通知第12/2012/TT-BNV号关于职名职业和变更职名职业的规定

本通知第12/2012/TT-BNV号规定了公立事业单位工作人员的职名职业和变更职名职业,包括建立、管理、考试或评审晋升职名职业。

Số hiệu12/2012/TT-BNV
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành内务部
Người kýTrần Anh Tuấn — Thứ trưởng
Cập nhật25/06/2026
Ngành内务
Lĩnh vực公职人员
Ngày ban hành18/12/2012
Ngày áp dụng15/02/2013
Ngày hết hiệu lực01/10/2023
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

本通知第12/2012/TT-BNV号规定了公立事业单位工作人员的职名职业和变更职名职业,包括建立、管理、考试或评审晋升职名职业。

Đối tượng áp dụng

公立事业单位的工作人员。

Các điểm cốt lõi

  • 工作人员在从一个职名转移到同一级别的另一个职名时需满足新职名职业的标准(第6条)。
  • 考试或评审晋升职名职业必须遵循有关标准、条件和具体程序的规定(第7至12条)。
  • 报考晋升职名职业的申请材料包括申请表、简历、学历证书和使用单位负责人出具的报告(第8至9条)。
  • 从二级晋升到一级职名职业的组织考试或评审由内务部决定并执行(第12条)。
  • 录取人员将根据有权机关的规定被任命到新的职名(第15条)。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:为管理和提高工作人员的专业水平提供了法律依据。
  • 消极影响:可能会给工作人员带来培训费用和准备时间的负担。

❓ Câu hỏi thường gặp

工作人员需要满足哪些条件才能晋升职名职业?

工作人员必须在过去连续三年中出色完成任务,并具备符合新职名的职业道德和教育背景(第9条)。

考试或评审晋升职名职业由谁组织?

考试或评审晋升由有权机关如内务部或其他相当于部级的机关组织(第12条)。

录取人员将被任命到哪个职名?

内务部决定从二级晋升到一级的录取人员的任命,从三级晋升到二级由有权机关负责人决定(第15条)。

报考晋升的申请材料包括什么?

申请材料包括申请表、简历、学历证书和使用单位负责人出具的报告(第9至10条)。

考试或评审晋升的结果能否保留到下一次?

不可以,未通过考试或评审晋升的工作人员不能保留结果用于以后的考试或评审(第14条)。

Toàn văn

通知

家标准在种植业领域。”关于职名和变更职名的规定涉及工作人员,经政府令第109/2025/NĐ-CP和第193/2025/NĐ-CP修正补充依据政府令第29/2012/NĐ-CP号2012年4月12日关于招聘、使用和管理工作人员的规定内务部长发布通知,规定职名和变更职名

_____________________________

根据2010年11月15日的《公务员法》;第三条 实施制度和政策的原则年2010;

本通知规定建立职名和变更职名的程序和手续,适用于公立事业单位的工作人员第三条 实施制度和政策的原则日2012年9月29日第74/2012/NĐ-CP号政府决定关于政府办公厅的职能、任务、权限和组织结构的规定;无效第二条 职名管理内容

根据政府令 61/2012/NĐ-CP号议定无效政府规定国家银行职能、任务、权限和组织结构;组织,经政府令第109/2025/NĐ-CP和第193/2025/NĐ-CP修正补充 职责 内务部

1. 职名是体现工作人员在各专业领域中的水平和专业能力的名称;用于招聘、使用和管理工作人员的基础P1 2. 内务部规定工作人员职名目录、代码及分级标准,经政府令第109/2025/NĐ-CP和第193/2025/NĐ-CP修正补充依据政府令第29/2012/NĐ-CP号2012年4月12日关于招聘、使用和管理工作人员的规定内务部长发布通知,规定职名和变更职名,

I

总则

第一条 调整范围和适用对象

3. 专门职业工作人员管理部门(以下简称专门职业管理部门)在与内务部协商一致后,制定各具体事业行业领域中工作人员职名业务标准。工作人员职名业务标准包括职名目录和各职名的具体标准,分为I至IV级,按照政府令第29/2012/NĐ-CP号2012年4月12日关于招聘、使用和管理工作人员的规定第二条第二款的规定进行分类

第三条 职名晋升考试或评审组织

1. 专门职业管理部门在征求内务部意见后,具体规定工作人员参加职名晋升考试或评审的标准和条件

2. 组织职名晋升考试或评审必须遵守考试和评审制度;招聘、考试和评审职名晋升的内部规定

3. 根据职业活动特点和事业单位的具体情况,被授权或分级负责组织职名晋升考试或评审的机关单位根据政府令第29/2012/NĐ-CP号2012年4月12日第三十条的规定,决定工作人员职名晋升的形式

建立职名

第四条 建立职名的程序和手续

1. 专门职业管理部门根据职业活动的要求、特点和性质,主持并与相关机构合作,按照以下步骤建立并发布所管辖事业行业的工作人员职名标准:

a) 调查、评估工作人员数量、结构和质量现状;按职名要求的培训系统现状;现行使用的岗位类别及其标准

II

b) 在a项所述的工作人员现状调查、评估结果的基础上,并结合所管理行业的战略发展方向,确定是否需要新建或修改完善职名标准,提出专门职业工作人员职名目录和标准以及各职名的级别

c) 起草专门职业工作人员职名标准草案

2. 内务部与专门职业管理部门就专门职业工作人员职名标准草案达成一致,并为每个具体的职名分配代码

3. 专门职业管理部门根据内务部的意见,完善并发布专门职业工作人员职名标准,按照其权限执行

b) 根据本款第a项规定的人员现状调查、评估结果以及行业发展战略方向,确定是否需要制定新的或者修改、完善现有标准,并提出专业技术人员职务名称和级别的目录及标准;

c) 专业技术人员职务标准草案;

2. 国务院机构编制管理部门与专业技术人员主管部门就专业技术人员职务标准草案达成一致,并为每个具体职务分配代码。

3. 专业技术人员主管部门根据国务院机构编制管理部门的意见,完善并按其权限发布专业技术人员职务标准。

条5. 职业职称结构的总体框架

每个职业职称包括:

1. 职称名称和级别;

2. 任务:详细列出与职称级别相适应的复杂程度的工作;

3. 职业道德标准;

4. 教育培训标准;

5. 专业能力和业务能力标准。

III

职称变更

条6. 审核转换职业职称

1. 公务员从一个职名职业转换到同一级别的另一个职名职业时,必须满足以下条件:

a) 工作者被安排到新的工作岗位,该岗位要求的职业职称与当前担任的职称级别相同;

b) 工作者符合新职业职称的标准。

2. 对于工作者转换同级别的其他职业职称,按照以下方式进行审核:

a) 公立事业单位负责人组织审查工作者的学历证书、培训证书;通过面试或实际操作形式检查其专业知识、业务技能和其他要求,以符合新职位对应的职业职称标准;

b) 如果工作者满足新职位对应的职业职称标准,则事业单位负责人根据权限作出任命决定,或者向有权管理工作者的机关提出任命新职业职称的建议。

3. 当工作者转换同级别的其他职业职称而不提升工资档次时。

条7. 制定职业职称晋升考试或审核计划

1. 根据各单位提出的《职业职称晋升指标》(附表1)中的建议,有权组织职业职称晋升考试或审核的机关应制定考试或审核计划,并按《国务院令第29号》第三十条的规定组织实施。

2. 组织职业职称晋升考试或审核的机关应将方案和计划提交给《国务院令第29号》第三十一条第一款和第二款规定的机关。

条8. 推荐参加职业职称晋升考试或审核的依据和责任

1. 工作者的职业职称晋升考试或审核依据如下:

a) 公立事业单位的职位数量和各职业职称的人员构成;

b) 单位的需求;

c) 报名参加晋升考试或审核的职业职称的标准和条件。

2. 有权推荐工作人员参加职业职称晋升考试或审核的机关负责人应对被推荐参加考试或审核的工作人员的标准和条件负责。

3. 推荐参加职业职称晋升考试或审核的工作人员如果不符合标准和条件,或者不符合职位的要求,则不得参加考试或审核。如果工作人员使用非法文凭、证书,或不实申报以达到参加考试或审核的标准和条件,在发现后将受到纪律处分,并取消考试或审核结果。组织职业职称晋升考试或审核的机关对此负有取消结果的责任。

条 9. 考试或晋升职务职称的条件

公务员在满足以下条件时可以申请参加考试或晋升职务职称:

一、公立事业单位有需求;

2. 在最近连续三年的工作期间表现良好;具有职业素质和职业道德;不在执行纪律处分期间,或者已经收到有关机构关于纪律处分审查的通知;

3. 拥有符合更高级别职务职称所需的专业教育、培训和专业能力,在同一行业或领域内;

4. 符合由公务员主管部门制定的其他要求。

条 10. 报名参加考试或晋升职务职称的材料

1. 报名参加考试或晋升职务职称的材料包括:

a) 参加考试或晋升职务职称的报名表;

b) 根据本通知附件2格式填写的公务员简要履历表,并由使用或管理公务员的机构确认;

c) 使用公务员的单位负责人(非管理人员)或有权任命管理职位人员的单位负责人的评价意见;

d) 根据所报职务职称要求,经有权机关认证的学历证书和资格证书复印件;

e) 符合职务职称级别标准的其他要求,由公务员报考或晋升的职务职称规定。

2. 公务员报名参加考试或晋升职务职称的材料保管和管理如下:

a) 对于从二级晋升到一级职务职称的考试或晋升,被选派参加考试或晋升的公务员的材料应提交给民政部进行审核、决定并保存管理;

b) 对于从四级晋升到三级和从三级晋升到二级的职务职称考试或晋升,被选派参加考试或晋升的公务员的材料由有权选派公务员参加考试或晋升的机构保存管理。

条 11. 选派公务员参加考试或晋升职务职称的程序、手续和权限

1. 根据有权组织考试或晋升职务职称的机构的指导,事业单位根据公务员具备的条件和资格,编制名单和材料,并附上已获批准的职位清单和职务职称结构报告以及现有公务员队伍质量状况报告,报送有权选派公务员参加考试或晋升的机构。

2. 有权选派公务员参加考试或晋升职务职称的机构汇总事业单位提出的建议,进行初步筛选,并按照规定选派符合条件和资格的公务员参加考试或晋升职务职称。

3. 选派公务员参加考试或晋升职务职称的文件连同本通知附件3格式的公务员考试或晋升名单,报送有权组织考试或晋升的机构。

4. 决定公务员参加考试或晋升职务职称的权限:

a) 民政部审核并决定参加从二级晋升到一级职务职称考试或晋升的公务员名单。

b) 有权组织从三级晋升到二级职务职称考试或晋升的机构,根据第29号法令第30条a款的规定,在与民政部达成一致意见后决定参加考试或晋升的公务员名单。

c) 有权组织从四级晋升到三级职务职称考试或晋升的单位负责人,根据各部委、国务院直属机构、省级人民政府的分工决定符合条件和资格的公务员参加考试或晋升的名单。

条12. 组织晋升职业资格等级考试或评审

1. 对于从二级晋升到一级的职业资格等级考试或评审:

a) 根据由内务部批准的组织考试或评审计划,专业人员管理部门编制由各机关、单位推荐参加考试或评审的专业人员名单,并按照本通知附表3进行汇总,形成书面文件提交内务部决定具有参加考试或评审资格的专业人员名单。

b) 内务部成立考试或评审委员会,以便专业人员管理部门根据规定组织考试。考试结束后,将结果提交内务部以决定确认结果。

2. 对于从三级晋升到二级的职业资格等级考试或评审:

a) 根据由内务部批准的组织考试或评审计划,具备组织考试或评审权限的机关依据第29号法令第30条第2款a项的规定成立考试或评审委员会;在收到内务部的意见后,根据本通知附表3决定参加考试或评审的专业人员名单,并组织实施。

b) 内务部负责监督和检查专业人员考试或评审过程。

3. 对于从四级晋升到三级的职业资格等级考试或评审,根据具备组织考试或评审权限的机关依据第29号法令第30条第3款的规定,机关负责人成立考试或评审委员会;在收到中央各部委人事部门或各省、直辖市人民政府人事部门的意见后,决定参加考试或评审的专业人员名单。实施完成后,向内务部和专业人员管理部门报告结果,以便汇总。

4. 党政机关、人民团体和政治社会团体所属事业单位的专业人员的考试或评审工作,依照法律规定和具备组织考试或评审权限的中国共产党越南中央委员会机关的分级管理规定执行。

条13. 考试或评审委员会

1. 考试或评审委员会由具备组织考试或评审权限的机关依据第29号法令第31条第3款的规定设立。委员会由5人或7人组成,包括主席和委员,其中一名委员兼任秘书。

2. 考试或评审委员会按照集体决策、多数表决的原则运作,并履行第29号法令第31条第4款规定的职责和权限。

3. 考试或评审委员会在履行第29号法令第31条第4款规定的职责和权限期间,可以使用具备组织考试或评审权限的机关的公章和账户。

4. 考试或评审委员会负责按照晋升考试制度或晋升评审制度组织考试或评审。

条14. 确定晋升职级考试或评审合格人员

1. 在职人员通过晋升职级考试的,必须参加所有科目的考试,除按规定免试的科目外;每科成绩达到55分及以上,考试按百分制评分。

2. 晋升职级评审合格人员的确定按照职级晋升评审制度执行。

3. 根据本条第1款和第2款的规定,未通过晋升职级考试或评审的在职人员,其结果不得保留在下次考试或评审中使用。

条15. 对于通过晋升职级考试或评审的在职人员进行任命和确定工资级别

1. 根据有权组织考试或评审的机关的通知,对通过晋升职级考试或评审的在职人员进行任命,具体如下:

a) 对于从二级晋升到一级的考试或评审,根据确认结果的决定和有权管理在职人员的机关的建议,由内务部决定任命一级在职人员的职级;

b) 对于从三级晋升到二级的考试或评审,根据确认结果的决定和有权管理在职人员的机关的建议,由部长、相当于部长的机关负责人、省级人民政府主席决定任命二级在职人员的职级。随后,将结果报告给内务部和有权组织考试或评审的机关,以便统一监督。

c) 根据有权组织考试或评审的机关关于从四级晋升到三级的具体规定(见第30条第3款第29/2012/NĐ-CP号法令),负责组织考试或评审的机关负责人决定或授权决定任命三级在职人员的职级,并将结果报告给内务部和有权组织考试或评审的机关,以便统一监督。

2. 对于通过晋升职级考试或评审后被任命为职级的在职人员,其工资等级的确定按照内务部的规定和指导进行。

IV

实施条款

条 16. 组织实施

1. 各主管部门负责:

a) 组织制定并发布专业在职人员职级标准,按照本通知的规定;

b) 具体规定标准、条件和考试或评审的内容及形式,发布适用于该部门管理的专业在职人员职级晋升评审制度,在获得内务部同意后实施。

2. 各部委、相当于部委的机关、政府直属机关、省、直辖市人民政府应部署确定事业单位的工作岗位,并建立职级结构,作为在职人员职级晋升考试或评审的基础。

条17. 生效

第一条 本通知自二零一三年二月十五日起生效。

废除以下文件:

1. 内务部2004年2月19日第10/2004/TT-BNV号通知,关于实施2003年10月10日第116/2003/NĐ-CP号政府法令《国家事业单位干部、公务员招聘、使用和管理规定》(以下简称第116/2003/NĐ-CP号法令)的部分条款的指导意见;

2. 内务部2007年6月21日第04/2007/TT-BNV号通知,关于实施第116/2003/NĐ-CP号法令和2006年10月23日第121/2006/NĐ-CP号政府法令《修改补充第116/2003/NĐ-CP号法令部分条款》的部分条款的指导意见;

3. 废止以下文件中适用于在职人员的规定:

a) 内务部部长于2006年10月5日发布的第10/2006/QĐ-BNV号决定关于颁布干部、公务员招考、晋升职级考试制度;

b) 内务部部长于2006年10月5日发布的第12/2006/QĐ-BNV号决定关于颁布干部、公务员招考、晋升职级考试考场规则。

条18. 执行责任

各部部长、相当于部长的机关负责人、政府直属机关负责人、省、直辖市人民政府主席以及有关机关、组织和个人负责执行本通知。/。

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 20
58/2010/QH12 Luật Viên chức số 58/2010/QH12 Còn hiệu lực 61/2012/NĐ-CP Nghị định số 61/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ Hết hiệu lực 62/2017/QĐ-UBNĐ Quyết định số 62/2017/QĐ-UBNĐ Ban hành Quy định phân cấp quản lý cán bộ, công chức, viên chức; cán bộ, công chức cấp xã và người quản lý doanh nghiệp tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 13/2019/QĐ-UBND Quyết định số 13/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy định về giao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong quản lý tổ chức, biên chế, viên chức, người lao động ở các đơn vị sự nghiệp công lập tự đảm bảo chi thường xuyên trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 13/2018/QĐ-UBND Quyết định số 13/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý viên chức, lao động hợp đồng trong đơn vị sự nghiệp công lập và các tổ chức hội thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Nam Hết hiệu lực 41/2018/QĐ-UBND Quyết định số 41/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp thẩm quyền tuyển dụng, sử dụng, quản lý và thực hiện chế độ tiền lương đối với viên chức trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 24/2018/QĐ-UBND Quyết định số 24/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp quản lý nhà nước lĩnh vực nội vụ trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 25/2017/QĐ-UBND Quyết định số 25/2017/QĐ-UBND Bãi bỏ Điều 5 và sửa đổi Điều 6 của Quy định phân cấp thẩm quyền và trình tự, thủ tục tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Tiền Giang ban hành kèm theo Quyết định số 01/2016/QĐ-UBND ngày 28/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý tổ chức bộ máy, số lượng người làm việc, vị trí việc làm, viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng quản lý Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy định về thẩm quyền quản lý tổ chức bộ máy và viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Long An Còn hiệu lực 30/2015/QĐ-UBND Quyết định số 30/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập Nhà nước trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Hết hiệu lực 15/2013/QĐ-UBND Quyết định số 15/2013/QĐ-UBND Về việc phân cấp tuyển dụng công chức, viên chức và lao động hợp đồng trong các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 20/2016/QĐ-UBND Quyết định số 20/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp về quản lý cán bộ, công chức, viên chức trong cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập và các hội; cán bộ, công chức cấp xã và cán bộ quản lý doanh nghiệp do Nhà nước làm chủ sở hữu hoặc nắm giữ trên 50% vốn điều lệ thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ngãi quản lý Hết hiệu lực 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, viên chức thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau Hết hiệu lực 01/2016/QĐ-UBND Quyết định số 01/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định phân cấp thẩm quyền và trình tự, thủ tục tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Tiền Giang Hết hiệu lực 32/2014/QĐ-UBND Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức, viên chức nhà nước Còn hiệu lực 30/2013/QĐ-UBND Quyết định số 30/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định tuyển dụng và thay đổi chức danh nghề nghiệp đối với viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu Hết hiệu lực 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Ban hành quy định phân cấp quản lý viên chức, vị trí việc làm trong đơn vị sự nghiệp công lập và lao động hợp đồng theo Nghị định số 68/2000/NĐ-CP ngày 17 tháng 11 năm 2000 của Chính phủ; thuộc UBND cấp tỉnh, thuộc sở, ban, ngành, UBND cấp huyện, cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện Còn hiệu lực 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về phân cấp quản lý tổ chức bộ máy, viên chức thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau Hết hiệu lực 52/2013/QĐ-UBND Quyết định số 52/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về thẩm quyền quản lý tổ chức bộ máy và viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Long An Hết hiệu lực
Được dẫn chiếu bởi 11
25/2017/TT-BLĐTBXH Thông tư số 25/2017/TT-BLĐTBXH Quy định điều kiện, nội dung, hình thức thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành công tác xã hội trong các đơn vị sự nghiệp công lập Còn hiệu lực 34/2018/QĐ-UBND Quyết định số 34/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số nội dung của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 14/2016/QĐ-UBND ngày 24/3/2016 và Quyết định số 03/2018/QĐ-UBND ngày 05/01/2018 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 29/2016/QĐ-UBND Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quyết định số 29/2010/QĐ-UBND ngày 09 tháng 9 năm 2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa “Quy định về việc lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình, chi phí lập quy hoạch xây dựng và chi phí dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa” Hết hiệu lực 21/2015/TTLT-BKHCN-BNV-BTC Thông tư liên tịch số 21/2015/TTLT-BKHCN-BNV-BTC Hướng dẫn thực hiện chính sách sử dụng, trọng dụng cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ Còn hiệu lực 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình; danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định đặc thù; danh mục và giá quy ước tài sản cố định đặc biệt thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 03/2016/QĐ-UBND Quyết định số 03/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè Hết hiệu lực 38/2014/QĐ-UBND Quyết định số 38/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 34/2018/QĐ-UBND Quyết định số 34/2018/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của các Quyết định liên quan đến lĩnh vực công chức, viên chức Còn hiệu lực 29/2016/QĐ-UBND Quyết định số 29/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định quy trình bổ nhiệm công chức, viên chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý Hết hiệu lực 03/2016/QĐ-UBND Quyết định số 03/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tuyển dụng, chuyển công tác viên chức và xếp lương khi bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp. Hết hiệu lực 38/2014/QĐ-UBND Quyết định số 38/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy định lấy phiếu tín nhiệm bổ nhiệm công chức, viên chức lãnh đạo, quản lý Hết hiệu lực
12/2012/TT-BNV
通知第12/2012/TT-BNV号关于职名职业和变更职名职业的规定
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 16
24/2018/QĐ-UBND Quyết định số 24/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công tác thi đua, khen thưởng trên địa bàn tỉnh Kiên Giang Hết hiệu lực 01/2016/QĐ-UBND Quyết định số 01/2016/QĐ-UBND Quy định chế độ hỗ trợ và công tác phí đối với công chức làm việc tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả tại cơ quan hành chính nhà nước các cấp (áp dụng cơ chế một cửa, một cửa liên thông) trên địa bàn Thành phố. Hết hiệu lực 05/2015/QĐ-UBND Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hạn mức giao đất ở, đất trống, đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng cho mỗi hộ gia đình, cá nhân; công nhận quyền sử dụng đất ở đối với thửa đất có vườn, ao; diện tích tối thiểu của thửa đất mới hình thành và các trường hợp không được tách thửa trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Hết hiệu lực 13/2019/QĐ-UBND Quyết định số 13/2019/QĐ-UBND Về việc tổ chức và hoạt động của ban an toàn giao thông tỉnh và ban an toàn giao thông các huyện, thành phố, thị xã Hết hiệu lực 13/2018/QĐ-UBND Quyết định số 13/2018/QĐ-UBND Sửa đổi khoản 2 Điều 3 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công thương ban hành kèm theo Quyết định số 48/2015/QĐ-UBND ngày 21/9/2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Tĩnh Hết hiệu lực 25/2017/QĐ-UBND Quyết định số 25/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế công nhận danh hiệu Gia đình văn hóa, Bản văn hóa, Tổ dân phố văn hóa và tương đương trên địa bàn tỉnh Sơn La (ban hành kèm theo Quyết định số 18/2012/QĐ-UBND ngày 12 tháng 10 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn La) Hết hiệu lực 52/2013/QĐ-UBND Quyết định số 52/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác tham mưu giúp Ủy ban nhân dân tỉnh quản lý Nhà nước đối với công tác pháp chế trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 20/2016/QĐ-UBND Quyết định số 20/2016/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Khoản 1 Điều 6 Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 11/2016/QĐ-UBND ngày 17/6/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa về chế độ miễn, giảm tiền thuê đất, thuê nhà, cơ sở hạ tầng đối với dự án đầu tư công trình thuộc các lĩnh vực: Giáo dục - đào tạo, dạy nghề; y tế; văn hóa; thể dục thể thao; môi trường; giám định tư pháp trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa Còn hiệu lực 04/2014/QĐ-UBND Quyết định số 04/2014/QĐ-UBND Về bãi bỏ văn bản Còn hiệu lực 32/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 32/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUYẾT ĐỊNH MỘT SỐ CƠ CHẾ ĐẶC THÙ VỀ TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG, THỊ XÃ CHÍ LINH, HUYỆN KINH MÔN Hết hiệu lực 41/2018/QĐ-UBND Quyết định số 41/2018/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2019 tại tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh Hết hiệu lực 18/2013/QĐ-UBND Quyết định số 18/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và phát triển cơ sở hạ tầng viễn thông trên địa bàn tỉnh Hải Dương Hết hiệu lực 30/2013/QĐ-UBND Quyết định số 30/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế tổ chức hội nghị trên hệ thống truyền hình trực tuyến tỉnh Hải Dương Còn hiệu lực 30/2015/QĐ-UBND Quyết định số 30/2015/QĐ-UBND Về việc quy định nội dung chi, mức chi cho công tác kiểm tra, xử lý, rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp; công tác hòa giải ở cơ sở; công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và chuẩn tiếp cận pháp luật của người dân tại cơ sở trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Hết hiệu lực 15/2013/QĐ-UBND Nghị quyết số 15/2013/QĐ-UBND Về kết quả thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội 6 tháng đầu năm và nhiệm vụ trọng tâm 6 tháng cuối năm 2013 Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.