令第140/2024/NĐ-CP规定关于清理人工林

本令规定了在不可抗力情况下如自然灾害、疫情时清理人工林的相关事宜,包括从提出清理申请、评估到执行清理的流程。本令还明确了各部委、中央机关和省级人民委员会在管理和执行清理人工林中的责任。

文号140/2024/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关农业与环境部
签署人Trần Hồng Hà — Phó Thủ tướng
更新15/06/2026
行业农业与农村发展
领域森林保护
发布日期25/10/2024
生效日期25/10/2024
失效日期26/01/2026
状态已失效
✦ 智能摘要

本令规定了在不可抗力情况下如自然灾害、疫情时清理人工林的相关事宜,包括从提出清理申请、评估到执行清理的流程。本令还明确了各部委、中央机关和省级人民委员会在管理和执行清理人工林中的责任。

适用范围

属于农业农村部管理范围内的组织的人工林,以及各部委、中央机关和省级人民委员会。

要点

  • 关于清理人工林的程序和手续的规定
  • 清理人工林所得款项的使用内容和支出标准
  • 各部委、中央机关和省级人民委员会在管理和执行清理人工林中的责任。
  • 定期报告清理人工林情况的要求。
  • 自2024年10月25日起生效。

🌐 本文件的社会影响

  • 帮助拥有人工林的组织有效处理不可抗力情况。
  • 确保清理人工林后的土地管理和使用符合法律规定。
  • 加强各部委、中央机关和省级人民委员会在执行清理人工林中的责任。

❓ 常见问题

本令自何时生效?

本令自2024年10月25日起生效。

谁负责执行清理人工林?

根据有权机关的决定,需要清理的人工林所属组织负责执行清理工作。

各部委、中央机关和省级人民委员会在人工林管理中扮演什么角色?

他们必须指导相关机构按照规定执行人工林清理;管理清理后土地,并在下一个种植季节立即重新造林。

如果发生人工林清理,谁必须报告情况?

如果发生人工林清理,被分配管理人工林的各部委、中央机关和省级人民委员会必须定期向农业农村部和财政部报告清理人工林的情况,每年3月15日前提交。

如果本令引用的法律法规发生变化怎么办?

如果本令引用的法律法规被修改、补充或被其他法规取代,则适用新的法规。

全文

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:140/2024/NĐ-CP
越南社会主义共和国首都河内,二〇二四年十月二十五日

家标准在种植业领域。”规定 关于清理人工林

 

根据2015年6月19日《政府组织法》; 条例修改, 补充若干条款的《政府组织法》和《地方政权组织法》(2019年11月22日颁布);

根据《政府投资法》(2019年6月13日颁布);

根据2017年6月21日通过的《国有资产管理和使用法》;

根据2017年11月15日《林业法》;

鉴于农业与农村发展部部长的建议;

政府发布关于清理人工林的通知。

 

第一章

总则

第一条 调整范围

第一款 本通知规定清理程序、手续以及对国有人工林清理所得资金的管理和使用。

第二款 如国际条约中有具体规定,清理人工林应按照已签署的国际条约执行。

第二条 适用对象

第一款 本通知适用于与根据本通知第一款规定的清理人工林活动有关的国家机关、组织、家庭户、个人和社区。

第二款 鼓励将本通知关于清理人工林的规定应用于根据林业法第七条第二款规定属于组织、家庭户、个人和社区所有的森林。

条3. 术语解释

在本规定中,下列用语的含义如下:

第一款 国有人工林是指由国家全额投资通过项目、任务等建设的人工林;由国家出资造林替代资金建设的国有林场的人工林;由国家收回、赠予或根据法律规定转移所有权的其他人工林。

第二款 清理人工林是指因第四条规定的原因导致人工林受损而进行的财务和资产处理。

第四条 清理人工林的原因

第一款 根据防灾减灾法律法规,包括:台风、热带低压、海上强风、龙卷风、雷电、暴雨、洪水、山洪暴发、水淹;滑坡、泥石流、干旱;海水倒灌、咸潮、高温、干旱、自然火灾、冻害、冰雹、雾、盐雾、地震、海啸及其他自然灾害、事故和灾难。

第二款 由于病虫害和其他生物危害森林。

第五条 清理人工林的原则

第一款 遵守林业法律法规;公共投资管理法律法规;国有资产管理和使用法律法规。

第二款 确保及时清理人工林,避免资金和资产流失浪费。

第三款 对受损的人工林面积进行清理,并确保符合法律规定的所有合法文件齐全。

第四款 按照林业法律法规恢复清理后的人工林。

第二章

清理人工林及管理、使用清理所得资金

第六条 决定清理人工林的权限

第一款 各部委、中央机构部长或负责人规定其管辖范围内人工林清理决定的权限。

第二款 省人民代表大会规定其管辖范围内人工林清理决定的权限。

第七条 可以清理的人工林情况

第一款 在建设阶段因第四条规定的原因受损且未达到造林工程验收标准的人工林。

第二款 建设完成后因第四条规定的原因受损且未达到国家标准的人工林。仅可利用或砍伐无法恢复的树木;可以恢复的树木需在清理人工林方案中统计、清点并提出恢复措施,详见本通知附件四。

条 8. 林木采伐清理形式

1. 对无林产品价值的种植林进行砍伐和清理;

2. 对有林产品价值的种植林进行采伐利用并出售林产品。

3. 根据本法令第七条规定的情况,根据每种林地类型,有权决定清理种植林的机关应根据当地具体条件选择适当的林木采伐清理形式,并按照林业法律法规的规定实施采伐。

条 9. 清理种植林的文件

1. 在投资阶段的种植林文件包括:

a) 按照本法令附件中第03号表格提出的清理种植林申请书;

b) 按照本法令附件中第04号表格制定的清理种植林方案;

c) 按照本法令附件中第02号表格编制的现场检查记录,确定种植林受损原因及损失情况。如果在本法令生效前已经按照法律规定编制了现场检查记录,提出清理申请的拥有种植林的组织可以使用该记录来办理清理种植林手续;

d) 种植设计和预算的副本;

đ) 国家主管部门批准(项目、课题等)决定的副本;

e) 年度验收报告副本;

g) 年度财务报告副本;

h) 其他相关文件(如有)。

2. 投资阶段后的种植林文件包括:

a) 第1款规定的a、b、c、d和đ项文件;

b) 已完成项目的决算报告副本;

c) 其他相关文件(如有)。

3. 接收文件的机关

a) 农业农村部指定的林业专业管理机构;

b) 各部委或中央机关指定的专业机构;

c) 省级人民政府指定的地方林业专业管理机构。

条 10. 清理种植林的程序和手续

1. 编制现场检查记录

a) 自自然灾害或疫情结束之日起3个工作日内,因第四条规定的原因为种植林造成损失的组织应向县级森林公安机构或县级主管部门(以下简称县级主管部门)提交按本法令附件中第01号表格确认的书面请求;

b) 自收到请求之日起5个工作日内,县级主管部门应组织现场检查以确定种植林受损的原因和程度。

现场检查小组成员包括:县级主管部门代表;遭受损失林地所在乡级人民委员会代表;林地所有者或项目投资者代表;县级主管部门确定原因(对于第四条第一款规定的原因,为防灾减灾部门;对于第四条第二款规定的原因,为植物保护部门);其他相关单位代表(如有)。

c) 现场检查结果应按本法令附件中第02号表格编制成记录。

2. 提出清理种植林申请的组织应根据第九条第一款规定提交投资阶段的种植林文件,或根据第九条第二款规定提交投资阶段后的种植林文件,直接提交或通过邮政服务或电子环境提交给第九条第三款规定的接收文件机关。

a) 直接提交文件的情况下:接收文件机关应在不超过1个工作日的时间内检查文件内容并立即告知组织文件内容是否齐全有效;

b) 通过邮政服务提交文件的情况下:自收到文件之日起不超过3个工作日内,接收文件机关应检查文件内容是否齐全有效;如文件不齐全或不符合法律规定,接收文件机关应书面通知组织并说明理由;

c) 通过电子环境提交文件的情况应按照政府于2020年4月8日发布的第45/2020/NĐ-CP号法令关于在电子环境中执行行政手续的规定执行:自收到文件之日起不超过1个工作日内,接收文件机关应检查文件内容是否齐全有效;如文件不齐全或不符合法律规定,接收文件机关应通知组织并说明理由。

3. 自收到齐全有效的文件之日起30日内,接收文件机关应根据本条第四款规定执行任务并向有权决定清理种植林的机关提交按本法令附件中第08号表格编制的申请。如种植林不具备清理条件,有权决定清理种植林的机关应书面告知组织并说明理由。

4. 收到齐全有效的文件后,接收文件机关应执行以下任务:

a) 向有权决定清理种植林的机关提议成立清理种植林审查委员会。委员会成员包括:委员会主席由接收文件机关领导担任;委员会成员包括:提出清理申请的组织上级管理部门代表(如有)、财政部门代表、专家和科学家(如有)以及相关单位代表(如有)。审查委员会实行兼职制度并在完成任务后解散。清理种植林审查委员会应执行以下内容:

在必要时,鉴定委员会主席组织对拟清理的种植林进行现场核实和检查。参与人员包括:鉴定委员会代表;提出清理申请的种植林所在地林业行政管理部门;提出清理申请的种植林所在乡级人民政府;拟清理的种植林的所有者;其他相关机构(如有)。现场核实和检查的结果应按照本法令附件中第05号表格制作成记录。

组织召开鉴定委员会会议:根据造林后的验收标准(对于投资阶段的种植林)或国家关于种植林的标准(对于投资阶段之后的种植林),鉴定委员会召开会议,审查文件并审议清理种植林方案中的各项内容。在会议前,委员会成员需以书面形式提交意见,并由其工作单位确认。会议结果应按照本法令附件中第06号表格制作成记录。

b) 鉴定委员会会议记录收到后,受理文件的机关应按照本法令附件中第07号表格编制种植林清理审核结果报告,并呈交有权作出清理决定的机关。提交的文件包括:

根据本法令第九条第一款规定的投资阶段种植林的文件,或者根据本法令第九条第二款规定的投资阶段之后的种植林的文件;

现场核实、检查记录及确定森林损失程度的记录,按照本法令附件中第05号表格(如果鉴定委员会进行了现场核实和检查);

按照本法令附件中第06号表格制作的种植林清理鉴定委员会会议记录;

按照本法令附件中第07号表格编制的种植林清理审核结果报告;

按照本法令附件中第08号表格制作的清理种植林决定草案。

第五条 清理种植林发生在本法令生效之前的情况

a) 已经编制的清理种植林文件,包括:请求将未形成森林的种植林进行清理的请示;造林设计和预算的副本;项目批准决定的副本;有县级人民政府确认的未形成森林的种植林现场核实记录;清理种植林方案。

b) 对于这种情况,清理种植林的程序和手续应按照本条第二款、第三款和第四款的规定执行。

第十二条 实施清理种植林

一、被允许清理的种植林所有者应当按照有权机关发布的清理决定实施清理种植林。

二、按照林业法律法规的规定进行采伐利用。出售从采伐利用中获得的林产品,应按照有关国有资产拍卖的法律规定执行。

三、完成清理种植林后,被允许清理的种植林所有者应向有权机关申请处理:

a) 对于投资阶段的种植林:根据有关公共投资和林业工程投资的法律规定调整投资项目或调整资金计划、设计和预算;

b) 对于投资阶段之后的种植林:根据会计法规调整形成的资产价值和形成资产的资金来源;按照政府令第151/2017/NĐ-CP号2017年12月26日关于实施《国有资产管理使用法》的详细规定,以及政府令第114/2024/NĐ-CP号2024年修订补充的第1条第64款的规定,报告和申报资产变动情况。

四、被允许清理的种植林所有者应在完成清理种植林后立即向有权作出清理决定的机关报告清理结果。

条12. 管理、使用从采伐人工林所得的资金

1. 支出内容、支出标准

a) 支出内容:用于编制采伐申请文件、调查、测量、计算蓄积量和价值(如有)、砍伐、装卸、运输从采伐的人工林中获得的利用林产品,以及其他按照第151/2017/NĐ-CP号法令第36条第4款规定的内容,并根据第114/2024/NĐ-CP号法令第1条第29款进行了修改和补充;

b) 支出标准:按照第151/2017/NĐ-CP号法令第36条第5款的规定执行。

2. 出售采伐利用林产品的收入(如有)可用于组织采伐人工林的活动,按照本条第1款的规定。扣除采伐人工林费用后的剩余资金,按照第151/2017/NĐ-CP号法令和第114/2024/NĐ-CP号法令的规定处理。

3. 采伐人工林的费用应在采伐人工林方案中进行预算。预算编制、预算执行和决算应按照国家财政法律的规定进行。如无出售林产品收入或出售林产品收入低于实际采伐人工林费用,则按以下方式处理:

a) 省人民代表大会审议并用地方财政资金处理属于地方管理的人工林;

b) 中央部委审议并用每年分配的中央财政资金处理属于中央管理的人工林。

第三章

组织实施

条13. 中央部委、省级人民政府的责任

1. 农业农村部指导并监督按照本法令规定实施采伐人工林的情况。

2. 被国家指定负责管理人工林的中央部委:

a) 指导其管辖范围内的相关机构按照本法令规定实施采伐人工林;

b) 按照土地管理和林业法律规定管理采伐后的人工林用地;在下一个造林季节立即组织重新造林;

c) 对违反行为或与采伐人工林有关的申诉、举报进行检查和处理。

3. 省级人民政府负责:

a) 指导农业和农村发展、财政、自然资源和环境部门;县级人民政府和其他相关机构按照本法令规定实施采伐人工林;

b) 按照土地管理和林业法律规定管理采伐后的人工林用地;在下一个造林季节立即组织重新造林;

c) 对违反行为或按照法律规定进行申诉、举报的情况进行检查和处理。

4. 被指定负责管理人工林的中央部委、省级人民政府,如果发生采伐人工林的情况,应定期向农业农村部、财政部报告采伐人工林的执行情况,每年3月15日前按照第151/2017/NĐ-CP号法令第130条的规定,该法令已根据第114/2024/NĐ-CP号法令第1条第65款进行了修改和补充。

第四章 实施细则

实施条款

条14. 生效日期

本法令自2024年10月25日起生效。

如本法令引用的法律法规被修改、补充或替代,则适用相应的修改、补充或替代的法律法规。

条 15. 执行责任

各部部长、相当于部长级别的机关首长、政府直属机关首长、省长以及与本法令相关的机关、组织和个人负责执行本法令。/

 

附件一
副总理签发
副总理人民政府
聂文俊
陈红河

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 38
16/2017/QH14 Luật Lâm nghiệp số 16/2017/QH14 生效中 76/2015/QH13 Luật Tổ chức Chính phủ số 76/2015/QH13 已失效 47/2019/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 47/2019/QH14 已失效 39/2019/QH14 Luật đầu tư công số 39/2019/QH14 生效中 15/2017/QH14 Luật Quản lý, sử dụng tài sản công số 15/2017/QH14 生效中 147/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 147/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Hà Tĩnh 生效中 763/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 763/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中 104/2025/QĐ-UBND Quyết định số 104/2025/QĐ-UBND Quy định trình tự lập, thẩm định, phê duyệt và nghiệm thu phương án trồng rừng gỗ lớn, phương án sản xuất dưới tán rừng; Quy chế quản lý, khai thác đối với diện tích trồng rừng gỗ lớn theo Nghị quyết 37/2024/NQ-HĐND ngày 10/7/2024 của HĐND tỉnh quy định một số chính sách đặc thù để khuyến khích phát triển lâm nghiệp bền vững trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 569/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 569/2025/NQ-HĐND về quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Hoà Bình 已失效 21/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 '43/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '43/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn thành phố Cần Thơ 生效中 18/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc phạm vi quản lý của địa phương trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 17/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2025/NQ-HĐND Quy định về thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Gia Lai 生效中 '56/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số '56/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng 已失效 08/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 生效中 16/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 生效中 14/2025/NQ-HĐND NGHỊ QUYẾT SỐ 14/2025/NQ-HĐND QUY ĐỊNH MỘT SỐ NỘI DUNG VỀ THANH LÝ RỪNG TRỒNG THUỘC SỞ HỮU TOÀN DÂN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM 已失效 02/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2025/NQ-HĐND số ngày 13/3/2025 quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng và xử lý chi phí thanh lý rừng trồng thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Ninh Bình 生效中 28/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2025/NQ-HĐND Sửa đổi khoản 2 Điều 3 Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND ngày 09 tháng 4 năm 2025 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định về thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân thuộc phạm vi quản lý của địa phương 生效中 12/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 07/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 07/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng và xử lý chi phí thanh lý rừng trồng thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Điện Biên 生效中 100/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 100/2025/NQ-HĐND quy định về thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Quảng Bình 生效中 68/2025/QĐ-UBND Quyết định số 68/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý trật tự xây dựng; phân cấp quản lý trật tự xây dựng và tiếp nhận hồ sơ thông báo khởi công xây dựng đối với các công trình trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa ban hành kèm theo Quyết định số 26/2021/QĐ-UBND ngày 08/10/2021 của UBND tỉnh 生效中 12/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2025/NQ-HĐND Quy định về thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Bến Tre 生效中 05/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Cà Mau 生效中 16/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Hà Nam 生效中 110/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 110/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng trên địa bàn tỉnh Sơn La 生效中 12/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng trên địa bàn tỉnh Lai Châu 生效中 09/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng trên địa bàn thành phố Huế 生效中 02/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Cao Bằng 生效中 06/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND Quy định về thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân thuộc phạm vi quản lý của địa phương 生效中 10/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi 已失效 02/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc sở hữu toàn dân thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Lạng Sơn 生效中 04/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng thuộc phạm vi quản lý của địa phương trên địa bàn tỉnh Phú Yên 生效中 05/2025/QĐ-UBND Quyết định số 05/2025/QĐ-UBND Về việc quy định trình tự lập, thẩm định, phê duyệt và nghiệm thu phương án trồng rừng gỗ lớn, phương án sản xuất dưới tán rừng; quy chế quản lý, khai thác đối với diện tích trồng rừng gỗ lớn theo Nghị quyết số 37/2024/NQ-HĐND ngày 10/7/2024 của HĐND tỉnh 已失效 02/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 02/2025/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định thanh lý rừng trồng trên địa bàn tỉnh Hải Dương 生效中 50/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 50/2024/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền thanh lý rừng trồng trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 已失效 26/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2024/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định quản lý, sử dụng tài sản công thuộc phạm vi quản lý của tỉnh Lào Cai 已失效
140/2024/NĐ-CP
令第140/2024/NĐ-CP规定关于清理人工林
已失效
↓ 受本文件影响的文件
相关 19
16/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 16/2025/NQ-HĐND Về quy định mức chi công tác phí, chi tổ chức hội nghị đối với các cơ quan Đảng, Nhà nước, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, tổ chức chính trị - xã hội, các tổ chức hội được Đảng và Nhà nước giao nhiệm vụ, đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 生效中 43/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 43/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ đóng bảo hiểm y tế cho một số đối tượng trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 生效中 08/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 08/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ phát triển thủy lợi nhỏ, thủy lợi nội đồng và tưới tiên tiến, tiết kiệm nước trên địa bàn Thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2026-2030 生效中 14/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 14/2025/NQ-HĐND về việc hỗ trợ kinh phí thực hiện chính sách dân số và phát triển trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2026-2030 生效中 28/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 28/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách trợ cấp một lần đối với người làm việc ngoài chỉ tiêu biên chế tại các Hội do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ trên địa bàn tỉnh Phú Thọ 生效中 18/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 18/2025/NQ-HĐND quy định mức chi thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật; chuẩn tiếp cận pháp luật và hòa giải ở cơ sở trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 26/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 26/2024/NQ-HĐND Quy định thẩm quyền quyết định phê duyệt nhiệm vụ và dự toán kinh phí thực hiện mua sắm tài sản, trang thiết bị; phân cấp thẩm quyền quyết định phê duyệt nhiệm vụ và kinh phí thực hiện cải tạo, nâng cấp, mở rộng, xây dựng mới hạng mục công trình trong các dự án đã đầu tư xây dựng 已失效 10/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 10/2025/NQ-HĐND Quy định về nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2026 生效中 12/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 12/2025/NQ-HĐND Quy định Bảng giá đất áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 生效中 110/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 110/2025/NQ-HĐND Quy định mức hỗ trợ cho người được phân công trực tiếp giúp đỡ người được giáo dục tại xã, phường trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 生效中 05/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 05/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ học sinh người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm học 2025-2026 生效中 68/2025/QĐ-UBND Quyết định số 68/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều Quy định về tổ chức thực hiện dự án đầu tư xây dựng quy mô nhỏ, kỹ thuật không phức tạp theo cơ chế đặc thù thuộc các Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 trên địa bàn tỉnh Cao Bằng ban hành kèm theo Quyết định số 19/2023/QĐ-UBND ngày 21 tháng 8 năm 2023 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng 生效中 17/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 17/2025/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch hại thực vật trên địa bàn tỉnh An Giang 生效中 100/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 100/2025/NQ-HĐND Quy định bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh 生效中 09/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 09/2025/NQ-HĐND Về việc ban hành Quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ vốn đầu tư công nguồn ngân sách địa phương tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2026-2030 生效中 50/2024/NQ-HĐND Nghị quyết số 50/2024/NQ-HĐND Quy định chính sách hỗ trợ thực hiện bố trí, ổn định dân cư cho các hộ dân ở khu vực có nguy cơ rất cao, nguy cơ cao xảy ra lũ quét, sạt lở đất trên địa bàn các huyện miền núi tỉnh Thanh Hóa đến năm 2025 生效中 21/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 21/2025/NQ-HĐND Ban hành Quy định chính sách đặc thù cho phát triển công nghiệp bán dẫn; hỗ trợ, ưu đãi doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng bán dẫn 生效中 06/2025/NQ-HĐND Nghị quyết số 06/2025/NQ-HĐND Quy định chế độ công tác phí, chế độ chi hội nghị đối với các cơ quan, đơn vị trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa 生效中 05/2025/QĐ-UBND Quyết định số 05/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định một số nội dung về phát triển và quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 生效中

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。