通知第14/2023/TT-BXD号关于修改和补充第11/2021/TT-BXD号通知的部分条款,该通知于2021年8月31日由建设部部长发布,指导确定和管理建设项目投资成本的若干内容

本通知对根据第10/2021/NĐ-CP号法令确定建筑价格和管理建设项目投资成本的规定进行了修改和补充。具体而言,本通知对建筑材料价格、建筑人工单价、机械台班费和施工设备价格的公布以及建筑工程造价确定方法作出了更详细的规定。

Số hiệu14/2023/TT-BXD
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành建设部
Người kýBùi Hồng Minh — Thứ trưởng
Cập nhật12/06/2026
Ngành建设
Lĩnh vực建设经济
Ngày ban hành29/12/2023
Ngày áp dụng15/02/2024
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

本通知对根据第10/2021/NĐ-CP号法令确定建筑价格和管理建设项目投资成本的规定进行了修改和补充。具体而言,本通知对建筑材料价格、建筑人工单价、机械台班费和施工设备价格的公布以及建筑工程造价确定方法作出了更详细的规定。

Đối tượng áp dụng

本通知适用于建设领域的项目业主、承包商及相关国家管理机关。

Các điểm cốt lõi

  • 修改第八条关于建筑材料价格、建筑人工单价、机械台班费和施工设备价格的公布。
  • 更新第九条关于建筑工程造价的确定,包括使用建筑工程造价系统作为确定和管理建设项目投资成本的基础。
  • 修改和补充随第11/2021/TT-BXD号通知发布的若干附件。
  • 本通知自2024年2月15日起生效。
  • 鼓励在可行性研究报告、设计和确定建设项目投资成本时选择节约矿产资源、节能和环保的建筑材料。

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 加强对建筑材料价格、建筑人工单价、机械台班费和施工设备价格的管理。
  • 确保建设项目投资成本确定过程的透明度。
  • 鼓励使用环保建筑材料。

❓ Câu hỏi thường gặp

本通知从何时起生效?

本通知自2024年2月15日起生效。

关于确定建筑工程造价的规定有何变化?

本通知更新并详细规定了使用建筑工程造价系统作为确定和管理建设项目投资成本的基础,以及确定建筑材料价格、建筑人工单价、机械台班费和施工设备价格的方法。

本通知是否鼓励使用某种特定类型的材料?

本通知鼓励在编制可行性研究报告、设计和确定建设项目投资成本时选择节约矿产资源、节能和环保的建筑材料。

Toàn văn

住房和城乡建设部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:14/2023/TT-BXD
河内,2025年7月3日二〇二三年十二月二十九日

通知

对若干条款进行修改和补充的《关于修改和补充2021年11号建设部通知》 自2021年8月31日起,由建设部部长发布的指导若干内容的通知 确定和管理建筑投资费用

根据2014年6月18日《建筑法》;2020年6月17日《关于修改和补充若干条款的建筑法》;
2020年6月17日《建筑法》的若干条款;

根据二零二二年八月八日国务院发布的第52/2022/NĐ-CP号法令,对住房和城乡建设部的功能、职责、权限和组织结构进行规定;

根据国务院令第10/2021/NĐ-CP号,二〇二一年二月九日,关于建筑工程投资费用管理的规定;

根据经济建设司司长的建议;

建设部部长发布对2021年8月31日建设部部长发布的《关于指导若干内容的通知》(第11/2021/TT-BXD号)进行修改和补充的通知。

第一条 对2021年8月31日建设部部长发布的《关于指导若干内容的通知》(第11/2021/TT-BXD号)进行修改和补充

一、对第八条进行如下修改和补充:

“第八条 建筑工程单价的规定,根据2021年第10号政府法令第26款第2项的规定
1. 各省人民政府根据2021年第10号政府法令第26款第2项规定公布的建筑工程单价是确定和管理该省建筑工程投资费用的基础。各省人民政府公布的建筑工程单价基于有权机关颁布的预算定额,并符合本条第3项、第4项、第5项规定的费用要素价格,与确定建筑工程单价的时间相适应。费用要素价格包括建筑材料价格、建筑工人单价、施工机械和设备价格。
2. 建筑材料价格、建筑工人单价、施工机械和设备价格由住房和城乡建设局定期公布,根据2021年第10号政府法令第26款第2项及本条第3项、第4项、第5项的规定。
三、建筑材料价格的管理和公布:
a) 公布的建筑材料价格必须符合市场价格、质量标准、来源地以及在公布时的供应能力和范围。建筑材料目录的选择基于有权机关颁布的预算定额系统中的建筑材料目录和市场上现有的建筑材料目录。
b) 住房和城乡建设局负责组织调查、收集信息并确定当地建筑材料价格;按照本通知附件八表1格式公布;将公布结果连同统一格式的电子数据文件发送至住房和城乡建设部,以便跟踪、管理和更新到数据库中,根据2021年第10号政府法令第29款第3项的规定。
c) 如有必要,住房和城乡建设局可以按月公布建筑材料价格,以应对那些波动较大的建筑材料的价格管理需求。季度公布建筑材料价格的时间应在下一季度的第一个月15日前,按月公布则应在下个月的10日前。
四、建筑工人单价的管理和公布:
a) 当地公布的建筑工人单价必须符合地方劳动力市场的建筑工人工资水平,符合建筑工人的工作特点和性质;已包括根据建筑生产特点和性质规定的工资和津贴,以及按规定应由工人支付的一些费用。应由工人支付的费用包括:社会保险、医疗保险、失业保险、工会经费和其他一些费用。
b) 建筑工人日工资确定为规定的劳动时间(每天8小时,每月26天),适用于直接参与建筑生产的工人小组,符合国家有权机关颁布的建筑工人技能等级系统。
c) 建筑工人小组和技能等级目录以及建筑工人单价的确定方法将在关于确定经济技术和测量工程量指标的方法的通知中详细规定。
d) 住房和城乡建设局负责组织或委托具备条件的咨询机构进行调查、收集信息,并参考住房和城乡建设部公布的建筑工人单价框架,以确定当地的建筑工人单价;按照本通知附件八表2格式公布;将公布结果连同统一格式的电子数据文件发送至住房和城乡建设部,以便跟踪、管理和更新到数据库中,根据2021年第10号政府法令第29款第3项的规定。
e) 每年的建筑工人单价公布时间应在次年1月15日前。
五、施工机械和设备价格的管理和公布:
a) 施工机械和设备价格的公布必须符合其类型、功率、主要技术指标及其特性和用途。施工机械和设备目录的选择基于国家有权机关颁布的预算定额系统中的施工机械和设备目录和市场上现有的施工机械和设备目录。
b) 施工机械和设备价格确定为一个规定的工作班次(8小时)的施工机械和设备,符合住房和城乡建设部颁布的折旧费和基本数据以计算施工机械价格,符合国家有权机关颁布的预算定额系统中的施工机械和设备目录。
c) 施工机械和设备价格包括全部或部分费用项目,如折旧费、维修费、燃料和能源费、操作人员费用及其他费用。施工机械和设备价格不包括本通知第四条第六项第二点规定的费用。
d) 折旧费、基本数据以确定施工机械价格以及施工机械和设备价格的确定方法将在关于确定经济技术和测量工程量指标的方法的通知中详细规定。
đ)建设局负责,与相关机构合作:实施或委托具备条件能力的咨询机构进行调查、收集信息,参考住房城乡建设部公布的机械设备原价,确定本地区机械设备和施工设备的价格;按照本通知附件八表格三公布,并将公布结果连同统一格式的电子数据文件报住房城乡建设部备案、管理和更新至系统数据库,依照第10号令第29条第3款规定。
e)每年公布机械设备和施工设备价格的时间应在次年1月15日之前。
6. 生产、供应建筑材料和建筑劳务的企业;在本地区经营提供、租赁建筑机械设备的企业;各投资项目中标单位有责任向建设局提供关于成本费用因素价格的信息,以便按本条第2款规定公布价格。

2. 修改和补充第九条如下:

第九条 建设工程造价的确定

1. 建设工程造价包括详细的单项工程单价和综合工程造价。建设工程造价的确定依据第10号令第24条第2款、第3款的规定以及本通知附件四的详细说明。

2. 投资方应使用第10号令第26条第1款、第2款规定的建设工程造价体系和本通知第8条第1款、第2款的规定作为确定和管理建设项目投资成本的基础。如果组织根据详细的单项工程单价或综合工程造价基于定额来确定建设工程造价,则材料单价、人工单价、机械设备和施工设备的价格应按照本条第3款、第4款、第5款的规定确定。

3. 材料单价:

a)根据本通知第8条第3款规定,由有权国家机关公布的材料单价是确定建设工程造价的基础。

b)对于未包含在公布的材料单价中或已包含但材料种类不符合项目要求的标准、规范、质量、供应能力和具体条件的情况,确定建设工程造价所需的材料单价应通过参考本通知附件四第1.2.1.1点第1.2部分提供的材料单价信息来源,进行收集、汇总、分析和选择。选择材料单价必须客观、透明,确保项目的效益。

c)鼓励在可行性研究报告、设计和确定建设项目投资成本时选择节约矿产资源、节能和环保的建筑材料,但必须保证投资效益并满足项目要求。

d)对于需要使用特殊或市场上不常见的建筑材料,或者进口材料的项目,必须在预可行性研究、可行性研究、经济和技术报告及设计说明中详细说明。

đ)根据本通知附件四第1.2.1.1点第a部分指导原则,选择用于确定建设工程造价的材料单价所需评估和考虑的标准。

e)材料单价到施工现场的确定方法按照本通知附件四第1.2.1.2部分的指导原则执行。

4. 人工单价

a)根据本通知第8条第4款规定,由有权国家机关公布的建筑人工单价是确定建设工程造价的基础。

b)当公布的建筑人工单价不符合工作、工程或项目的特点时,投资方应组织调查并根据《确定经济技术和剥除工程量指标的方法》的通知规定的方法确定建筑人工单价。在确定建筑人工单价的过程中,建设局应根据投资方的要求对确定建筑人工单价的依据和方法的正确性和适用性进行指导。

c)投资方应将根据本款第b项确定的建筑人工单价结果文件提交给建设局进行监督和管理;提交给建设局的建筑人工单价结果文件应反映确定建筑人工单价的依据、方法和结果,以及根据规定方法使用的任何表格;建设局每年应汇总并向住房城乡建设部报告。

5. 机械设备和施工设备单价:

a)根据本通知第8条第5款规定,由有权国家机关公布的机械设备和施工设备单价是确定建设工程造价的基础。

b)当机械设备和施工设备单价尚未由有权国家机关公布或已公布但不符合工程或项目使用要求和施工条件时,投资方应组织调查并根据《确定经济技术和剥除工程量指标的方法》的通知规定的方法确定机械设备和施工设备单价。在确定机械设备和施工设备单价的过程中,建设局应根据投资方的要求对确定机械设备和施工设备单价的依据和方法的正确性和适用性进行指导。

c)投资方应将根据本款第b项确定的机械设备和施工设备单价结果文件提交给建设局进行监督和管理;提交给建设局的机械设备和施工设备单价结果文件应反映确定机械设备和施工设备单价的依据、方法和结果,以及根据规定方法使用的任何表格;建设局每年应汇总并向住房城乡建设部报告。

6. 对于在两个或以上省级行政区划范围内建设的工程,建设单位应按照第10号令2021年第10号《国务院令》第二十六条第三款的规定组织确定工程建设成本,确保在确定费用、节约和项目效益方面便利,并符合计划实施的各种资源供应能力。

第二条 对根据本通知附件发布的第11号2021年住建部《通知》所附若干附件进行修改和补充

第三条 实施细则

本通知自2024年2月15日起生效。

部长签署
副部长
聂文俊
阮红明

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 38
62/2020/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng số 62/2020/QH14 Còn hiệu lực 52/2022/NĐ-CP Nghị định số 52/2022/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng Hết hiệu lực 10/2021/NĐ-CP Nghị định số 10/2021/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng Còn hiệu lực 50/2014/QH13 Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 Còn hiệu lực 84/2025/QĐ-UBND Quyết định số 84/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số định mức kinh tế kỹ thuật bảo trì hạ tầng giao thông đường bộ trên địa bàn thành phố hà nội ban hành kèm theo Quyết định số 22/2020/QĐ-UBND ngày 23/9/2020 của UBND thành phố Hà Nội Còn hiệu lực 64/2025/QĐ-UBND Quyết định số 64/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Cao Bằng ban hành kèm theo Quyết định số 42/2024/QĐ-UBND ngày 14 tháng 10 năm 2024 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng Còn hiệu lực 14/2026/QĐ-UBND Quyết định số 14/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định về bộ đơn giá bồi thường công trình bưu chính, viễn thông khi Nhà nước khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Còn hiệu lực 95/2025/QĐ-UBND Quyết định số 95/2025/QĐ-UBND Phân cấp công bố các thông tin về giá xây dựng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Còn hiệu lực 196/2025/QĐ-UBND Quyết định số 196/2025/QĐ-UBND Ban hành Đơn giá Bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn thành phố Hải Phòng Còn hiệu lực 55/2025/QĐ-UBND Quyết định số 55/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện khảo sát, công bố giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 30/2025/QĐ-UBND Quyết định số 30/2025/QĐ-UBND Ban hành đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Gia Lai Hết hiệu lực 31/2025/QĐ-UBND Quyết định số 31/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế quản lý, vận hành và cung cấp thông tin trên Cổng thông tin điện tử và các Trang thông tin điện tử của các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh Gia Lai Còn hiệu lực 18/2025/QĐ-UBND Quyết định số 18/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định Đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình phục vụ đời sống và công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên ban hành kèm theo Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND ngày 12/9/2024 của UBND tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 42/2025/QĐ-UBND Quyết định số 42/2025/QĐ-UBND Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng Còn hiệu lực 29/2025/QĐ-UBND Quyết định số 29/2025/QĐ-UBND Ban hành đơn giá xây dựng mới nhà, nhà ở, công trình xây dựng, vật kiến trúc trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Còn hiệu lực 32/2025/QĐ-UBND Quyết định số 32/2025/QĐ-UBND Ban hành đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La Còn hiệu lực 06/2025/QĐ-UBND Quyết định số 06/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Điện Biên Còn hiệu lực 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung Phần II Bộ đơn giá nhà cửa, vật kiến trúc trên địa bàn tỉnh Ninh Bình ban hành kèm theo Quyết định số 54/2023/QĐ-UBND ngày 29 tháng 8 năm 2023 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình và Bãi bỏ một phần Quyết định số 68/2024/QĐ-UBND ngày 11 tháng 10 năm 2024 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình sửa đổi, bổ sung Bộ đơn giá nhà cửa, vật kiến trúc trên địa bàn tỉnh Ninh Bình kèm theo Quyết định số 54/2023/QĐ-UBND ngày 29 tháng 8 năm 2023 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình Hết hiệu lực 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Về việc ban hành đơn giá xây dựng mới về nhà, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất để làm căn cứ tính bồi thường thiệt hại khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn thành phố Hà Nội Hết hiệu lực 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về Bộ đơn giá bồi thường công trình công nghiệp: tháo dỡ, di chuyển, lắp đặt máy, thiết bị trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Còn hiệu lực 36/2024/QĐ-UBND Quyết định số 36/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Hết hiệu lực 41/2024/QĐ-UBND Quyết định số 41/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về bồi thường, hỗ trợ thiệt hại về nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Nam Định Còn hiệu lực 42/2024/QĐ-UBND Quyết định số 42/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Còn hiệu lực 41/2024/QĐ-UBND Quyết định số 41/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Còn hiệu lực 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND về ban hành quy định bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng và mức bồi thường tài sản là công trình xây dựng phải di chuyển khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Hết hiệu lực 29/2024/QĐ-UBND Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình phục vụ đời sống và công trình xây dựng gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 34/2024/QĐ-UBND Quyết định số 34/2024/QĐ-UBND Ban hành Đơn giá bồi thường thiệt hại về nhà, công trình xây dựng trên đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực 23/2024/QĐ-UBND Quyết định số 23/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện khảo sát, công bố giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang Hết hiệu lực 09/2024/QĐ-UBND Quyết định số 09/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chi phí hỗ trợ chuẩn bị đầu tư, quản lý dự án, giám sát thi công công trình đối với các dự án đầu tư xây dựng theo cơ chế đặc thù thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh Còn hiệu lực 20/2024/QĐ-UBND Quyết định số 20/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, công trình xây dựng để làm căn cứ tính bồi thường khi thu hồi đất; bán nhà thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê trên địa bàn tỉnh Đồng Nai Hết hiệu lực 10/2024/QĐ-UBND Quyết định số 10/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Quy định Bảng giá nhà và các công trình xây dựng gắn liền với đất để tính bồi thường thiệt hại khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Cao Bằng ban hành kèm theo Quyết định số 36/2022/QĐ-UBND ngày 19/12/2022 của UBND tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực 62/2024/QĐ-UBND Quyết định số 62/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá bồi thường thiệt hại về nhà, nhà ở, công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Kon Tum Còn hiệu lực 50/2024/QĐ-UBND Quyết định số 50/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện công bố giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Hết hiệu lực 37/2024/QĐ-UBND Quyết định số 37/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại về nhà, nhà ở, công trình xây dựng khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, công cộng để phát triển kinh tế - xã hội áp dụng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Còn hiệu lực 43/2024/QĐ-UBND Quyết định số 43/2024/QĐ-UBND Ban hành Đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng để làm căn cứ bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bến Tre Còn hiệu lực 44/2024/QĐ-UBND Quyết định số 44/2024/QĐ-UBND Quy định đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng để làm căn cứ tính bồi thường khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước Hết hiệu lực 62/2024/QĐ-UBND Quyết định số 62/2024/QĐ-UBND Ban hành đơn giá bồi thường thiệt hại thực tế về nhà, nhà ở, công trình xây dựng để làm căn cứ tính bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Gia Lai Còn hiệu lực 64/2024/QĐ-UBND Quyết định số 64/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định công tác quản lý, vận hành và duy tu, bảo dưỡng các công trình cơ sở hạ tầng bằng nguồn vốn thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế -xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn I từ năm 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Cao Bằng, ban hành kèm theo Quyết định số 10/2023/QĐ-UBND ngày 24/5/2023 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng Hết hiệu lực
14/2023/TT-BXD
通知第14/2023/TT-BXD号关于修改和补充第11/2021/TT-BXD号通知的部分条款,该通知于2021年8月31日由建设部部长发布,指导确定和管理建设项目投资成本的若干内容
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 33
29/2025/QĐ-UBND Quyết định số 29/2025/QĐ-UBND Về phân cấp thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng; Quy định về quy mô, thời hạn tồn tại của công trình được cấp giấy phép xây dựng có thời hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 57/2025/QĐ-UBND Quyết định số 57/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về tổ chức quản lý hoạt động kinh doanh vận tải hành khách trong các khu du lịch và bến khách ngang sông trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Còn hiệu lực 10/2024/QĐ-UBND Quyết định số 10/2024/QĐ-UBND ban hành quy chế thu thập, quản lý, khai thác, chia sẻ và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Trà Vinh Còn hiệu lực 38/2026/QĐ-UBND Quyết định số 38/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định trình tự, thủ tục cho thuê quỹ đất ngắn hạn trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp Còn hiệu lực 23/2024/QĐ-UBND Quyết định số 23/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về hoạt động kinh doanh theo phương thức đa cấp trên địa bàn tỉnh Còn hiệu lực 42/2024/QĐ-UBND Quyết định số 42/2024/QĐ-UBND Ban hành Quyết định ban hành Quy định tiêu chuẩn cụ thể, quản lý, sử dụng đối với cán bộ, công chức cấp xã; tổ chức tuyển dụng công chức cấp xã trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Hết hiệu lực 41/2024/QĐ-UBND Quyết định số 41/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý Nhà nước trong công tác bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Còn hiệu lực 55/2025/QĐ-UBND Quyết định số 55/2025/QĐ-UBND Quy định trình tự, thủ tục, mẫu hồ sơ, tiêu chí lựa chọn dự án, kế hoạch liên kết trong các ngành, nghề, lĩnh vực khác không thuộc lĩnh vực sản xuất, tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp; trình tự, thủ tục, mẫu hồ sơ, tiêu chí lựa chọn dự án, phương án sản xuất cộng đồng trong thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi Còn hiệu lực 36/2024/QĐ-UBND Quyết định số 36/2024/QĐ-UBND Quy định mức tỷ lệ phần trăm (%) để tính đơn giá thuê đất; mức đơn giá thuê đất xây dựng công trình ngầm; mức đơn giá thuê đất đối với đất có mặt nước trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 01/2025/QĐ-UBND Quyết định số 01/2025/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định của Ủy ban nhân dân Quận 5 Còn hiệu lực 29/2024/QĐ-UBND Quyết định số 29/2024/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật về sản xuất chương trình truyền hình sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 43/2024/QĐ-UBND Quyết định số 43/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung khoản 2, Điều 3 Quyết định số 23/2019/QĐ-UBND ngày 26 tháng 11 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Kạn về việc ban hành tiêu chuẩn, định mức sử dụng diện tích chuyên dùng nhà làm việc của các cơ quan, tổ chức, đơn vị và diện tích các công trình sự nghiệp thuộc cơ sở hoạt động sự nghiệp thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Bắc Kạn Hết hiệu lực 32/2025/QĐ-UBND Quyết định số 32/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị phục vụ công tác các chức danh; phục vụ hoạt động chung; máy móc thiết bị chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Thái Nguyên Còn hiệu lực 62/2024/QĐ-UBND Quyết định số 62/2024/QĐ-UBND Ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên năm 2025 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 50/2024/QĐ-UBND Quyết định số 50/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện nhiệm vụdo Ủy ban nhân dân tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh giao trên địa bàn tỉnh Bắc Giang Còn hiệu lực 44/2024/QĐ-UBND Quyết định số 44/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng Hải Phòng Hết hiệu lực 31/2025/QĐ-UBND Quyết định số 31/2025/QĐ-UBND Quy định về phân công, phân cấp quản lý hệ thống hạ tầng kỹ thuật (thoát nước, chiếu sáng, công viên, cây xanh) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh Còn hiệu lực 35/2024/QĐ-UBND Quyết định số 35/2024/QĐ-UBND ban hành Quy định việc quản lý, sử dụng người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 37/2024/QĐ-UBND Quyết định số 37/2024/QĐ-UBND Về việc ban hành quy định về số lượng, chủng loại xe ô tô phục vụ công tác chung của các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Quảng Trị Còn hiệu lực 196/2025/QĐ-UBND Quyết định số 196/2025/QĐ-UBND Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trường Trung học phổ thông Ngô Văn Cấn thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Long Còn hiệu lực 95/2025/QĐ-UBND Quyết định số 95/2025/QĐ-UBND Quy định tiêu chí, điều kiện cụ thể việc chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng, đất rừng sản xuất sang mục đích khác trên địa bàn thành phố Đà Nẵng Còn hiệu lực 30/2025/QĐ-UBND Quyết định số 30/2025/QĐ-UBND "Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Quản lý thị trường thuộc Sở Công Thương tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 20/2024/QĐ-UBND Quyết định số 20/2024/QĐ-UBND Về điều chỉnh Quy định giá các loại đất định kỳ 05 năm giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa ban hành kèm theo Quyết định số 04/2020/QĐ-UBND ngày 18/02/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hết hiệu lực 34/2024/QĐ-UBND Quyết định số 34/2024/QĐ-UBND ban hành Quy định quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Yên Bái Còn hiệu lực 07/2025/QĐ-UBND Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về công chứng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh Còn hiệu lực 09/2024/QĐ-UBND Quyết định số 09/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân quận Tân Phú Còn hiệu lực 64/2024/QĐ-UBND Quyết định số 64/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định cụ thể một số điều của Luật Nhà ở năm 2023 áp dụng trên địa bàn tỉnh Sơn La Còn hiệu lực 18/2025/QĐ-UBND Quyết định số 18/2025/QĐ-UBND Quy định đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh An Giang Còn hiệu lực 42/2025/QĐ-UBND Quyết định số 42/2025/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị chuyên dùng tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị Còn hiệu lực 34/2026/QĐ-UBND Quyết định số 34/2026/QĐ-UBND Bãi bỏ Quyết định số 08/2025/QĐ-UBND ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bìn Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.