定第五、七、八项水费征收标准。

2. 第一款a、b、c项规定的水利费标准在合作用水组织的渠道首部进水口处确定,该进水口位于水利工程主枢纽工程处。

各省、自治区人民政府具体规定各系统工程的合作用水组织的渠道首部进水口位置。

3. 合作用水组织与用水单位和个人就从渠道首部进水口到田间(田间沟渠)的取水服务费用达成协议,但不得超过各省、自治区人民政府规定的最高限额。

4. 对于非国家财政资金投资或部分使用国家财政资金的水利工程,其水利费标准由工程管理运营单位与用水户协商确定,并经各省、自治区人民政府批准。

5. 减免水利费:

a. 减免范围:

- 对家庭和个人用于农业、林业、水产养殖和制盐的农地、水面,在国家分配的农业用地限额内,包括合法继承、赠与、转让的土地,以及地方管理的5%公益用地,均免征水利费。

- 对处于特别困难或困难地区的家庭和个人用于农业、林业、水产养殖和制盐的全部土地、水面,免征水利费。这些地区由政府规定。

本条规定的免征水利费的土地、水面不区分是否从国家财政资金投资的水利工程取水,也不区分是否按国家规定标准或协商标准征收水利费。

b. 减免标准:

- 对从国家财政资金投资的水利工程取水的情况,减免标准按本条第一款a、b、c项和d项第三、四项水费征收标准执行。

- 对从非国家财政资金投资或部分使用国家财政资金的水利工程取水的情况,减免标准按本条第四款规定的协商水利费标准执行。

6. 不符合本条第五款减免条件的情况,应按规定缴纳水利费。”

二、增加第十九条a如下:

“第十九条a 关于水利工程管理运营单位的政策及国家财政补贴因减免水利费产生的费用。

1. 水利工程管理运营单位因执行本法令规定的减免水利费政策,由国家财政给予补贴。

2. 补贴标准具体如下:

a. 对于使用国家预算资金投资的水利工程管理、运营单位,根据本条例第19条第1款a、b、c项和d项第3、4节规定的收费标准,免除水费后给予补偿。

b. 对于使用非国家预算资金或部分国家预算资金投资的工程管理、运营单位,并按照协议收取水费的,根据本条例第19条第4款规定的收费标准,免除水费后给予补偿。

中央财政支出任务

- 确保全额补偿中央水利工程管理、运营单位免收的水费。

- 确保全额补偿接受中央财政补助的地方免收的水费。对于按协议收取水费的情况,中央财政对地方财政的支持不超过本条例第19条第1款规定标准的1.2倍。

- 对于调入中央财政收入低于50%的地方,中央财政支持其免收水费的50%,但若地方财政增收较大,则由地方财政自行保障。对于按协议收取水费的情况,中央财政对地方财政的支持不超过本条例第19条第1款规定标准的1.2倍。

- 对于因客观原因导致地方财政收入减少或增收不足50%(在使用地方财政增收50%和地方财政预备费50%之后),地方财政需承担全部或部分政策规定的费用时,中央财政将补偿差额部分。

d. 地方财政支出任务:

- 对于调入中央财政收入达到或超过50%的地方,地方财政确保全额补偿地方水利工程管理、运营单位免收的水费。

- 对于调入中央财政收入低于50%的地方,地方财政确保补偿地方水利工程管理、运营单位免收水费的50%。

地方财政负责补偿实际免收的水费与中央财政支持之间的差额,对于按协议收取水费的情况,依据本条例第19条第4款的规定。

3. 水利工程管理、运营单位在供水灌溉服务中享受补贴、价格支持和其他财政支持,依照法律规定执行。

中央财政为中央水利工程管理、运营单位提供补贴、价格支持和其他财政支持。

地方财政为地方水利工程管理、运营单位提供补贴、价格支持和其他财政支持。

4. 国有水利工程建设公司实施重组、改变管理模式,在免除水费时,如果出现冗余劳动力,则这些人员享有与国有公司转换所有权、解散或破产时相同的政策待遇。解决冗余劳动力问题的资金来自国家出资和经营总公司设立的企业重组基金。

5. 国有水利工程建设公司获得资金支持以处理拖欠水费和因客观原因造成的亏损。

中央财政支持中央水利工程管理、运营公司的资金需求。

地方财政支持地方水利工程管理、运营公司的资金需求。

如果地方财政困难,没有足够的资金来支持水利工程管理、运营公司,省、自治区直辖市人民政府应向财政部报告,由财政部汇总并报国务院决定。

6. 水利工程管理、运营单位的责任是:

a. 及时、充分地提供农业、林业、水产养殖和制盐所需的灌溉和排水服务,并严格执行节约用水政策。

b. 各水利工程管理、运营单位每年编制预算和生产计划,报相关主管部门审批如下:

中央管理的水利工程管理、运营单位向农业农村部和财政部报告。

地方管理的水利工程管理、运营单位向省、自治区直辖市人民政府报告,再由其向财政部和农业农村部报告。”

3. 修改第四条第二十七条如下:

“4. 制定并提交政府批准或在其权限范围内发布关于水利工程分级管理的法规,以及关于水资源管理和利用、水利工程日常维护和节水奖励政策的标准、规范和定额。

组织和重组直属的水利工程管理、运营公司,以有效利用新的水费征收政策下的水利工程。

监督水利工程系统的管理和运行。”

4. 修改第六条第二十八条如下:

“6. 财政部牵头,会同农业农村部及其他相关部门:

a. 指导水利工程管理、运营单位执行有关招标、采购、下达灌溉和排水任务以支持农业生产的规定,以及国有企业从事水利工程管理、运营的财务管理制度。

b. 发布关于免除水费时编制预算、拨款、管理和结算资金的指导文件。

c. 汇总因免征中央水利管理、运营公司及各省、直辖市水利管理、运营单位报告的财政预算支出,提交政府提请全国人民代表大会批准,依照国家预算法的规定。

d. 执行对免征水费和拨给水利管理、运营工程及用水合作组织的资金使用的监督和检查。

5. 将下列第10、11、12、13、14款补充入第二十九条如下:

“10. 根据农业农村部的指导具体实施水利工程分级管理。

11. 监督制定水利工程管理和运营公司的劳动定额、经济与技术定额以及用水合作组织的相关规定。决定水利工程管理和运营任务单位的计划下达方式、订单安排,审核预决算,发放并管理经费结算。

12. 每年编制免征水费补助预算,提交省或直辖市人大常委会审议决定(对于有向中央财政上缴收入的地方);汇总并向财政部、农业农村部报告支持资金数额(对于从中央财政获得补贴的地方和上缴中央财政收入不足50%的地方)。

13. 监督预算支持资金的收支和结算执行情况。

14. 根据新的水费征收政策,组织调整省级水利管理和运营公司。”

条 2. 本规定自2009年1月1日起生效,并取代2007年10月15日国务院发布的第154号令,该令修改和补充了2003年11月28日国务院发布的第143号令,关于《水利工程建设和保护条例》若干条款的具体规定。

条 3. 财政部负责,会同农业农村部指导本规定的实施。

组织实施 各部部长、相当于部级机构的首长、政府直属机关的首长、各省、直辖市人民委员会主席负责执行本法令。

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 77
38/2001/PL-UBTVQH10 Pháp lệnh số 38/2001/PL-UBTVQH10 Phí và lệ phí 만료됨 32/2001/PL-UBTVQH10 Pháp lệnh số 32/2001/PL-UBTVQH10 Khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi 만료됨 08/1998/QH10 Luật Tài nguyên nước số 08/1998/QH10 만료됨 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 36/2009/TT-BTC Thông tư số 36/2009/TT-BTC Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 115/2008/NĐ-CP ngày 14/11/2008 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 143/2003/NĐ-CP ngày 28/11/2003 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi 만료됨 11/2009/TT-BTC Thông tư số 11/2009/TT-BTC Hướng dẫn đặt hàng, giao kế hoạch đối với các đơn vị làm nhiệm vụ quản lý khai thác công trình thuỷ lợi và quy chế quản lý tài chính của công ty nhà nước làm nhiệm vụ quản lý, khai thác công trình thuỷ lợi 만료됨 40/2011/TT-BNNPTNT Thông tư số 40/2011/TT-BNNPTNT Quy định năng lực của tổ chức, cá nhân tham gia quản lý, khai thác công trình thuỷ lợi 만료됨 65/2009/TT-BNNPTNT Thông tư số 65/2009/TT-BNNPTNT Hướng dẫn tổ chức hoạt động và phân cấp quản lý, khai thác công trình thuỷ lợi 만료됨 56/2010/TT-BNNPTNT Thông tư số 56/2010/TT-BNNPTNT Quy định một số nội dung trong hoạt động của các tổ chức quản lý, khai thác công trình thủy lợi 만료됨 852/QĐ-UBND Quyết định 852/QĐ-UBND năm 2012 về phân cấp quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 1464/2009/QĐ-UBND Quyết định số 1464/2009/QĐ-UBND Về phân cấp quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố 만료됨 3495/2011/QĐ-UBND Quyết định số 3495/2011/QĐ-UBND Về việc phê duyệt diện tích đất sản xuất nông nghiệp được miễn thuỷ lợi phí trên địa bàn huyện Bình Liêu 발효 중 1323/2010/QĐ-UBND Quyết định số 1323/2010/QĐ-UBND Về việc quy định vị trí cống đầu kênh và mức trần thu phí dịch vụ thủy nông nội đồng. 만료됨 1007/2010/QĐ-UBND Quyết định số 1007/2010/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước và mức trần thu phí dịch vụ nội đồng trên địa bàn tỉnh Phú Yên 만료됨 968/QĐ-UBND Quyết định số 968/QĐ-UBND Điều chỉnh giá bán nước sạch do Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng ban hành 만료됨 3842/2011/QĐ-UBND Quyết định số 3842/2011/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu thuỷ lợi phí và thu tiền sử dụng nước đối với các tổ chức, cá nhân tiêu thụ nước của các công trình thuỷ lợi được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 77/2012/QĐ-UBND Quyết định số 77/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức, quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 64/2009/QĐ-UBND Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND Ban hành bản Quy định về thu, quản lý và sử dụng thuỷ lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 01/2010/QĐ-UBND Quyết định số 01/2010/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thuỷ lợi phí, tiền nước và mức trần dịch vụ thuỷ lợi nội đồng trên địa bàn thành phố Hà Nội 만료됨 302/2011/QĐ-UBND Quyết định số 302/2011/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu tiền nước, mức trần phí dịch vụ lấy nước, danh mục công trình, biện pháp tưới và vị trí cống đầu kênh đối với các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn 만료됨 97/2010/QĐ-UBND Quyết định số 97/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 4207/2004/QĐ-UB Quyết định số 4207/2004/QĐ-UB Về việc ban hành quy định bảo vệ tài sản của nhà nước. 발효 중 409/2010/QĐ-UBND Quyết định số 409/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định tổ chức, hoạt động và phân cấp quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Phú Yên 만료됨 54/2009/TT-BNNPTNT Thông tư số 54/2009/TT-BNNPTNT Hướng dẫn thực hiện Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới 만료됨 1890/2012/QĐ-UBND Quyết định số 1890/2012/QĐ-UBND Về định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố Hải Phòng 만료됨 1467/2009/QĐ-UBND Quyết định số 1467/2009/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố Hải Phòng 만료됨 46/2009/QĐ-UBND Quyết định số 46/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp và tổ chức quản lý công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 510/2009/QĐ-UBND Quyết định số 510/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành mức giá tiêu thụ nước sạch khu vực nông thôn trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 2891/QĐ-BNN-TL Quyết định số 2891/QĐ-BNN-TL Ban hành Hướng dẫn xây dựng định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi 발효 중 18/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 18/2011/QĐ- UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH BẢO VỆ VÀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ, KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 발효 중 15/2009/QĐ-UBND Quyết định số 15/2009/QĐ-UBND Đính chính nội dung về quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước và các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 발효 중 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước từ các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Ban hành giá bán nước máy trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 57/2011/QĐ-UBND Quyết định số 57/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp quản lý, khai thác, bảo vệ tài nguyên và môi trường công trình hồ chứa nước Sông Ray trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 만료됨 54/2011/QĐ-UBND Quyết định số 54/2011/QĐ-UBND Về việc phân cấp quản lý công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 362/QĐ-SNN-CCTL Quyết định 362/QĐ-SNN-CCTL năm 2009 về danh mục sông, kênh, rạch có chức năng tưới tiêu nội đồng phục vụ sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, phát triển rừng và sản xuất muối trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh do Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thành phố Hồ Chí Minh ban hành 발효 중 54/2009/QĐ-UBND Quyết định số 54/2009/QĐ-UBND Về việc quy định vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Thuỷ lợi tỉnh Vĩnh Phúc 발효 중 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Ban hành giá bán nước máy trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 48/2009/QĐ-UBND Quyết định số 48/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức, quản lý khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 28/2011/QĐ-UBND Quyết định số 28/2011/QĐ-UBND Về việc quy định vị trí cống đầu kênh của Tổ chức hợp tác dùng nước và mức trần phí dịch vụ thủy nông nội đồng trên địa bàn tỉnh Đắk Nông 만료됨 11/2012/QĐ-UBND Quyết định số 11/2012/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Ban Quản lý - Khai thác các công trình thủy lợi tỉnh Kon Tum 발효 중 37/2009/QĐ-UBND Quyết định số 37/2009/QĐ-UBND V/v: Ban hành Quy định mức thu và mức miễn thuỷ lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 13/2009/QĐ-UBND Quyết định số 13/2009/QĐ-UBND Về việc quy định chi tiết một số nội dung thực hiện Nghị định số 115/2008/NĐ-CP ngày 14/11/2008 của Chính Phủ 만료됨 47/2015/QĐ-UBND Quyết định số 47/2015/QĐ-UBND Điều chỉnh mực thu tiền nước đối với tổ chức, cá nhân sử dụng công trình thủy lợi để kinh doanh du lịch, nghỉ mát, an dưỡng, giải trí (kể cả kinh doanh sân golf, nhà hàng) theo quyết định số 03/2014/QĐ-UBND ngày 21/01/2014 của UBND tỉnh Lâm Đồng về việc quy định mức thu thủy lợi phí, tiến nước và mức trần phí dịch vụ lấy nước của tổ chức hợp tác dùng nước trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 발효 중 43/2011/QĐ-UBND Quyết định số 43/2011/QĐ-UBND Quy định đơn giá tiền lương tưới nghiệm thu trong công tác quản lý công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh 만료됨 03/2010/QĐ-UBND Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định thu thủy lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh 만료됨 34/2009/QĐ-UBND Quyết định số 34/2009/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Định mức kinh tế kỹ thuật cho công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi ban hành kèm theo Quyết định số 15/QĐ-UB ngày 05/01/2005 của UBND tỉnh 만료됨 39/2012/QĐ-UBND Quyết định số 39/2012/QĐ-UBND Quy định đơn giá tiền lương tưới nghiệm thu trong công tác quản lý công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh 만료됨 106/2009/QĐ-UBND Quyết định số 106/2009/QĐ-UBND Về việc Quy định mức thu tiền nước đối với tổ chức, cá nhân sử dụng nước hoặc làm dịch vụ từ công trình thuỷ lợi để phục vụ cho các mục đích không phải sản xuất lương thực; mức thuỷ lợi phí của các công trình thuỷ lợi đầu tư bằng nguồn vốn không thuộc NSNN hoặc có một phần vốn NSNN trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 17/2010/QĐ-UBND Quyết định số 17/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Khoản 2 Điều 1 Quyết định số 34/2009/QĐ-UBND ngày 10 tháng 12 năm 2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc sửa đổi, bổ sung định mức kinh tế kỹ thuật cho các công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi ban hành kèm theo Quyết định số 15/QĐ-UB ngày 05 tháng 01 năm 2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Phê duyệt Quy định phân cấp quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 만료됨 32/2009/QĐ-UBND Quyết định số 32/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định thực hiện miễn thu thủy lợi phí trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 15/2011/QĐ-UBND Quyết định số 15/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý, khia thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh 만료됨 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 56/2009/QĐ-UBND Quyết định số 56/2009/QĐ-UBND Về quy định tạm thờì một số biện pháp thực hiện chính sách miễn thu thủy lợi phí 만료됨 61/2009/QĐ-UBND Quyết định số 61/2009/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định ban hành kèm theo quyết định số 952/2006/QĐ-UBND, ngày 12/10/2006 của ủy ban nhân dân Tỉnh 만료됨 01/2011/QĐ-UBND Quyết định số 01/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định về phạm vi bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn Tỉnh Tiền Giang 만료됨 20/2009/QĐ-UBND Quyết định số 20/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý, sử dụng kinh phí từ nguồn ngân sách Nhà nước để thực hiện miễn thuỷ lợi phí trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 만료됨 38/2009/QĐ-UBND Quyết định số 38/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định thu thuỷ lợi phí trên địa bàn tỉnh 만료됨 27/2009/QĐ-UBND Quyết định số 27/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định mức thu, cấp bù, lập, cấp phát và thanh quyết toán thủy lợi phí trên địa bàn tỉnh Hà Nam 만료됨 KhôngSố/2009/QĐ-UBND Quyết định số KhôngSố/2009/QĐ-UBND Về việc phê duyệt diện tích miễn thu thuỷ lợi phí năm 2009 tỉnh Bắc Kạn 발효 중 195/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 195/2010/NQ-HĐND Thông qua quy định phân cấp quản lý khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi; mức thu thuỷ lợi phí, tiền nước; sửa đổi chính sách đầu tư hỗ trợ kênh loại 3 trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 13/2010/QĐ-UBND Quyết định số 13/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định mức thu thuỷ lợi phí, tiền nước đối với các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định về phạm vi bảo vệ công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Điện Biên 만료됨 22/2009/QĐ-UBND Quyết định số 22/2009/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Khoản 5 Điều 1 Quyết định 31/2007/QĐ-UBND ngày 05/9/2007 về việc phê duyệt Quy hoạch xây dựng và phát triển thủy lợi tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2006 - 2010, định hướng đến năm 2020 만료됨 11/2011/QĐ-UBND Quyết định 11/2011/QĐ-UBND về Quy định phân cấp quản lý nhà nước lĩnh vực kinh tế - xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2011 - 2015 do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 만료됨 26/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2011/NQ-HĐND Về việc quy định quản lý, sử dụng kinh phí thực hiện chính sách miễn thu thủy lợi phí theo Nghị định số 115/2008/NĐ-CP ngày 14/11/2008 của Chính phủ trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 58/2011/QĐ-UBND Quyết định số 58/2011/QĐ-UBND Ban hành “Quy định quản lý, sử dụng kinh phí thực hiện chính sách miễn thu thủy lợi phí theo nghị định số 115/2008/NĐ-CP ngày 14/11/2008 của chính phủ trên địa bàn tỉnh Lào Cai” 만료됨 34/2009/QĐ-UBND Quyết định số 34/2009/QĐ-UBND Về việc quy định mức thu thủy lợi phí, tiền nước từ công trình thuỷ lợi trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 46/2012/QĐ-UBND Quyết định số 46/2012/QĐ-UBND Ban hành quy định về phân cấp quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 29/2009/QĐ-UBND Quyết định số 29/2009/QĐ-UBND Về tổ chức, quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi, cấp nước sinh hoạt nông thôn do Nhà nưóc đầu tư trên địa bàn tỉnh Lai Châu 만료됨 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về quản lý khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 943/QĐ-UBND (năm 2009) Quyết định số 943/QĐ-UBND (năm 2009) về việc quy định chi tiết một số nội dung thực hiện Nghị định 115/2008/NĐ-CP ngày 14/11/2008 của Chính phủ trên địa bàn thành phố Hải Phòng 만료됨 06/2009/QĐ-UBND Quyết định số 06/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định phạm vi vùng phụ cận bảo vệ các công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 26/2011/QĐ-UBND Quyết định số 26/2011/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý, khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Hà Nam 만료됨
인용됨 18
202/2010/TT-BTC Thông tư số 202/2010/TT-BTC Quy định về tổ chửc thực hiện dự toán ngân sách nhà nước năm 2011 발효 중 13/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2011/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG QUY ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ, BẢO TRÌ HỆ THỐNG ĐƯỜNG HUYỆN, ĐƯỜNG XÃ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH AN GIANG BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 07/2011/QĐ-UBND NGÀY 14/3/2011 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH 만료됨 27/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 27/2009/QĐ-UBND V/V ĐẶT TÊN PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG 발효 중 03/2010/QĐ-UBND Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế phối hợp quản lý các Khu Công nghiệp tỉnh Quảng Trị 만료됨 29/2010/QĐ-UBND Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND Quy định số lượng, chức danh cán bộ chuyên trách, công chức cấp xã; số lượng, chức danh và một số chế độ, chính sách đối với những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ấp, khu phố trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 224/2009/TT-BTC Thông tư số 224/2009/TT-BTC Quy định về tổ chức thực hiện dự toán ngân sách nhà nước năm 2010 발효 중 34/2009/QĐ-UBND Quyết định số 34/2009/QĐ-UBND V/v Giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước cho các Sở, Ban ngành thuộc tỉnh năm 2010 만료됨 26/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2011/NQ-HĐND Về việc phê chuẩn Danh mục dự án có sử dụng đất cần lựa chọn nhà đầu tư năm 2012 của tỉnh Thanh Hóa 발효 중 171/2010/TTLT-BTC-BNNPTNT Thông tư liên tịch số 171/2010/TTLT-BTC-BNNPTNT Hướng dẫn về phương pháp điều tra, khảo sát, xác định chi phí sản xuất, tính giá thành sản xuất lúa các vụ sản xuất trong năm 만료됨 11/2012/TTLT-BNNPTNT-BTC-BKHĐT Thông tư liên tịch số 11/2012/TTLT-BNNPTNT-BTC-BKHĐT Thông tư hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước chi cho Đề án phát triển giống cây nông, lâm nghiệp, giống vật nuôi và giống thủy sản đến năm 2020 발효 중 41/2013/TT-BTC Thông tư số 41/2013/TT-BTC Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 67/2012/NĐ-CP ngày 10/9/2012 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 143/2003/NĐ-CP ngày 28/11/2003 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp Iệnh Khai thác và bảo vệ công trình thuỷ lợi 만료됨 49/2010/QĐ-UBND Quyết định số 49/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung các văn bản của Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh quy định thủ tục hành chính áp dụng tại Ban Quản lý Khu Nam trong lĩnh vực Xây dựng và Đất đai. 만료됨 05/2009/QĐ-UBND Quyết định số 05/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về khoa học và công nghệ của Phòng Công thương thuộc UBND các huyện, của Phòng Quản lý đô thị thuộc UBND thị xã, thành phố tại tỉnh Gia Lai 만료됨 09/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 09/2012/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH CỤ THỂ MỘT SỐ ĐỊNH MỨC, CHẾ ĐỘ, TIÊU CHUẨN TRONG CHI TIÊU, QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG TÀI SẢN ĐỐI VỚI CÁC CƠ QUAN ĐẢNG, CƠ QUAN NHÀ NƯỚC, ĐOÀN THỂ, ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 발효 중 13/2011/QĐ-UBND Quyết định số 13/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành quy trình vận hành điều tiết hồ chứa nước Đu Đủ, huyện Hàm Thuận Nam, tỉnh Bình Thuận 발효 중 49/2010/QĐ-UBND Quyết định số 49/2010/QĐ-UBND Ban hành quy trình vận hành điều tiết hồ chứa nước lòng sông, huyện tuy phong, tỉnh Bình Thuận 발효 중 182/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 182/2010/NQ-HĐND Về ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên Ngân sách địa phương năm 2011 만료됨 29/2010/QĐ-UBND Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên Ngân sách Địa phương năm 2011 만료됨
115/2008/NĐ-CP
令第115号2008/NĐ-CP修正和补充第143/2003/NĐ-CP号2003年11月28日政府法令关于实施细则的若干条款,该法令规定了水利工程取水和保护的具体细节。
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 41
106/2009/QĐ-UBND Quyết định 106/2009/QĐ-UBND về Quy chế phối hợp hoạt động giữa các cơ quan quản lý nhà nước của thành phố Hà Nội trong tuyển dụng và quản lý lao động là người nước ngoài làm việc trên địa bàn thành phố do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 만료됨 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Trị 만료됨 46/2012/QĐ-UBND Quyết định số 46/2012/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Khoản 2 Điều 22 Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân tỉnh 만료됨 48/2009/QĐ-UBND Quyết định số 48/2009/QĐ-UBND Ban hành đơn giá duy trì hệ thống thoát nước đô thị tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 만료됨 39/2012/QĐ-UBND Quyết định số 39/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định đối tượng, tiêu chuẩn, định mức sử dụng điện thoại công vụ tại nhà riêng, điện thoai di động đối với cán bộ lãnh đạo trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị xã hội trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 발효 중 47/2015/QĐ-UBND Quyết định số 47/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước năm 2016 발효 중 15/2011/QĐ-UBND Quyết định số 15/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy Chi cục Bảo vệ môi trường 만료됨 36/2009/QĐ-UBND Quyết định số 36/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành chính sách ưu đãi đối với vận động viên thể thao đạt thành tích cao tỉnh An Giang 발효 중 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Điều 1, Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND ngày 23 tháng 11 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy biên chế Trạm y tế xã, phường, thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang 만료됨 11/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 11/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH TỶ LỆ PHẦN TRĂM (%) THU LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI XE ÔTÔ CHỞ NGƯỜI DƯỚI 10 CHỖ NGỒI (KỂ CẢ LÁI XE) BAO GỒM CẢ TRƯỜNG HỢP ÔTÔ BÁN TẢI VỪA CHỞ NGƯỜI, VỪA CHỞ HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 만료됨 20/2009/QĐ-UBND Quyết định số 20/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành hệ số điều chỉnh dự toán xây dựng công trình do tăng mức lương tối thiểu vùng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 만료됨 15/2009/QĐ-UBND Quyết định số 15/2009/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Thanh tra tỉnh Gia Lai; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn về thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và phòng, chống tham nhũng của thanh tra thuộc UBND huyện, thị xã, thành phố tỉnh Gia Lai 만료됨 01/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 01/2011/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG VÀ QUẢN LÝ NỘI DUNG THÔNG TIN MANG TÍNH BÁO CHÍ CỦA ĐÀI TRUYỀN THANH CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 01/2013/QĐ-UBND Quyết định số 01/2013/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản. 발효 중 06/2009/QĐ-UBND Quyết định số 06/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý sản xuất, gia công, nhập khẩu, kinh doanh và sử dụng phân bón trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 37/2009/QĐ-UBND Quyết định số 37/2009/QĐ-UBND Phê duyệt giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên năm 2010 만료됨 38/2009/QĐ-UBND Quyết định số 38/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển kinh tế tập thể tỉnh Quảng Trị, giai đoạn 2009- 2015 만료됨 22/2009/QĐ-UBND Quyết định số 22/2009/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước quy mô nhỏ trên địa bàn tỉnh Đăk Nông 만료됨 43/2011/QĐ-UBND Quyết định số 43/2011/QĐ-UBND về việc thành lập Quỹ bảo vệ môi trường Nghệ An 발효 중 32/2009/QĐ-UBND Quyết định số 32/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định thực hiện chính sách phát triển một số giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản chủ lực và phát triển chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2010- 2015, có tính đến năm 2020 만료됨 13/2009/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2009/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ VIỆC CÔNG NHẬN LÀNG NGHỀ CÔNG NGHIỆP-TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 54/2009/QĐ-UBND Quyết định số 54/2009/QĐ-UBND Về việc đổi tên Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các huyện thực hiện thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân 만료됨 19/2011/QĐ-UBND Quyết định số 19/2011/QĐ-UBND Quy định về quản lý, bảo trì đường bộ đối với hệ thống đường huyện, đường xã trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 61/2009/QĐ-UBND Quyết định số 61/2009/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên đối với các huyện, thị có dân số thấp và chi sự nghiệp kinh tế từ ngày 01 tháng 01 năm 2009 만료됨 54/2011/QĐ-UBND Quyết định số 54/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế thu, nộp và quản lý, sử dụng Quỹ quốc phòng - an ninh trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 57/2011/QĐ-UBND Quyết định số 57/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giải quyết các thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa” tại Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh Ninh Thuận 만료됨 26/2011/QĐ-UBND Quyết định số 26/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý các đề tài, dự án khoa học và công nghệ tỉnh Quảng Trị 만료됨 29/2009/QĐ-UBND Quyết định số 29/2009/QĐ-UBND về việc thành lập Chi cục Bảo vệ môi trường 발효 중 05/2012/QĐ-UBND Quyết định số 05/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động củạ Phòng Kinh tế 만료됨 56/2009/QĐ-UBND Quyết định số 56/2009/QĐ-UBND Về việc bổ sung phụ lục số 03 ban hành kèm theo Quyết định số 76/2008QĐ-UBND ngày 19 tháng 12 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh về ban hành quy định bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 13/2010/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2010/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ BẰNG Ô TÔ TRONG ĐÔ THỊ VÀ PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH ĐÁP ỨNG NHU CẦU ĐI LẠI CỦA NGƯỜI KHUYẾT TẬT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 28/2011/QĐ-UBND Quyết định số 28/2011/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế phối hợp giữa các cấp chính quyền (cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã) trên địa bàn tỉnh Quảng Trị trong việc rà soát,cập nhật, công bố, công khai thủ tục hành chính 만료됨 16/2011/QĐ-UBND Quyết định số 16/2011/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của sở Nội vụ 만료됨 11/2011/QĐ-UBND Quyết định số 11/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giải thưởng môi trường trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 195/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 195/2010/NQ-HĐND Về điều chỉnh, bổ sung một số điều Nghị quyết số 125/2008/NQ-HĐND ngày 05 tháng 12 năm 2008 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc thông qua Đề án Bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Đồng Nai đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 만료됨 17/2010/QĐ-UBND Quyết định số 17/2010/ QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý trật tự đô thị trên địa bàn thành phố Bắc Giang 만료됨

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.