通知第15/2021/TT-BXD号关于城市和集中居民区污水收集、排放基础设施的指导

本通知详细规定了城市和集中居民区内污水排放系统的管理、运行和连接工作。包括雨水溢流井、包涵管、集水井、处理后污水排放口的技术要求,以及用户与排水单位之间排水系统连接的规定。

Số hiệu15/2021/TT-BXD
Loại văn bản通知
Cơ quan ban hành建设部
Người kýLê Quang Hùng — Thứ trưởng
Cập nhật13/06/2026
Lĩnh vực未分类
Ngày ban hành15/12/2021
Ngày áp dụng10/02/2022
Ngày hết hiệu lực
Tình trạng生效中
✦ Tóm lược thông minh

本通知详细规定了城市和集中居民区内污水排放系统的管理、运行和连接工作。包括雨水溢流井、包涵管、集水井、处理后污水排放口的技术要求,以及用户与排水单位之间排水系统连接的规定。

Đối tượng áp dụng

现有及新建的城市和集中居民区;城市和集中居民区内的生产、经营和服务设施;排水单位和各级人民委员会。

Các điểm cốt lõi

  • 雨水溢流井、包涵管、集水井、处理后污水排放口的技术要求
  • 用户与排水单位之间排水系统连接的规定
  • 排水单位和各级人民委员会的管理责任
  • 生效日期为2022年2月10日
  • 负责决定的人员

🌐 Tác động xã hội từ văn bản này

  • 改善水质和城市景观质量
  • 减少污水造成的污染风险
  • 加强排水系统的管理和运行效率

❓ Câu hỏi thường gặp

本通知适用于现有居民区吗?

是的,本通知适用于现有和新建的城市及集中居民区。

排水单位在管理系统中承担什么责任?

排水单位必须建立技术管理流程、运行计划、环境事故预防和应对计划;定期维护污水收集、雨水排放设施及其他排水系统设施。

本通知何时生效?

本通知自2022年2月10日起生效。

Toàn văn

住房和城乡建设部

中华人民共和国
独立 自由 幸福

数:15/2021/TT-BXD
河内,二零二一年十二月十五日

通知

关于城市和集中居民区污水收集、排放工程的指导

根据2014年6月18日《建筑法》; 二零二零年六月十七日关于修改、补充《建筑法》若干条款的法律;

根据二〇二〇年十一月十七日《环境保护法》;

根据政府2017年7月17日第81/2017/号令关于建设部职能、任务、权限和组织结构的规定;

颁布于二零一四年八月六日的政府第80/2014/NĐ-CP号法令关于排水和污水处理; 法令编号 98/2019国务院令第 2712 二零一9 政府关于 修改、补充若干涉及基础设施领域法令的条款;

根据基础设施局局长江的建议;

住房和建设部部长发布本通知 指导 关于城市和集中居民区污水收集、排放工程。

第一条 调整范围

本通知对城市和集中居民区污水收集、排放工程的一些内容进行指导,包括在建设、管理和运营工程活动中必须满足的要求。

第二条 适用对象

本通知适用于与城市和集中居民区污水收集、排放工程的建设、管理和运营活动有关的机关、组织、个人和家庭。

条3. 术语解释

在本通知中,下列用语的含义如下:

1. 城市和集中居民区污水收集、排放工程(以下简称污水收集、排放工程)包括接合井、三级管、二级管、一级管、污水泵站、污水检查井、观察井、出水口等及其他辅助设施,旨在收集、输送和处理污水,确保国家环境技术标准,排入受纳水体。

2. 接合井是安装在连接点处用于连接住户污水管道或雨水管道到排水系统的设备或检查井、观察井,用于连接和维护、修理、冲洗、清理。

3. 排水系统连接是指将住户排水系统的排水管连接到公共排水系统。

4. 住户排水系统是指在住户土地范围内为收集和输送污水、雨水而建造的管道、沟渠或渠道系统。

5. 一级管是指从排水流域收集污水输送到污水处理厂的主要管道。

6. 二级管是指将区域或小流域的污水输送到一级管的管道。

7. 三级管是指将住户的污水输送到二级管或一级管的管道。

8. 收集管是指公共排水系统的一级管或二级管,用于收集全部无雨时的污水以及有雨时固定比例的雨水与污水混合物,并将其输送到泵站再输送到污水处理厂。

9. 雨水溢流井(或污水分离井)是指设置在公共排水系统上用于将污水输送到集中污水处理厂的设施,在大雨时允许雨水和污水混合物溢流至受纳水体。

10. 排水专业机构是指地方各级人民政府的参谋和助手,负责国家对排水和污水处理领域的管理职能;根据上级行政机关的分级授权执行任务和权力。

11. 本通知所指的集中居民区是指按照《建筑法》规定的城市规划以外形成的农村居民点和其他非城市开发区域。

条4. 原则管理、建设污水收集和排放工程

1. 投资建设城市和集中居民区的污水收集和排放工程必须遵守城市规划、建设规划以及城市污水排放规划(如有),按排水流域分阶段进行。

2. 新建、维修、改造污水收集和排放工程必须同步进行,确保与排水网络和污水处理设施连接;保证处理能力以运输和处理区域内的污水量,并预留未来可能产生的污水量,达到国家环境技术标准规定的排放要求之前不得排入接收水体。鼓励采用不开挖雨水排放管道的施工方案,特别是在旧城区交通繁忙的一级雨水管道线路上。

3. 对于现有已具备共同排水系统的城市和集中居民区,各级人民政府根据分级管理权限负责制定并批准投资建设、升级、改造和扩建为独立或半独立排水系统(建设雨水溢流井、雨水包围管、集水管以收集和运输污水至集中污水处理厂)的计划和进度安排。

4. 新建的城市和集中居民区必须建设独立的污水收集和处理系统与雨水排放系统分开,组织连接、收集和运输污水,满足区域内排水需求,除非政府另有特殊规定。

条5. 污水收集和排放工程

1. 共用排水系统中的雨水溢流井:

a) 根据排水现状、地形、地质和水文条件确定雨水溢流井的位置。雨水溢流井的位置必须便于在管理和运行过程中接近,有利于将雨水排入接收水体,并不影响其他基础设施工程;

b) 雨水溢流井的管理和运行必须遵循经有权机关批准的设计管理程序;

c) 雨水溢流井必须定期清理、维护保养,确保其正常运行。

2. 运输污水到污水处理厂的包围管和集水管:

a) 包围管和集水管的位置和深度必须便于管理和运行,并符合国家基础设施工程技术标准;

b) 包围管和集水管的直径、流速和坡度必须计算和检查,以确保能够收集和运输污水到集中污水处理厂,防止污水泄漏到环境中;

c) 包围管和集水管必须保证在使用期限内承受负载、自然条件和环境腐蚀的影响下具有耐久性、密闭性和稳定性。

3. 处理后的污水排放口必须设置在合适位置,使污水能够与接收水体混合,不造成侵蚀河岸,不影响周围景观、工程和水上交通活动。

4. 排放口检查井应设在便于接近检查、监控排放源和取样前的位置。

5. 具有调节池的共用排水系统中,雨水进入调节池前必须通过雨水溢流井。调节池的储水和水位调节必须满足雨水调节任务的要求。

条 6. 排水系统的连接

1. 实施排水系统连接:

a) 在实施连接协议之前,排水单位有责任检查现有排水系统的排水能力,建设收集和排放污水的工程不得影响现有区域的排水能力;

b) 对于属于公共排水系统流域的家庭排水户,排水单位必须提供至少一个用于生活污水和雨水的共同连接点。对于属于私人排水系统流域的家庭排水户,排水单位必须提供至少一个进入污水排放井的连接点和至少一个进入雨水排放井的连接点;

c) 连接点在连接箱的高度必须低于家庭排水户的建筑物高度。如果在建设期间已经安装了固定的连接点,则建设项目的投资者必须遵守已提供的连接箱基础高度,确保坡度,确保从收集井排出的污水不会回流到家庭排水户的建筑物中;

d) 如果由于现有工程或地形的原因,家庭排水户内部的污水排放点高度低于连接箱,则排水单位应指导家庭排水户采取措施以确保其污水能够按照技术要求连接到排水系统;

连接箱必须固定在连接点处,确保稳定、安全,并便于检查、监督和维护,防止污水泄漏。

2. 排水系统连接的要求:

a) 城市和集中居住区具有独立的排水系统和城市污水处理厂,家庭排水户的生活污水直接连接到连接箱。如果将公共排水系统升级为独立排水系统,排水设施的所有者根据升级改造区域的现状和排水条件来决定是否保留化粪池;

b) 家庭排水户的污水排放井必须连接到连接箱或其他排水设施,在没有连接箱的地方;家庭排水户的雨水排放井必须固定连接到雨水排放箱、渠道或该地区的雨水排放井;

未经处理的污水必须连接到排水系统的收集井,不得渗入地下或流入其他水源;

城市和集中居住区内的生产、经营和服务机构产生的污水必须先进行初步收集和处理,符合城市规定或地方人民政府的规定,然后才能连接到收集和排放污水的设施;

城市和集中居住区内的生产、经营和服务机构在地处理后的污水必须符合环境技术标准或特定类型的污水环境保护要求,然后才能连接到收集和排放污水的设施。

条 7. 收集和排放设施及排水系统连接的管理责任

1. 排水单位的责任:

a) 制定排水系统的运行管理和技术规程,提出事故预防和应急处理方案,并向排水专业部门提出流域管理网络发展建议;

b) 定期维护收集和排放污水、雨水的设施和其他排水设施,确保设施正常运行;

c) 监测和调节调蓄湖、渠道、沟渠、排水井的水位,确保最大限度地发挥排水和调蓄雨水的能力,防止内涝;

d) 管理主要排水井和污水收集井的高度,向辖区内有需求的组织和个人提供排水系统连接点的高度信息。

2. 各级人民政府的责任:

a) 各级人民政府根据管理权限负责制定并批准提升、改造、扩建独立雨水收集设施和污水收集处理设施的投资建设计划和进度安排;

b) 各级人民政府指导排水专业部门负责指导和检查本地区执行本通知的情况。

条 8. 实施条款

1. 本通知自2022年2月10日起生效。

2. 在执行本通知过程中,如遇问题应及时反馈至住房和城乡建设部研究解决。/。

部长签署
副部长
聂文俊
黎光雄

Văn bản gốc (PDF)

Mở PDF trong tab mới ↗

Bản đồ quan hệ

↑ Cơ sở & văn bản tác động lên văn bản này
Căn cứ 26
62/2020/QH14 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng số 62/2020/QH14 Còn hiệu lực 98/2019/NĐ-CP Nghị định số 98/2019/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định thuộc lĩnh vực hạ tầng kỹ thuật Còn hiệu lực 81/2017/NĐ-CP Nghị định số 81/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng Hết hiệu lực 80/2014/NĐ-CP Nghị định số 80/2014/NĐ-CP Về thoát nước và xử lý nước thải Còn hiệu lực 50/2014/QH13 Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 Còn hiệu lực 72/2020/QH14 Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 Còn hiệu lực 223/2025/QĐ-UBND Quyết định số 223/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải đô thị, khu dân cư nông thôn tập trung và khu công nghiệp; quản lý, phân loại, thu gom, vận chuyển và xử lý bùn thải từ hầm cầu, bể phốt, bùn thải từ hệ thống thoát nước trên địa bàn thành phố Hải Phòng Còn hiệu lực 175/2025/QĐ-UBND Quyết định số 175/2025/QĐ-UBND Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 14/2026/QĐ-UBND Quyết định số 14/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý và phân cấp quản lý hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn tỉnh Điện Biên Còn hiệu lực 19/2026/QĐ-UBND Quyết định số 19/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long Còn hiệu lực 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Quy định phân cấp, quản lý kết cấu hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Còn hiệu lực 66/2025/QĐ-UBND Quyết định số 66/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa ban hành kèm theo Quyết định số 25/2023/QĐ-UBND ngày 23/6/2023 của UBND tỉnh Thanh Hóa. Còn hiệu lực 38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu Còn hiệu lực 04/2025/QĐ-UBND Quyết định số 04/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Bến Tre Còn hiệu lực 70/2024/QĐ-UBND Quyết định số 70/2024/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Tây Ninh ban hành kèm theo Quyết định số 29/2017/QĐ-UBND ngày 20 tháng 9 năm 2017 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 03/2024/QĐ-UBND Quyết định số 03/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy định lộ trình bố trí quỹ đất, đầu tư xây dựng hệ thống thu gom, xử lý nước thải đô thị, khu dân cư tập trung; lộ trình và chính sách hỗ trợ thu gom, xử lý tại chỗ nước thải sinh hoạt phát sinh từ tổ chức, hộ gia đình trong đô thị, khu dân cư tập trung, khu dân cư không tập trung trên địa bàn tỉnh Hậu Giang Còn hiệu lực 03/2024/QĐ-UBND Quyết định số 03/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn được ban hành kèm theo Quyết định số 01/2016/QÐ-UBND ngày 14 tháng 01 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lạng Sơn Còn hiệu lực số 39/2023/QĐ-UBND Quyết định số số 39/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước, xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Hết hiệu lực 48/2023/QĐ-UBND Quyết định số 48/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải đô thị, khu dân cư nông thôn tập trung và khu công nghiệp; quản lý, phân loại, thu gom, vận chuyển và xử lý bùn thải từ hầm cầu, bể phốt, bùn thải từ hệ thống thoát nước trên địa bàn thành phố Hải Phòng Hết hiệu lực 25/2023/QĐ-UBND Quyết định số 25/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về đầu tư, lộ trình và chính sách hỗ trợ xây dựng hệ thống thu gom, xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk Còn hiệu lực 43/2023/QĐ-UBND Quyết định số 43/2023/QĐ-UBND Ban hành quyết định về quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng Còn hiệu lực 25/2023/QĐ-UBND Quyết định số 25/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định về quản lý hoạt động thoát nước trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa Còn hiệu lực 37/2022/QĐ-UBND Quyết định số 37/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định một số nội dung về quản lý nước thải trên địa bàn tỉnh Lai Châu Còn hiệu lực 59/2022/QĐ-UBND Quyết định số 59/2022/QĐ-UBND Ban hành Quy định lộ trình bố trí quỹ đất, đầu tư và các chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư xây dựng hệ thống thu gom, xử lý nước thải đô thị, khu dân cư tập trung trên địa bàn tỉnh Quảng Bình Còn hiệu lực 88/2026/QĐ-UBND Quyết định số 88/2026/QĐ-UBND Ban hành quy định quản lý hoạt động thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn tỉnh Tây Ninh Còn hiệu lực 94/2026/QĐ-UBND Quyết định 94/2026/QĐ-UBND của Thái Nguyên Còn hiệu lực
15/2021/TT-BXD
通知第15/2021/TT-BXD号关于城市和集中居民区污水收集、排放基础设施的指导
生效中
↓ Văn bản chịu tác động từ văn bản này
Liên quan 17
38/2025/QĐ-UBND Quyết định số 38/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy trình kiểm tra nội dung về đăng ký kinh doanh trên địa bàn tỉnh Lào Cai Còn hiệu lực 66/2025/QĐ-UBND Quyết định số 66/2025/QĐ-UBND Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ thoát nước đô thị, chiếu sáng đô thị trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Còn hiệu lực 03/2024/QĐ-UBND Quyết định số 03/2024/QĐ-UBND Ban hành quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Phòng Kinh tế thuộc Ủy ban nhân dân Quận 11 Còn hiệu lực 38/2026/QĐ-UBND Quyết định số 38/2026/QĐ-UBND Ban hành Quy định trình tự, thủ tục cho thuê quỹ đất ngắn hạn trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp Còn hiệu lực 25/2023/QĐ-UBND Quyết định số 25/2023/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Uỷ ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên trong lĩnh vực phí, lệ phí, giá và bồi thường giải phóng mặt bằng Còn hiệu lực 43/2023/QĐ-UBND Quyết định số 43/2023/QĐ-UBND Ban hành Quy định và Hướng dẫn xét công nhận Tiêu chí cơ sở hạ tầng thương mại nông thôn trong Bộ tiêu chí quốc gia về xã nông thôn mới và xã nông thôn mới nâng cao giai đoạn 2023-2025 trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc Hết hiệu lực 59/2022/QĐ-UBND QUYẾT ĐỊNH SỐ 59/2022/QĐ-UBND QUY ĐỊNH CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA SỞ NGOẠI VỤ TỈNH NGHỆ AN Hết hiệu lực 39/2023/QĐ-UBND Quyết định số 39/2023/QĐ-UBND Quy định giá thóc thu thuế sử dụng đất nông nghiệp năm 2023 Hết hiệu lực 32/2026/QĐ-UBND Quyết định số 32/2026/QĐ-UBND Phân cấp thẩm quyền quyết định xác lập, phê duyệt phương án xử lý tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Còn hiệu lực 70/2026/QĐ-UBND Quyết định số 70/2026/QĐ-UBND Bãi bỏ toàn bộ Quyết định số 91/2009/QĐ-UBND ngày 22/7/2009 của UBND thành phố Hà Nội về việc ban hành quy định về thu hút, sử dụng, đào tạo tài năng trẻ và nguồn nhân lực chất lượng cao của thành phố Hà Nội Còn hiệu lực 70/2024/QĐ-UBND Quyết định số 70/2024/QĐ-UBND Ban hành Quy chế phối hợp quản lý nhà nước trong công tác Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên Hết hiệu lực 65/2026/QĐ-UBND Quyết định 65/2026/QĐ-UBND của An Giang Còn hiệu lực 48/2023/QĐ-UBND Quyết định số 48/2023/QĐ-UBND Quy định điều kiện cụ thể hỗ trợ đầu tư kết cấu hạ tầng và chế biến sản phẩm đối với hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Giang đến năm 2025 Hết hiệu lực 37/2022/QĐ-UBND Quyết định số 37/2022/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế kỹ thuật trong công tác quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Đắk Nông Còn hiệu lực

Bấm vào một văn bản để mở. Viền đỏ = quan hệ làm thay đổi hiệu lực.