通知第14/2014/TT-BLĐTBXH号关于建立申请、执行强制戒毒决定措施的文件模板以及指导制定强制戒毒机构学员内部规章制度。

本通知详细规定了对强制戒毒机构学员实施奖励和惩罚措施的方法,并提供了组织执行的指导。内容包括学员的权利,探视亲属的程序,以及具体的奖励和惩罚形式。

Số hiệu14/2014/TT-BLĐTBXH
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành内务部
Người kýNguyễn Trọng Đàm — Thứ trưởng
Cập nhật19/06/2026
Ngành劳动荣军与社会
Lĩnh vực预防打击社会弊病
Ngày ban hành12/06/2014
Ngày áp dụng01/08/2014
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

本通知详细规定了对强制戒毒机构学员实施奖励和惩罚措施的方法,并提供了组织执行的指导。内容包括学员的权利,探视亲属的程序,以及具体的奖励和惩罚形式。

Đối tượng áp dụng

劳动和社会事务部相关单位负责人,各省、直辖市劳动和社会事务厅厅长,强制戒毒机构主任及相关组织和个人。

Các điểm cốt lõi

  • 对强制戒毒机构学员实施奖励和惩罚措施的具体规定
  • 指导探视亲属的程序
  • 制定并发布强制戒毒机构学员的行为准则。
  • 自2014年8月1日起生效。
  • 本通知应在指定地点公布,并向全体干部、学员及其亲属传达,以便执行。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 加强强制戒毒机构的纪律和秩序
  • 改善教育环境,支持完成戒毒期人员重新融入社会。
  • 支持学员探视亲属,为他们继续获得家庭支持创造便利条件。

❓ Câu hỏi thường gặp

本通知适用于谁?

本通知适用于强制戒毒机构及相关组织和个人,涉及管理这些机构中的学员。

学员探视亲属的程序在本通知中是如何规定的?

负责探视的工作人员负责检查亲属的身份证明,核对强制戒毒机构探视记录簿中的探视次数;指导并协助亲属和学员按照强制戒毒机构探视亲属的规定办理探视手续。

本通知何时生效?

本通知自2014年8月1日起生效。

Toàn văn

劳动和社会保障部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:14/2014/TT-BLĐTBXH

北京,二零一四年六月十二日

通知

制定关于申请、执行强制戒毒措施决定的表格和指导制定强制戒毒机构学员管理规定强制和指导建立内部规章制度对强制戒毒所学员的规定

根据二零一三年十二月三十日政府第221/2013/NĐ-CP号法令关于送入强制戒毒所的行政处理措施制度的规定;

根据政府2012年第106号法令(2012年12月20日)关于劳动和社会事务部的职能、任务、权限和组织结构的规定;

根据预防社会不良现象局局长的建议,

劳动和社会事务部部长发布本通知,制定关于申请、执行强制戒毒措施决定的表格,并指导制定强制戒毒机构学员管理规定。

第一章
总则

第一条 调整范围和适用对象

第一条 本通知制定关于申请和执行强制戒毒措施决定的表格;指导制定强制戒毒机构学员管理、探访亲属和奖励惩罚的规定(以下统称为规定)。

第二条 本通知适用于:

a) 强制戒毒机构根据行政处罚法;

b) 被建议并必须执行强制戒毒措施决定的吸毒人员;

c) 其他相关组织和个人。

第二条 规定的一般要求

1. 规定的内容必须符合有关执行强制戒毒措施的法律规定,适应地方实际情况,保障学员的权利和义务。

2. 制定规定时必须有学员参与,确保客观公正、公开透明且符合权限。

第二章
表格

第三条 制定表格

本通知附带制定16个表格:

1. 表格编号01:简历摘要;

2. 表格编号02:将被建议采取强制戒毒措施的人交由家庭监管的决定,在办理进入强制戒毒机构手续期间;

3. 表格编号03:将被建议采取强制戒毒措施的人交由社会组织监管的决定,在办理进入强制戒毒机构手续期间;

4. 表格编号04:送入强制戒毒机构的记录;

5. 表格编号05:移交有强制戒毒措施决定人员的记录;

6. 表格编号06:追捕被采取强制戒毒措施对象的决定;

7. 表格编号07:暂时将人从强制戒毒机构带出的决定;

8. 表格编号08:延长暂时将人从强制戒毒机构带出期限的决定;

9. 表格编号09:允许学员回家奔丧的决定;

10. 表格编号10:将学员交由家庭监管奔丧的记录;

11. 表格编号11:接收完成奔丧期限返回强制戒毒机构学员的记录;

12. 表格编号12:学员跟踪评估表;

13. 表格编号13:强制戒毒机构探访记录簿;

14. 表格编号14:对学员奖励的决定;

15. 表格编号15:对学员处罚的决定;

16. 表格编号16:完成执行强制戒毒措施决定证明书。

条 4. 管理和使用表格

机关、组织、个人在使用本通知第三条规定表格时,必须统一,确保内容完整符合规定。

第三章
内容规章
强制戒毒机构

条 5. 学员的权利

1. 在强制戒毒机构进行治疗和戒毒期间,所有学员都应受到平等对待。

2. 学员可以按照强制戒毒机构的规章携带个人用品进入宿舍。

3. 除治病、学习和劳动时间外,学员可以参加文化、文艺、体育、娱乐活动,阅读书籍和健康内容的文化出版物。

4. 在强制戒毒机构进行治疗和戒毒期间,学员可以按照强制戒毒机构的规章会见亲属并接受礼物。

5. 在强制戒毒机构进行治疗和戒毒期间,学员严格遵守法律法规和强制戒毒机构的规章,在学习、劳动和锻炼中表现突出或立功,则可按照强制戒毒机构的奖励和纪律规章获得奖励。

条 6. 学员的责任

1. 参加治病、学习、劳动和锻炼活动,以恢复身心健康,成为对家庭和社会有用的人。

2. 严格遵守法律法规和强制戒毒机构的规章。

3. 自行保管个人物品;保管强制戒毒机构提供的物品;保护公共财产。如有丢失或损坏,须按强制戒毒机构的规章赔偿。

4. 发现并阻止违反法律法规和强制戒毒机构规章的行为,并及时向强制戒毒机构工作人员报告处理。

条 7. 对学员禁止的行为

1. 打架斗殴,破坏团结,对抗,煽动或拉拢他人反对执行强制戒毒机构规章和其他法律法规。

2. 赌博,组织任何形式的赌博;持有、使用和传播含有反动、淫秽和迷信内容的书籍、报纸和文化产品。

3. 将军用武器、毒药、炸药、易燃物质和可能造成伤害的物品,以及被有权机关禁止使用的毒品、兴奋剂和致幻剂带入强制戒毒机构。

4. 损坏、盗窃或未经同意使用他人物品。

5. 其他违法行为。

条 8. 强制戒毒机构对学员的管理

1. 强制戒毒机构对学员的管理按照政府于2013年12月30日发布的第221/2013/NĐ-CP号法令第二十二条的规定实施。

2. 学员根据戒毒程序和实际条件安排在小组或团队中居住和生活。

3. 在强制戒毒机构治疗和戒毒超过三周的学员每月进行评估和分类。分类结果基于附件一中的评分标准。学员管理室工作人员填写跟踪评估表(格式12)并存档。

4. 学员可以参与康复劳动,并根据其健康状况、年龄和性别安排适当的工作。每日劳动时间不超过三小时,每周六、周日及法定假日休息。

条9. 探视亲属

1. 探视亲属按照2013年12月30日国务院令第221号《关于强制隔离戒毒措施执行制度的规定》第二十八条的规定实施。

2. 学员亲属探视学员时,应出示居民身份证或由有权机关颁发的带照片的身份证明,并向负责探视的工作人员申报与学员的关系。在专门用于配偶探视的房间内,除上述证件外,还需提供结婚证或居住地乡、镇、街道办事处出具的婚姻状况证明。

3. 负责探视的工作人员有责任:检查亲属的身份证明,核对强制隔离戒毒所探视记录簿(表13)中的探视频次;指导并协助亲属和学员完成探视手续,按照强制隔离戒毒所探视亲属的规定。若不具备探视条件,则需向亲属和学员明确解释原因。

4. 若怀疑学员藏匿毒品或其他违禁物品,负责探视的工作人员应与保安人员合作进行检查。

条10. 奖励与惩罚

1. 对学员的奖励与惩罚按照2013年12月30日国务院令第221号《关于强制隔离戒毒措施执行制度的规定》第三十二条的规定实施。

2. 奖惩委员会:

a) 强制隔离戒毒所所长决定成立奖惩委员会(以下简称“委员会”),包括:

- 强制隔离戒毒所所长担任委员会主席;

- 各专业部门代表为委员;

- 具有组织和行政职能的部门代表担任秘书。

b) 每季度定期或临时召开会议,审议并投票决定具体个案的奖惩,基于小组或队伍的评定结果及学员管理干部的意见。如票数相同,则以主席意见为准。

3. 提出奖惩申请的文件由小组或队伍负责人在下季度第一个星期提交给委员会。对于定期奖励,应在小组提出奖励建议后两天内提交。自收到文件之日起七日内,主席必须召集委员会开会。奖惩结果将在强制隔离戒毒所的信息渠道上公布。如无异议,主席须在三日内签署奖惩决定。如有异议,主席须根据《信访法》规定召集会议审查。

4. 定期奖励学员的评定依据如下标准:

a) 表扬:在被表扬的季度中,至少一个月被评为良好等级;

b) 减少或免除剩余强制隔离时间的申请,按2013年12月30日国务院令第221号《关于强制隔离戒毒措施执行制度的规定》第十九条规定执行。

连续六个月每月均被评为良好及以上等级的学员被视为进步显著,可申请减少或免除剩余强制隔离时间。

5. 定期奖励申请文件包括:

a) 被推荐奖励者的评估和评级表格;

b) 小组或队伍推荐奖励会议纪要;

c) 小组或队伍负责人提出的学员奖励申请书。

6. 针对以下情况,可以考虑临时奖励:

a) 在防灾救灾、灭火行动中积极勇敢,保护他人生命财产安全;

b) 提供信息帮助发现、阻止犯罪行为;

c) 协助执法机构发现、阻止逃离或破坏强制隔离戒毒所的行为。

7. 临时奖励申请文件包括:

a) 经有权机关核实的被推荐奖励者事迹报告;

b) 至少三分之二参会人员同意的小组或队伍推荐奖励会议纪要。

8. 每季度定期或临时,小组或队伍负责人组织活动,根据每月、每季度的评估结果或临时成就,评定并奖励学员。评定过程采用秘密投票形式,结果记录在会议纪要中,并由小组或队伍负责人确认。

6. 针对以下情况,可以考虑临时奖励:

9. 纪律处分制度:

a) 违反强制隔离戒毒所规定的学员将受到以下一种或多种形式的纪律处分:

- 批评:适用于当月被管理人员提醒两次以上仍违反规定的学员;

- 警告:适用于被批评后三个月内仍继续违反规定的学员,但尚未达到送入惩戒室教育的程度;

- 惩戒室教育:适用于严重违规行为,如伤害他人健康、扰乱戒毒所秩序、抗拒公务人员、逃跑或组织他人逃跑等。每次决定的惩戒室教育期限最长为五天。

b) 学员管理人员负责记录违规行为,并将其提交给小组或队伍负责人。自收到违规记录之日起三天内,小组或队伍负责人要求违规者撰写自我检讨,并召开纪律处分会议。会议须记录在案,并由小组或队伍负责人签字确认。

b) 管理学员的干部负责制作违规行为记录,提交给负责小组或队伍的干部。自收到违规记录之日起三日内,负责小组或队伍的干部要求违规者撰写自我检讨书,并召开纪律审查会议。纪律审查会议必须制作记录并由负责小组或队伍的干部签字。

c) 纪律处分申请材料包括:

- 被申请纪律处分人员的学习学员跟踪评估表;

- 违纪记录;

- 小组或队伍审议学习学员纪律处分的会议纪要。

第十一条 强制戒毒机构负责人应当以书面形式(样式14、样式15)决定奖励和纪律处分,并将其存入学员档案。

第四章 实施细则
组织实施和生效

第十二条 组织实施

第一条 劳动和社会保障部相关单位负责人,省、自治区、直辖市劳动和社会保障厅厅长,强制戒毒机构负责人以及有关组织和个人负责执行本通知。

第二条 劳动和社会保障厅厅长负责向省级人民政府建议并指导地方各级部门实施本通知;提供指导,检查和监督执行情况。

第三条 强制戒毒机构负责人负责制定并发布适用于该机构学员的规定。规定应在指定位置公示,并向全体干部、学员及其亲属公布,以便执行。

条 12. 生效日期

1. 本通知自2014年8月1日起生效。

第二条 在执行过程中,如遇问题或障碍,请向劳动和社会保障部报告。/。

部长签署
副部长

阮重达

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 24
221/2013/NĐ-CP Nghị định số 221/2013/NĐ-CP Quy định chế độ áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc Còn hiệu lực 106/2012/NĐ-CP Nghị định số 106/2012/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội Hết hiệu lực 6045/QĐ-UBND Quyết định 6045/QĐ-UBND năm 2014 phê duyệt Đề án “Quản lý, cắt cơn, giải độc và tư vấn tâm lý cho người nghiện ma túy không có nơi cư trú ổn định tại cơ sở xã hội trong thời gian lập hồ sơ để Tòa án nhân dân xem xét, quyết định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh” Còn hiệu lực 46/2019/QĐ-UBND Quyết định số 46/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 64/2019/QĐ-UBND Quyết định số 64/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện các quy định của pháp luật về giáo dục tại xã, phường, thị trấn đối với người nghiện ma túy và đưa người nghiện ma túy vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ người nghiện ma túyđề nghị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh An Giang Hết hiệu lực 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp trong việc lập hồ sơ và thẩm định hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người nghiện ma túy không có nơi cư trú ổn định trên địa bàn tỉnh Bình Phước Còn hiệu lực 17/2017/QĐ-UBND Quyết định số 17/2017/QĐ-UBND ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy đối với người bị xem xét áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 36/2017/QĐ-UBND Quyết định số 36/2017/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Quảng trị Hết hiệu lực 17/2017/QĐ-UBND Quyết định số 17/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Bình Dương Hết hiệu lực 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma tuý đối với người bị xem xét áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Hà Nam Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 35/2016/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 35/2016/QĐ-UBND BAN HÀNH QUY CHẾ PHỐI HỢP LẬP HỒ SƠ, XEM XÉT, QUYẾT ĐỊNH ÁP DỤNG BIỆN PHÁP CAI NGHIỆN VÀ TỔ CHỨC CAI NGHIỆN MA TÚY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN Hết hiệu lực 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện chế độ áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Nam Định Còn hiệu lực 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ đưa người nghiện ma túy vào cai nghiện bắt buộc tại Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội tỉnh Hưng Yên Còn hiệu lực 17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trên địa bàn tỉnh Lai Châu Hết hiệu lực 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành biểu mẫu trong công tác lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Đồng Nai theo Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND ngày 04/02/2016 của UBND tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 47/2015/QĐ-UBND Quyết định số 47/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiệm ma túy trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế Hết hiệu lực 45/2015/QĐ-UBND Quyết định số 45/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế điều trị nghiện và quản lý sau điều trị nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Lào Cai Hết hiệu lực 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Hết hiệu lực 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý người nghiện ma túy không có nơi cư trú ổn định trong thời gian làm thủ tục áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc tại Khu xã hội - Cơ sở Điều trị nghiện ma túy tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy chế phối hợp lập hồ sơ và tổ chức cai nghiện ma túy trên địa bàn tỉnh Đồng Nai ban hành kèm theo Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND ngày 04/02/2016 của UBND tỉnh và bổ sung các biểu mẫu kèm theo Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND ngày 05/4/2016 của UBND tỉnh Hết hiệu lực
14/2014/TT-BLĐTBXH
通知第14/2014/TT-BLĐTBXH号关于建立申请、执行强制戒毒决定措施的文件模板以及指导制定强制戒毒机构学员内部规章制度。
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 20
03/2015/CT-UBND Chỉ thị số 03/2015/CT-UBND Về việc tăng cường công tác phòng, chống dịch bệnh ở động vật trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 45/2015/QĐ-UBND Quyết định số 45/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 17/2015/QĐ-UBND Quyết định số 17/2015/QĐ-UBND Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Khánh Hoà Hết hiệu lực 26/2018/QĐ-UBND Quyết định số 26/2018/QĐ-UBND Sửa đổi Điều 4 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ, ban hành kèm theo Quyết định số 03/2016/QĐ-UBND ngày 15/01/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 49/2017/QĐ-UBND Quyết định số 49/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung cụ thể Nghị định số: 01/2017/NĐ-CP ngày 06/01/2017 của Chính phủ Hết hiệu lực 08/2016/QĐ-UBND Quyết định số 08/2016/QĐ-UBND Ban hành danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình; danh mục, thời gian sử dụng và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định đặc thù; danh mục và giá quy ước tài sản cố định đặc biệt thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Khánh Hòa. Hết hiệu lực 23/2016/QĐ-UBND Quyết định số 23/2016/QĐ-UBND Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 36/2017/QĐ-UBND Quyết định số 36/2017/QĐ-UBND về việc ban hành Quy định phân công phân cấp quản lý quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Hết hiệu lực 47/2015/QĐ-UBND Quyết định số 47/2015/QĐ-UBND Về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước năm 2016 Còn hiệu lực 02/2016/QĐ-UBND Quyết định số 02/2016/QĐ-UBND Về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Lực lượng Kiểm tra Liên ngành trong lĩnh vực văn hóa, thông tin và phòng, chống tệ nạn xã hội huyện Nhà Bè Hết hiệu lực 35/2016/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 35/2016/QĐ-UBND VỀ VIỆC QUY ĐỊNH MỘT SỐ ĐIỀU VỀ THỰC HIỆN NẾP SỐNG VĂN MINH TRONG VIỆC CƯỚI, VIỆC TANG, LỄ HỘI VÀ TỔ CHỨC KỶ NIỆM NGÀY TRUYỀN THỐNG, ĐÓN NHẬN CÁC DANH HIỆU THI ĐUA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH Hết hiệu lực 32/2018/QĐ-UBND Quyết định số 32/2018/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyện dụng (trừ lĩnh vực y tế, giáo dục và đào tạo) của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý trên địa bàn tỉnh Yên Bái Hết hiệu lực 21/2017/QĐ-UBND Quyết định số 21/2017/QĐ-UBND Ban hành quy định điều kiện, tiêu chuẩn chức danh cấp Trưởng, cấp phó các tổ chức thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Trưởng phòng, Phó trưởng phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các huyện, lãnh đạo phụ trách lĩnh vực nông nghiệp của Phòng Kinh tế thị xã trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Hết hiệu lực 17/2017/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 17/2017/QĐ-UBND BÃI BỎ QUYẾT ĐỊNH SỐ 52/2012/QĐ-UBND NGÀY 06 THÁNG 12 NĂM 2012 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH VỀ PHƯƠNG THỨC ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHỢ MỚI, NÂNG CẤP, CẢI TẠO CHỢ HẠNG 2, HẠNG 3 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH THUẬN Còn hiệu lực 49/2016/QĐ-UBND Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND Quy định tổ chức thực hiện mức thu, đối tượng thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đề án, báo cáo thăm dò, đánh giá trữ lượng, khai thác, sử dụng nước dưới đất; phí thẩm định đề án khai thác, sử dụng nước mặt; phí thẩm định đề án xả nước thải vào nguồn nước, công trình thủy lợi; phí thẩm định hồ sơ, điều kiện hành nghề khoan nước dưới đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 28/2014/QĐ-UBND Quyết định số 28/2014/QĐ-UBND Về việc điều chỉnh bổ sung tỷ lệ (%) phân chia một số nguồn thu giữa các cấp ngân sách trên địa bàn tỉnh Hải Dương Hết hiệu lực 07/2017/QĐ-UBND Quyết định số 07/2017/QĐ-UBND Ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Phòng Tài nguyên và Môi trường thuộc Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh Hết hiệu lực 64/2019/QĐ-UBND Quyết định số 64/2019/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định ban hành kèm theo Quyết định số 02/2017/QĐ-UBND ngày 12/01/2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang Hết hiệu lực 05/2019/QĐ-UBND Quyết định số 05/2019/QĐ-UBND Quy định trách nhiệm của cơ quan, đơn vị, địa phương và người đứng đầu trong công tác bảo đảm trật tự an toàn giao thông, kiểm soát tải trọng phương tiện và quản lý hành lang an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 46/2019/QĐ-UBND Quyết định số 46/2019/QĐ-UBND Về việc bãi bỏ toàn bộ Quyết định số 49/2016/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh về Quy định định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2017 và giai đoạn 2017 - 2020. Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.