通知2011年第123号财政部令关于管理、利用国有资产登记软件的规定

本通知2011年第123号财政部令指导管理及利用国有资产登记软件,适用于财政机构、信息技术管理部门及相关单位。该通知规定了技术、业务、数字证书、数据输入、信息利用和经费。

Số hiệu123/2011/TT-BTC
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành财政部
Người kýNguyễn Hữu Chí — Thứ trưởng
Cập nhật26/06/2026
Ngành财政
Lĩnh vực公共资产管理
Ngày ban hành31/08/2011
Ngày áp dụng15/10/2011
Ngày hết hiệu lực15/01/2015
Tình trạng已失效
✦ Tóm lược thông minh

本通知2011年第123号财政部令指导管理及利用国有资产登记软件,适用于财政机构、信息技术管理部门及相关单位。该通知规定了技术、业务、数字证书、数据输入、信息利用和经费。

Đối tượng áp dụng

财政部;各部委、中央机关的财政或信息技术管理部门,各省、直辖市财政局;与软件管理相关的各单位。

Các điểm cốt lõi

  • 财政和信息技术管理部门必须确保互联网连接,安装Windows操作系统,病毒防护程序,并使用Unicode TCVN 6909:2001字体。
  • 使用软件的人员需获得用于数据保护的eToken数字证书。
  • 各部门须按照规定将国有资产数据录入、审核并标准化到软件中。
  • 财政部负责系统的技术支持,确保技术安全,存储和保护数据。
  • 数据库中的信息可用于报告国有资产管理工作情况,并作为预算编制和决算审查的基础。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 积极影响:通过应用信息技术提高国有资产管理和使用的效率。
  • 消极影响:软件和存储密钥设备(eToken)的初始投资成本可能较高。
  • 利益:减少国有资产申报过程中的时间和人力成本。
  • 成本:增加系统运行、维护和软件更新的成本。

❓ Câu hỏi thường gặp

使用软件的人员需要满足什么条件?

使用人员必须获得由系统管理员创建的账户(登录名和密码),同时拥有用于数据保护的eToken数字证书。

各部门如何连接互联网?

中央各部门使用的计算机必须连接互联网;省、直辖市级财政局的计算机必须连接财政部的通信基础设施或互联网。

使用何种技术将数据输入软件?

国有资产数据从申报表、附带文件或房屋、土地、汽车及其他原值500万元以上的财产文件中输入。

哪个部门管理数字证书?

数字证书由财政部的软件管理人员,各部委、中央机关的财政部门,省、直辖市级财政局的工作人员获得。

数据库中的信息可以用于哪些目的?

数据库中的信息可用于报告国有资产管理工作情况,并作为预算编制和决算审查的基础。

Toàn văn

通知

关于管理、利用国有资产管理登记软件的指导

 ___________________________

根据2008年《国有资产管理和使用法》;

根据2009年6月3日第52/2009/NĐ-CP号政府法令关于《国有资产管理和使用法》若干条款的具体规定和指引;

根据2007年4月10日国务院第64号令《关于在国家机关工作中应用信息技术的规定》;

根据2007年2月15日国务院第26号令《电子交易法实施条例关于数字签名和数字签名认证服务的规定》;

根据2008年11月27日第118/2008/NĐ-CP号政府法令,对财政部的职能、任务、权限和组织结构作出规定;

财政部就管理、利用国有资产管理登记软件(以下简称软件)作出如下指导:

第一章

总则

第一条 调整范围

本通知规定了管理、利用国有资产管理登记软件的相关事项。

第二条 适用对象

一、本通知适用对象包括:

(一)财政部;

(二)财政部门或其他被指定接收和管理国有资产申报报告的部门(统称财政部门),以及各部委、相当于部委级别的机构、政府直属机构、中央政治组织、政治社会组织、职业政治社会团体、社会组织、职业社会团体和其他中央机构的信息技术管理部门或具有信息技术管理职能的部门(统称信息技术管理部门);各省、直辖市财政局;

(三)其他与软件管理、申报、登录、数据标准化及利用国家资产数据库信息有关的机构、组织和个人。

二、本通知不适用于人民武装单位和驻外使馆。

第三条 术语解释

1. 国家资产登记管理软件 是一种在线金融服务应用,支持财政部、各部委、中央机构、各省、直辖市执行以下任务:

(一)将国有资产申报过程信息化,符合法律规定,用于管理和使用国有资产;

(二)跟踪国有资产申报情况的变化(增加、减少、信息变更);

(三)打印国有资产申报报告及汇总国有资产申报情况的报告;

(四)汇总全国、各部委、中央机构、省、直辖市、各机构、组织、单位的国有资产管理和使用情况,形成国家国有资产数据库,符合法律规定。

2. 数字证书 适用于该软件 是由政府密码管理局提供的电子证书形式(数字签名认证服务),以确保软件的安全性。

3. 密钥存储设备(eToken)是一种用于存储用户数字证书和密钥的电子设备。

4. 软件管理员 是指财政部、各部委、中央机构、各省、直辖市财政局的工作人员,由其主管领导分配管理、运行软件的任务。每位软件管理员都会获得一个数字证书。

5. 软件使用者(简称使用者) 是指参与使用软件的各机构、组织、单位的工作人员,根据其具体角色进行注册并有权访问软件,以完成其主管单位根据本通知第二条第一款规定的任务。用户将获得一个账户(包括用户名和密码),由系统管理员创建以访问软件。

第四条 软件运行条件

1. 各部委、中央机构用户的计算机必须连接互联网,各省、直辖市财政局的计算机必须连接财政部通信基础设施或互联网。

二、计算机必须安装Windows操作系统和防病毒软件,并定期更新病毒识别样本和操作系统安全补丁。

3. 输入软件的信息必须使用TCVN 6909:2001 Unicode字体,并输入越南语标点符号。使用其他非Unicode字体的文本,在加载到软件之前必须转换为TCVN 6909:2001 Unicode字体格式。

4. 对于配备了数字证书设备的用户,除了本条第一、二、三项规定的要求外,用户的计算机还必须安装由政府密码管理局提供的密钥管理软件(eToken),并连接到财政部通信基础设施或互联网。用户将获得eToken及其密码,以确保安全。

第二章

具体规定

条5. 技术管理

一、财政部负责:

(一)维护系统的正常运行,确保技术条件;

(二)确保财政部安装的数据资产安全、存储和保密;

(三)处理软件使用过程中出现的技术问题,及时准确地分享数据资产信息,使各单位能够有效利用这些信息,并保护所分享的信息;

(四)发展技术基础设施,建设、升级软件,以适应技术变化和业务需求的变化;

e) 确保通用目录代码的准确性,随时满足软件同步需求;

g) 汇总申请、变更、收回数字证书的需求并提交给国家密码管理局;执行将数字证书移交软件管理人员的操作。

2. 各部委、中央机构、各省、直辖市财政局的信息技术管理部门负责确保软件运行所需条件,符合本通知第四条规定。

条 6. 业务管理

一、财政部负责:

(一)根据法律规定,制定适合不同时期的国有资产申报业务需求,作为软件建设、升级的基础;

(二)组织培训,使各机构、组织、单位能够进行软件数据录入、审核、标准化工作,以及相关业务操作;

(三)利用国有资产数据库,服务于短期和长期规划工作,政府、财政部及其他有权限的行政机关的指挥、调度、报告、分析和预测工作。

2. 各部委、中央机构、各省、直辖市财政局负责按照法律规定和财政部的指导,确保软件数据录入、审核、标准化工作的合规性和数据保密性。

条 7. 数字证书管理

1. 数字证书发放给财政部及其所属机关、中央机关财务部门、各省(直辖市)财政厅的软件管理人员。

2. 软件管理员必须按照内务部规定的格式填写申请数字证书的登记信息,提交给财政部汇总,并配合政府密码管理局办理数字证书手续。

如果数字证书丢失、损坏、无法使用或软件管理员发生变动,管理软件管理员的机构或组织应及时通知财政部,并采取适当的措施处理。

3. 数字证书的管理按照2010年7月1日由民政部发布的第05/2010/TT-BNV号通知关于提供、管理和使用专用数字签名验证服务的规定执行,以服务于各级政治系统的机关。

第八条 编入、审核和标准化数据在软件中

1. 单位代码标识:

a) 根据财政部通用目录中的与预算有关的单位代码,各部委财务机构、中央机关、各省及直辖市财政局负责将所有与预算有关的单位代码转换为软件中的单位代码,并同时检查已转换的代码系统,确保单位信息的准确性和完整性。

b) 对于需要申报国有资产但没有与预算有关的单位代码的单位,各部委财务机构、中央机关、各省及直辖市财政局负责在软件中为这些单位指定代码以便进行申报登记。

在软件中指定单位代码应遵循财政部于2009年9月发布的软件使用指南。

各部委财务机构、中央机关、各省及直辖市财政局有责任定期检查和审查单位代码,避免重复,并对已决定终止运营、解散或合并的单位关闭代码。

2. 输入资产数据:

a) 根据申报表、相关文件或关于办公场所、事业单位基地、汽车和其他原值在500万元以上的固定资产的数据文件(每项资产),各部委财务机构、中央机关、各省及直辖市财政局负责检查数据的完整、准确和合理性;实施输入并审核资产(包括:初始余额和资产变动)到软件中;根据有权机关的要求定期或随时检查并标准化已输入的数据,确保其完整和准确;如果报告的数据不完整、不准确或不合理,则要求相关机关、组织和单位先进行审查和修正后再审核资产进入数据库。

b) 根据实际情况,各部委财务机构、中央机关、各省及直辖市财政局向各部委、中央机关、省长或直辖市政府报告,请求考虑并决定将数据录入工作分配给一些二级单位(如总局、专业局、卫生局、教育局、区县财政局等),这些单位拥有大量资产且变动频繁,或者已经获得购买、建设固定资产的决策权。这种分配必须得到财政部的书面同意。

严禁故意违反规定申报、输入、审核资产数据,导致资产数据失真。对于故意违规者,将根据法律规定予以纪律处分或行政处罚。

3. 审核资产数据:

每个部委财务机构、中央机关、省及直辖市财政局由国家密码管理局颁发一个数字证书给软件管理员,用于审核资产数据进入国家国有资产数据库。对于资产数量大、每年变动多或已将购买、建设、处理需申报资产的决策权下放给下属单位的部委、中央机关、省及直辖市,可以额外申请数字证书,由部委、中央机关、省财政局和财政部批准。

财政部负责指导、检查和督促数据录入进度;配合检查和审查以标准化数据。

条 9. 开采信息

1. 财政部有权在全国国有资产数据库中开采全国国有资产的信息。

2. 各部委、中央机构、各省、直辖市财政厅有权在国家国有资产数据库中开采其管理范围内的机关、组织、单位的国有资产信息。

3. 在软件中申报资产的机关、组织、单位有权在国家国有资产数据库中开采本机关、组织、单位及其下属单位的国有资产信息。

4. 第三条规定的机关、组织、单位开采国有资产信息的权限,由各部委、中央机构财政部门负责人和各省、直辖市财政厅厅长决定。

条 10. 使用信息

1. 存储在数据库中的信息用于:

a) 按照《国有资产管理使用法》及相关法律规定的要求,每年编制并提交国有资产管理和使用的报告及其他相关报告;

b) 作为编制预算、审核决算、决策、检查、审计、监察国有资产投资建设、采购、升级、改造、维修、使用、处理(回收、出售、调拨、报废、销毁)等活动的基础。

2. 严禁未经有权机关批准将软件中的国有资产数据用于个人目的。故意违反者将根据法律规定受到纪律处分或行政处罚。

3. 各部委、中央机构、省、直辖市政府应规定信息提供合作事宜,以核查和对照国有资产数据录入软件的结果,并按照本条第一款的规定使用保存在数据库中的信息。

条 11. 管理和利用软件的资金保障

1. 软件建设、升级、维护所需经费列入财政部年度国家财政预算。

2. 软件中数据输入和审核的资金安排在各部委、中央机构、各省、直辖市财政厅年度预算中。数据输入、审核和标准化费用最高不超过财政部2007年11月28日第137/2007/TT-BTC号通知规定的输入数据费用的50%,该通知对电子信息创建费用进行了规定,并对其进行了修改和补充(如有)。

第三章

组织实施

条 12. 生效日期

1. 本通知自2011年10月15日起生效。

2. 各部委、相当于部委的机构、政府直属机构、政治组织、政治社会团体、政治社会组织、社会组织、社会职业组织、中央其他机构、省、直辖市政府负责指导有关机关、组织、单位执行本通知。

在执行过程中如遇问题,请及时向财政部反映以便协调解决。/。

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 25
64/2007/NĐ-CP Nghị định số 64/2007/NĐ-CP Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước Còn hiệu lực 09/2008/QH12 Luật Quản lý, sử dụng tài sản nhà nước số 09/2008/QH12 Hết hiệu lực 26/2007/NĐ-CP Nghị định số 26/2007/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Luật Giao dịch điện tử về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số Hết hiệu lực 118/2008/NĐ-CP Nghị định số 118/2008/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính Hết hiệu lực 467/QĐ-TTCP Quyết định số 467/QĐ-TTCP Ban hành Quy chế phối hợp cung cấp thông tin để kiểm tra, đối chiếu kết quả đăng nhập dữ liệu tài sản Nhà nước thuộc phạm vi quản lý của Thanh tra Chính phủ vào phần mềm quản lý đăng ký tài sản Nhà nước và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản Nhà nước Còn hiệu lực 1029/2013/QĐ-UBND Quyết định số 1029/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong việc cung cấp thông tin để cập nhật, kiểm tra, đối chiếu và khai thác, sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Còn hiệu lực 1115/2013/QĐ-UBND Quyết định số 1115/2013/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Hà Giang Hết hiệu lực 1145/2013/QĐ-UBND Quyết định số 1145/2013/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của tỉnh về tài sản nhà nước Hết hiệu lực 358/2014/QĐ-UBND Quyết định số 358/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Hết hiệu lực 25/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 25/2013/QĐ-UBND QUY CHẾ PHỐI HỢP KIỂM TRA, ĐỐI CHIẾU THÔNG TIN VÀ SỬ DỤNG THÔNG TIN TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA VỀ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TIỀN GIANG Hết hiệu lực 21/2012/QĐ-UBND Quyết định số 21/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh. Hết hiệu lực 16/2013/QĐ-UBND Quyết định số 16/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Bến Tre. Còn hiệu lực 17/2013/QĐ-UBND Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối họp kiếm tra, đổi chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quôc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp Hết hiệu lực 19/2013/QĐ-UBND Quyết định số 19/2013/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản Nhà nước thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Bình Thuận Hết hiệu lực 22/2013/QĐ-UBND Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Cà Mau Hết hiệu lực 57/2011/QĐ-UBND Quyết định số 57/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về phân cấp quản lí, sử dụng tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp thuộc phạm vi quản lí của tỉnh Vĩnh Phúc Còn hiệu lực 14/2014/QĐ-UBND Quyết định số 14/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp, kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản Nhà nước trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Hết hiệu lực 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu Quốc gia về tài sản nhà nước của tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 37/2012/QĐ-UBND Quyết định số 37/2012/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước Hết hiệu lực 49/2013/QĐ-UBND Quyết định số 49/2013/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản Nhà nước trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Còn hiệu lực 24/2013/QĐ-UBND Quyết định số 24/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp cung cấp thông tin để kiểm tra, đối chiếu kết quả đăng nhập dữ liệu tài sản nhà nước vào phần mềm quản lý đăng ký tài sản nhà nước và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu Quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Hết hiệu lực 11/2013/QĐ-UBND Quyết định số 11/2013/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp, kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 29/2014/QĐ-UBND Quyết định số 29/2014/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Long An Còn hiệu lực 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp kiểm tra, đối chiếu thông tin và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản Nhà nước trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 22/2014/QĐ-UBND Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp cung cấp thông tin để nhập dữ liệu, kiểm tra, đối chiếu kết quả đăng nhập và sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước trên địa bàn tỉnh Nghệ An Hết hiệu lực
123/2011/TT-BTC
通知2011年第123号财政部令关于管理、利用国有资产登记软件的规定
已失效
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 15
09/2014/QĐ-UBND Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế nâng bậc lương trước thời hạn do lập thành tích xuất sắc trong thực hiện nhiệm vụ đối với cán bộ, công chức, viên chức và người lao động thuộc tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 49/2013/QĐ-UBND Quyết định số 49/2013/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ mức thu lệ phí đăng ký nuôi con nuôi quy định tại biểu mức thu lệ phí đăng ký hộ tịch ban hành kèm theo Quyết định số 216/2008/QĐ-UBND ngày 21 tháng 8 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận Còn hiệu lực 17/2013/QĐ-UBND Quyết định số 17/2013/QĐ-UBND Về việc phân công, phân cấp trách nhiệm lập, thẩm định, phê duyệt và quản lý nghĩa trang trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 16/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 16/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA THÔN, KHU DÂN CƯ Hết hiệu lực 21/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ AN TOÀN BỨC XẠ TRONG HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC, CHẾ BIẾN SA KHOÁNG TITAN-ZIRCON TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN Còn hiệu lực 22/2014/QĐ-UBND Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND Quy định mức chi thực hiện hỗ trợ phổ cập giáo dục, xóa mù chữ từ nguồn mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Hết hiệu lực 19/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 19/2013/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH TẠM THỜI VỀ TIÊU CHÍ LỰA CHỌN TRIỂN KHAI LẬP QUY HOẠCH, THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU NHÀ Ở THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 14/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 14/2014/QĐ-UBND VỀ VIỆC: BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CỤM CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG Hết hiệu lực 29/2014/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 29/2014/QĐ-UBND VỀ CƠ CHẾ HỖ TRỢ XÂY DỰNG SÂN THỂ THAO CÁC XÃ, THỊ TRẤN VÀ SÂN THỂ THAO THÔN TRÊN ĐỊA BÀN NÔNG THÔN TỈNH HẢI DƯƠNG, GIAI ĐOẠN 2015 - 2020 VÀ ĐIỀU CHỈNH NÂNG MỨC HỖ TRỢ KINH PHÍ XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA THÔN, KHU DÂN CƯ; XÂY DỰNG PHÒNG HỌC KIÊN CỐ VÀ HỖ TRỢ CÁC XÃ ĐẠT TIÊU CHÍ QUỐC GIA VỀ Y TẾ, GIAI ĐOẠN 2011 - 2020 Hết hiệu lực 22/2013/QĐ-UBND Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy hoạch phát triển sự nghiệp thể dục thể thao tỉnh Tây Ninh đến năm 2020 Hết hiệu lực 11/2013/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 11/2013/QĐ-UBND VỀ VIỆC BỔ SUNG 02 THỦ TỤC HÀNH CHÍNH VÀO QUY ĐỊNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH THEO CƠ CHẾ “MỘT CỬA” TẠI SỞ TÀI CHÍNH (BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 67/2011/QĐ-UBND NGÀY 02 THÁNG 12 NĂM 2011 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH) Hết hiệu lực 17/2014/QĐ-UBND Quyết định số 17/2014/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung Điều 1 Quyết định số 30/2012/QĐ-UBND ngày 12/9/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa về việc quy định chế độ tiền thưởng đối với vận động viên, huấn luyện viên thể thao tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 27/2013/QĐ-UBND Quyết định số 27/2013/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước thuộc tỉnh Khánh Hòa Hết hiệu lực 57/2011/QĐ-UBND Quyết định số 57/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giải quyết các thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa” tại Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh Ninh Thuận Hết hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.