法令第141/2013/NĐ-CP详细规定并指导实施《高等教育法》中的一些条款

该法令第141/2013/NĐ-CP详细规定并指导实施《高等教育法》中关于适用对象、大学和专科学校章程;培养计划;教学形式;对非营利性私立高等教育机构和外资高等教育机构的政策;教师政策。

文号141/2013/NĐ-CP
文件类型法令
发布机关教育与培训部
签署人Nguyễn Tấn Dũng — Thủ tướng
更新25/06/2026
行业教育与培训
领域未分类
发布日期24/10/2013
生效日期10/12/2013
失效日期
状态已失效
✦ 智能摘要

该法令第141/2013/NĐ-CP详细规定并指导实施《高等教育法》中关于适用对象、大学和专科学校章程;培养计划;教学形式;对非营利性私立高等教育机构和外资高等教育机构的政策;教师政策。

适用范围

高等专科学校、大学、学院、区域大学、国家大学;参与高等教育活动的组织和个人。

要点

  • 大学和专科学校章程具体规定。
  • 高等专科、本科、硕士和博士培养计划具有实践、研究或应用导向。
  • 私立和外资非营利性高等教育机构根据承诺和财务报告确定。
  • 对于非营利性私立和外资高等教育机构,提供税收优惠、减免税、教育培训支持和科学研究资助。
  • 达到退休年龄的教师在满足一定条件下可以延长工作时间。

🌐 本文件的社会影响

  • 通过优惠政策为非营利性私立和外资高等教育机构创造机会。
  • 延长退休后工作时间可减轻教师的经济负担。

❓ 常见问题

大学和专科学校章程的适用对象是谁?

大学校章程由总理发布,适用于所有大学,包括区域大学和国家大学的成员。专科学校章程由教育部部长发布。

硕士培养计划有哪些导向?

硕士培养计划有两个导向:研究(全部时间集中在高等教育机构)和应用(全部或部分时间集中在高等教育机构)。

非营利性私立高等教育机构需要做出什么承诺?

私立高等教育机构必须与教育部、所在省人民政府就非营利性运营作出承诺,并公开宣布。

达到退休年龄的教师在延长工作时间时需满足哪些条件?

教师需身体健康,自愿延长工作时间,并得到教育机构的同意。延长工作时间不超过五年(博士教师)、七年(副教授教师)或十年(教授教师)。

非营利性私立高等教育机构可以获得哪些政策支持?

非营利性私立高等教育机构和外资非营利性高等教育机构可以获得税收优惠、减免税、教育培训支持、科学研究资助以及接受投资发展项目。

全文

中华人民共和国国务院

中华人民共和国
独立 自由 幸福

编号:141/2013/NĐ-CP

北京,2013年10月24日

关于高等教育法若干条款的实施细则和实施指导

根据2001年12月25日《政府组织法》;

根据二〇〇五年六月十四日《教育法》和二〇〇九年十一月二十五日《关于修改、补充〈教育法〉若干条款的法律》;

|||根据二零一二年六月十八日颁布的《高等教育法》;

考虑到教育部部长的建议;

政府制定高等教育法若干条款的实施细则和实施指导,

第一条 调整范围和适用对象

一、本法令规定高等教育法中关于大学章程、专科学校章程;区域大学;高等教育课程和教育形式;私立高等教育机构和非营利外国投资高等教育机构的资产政策;教师政策的实施细则和实施指导。

二、本法令适用于专科学校、大学、学院、区域大学、国家大学;被许可培养博士研究生的研究机构;其他属于国民教育体系的教育机构;参与高等教育活动的组织和个人。

第二条 大学章程、专科学校章程

一、大学章程由国务院总理发布,适用于所有大学,包括区域大学和国家大学的成员大学,以及培养本科、硕士和博士研究生的学院。

二、专科学校章程由教育部部长发布,适用于所有专科学校。

第三条 区域大学

一、区域大学是公立高等教育机构,隶属于教育部,具有多学科、多层次的高等教育培训职能,并进行科学研究和技术转移,以满足地区、省份乃至全国经济和社会发展的需求。

二、区域大学理事会主席及正副校长由教育部部长任命和解职。

成员高等教育机构的校长和副校长;区域大学下属单位的负责人由区域大学校长任命和解职。

第四条 教育计划和教育形式

一、专科教育计划按照实践导向制定,适用于全日制教育和继续教育。

二、本科教育计划按照研究导向和应用导向制定,适用于全日制教育和继续教育。

三、硕士教育计划按照研究导向和应用导向制定,适用于全日制教育。

研究导向的硕士教育计划适用于在高等教育机构全职学习的课程。

应用导向的硕士教育计划适用于在高等教育机构全职或兼职学习的课程。

四、博士教育计划按照研究导向制定,适用于在高等教育机构全日制集中学习的课程。博士生必须按规定时间用于学习和研究,其中至少有一年连续全职在高等教育机构内进行。

条5. 私立高等教育机构的财产和财产价值

1. 私立高等教育机构的共有不可分割财产包括:

a) 从每年教育和科学研究活动收入与支出差额中至少提取25%积累形成的财产;

b) 在高等教育机构运营过程中积累形成的财产价值;

c) 国家投资、拨发、授予使用权的财产价值;

d) 资助、捐赠、馈赠形成的财产价值;

đ) 从私立高等教育机构转移来的财产价值(如有)。

2. 共有不可分割财产只能用于教育活动,扩大规模,提高教学质量,科学研究,建设基础设施,购买设备,培训教师、职员、教育管理人员,为学生的学习和生活服务,或用于慈善事业和社会责任。国家投资、拨发、授予使用权的财产必须按照《预算法》的规定正确使用和管理。

3. 共有不可分割资金来源必须明确记录,透明公开,并符合私立高等教育机构会计原则,每年在股东大会上公布财务报告。

4. 私立高等教育机构董事会应根据本条第2款规定,结合现行国家规定和学校组织活动章程制定使用共有不可分割财产和资金方案。

5. 私立高等教育机构共有不可分割财产和资金的核算原则和方法应遵循财政部的规定。

条6. 私立高等教育机构和外资高等教育机构非营利性运营

1. 当满足以下条件时,私立高等教育机构被认定为非营利性运营:

a) 投资资本的所有者单位和个人不获取收益,或者获取的收益不超过同期政府债券利率;

b) 每年教育和科学研究活动收入与支出差额形成的共有不可分割财产用于发展基础设施;培养师资队伍和科研人员;培训管理人员;开展科研活动;向学生提供奖学金和其他服务于公共利益的目标;

c) 以书面形式与教育部和所在省人民政府签订非营利性运营承诺,并按本条第1款a项和b项内容公开承诺。

2. 当满足以下条件时,外资高等教育机构被认定为非营利性运营:

a) 与教育部和所在省人民政府签订非营利性运营承诺;

b) 每年教育和科学研究活动收入与支出差额不得转移至国外,而应用于扩大规模,加强基础设施;培养师资队伍和科研人员;培训管理人员;开展科研活动;向学生提供奖学金和其他服务于公共利益的目标。

3. 评估私立高等教育机构和外资高等教育机构履行非营利性运营承诺的依据是年度财务报告和定期审计报告。

4. 已经承诺非营利性运营但未执行或未按本条第1款和第2款规定执行的私立高等教育机构和外资高等教育机构将失去对私立高等教育机构和外资高等教育机构非营利性运营的优先政策享受权;必须退还国家财政支持款项,并追缴按营利性运营规定的税款。

条 7. 对私立高等教育机构和非营利性外资高等教育机构的优先政策

1. 对私立高等教育机构和非营利性外资高等教育机构的优先政策包括:

a) 根据税收法律规定,给予税收优惠、免征或减征企业所得税、出口税、进口税;

b) 优先提供土地使用权或租赁土地;免征或减征土地使用费;免征或减征场地租金;

c) 支持教育和科研活动以及教师队伍建设;

d) 共享并减免国家投资的高等教育公共资源、经济文化科技福利设施(中央和地方)的使用费用,以满足教学和科研需求;

đ) 优先接受提高教育和科研能力的投资项目,并与公立高等教育机构一样参与政府招标任务;

e) 对于学校具有优势领域的教育、科研和科技成果转化任务,优先拨付经费。

2. 教育部牵头,会同有关部门制定具体规定和指导细则,落实对私立高等教育机构和非营利性外资高等教育机构的鼓励政策。

条 8. 对教师的政策

1. 教师职称体系及标准是确定教师职业资格等级和实施教师待遇政策的基础。教育部部长规定教师职称标准。

2. 教师工资档次根据助教、讲师、副教授、教授五个职称的具体规定执行《高等教育法》。副教授职称被列为一级职业资格等级,并享受高级专员工资档次。教授职称被列为一级职业资格等级,并享受高级专家工资档次。

3. 私立高等教育机构和非营利性外资高等教育机构可参照公立高等教育机构教师薪酬制度和其他政策,确保教师待遇不低于同等学历和工作年限的公立高等教育机构教师。

条 9. 延长符合条件教师的工作期限

1. 符合条件的教授、副教授和博士教师在达到退休年龄后,如符合以下条件,可以延长工作期限继续从事教学和科研:

a) 身体健康,自愿延长工作期限;

b) 高等教育机构有需求并同意。

2. 博士教师延长工作期限不超过五年;副教授不超过七年;教授不超过十年。

在延长工作期限期间,上述人员有权申请提前退休。

3. 延长工作期限的程序和步骤:

a) 高等教育机构负责人负责确定需求,评估延长工作期限教师的能力和健康状况,并与其沟通。符合本条第1款规定的教师应书面提交直接管理部门和高等教育机构负责人审核。

b) 高等教育机构负责人根据权限作出延长工作期限的决定,或向有权限的上级部门提出延长工作期限的申请。

c) 对即将退休的教师延长工作期限的决定应在退休前3个月通知教师。教师延长工作期限的档案和相关单位的申请文件必须在退休前至少两个月提交给有权审核和决定的部门。

4. 延长工作期限期间教师的政策:

a) 确定为高等教育机构的正式教师;

b) 按照教师待遇规定领取工资和其他政策待遇。

第十一条 效力实施

本法令自2013年12月10日起生效。

条11. 执行法令的责任

1. 教育部和教育培训部部长负责指导执行本法令。

2. 各部部长、各部级机关首长、政府直属机关首长、各省和中央直辖市人民委员会主席以及有关机关对执行本法令承担责任。/。

附件一
总理




阮晋勇

 

原始文件(PDF)

在新标签页打开PDF ↗

关系图

↑ 依据及影响本文件的文件
依据 32
08/2012/QH13 Luật Giáo dục đại học số 08/2012/QH13 生效中 44/2009/QH12 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục số 44/2009/QH12 已失效 38/2005/QH11 Luật Giáo dục số 38/2005/QH11 已失效 32/2001/QH10 Luật Tổ chức Chính phủ số 32/2001/QH10 已失效 16/2015/TT-BGDĐT Thông tư số 16/2015/TT-BGDĐT Ban hành Quy chế đánh giá kết quả rèn luyện của người học được đào tạo trình độ đại học hệ chính quy 已失效 07/2015/TT-BGDĐT Thông tư số 07/2015/TT-BGDĐT Ban hành quy định về khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp đối với mỗi trình độ đào tạo của giáo dục đại học và quy trình xây dựng, thẩm định, ban hành chương trình đào tạo trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ 已失效 45/2014/TT-BGDĐT Thông tư số 45/2014/TT-BGDĐT Quy định về việc chuyển đổi loại hình trường đại học dân lập sang loại hình trường đại học tư thục 生效中 08/2015/TT-BGDĐT Thông tư số 08/2015/TT-BGDĐT Sửa đổi, bổ sung một số điều của quy định đào tạo liên thông trình độ cao đẳng, đại học ban hành kèm theo Thông tư số 55/2012/TT-BGDĐT ngày 25 tháng 12 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo 已失效 32/2015/TT-BGDĐT Thông tư số 32/2015/TT-BGDĐT Quy định về việc xác định chỉ tiêu tuyển sinh đối với các cơ sở giáo dục đại học 已失效 05/2014/TT-BGDĐT Thông tư số 05/2014/TT-BGDĐT Ban hành Quy định Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống và hoạt động giáo dục ngoài giờ chính khóa 已失效 25/2015/TT-BGDĐT Thông tư số 25/2015/TT-BGDĐT Quy định về chương trình môn học Giáo dục thể chất thuộc các chương trình đào tạo trình độ đại học 生效中 08/2014/TT-BGDĐT Thông tư số 08/2014/TT-BGDĐT Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của đại học vùng và các cơ sở giáo dục đại học thành viên 已失效 01/2015/TT-BGDĐT Thông tư số 01/2015/TT-BGDĐT Ban hành Điều lệ trường cao đẳng 已失效 24/2015/TT-BGDĐT Thông tư số 24/2015/TT-BGDĐT Quy định chuẩn quốc gia đối với cơ sở giáo dục đại học 已失效 28/2015/TTLT-BGDĐT-BNV Thông tư liên tịch số 28/2015/TTLT-BGDĐT-BNV Hướng dẫn thực hiện bổ nhiệm và xếp lương chức danh nghề nghiệp đối với viên chức giảng dạy trong các cơ sở giáo dục đại học công lập 已失效 33/2014/TT-BGDĐT Thông tư số 33/2014/TT-BGDĐT Ban hành Quy định về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo điều dưỡng trình độ đại học, cao đẳng 已失效 31/2019/TT-BLĐTBXH Thông tư số 31/2019/TT-BLĐTBXH Quy định tiêu chuẩn, điều kiện, nội dung và hình thức thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành giáo dục nghề nghiệp 生效中 10/2016/TT-BGDĐT Thông tư số 10/2016/TT-BGDĐT ban hành Quy chế công tác sinh viên đối với chương trình đào tạo đại học hệ chính quy. 已失效 12/2017/TT-BGDĐT Thông tư số 12/2017/TT-BGDĐT Ban hành Quy định về kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục đại học 生效中 17/2021/TT-BGDĐT Thông tư số 17/2021/TT-BGDĐT Quy định về chuẩn chương trình đào tạo; xây dựng, thẩm định và ban hành chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học 生效中 10/2017/TT-BGDĐT Thông tư số 10/2017/TT-BGDĐT Ban hành Quy chế đào tạo từ xa trình độ đại học 已失效 16/2021/TT-BGDĐT Thông tư số 16/2021/TT-BGDĐT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tuyển sinh trình độ đại học; tuyển sinh trình độ cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non ban hành kèm Thông tư số 09/2020/TT-BGDĐT ngày 07 tháng 5 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo 已失效 07/2018/TT-BGDĐT Thông tư số 07/2018/TT-BGDĐT sửa đổi, bổ sung tên và một số điều của Quy chế tuyển sinh đại học hệ chính quy; tuyển sinh cao đẳng nhóm ngành đào tạo giáo viên hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 05/2017/TT-BGDĐT ngày 25 tháng 01 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo 已失效 96/2017/TT-BQP Thông tư số 96/2017/TT-BQP Quy định về định mức giờ chuẩn giảng dạy và nghiên cứu khoa học đối với nhà giáo trong Quân đội nhân dân Việt Nam 已失效 07/2017/TT-BGDĐT Thông tư số 07/2017/TT-BGDĐT ban hành Quy định về liên kết đào tạo trình độ đại học 已失效 06/2018/TT-BGDĐT Thông tư số 06/2018/TT-BGDĐT quy định về việc xác định chỉ tiêu tuyển sinh trình độ trung cấp, cao đẳng các ngành đào tạo giáo viên; trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ 已失效 05/2017/TT-BGDĐT Thông tư số 05/2017/TT-BGDĐT ban hành Quy chế tuyển sinh đại học hệ chính quy; tuyển sinh cao đẳng nhóm ngành đào tạo giáo viên hệ chính quy 生效中 47/2014/TT-BGDĐT Thông tư số 47/2014/TT-BGDĐT quy định chế độ làm việc đối với giảng viên 已失效 04/2016/TT-BGDĐT Thông tư số 04/2016/TT-BGDĐT ban hành Quy định về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học 已失效 01/2019/TT-BGDĐT Thông tư số 01/2019/TT-BGDĐT Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 06/2018/TT-BGDĐT ngày 28 tháng 02 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy định về việc xác định chỉ tiêu tuyển sinh trình độ trung cấp, cao đẳng các ngành đào tạo giáo viên; trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ 已失效 02/2019/tt-bgdđt Thông tư số 02/2019/tt-bgdđt Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy chế tuyển sinh đại học hệ chính quy; tuyển sinh cao đẳng nhóm ngành đào tạo giáo viên hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 05/2017/TT-BGDĐT ngày 25 tháng 01 năm 2017; đã được sửa đổi bổ sung tại Thông tư số 07/2018/TT-BGDĐT ngày 01 tháng 3 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo 生效中 72/2014/QĐ-TTg Quyết định số 72/2014/QĐ-TTg Quy định việc dạy và học bằng tiếng nước ngoài trong nhà trường và cơ sở giáo dục khác 生效中
141/2013/NĐ-CP
法令第141/2013/NĐ-CP详细规定并指导实施《高等教育法》中的一些条款
已失效
↓ 受本文件影响的文件
指导 4
相关 3
替代 1

点击文件即可打开。红色边框=改变效力的关系。