令第134/2004/ND-CP关于鼓励发展农村工业

令第134/2004/ND-CP规定了通过指导、投资生产支持、职业培训和市场信息提供等措施来鼓励发展农村工业的政策。该法令适用于中小企业、合作社、个体工商户和服务推广组织。本法令自公布于公报之日起生效。

문서 번호134/2004/NĐ-CP
문서 유형法令
발행 기관工贸部
서명자Phan Văn Khải — Thủ tướng
업데이트30. 06. 2026
산업工贸
분야地方工业与商业发展
발행일09. 06. 2004
발효일05. 07. 2004
효력 만료일05. 07. 2012
상태已失效
✦ 스마트 요약

令第134/2004/ND-CP规定了通过指导、投资生产支持、职业培训和市场信息提供等措施来鼓励发展农村工业的政策。该法令适用于中小企业、合作社、个体工商户和服务推广组织。本法令自公布于公报之日起生效。

적용 범위

中小企业、合作社、个体工商户、服务推广组织以及国家管理机关。

핵심 사항

  • 农村工业企业可享受土地租赁优惠政策,并按法律规定享有土地使用权(第11条)。
  • 国家通过财政预算资金和来自国内外组织及个人的资助来支持工业推广活动(第7至8条)。
  • 农村工业企业可享受现行国家规定的投资优惠(第12条)。
  • 国家鼓励农村工业企业采用新技术和节能技术,具体支持政策包括(第14条)。
  • 工业部协助政府进行国家层面的工业推广管理工作,而省级人民委员会负责地方管理工作(第15条)。

🌐 이 문서의 사회적 영향

  • 积极影响:促进农村工业生产发展,创造就业机会并增加居民收入。增强新技术的应用。
  • 消极影响:工业推广经费的管理成本可能给国家财政带来负担。

❓ 자주 묻는 질문

农村工业企业可以享受哪些优惠?

可享受土地租赁、转让、抵押土地使用权等方面的优惠政策(第11条)。

国家从哪里获得工业推广经费?

财政预算资金和来自国内外组织及个人的资助(第7至8条)。

农村工业企业可以获得哪些技术支持?

应用新设备、新材料或投资自动化设备、资源处理设备、污染控制设备(第14条)。

哪些机构负责管理工业推广工作?

工业部协助政府管理,而省级人民委员会负责地方管理工作(第15条)。

本法令自何时生效?

自公布于公报之日起15日后生效(第17条)。

전문

关于鼓励发展农村工业

______________________

中华人民共和国国务院

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据工业部部长的提议

令:

第一章

总则

本通知附带制定地质基础调查、矿产地质调查和矿产勘查钻探工程经济和技术定额。 鼓励工业活动的目标

国家组织鼓励、指导、支持并创造条件,使各组织和个人参与发展农村工业生产(以下简称鼓励工业活动),旨在实现以下目标:

1. 激励和动员国内外资源参与或支持各组织和个人投资农村工业生产和相关服务,按照全国和地方的工业发展规划进行。

2. 促进经济结构调整,朝着工业化和现代化方向发展,首先是农业和农村的工业化,增加就业,提高收入,实现社会劳动分工。

3. 支持和创造条件,使各组织和个人在所有经济成分中投资发展可持续的农村工业生产,提高竞争力,有效实施经济国际化进程。

条 2. 适用范围与对象

1. 直接在县、市镇和乡(以下简称农村工业企业)进行工业投资和生产的组织和个人包括:

a) 根据《国有企业法》成立并运营的小型和中型企业;

b) 根据《企业法》成立并运营的小型和中型企业;

c) 按照《合作社法》成立并运营的合作社;

d) 根据政府2000年2月3日第02/2000/NĐ-CP号法令关于商业登记的规定从事个体工商户经营活动的个人。

2. 各类经济成分中的组织和个人从事鼓励工业服务活动。

条 3. 鼓励工业活动的内容

1. 指导和支持组织和个人启动企业制定投资项目,发展农村工业,寻找生产场地,招聘和培训劳动力,筹集资金,申请投资优惠和其他行政手续,符合法律规定,并与区域、领土和地方的工业发展规划相一致。

2. 指导和支持农村工业企业提高管理能力,合理化生产,降低产品成本。

3. 指导和咨询农村工业企业投资建设新的生产线,扩大生产规模,创新和应用科学技术进步,提高生产能力,管理和产品质量,保护环境。

4. 组织职业技能培训、传承和推广职业。

5. 支持提供信息、市场推广、寻找市场和业务伙伴以及组织展览、交易会和产品介绍。

6. 组织经验交流、参观考察;支持和创造条件,使农村工业企业能够合资、合作、经济联合,并加入行业协会。

7. 建立技术示范模型,转让技术,并实施科技咨询服务,以支持组织和个人投资农村工业生产。

II

鼓励工业政策

组织实施 支持鼓励工业活动

国家采取适当的政策和措施,支持直接从事鼓励工业活动的组织和个人,以及直接投资农村工业行业的组织和个人,根据本法令第三条规定的活动内容和第六条规定目录内的行业。

第五条。 鼓励发展鼓励工业服务

1. 鼓励工业服务是指:咨询、培训、技术转让、提供信息、贸易促进及其他与农村工业生产投资有关的活动。

国家鼓励组织和个人建立鼓励工业服务,以执行本法令第三条规定的鼓励工业活动内容。

2. 自愿鼓励工业组织是由各团体、经济社会组织、机关和个人根据法律规定成立的非营利组织,以执行鼓励工业活动。

3. 鼓励工业服务组织可以接受专业技能培训,并参加由国家管理机关组织的鼓励工业计划和项目。

条6. 受鼓励工业政策的行业和职业目录

1. 投资农村工业行业的组织和个人,在以下行业和职业中可以获得本法令第二章规定的鼓励工业政策:

a) 农林水产品加工业;

b) 使用当地原材料、大量劳动力生产的商品;

c) 新产品、替代进口商品、主要使用国内原料出口商品的生产;

d) 农业机械零部件、组装和维修产品的生产;

đ) 安装容量低于10000千瓦的小水电站和利用新能源或可再生能源为农村偏远地区供电;

e) 生产、加工半成品和为完整产品生产企业提供的服务。

g) 对工业区、小手工业点和传统工艺村基础设施的投资。

2. 根据经济发展和社会情况以及不同时期的鼓励工业工作要求,工业部应向总理提出修改和补充上述第1款规定行业和职业的决定。

条7. 确保鼓励工业活动的资金

鼓励工业活动的资金包括国家鼓励工业资金和地方鼓励工业资金:

1. 国家鼓励工业资金用于国家鼓励工业活动和由工业部管理并组织实施的全国性鼓励工业目标计划。

2. 地方鼓励工业资金由省人民委员会管理,用于地方实施的鼓励工业活动。

条 8. 国家鼓励工业资金

1. 国家鼓励工业资金来源于以下渠道:

a) 按照年度计划拨付的国家预算资金;

b) 国内外组织和个人的资助和捐赠;

c) 法律规定的其他合法资金来源。

2. 国家鼓励工业资金用于以下目的:

a)拨付用于根据本条例第三条规定的内容开展全国性的促进手工业活动;

b)支持省级人民政府开展的促进手工业活动,按照经批准的计划、方案和项目进行;

c)其他用于促进手工业活动的支出。

条9. 地方促进手工业经费

1.地方促进手工业经费来源于以下渠道:

a)省级人民政府每年从预算中拨出的资金;

b) 国内外组织和个人的资助和捐赠;

c)根据经批准的计划、方案和项目,从国家促进手工业经费中对省级人民政府开展的促进手工业活动给予的支持;

d)其他合法资金来源,依照法律规定。

2.地方促进手工业经费用于以下目的:

a)拨付用于由地方政府组织实施的促进手工业活动,根据本条例第三条规定的内容;

b)其他用于促进手工业活动的支出。

条10. 国家和地方促进手工业经费的管理

1.国家促进手工业经费的计划和预算由工业部制定并汇总到该部门年度预算草案中,提交有关国家机关审批,依照法律规定。

2.地方促进手工业经费的计划和预算由省级人民政府制定并汇总到地方年度预算草案中,依照现行规定报批。

3.各级财政部门根据已批准的预算计划和实施进度,每年向中央和地方负责促进手工业活动的国家管理部门拨款。

4.当年未使用的国家和地方促进手工业经费可结转至下一年度使用。

5.财政部与工业部合作,具体指导国家和地方促进手工业经费的编制、管理和使用程序。

条 11. 土壤

1.农村工业生产单位享受在租赁土地、转让或抵押土地使用权方面的优惠政策,依照土地法律法规的规定。

2.需要用地搬迁旧的、拥挤的、污染环境的生产设施或新建生产设施的农村工业生产单位,有权以最低价格优先租赁土地,由有权限的地方人民政府批准。

3.省级人民政府负责规划土地,设立土地基金,并依照法律规定使用土地租金投资建设工业园区、小工业区和传统工艺村的技术基础设施,为农村工业生产单位创造有利条件,使其能够投资生产。

条12. 投资优惠

1.农村工业生产单位享受国家现行规定的投资优惠政策以及本条例规定的优惠政策。

接收和处理投资优惠申请的机构有责任在投资优惠证书中明确农村工业生产单位的投资优惠权利,不得要求额外手续。

2.对于省级或县级人民政府推荐的具有良好投资项目前景的农村工业生产单位,将由发展基金按相关规定进行评估并提供贷款。

条 13. 信息和市场

1.各部委和各级人民政府应为农村工业生产单位及时获取国内外市场信息、价格、产品和技术提供便利。

2.农村工业生产单位参加国内产品展览时,其摊位租赁费用可减免50%以上。

条14。 科技政策

1.应用新技术、新材料或投资自动化设备、资源处理技术、污染控制技术、清洁能源技术、减少温室效应技术、节能技术和工业用水再利用技术的农村工业生产单位,可以享受属于技术经济项目的政策支持,如信息技术、自动化技术、生物技术、材料技术和节能技术。

2.工业部牵头,与其他相关部门合作,指导执行上述规定。

第三章

对促进手工业活动的国家管理

条 15. 促进手工业活动的国家管理部门

1.工业部协助政府履行以下职责,管理促进手工业活动:

a)制定并发布或建议有权限的机关发布关于农村工业发展的战略、规划及相关法规;

b)制定并提交总理审批的国家促进手工业活动计划;

c)组织实施并指导各地执行经批准的促进手工业活动计划;

d)管理国家促进手工业经费;

đ)作为协调机关,与各部门和地方处理与农村工业生产相关的投资、财务信贷、科技、市场、土地、劳动力和环境保护等问题;

e)组织推广生产管理经验、科学技术进步、投资咨询、培训、信息提供、展览、交易会和产品宣传等活动,面向农村工业生产单位;

g)与国内外组织和个人合作,吸引资金和其他资源用于促进手工业活动;

h)定期向总理报告促进手工业活动计划、项目和提案的执行情况;

i)组织表彰在农村工业生产和经营活动中有突出成绩的组织和个人;

k)组织检查促进手工业活动及国家促进手工业经费的管理和使用;, 地方促进手工业经费;

2. 条款和编制,以执行本条第1款规定的国家管理职能,由工业部部长在其权限范围内决定。

3. 各部、各部级机构和政府直属机构在各自的任务和权限范围内,有责任与工业部合作,执行对促进手工业活动的国家管理职能,按照政府的规定进行。

4. 省人民政府负责在其管辖区域内执行对手工业活动的国家管理职能,并承担以下任务和权限:

a) 制定或建议有权机关制定地方工业发展战略、规划和计划以及鼓励和支持地方工业发展的规范性法律文件,符合法律规定;

b) 审批并组织实施地方手工业推广计划和方案;

c) 根据本决定第3条的规定,决定从地方手工业推广经费中支持手工业活动的形式;

d) 确保地方手工业推广经费的资金来源,以支持组织和个人开展手工业活动;;

e) 建立并提交工业部汇总使用国家手工业推广资金的活动计划和方案;

f) 指导地方职能机关解决与投资、财政信贷、科学技术、市场、土地、劳动力和环境有关的问题,以服务于地方农村工业的发展;

g) 与国内外组织和个人联系,吸引资金用于地方手工业活动;

h) 每月、每季度向工业部报告地方工业发展情况和辖区内手工业活动的情况。

5. 工业局是协助省人民政府执行地方手工业活动国家管理职能的机构。

条16。 条||| 奖励

1. 在支持和促进农村工业发展中取得成绩的组织和个人将根据国家规定获得奖励。

2. 每年,工业部和各省、直辖市人民政府将组织总结经验,表彰在农村工业投资和发展生产活动中表现突出的组织和个人。

第四章 实施细则

实施条款

条17. 生效日期

本法令自发布之日起十五日后生效。

条18. 执行和实施责任

1. 工业部将与相关部委合作,指导本法令的实施。

2. 各部部长、相当于部长的机关首长、直属中央人民政府的机关首长、各省、直辖市政府主席负责执行本法令。/。

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

다운로드

이 문서의 원본 파일을 업데이트하는 중입니다. 전문을 먼저 확인하시고 나중에 다시 확인해 주세요.

관계도

↑ 근거 및 이 문서에 영향을 주는 문서
근거 111
32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 만료됨 16/2011/TTLT-BCT-BNV Thông tư liên tịch số 16/2011/TTLT-BCT-BNV Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp trực thuộc Sở Công Thương 만료됨 125/2009/TTLT/BTC-BCT Thông tư liên tịch số 125/2009/TTLT/BTC-BCT Thông tư quy định việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với chương trình khuyến công 발효 중 36/2005/TTLT-BTC-BCN Thông tư liên tịch số 36/2005/TTLT-BTC-BCN Hướng dẫn việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến công 만료됨 01/2006/QĐ-BTC Quyết định số 01/2006/QĐ-BTC Về việc bổ sung, sửa đổi hệ thống Mục lục Ngân sách Nhà nước 만료됨 5918/QĐ-BCT Quyết định số 5918/QĐ-BCT Ban hành quy chế tạm ứng, thanh lý hợp đồng, quyết toán kinh phí khuyến công quốc gia và chứng từ chi đối với một số hoạt động trong chương trình khuyến công 만료됨 35/2010/TT-BCT Thông tư số 35/2010/TT-BCT Quy định về việc tổ chức bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu 만료됨 17/2008/QĐ-BCT Quyết định số 17/2008/QĐ-BCT Ban hành Quy định về việc biên soạn tài liệu đào tạo thực hiện bằng kinh phí khuyến công 만료됨 18/2008/TT-BCT Thông tư số 18/2008/TT-BCT Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương 만료됨 125/2009/TTLT-BTC-BCT Thông tư liên tịch số 125/2009/TTLT-BTC-BCT Thông tư quy định việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với chương trình khuyến công 만료됨 08/2008/QĐ-BCT Quyết định số 08/2008/QĐ-BCT Ban hành Quy chế xây dựng, tổ chức thực hiện và quản lý Chương trình, kế hoạch và đề án khuyến công quốc gia 만료됨 471/2005/QĐ-UBND Quyết định số 471/2005/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp, tiểu - thủ công nghiệp trực thuộc Sở Công nghiệp tỉnh Lào Cai 만료됨 16/2004/CT-BCN Chỉ thị số 16/2004/CT-BCN Về đẩy mạnh hoạt động khuyến khích phát triển công nghiệp nông thôn 발효 중 03/2008/QĐ-UBND Quyết định số 03/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh 만료됨 124/2010/QĐ-UBND Quyết định số 124/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, tổ chức thực hiện và quản lý chương trình, kế hoạch, đề án khuyến công tỉnh Ninh Thuận 만료됨 3468/2011/QĐ-UBND Quyết định số 3468/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý, sử dụng kinh phí khuyến công trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 만료됨 108/2008/QĐ-UBND Quyết định số 108/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công tỉnh Bắc Giang 발효 중 2891/2007/QĐ-UBND Quyết định số 2891/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định “Tiêu chí, trình tự, thủ tục xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống, thợ giỏi, nghệ nhân trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên” 만료됨 2409/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2409/2006/QĐ-UBND Về cơ chế khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và ngành nghề trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 만료됨 234/QĐ-UBND Quyết định số 234/QĐ-UBND Về việc phê duyệt đề án phát triển khu, cụm, tuyến công nghiệp và làng nghề tỉnh Vĩnh Long giai đoạn 2006-2010 발효 중 2541/2008/QĐ-UBND Quyết định số 2541/2008/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Quyết định số 2409/2006/QĐ-UBND ngày 05/9/2006 của UBND tỉnh Thanh Hoá về cơ chế khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và ngành nghề trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá 만료됨 74/QĐ-UB Quyết định số 74/QĐ-UB Thành lập Trung tâm khuyên công và tư vấn phát triển công nghiệp Daklak (DE NGHI DU AN KHONG DUYET VAN BAN NAY) 발효 중 1717/QĐ-UBND Quyết định số 1717/QĐ-UBND Phê duyệt Chương trình Khuyến công tỉnh Bình Dương đến năm 2012 발효 중 51/2006/QĐ-UBND Quyết định số 51/2006/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế tạm thời quản lý cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 03/2005/TT-BCN Thông tư số 03/2005/TT-BCN Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 134/2004/NĐ-CP ngày 09 tháng 6 năm 2004 của Chính phủ về khuyến khích phát triển công nghiệp nông thôn 발효 중 07/2008/QĐ-BCT Quyết định số 07/2008/QĐ-BCT Ban hành Hệ thống chỉ tiêu theo dõi, giám sát Chương trình khuyến công Quốc gia đến năm 2012 và Hệ thống tiêu chí, chỉ số đánh giá đề án, chương trình khuyến công 만료됨 2039/2006/QĐ-UBND Quyết định số 2039/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế quản lý và sử dụng quỹ khuyến công trên địa bàn tỉnh Bến Tre 발효 중 1979/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1979/2006/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến công 만료됨 16/2011/TTLT-CT-BNV Thông tư liên tịch số 16/2011/TTLT-CT-BNV về hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và biên chế của Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp trực thuộc Sở Công Thương 발효 중 36/2005/TTLT/BTC-BCN Thông tư liên tịch số 36/2005/TTLT/BTC-BCN Hướng dẫn việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến công 만료됨 1698/2006/QĐ-UBND Quyết định số 1698/2006/QĐ-UBND Về việc ban hành “Quy định tạm thời về tiêu chuẩn làng nghề tỉnh Thừa Thiên Huế" 만료됨 2082/2007/QĐ-UBND Quyết định số 2082/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công thành phố Hải Phòng 만료됨 95/2008/NQ-HĐND Nghị quyết số 95/2008/NQ-HĐND Về sửa đổi Nghị quyết số 48/2006/NQ-HĐND ngày 28/7/2006 của Hội đồng nhân dân tỉnh về cơ chế chính sách khuyến khích phát triển thủ công nghiệp và ngành nghề trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa 만료됨 457/2004/QĐ-UB Quyết định số 457/2004/QĐ-UB Về việc ban hành "Quy định về Khuyến khích phát triển Tiểu, thủ công nghiệp Lào Cai" (Sửa đổi, bổ sung) 만료됨 2215/2008/QĐ-UBND Quyết định số 2215/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến công 만료됨 136/2007/QĐ-TTg Quyết định số 136/2007/QĐ-TTg Về việc phê duyệt Chương trình khuyến công quốc gia đến năm 2012 만료됨 22/2007/QĐ-UBND Quyết định số 22/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, tiêu chuẩn, tổ chức quản lý và chế độ chính sách đối với cán bộ khuyến công cấp huyện trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 31/2011/QĐ-UBND Quyết định số 31/2011/QĐ-UBND Quy định một số chính sách khuyến khích phát triển nghề, làng nghề tiểu thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh An Giang 발효 중 48/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2006/NQ-HĐND Về cơ chế chính sách khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và ngành nghề trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá. 만료됨 57/2005/QĐ-UB Quyết định số 57 /2005/QĐ-UB V/v thành lập và quy định chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp trực thuộc Sở Công nghiệp 만료됨 32/2005/QĐ-UB Quyết định số 32 /2005/QĐ-UB Ban hành Quy định về việc áp dụng chính sách ưu đói, khuyến khích đầu tư trên địa bàn thành phố Cần Thơ 만료됨 69/2006/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 69/2006/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH TẠM THỜI VỀ TIÊU CHUẨN LÀNG NGHỀ CÔNG NGHIỆP - TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨 18/2007/QĐ-UBND Quyết định số 18/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định quản lý, sử dụng nguồn kinh phí phụ vụ công tác khuyến công thành phố Cần Thơ 만료됨 80/2009/QĐ-UBND Quyết định số 80/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định về tiêu chuẩn, quy trình, thủ tục và hồ sơ xét tặng danh hiệu nghệ nhân tỉnh Long An, thợ giỏi tỉnh Long An, người có công đưa nghề về Long An trong ngành thủ công mỹ nghệ 발효 중 18/2011/QĐ-UBND Quyết định số 18/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế xét công nhận làng nghề tiểu thủ công nghiệp, làng nghề tiểu thủ công nghiệp truyền thống trên địa bàn tỉnh Long An 만료됨 21/2012/QĐ-UBND Quyết định số 21/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách hỗ trợ di dời, bảo tồn và phát triển các cơ sở sản xuất gốm mỹ nghệ truyền thống trên địa bàn thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai 만료됨 22/2008/QĐ-UBND Quyết định 22/2008/QĐ-UBND về một số chính sách hỗ trợ phát triển nghề và làng nghề Hà Nội do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành 만료됨 01/2011/QĐ-UBND Quyết định số 01/2011/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý và sử dụng kinh phí địa phương cho hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long 만료됨 06/2006/QĐ-UBND Quyết định số 06/2006/QĐ-UBND Ban hành "Quy chế quản lý khu, cụm, điếm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp tỉnh Sơn La" 발효 중 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Ban hành Quy định về việc tổ chức bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 91/2008/QĐ-UBND Quyết định số 91/2008/QĐ-UBND Về việc sửa đổi bổ sung Quyết định số 23/2007/QĐ-UBND ngày 02/4/2007 của UBND tỉnh Đồng Nai ban hành Quy chế quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công tỉnh Đồng Nai 만료됨 12/2010/QĐ-UBND Quyết định số 12/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách khuyến khích, hỗ trợ và ưu đãi đầu tư trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu 만료됨 62/2009/QĐ-UBND Quyết định số 62/2009/QĐ-UBND Ban hành Quy định bình chọn, xét thưởng sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 만료됨 08/2011/QĐ-UBND Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Về việc phê duyệt chương tŕnh khuyến công tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2011-2015 발효 중 56/2005/QĐ-UBND Quyết định số 56/2005/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách khuyến khích đầu tư trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 71/2006/QĐ-UBND Quyết định số 71/2006/QĐ-UBND Phê duyệt Đề án phát triển tiểu thủ công nghiệp và làng nghề tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2006-2010 만료됨 58/2005/QĐ-UBND Quyết định số 58/2005/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Khuyến công và tư vấn phát triển công nghiệp thuộc Sở Công nghiệp - Thủ Công nghiệp tỉnh Tuyên Quang 만료됨 23/2007/QĐ-UBND Quyết định số 23/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công tỉnh Đồng Nai 만료됨 25/2011/QĐ-UBND Quyết định số 25/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến công 만료됨 08/2008/QĐ-UBND Quyết định số 08/2008/QĐ-UBND V/v ban hành Hệ thống chỉ tiêu theo dõi, giám sát chương trình khuyến công đến năm 2012 và Hệ thống tiêu chí, chỉ số đánh giá đề án, chương trình khuyến công tỉnh Thái Bình 만료됨 02/2008/QĐ-UBND Quyết định số 02/2008/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định quan lý và sử dụng kinh phí khuyến công 만료됨 44/2011/QĐ-UBND Quyết định số 44/2011/QĐ-UBND Điều chỉnh tăng mức hỗ trợ làng nghề, khen thưởng nghệ nhân, thợ giỏi tại Quyết định số 2891/2007/QĐ-UBND ngày 17/12/2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên 만료됨 21/2011/QĐ-UBND Quyết định số 21/2011/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 196/2007/QĐ-UBND ngày 26 tháng 01 năm 2007 của UBND tỉnh Thái Nguyên 발효 중 22/2006/QĐ-UBND Quyết định số 22/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp tỉnh Lai Châu 만료됨 151/2004/QĐ-UB Quyết định số 151/2004/QĐ-UB Về việc thành lập Trung tâm Khuyến công tỉnh Gia Lai 발효 중 38/2010/QĐ-UBND. Quyết định số 38/2010/QĐ-UBND. Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của Quỹ khuyến công tỉnh Đắk Lắk được ban hành kèm theo Quyết định số 03/2005/QĐ-UB ngày 10/01/2005 của UBND tỉnh 만료됨 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công tỉnh Hưng Yên 만료됨 85/2005/QĐ/UB-CN2 Quyết định số 85/2005/QĐ/UB-CN2 Về việc ban hành quy chế quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối vói hoạt động khuyến công 발효 중 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dung kinh phí khuyến công trên địa bàn Hà Tĩnh 만료됨 10/2011/QĐ-UBND Quyết định số 10/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, tổ chức thực hiện và quản lý các hoạt động khuyến công tỉnh Yên Bái 만료됨 50/2005/QĐ-UBND Quyết định số 50/2005/QĐ-UBND Ban hành quy định về quản lý, sử dụng quỹ khuyến công tỉnh Hưng Yên 만료됨 05/2005/QĐ-UB Quyết định số 05/2005/QĐ-UB Về việc thành lập trung tâm khuyến công trực thuộc sở công nghiệp 만료됨 28/2012/QĐ-UBND Quyết định số 28/2012/QĐ-UBND Ban hành quy chế phối hợp quản lý về tiểu thủ công nghiệp và phát triển ngành nghề nông thôn 발효 중 05/2010/QĐ-UBND Quyết định số 05/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển ngành nghề nông thôn trên địa bàn tỉnh 만료됨 59/2010/QĐ-UBND Quyết định số 59/2010/QĐ-UBND Ban hành quy chế bình chọn, xét thưởng sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu trên địa bàn tỉnh Bình Phước 만료됨 46/2010/QĐ-UBND Quyết định số 46/2010/QĐ-UBND Quy định phân cấp thực hiện chức năng quản lý nhà nước về ngành nghề nông thôn trên địa bàn tỉnh 발효 중 54/2008/QĐ-UBND Quyết định số 54/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về hình thành, quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 06/2005/QĐ-UB Quyết định số 06/2005/QĐ-UB Về việc thành lập Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng phát triển công nghiệp tỉnh Hậu Giang 만료됨 38/2010/QĐ-UBND Quyết định số 38/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của Quỹ khuyến công tỉnh Đắk Lắk được ban hành kèm theo Quyết định số 03/2005/QĐ-UB ngày 10/01/2005 của UBND tỉnh 만료됨 13/2011/QĐ-UBND Quyết định số 13/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành quy chế xây dựng, tổ chức thực hiện, quản lý chương trình, kế hoạch, đề án khuyến công và quản lý sử dụng kinh phí khuyến công trên địa bàn tỉnh Tây Ninh 만료됨 48/2005/QĐ-UBND Quyết định số 48/2005/QĐ-UBND V/v thành lập Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp tỉnh Hậu Giang 만료됨 46/2005/QĐ-UBND Quyết định số 46/2005/QĐ-UBND V/v thành lập Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công nghiệp tỉnh Hậu Giang 만료됨 27/2010/QĐ-UBND Quyết định số 27/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, sử dụng Quỹ khuyến công tỉnh Nghệ An 만료됨 25/2008/QĐ-UBND Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý hoạt động khuyến công tỉnh Lâm Đồng. 발효 중 10/2010/QĐ-UBND Quyết định số 10/2010/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế xét công nhận danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi ngành thủ công mỹ nghệ tỉnh Hà Nam 만료됨 48/2006/QĐ-UBND Quyết định số 48/2006/QĐ-UBND V/v Phê duyệt Chương trình khuyến công giai đoạn 2006-2010 tỉnh Vĩnh Phúc 발효 중 44/2005/QĐ-UBND Quyết định số 44/2005/QĐ-UBND Ban hành Quy định tiêu chuẩn và một số chính sách đối với làng nghề công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp tỉnh Vĩnh Phúc 발효 중 02/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2006/NQ-HĐND Về chương trình khuyến công và phát triển làng nghề giai đoạn 2006 – 2010 발효 중 03/2005/QĐ-UB Quyết định số 03/2005/QĐ-UB V/v ban hành Quy chế Tổ chức và hoạt động của Quỹ Khuyến công tỉnh ĐăkLăk 만료됨 67/2011/QĐ-UBND Quyết định số 67/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công tỉnh Bắc Giang 만료됨 10/2010/QĐ-UBND Quyết định số 10/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với Chương trình khuyến công trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 1762/QĐ-UBND Quyết định số 1762/QĐ-UBND Về việc ban hành Chương trình khuyến công tỉnh Bình Thuận đến năm 2012 발효 중 131/2005/QĐ-UBND Quyết định số 131/2005/QĐ-UBND Về việc quy định công nhận làng nghề tiểu thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Định 발효 중 131/2005/QĐ-UBND Quyết định số 131 /2005/QĐ-UBND Về việc quy định công nhận làng nghề tiểu thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Định 발효 중 09/2010/QĐ-UBND Quyết định số 09/2010/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xét công nhận danh hiệu làng nghề tỉnh Hà Nam 만료됨 29/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2009/NQ-HĐND về chính sách khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và làng nghề trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 07/2010/QĐ-UBND Quyết định số 07/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng Quỹ hỗ trợ, khuyến khích phát triển công nghiệp, thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang (Quỹ khuyến công) do Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang ban hành 만료됨 57/2005/QĐ-UBND Quyết định số 57/2005/QĐ-UBND về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của quỹ hỗ trợ, khuyến khích phát triển công nghiệp, thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh (Quỹ khuyến công) 만료됨 03/2010/QĐ-UBND Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND về chính sách khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và làng nghề trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 04/2007/QĐ-UBND Quyết định số 04/2007/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định chính sách khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và làng nghề trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 만료됨 10a/2010/QĐ-UBND Quyết định 10a/2010/QĐ-UBND ban hành Quy định khuyến khích phát triển công nghiệp nông thôn tỉnh Điện Biên do Ủy ban nhân dân tỉnh Điện Biên ban hành 만료됨 191/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 191/2010/NQ-HĐND Thông qua “Quy định khuyến khích phát triển công nghiệp nông thôn tỉnh Điện Biên” 만료됨 63/2011/QĐ-UBND Quyết định số 63/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chính sách khuyến công trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 34/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2011/NQ-HĐND Về chính sách khuyến công trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 54/2007/QĐ-UBND Quyết định số 54/2007/QĐ-UBND Ban hành Quy định chính sách khuyến khích phát triển tiểu - thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Lào Cai 만료됨 128/2005/QĐ-UB Quyết định số 128/2005/QĐ-UB về việc ban hành quy chế quản lý Khu công nghiệp nhỏ và vừa, Cụm công nghiệp làng nghề trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 발효 중 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi một số Điều của Quyết định số 80/2009/QĐ-UBND ngày 18/12/2009 của UBND tỉnh Long An ban hành Quy định về tiêu chuẩn, quy trình, thủ tục và hồ sơ xét tặng danh hiệu nghệ nhân tỉnh Long An, người có công đưa nghề về Long An trong ngành thủ công mỹ nghệ 만료됨 45/2005/QĐ-UBND Quyết định số 45/2005/QĐ-UBND Ban hành quy định tiêu chuẩn, thủ tục xét công nhận danh hiệu và một số chế độ ưu đãi đối với nghệ nhân, thợ giỏi, người có công đưa nghề mới về tỉnh vĩnh phúc 발효 중 27/2007/QĐ-UBND Quyết định số 27/2007/QĐ-UBND Việc bổ sung, sửa đổi một số điều của Quy chế quản lý và sử dụng Quỹ khuyến khích đầu tư phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 60/2005/QĐ-UBND Quyết định số 60/2005/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng Quỹ khuyến khích đầu tư phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Tiền Giang 만료됨 1945/2005/QĐ-UBND Quyết định số 1945 /2005/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định thành lập, quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp khuyến công tỉnh Hà Nam 만료됨
인용됨 25
88/2005/NĐ-CP Nghị định số 88/2005/NĐ-CP Về một số chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển hợp tác xã 만료됨 07/2012/CT-UBND Chỉ thị số 07/2012/CT-UBND Đẩy mạnh công tác gia đình 발효 중 02/2006/TT-BKH Thông tư số 02/2006/TT-BKH Hướng dẫn thực hiện một số điều tại Nghị định số 88/2005/NĐ-CP ngày 11/07/2005 của Chính phủ về một số chính sách hỗ trợ, khuyến khích phát triển hợp tác xã 발효 중 33/2005/QĐ-UB Quyết định số 33 /2005/QĐ-UB V/v quy định giá thu tiền sử dụng đất và cơ sở hạ tầng đối với các dự án đầu tư vào khu vực Cồn Khương ủy ban nhân dân thành phố cần thơ 만료됨 57/2009/QĐ-UBND Quyết định số 57/2009/QĐ-UBND Về việc hướng dẫn điều chỉnh dự toán xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu theo Thông tư số 05/2009/TT-BXD ngày 15 tháng 4 năm 2009 của Bộ Xây dựng 만료됨 50/2008/QĐ-UBND Quyết định số 50/2008/QĐ-UBND Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy của Công ty phát triển hạ tầng khu Công nghiệp tỉnh Gia Lai thuộc Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh 만료됨 02/2008/QĐ-UBND Quyết định số 02/2008/QĐ-UBND Ban hành Chương trình hành động của UBND tỉnh thực hiện Nghị quyết số 16/2007/NQ-CP ngày 27 tháng 02 năm 2007 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động về một số chủ trương, chính sách lớn để nền kinh tế phát triển nhanh và bền vững khi Việt Nam thành thành viên của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) 만료됨 24/2006/CT-UBND Chỉ thị số 24/2006/CT-UBND Về việc phát động đợt thi đua thực hiện thắng lợi nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội năm 2006 và kế hoạch 5 năm (2006 - 2010) theo Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ IV 만료됨 28/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2010/NQ-HĐND về việc chuyển đổi các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông bán công trên địa bàn tỉnh sang loại hình công lập 만료됨 10/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2010/NQ-HĐND Về Giao quyền tự chủ về sử dụng biên chế và kinh phí quản lý hành chính đối với cơ quan Nhà nước; giao quyền tự chủ về biên chế và tài chính đối với ñơn vị sự nghiệp công lập 만료됨 06/2005/CT-UB Chỉ thị số 06/2005/CT-UB Về việc quản lý hệ thống chiếu sáng công cộng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 14/2006/QĐ-BCN Quyết định số 14/2006/QĐ-BCN Phê duyệt Quy hoạch phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp tuyến biên giới Việt - Trung đến năm 2010 만료됨 10/2011/TT-BXD Thông tư số 10/2011/TT-BXD Ban hành Tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia đối với nghề Hàn 발효 중 02/2007/CT-BCT Chỉ thị số 02/2007/CT-BCT Về việc triển khai thực hiện Quyết định số 136/2007/QĐ-TTg ngày 20 tháng 8 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Chương trình khuyến công quốc gia đến năm 2012 만료됨 80/2008/QĐ-UBND Quyết định số 80/2008/QĐ-UBND Ban hành chính sách bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước giải toả đăng đáy để giải phóng luồng hàng hải tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 만료됨 57/2009/QĐ-UBND Quyết định số 57/2009/QĐ-UBND Ban hành quy định khuyến khích phát triển hợp tác xã nông nghiệp trên địa bàn tỉnh 발효 중 06/2005/CT-UB Chỉ thị số 06/2005/CT-UB Về việc đẩy mạnh hoạt động khuyến công 만료됨 50/2008/QĐ-UBND Quyết định số 50/2008/QĐ-UBND Phê duyệt Quy hoạch phát triển công nghiệp tỉnh Bình Phước giai đoạn 2006 - 2015, tầm nhìn 2020 만료됨 24/2006/CT-UBND Chỉ thị số 24/2006/CT-UBND Về việc đẩy mạnh thực hiện công tác khuyến công 만료됨 28/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2010/NQ-HĐND Về lệ phí cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất 만료됨 10/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2010/NQ-HĐND Về quy định mức thu lệ phí cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất 만료됨 07/2012/CT-UBND Chỉ thị số 07/2012/CT-UBND Về tăng cường hoạt động khuyến khích phát triển công nghiệp nông thôn trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 80/2008/QĐ-UBND Quyết định số 80/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định về công nhận làng có nghề, làng nghề và chính sách khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và làng nghề trên địa bàn tỉnh Nghệ An 만료됨 2711/QĐ-UBND Quyết định số 2711 /QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế xây dựng, tổ chức thực hiện và quản lý Chương trình, kế hoạch, đề án khuyến công địa phương 발효 중 33/2005/QĐ-UB Quyết định số 33/2005/QĐ-UB Về việc phê duyệt Đề án Khuyến công tỉnh Gia Lai 발효 중
134/2004/NĐ-CP
令第134/2004/ND-CP关于鼓励发展农村工业
已失效
↓ 이 문서의 영향을 받는 문서
관련 71
48/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 48/2006/NQ-HĐND Về Đồ án quy hoạch chung xây dựng quận Tân Phú 발효 중 22/2006/QĐ-UBND Quyết định số 22/2006/QĐ-UBND Về việc thành lập Bệnh viện đa khoa Đông Hà trực thuộc Sở Y tế 만료됨 38/2010/QĐ-UBND Quyết định số 38/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành đề án ‘‘Tăng cường công tác quản lý Nhà nước, chống thất thu thuế trong lĩnh vực tài nguyên khoáng sản và đất đai’’ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2010 - 2015 만료됨 44/2005/QĐ-UBND Quyết định số 44/2005/QĐ-UBND V/v thành lập Trung tâm Y tế dự phòng thị xã Tân Hiệp 만료됨 23/2007/QĐ-UBND Quyết định số 23/2007/QĐ-UBND V/v Ban hành Kế hoạch hành động Vì sự tiến bộ phụ nữ Quảng Trị, đến năm 2010 만료됨 17/2012/QĐ-UBND Quyết định số 17/2012/QĐ-UBND Về việc Quy định giá tính thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 만료됨 44/2011/QĐ-UBND Quyết định số 44/2011/QĐ-UBND Về việc quy định mức chi đảm bảo cho công tác kiểm tra, xử lý và rà soát, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật trên địa bàn tỉnh Bình Định 만료됨 71/2006/QĐ-UBND Quyết định số 71/2006/QĐ-UBND V/v Quy định mức thu phí sử dụng Cảng cá Đảo Cồn Cỏ và phí đấu giá trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 50/2010/QĐ-UBND Quyết định số 50/2010/QĐ-UBND Quy định chính sách ưu đãi, khuyến khích đầu tư và quản lý, khai thác công trình cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh An Giang 만료됨 22/2008/QĐ-UBND Quyết định số 22/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Hậu Giang 만료됨 54/2007/QĐ-UBND Quyết định số 54/2007/QĐ-UBND Về việc phân giao kinh phí hỗ trợ năm 2007 chương trình mục tiêu quốc gia và các chương trình, đề án của tỉnh 만료됨 151/2004/QĐ-UB Quyết định số 151/2004/QĐ-UB Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy Trung tâm Giống nông nghiệp trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hậu Giang 만료됨 2005/QĐ-UBND Quyết định số 2005/QĐ-UBND “V/v Thực hiện điều chỉnh giá và hợp đồng xây dựng do biến động giá nguyên liệu, nhiên liệu và vật liệu xây dựng theo Thông tư số 09/2008/TT-BXD ngày 17/4/2008 của Bộ Xây dựng trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc” 발효 중 03/2005/QĐ-UB QUYẾT ĐỊNH SỐ 03/2005/QĐ-UB VỀ VIỆC THÀNH LẬP CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN BÌNH THỦY 만료됨 48/2005/QĐ-UBND Quyết định số 48/2005/QĐ-UBND Về việc Phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh Tuyên Quang đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 만료됨 46/2005/QĐ-UBND Quyết định số 46/2005/QĐ-UBND Về việc Quy định tạm thời chế độ bồi dưỡng cho cán bộ tiếp công dân tại UBND tỉnh Nghệ An 만료됨 69/2006/QĐ-UBND Quyết định số 69/2006/QĐ-UBND Về việc bổ sung phụ cấp cán bộ không chuyên trách cấp xã đối với chức danh Phó Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam kiêm trưởng Ban Thanh tra nhân dân xã, phường, thị trấn 만료됨 31/2011/QĐ-UBND Quyết định số 31/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế quản lý các hoạt động phi Chính phủ nước ngoài trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 62/2009/QĐ-UBND Quyết định số 62/2009/QĐ-UBND Quy định một số chính sách hỗ trợ đối với học sinh Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Khiết, tỉnh Quảng Ngãi 만료됨 01/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 01/2011/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG VÀ QUẢN LÝ NỘI DUNG THÔNG TIN MANG TÍNH BÁO CHÍ CỦA ĐÀI TRUYỀN THANH CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 만료됨 12/2010/QĐ-UBND Quyết định số 12/2010/QĐ-UBND Về thành lập thí điểm lực lượng quản lý đê nhân dân tại phường Hiệp Bình Phứớc trên địa bàn quận Thủ Đửc 발효 중 09/2010/QĐ-UBND Quyết định số 09/2010/QĐ-UBND Bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật do UBND tỉnh Hậu Giang ban hành 발효 중 28/2012/QĐ-UBND Quyết định số 28/2012/QĐ-UBND Ban hành Điều lệ về tổ chức, hoạt động và Quy chế quản lý, sử dụng Quỹ Phát triển đất tỉnh Tây Ninh 만료됨 13/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 13/2011/QĐ-UBND SỬA ĐỔI, BỔ SUNG QUY ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ, BẢO TRÌ HỆ THỐNG ĐƯỜNG HUYỆN, ĐƯỜNG XÃ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH AN GIANG BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 07/2011/QĐ-UBND NGÀY 14/3/2011 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH 만료됨 58/2005/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 58/2005/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ HOẠT ĐỘNG XUẤT BẢN VÀ PHÁT HÀNH CÔNG BÁO TỈNH TIỀN GIANG 만료됨 07/2010/QĐ-UBND Quyết định số 07/2010/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định quản lý hoạt động chăn nuôi; giết mổ; mua bán, vận chuyển động vật, sản phẩm động vật; ấp trứng gia cầm và sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản trên địa bàn tỉnh Đăk Nông 만료됨 05/2010/QĐ-UBND Quyết định số 05/2010/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 68/2005/QĐ-UBND ngày 30 tháng 12 năm 2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang ban hành chế độ chi tiêu hành chính, sự nghiệp trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 발효 중 57/2005/QĐ-UBND Quyết định số 57/2005/QĐ-UBND Về việc bổ sung nhiệm vụ cho Trung tâm tư vấn kỹ thuật đê điều thủy lợi 만료됨 34/2011/NQ-HĐND Nghị quyết số 34/2011/NQ-HĐND Về việc quyết định số lượng, chức danh và mức phụ cấp đối với những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và ở thôn, làng, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh 만료됨 08/2010/QĐ-UBND Quyết định số 08/2010/QĐ-UBND Về việc sửa đổi Điều 1, Quyết định số 25/2007/QĐ-UBND ngày 23 tháng 11 năm 2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hậu Giang về việc quy định chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy biên chế Trạm y tế xã, phường, thị trấn thuộc tỉnh Hậu Giang 만료됨 45/2005/QĐ-UBND Quyết định số 45/2005/QĐ-UBND Về việc đổi tên Trung tâm thông tin, dịch vụ, bán đấu giá tài sản nhà nước trực thuộc Sở Tài chính tỉnh Hậu Giang thành “Trung tâm thông tin, tư vấn, dịch vụ tài chính công” trực thuộc Sở Tài chính tỉnh Hậu Giang 만료됨 06/2005/QĐ-UB Quyết định số 06/2005/QĐ-UB Về quy định mức trợ giá đưa đón học sinh sinh viên bằng phương tiện giao thông công cộng năm học 2004 - 2005. 만료됨 91/2008/QĐ-UBND Quyết định số 91/2008/QĐ-UBND Ban hành Quy định khung mức thu, quản lý và sử dụng Phí chợ trên địa bàn tỉnh Bình Thuận 만료됨 63/2011/QĐ-UBND Quyết định số 63/2011/QĐ-UBND Ban hành Quy chế tổ chức, hoạt động của Tổ nhân dân tự quản về an ninh, trật tự trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 만료됨 08/2011/QĐ-UBND Quyết định số 08/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị 만료됨 27/2007/QĐ-UBND Quyết định số 27/2007/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định về một số chính sách phát triển khoa học, công nghệ và nhân lực có trình độ 만료됨 191/2010/NQ-HĐND Nghị quyết số 191/2010/NQ-HĐND Về định mức phân bổ chi ngân sách địa phương và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia nguồn thu giữa các cấp ngân sách tỉnh Đồng Nai năm 2011, giai đoạn 2011 - 2015 만료됨 03/2010/QĐ-UBND Quyết định số 03/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy chế phối hợp quản lý các Khu Công nghiệp tỉnh Quảng Trị 만료됨 60/2005/QĐ-UBND Quyết định số 60 /2005/QĐ-UBND V/v ban hành Quy chế tổ chức, hoạt động của Đề án đào tạo ở nước ngoài nguồn nhân lực có trình độ sau đại học cho thành phố Cần Thơ giai đoạn 2005 - 2011 만료됨 04/2007/QĐ-UBND Quyết định số 04/2007/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định số 1538/2001/QĐ-UBT ngày 12/6/2001 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long 발효 중 25/2008/QĐ-UBND Quyết định số 25/2008/QĐ-UBND Về việc thành lập Thanh tra tỉnh Hậu Giang 만료됨 80/2009/QĐ-UBND Quyết định số 80/2009/QĐ-UBND Về việc giao chỉ tiêu kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán thu chi ngân sách nhà nước năm 2010 만료됨 25/2011/QĐ-UBND Quyết định số 25/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy định giá dịch vụ xe ra, vào bến xe ô tô trên địa bàn tỉnh Hậu Giang 만료됨 67/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 67/2011/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH THEO CƠ CHẾ “MỘT CỬA” TẠI SỞ TÀI CHÍNH TỈNH NINH THUẬN 만료됨 02/2006/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2006/NQ-HĐND Về việc xây dựng và thực hiện mẫu về Quy chế dân chủ ở xã, phường, thị trấn 발효 중 29/2009/NQ-HĐND Nghị quyết số 29/2009/NQ-HĐND Về Phê chuẩn quyết toán ngân sách nhà nước tỉnh Quảng Trị năm 2008 만료됨 21/2011/QĐ-UBND Quyết định số 21/2011/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế Thi đua, Khen thưởng 만료됨 10/2010/QĐ-UBND Quyết định số 10/2010/QĐ - UBND Ban hành Quy định điều kiện, phạm vi hoạt động của người điều khiển và phương tiện giao thông thô sơ đường bộ trên địa bàn tỉnh Hải Dương - 10/2010/QĐ 만료됨 128/2005/QĐ-UB Quyết định số 128/2005/QĐ-UB Về việc ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn giúp UBND quản lý nhà nước về công tác Nội vụ tỉnh Lào Cai 발효 중 50/2005/QĐ-UBND Quyết định số 50/2005/QĐ-UBND V/v Ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bắc Giang 만료됨 10/2011/QĐ-UBND Quyết định số 10/2011/QĐ-UBND về việc quy định giá tiêu thụ nước sạch trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 만료됨 22/2007/QĐ-UBND Quyết định số 22/2007/QĐ-UBND Về việc tăng mức phụ cấp cho nhân viên y tế thôn 만료됨 46/2010/QĐ-UBND Quyết định số 46 /2010/QĐ-UBND Về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang 만료됨 54/2008/QĐ-UBND Quyết định số 54/2008/QĐ-UBND về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 75/2006/QĐ-UBND ngày 24/3/2006 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương về ban hành số lượng đội viên và kinh phí hoạt động của Đội Dân phòng 만료됨 15/2010/QĐ-UBND Quyết định số 15/2010/QĐ-UBND Về việc Ban hành Quy định về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Trị 만료됨 18/2011/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 18/2011/QĐ- UBND BAN HÀNH QUY ĐỊNH BẢO VỆ VÀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ, KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG 발효 중 21/2012/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 21/2012/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ QUẢN LÝ AN TOÀN BỨC XẠ TRONG HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC, CHẾ BIẾN SA KHOÁNG TITAN-ZIRCON TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN 발효 중 27/2010/QĐ-UBND Quyết định số 27/2010/QĐ-UBND Giao số lượng, bố trí chức danh đối với cán bộ, công chức ở xã, phường thị trấn 만료됨 05/2005/QĐ-UB Quyết định số 05/2005/QĐ-UB Về ban hành các định mức, đơn giá chi phí vận chuyển khách công cộng bằng xe buýt và xe đưa rước học sinh-sinh viên và công nhân trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 만료됨 18/2007/QĐ-UBND Quyết định số 18/2007/QĐ-UBND Về việc thu hồi Quyết định số 871/1998/QĐ/UBT ngày 25/5/1998 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long 발효 중 48/2006/QĐ-UBND Quyết định số 48/2006/QĐ-UBND V/v đặt tên, đổi tên đường và công trình công cộng đô thị trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng 만료됨 59/2010/QĐ-UBND Quyết định số 59/2010/QĐ-UBND Phê duyệt chương trình giảm nghèo của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2011-2015 만료됨 08/2008/QĐ-UBND Quyết định số 08/2008/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật 발효 중 1762/QĐ-UBND Quyết định 1762/QĐ-UBND năm 2010 quy định giá lúa tính thuế sử dụng đất nông nghiệp và thuế nhà đất do Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành 만료됨 131/2005/QĐ-UBND Quyết định số 131/2005/QĐ-UBND V/v cho phép thành lập Hội Cựu thanh niên xung phong tỉnh Bình Phước 발효 중 06/2006/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 06/2006/QĐ-UBND VỀ VIỆC ĐẶT TÊN MỘT SỐ TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC THÀNH PHỐ PHAN THIẾT VÀ Ở CÁC THỊ TRẤN THUỘC CÁC HUYỆN HÀM THUẬN NAM, HÀM TÂN, ĐỨC LINH, TÁNH LINH 발효 중 56/2005/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 56/2005/QĐ-UBND VỀ VIỆC BAN HÀNH QUY CHẾ VỀ THỂ THỨC, KỸ THUẬT TRÌNH BÀY VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT, VĂN BẢN HÀNH CHÍNH VÀ BẢN SAO VĂN BẢN CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC CÁC CẤP THUỘC THÀNH PHỐ CẦN THƠ 만료됨
지침 제공 1

문서를 클릭하면 열립니다. 빨간 테두리=효력을 변경하는 관계.